Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quyền sở hữu tài sản là một trong những quyền cơ bản của công dân, được ghi nhận trang trọng tại khoản 1 Điều 32 Hiến pháp năm 2013: "Mọi người có quyền sở hữu về thu nhập hợp pháp, của cải để dành, nhà ở, tư liệu sinh hoạt, tư liệu sản xuất, phần vốn góp trong doanh nghiệp hoặc trong các tổ chức kinh tế khác". Nhằm cụ thể hóa tinh thần Hiến pháp, pháp luật hình sự quy định chế tài nghiêm khắc nhất để bảo vệ quan hệ sở hữu. Trong Chương XVI của Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), nhóm tội xâm phạm sở hữu được phân thành hai nhóm: các tội có tính chiếm đoạt và các tội không có tính chiếm đoạt. Trong đó, các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt luôn chiếm tỷ lệ cao trong cơ cấu tội phạm và có tính chất nguy hiểm lớn cho trật tự an toàn xã hội.
Mặc dù Bộ luật Hình sự năm 2015 đã kế thừa và hoàn thiện nhiều quy định từ Bộ luật Hình sự năm 1985 và năm 1999, thực tiễn áp dụng vẫn bộc lộ nhiều khoảng trống pháp lý:
- Bộ luật hiện hành chưa xây dựng định nghĩa pháp lý cụ thể cho các tội danh như Tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 169), Tội cướp giật tài sản (Điều 171), Tội công nhiên chiếm đoạt tài sản (Điều 172) và Tội trộm cắp tài sản (Điều 173).
- Một số tình tiết định tội và định khung tăng nặng còn thiếu tính cụ thể, điển hình như: "bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản", "sử dụng tài sản đó vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng trả lại tài sản" tại Điều 175; "gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội"; "tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ"; "tài sản là kỷ vật, di vật, đồ thờ cúng có giá trị đặc biệt về tinh thần đối với người bị hại" tại các Điều 172 đến 175; tình tiết "phạm tội có tính chất chuyên nghiệp"; cũng như việc xác định giá trị đối với tài sản chưa bị chiếm đoạt trên thực tế.
Những bất cập trên dẫn đến nhiều sai sót trong hoạt động tố tụng: định sai tội danh, khó khăn trong việc phân biệt giữa tội phạm có tính chiếm đoạt với tội phạm không có tính chiếm đoạt, nhầm lẫn giữa hành vi phạm tội với quan hệ dân sự, hoặc quyết định mức hình phạt chưa tương xứng với tính chất nguy hiểm của hành vi.
Mục tiêu chung của khóa luận là phân tích toàn diện cơ sở lý luận, nội dung các quy định pháp luật hình sự hiện hành về các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt; đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật và đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Để thực hiện mục tiêu này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích những vấn đề lý luận về các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt, bao gồm khái niệm, đặc điểm, dấu hiệu pháp lý chung và khái quát lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam về nhóm tội này từ năm 1945 đến nay.
- Phân tích các quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 về các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt từ Điều 168 đến Điều 175.
- Phân tích thực tiễn áp dụng quy định của pháp luật hình sự về các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt, chỉ ra những hạn chế, vướng mắc, xác định nguyên nhân và đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả áp dụng.
- Đối tượng nghiên cứu: Các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt theo quy định của Luật hình sự Việt Nam, trọng tâm là các quy định tại Chương XVI, từ Điều 168 đến Điều 175 Bộ luật Hình sự năm 2015.
- Phạm vi nghiên cứu: Các quy định pháp luật hình sự hiện hành từ Điều 168 đến Điều 175 Bộ luật Hình sự năm 2015; phạm vi không gian trên cả nước; phạm vi thời gian tập trung khảo cứu thực tiễn xét xử và các bản án hình sự từ năm 2017 đến năm 2021.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận biện chứng duy vật của Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng các chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước về cải cách tư pháp và xây dựng hệ thống pháp luật.
Cơ sở lý luận và pháp lý trực tiếp của đề tài gồm:
- Quy định về quyền sở hữu tại Điều 158 và khái niệm tài sản tại Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015 (bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản).
- Khái niệm tội phạm tại khoản 1 Điều 8 Bộ luật Hình sự năm 2015 và lý thuyết bốn yếu tố cấu thành tội phạm (khách thể, mặt khách quan, chủ thể, mặt chủ quan).
- Hệ thống văn bản pháp luật qua các thời kỳ: Sắc lệnh số 47-SL (1945), Sắc lệnh số 27 (1946), Hiến pháp năm 1946, Thông tư 442/TTg (1955), Sắc lệnh số 267/SL (1958), Hiến pháp năm 1959, hai Pháp lệnh năm 1970 (về trừng trị các tội xâm phạm tài sản xã hội chủ nghĩa và tài sản riêng của công dân), Bộ luật Hình sự năm 1985, Bộ luật Hình sự năm 1999 và Bộ luật Hình sự năm 2015.
- Các văn bản hướng dẫn áp dụng pháp luật: Thông tư liên tịch số 02/2001/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BTP ngày 25/12/2001, Thông tư số 72/2008/TT-BTC ngày 31/07/2008.
Tác giả phối hợp ba phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:
- Phương pháp phân tích tài liệu (phương pháp chủ đạo): Sử dụng xuyên suốt để hệ thống hóa cơ sở lý luận, giải mã các điều luật và phân tích, đánh giá thực tiễn áp dụng qua hệ thống bản án hình sự của Tòa án.
- Phương pháp thống kê, phân tích số liệu: Dùng để điều tra, khảo sát thực tế và phân loại tình hình các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt làm cơ sở xây dựng giải pháp thực tiễn.
- Phương pháp so sánh pháp luật: Đối chiếu các quy định pháp luật qua từng giai đoạn lịch sử (từ văn bản dưới luật sau năm 1945, Pháp lệnh năm 1970 đến các kỳ Bộ luật Hình sự năm 1985, 1999 và 2015) nhằm làm rõ sự phát triển của kỹ thuật lập pháp hình sự Việt Nam.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm giáo trình chuyên khảo của Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, Trường Đại học Luật Hà Nội; các công trình nghiên cứu của Nguyễn Văn Thanh (2016), Đỗ Ngọc Lợi (2011, 2013), Nguyễn Ngọc Dinh (2016), Cao Thị Oanh (2015), Phan Anh Tuấn (2016); cùng các bản án hình sự sơ thẩm, phúc thẩm của Tòa án nhân dân trong giai đoạn 2017 - 2021.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Nhận thức chung về các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt
Chương 1 xây dựng hệ thống lý luận cơ bản về nhóm tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt:
- Khái niệm và đặc điểm: Tác giả định nghĩa các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt là những hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác được quy định trong Bộ luật Hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi luật định thực hiện với lỗi cố ý, xâm hại quyền sở hữu tài sản được pháp luật bảo vệ. Hành vi chiếm đoạt được hiểu là việc cố ý chuyển dịch trái pháp luật tài sản đang do người khác quản lý thành tài sản của mình. Nhóm tội có 4 đặc điểm cốt lõi: khách thể bảo vệ trực tiếp là quan hệ sở hữu và có thể đồng thời xâm phạm quan hệ nhân thân; đối tượng tác động chủ yếu là tài sản đang có người quản lý hợp pháp hoặc bất hợp pháp; hành vi khách quan luôn thể hiện dưới dạng hành động nhằm chiếm đoạt; chủ thể là chủ thể thường.
- Phân biệt với nhóm tội không có tính chiếm đoạt:
| Tiêu chí |
Nhóm tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt |
Nhóm tội xâm phạm sở hữu không có tính chiếm đoạt |
| Khách thể |
Xâm phạm quan hệ sở hữu; một số tội xâm phạm đồng thời quan hệ nhân thân (tính mạng, sức khỏe, tự do, tinh thần). |
Chỉ xâm phạm duy nhất quan hệ sở hữu tài sản. |
| Hành vi khách quan |
Luôn mang tính chất chiếm đoạt, thể hiện qua hành vi chiếm đoạt hoặc mục đích chiếm đoạt. |
Xâm phạm quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt nhưng không chứa đựng dấu hiệu chiếm đoạt (chiếm giữ trái phép, sử dụng trái phép, làm hư hỏng...). |
| Mặt chủ quan (Lỗi) |
Thực hiện duy nhất với lỗi cố ý trực tiếp. |
Thực hiện dưới cả hai hình thức lỗi: cố ý hoặc vô ý. |
| Chủ thể |
Đều là chủ thể thường (người có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi luật định). |
Đa số là chủ thể thường; riêng Điều 179 đòi hỏi chủ thể đặc biệt (người có nhiệm vụ trực tiếp quản lý tài sản). |
- Khái quát lịch sử lập pháp: Giai đoạn 1945 - 1985 sử dụng Sắc lệnh 47-SL (tạm áp dụng luật cũ), Sắc lệnh 27, Thông tư 442/TTg, Sắc lệnh 267/SL và hai Pháp lệnh năm 1970 (tách biệt tài sản xã hội chủ nghĩa và tài sản riêng công dân). Bộ luật Hình sự năm 1985 duy trì hai chương riêng biệt (Chương 4 và Chương 6) với mức hình phạt đối với tài sản xã hội chủ nghĩa nghiêm khắc hơn. Bộ luật Hình sự năm 1999 hợp nhất hai chương thành một chương duy nhất, bảo đảm nguyên tắc bình đẳng giữa các hình thức sở hữu, đồng thời cụ thể hóa định lượng giá trị tài sản và tỷ lệ thương tật trong các khung hình phạt.
Chương 2: Quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 về các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt
Chương 2 phân tích cấu thành tội phạm và khung hình phạt của 8 tội danh quy định từ Điều 168 đến Điều 175:
- Tội cướp tài sản (Điều 168): Cấu thành tội phạm hình thức. Hành vi gồm dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc làm cho người bị tấn công lâm vào tình trạng không thể chống cự được nhằm chiếm đoạt tài sản. Điều luật có 6 khoản, hình phạt cao nhất là tù chung thân; khoản 5 quy định trách nhiệm hình sự đối với hành vi chuẩn bị phạm tội (phạt tù từ 01 năm đến 05 năm).
- Tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 169): Cấu thành tội phạm hình thức. Người phạm tội bắt giữ người khác làm con tin kết hợp hành vi đe dọa, uy hiếp tinh thần người quản lý tài sản để yêu cầu tiền chuộc. Mục đích chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu bắt buộc. Điều luật có 6 khoản; khoản 5 xử lý hành vi chuẩn bị phạm tội.
- Tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 170): Cấu thành tội phạm hình thức (cắt xén). Hành vi gồm đe dọa sẽ dùng vũ lực (có khoảng cách thời gian để nạn nhân suy xét, không mang tính ngay tức khắc) hoặc có thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần (dọa hủy hoại tài sản, tố cáo bí mật đời tư, vu khống). Điều luật gồm 5 khoản.
- Tội cướp giật tài sản (Điều 171): Cấu thành tội phạm vật chất. Bản chất hành vi là chiếm đoạt công khai và nhanh chóng tài sản, lợi dụng sơ hở của chủ sở hữu. Hậu quả chiếm đoạt được tài sản là dấu hiệu định tội bắt buộc. Tác giả phân tích tình tiết "hành hung để tẩu thoát" (dùng bạo lực nhằm trốn tránh sự bắt giữ) và phân biệt với trường hợp dùng vũ lực nhằm giữ cho bằng được tài sản bị giành lại. Điều luật có 5 khoản.
- Tội công nhiên chiếm đoạt tài sản (Điều 172): Cấu thành tội phạm vật chất. Hành vi lợi dụng tình trạng chủ tài sản không có điều kiện bảo vệ, ngăn cản (do gặp tai nạn, hỏa hoạn, thiên tai, hoặc sau khi nạn nhân bị tấn công bởi hành vi phạm tội khác) để công khai lấy tài sản. Định mức định tội là từ 2.000.000 đồng trở lên, hoặc dưới 2.000.000 đồng nếu thuộc các trường hợp: đã bị xử phạt hành chính/kết án chưa xóa án tích về tội chiếm đoạt; gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự; tài sản là phương tiện kiếm sống chính của gia đình bị hại. Tình tiết định khung gồm có chiếm đoạt hàng cứu trợ theo Thông tư số 72/2008/TT-BTC.
- Các tội danh còn lại và vấn đề chuyển hóa tội phạm: Phân tích cấu thành vật chất của Tội trộm cắp tài sản (Điều 173 - chiếm đoạt lén lút), Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 - thủ đoạn gian dối trước khi nhận tài sản) và Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 - nhận tài sản hợp pháp rồi mới nảy sinh ý định chiếm đoạt, định mức từ 4.000.000 đồng trở lên). Khóa luận đi sâu vào cơ chế chuyển hóa tội phạm: khi thực hiện các hành vi cướp giật, trộm cắp, công nhiên mà bị phát hiện hoặc bị giành lại tài sản, nếu người phạm tội dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc để quyết liệt giữ tài sản thì hành vi chuyển hóa thành Tội cướp tài sản (Điều 168).
Chương 3: Thực tiễn áp dụng quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt và kiến nghị hoàn thiện
Chương 3 tổng kết thực tiễn áp dụng pháp luật giai đoạn 2017 - 2021:
- Vướng mắc trong định tội danh: Cơ quan tiến hành tố tụng dễ nhầm lẫn giữa Tội cướp tài sản với Tội cưỡng đoạt tài sản do khó phân định tính chất đe dọa vũ lực "ngay tức khắc" hay "sẽ dùng vũ lực"; nhầm lẫn giữa Tội cướp giật tài sản và Tội công nhiên chiếm đoạt tài sản; chưa phân biệt rõ ràng giữa vi phạm nghĩa vụ hợp đồng dân sự với hành vi gian dối/bỏ trốn trong Tội lừa đảo và Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.
- Vướng mắc về tình tiết định khung và hình phạt: Khó khăn trong áp dụng các tình tiết định tính chưa có hướng dẫn rõ ràng ("ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự", "phương tiện kiếm sống chính", "kỷ vật tinh thần đặc biệt"); lúng túng khi xử lý tình huống tài sản chưa bị chiếm đoạt trong cấu thành hình thức nhưng cần xác định giá trị để định khung; quyết định hình phạt thiếu tính thống nhất giữa các cấp Tòa án.
- Nguyên nhân và kiến nghị: Tác giả chỉ ra nguyên nhân từ sự thiếu đồng bộ của văn bản pháp luật, thiếu văn bản giải thích của Hội đồng Thẩm phán TANDTC và năng lực của một bộ phận cán bộ tiến hành tố tụng. Từ đó, chương đưa ra nhóm kiến nghị lập pháp (sửa đổi, chuẩn hóa điều luật, định lượng hóa các tiêu chí) và nhóm giải pháp thi hành (ban hành Nghị quyết hướng dẫn của TANDTC, tập huấn nghiệp vụ cho Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên).
Kết quả và đóng góp
- Kết quả khoa học: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt, chỉ rõ sự phân hóa giữa cấu thành tội phạm hình thức (Điều 168, Điều 169, Điều 170) và cấu thành tội phạm vật chất (Điều 171 đến Điều 175). Văn bản đã làm rõ các định mức giá trị tài sản làm căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự (mức thông thường 2.000.000 đồng đối với các Điều 172, 173, 174; mức 4.000.000 đồng đối với Điều 175) và các thang định khung tăng nặng (từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng; từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng; từ 500.000.000 đồng trở lên).
- Đóng góp mới so với các nghiên cứu trước: Tác giả tự nêu các công trình đã công bố trước đây (như nghiên cứu của Nguyễn Văn Thanh năm 2016, Đỗ Ngọc Lợi năm 2011, Cao Thị Oanh năm 2015) hoặc chỉ nghiên cứu trên cơ sở Bộ luật Hình sự năm 1999, hoặc khảo sát trong phạm vi hẹp tại một địa phương cụ thể (TP. Hồ Chí Minh), hoặc chỉ tiếp cận một khía cạnh riêng lẻ như mặt khách quan hay thực tiễn xét xử. Khóa luận của Lê Duy Linh mang tính bao quát và cập nhật khi nghiên cứu trực tiếp toàn bộ 8 tội danh theo Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi năm 2017), phân tích các điểm nghẽn thực tiễn phát sinh từ năm 2017 đến năm 2021 và đề xuất giải pháp lập pháp lẫn hướng dẫn áp dụng.
- Đề xuất lập pháp: Khóa luận đề xuất xây dựng các định nghĩa pháp lý tường minh cho các tội danh chưa có định nghĩa trong luật (Điều 169, 171, 172, 173); làm rõ các khái niệm mang tính định tính tại các điều khoản định khung để bảo đảm tính thống nhất của hoạt động tư pháp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Công trình chỉ giới hạn đối tượng nghiên cứu trong phạm vi 8 tội danh có tính chất chiếm đoạt (từ Điều 168 đến Điều 175), không đi sâu nghiên cứu nhóm tội xâm phạm sở hữu không có tính chiếm đoạt (Điều 176 đến Điều 180 Bộ luật Hình sự năm 2015). Về mặt dữ liệu thực chứng, các bản án và số liệu thực tiễn chủ yếu được tác giả khảo sát trong khung thời gian từ năm 2017 đến năm 2021. Tội danh sử dụng mạng máy tính, viễn thông để chiếm đoạt tài sản (Điều 290) chỉ được đề cập như một yếu tố nhân thân (tiền án, tiền sự) mà chưa được phân tích cấu thành chuyên sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đối với toàn bộ các tội danh thuộc Chương XVI Bộ luật Hình sự; mở rộng phạm vi thời gian khảo sát thực tiễn xét xử; đẩy mạnh nghiên cứu các hành vi chiếm đoạt tài sản mới phát sinh có sử dụng công nghệ cao hoặc liên quan đến tài sản vô hình, tài sản số.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự; cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật cho giảng viên các bộ môn Luật Hình sự, Luật Tố tụng hình sự, Tội phạm học, Khoa học điều tra hình sự tại các cơ sở đào tạo luật. Đồng thời, công trình hỗ trợ Điều tra viên, Kiểm sát viên và Thẩm phán trong quá trình định tội danh và lượng hình.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Phần phân tích chi tiết cấu thành tội phạm và các tình tiết định khung tăng nặng của từng điều luật trong Chương 2.
- Luận điểm phân biệt giữa hành vi "hành hung để tẩu thoát" và sự "chuyển hóa thành tội cướp tài sản".
- Bộ tiêu chí so sánh giữa nhóm tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt và nhóm tội không có tính chiếm đoạt trong Chương 1.
Câu hỏi thường gặp
1. Hành vi chiếm đoạt tài sản được thể hiện dưới dạng dấu hiệu pháp lý nào trong cấu thành tội phạm của các điều luật từ Điều 168 đến Điều 175?
Trong các tội phạm có cấu thành hình thức như Tội cướp tài sản (Điều 168), Tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 169) và Tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 170), chiếm đoạt tài sản không đòi hỏi phải hoàn thành trên thực tế mà bắt buộc phải có dưới dạng mục đích phạm tội. Ngược lại, trong các tội phạm có cấu thành vật chất như Tội cướp giật tài sản (Điều 171), Tội công nhiên chiếm đoạt tài sản (Điều 172), Tội trộm cắp tài sản (Điều 173), Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) và Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175), chiếm đoạt tài sản được quy định trực tiếp dưới dạng hành vi khách quan và hậu quả chuyển dịch tài sản trên thực tế.
2. Điểm khác biệt căn bản giữa hành vi "đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc" (Điều 168) và "đe dọa sẽ dùng vũ lực" (Điều 170) là gì?
Hành vi đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc trong Tội cướp tài sản đặt nạn nhân vào tình trạng nguy hiểm tức thì về tính mạng, sức khỏe, làm tê liệt ý chí kháng cự tại chỗ của nạn nhân để lấy tài sản. Trong khi đó, hành vi đe dọa sẽ dùng vũ lực trong Tội cưỡng đoạt tài sản tạo ra một khoảng cách nhất định về mặt thời gian; hành vi dùng vũ lực chưa xảy ra ngay mà được báo trước sẽ xảy ra trong tương lai nếu không giao nộp tài sản, cho phép nạn nhân vẫn còn điều kiện suy nghĩ và lựa chọn xử sự.
3. Sự khác nhau giữa tình tiết "hành hung để tẩu thoát" và trường hợp "chuyển hóa thành tội cướp tài sản" được xác định như thế nào?
Căn cứ Thông tư liên tịch số 02/2001/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BTP, tình tiết "hành hung để tẩu thoát" xảy ra khi người phạm tội chưa hoặc đã lấy được tài sản nhưng bị phát hiện, vây bắt thì có hành vi dùng vũ lực chống trả người bắt giữ nhằm mục đích duy nhất là trốn thoát. Ngược lại, nếu người phạm tội bị nạn nhân hoặc người khác giằng lại tài sản, nhưng người phạm tội tiếp tục dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc tấn công nhằm mục đích chiếm giữ bằng được tài sản đó thì hành vi đã chuyển hóa đầy đủ dấu hiệu của Tội cướp tài sản theo Điều 168.
4. Vì sao Bộ luật Hình sự năm 1999 lại hợp nhất hai chương xâm phạm sở hữu của Bộ luật Hình sự năm 1985 thành một chương duy nhất?
Bộ luật Hình sự năm 1985 duy trì hai chương riêng biệt: Chương 4 (sở hữu xã hội chủ nghĩa) và Chương 6 (sở hữu của công dân), trong đó bảo vệ tài sản xã hội chủ nghĩa với mức hình phạt nghiêm khắc hơn. Bộ luật Hình sự năm 1999 đã sáp nhập hai chương này để phù hợp với đường lối phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Đảng và Nhà nước, bảo đảm nguyên tắc bình đẳng giữa các thành phần kinh tế, mọi hình thức sở hữu đều được pháp luật bảo hộ như nhau và tránh những phức tạp trong việc xác định tính chất sở hữu của tài sản trong thực tiễn áp dụng.
5. Định lượng giá trị tài sản tối thiểu để truy cứu trách nhiệm hình sự trong trường hợp thông thường đối với Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản khác gì so với Tội công nhiên, trộm cắp và lừa đảo chiếm đoạt tài sản?
Đối với Tội công nhiên chiếm đoạt tài sản (Điều 172), Tội trộm cắp tài sản (Điều 173) và Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174), mức định lượng giá trị tài sản bị chiếm đoạt để cấu thành tội phạm trong trường hợp thông thường là từ 2.000.000 đồng trở lên. Riêng đối với Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175), do tính chất người phạm tội đã nhận được tài sản một cách hợp pháp thông qua hợp đồng trước khi thực hiện hành vi chiếm đoạt, nhà làm luật quy định mức định lượng khởi điểm cao hơn, từ 4.000.000 đồng trở lên trong trường hợp thông thường.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Duy Linh đã giải quyết một cách toàn diện những vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam. Công trình đã làm rõ cấu thành tội phạm và khung hình phạt của 8 tội danh từ Điều 168 đến Điều 175 Bộ luật Hình sự năm 2015, đồng thời chỉ ra các vướng mắc phổ biến trong định tội danh và áp dụng tình tiết định khung giai đoạn 2017 - 2021. Trên cơ sở đó, các kiến nghị hoàn thiện kỹ thuật lập pháp và giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành được đề xuất, đóng góp nguồn tài liệu học thuật có giá trị cho công tác nghiên cứu, đào tạo và hoạt động xét xử thực tiễn.