Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tháng 11 năm 2019, chùm ca viêm phổi cấp tính đầu tiên do chủng vi-rút corona mới (SARS-CoV-2) được ghi nhận tại Vũ Hán, Trung Quốc. Ngày 11 tháng 3 năm 2020, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức tuyên bố COVID-19 là đại dịch toàn cầu. Dịch bệnh nhanh chóng lan rộng ra 123 quốc gia và vùng lãnh thổ, gây ra cuộc khủng hoảng y tế và kinh tế - xã hội nghiêm trọng. Tính đến ngày 30 tháng 4 năm 2022, thế giới đã ghi nhận hơn 510 triệu ca nhiễm và hơn 6,2 triệu ca tử vong.

Trong bối cảnh đó, việc phát triển vắc-xin được xác định là giải pháp tối ưu và chiến lược hàng đầu nhằm kiểm soát đại dịch. Quy trình nghiên cứu và phát triển một vắc-xin truyền thống thông thường kéo dài từ 10 đến 15 năm (kỷ lục nhanh nhất trước đó là vắc-xin quai bị mất khoảng 5 năm). Tuy nhiên, trước tình trạng khẩn cấp toàn cầu, các nhà khoa học đã rút ngắn thời gian phát triển vắc-xin phòng COVID-19 xuống chỉ còn 12 đến 24 tháng bằng cách áp dụng các nền tảng công nghệ mới (mRNA, véc-tơ vi-rút) bên cạnh các công nghệ truyền thống (bất hoạt, tiểu đơn vị protein).

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học của sinh viên Tăng Thị Thúy Hường (Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2022) được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mang đến cái nhìn tổng quan nhằm cung cấp những kiến thức khái quát nhất về các vắc-xin phòng COVID-19 đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phê duyệt sử dụng khẩn cấp tính đến thời điểm thực hiện khóa luận.
  2. Mang đến cái nhìn tổng quan về việc phát triển vắc-xin phòng COVID-19 trong bối cảnh gặp nhiều khó khăn và thách thức lớn. Từ đó, nhìn nhận được những mặt tích cực, điểm tiến bộ có thể áp dụng để nghiên cứu và phát triển các loại vắc-xin khác trong tương lai.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các loại vắc-xin phòng COVID-19 đã được cấp phép sử dụng khẩn cấp hoặc phê duyệt chính thức; cơ chế sinh miễn dịch, quy trình nghiên cứu lâm sàng, hiệu quả bảo vệ và độ an toàn của từng loại vắc-xin.
  • Phạm vi nghiên cứu: Các dữ liệu dịch tễ học, công nghệ vắc-xin và kết quả thử nghiệm lâm sàng toàn cầu từ khi đại dịch bùng phát (cuối năm 2019) đến tháng 4 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở lý thuyết chuyên ngành Dược học, Miễn dịch học và Vi sinh học:

  • Cơ sở lý thuyết về miễn dịch học và vắc-xin: Cơ chế bảo vệ tự nhiên của cơ thể qua các hàng rào vật lý; cơ chế đáp ứng miễn dịch dịch thể (kháng thể trung hòa - NAb) và miễn dịch qua trung gian tế bào (tế bào lympho T, tế bào T hỗ trợ CD4+, tế bào T gây độc CD8+ thông qua phức hợp tương thích mô chính MHC-1 và MHC-2); các nền tảng công nghệ vắc-xin (sống giảm độc lực, bất hoạt, tiểu đơn vị, acid nucleic DNA/mRNA, véc-tơ vi-rút).
  • Cơ sở sinh học phân tử vi-rút học: Cấu trúc hạt vi-rút SARS-CoV-2 (kích thước bộ gen 29,9 kb gồm 11 khung đọc mở ORF), đặc điểm 4 protein cấu trúc chính gồm protein gai (Spike - S), màng (Membrane - M), vỏ (Envelope - E), nucleocapsid (N); cơ chế xâm nhập tế bào vật chủ qua thụ thể enzym chuyển angiotensin 2 (ACE2) và sự phân cắt bởi protease Furin/TMPRSS2.
  • Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp tổng quan tài liệu có hệ thống (systematic narrative review), kết hợp thu thập, phân tích, tổng hợp và so sánh dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) pha I, pha II, pha III và các báo cáo dịch tễ học thực địa.
  • Nguồn dữ liệu: Các công bố quốc tế từ các tạp chí y dược học chuyên ngành (như The Lancet Infectious Diseases, Nature Reviews Microbiology, Nature Reviews Immunology, New England Journal of Medicine, Clinical & Experimental Immunology), tài liệu hướng dẫn và phê duyệt chính thức từ WHO, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) và cơ quan quản lý dược phẩm các quốc gia.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 - Tổng quan về vắc-xin

Chương này khái quát toàn diện lịch sử phát triển, cơ chế tác động và quy trình nghiên cứu chuẩn của vắc-xin:

  • Lịch sử chủng ngừa: Phương pháp cố ý lây nhiễm đậu mùa (variolation) được ghi nhận sớm nhất từ thế kỷ XI (khoảng năm 1022–1063) bởi một nữ tu sĩ Phật giáo tại Trung Quốc, sau đó lan sang châu Âu nhờ Lady Mary Wortley Montagu (1717) và áp dụng tại Boston năm 1721 bởi Cotton Mather với tỷ lệ tử vong sau chủng ngừa khoảng 2–3%. Năm 1796, Edward Jenner đặt nền móng cho vắc-xin học hiện đại khi sử dụng dịch mủ đậu bò tiêm cho cậu bé James Phipps (8 tuổi) để phòng bệnh đậu mùa (WHO công bố xóa sổ đậu mùa năm 1980). Năm 1879, Louis Pasteur phát hiện hiện tượng suy giảm độc lực ở vi khuẩn dịch tả gà và năm 1885 thử nghiệm thành công vắc-xin phòng dại trên người (tiêm liên tục 13 ngày cho cậu bé 9 tuổi bị chó dại cắn).
  • Cơ chế hoạt động: Vắc-xin kích thích hệ miễn dịch nhận biết kháng nguyên, sản xuất kháng thể trung hòa và hình thành tế bào lympho B/T ghi nhớ mà không gây bệnh cho người sử dụng.
  • Quy trình R&D chuẩn (10–15 năm): Gồm 3 giai đoạn: Khám phá & thử nghiệm tiền lâm sàng (in vitro, mô hình động vật); Thử nghiệm lâm sàng (pha I: an toàn sơ bộ trên nhóm nhỏ người lớn khỏe mạnh; pha II: hàng trăm đối tượng để xác định liều lượng và tính sinh miễn dịch; pha III: RCT quy mô hàng nghìn đến chục nghìn người làm tiêu chuẩn vàng đánh giá hiệu quả); Ứng dụng & giám sát hậu mãi (pha IV: các cơ quan FDA, EMA phê duyệt mất 1–2 năm và theo dõi dịch tễ học sau cấp phép).
  • Phân loại vắc-xin: Trình bày 4 nhóm vắc-xin chính: vắc-xin sống giảm độc lực (4 hướng tiếp cận phát triển), vắc-xin bất hoạt (bằng nhiệt, hóa chất, bức xạ), vắc-xin tiểu đơn vị (tiểu đơn vị protein, polysaccharide, liên hợp) và vắc-xin công nghệ mới (véc-tơ vi-rút, vắc-xin acid nucleic DNA/RNA).

Chương 2 - Tổng quan về dịch COVID-19 và vi-rút SARS-CoV-2

Chương này tập trung vào dịch tễ học đại dịch và cấu trúc phân tử của mầm bệnh:

  • Dịch tễ học đại dịch: Trình bày các mốc thời gian từ ca bệnh đầu tiên tháng 11/2019, giải mã trình tự gen ngày 10/1/2020, đặt tên bệnh ngày 11/2/2020 đến khi công bố đại dịch ngày 11/3/2020. Thống kê diễn biến lây lan toàn cầu đến ngày 30/4/2022 với hơn 510 triệu ca nhiễm và 6,2 triệu ca tử vong. Triệu chứng từ không triệu chứng, sốt, ho khan, mệt mỏi đến viêm phổi cấp, suy hô hấp cấp (ARDS), sốc nhiễm trùng và suy đa tạng.
  • Đặc điểm cấu trúc vi-rút: SARS-CoV-2 thuộc chi Betacoronavirus, họ Coronaviridae, dạng hạt hình cầu bọc màng, kích thước hệ gen 29,9 kb. Bốn protein cấu trúc chính gồm: Protein gai S (khoảng 150 kDa, gồm tiểu đơn vị S1 nhận diện thụ thể ACE2 và S2 trung gian dung hợp màng tế bào); Protein màng M (ổn định nucleocapsid và định hình vỏ vi-rút); Protein vỏ E (kích thước nhỏ nhất, tham gia lắp ráp và phóng thích vi-rút); Protein Nucleocapsid N (liên kết hệ gen RNA, được phosphoryl hóa cao).
  • Đặc điểm bộ gen và lây truyền: Hệ gen mã hóa 11 khung đọc mở (ORF1a, ORF1b mã hóa polyprotein; ORF2 mã hóa protein S; ORF4 mã hóa protein E; ORF5 mã hóa protein M; ORF9 mã hóa protein N). SARS-CoV-2 có ái lực với thụ thể ACE2 cao hơn từ 10 đến 20 lần so với SARS-CoV-1; tốc độ lây truyền cao hơn 3 lần so với SARS-CoV-1 và 10 lần so với MERS-CoV. Thụ thể ACE2 phân bố rộng khắp ở tế bào phế nang type II, thực quản, biểu mô ruột, tế bào cơ tim, ống lượn gần của thận và bàng quang.

Chương 3 - Vắc-xin phòng COVID-19

Đây là nội dung trọng tâm của khóa luận, phân tích quá trình R&D rút ngắn, các mô hình đánh giá và chi tiết các vắc-xin đã được cấp phép:

  • Chiến lược đẩy nhanh R&D: Tận dụng dữ liệu nghiên cứu sẵn có về SARS-CoV-1 và MERS-CoV, gộp pha thử nghiệm lâm sàng (pha I/II), chuẩn bị song song cơ sở sản xuất và áp dụng cơ chế cấp phép sử dụng khẩn cấp (EUA). Ngày 13/3/2020 (chỉ 63 ngày sau khi công bố trình tự gen), mũi vắc-xin thử nghiệm đầu tiên trên người đã được tiêm. Đến tháng 7/2021, có 184 ứng viên tiền lâm sàng, 105 ứng viên lâm sàng và 18 loại được cấp phép khẩn cấp.
  • Mô hình đánh giá hiệu quả:
    • Mô hình động vật: Chuột già, chuột chuyển gen biểu hiện hACE2; động vật linh trưởng không phải người (NHP) như khỉ vàng, khỉ đuôi dài, khỉ xanh châu Phi; chuột đồng Syria, chồn sương. Yêu cầu phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp 3 (BSL-3).
    • Mô hình lây nhiễm có kiểm soát ở người (CHIM): Gây nhiễm chủ ý trên người tình nguyện khỏe mạnh nhằm đánh giá nhanh hiệu quả; gặp thách thức lớn về đạo đức và thiếu thuốc điều trị cứu nguy đặc hiệu.
  • Chi tiết các nền tảng và đại diện vắc-xin tiêu biểu:
    • Vắc-xin mRNA (Moderna mRNA-1273, Pfizer-BioNTech BNT162b2): Sử dụng hạt nano lipid (LNP) đưa mRNA vào tế bào chất để dịch mã protein S, trình diện qua MHC-1 và MHC-2 kích hoạt lympho B, Th, CD4+, CD8+. Thử nghiệm lâm sàng pha III của Moderna (30.000 người) đạt hiệu quả bảo vệ 94,1% (86,4% ở người trên 65 tuổi, 100% ngăn bệnh nặng). Thử nghiệm pha III của Pfizer-BioNTech đạt hiệu quả 95% (94,7% ở người trên 65 tuổi; đạt 52% sau liều 1; theo dõi 6 tháng duy trì 97% bảo vệ thể nặng).
    • Vắc-xin véc-tơ vi-rút (AstraZeneca AZD1222, Janssen Ad26.COV2.S): Sử dụng adenovirus không sao chép làm giá thể mang gen mã hóa protein S. AstraZeneca (véc-tơ adenovirus tinh tinh ChAdOx1) đạt hiệu quả chung 70,4% (phác đồ SD/SD đạt 62,1%, LD/SD đạt 90,0%; khoảng cách liều >6 tuần đạt hiệu quả 65,4% cao hơn so với <6 tuần là 53,4%). Janssen (Ad26, tiêm 1 liều duy nhất) đạt hiệu quả 66,9% ngừa mắc có triệu chứng và 85,4% ngừa bệnh nặng/nguy kịch sau 28 ngày.
    • Vắc-xin tiểu đơn vị protein (Novavax Nuvaxovid / Covovax): Protein S tái tổ hợp tạo trong tế bào bướm đêm lắp ráp thành hạt nano. Pha III tại Mỹ và Mexico (29.949 người) đạt hiệu quả 92,6% đối với biến thể Alpha và Beta.
    • Vắc-xin bất hoạt (Sinopharm BBIBP-CorV, Sinovac CoronaVac): Vi-rút nuôi cấy trên tế bào Vero và bất hoạt bằng hóa chất (beta-propiolactone). Sinopharm đạt hiệu quả bảo vệ 78–79% (riêng Bahrain đạt 90%). Sinovac tại Brazil và Indonesia đạt hiệu quả 50,7% ngừa thể nhẹ, 83,7% thể vừa, 100% thể nặng; phân tích đoàn hệ đạt 65,9% ngừa có triệu chứng, 87,5% ngừa nhập viện và 86,3% ngừa tử vong.
  • Độ an toàn và tiêm phối hợp: Các phản ứng phụ thường gặp đa số nhẹ và tự khỏi (đau chỗ tiêm, sốt nhẹ, mệt mỏi, đau cơ). Dữ liệu khoa học khẳng định tính an toàn của phác đồ tiêm phối hợp (tiêm mũi 1 AstraZeneca, mũi 2 Pfizer/Moderna hoặc phối hợp giữa Moderna và Pfizer) và sự cần thiết của các mũi tiêm bổ sung để duy trì miễn dịch.

Bảng tổng hợp so sánh 8 loại vắc-xin phòng COVID-19 được WHO phê duyệt khẩn cấp (theo Bảng 1 trong khóa luận):

Tên vắc-xin Công nghệ sản xuất Tình trạng phê duyệt Hiệu quả bảo vệ Độ tuổi sử dụng Điều kiện bảo quản Tác dụng phụ thường gặp sau tiêm
AstraZeneca / Oxford Véc-tơ vi-rút WHO phê duyệt khẩn cấp 70% Người từ đủ 18 tuổi trở lên 2–8°C, không để đóng băng Đau nhức vị trí tiêm, mệt mỏi, sốt, ớn lạnh...
Johnson & Johnson (Janssen) Véc-tơ vi-rút FDA và WHO phê duyệt khẩn cấp 66,1% Người từ đủ 18 tuổi trở lên 2–8°C, không để đóng băng Sưng đau chỗ tiêm, sốt, mệt mỏi, đau đầu...
Moderna (mRNA-1273) mRNA FDA phê duyệt hoàn toàn; WHO phê duyệt khẩn cấp 94,1% Trẻ từ 6 tuổi trở lên và người trưởng thành -25°C đến -15°C (6 tháng); 2–8°C (30 ngày) Sưng đau vị trí tiêm, sốt, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ, ớn lạnh, buồn nôn...
Pfizer / BioNTech (Comirnaty) mRNA FDA phê duyệt hoàn toàn; WHO phê duyệt khẩn cấp 95% Trẻ từ 5 tuổi trở lên và người trưởng thành -25°C đến -15°C (6 tháng); 2–8°C (30 ngày) Đau đầu, đau khớp, đau cơ, đau tại vị trí tiêm, mệt mỏi, ớn lạnh, sốt...
Sinopharm Vi-rút bất hoạt WHO phê duyệt khẩn cấp 78,2% Người từ đủ 18 tuổi trở lên 2–8°C, không để đóng băng Đau ở vị trí tiêm, đau đầu...
Sinovac (CoronaVac) Vi-rút bất hoạt WHO phê duyệt khẩn cấp 79% Người từ đủ 18 tuổi trở lên 2–8°C, không để đóng băng Đau ở vị trí tiêm, đau đầu...
COVAXIN Vi-rút bất hoạt WHO phê duyệt khẩn cấp 77,8% Người từ đủ 18 tuổi trở lên 2–8°C, không để đóng băng Đau ở vị trí tiêm, đau đầu...
Nuvaxovid / Covovax Protein tái tổ hợp WHO phê duyệt khẩn cấp 89,7% Người từ đủ 18 tuổi trở lên 2–8°C, không để đóng băng Sưng đau vị trí tiêm, mệt mỏi, ớn lạnh, đau cơ...

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu chuyên môn: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về 8 loại vắc-xin COVID-19 đại diện cho 4 nền tảng công nghệ (mRNA, véc-tơ vi-rút, protein tái tổ hợp, vi-rút bất hoạt) kèm các thông số định lượng chính xác về hiệu quả bảo vệ lâm sàng, liều dùng, đường dùng và yêu cầu chuỗi cung ứng lạnh.
  • Tổng kết cơ sở khoa học rút ngắn quy trình R&D: Phân tích cách thức các nhà khoa học rút ngắn chu trình phát triển từ 10–15 năm xuống 12–24 tháng thông qua việc kế thừa dữ liệu về thụ thể và kháng nguyên của SARS-CoV-1/MERS-CoV, gộp các pha thử nghiệm lâm sàng (pha I/II) và ứng dụng công nghệ hạt nano lipid cùng giải mã gen nhanh.
  • Đóng góp về mặt nhận thức y tế công cộng: Luận giải bằng số liệu thử nghiệm lâm sàng nhằm bác bỏ các quan điểm sai lệch của trào lưu "anti vắc-xin"; chứng minh rằng vắc-xin giúp giảm triệu chứng nặng, giảm nhập viện và giảm tử vong rõ rệt, khẳng định cơ sở khoa học của việc tiêm trộn vắc-xin và tiêm mũi nhắc lại.
  • Khuyến nghị thực tiễn: Đề xuất quan điểm "vắc-xin tốt nhất là vắc-xin được tiêm sớm nhất"; khuyến nghị kết hợp chủng ngừa với các biện pháp phòng ngừa dịch tễ (đeo khẩu trang, tránh tập trung đông người) để thích ứng an toàn trong trạng thái bình thường mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận là nghiên cứu tổng quan tài liệu thứ cấp, phụ thuộc hoàn toàn vào các báo cáo công bố quốc tế tính đến tháng 4 năm 2022.
    • Dữ liệu theo dõi miễn dịch dài hạn tại thời điểm nghiên cứu chưa hoàn thiện, mới chỉ ghi nhận sự suy giảm nồng độ kháng thể sau 3 đến 6 tháng đối với một số loại vắc-xin.
    • Chưa đánh giá đầy đủ tác động bảo vệ của các vắc-xin đối với các biến thể phụ mới xuất hiện sau thời điểm khóa luận hoàn thành.
    • Mô hình lây nhiễm có kiểm soát ở người (CHIM) chưa có dữ liệu thực nghiệm chính thức do vướng mắc về rào cản đạo đức và phác đồ cứu nguy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục cập nhật và theo dõi hiệu lực bảo vệ thực tế (vaccine effectiveness) của các vắc-xin trước các biến thể đột biến mới của SARS-CoV-2.
    • Nghiên cứu độ bền miễn dịch tế bào T và đáp ứng kháng thể sau các liều vắc-xin tăng cường (mũi 3, mũi 4).
    • Khai thác nền tảng công nghệ mRNA và véc-tơ vi-rút đã được kiểm chứng để mở rộng nghiên cứu vắc-xin phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm khác (HIV, Zika, cúm mùa) và vắc-xin điều trị ung thư.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Giảng viên, sinh viên và học viên cao học ngành Dược học, Y đa khoa, Y tế công cộng, Công nghệ sinh học và Vi sinh - Miễn dịch học.
    • Dược sĩ lâm sàng, cán bộ quản lý dược phẩm và nhân viên y tế dự phòng tham gia công tác tiêm chủng và quản lý chuỗi cung ứng lạnh dược phẩm.
  • Phần nội dung giá trị nhất:
    • Bảng tổng hợp so sánh các thông số kỹ thuật, bảo quản và hiệu quả của 8 loại vắc-xin được WHO phê duyệt khẩn cấp (Chương 3, Bảng 1).
    • Phần phân tích chi tiết cơ chế phân tử kích hoạt miễn dịch của công nghệ mRNA và véc-tơ vi-rút qua phức hợp MHC-1, MHC-2 và các cytokine interleukin (IL-2, IL-4, IL-5).
    • Dữ liệu chi tiết về các thử nghiệm tiền lâm sàng, pha I, II, III của từng ứng viên vắc-xin (Moderna, Pfizer, AstraZeneca, Janssen, Novavax, Sinopharm, Sinovac).

Câu hỏi thường gặp

1. Vắc-xin mRNA (Pfizer-BioNTech, Moderna) kích thích hệ miễn dịch tạo kháng thể theo cơ chế sinh học phân tử nào?
Chuỗi mRNA mã hóa protein gai S của SARS-CoV-2 được bọc trong hạt nano lipid (LNP) để xâm nhập vào tế bào chủ. Tại tế bào chất, mRNA tiếp cận ribosome để dịch mã thành các protein gai S. Kháng nguyên này kích hoạt phức hợp MHC-2 trên các tế bào trình diện kháng nguyên (tế bào B, đại thực bào, tế bào đuôi gai) để tương tác với thụ thể TCR và CD4 trên tế bào T hỗ trợ (Th). Tế bào Th hoạt hóa tiết ra các cytokine (IL-2, IL-4, IL-5), thúc đẩy tế bào B biệt hóa thành tương bào sản xuất lượng lớn kháng thể trung hòa (NAb) và tế bào B/T ghi nhớ. Đồng thời, protein S cũng kích hoạt phức hợp MHC-1 để tế bào T độc (CD8+) tiêu diệt tế bào nhiễm vi-rút.

2. Khoảng cách giữa các mũi tiêm và chế độ liều ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả bảo vệ của vắc-xin AstraZeneca (AZD1222)?
Thử nghiệm lâm sàng pha III của AstraZeneca ghi nhận: nhóm tiêm 2 liều tiêu chuẩn (SD/SD) có hiệu quả đạt 62,1%, trong khi nhóm tiêm liều thấp trước rồi đến liều tiêu chuẩn (LD/SD) đạt hiệu quả 90,0% (hiệu quả chung là 70,4%). Về thời gian giãn cách, ở nhóm tiêm 2 liều tiêu chuẩn, việc kéo dài khoảng cách giữa 2 mũi tiêm trên 6 tuần đem lại hiệu quả bảo vệ 65,4%, cao hơn rõ rệt so với khoảng cách dưới 6 tuần (chỉ đạt 53,4%).

3. Kết quả thử nghiệm lâm sàng pha III của vắc-xin bất hoạt Sinovac (CoronaVac) tại Brazil và Indonesia cho thấy hiệu quả bảo vệ ở các mức độ bệnh ra sao?
Dữ liệu thử nghiệm lâm sàng ghi nhận hiệu quả bảo vệ của vắc-xin Sinovac là 50,7% đối với nhiễm trùng mức độ nhẹ, 83,7% đối với mức độ vừa và đạt 100% đối với nhiễm trùng mức độ nặng. Khi đánh giá trên nhóm đối tượng được tiêm chủng đầy đủ, hiệu quả ước tính đạt 65,9% chống nhiễm bệnh có triệu chứng, 87,5% chống nhập viện, 90,3% chống nhập viện trong tình trạng nặng và 86,3% chống tử vong do COVID-19.

4. Điều kiện bảo quản và độ ổn định của hai loại vắc-xin mRNA (Pfizer-BioNTech và Moderna) có điểm gì khác biệt?

  • Vắc-xin Moderna: Bảo quản ở nhiệt độ -25°C đến -15°C trong 6 tháng; ở nhiệt độ 2°C đến 8°C trong 30 ngày; sau khi rút liều đầu tiên, lọ thuốc giữ được ở 2°C đến 25°C và phải hủy sau 6 giờ.
  • Vắc-xin Pfizer-BioNTech: Bảo quản ở nhiệt độ siêu đông -90°C đến -60°C trong 6 tháng; ở nhiệt độ -25°C đến -15°C tối đa 2 tuần; ở nhiệt độ tủ lạnh 2°C đến 8°C lọ chưa pha loãng để được tối đa 31 ngày; sau khi pha loãng chỉ được sử dụng trong vòng 6 giờ.

5. Những yếu tố then chốt nào đã giúp rút ngắn thời gian phát triển vắc-xin phòng COVID-19 từ 10–15 năm xuống còn 12–24 tháng?
Thời gian được rút ngắn kỷ lục nhờ 4 yếu tố chính: (1) Tận dụng ngay các kết quả nghiên cứu cấu trúc phân tử và cơ chế gây bệnh tích lũy từ trước trên SARS-CoV-1 và MERS-CoV; (2) Ứng dụng các nền tảng công nghệ sinh học tiên tiến (mRNA, véc-tơ vi-rút không sao chép) cho phép tổng hợp kháng nguyên nhanh chóng mà không cần nuôi cấy mầm bệnh phức tạp; (3) Thiết kế gộp các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng (kết hợp pha I và pha II trên hàng trăm tình nguyện viên cùng lúc); (4) Áp dụng quy trình cấp phép sử dụng khẩn cấp (EUA) của WHO và các cơ quan quản lý dược phẩm để kịp thời phân phối vắc-xin cho cộng đồng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của tác giả Tăng Thị Thúy Hường đã hệ thống hóa một cách khoa học, chi tiết và chuẩn xác toàn bộ bức tranh nghiên cứu, phát triển vắc-xin phòng COVID-19 trên phạm vi toàn cầu tính đến năm 2022. Công trình đã làm rõ cơ chế sinh học phân tử, quy trình thử nghiệm lâm sàng và các chỉ số an toàn, hiệu lực của 8 loại vắc-xin được WHO cấp phép thuộc 4 nền tảng công nghệ khác nhau. Thông qua việc phân tích bước tiến rút ngắn thời gian nghiên cứu từ hàng thập kỷ xuống 12–24 tháng, khóa luận không chỉ khẳng định vai trò quyết định của vắc-xin trong kiểm soát đại dịch mà còn đúc kết những kinh nghiệm quý báu cho công tác nghiên cứu, phát triển dược phẩm và ứng phó với các tình huống y tế khẩn cấp trong tương lai.