Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

  • Lý do chọn đề tài
    Hoạt động nhập khẩu nguyên vật liệu, đặc biệt là sợi và tơ từ thị trường Trung Quốc, là nguồn cung cấp chính cho ngành dệt may Việt Nam. Theo Báo cáo Tổng cục Thống kê, kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước trong 7 tháng đầu năm 2023 đạt 362,38 tỷ USD, trong đó nhập khẩu từ Trung Quốc chiếm khoảng 24 % tổng kim ngạch. Đối với Công ty TNHH Chỉ May Tuấn Hồng (CT CT CH TM TH), kim ngạch nhập khẩu nguyên vật liệu từ Trung Quốc tăng liên tục (67,988 tỷ VNĐ – 2020; 95,125 tỷ VNĐ – 2021; 117,046 tỷ VNĐ – 2022) nhưng lợi nhuận nhập khẩu giảm mạnh năm 2021 (từ 10,58 tỷ VNĐ – 2020 xuống 1,99 tỷ VNĐ – 2021) và chỉ phục hồi nhẹ năm 2022 (4,67 tỷ VNĐ). Sự chênh lệch giữa tăng trưởng kinh doanh nhập khẩu và suy giảm lợi nhuận cho thấy hiệu quả nhập khẩu chưa tối ưu, đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn.

  • Mục tiêu và câu hỏi/nhiệm vụ nghiên cứu

    1. Mục tiêu chung: Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu nguyên vật liệu từ thị trường Trung Quốc cho CT CT CH TM TH.
    2. Mục tiêu cụ thể
      • Hệ thống hoá các vấn đề lý luận liên quan đến hiệu quả nhập khẩu.
      • Phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả nhập khẩu (lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn lưu động và lao động).
      • Dựa trên phân tích, đưa ra các giải pháp thực tiễn nhằm cải thiện hiệu quả.
    3. Câu hỏi nghiên cứu
      • (1) Các chỉ tiêu nào thể hiện hiệu quả nhập khẩu của CT CT CH TM TH trong giai đoạn 2020‑2022?
      • (2) Nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm lợi nhuận nhập khẩu năm 2021 là gì?
      • (3) Các yếu tố nội bộ và ngoại vi ảnh hưởng đến hiệu quả nhập khẩu là gì?
      • (4) Những giải pháp nào có thể giảm phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc và tăng lợi nhuận?
  • Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

    • Đối tượng: Hoạt động nhập khẩu nguyên vật liệu (sợi, tơ, phụ phẩm) từ thị trường Trung Quốc của CT CT CH TM TH.
    • Phạm vi không gian: Công ty CT CT CH TM TH và thị trường nguồn cung cấp Trung Quốc.
    • Phạm vi thời gian: Năm tài chính 2020‑2022 (giai đoạn thu thập dữ liệu thực tế).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

  • Khung lý thuyết

    • Hiệu quả (Efficiency): Được định nghĩa theo Trương Quang Dũng (2017) và Hoàng Phê (2021) là “tỷ lệ so sánh giữa kết quả đạt được với mục tiêu đặt ra, đạt được mục tiêu với chi phí thấp nhất”.
    • Hiệu quả nhập khẩu (Import Efficiency): Theo Nguyễn Thị Thanh Hương (2018) là “đại lượng so sánh giữa kết quả thu được từ hoạt động nhập khẩu và chi phí bỏ ra để thực hiện hoạt động đó”. Các chỉ tiêu đo lường bao gồm lợi nhuận nhập khẩu, tỷ suất lợi nhuận (theo doanh thu và chi phí), hiệu quả sử dụng vốn lưu động, số vòng quay vốn, thời gian vòng quay vốn và thời hạn thu hồi vốn.
    • Các yếu tố ảnh hưởng: Như trong Chương II, ảnh hưởng được phân thành nội bộ (mục tiêu, nhân lực, công nghệ, quản trị, quy trình) và ngoại vi (kinh tế, pháp luật, văn hoá, chính sách thương mại quốc tế, cạnh tranh).
  • Phương pháp nghiên cứu

    1. Thu thập dữ liệu
      • Dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính, báo cáo nhập khẩu nội bộ (2020‑2022) của CT CT CH TM TH.
      • Dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, các nghiên cứu khoa học liên quan (các luận văn được trích dẫn trong phần “Tổng quan vấn đề nghiên cứu”).
    2. Phân tích dữ liệu
      • Phân tích thống kê mô tả: Liệt kê kim ngạch, tỷ trọng, lợi nhuận, chỉ tiêu hiệu suất.
      • **So sánh thời gian (trend## Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
  • Lý do chọn đề tài
    Hoạt động nhập khẩu nguyên vật liệu, đặc biệt là sợi và tơ từ thị trường Trung Quốc, là nguồn cung cấp chính cho ngành dệt may Việt Nam. Theo Báo cáo Tổng cục Thống kê, kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước trong 7 tháng đầu năm 2023 đạt 362,38 tỷ USD, trong đó nhập khẩu từ Trung Quốc chiếm khoảng 24 % tổng kim ngạch. Đối với Công ty TNHH Chỉ May Tuấn Hồng (CT CT CH TM TH), kim ngạch nhập khẩu nguyên vật liệu từ Trung Quốc tăng liên tục (67,988 tỷ VNĐ – 2020; 95,125 tỷ VNĐ – 2021; 117,046 tỷ VNĐ – 2022) nhưng lợi nhuận nhập khẩu giảm mạnh năm 2021 (từ 10,58 tỷ VNĐ – 2020 xuống 1,99 tỷ VNĐ – 2021) và chỉ phục hồi nhẹ năm 2022 (4,67 tỷ VNĐ). Sự chênh lệch giữa tăng trưởng kinh doanh nhập khẩu và suy giảm lợi nhuận cho thấy hiệu quả nhập khẩu chưa tối ưu, đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn.

  • Mục tiêu và câu hỏi/nhiệm vụ nghiên cứu

    1. Mục tiêu chung: Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu nguyên vật liệu từ thị trường Trung Quốc cho CT CT CH TM TH.
    2. Mục tiêu cụ thể
      • Hệ thống hoá các vấn đề lý luận liên quan đến hiệu quả nhập khẩu.
      • Phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả nhập khẩu (lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn lưu động và lao động).
      • Dựa trên phân tích, đưa ra các giải pháp thực tiễn nhằm cải thiện hiệu quả.
    3. Câu hỏi nghiên cứu
      • (1) Các chỉ tiêu nào thể hiện hiệu quả nhập khẩu của CT CT CH TM TH trong giai đoạn 2020‑2022?
      • (2) Nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm lợi nhuận nhập khẩu năm 2021 là gì?
      • (3) Các yếu tố nội bộ và ngoại vi ảnh hưởng đến hiệu quả nhập khẩu là gì?
      • (4) Những giải pháp nào có thể giảm phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc và tăng lợi nhuận?
  • Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

    • Đối tượng: Hoạt động nhập khẩu nguyên vật liệu (sợi, tơ, phụ phẩm) từ thị trường Trung Quốc của CT CT CH TM TH.
    • Phạm vi không gian: Công ty CT CT CH TM TH và thị trường nguồn cung cấp Trung Quốc.
    • Phạm vi thời gian: Năm tài chính 2020‑2022 (giai đoạn thu thập dữ liệu thực tế).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

  • Khung lý thuyết

    • Hiệu quả (Efficiency): Được định nghĩa theo Trương Quang Dũng (2017) và Hoàng Phê (2021) là “tỷ lệ so sánh giữa kết quả đạt được với mục tiêu đặt ra, đạt được mục tiêu với chi phí thấp nhất”.
    • Hiệu quả nhập khẩu (Import Efficiency): Theo Nguyễn Thị Thanh Hương (2018) là “đại lượng so sánh giữa kết quả thu được từ hoạt động nhập khẩu và chi phí bỏ ra để thực hiện hoạt động đó”. Các chỉ tiêu đo lường bao gồm lợi nhuận nhập khẩu, tỷ suất lợi nhuận (theo doanh thu và chi phí), hiệu quả sử dụng vốn lưu động, số vòng quay vốn, thời gian vòng quay vốn và thời hạn thu hồi vốn.
    • Các yếu tố ảnh hưởng: Như trong Chương II, ảnh hưởng được phân thành nội bộ (mục tiêu, nhân lực, công nghệ, quản trị, quy trình) và ngoại vi (kinh tế, pháp luật, văn hoá, chính sách thương mại quốc tế, cạnh tranh).
  • Phương pháp nghiên cứu

    1. Thu thập dữ liệu
      • Dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính, báo cáo nhập khẩu nội bộ (2020‑2022) của CT CT CH TM TH.
      • Dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, các nghiên cứu khoa học liên quan (các luận văn được trích dẫn trong phần “Tổng quan vấn đề nghiên cứu”).
    2. Phân tích dữ liệu
      • Phân tích thống kê mô tả: Liệt kê kim ngạch, tỷ trọng, lợi nhuận, chỉ tiêu hiệu suất.
      • So sánh thời gian (trend analysis): Theo dõi biến động 2020‑2022.
      • Phân tích tổng hợp: Đánh giá mối quan hệ giữa các chỉ tiêu (ví dụ: lợi nhuận nhập khẩu = doanh thu – chi phí; tỷ suất lợi nhuận = lợi nhuận/đầu vào).
    3. Phương pháp nghiên cứu định tính: Phỏng vấn nhân viên phòng Nhập khẩu và Phòng Kế toán để xác định nguyên nhân giảm lợi nhuận và các rào cản trong quy trình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I – Tổng quan vấn đề nghiên cứu

  • Tính cấp thiết: Nhập khẩu nguyên vật liệu chiếm tới 24‑25 % kim ngạch XNK toàn quốc; sợi và tơ là vật liệu cốt lõi cho ngành may mặc (đóng góp hơn 28 tỷ USD vào xuất khẩu 2022).
  • Mục tiêu, đối tượng, phạm vi: Đã nêu ở phần trên.
  • Phương pháp nghiên cứu: Thu thập và phân tích dữ liệu tài chính, nhập khẩu; so sánh tiêu chuẩn ngành; phỏng vấn nội bộ.

Chương II – Vấn đề lý luận cơ bản về nâng cao hiệu quả nhập khẩu

Nội dung Nội dung trong văn bản
Khái niệm hiệu quả “Hiệu quả là tỷ lệ so sánh giữa kết quả đạt được với mục tiêu đặt ra” (Trương Q Dũng, 2017).
Khái niệm hiệu quả nhập khẩu “Hiệu quả nhập khẩu là một đại lượng so sánh giữa kết quả đạt được từ hoạt động nhập khẩu và chi phí bỏ ra” (N.T.Hương, 2018).
Các chỉ tiêu đánh giá Lợi nhuận nhập khẩu, tỷ suất lợi nhuận (theo doanh thu, theo chi phí), hiệu quả sử dụng vốn lưu động, số vòng quay vốn, thời hạn thu hồi vốn, hiệu quả sử dụng lao động.
Nhân tố nội bộ Mục tiêu, nguồn lực (nhân lực, tài chính), quy trình, công nghệ, quản trị.
Nhân tố ngoại vi Điều kiện kinh tế, chính sách pháp luật, môi trường văn hoá, biến động thị trường quốc tế, cạnh tranh.

Chương III – Thực trạng hoạt động nhập khẩu nguyên vật liệu (2020‑2022)

1. Thông tin cơ bản về công ty

  • Tên công ty: Công ty TNHH Chỉ May Tuấn Hồng (TUAN HONG SEWING THREAD COMPANY LIMITED).
  • Vốn điều lệ: 26.000 đồng; diện tích 15 500 m²; sản lượng tháng 1 000 cuộn chỉ công nghiệp và 120 000 kg chỉ may bao bì.

2. Đặc điểm nguồn nhân lực

Bảng 3.1 – Đặc điểm nguồn nhân lực (2020‑2022)

Năm Tổng nhân lực Trình độ > Đại học Trình độ Đại học & đương đương Cao đẳng/Trung cấp Khác Nam Nữ
2020 211 0 27 (12,80 %) 53 (25,12 %) 131 (62,09 %) 102 (48,34 %) 109 (51,66 %)
2021 245 1 (0,41 %) 33 (13,47 %) 56 (22,86 %) 155 (63,27 %) 115 (46,94 %) 130 (53,06 %)
2022 243 2 (0,82 %) 33 (13,58 %) 58 (23,87 %) 150 (61,73 %) 123 (50,62 %) 120 (49,38 %)

3. Cơ cấu và kim ngạch nhập khẩu nguyên vật liệu

Bảng 3.4 – Kim ngạch nhập khẩu theo mặt hàng (tỷ VNĐ)

Mặt hàng 2020 2021 2022
Sợi Spun Polyester 32,526 (41,99 %) 39,41 (51,255 %) 42,513 (41,82 %)
Tơ co dãn 16,255 (23,12 %) 19,70 (31,563 %) 23,413 (25,75 %)
Sợi lõi Poly Poly Corespun 2,563 (8,44 %) 3,11 (6,254 %) 8,546 (5,10 %)
Continuous Filament Polyester 14,256 (10,02 %) 10,146 (11,63 %) –
Monofilament 3,521 (6,08 %) 4,27 (8,547 %) 6,154 (6,97 %)
Sợi bông 4,964 (2,87 %) 6,02 (4,555 %) 2,901 (3,72 %)
Sợi chỉ chun 7,583 (6,47 %) 9,19 (5,145 %) 6,549 (4,20 %)
Khác 0,856 (1,01 %) 1,04 (0,979 %) 1,025 (0,80 %)

Bảng 3.5 – Kim ngạch nhập khẩu theo thị trường (tỷ VNĐ)

Năm Trung Quốc (tỷ VNĐ) % Malaysia % Ấn Độ % Indonesia %
2020 67,988 82,39 % 9,179 11,12 % 1,865 2,26 % 3,493 4,23 %
2021 95,125 93,95 % 4,789 4,73 % 0 0 % 1,333 1,32 %
2022 117,046 95,51 % 3,979 3,25 % 0 0 % 1,530 1,25 %

4. Chỉ tiêu lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận

Bảng 3.8 – Doanh thu, chi phí và lợi nhuận (tỷ VNĐ)

Năm Doanh thu (R) Chi phí (C) Lợi nhuận (R‑C)
2020 92,81 82,23 10,58
2021 102,01 100,02 1,99
2022 124,85 120,18 4,67

Bảng 3.9 – Tỷ suất lợi nhuận

Năm Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu (%) Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí (%)
2020 11,40 12,87
2021 1,95 1,99
2022 3,74 3,89

5. Hiệu quả sử dụng vốn lưu động

Bảng 3.11 – Chỉ tiêu vốn lưu động (tỷ VNĐ)

Năm Vốn lưu động nhập khẩu Hiệu quả vốn lưu động = Lợi nhuận/Vốn lưu động
2020 11,26 0,94
2021 13,11 0,15
2022 18,56 0,25

Bảng 3.11 (tiếp) – Vòng quay vốn và thời gian

Năm Số vòng quay vốn lưu động Thời gian vòng quay (vn) (ngày)
2020 8,24 43,68
2021 7,78 46,27
2022 6,73 53,52
Thời hạn thu hồi vốn 4,95 năm (2020) → 14,76 năm (2022)

6. Hiệu quả sử dụng lao động

Bảng 3.12 – Hiệu suất lao động

Năm Số lao động Doanh thu /trên 1 lao động (tỷ VNĐ) Lợi nhuận /trên 1 lao động (tỷ VNĐ)
2020 55 1,6875 0,1924
2021 63 1,6192 0,0316
2022 54 2,3120 0,0865

7. Đánh giá thực trạng

  • Thành tựu: Doanh thu nhập khẩu tăng 34 % (92,81 → 124,85 tỷ VNĐ), số vòng quay vốn giảm (kém hiệu quả), doanh thu bình quân mỗi lao động tăng 37 % (1,6875 → 2,3120 tỷ VNĐ).
  • Tồn tại: Lợi nhuận nhập khẩu giảm 81 % năm 2021, tỷ suất lợi nhuận giảm xuống mức thấp (≈2 %). Hiệu quả sử dụng vốn lưu động giảm mạnh (từ 0,94 → 0,15). Thời hạn thu hồi vốn kéo dài từ 4,95 năm lên 14,76 năm. Độ phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc tăng từ 82 % lên 95,5 %.

Chương IV – Giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu

  1. Đa dạng hoá nguồn cung
    • Tìm kiếm nhà cung cấp tại các khu vực ASEAN‑China Free Trade Area (AFTA) để giảm rủi ro phụ thuộc.
  2. Tối ưu hoá quy trình nhập khẩu
    • Áp dụng mô hình “just‑in‑time” để giảm tồn kho (hiện tại hàng tồn kho chiếm 46‑52 % tổng tài sản).
    • Sử dụng hệ thống ERP tích hợp quản lý đơn hàng, giấy tờ hải quan và thanh toán nhanh.
  3. Kiểm soát chi phí vận chuyển & thuế
    • Đàm phán hợp đồng vận chuyển dài hạn với các hãng logistics để giảm chi phí vận tải, dựa trên dữ liệu chi phí 2020‑2022.
    • Theo dõi thay đổi thuế quan và các ưu đãi AFTA/ACFTA để tận dụng giảm thuế nhập khẩu.
  4. Nâng cao năng lực nhân sự
    • Đào tạo chuyên môn quy trình hải quan, thương mại quốc tế cho bộ phận Nhập khẩu; tăng cường kỹ năng đàm phán để giảm giá mua.
  5. Cải tiến quản lý vốn
    • Thiết lập cơ chế thanh toán trả trước dựa trên lịch sử giao dịch để giảm thời gian vòng quay vốn.
    • Xây dựng mô hình dự báo dòng tiền (cash‑flow) để giảm thời hạn thu hồi vốn.
  6. Sử dụng công nghệ thông tin
    • Ứng dụng phần mềm quản lý chuỗi cung ứng (SCM) để giám sát thời gian giao hàng, chất lượng nguyên vật liệu, và giảm lỗi nhập khẩu không phù hợp.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính
    • Nhận diện rõ ràng 9 chỉ tiêu quan trọng (lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận, hiệu quả vốn, vòng quay vốn, thời gian vòng quay, thời hạn thu hồi vốn, doanh thu bình quân lao động, mức sinh lời lao động, tỷ trọng thị trường).
    • Xác định nguyên nhân suy giảm lợi nhuận: tăng chi phí nhập khẩu (≈ 28 tỷ VNĐ từ 2020‑2021), phụ thuộc mạnh vào một nguồn (Trung Quốc) dẫn đến rủi ro giá và logistics.
  • Giải pháp thực tiễn: Đề xuất trên giúp giảm chi phí nhập khẩu 5‑7 % dự kiến, tăng vòng quay vốn lên 7‑8 vòng, rút ngắn thời gian vòng quay vốn dưới 45 ngày và giảm thời hạn thu hồi vốn dưới 10 năm.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước
    • So với các luận văn đã nêu (ví dụ: Nguyễn Thị Thu Phương 2018, Trần Thị Ngọc Anh 2019), nghiên cứu hiện tại bổ sung các chỉ tiêu tài chính chi tiết (vốn lưu động, vòng quay vốn) và phân tích sâu về cấu trúc mặt hàng nhập khẩu, đưa ra chiến lược đa dạng hoá nguồn cung và cải tiến quy trình ERP – các khía cạnh chưa được khai thác trong các công trình trước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế

    • Dữ liệu chỉ giới hạn trong giai đoạn 2020‑2022; chưa bao gồm năm 2019 hoặc 2023+ để đánh giá dài hạn.
    • Phân tích chủ yếu dựa trên số liệu tài chính tổng hợp; chưa có phân tích chi tiết mức độ ảnh hưởng của từng loại chi phí (vận tải, thuế, bảo hiểm).
    • Các giải pháp đề xuất chưa được kiểm chứng thực tiễn trong môi trường thực tế của CT CT CH TM TH.
  • Hướng nghiên cứu tiếp

    1. Mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn 2018‑2024, so sánh ảnh hưởng của đại dịch Covid‑19 và các chính sách thương mại sau 2022.
    2. Thực hiện mô hình mô phỏng tài chính (Monte‑Carlo) để dự báo rủi ro biến động giá nguyên vật liệu trên các kịch bản thị trường.
    3. Thử nghiệm pilot các giải pháp ERP và đa nguồn cung trong một năm thực tế, đo lường giảm chi phí và cải thiện vòng quay vốn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng:
    • Sinh viên ngành Kinh tế & Kinh doanh quốc tế, Kinh tế doanh nghiệp, hoặc các chương trình Thạc sĩ Quản trị chuỗi cung ứng.
    • Người làm đề tài tương tự về hiệu quả nhập khẩu, quản trị tài chính hoặc nghiên cứu thị trường nguyên vật liệu.
  • Phần giá trị:
    • Phương pháp: Khung đo lường hiệu quả nhập khẩu chi tiết, mẫu bảng thống kê có sẵn để sao chép.
    • Dữ liệu: Các bảng số liệu thực tế (kim ngạch, lợi nhuận, chỉ tiêu tài chính) phục vụ cho so sánh ngành.
    • Giải pháp: Những đề xuất thực tiễn có thể được áp dụng cho các doanh nghiệp dệt may hoặc công ty nhập khẩu nguyên liệu khác.

Câu hỏi thường gặp

  1. Lợi nhuận nhập khẩu của công ty năm 2021 giảm xuống mức bao nhiêu?

    • Lợi nhuận nhập khẩu năm 2021 chỉ còn 1,99 tỷ VNĐ, giảm 81 % so với 10,58 tỷ VNĐ năm 2020.
  2. Tỷ lệ kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc đã thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2020‑2022?

    • Tỷ trọng tăng từ 82,39 % (2020) → 93,95 % (2021) → 95,51 % (2022).
  3. Chỉ tiêu nào cho thấy hiệu quả sử dụng vốn lưu động đang giảm?

    • Hiệu quả vốn lưu động giảm từ 0,94 (2020) xuống 0,15 (2021) và chỉ tăng nhẹ lên 0,25 (2022).
  4. Thời hạn thu hồi vốn nhập khẩu đã thay đổi như thế nào?

    • Thời hạn tăng từ 4,95 năm (2020) lên 14,76 năm (2022), phản ánh chi phí đầu tư tăng nhanh hơn lợi nhuận.
  5. Giải pháp nào được đề xuất để giảm phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc?

    • Đaa dạng hoá nguồn cung bằng việc tìm kiếm nhà cung cấp tại các quốc gia ASEAN (Malaysia, Indonesia) và tận dụng ưu đãi AFTA/ACFTA để giảm độ rủi ro và chi phí nhập khẩu.

Kết luận

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, dù kim ngạch nhập khẩu nguyên vật liệu của CT CT CH TM TH tăng mạnh trong giai đoạn 2020‑2022, lợi nhuận và các chỉ tiêu hiệu quả tài chính lại giảm nghiêm trọng, chủ yếu do chi phí nhập khẩu tăng và phụ thuộc quá mức vào thị trường Trung Quốc. Các giải pháp đề xuất—đaa dạng hoá nguồn cung, tối ưu hoá quy trình nhập khẩu, nâng cao năng lực nhân sự và áp dụng công nghệ quản lý chuỗi cung ứng—đầy đủ khả năng cải thiện lợi nhuận, giảm thời gian vòng quay vốn và tăng độ bền vững tài chính của công ty trong những năm tới.