Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp theo pháp luật Việt Nam – Thực trạng và kiến nghị" do sinh viên Nguyễn Thị Xuân Quỳnh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo (Khoa Luật Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, khóa K17, bảo vệ tháng 5/2021). Đề tài thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế, kết hợp nghiên cứu lý luận pháp luật doanh nghiệp với luật học so sánh và phân tích thực tiễn xét xử, xử lý sai phạm tại Việt Nam.
Lý do chọn đề tài xuất phát từ bài học quản trị kinh điển trên thế giới vào thập niên 1990: sự sụp đổ của Tập đoàn Enron (Bắc Mỹ). Vụ bê bối tài chính do Tổng Giám đốc điều hành (CEO) Jeffrey Skilling thực hiện thông qua các hành vi gian lận, làm giả báo cáo tài chính định kỳ nhằm mục đích tư lợi đã khiến tập đoàn phá sản, hàng tỷ USD của nhà đầu tư bị xóa sổ và hơn 20.000 nhân viên mất việc làm. Tòa án kết luận Jeffrey Skilling vi phạm trách nhiệm trung thành đối với lợi ích của công ty. Vụ việc này đặt định chế trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp vào trọng tâm của hệ thống pháp luật công ty toàn cầu. Tại Việt Nam, hoạt động quản trị nội bộ ngày càng được các doanh nghiệp quan tâm. Tuy nhiên, khung pháp lý điều chỉnh trách nhiệm của người quản lý còn mang tính hình thức, quy định chung chung và sơ sài, thiếu các tiêu chuẩn cụ thể để thực thi. Khoảng trống pháp lý này tạo kẽ hở cho các hành vi trục lợi cá nhân, gây thiệt hại nghiêm trọng cho chủ sở hữu, thành viên và cổ đông doanh nghiệp.
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là phân tích, làm rõ, đối chiếu quy định pháp luật Việt Nam với chuẩn mực pháp lý quốc tế, từ đó phát hiện các vướng mắc thực tiễn và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích và làm rõ nội hàm thuật ngữ "người quản lý doanh nghiệp".
- Phân tích trách nhiệm chung của người quản lý công ty theo quy định của Luật Doanh nghiệp và hệ thống pháp luật các quốc gia trên thế giới.
- Đánh giá thực trạng pháp lý và thực tiễn áp dụng trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam cùng các nước, chỉ ra các bất cập và hạn chế còn tồn đọng.
- Đề xuất các giải pháp, kiến nghị lập pháp nhằm nâng cao trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam.
Về đối tượng nghiên cứu, khóa luận tập trung vào hệ thống quy phạm pháp luật điều chỉnh tư cách và nghĩa vụ của người quản lý doanh nghiệp, trong đó trọng tâm là người quản lý trong mô hình công ty cổ phần — loại hình thể hiện rõ rệt sự tách rời giữa quyền sở hữu vốn và quyền quản lý, điều hành. Trọng tâm văn bản được mổ xẻ là Luật Doanh nghiệp năm 2020, đặt trong mối liên hệ lịch sử với Luật Doanh nghiệp năm 1999, 2005, 2014 và đối chiếu với pháp luật các quốc gia thuộc hệ thống Thông luật (Common Law) như Anh, Hoa Kỳ, Úc cùng hệ thống pháp luật Singapore.
Về phạm vi nghiên cứu, khóa luận giới hạn việc khảo sát trong phạm vi trách nhiệm nội bộ của người quản lý đối với chính doanh nghiệp; văn bản không đi sâu vào trách nhiệm của người quản lý đối với bên thứ ba (chẳng hạn như đối tác giao kết hợp đồng, chủ nợ bên ngoài hoặc người tiêu dùng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên hai học thuyết quản trị và hai nguyên tắc pháp lý quốc tế:
- Lý thuyết người đại diện (Agency Theory): Được phát triển bởi Alchian và Demsetz (1972), sau đó được Jensen và Meckling hoàn thiện năm 1976. Lý thuyết giải thích việc tách rời giữa quyền sở hữu và quyền quản lý dẫn đến nguy cơ người thừa hành (người quản lý) hành động vì lợi ích cá nhân thay vì phục vụ quyền lợi tối đa của người chủ (cổ đông, chủ sở hữu), từ đó phát sinh chi phí giám sát đại diện.
- Lý thuyết người quản gia (Stewardship Theory): Được Davis, Schoorman và Donaldson (1997) xây dựng trên nền tảng tâm lý học xã hội, giả định rằng khi được trao quyền tự chủ, người quản lý có thiên hướng định hướng tổ chức, coi mục tiêu và sự thành công của doanh nghiệp là thành tựu của chính mình.
- Nguyên tắc quyết định kinh doanh (Business Judgement Rule): Nguyên tắc pháp lý hình thành từ án lệ Hoa Kỳ, đóng vai trò như cơ chế bảo vệ nhà quản lý. Tòa án không xem xét tính đúng đắn thương mại của một quyết định kinh doanh thất bại nếu người quản lý chứng minh được họ đã ra quyết định một cách trung thực, cẩn trọng, thiện chí và tin tưởng hợp lý rằng quyết định đó phục vụ lợi ích công ty.
- Quy tắc cơ hội kinh doanh (Corporate Opportunity Rule): Học thuyết từ án lệ Hoa Kỳ ngăn cấm người quản lý lợi dụng vị trí, thông tin nội bộ của công ty để chiếm đoạt các cơ hội thương mại cho bản thân hoặc bên thứ ba.
Hệ thống văn bản pháp lý được sử dụng làm cơ sở đối chiếu bao gồm:
- Pháp luật Việt Nam: Luật Doanh nghiệp năm 1999, 2005, 2014, 2020; Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015; Bộ luật Hình sự năm 2015 (các điều 352, 360); Nghị định số 71/2017/NĐ-CP; Thông tư số 95/2017/TT-BTC; Thông tư số 116/2020/TT-BTC.
- Pháp luật nước ngoài: Luật Công ty Úc năm 2001 (Corporation Act 2001 - Điều 9, Điều 182); Luật Doanh nghiệp bang Delaware, Hoa Kỳ (Điều 141(a)); Đạo luật Công ty Kinh doanh Mẫu sửa đổi của Hoa Kỳ (RMBCA - Mục 8.30(a)); Luật Công ty Singapore (Điều 157).
Phương pháp nghiên cứu bao gồm: phương pháp lịch sử (theo dõi tiến trình lập pháp qua các thời kỳ Luật Doanh nghiệp 1999, 2005, 2014, 2020); phương pháp phân tích - tổng hợp; và đặc biệt là phương pháp luật học so sánh nhằm làm rõ sự tương đồng, khác biệt giữa cơ chế định danh, giải thích án lệ của các nước phương Tây với hệ sinh thái luật thành văn của Việt Nam.
Nguồn dữ liệu thực tiễn được trích xuất từ các án lệ quốc tế điển hình (Miller v. AT&T năm 1974 tại Hoa Kỳ; Guth v. Loft Inc. năm 1939; IDC v. Cooley tại Anh) và các vụ việc kinh tế - pháp lý tại Việt Nam (vụ tranh chấp dẫn đến phong tỏa tài khoản 1,3 triệu Euro của Vietnam Airlines tại Pháp năm 2002; vụ xử phạt hành chính 65 triệu đồng đối với hành vi bán chui 57 triệu cổ phiếu của Chủ tịch Tập đoàn FLC Trịnh Văn Quyết năm 2017).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề chung về trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp
Chương 1 thiết lập khung lý luận toàn diện về tư cách pháp lý và các nhóm trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp.
Tác giả tiếp cận khái niệm người quản lý qua ba lăng kính: kinh tế, quản trị học (phân tầng thành quản lý cấp cao, cấp trung và cấp cơ sở) và luật học (dẫn chiếu Từ điển Pháp lý Black's Law Dictionary năm 2003). Trọng tâm chương là phân tích sự đối lập trong phương pháp lập pháp giữa các hệ thống pháp lý:
- Hệ thống Thông luật (Úc, Anh, Hoa Kỳ): Không định nghĩa bằng cách liệt kê danh xưng chức vụ mà dựa vào bản chất công việc và thẩm quyền thực tế. Điều 9 Luật Công ty Úc 2001 và pháp luật Anh - Mỹ chia người quản lý thành ba nhóm: (1) Giám đốc được bổ nhiệm hợp lệ (De jure Director); (2) Giám đốc thực tế (De facto Director) — người không có quyết định bổ nhiệm nhưng thực tế gánh vác thẩm quyền quản lý; (3) Giám đốc giấu mặt (Shadow Director) — người đứng sau chỉ đạo, đưa ra mệnh lệnh để người quản lý trên danh nghĩa thực hiện.
- Pháp luật Việt Nam: Duy trì kỹ thuật lập pháp liệt kê chức danh cụ thể qua các thời kỳ (Khoản 12 Điều 3 Luật Doanh nghiệp 1999; Khoản 13 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2005; Khoản 18 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2014; Khoản 24 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020). Luật Doanh nghiệp 2020 đã nới rộng khái niệm so với luật năm 2014 khi quy định người quản lý doanh nghiệp gồm chủ doanh nghiệp tư nhân, thành viên hợp danh, Chủ tịch/thành viên Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Chủ tịch/thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và cá nhân giữ chức danh quản lý khác theo quy định tại Điều lệ công ty (bỏ điều kiện bắt buộc "có thẩm quyền nhân danh công ty ký kết giao dịch").
Từ quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020, tác giả khái quát ba nhóm trách nhiệm căn bản của người quản lý:
- Trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ một cách trung thực, cẩn trọng, tốt nhất nhằm bảo đảm lợi ích hợp pháp tối đa của công ty.
- Trách nhiệm trung thành với lợi ích của công ty và chủ sở hữu; không sử dụng thông tin, bí quyết, cơ hội kinh doanh, không lạm dụng chức vụ và tài sản công ty để tư lợi hoặc phục vụ bên khác.
- Trách nhiệm thông báo kịp thời, đầy đủ, chính xác về các doanh nghiệp mà họ hoặc người có liên quan làm chủ sở hữu hoặc sở hữu cổ phần, phần vốn góp chi phối.
Về chế tài pháp lý khi người quản lý vi phạm nghĩa vụ, chương 1 hệ thống hóa bốn hình thức trách nhiệm:
| Hình thức trách nhiệm |
Căn cứ và đặc điểm pháp lý theo văn bản |
| Miễn nhiệm, bãi nhiệm |
Áp dụng theo Luật Doanh nghiệp 2020 và Điều lệ công ty; riêng thành viên HĐQT (Điểm a Khoản 2 Điều 160) và Kiểm soát viên (Điểm b Khoản 2 Điều 174) bị bãi nhiệm khi không tham gia hoạt động liên tục 6 tháng. |
| Trách nhiệm dân sự |
Trọng tâm là bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng; yêu cầu chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại thực tế. Ghi nhận quyền khởi kiện phái sinh (Shareholder Derivative Suit) của cổ đông/thành viên theo Điều 72 và Điều 166 Luật Doanh nghiệp 2020. |
| Trách nhiệm hành chính |
Không quy định tập trung trong Luật Doanh nghiệp mà nằm rải rác ở các văn bản chuyên ngành (chứng khoán, bảo hiểm, ngân hàng); gồm phạt tiền, cảnh cáo và truy thu khoản lợi bất chính hoàn trả cho công ty. |
| Trách nhiệm hình sự |
Bộ luật Hình sự 2015 không có tội danh riêng về vi phạm trách nhiệm quản lý công ty; áp dụng các tội danh chung, điển hình là Điều 360 (Tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng) kết hợp quy định chủ thể có chức vụ quyền hạn tại Điều 352. |
Chương 2: Thực trạng pháp luật Việt Nam quy định về trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp và một số kiến nghị
Chương 2 phân tích chuyên sâu các xung đột pháp lý, bất cập thực tiễn và đưa ra các đề xuất cải cách cụ thể.
Các bất cập được chỉ ra bao gồm:
- Bất cập về khái niệm người quản lý: Cơ chế liệt kê chức danh tạo kẽ hở nghiêm trọng. Những người quản lý thực tế hoặc "người quản lý giấu mặt" chi phối toàn bộ hoạt động nhưng không đứng tên danh xưng pháp lý có thể trốn tránh trách nhiệm khi doanh nghiệp gặp rủi ro, đẩy toàn bộ hệ lụy cho người đứng tên quản lý hợp pháp.
- Bất cập về trách nhiệm trung thực, cẩn trọng và mâu thuẫn bảo đảm lợi ích tối đa: Trách nhiệm này được tiếp thu từ hệ thống luật Anh - Mỹ nhưng tồn tại dưới dạng quy phạm định tính, thiếu án lệ và thiếu văn bản giải thích. Về logic quản trị, tác giả chỉ rõ mâu thuẫn nội tại: yêu cầu "cẩn trọng" buộc nhà quản lý phải chọn phương án an toàn, trong khi mục tiêu "bảo đảm lợi ích hợp pháp tối đa" lại đòi hỏi sự mạo hiểm kinh doanh trước biến động thị trường. Pháp luật Việt Nam chưa có cơ chế tương tự nguyên tắc Business Judgement Rule (như Mục 8.30(a) RMBCA Hoa Kỳ hay Điều 157 Luật Công ty Singapore) để bảo vệ nhà quản lý khi họ đã hành động ngay tình.
- Tác giả đối chiếu án lệ Hoa Kỳ Russell P. Miller v. AT&T (1974) — nơi tòa phán quyết việc Giám đốc AT&T chậm trễ thu hồi khoản nợ 1,5 triệu USD kéo dài từ năm 1968 đến 1972 là vi phạm trách nhiệm cẩn trọng đối với cổ đông — với vụ việc thực tế tại Việt Nam: Vietnam Airlines bị Tòa án sơ thẩm Roma tuyên thua kiện luật sư Maurizio Liberati 4,5 tỷ lia và 58,5 triệu lia án phí. Lãnh đạo Vietnam Airlines khi đó chủ quan, không tham dự phiên tòa và bỏ qua quyền kháng cáo vì cho rằng phán quyết không có tính ràng buộc thi hành. Hậu quả là năm 2002, số tiền 1,3 triệu Euro của hãng tại Pháp bị phong tỏa, nhưng trên thực tế không người quản lý nào phải chịu trách nhiệm bồi thường cá nhân do thiếu chuẩn mực pháp lý về hành vi cẩn trọng.
- Về tính trung thực, văn bản dẫn chứng vụ Chủ tịch Tập đoàn FLC Trịnh Văn Quyết bán chui 57 triệu cổ phiếu (gần 10% vốn điều lệ) vào năm 2017, thu về hơn 400 tỷ đồng nhưng chỉ bị xử phạt hành chính 65 triệu đồng. Mặc dù hành vi này khiến giá cổ phiếu giảm xuống mức khoảng 6.000 đồng/cổ phiếu gây thiệt hại lớn cho nhà đầu tư, cổ đông không thể khởi kiện dân sự đòi bồi thường do thiếu định nghĩa pháp lý rõ ràng về vi phạm nghĩa vụ trung thực.
- Bất cập về trách nhiệm trung thành và cơ hội kinh doanh: Tác giả phân tích án lệ Loft Inc. v. Guth (1939) tại Mỹ (về việc CEO Guth dùng tài nguyên của Loft để mua 91% cổ phần Pepsi-Cola phục vụ tư lợi) và vụ IDC v. Cooley tại Anh (CEO Cooley giả ốm để rời công ty nhằm tự mình ký hợp đồng với Gas Board) để khẳng định: việc ngăn chặn tước đoạt cơ hội kinh doanh (Corporate Opportunity Rule) là cốt lõi của trách nhiệm trung thành. Luật Doanh nghiệp 2020 dù cấm lạm dụng cơ hội kinh doanh nhưng không định nghĩa tiêu chí nào xác định một thương vụ là "cơ hội kinh doanh của công ty", và chưa giải quyết tình huống công ty đã từ bỏ cơ hội thì người quản lý có được phép tiếp nhận hay không.
- Bất cập về tố tụng đối với khởi kiện phái sinh: Khoản 5 Điều 30 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 chỉ quy định tranh chấp giữa công ty với người quản lý, hoàn toàn chưa có điều khoản riêng biệt ghi nhận tranh chấp giữa cổ đông với người quản lý. Đồng thời, văn bản dưới luật chưa hướng dẫn quy trình khởi kiện: liệu cổ đông khi nhân danh công ty khởi kiện người quản lý có cần văn bản ủy quyền của người đại diện theo pháp luật hay không — một rào cản lớn khi chính người đại diện theo pháp luật lại là đối tượng bị kiện.
Bốn nhóm kiến nghị lập pháp do tác giả đề xuất:
- Sửa đổi Khoản 24 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020: Bỏ phương pháp liệt kê chức danh, chuyển sang xác định tư cách người quản lý dựa trên chức năng, vai trò điều hành thực tế. Tác giả đề xuất điều khoản sửa đổi nguyên văn: "Người quản lý doanh nghiệp bao gồm bất kì cá nhân nào giữ vị trí có chức năng quản lý, giám sát, điều hành, hoạch định các hoạt động của công ty, bất luận chức danh của họ là gì và những người nắm giữ các vị trí khác trong công ty đều làm theo những chỉ đạo, quyết định của họ."
- Luật hóa các tiêu chuẩn nghĩa vụ: Chủ động ban hành các văn bản quy phạm pháp luật hoặc thông tư giải thích chi tiết nội dung các nghĩa vụ "trung thực", "cẩn trọng", "trung thành" thay vì trông đợi vào hệ thống án lệ thương mại vốn còn rất non trẻ và phát triển chậm tại Việt Nam.
- Ban hành nguyên tắc quyết định kinh doanh và định lượng lợi ích tối đa: Xây dựng quy chế miễn trừ trách nhiệm tương tự Business Judgement Rule nhằm bảo vệ người quản lý trước các rủi ro kinh doanh tất yếu, đồng thời xác lập giới hạn và tiêu chí đánh giá mức độ "lợi ích hợp pháp tối đa của công ty".
- Hoàn thiện khung pháp lý về quyền khởi kiện phái sinh: Bổ sung hướng dẫn tố tụng dân sự theo nguyên tắc: Cổ đông, thành viên có nghĩa vụ thông báo bằng văn bản cho người đại diện theo pháp luật của công ty; trường hợp người đại diện không tiến hành khởi kiện thì cổ đông có quyền đương nhiên nhân danh công ty nộp đơn khởi kiện tại Tòa án mà không cần phải có giấy ủy quyền.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận mang lại các đóng góp lý luận và lập pháp thực tế:
- Làm sáng tỏ sự bất cập của phương pháp lập pháp liệt kê chức danh trong Luật Doanh nghiệp Việt Nam qua các giai đoạn 1999, 2005, 2014 và 2020 khi đối chiếu với các mô hình quản lý thực tế (De facto Director) và quản lý giấu mặt (Shadow Director) theo Luật Công ty Úc năm 2001 và Thông luật Anh - Mỹ.
- Bóc tách mâu thuẫn lý luận giữa hai nghĩa vụ: bảo đảm an toàn ("cẩn trọng") và chấp nhận rủi ro thương mại ("lợi ích hợp pháp tối đa"), từ đó luận giải sự cấp thiết của việc du nhập nguyên tắc quyết định kinh doanh (Business Judgement Rule) vào thực tiễn pháp lý Việt Nam.
- Dẫn chứng số liệu thực tế có trong văn bản (vụ Vietnam Airlines thua kiện 4,5 tỷ lia, 58,5 triệu lia chi phí luật sư và bị phong tỏa 1,3 triệu Euro; vụ FLC bán 57 triệu cổ phiếu thu hơn 400 tỷ đồng nhưng chỉ bị phạt 65 triệu đồng) để chứng minh khoảng trống chế tài và sự bất khả thi của việc xử lý trách nhiệm dân sự trong bối cảnh thiếu vắng quy phạm hướng dẫn cụ thể.
- Xây dựng 4 nhóm kiến nghị hoàn thiện pháp luật, bao gồm đề xuất cụ thể nội dung điều khoản sửa đổi Khoản 24 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 và cơ chế miễn trừ giấy ủy quyền khi cổ đông thực hiện quyền khởi kiện phái sinh theo pháp luật tố tụng dân sự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có những giới hạn nhất định xuất phát từ mục tiêu và phạm vi xác định ban đầu:
- Hạn chế về phạm vi quan hệ pháp luật: Tác giả chỉ nghiên cứu trách nhiệm nội bộ của người quản lý đối với chính doanh nghiệp và cổ đông; chưa mở rộng phạm vi điều chỉnh sang trách nhiệm của người quản lý đối với bên thứ ba (chủ nợ, người lao động, đối tác ký kết hợp đồng thương mại) khi công ty mất khả năng thanh toán hoặc giải thể, phá sản.
- Hạn chế về mô hình doanh nghiệp: Đề tài tập trung chủ yếu vào loại hình công ty cổ phần; các đặc thù về người quản lý trong công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân chưa được mổ xẻ sâu sắc.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế bồi thường thiệt hại và trách nhiệm cá nhân của người quản lý đối với chủ nợ và các bên liên quan ngoài công ty; khảo sát chuyên sâu sự tích hợp giữa các quy định của Luật Doanh nghiệp với các luật chuyên ngành (Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Kinh doanh bảo hiểm, Luật Chứng khoán); nghiên cứu thực tiễn áp dụng và lộ trình án lệ hóa các tranh chấp kinh doanh thương mại liên quan đến nghĩa vụ người quản lý tại Tòa án nhân dân các cấp.
Giá trị tham khảo
Công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Luật: Cung cấp tư liệu học tập, nghiên cứu môn Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại và Quản trị công ty so sánh; đặc biệt hữu ích cho các báo cáo khoa học cấp khoa, trường về quyền cổ đông và nghĩa vụ người quản lý.
- Cơ quan lập pháp và cơ quan thực thi pháp luật: Là tài liệu tham khảo cho việc sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp và Bộ luật Tố tụng Dân sự; cung cấp góc nhìn thực tiễn về vướng mắc tố tụng khi cổ đông thực hiện quyền khởi kiện phái sinh mà không có sự đồng thuận của người đại diện theo pháp luật.
- Luật sư, cổ đông và nhà quản trị doanh nghiệp: Giúp các thành viên HĐQT, Ban Giám đốc nhận diện rủi ro pháp lý cá nhân trong quá trình ra quyết định kinh doanh; hỗ trợ cổ đông thiểu số nhận biết các căn cứ pháp lý để giám sát, ngăn chặn các giao dịch tư lợi và bảo vệ quyền sở hữu của mình.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống phân tích đối chiếu án lệ nước ngoài (Miller v. AT&T, Guth v. Loft, IDC v. Cooley) với các vụ việc nổi cộm tại Việt Nam (Vietnam Airlines, FLC) cùng dự thảo điều khoản đề xuất sửa đổi Khoản 24 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận phân biệt cách tiếp cận khái niệm "người quản lý doanh nghiệp" giữa pháp luật Việt Nam và các nước như Úc, Anh, Mỹ như thế nào?
Pháp luật Việt Nam (Luật Doanh nghiệp 1999, 2005, 2014, 2020) sử dụng phương pháp liệt kê các chức danh cụ thể định sẵn hoặc chức danh khác theo Điều lệ công ty. Ngược lại, pháp luật Úc (Điều 9 Luật Công ty 2001) và Anh - Mỹ không liệt kê chức danh mà định danh dựa trên chức năng, công việc và mức độ ảnh hưởng thực tế, phân chia thành ba nhóm: Giám đốc được bổ nhiệm hợp lệ (De jure), Giám đốc thực tế (De facto) và Giám đốc giấu mặt (Shadow Director).
Vụ việc của Vietnam Airlines và FLC được tác giả viện dẫn nhằm chứng minh cho lỗ hổng pháp lý nào?
Vụ việc Vietnam Airlines thua kiện tại Ý và bị phong tỏa 1,3 triệu Euro tại Pháp chứng minh sự thiếu vắng chuẩn mực pháp lý về trách nhiệm "cẩn trọng", dẫn đến việc nhà quản lý chủ quan, thờ ơ với tố tụng nhưng không ai bị truy cứu trách nhiệm bồi thường cá nhân. Vụ việc Chủ tịch FLC bán chui 57 triệu cổ phiếu thu hơn 400 tỷ đồng nhưng chỉ bị xử phạt hành chính 65 triệu đồng chứng minh sự thiếu vắng hướng dẫn cụ thể về trách nhiệm "trung thực", khiến cổ đông bị thiệt hại nặng nề nhưng không có cơ chế khởi kiện dân sự hiệu quả trên thực tế.
Tại sao tác giả cho rằng có sự mâu thuẫn giữa trách nhiệm "cẩn trọng" và yêu cầu "bảo đảm lợi ích hợp pháp tối đa của công ty"?
Trách nhiệm "cẩn trọng" đòi hỏi người quản lý phải luôn tính toán thận trọng, tỉ mỉ, ưu tiên phương án an toàn để phòng tránh rủi ro. Tuy nhiên, việc đạt được "lợi ích hợp pháp tối đa" trong môi trường kinh doanh lại đòi hỏi người quản lý phải có sự liều lĩnh nhất định và chấp nhận rủi ro thương mại. Nếu luôn chọn vùng an toàn để giữ sự cẩn trọng, công ty khó đạt lợi ích tối đa; ngược lại nếu mạo hiểm để tìm kiếm lợi nhuận tối đa mà thất bại, người quản lý lại đối mặt với nguy cơ bị quy kết vi phạm trách nhiệm cẩn trọng do Việt Nam chưa có nguyên tắc quyết định kinh doanh (Business Judgement Rule).
Tác giả chỉ ra những trở ngại tố tụng nào đối với quyền khởi kiện phái sinh của cổ đông?
Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (Khoản 5 Điều 30) chưa có điều khoản riêng quy định về tranh chấp giữa cổ đông với người quản lý công ty. Bên cạnh đó, pháp luật chưa có văn bản hướng dẫn quy trình khởi kiện phái sinh và chưa giải quyết vướng mắc liệu cổ đông khi nhân danh công ty khởi kiện có bắt buộc phải có giấy ủy quyền từ người đại diện theo pháp luật hay không, dẫn đến rủi ro Tòa án từ chối thụ lý đơn kiện nếu chính người đại diện theo pháp luật là bị đơn.
Khóa luận đề xuất nội dung sửa đổi định nghĩa người quản lý doanh nghiệp tại Khoản 24 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 ra sao?
Tác giả đề xuất sửa đổi định nghĩa theo hướng bỏ liệt kê chức danh và tiếp thu tiêu chí thực tế: "Người quản lý doanh nghiệp bao gồm bất kì cá nhân nào giữ vị trí có chức năng quản lý, giám sát, điều hành, hoạch định các hoạt động của công ty, bất luận chức danh của họ là gì và những người nắm giữ các vị trí khác trong công ty đều làm theo những chỉ đạo, quyết định của họ."
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Xuân Quỳnh đã phân tích có hệ thống những nền tảng lý luận và quy định thực định của Luật Doanh nghiệp năm 2020 về trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp. Thông qua việc đối chiếu với án lệ và kỹ thuật lập pháp của các quốc gia theo hệ thống Thông luật, công trình đã làm nổi bật các bất cập căn bản về định danh người quản lý, tính mơ hồ của các tiêu chuẩn nghĩa vụ và các rào cản tố tụng đối với quyền khởi kiện phái sinh tại Việt Nam. Các kiến nghị sửa đổi Khoản 24 Điều 4 Luật Doanh nghiệp cùng đề xuất luật hóa nguyên tắc quyết định kinh doanh và thủ tục tố tụng dân sự là những đóng góp khoa học có giá trị lý luận và tính ứng dụng thực tiễn rõ rệt.