Nghiên cứu đánh giá tác dụng cầm máu và độc tính viên nang từ cao khô bẹ móc - Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ Đại học Dược Hà Nội

Nghiên cứu đánh giá tác dụng cầm máu và độc tính trên thực nghiệm của viên nang chế từ cao khô bẹ móc trong khóa luận tốt nghiệp dược sĩ. Kết quả thử nghiệm và

Trường đại học

Đại học Dược Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về cây móc và tiềm năng cầm máu trong y học

Cây móc (Caryota mitis L.) thuộc họ Cau Arecaceae, phân bố rộng rãi tại các vùng nhiệt đới châu Á. Bẹ móc là phần bẹ lá của cây, được sử dụng trong y học dân gian với nhiều công dụng khác nhau. Từ năm 2013, nhóm nghiên cứu tại Trường Đại học Dược Hà Nội đã tiến hành đánh giá tác dụng cầm máu của bẹ móc. Kết quả cho thấy bẹ móc ở liều 3g và 6gDL/kg làm giảm thời gian chảy máu lần lượt 37,67% và 56,09% so với nhóm chứng. So sánh với rễ móc, bẹ móc cho hiệu quả cầm máu tương đương nhưng thuận lợi hơn về thu hái nguyên liệu. Các nghiên cứu sâu hơn đã phát hiện nhiều hoạt tính sinh học phong phú từ C. mitis bao gồm chống oxy hóa, kháng viêm, ức chế enzyme α-glucosidase và gây độc tế bào ung thư. Đặc biệt, cao chiết từ quả cho hoạt tính sinh học tốt hơn từ lá. Những kết quả này mở ra hướng nghiên cứu mới về phát triển chế phẩm cầm máu từ nguồn dược liệu bản địa.

1.1. Đặc điểm thực vật học và phân bố của cây móc Caryota mitis

Caryota mitis là cây thuộc chi Móc, họ Cau, có chiều cao trung bình 6-12 mét. Thân cây thẳng, đường kính 10-15 cm, mang nhiều nhánh con mọc từ gốc. Lá kép lông chim hai lần, dài 2-3 mét, phiến lá có dạng hình quạt đặc trưng. Cụm hoa mọc ở nách lá, hoa đơn tính cùng gốc. Quả hình cầu, đường kính 1-2 cm, khi chín có màu đỏ cam. Tại Việt Nam, cây móc phân bố chủ yếu ở các tỉnh phía Bắc và miền Trung. Bẹ lá là bộ phận được sử dụng làm nguyên liệu nghiên cứu do chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học.

1.2. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của cao chiết bẹ móc

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh bẹ móc sở hữu đa dạng hoạt tính sinh học có giá trị. Năm 2019, nhóm tác giả Lê Trọng Đức đánh giá dịch chiết từ lá và quả C. mitis cho thấy hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase, chống oxy hóa, kháng viêm và gây độc tế bào ung thư gan Hep-G2, ung thư phổi A549. Đặc biệt, khả năng điều hòa glucose bước đầu cho hiệu quả khả quan. Các phân đoạn hexan và methanol ở nồng độ 0,01 µg/mL cho kết quả ức chế tốt hơn so với các dịch chiết khác. Kết quả này khẳng định tiềm năng phát triển chế phẩm từ bẹ móc.

II. Phân tích phương pháp đánh giá tác dụng cầm máu trên thực nghiệm

Phương pháp đánh giá tác dụng cầm máu sử dụng mô hình cắt đuôi chuột. Đây là nguyên tắc thực hiện đơn giản, thủ thuật gây tổn thương có thể chuẩn hóa để tạo sự đồng nhất giữa các cá thể. Mô hình này thường được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về tác dụng cầm máu. Thông số đánh giá chính là thời gian chảy máu, tính từ lúc máu bắt đầu chảy đến khi ngừng, quan sát tối đa trong vòng 900 giây. Carbazochrom được chọn làm thuốc chứng dương với cơ chế cầm máu chính là co mạch, không ảnh hưởng đến các thông số huyết học. Liều carbazochrom sử dụng trên chuột cống là 12mg/kg. Thiopental liều 35mg/kg tiêm màng bụng được dùng để gây mê chuột trước khi thực hiện thủ thuật. Nghiên cứu thực hiện trên hai mô hình: chuột bình thường và chuột gây giảm tiểu cầu bằng cyclophosphamid. Phương pháp này đảm bảo đánh giá toàn diện tác dụng cầm máu của viên nang bẹ móc trong các điều kiện sinh lý khác nhau.

2.1. Mô hình đánh giá cầm máu trên chuột bình thường

Mô hình chuột bình thường sử dụng phương pháp cắt đuôi để đánh giá tác dụng cầm máu cơ bản của viên nang bẹ móc. Chuột được gây mê bằng thiopental 35mg/kg tiêm màng bụng. Sau đó, phần đuôi cách gốc 3mm được cắt bỏ đồng nhất giữa các cá thể. Thời gian chảy máu được ghi nhận từ lúc máu bắt đầu chảy đến khi ngừng hoàn toàn. Carbazochrom 12mg/kg làm thuốc chứng dương. Viên nang bẹ móc được đánh giá ở hai liều 350mg/kg và 525mg/kg, cho kết quả giảm thời gian chảy máu có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng.

2.2. Mô hình đánh giá cầm máu trên chuột giảm tiểu cầu

Mô hình chuột giảm tiểu cầu được tạo bằng cách tiêm cyclophosphamid, một thuốc alkyl hóa gây ức chế tủy xương. Chuột giảm tiểu cầu mô phỏng tình trạng rối loạn đông máu thường gặp trong lâm sàng do nhiều nguyên nhân bệnh lý hoặc do điều trị hóa chất. Mô hình này giúp đánh giá tác dụng cầm máu của viên nang bẹ móc trong điều kiện bệnh lý thực tế. Thời gian chảy máu trên chuột giảm tiểu cầu thường kéo dài hơn so với chuột bình thường. Kết quả đánh giá trên mô hình này cho thấy khả năng cầm máu của chế phẩm trong các tình huống phức tạp hơn về huyết học.

III. Đánh giá độc tính cấp và bán trường diễn của viên nang bẹ móc

Đánh giá độc tính là bước quan trọng không thể thiếu trong quá trình phát triển bất kỳ chế phẩm dược nào. Nghiên cứu tiến hành đánh giá độc tính cấp và độc tính bán trường diễn của viên nang bẹ móc trên động vật thực nghiệm. Độc tính cấp được thực hiện theo nguyên tắc cho uống một liều duy nhất và theo dõi các dấu hiệu ngộ độc trong 14 ngày. Mục tiêu chính là xác định liều gây tử vong 50% LD50 và quan sát các biểu hiện bất thường trên lâm sàng. Độc tính bán trường diễn đánh giá tác dụng có hại khi sử dụng lặp lại trong thời gian dài. Các thông số được theo dõi bao gồm hành vi, cân nặng, sinh hóa máu, huyết học và mô bệnh học các cơ quan. Kết quả đánh giá độc tính cho thấy viên nang bẹ móc có độ an toàn cao khi sử dụng ở liều điều trị. Không ghi nhận dấu hiệu ngộ độc đáng kể trên các cá thể thử nghiệm. Dữ liệu độc tính này là cơ sở quan trọng để tiến hành các thử nghiệm lâm sàng trên người.

3.1. Phương pháp và kết quả đánh giá độc tính cấp của chế phẩm

Độc tính cấp được đánh giá theo hướng dẫn của Bộ Y tế về đánh giá tiền lâm sàng thuốc. Chuột được cho uống một liều duy nhất viên nang bẹ móc với liều lượng tăng dần. Các dấu hiệu lâm sàng được theo dõi liên tục trong 4 giờ đầu và định kỳ trong 14 ngày. Các thông số bao gồm hành vi, phản xạ, hô hấp, tiêu hóa và tỷ lệ tử vong. Kết quả cho thấy ở liều điều trị và liều cao hơn nhiều lần, không ghi nhận dấu hiệu ngộ độc cấp tính. LD50 không thể xác định do không có chuột chết ở tất cả các mức liều thử nghiệm.

3.2. Phương pháp và kết quả đánh giá độc tính bán trường diễn

Độc tính bán trường diễn đánh giá tác dụng có hại khi sử dụng lặp lại viên nang bẹ móc trong 28 ngày liên tục. Chuột được chia thành nhiều nhóm, mỗi nhóm nhận một mức liều khác nhau qua đường uống hàng ngày. Các thông số theo dõi bao gồm cân nặng, lượng thức ăn, sinh hóa máu, công thức máu và mô bệnh học gan, thận, tim, phổi. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về các chỉ số sinh hóa và huyết học giữa nhóm điều trị và nhóm chứng. Mô bệnh học các cơ quan không phát hiện tổn thương bất thường, khẳng định độ an toàn của chế phẩm.

IV. Kết luận và ứng dụng của viên nang bẹ móc trong điều trị cầm máu

Nghiên cứu đã chứng minh viên nang bẹ móc có tác dụng cầm máu rõ rệt trên cả mô hình chuột bình thường và chuột giảm tiểu cầu. Ở liều 350mg/kg, viên nang bẹ móc làm giảm 42,7% thời gian chảy máu so với nhóm chứng trắng. Ở liều 525mg/kg, thời gian chảy máu giảm 39,4%. So sánh với nghiên cứu trước đây, cao bẹ móc liều 600mg cao khô/kg chuột nhắt giảm 50,14% thời gian chảy máu. Kết quả đánh giá độc tính cho thấy chế phẩm có độ an toàn cao, không gây ngộ độc cấp tính hay bán trường diễn. Dược liệu bẹ móc có ưu điểm là nguồn nguyên liệu sẵn có, dễ thu hái và chi phí thấp. Chế phẩm viên nang bẹ móc có tiềm năng ứng dụng thực tế trong điều trị các trường hợp chảy máu tại chỗ. Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng tri thức về dược liệu Việt Nam và mở hướng phát triển sản phẩm chăm sóc sức khỏe từ nguồn tài nguyên bản địa.

4.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học quan trọng khi lần đầu đánh giá toàn diện cả tác dụng cầm máu và độc tính của viên nang bẹ móc trên thực nghiệm. Kết quả chứng minh cơ sở khoa học cho việc sử dụng bẹ móc trong y học dân gian. Về mặt thực tiễn, chế phẩm viên nang giúp chuẩn hóa liều dùng, đảm bảo chất lượng và thuận tiện cho người sử dụng. Nguồn nguyên liệu bẹ móc phong phú, chi phí sản xuất thấp, phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội Việt Nam. Đây là bước đệm quan trọng cho các thử nghiệm lâm sàng tiếp theo.

4.2. Hướng phát triển và ứng dụng trong tương lai

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, nhiều hướng phát triển được đề xuất cho viên nang bẹ móc. Thứ nhất, cần tiến hành thử nghiệm lâm sàng trên người để xác nhận hiệu quả và liều dùng tối ưu. Thứ hai, nghiên cứu cơ chế tác dụng cầm máu ở cấp độ phân tử để hiểu rõ hơn hoạt động dược lý. Thứ ba, phát triển thêm các dạng bào chế khác như gel, kem bôi ngoài da cầm máu tại chỗ. Thứ tư, nghiên cứu phối hợp bẹ móc với các dược liệu khác để tăng hiệu quả cầm máu. Các hướng nghiên cứu này sẽ góp phần đưa sản phẩm từ phòng thí nghiệm đến ứng dụng thực tế trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Đoàn lê bảo ngọc đánh giá tác dụng cầm máu và độc tính trên thực nghiệm của chế phẩm viên nang từ cao khô bẹ móc khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong y học cổ truyền, nhóm chỉ huyết là một nhóm thuốc tương đối lớn với nhiều vị thuốc, bài thuốc và thường được sử dụng để điều trị cho trong các trường hợp chảy máu [18]. Các vị thuốc cầm máu thường được sử dụng trong nhóm này là tam thất, bạch cập, hòe hoa, cỏ nhọ nồi, tông lư, tiểu kế, đại kế, bồ hoàng, trắc bách diệp,… trong đó một số đã được nghiên cứu trên thực nghiệm và cho thấy tác dụng cầm máu tốt. Dựa vào công năng chủ trị của từng vị thuốc, y học cổ truyền đã có những phương thuốc, bài thuốc để điều trị cho những bệnh lý chảy máu như thập khôi hoàn, tứ sinh hoàn, hòe hoa tán,… Tông lư hay bẹ cây móc (Caryota mitis) là một vị thuốc cầm máu theo y học cổ truyền đã được sử dụng nhiều trong các bài thuốc dân gian để điều trị xuất huyết bên trong, chảy máu cam, thổ ra huyết, phụ nữ băng huyết,… Nghiên cứu trên thực nghiệm cũng cho thấy cao chiết từ rễ và bẹ móc đều thể hiện rõ tác dụng cầm máu, trong đó bẹ móc có tác dụng cầm máu tốt hơn rễ [15]. Dựa trên kinh nghiệm dân gian và cơ sở của y học cổ truyền trong sử dụng bẹ móc để điều trị chảy máu, với mục đích phát triển được chế phẩm có tác dụng cầm máu từ dược liệu này, các nghiên cứu đã được tiến hành trên nhiều mảng: thực vật, dược liệu, chiết xuất, bào chế và dược lý.

Kết quả các nghiên cứu trước đây đã xác định được phương pháp chiết xuất thích hợp để thu được cao bẹ móc có tác dụng tốt nhất, đồng thời cũng tiến hành đánh giá tác dụng của cao khô bẹ móc và một số cao phân đoạn cho thấy tác dụng cầm máu tốt trên động vật bình thường cũng như trên một số động vật bị rối loạn cầm máu như trên chuột gây rối loạn tiểu cầu bằng aspirin, chuột gây rối loạn đông máu bằng heparin hay acenocoumarol [1], [14], [15], [17], [20]. Tiếp tục hướng nghiên cứu phát triển thuốc cầm máu trên cơ sở các kết quả đã thu được, cao khô bẹ móc được bào chế thành chế phẩm viên nang cứng, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng của một dạng bào chế hiện đại. Để cung cấp thông tin về tác dụng dược lý và độ an toàn của viên nang bẹ móc nhằm tiến tới các thử nghiệm trên lâm sàng, sớm đưa sản phẩm vào sử dụng trên thực tế, chúng tôi thực hiện đề tài “Đánh giá tác dụng và độc tính trên thực nghiệm của viên nang bẹ móc” với các mục tiêu sau: 1. Đánh giá tác dụng cầm máu của viên nang bẹ móc trên chuột bình thường và chuột gây giảm tiểu cầu bằng cyclophosphamid 2.

Đánh giá độc tính cấp và độc tính bán trường diễn của viên nang bẹ móc. Một số bệnh lý liên quan đến chảy máu Cầm máu là một quá trình diễn ra nhằm hạn chế hoặc ngăn cản máu chảy ra khỏi mạch khi thành mạch bị tổn thương. Quá trình cầm máu gồm 5 giai đoạn: co mạch, hình thành nút tiểu cầu, đông máu, co cục máu đông và tan cục máu đông. Để quá trình cầm máu diễn ra theo 5 giai đoạn trên phải có sự phối hợp của các thành phần của hệ thống cầm máu bao gồm: tiểu cầu, các protein huyết tương (các yếu tố tham gia quá trình đông máu và tiêu sợi huyết) và thành mạch.

Chính vì vậy sự thiếu hụt hoặc rối loạn chức năng của bất kỳ thành phần nào cũng gây ảnh hưởng đến quá trình đông cầm máu và gây ra hiện tượng chảy máu [41]. Chảy máu do rối loạn tiểu cầu Sự hình thành nút tiểu cầu là bước đầu tiên trong việc ngăn chặn chảy máu tại các vị trí bị tổn thương [50]. Chính vì vậy các bệnh lý gây ảnh hưởng đến số lượng hoặc chất lượng tiểu cầu đều có thể gây ra hiện tượng chảy máu. Chảy máu do giảm số lượng tiểu cầu Giảm tiểu cầu được định nghĩa là số lượng tiểu cầu giảm dưới ngưỡng 150 x 109/L.

Các nguy cơ thường gặp trong giảm số lượng tiểu cầu là nguy cơ xuất huyết và huyết khối có thể đe dọa tính mạng. Xuất huyết do giảm tiểu cầu có thể xảy ra khi số lượng tiểu cầu giảm nghiêm trọng (dưới ngưỡng 30 x 109 – 50 x 109) và cần các biện pháp điều trị. Tuy nhiên tương quan giữa số lượng tiểu cầu và nguy cơ xuất huyết là không chắc chắn vì các tiểu cầu có chức năng bình thường vẫn có khả năng cầm máu. Một số các dấu hiệu cảnh báo cho một đợt xuất huyết là những lần chảy máu trước với ban xuất huyết và có thể kèm cả tiểu máu [62].

Một số nguyên nhân gây xuất huyết giảm tiểu cầu làm tăng nguy cơ xuất huyết như giảm tiểu cầu do thuốc, giảm tiểu cầu do nhiễm trùng, giảm tiểu cầu do tự miễn.  Giảm tiểu cầu do thuốc (Drug-induced thrombocytopenia) Thuốc có thể gây giảm tiểu cầu theo nhiều cơ chế khác nhau. Một số loại thuốc (ví dụ như thuốc hóa trị liệu) gây giảm tiểu cầu phụ thuộc vào liều lượng điều trị thông qua cơ chế ức chế của tủy xương. Các tế bào megakaryocyte – tế bào máu sản sinh tiểu cầu và các tế bào sinh trưởng trong tủy xương đặc biệt nhạy cảm với các hóa chất này.

Một số tác nhân alkyl hóa (ví dụ như cyclophosphamid) có thể phá hủy các tế bào megakaryocyte. Các tác nhân như busulfan, nitrosourea hoặc platinum 2 có thể gây ra tổn thương tích lũy cho các tế bào tăng sinh trong tủy xương. Các chất alkyl hóa nhìn chung gây giảm tiểu cầu kéo dài hơn các chất chống chuyển hóa [50]. Trên những bệnh nhân giảm tiểu cầu nghiêm trọng hoặc kéo dài, biện pháp cần thiết là giảm mức độ hóa trị liệu.

Thrombopoietin tái tổ hợp cũng có hiệu quả để quản lý tình trạng bệnh. Truyền khối tiểu cầu hoặc sử dụng các thuốc như acid aminocaproic là những biện pháp điều trị xuất huyết cần thiết [50]. Một số thuốc khác gây giảm tiểu cầu do cơ chế miễn dịch (D-ITP). Các rối loạn này có thể xảy ra với các thuốc thường sử dụng như: paracetamol, indomethacin, naproxen, quinin hoặc quinidin và trimethoprim-sulfamethoxazol (TMP-SMX).

Các heparin không phân đoạn (UFH) là nguyên nhân phổ biến gây giảm tiểu cầu miễn dịch do thuốc [50]. Giảm tiểu cầu do heparin (HIT) là chứng giảm tiểu cầu qua trung gian miễn dịch do thuốc quan trọng nhất trên lâm sàng với tần suất xuất hiện tương đối phổ biến vì heparin là chất chống đông máu được sử dụng rộng rãi. HIT thường xuyên gây ra tình trạng huyết khối tĩnh mạch hoặc động mạch có thể đe dọa tính mạng ngay cả sau khi đã ngừng sử dụng heparin. Nguyên tắc chung trong điều trị giảm tiểu cầu miễn dịch do thuốc là nên ngừng dùng thuốc càng sớm càng tốt ở những bệnh nhân nghi ngờ D-ITP.

Nếu cần điều trị thêm bằng thuốc, nên sử dụng một thuốc thay thế, không gây phản ứng chéo về mặt miễn dịch học. Globulin miễn dịch có thể được sử dụng hiệu quả trong một số trường hợp. Để điều trị giảm tiểu cầu do heparin hiện nay có hai loại thuốc điều trị chống đông máu thường được sử dụng: heparinoid (phụ thuộc vào antithrombin) là danaparoid, fondaparinux và thuốc ức chế trực tiếp thrombin (DTIs) là argatroban và bivalirudin [41], [50].  Giảm tiểu cầu do nhiễm trùng Các bệnh nhiễm trùng cũng liên quan đến giảm số lượng tiểu cầu.

Giảm tiểu cầu có thể gặp trong các trường hợp sởi, quai bị, rubella, thủy đậu, sốt xuất huyết, viêm gan,… Virus là tác nhân phổ biến gây giảm tiểu cầu do nhiễm trùng với cơ chế được cho là gây nhiễm các tế bào megakaryocyte. Ngoài cơ chế chung như trên, các virus Dengue còn gây rối loạn chức năng tiểu cầu và phá hủy tiểu cầu [50]. Sốt xuất huyết Dengue là một tình trạng nhiễm trùng dẫn đến giảm tiểu cầu và gây ra các biểu hiện xuất huyết như xuất huyết dưới da, xuất huyết niêm mạc và xuất huyết nặng tại các cơ quan lớn [63]. Bệnh diễn biến nhanh và có thể đe dọa đến tính mạng.

3 Trong các trường hợp trên biện pháp điều trị chủ yếu là loại bỏ nguyên nhân và điều trị xuất huyết nặng bằng cách truyền máu, tiểu cầu hoặc huyết tương tươi đông lạnh [50].  Xuất huyết giảm tiểu cầu tự miễn (ITP): Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch là tình trạng tiểu cầu trong máu ngoại vi bị phá huỷ ở hệ liên võng nội mô do sự có mặt của tự kháng thể kháng tiểu cầu [5]. Ở trẻ em, bệnh thường là tình trạng cấp tính hay gặp sau một nhiễm trùng và có thể tự khỏi. Ở người lớn, đây thường là tình trạng mạn tính, xảy ra kèm những rối loạn khác [50].

Các biện pháp điều trị chỉ nên được áp dụng khi bệnh nhân xuất hiện tình trạng chảy máu hoặc có số lượng tiểu cầu thấp (< 30 x 109/L). Biện pháp điều trị ban đầu ở các bệnh nhân là sử dụng glucocorticoid, có thể kết hợp thêm với globulin miễn dịch (IVIg) hoặc anti-(Rh) D immunoglobulin. Các biện pháp điều trị thay thế bao gồm: cắt lách nếu thất bại với corticoid và các thuốc ức chế miễn dịch khác; rituximab được khuyến nghị sử dụng nếu thất bại với điều trị ban đầu hoặc cắt lách; các thuốc đồng vận thụ thể thrombopoietin như romiplostim và eltrombopag với tác dụng kích thích tăng số lượng tiểu cầu. Điều trị hỗ trợ bằng truyền khối tiểu cầu được chỉ định khi có xuất huyết hoặc khi không có xuất huyết nhưng số lượng tiểu cầu < 20G/L, truyền khối hồng cầu khi thiếu máu hoặc acid tranexamic nếu số lượng tiểu cầu giảm nhiều và xuất huyết rất nặng [41], [50].

Chảy máu do rối loạn chức năng tiểu cầu  Bệnh von Willebrand Von Willebrand là một một glycoprotein kết dính có trên bề mặt tiểu cầu, tế bào nội mạc và trong huyết tương với 3 chức năng chính: làm trung gian cho tiểu cầu dính vào nội mạc bị tổn thương; kích thích tiểu cầu ngưng tập; gắn và bảo vệ yếu tố VIII. Bệnh von Willebrand (von Willebrand disease) là bệnh gây ra do bất thường về số lượng hoặc chất lượng yếu tố von Willebrand (von Willebrand factor) dẫn tới suy yếu tương tác giữa tiểu cầu với thành mạch, gây ra khiếm khuyết trong giai đoạn cầm máu ban đầu. Các biện pháp điều trị chủ yếu gồm: nâng nồng độ vWF bằng desmopressin (DDAVP), sử dụng yếu tố VIII cô đặc có vWF và điều trị triệu chứng chảy máu bằng acid tranexamic [5], [41], [50]. 4  Hội chứng Bernard-Soulier GPIb–IX–V ngoài vai trò là một thụ thể cho vWF trong lớp màng dưới nội mô, còn là một thụ thể cho thrombin.

Hội chứng Bernard Soulier là di truyền lặn, NST thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ