Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ thuộc chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự, tập trung nghiên cứu toàn diện nhóm tội phạm sản xuất, buôn bán hàng giả theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam và thực tiễn thi hành.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Từ Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI, Việt Nam kiên định chuyển đổi cơ chế quản lý kinh tế từ quan liêu bao cấp sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, mở rộng quyền tự do xuất nhập khẩu và chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Bên cạnh sự phát triển kinh tế, tình hình tội phạm xâm phạm trật tự quản lý kinh tế có chiều hướng gia tăng phức tạp về số lượng, mức độ tinh vi và tính chất nguy hiểm, đặc biệt là hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả. Tội phạm này gây thiệt hại cho ngân sách Nhà nước, xâm phạm quyền lợi của doanh nghiệp chân chính, làm xói mòn môi trường đầu tư kinh doanh và đe dọa trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe người tiêu dùng.

Theo đánh giá của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), tổng giá trị hàng giả giao dịch thường niên trên toàn cầu ước tính khoảng 500 tỷ Euro (tương đương gấp đôi ngân sách nước Đức) và chiếm lĩnh 1/10 thương mại thế giới. Tỷ lệ giả mạo phân bổ ở nhiều nhóm hàng hóa: 1/3 số đĩa CD bị sao chép trái phép; hàng may mặc, phụ kiện, mỹ phẩm và nước hoa chiếm 1/3 tổng lượng hàng giả thế giới; phần mềm máy tính chiếm 35%; video, DVD và CD chiếm 25%; đồng hồ Thụy Sỹ giả mạo được tiêu thụ khoảng 40 triệu chiếc so với 26 triệu chiếc đồng hồ thật. Tại Việt Nam, thống kê giai đoạn 2012–2015 cho thấy hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm chiếm tỷ trọng lớn trong các vụ án về hàng giả; riêng năm 2012 chiếm 41/60 vụ (khoảng 68,3%).

Về mặt lập pháp, Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã có những điều chỉnh căn bản: phân tách Điều 157 BLHS năm 1999 thành hai tội danh độc lập gồm Điều 193 (Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm) và Điều 194 (Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh); lần đầu tiên quy định trách nhiệm hình sự của "Pháp nhân thương mại" (Điều 74, 75, 76 và nhóm Điều 192–195); đồng thời bổ sung đối tượng tác động mới là "phụ gia thực phẩm".

Khoảng trống nghiên cứu được xác định: Kể từ thời điểm sửa đổi BLHS năm 2009 cho đến thời điểm triển khai luận án, chưa có công trình luận án tiến sĩ nào nghiên cứu chuyên sâu, tổng thể và có hệ thống về nhóm tội phạm này dưới góc độ các quy định mới của BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) gắn liền với thực tiễn tư pháp hình sự.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu là phân tích hệ thống, chuyên sâu toàn diện đối với các tội phạm về hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam; hoàn thiện cơ sở lý luận; đánh giá thực tiễn áp dụng các quy định tại Mục 1 – Chương XVIII BLHS; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định:

  1. Về mặt lý luận:
    • Nghiên cứu các quan điểm lý luận về tội sản xuất, buôn bán hàng giả và sự thể chế hóa trong BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
    • Làm rõ cấu thành tội phạm (mặt khách quan, mặt chủ quan, khách thể, chủ thể), cơ chế định tội danh và quyết định hình phạt.
    • Phân tích, so sánh pháp luật hình sự Việt Nam với pháp luật hình sự một số quốc gia trên thế giới nhằm rút ra bài học kinh nghiệm lập pháp.
  2. Về mặt thực tiễn:
    • Đánh giá khái quát tình hình tội sản xuất, buôn bán hàng giả trong giai đoạn 10 năm (2007–2017).
    • Khảo sát thực tiễn xét xử, làm sáng tỏ các vướng mắc, sai sót trong việc định tội danh và quyết định hình phạt.
    • Đề xuất các kiến nghị lập pháp và giải pháp bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật hình sự.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các tội phạm về hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam, bao gồm hệ thống lý luận (khái niệm, cấu thành, so sánh quốc tế) và thực tiễn định tội, lượng hình trong các vụ án hình sự.
  • Phạm vi không gian (địa bàn): Phạm vi cả nước (khảo sát thực tiễn xét xử tại các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương tại Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2007 đến năm 2017.
  • Phạm vi chuyên ngành: Thuộc chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp và gián tiếp đến đề tài:

Các công trình nghiên cứu ngoài nước

  • Tài liệu Liên Xô và Liên bang Nga: Giáo trình Luật hình sự (1998, 1999); Giáo trình Luật hình sự (2002) do GS.TS. Borzenkop và GS.TS. Kanuixarop chủ biên; Bình luận khoa học BLHS Liên bang Nga (1997) do Xcuratov U.M. chủ biên; Bình luận khoa học BLHS Liên bang Nga (2000) do GS. Radchenko chủ biên; các nghiên cứu lý luận nền tảng của Ghersengion A.A. (1970), Koovalev M.I. và Vôrônhin Iu.A. (1980), Babaev M.M. (1983), Traađaev X.G. (1991), Franz Von Listz (2008), Kruglikov (2005).
  • Tài liệu quốc tế đương đại:
    • Bài viết "Fake it ’til we make it: regulating dangerous counterfeit goods" (James L. Heasley, Valeriya Sherman, Jared Stipelman, 2015) trên Journal of Intellectual Property Law & Practice, phân tích thực tiễn pháp lý chống hàng giả nguy hiểm (thực phẩm, dược phẩm) tại Mỹ, EU, Trung Quốc, Ấn Độ.
    • Báo cáo "The Illicit Trafficking of Counterfeit Goods and Transnational Organized Crime" của Cơ quan Phòng chống Ma túy và Tội phạm của Liên Hợp Quốc (UNODC), chỉ ra thị trường phi pháp tại Đông Á - Thái Bình Dương đạt doanh thu hàng giả gần 25 tỷ USD/năm (thuốc giả chiếm 5 tỷ USD).
    • Báo cáo "Mapping the Real Routes of Trade in Fake Goods" mô tả các tuyến vận chuyển hàng giả xuyên quốc gia.
    • Nghiên cứu "The Fake and the Fatal: The Consequences of Counterfeits" của Kevin Lewis (2009) trên The Park Place Economist và tài liệu hướng dẫn "Avoiding Counterfeit Goods: A How-To Guide for Consumers" của Kevin M. Reichelt do Viện Sở hữu Trí tuệ Quốc tế (IIPI) phát hành.

Các công trình nghiên cứu trong nước

  • Giáo trình và sách chuyên khảo lý luận: Hệ thống giáo trình Luật hình sự do GS. Võ Khánh Vinh chủ biên (2001, 2002, 2014); các giáo trình của TS. Cao Thị Oanh chủ biên (2012), Trường Đại học Luật Hà Nội (2012), Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (2001), Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh (2015), Đại học Huế (2008); các công trình về quyền con người và xã hội học pháp luật của GS. Võ Khánh Vinh (2010, 2011, 2012), TS. Nguyễn Văn Hiển (2014); sách "Tội phạm học Việt Nam" (Tập 2) do GS.TS. Nguyễn Xuân Yêm và GS. Trần Đại Quang chủ biên (2013).
  • Sách bình luận khoa học: Các cuốn Bình luận khoa học BLHS của TS. Phùng Thế Vắc, TS. Trần Văn Luyện, ThS. Đinh Văn Quế (2003), TS. Trần Minh Hưởng (2009), và công trình bình luận điểm mới BLHS năm 2015 của PGS. Nguyễn Thị Phương Hoa và TS. Phan Anh Tuấn (2017).
  • Luận án, luận văn chuyên khảo:
    • Luận án tiến sĩ của Trần Ngọc Việt (2001) về tội làm hàng giả, buôn bán hàng giả (dựa trên BLHS 1985 và 1999).
    • Luận án tiến sĩ của Phạm Công Nguyên (2012) về chuyên án trinh sát chống tội phạm của lực lượng cảnh sát kinh tế.
    • Các luận văn thạc sĩ của Đỗ Thị Lan (1998), Phạm Thái (2002), Mai Thị Lan (2008), Trương Văn Út (2013, số liệu TP. Hồ Chí Minh), Nguyễn Thị Tố Uyên (2014).
  • Bài báo khoa học: Nguyễn Ngọc Chí (2008) về hoàn thiện các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế; Nguyễn Quang Dũng (2012) về vướng mắc áp dụng Điều 156 và Điều 157 BLHS 1999; Nguyễn Thị Quế Anh (2014) về khái niệm hàng giả trong bối cảnh bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ; Trần Ngọc Việt (2001); Lê Đăng Doanh (2008, 2010) về phân biệt hàng giả chất lượng và hàng xâm phạm sở hữu công nghiệp.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu dựa trên khung pháp lý của BLHS năm 1985 hoặc BLHS năm 1999 (sửa đổi 2009), số liệu khảo sát dừng lại trước năm 2015 và chưa phản ánh những điểm mới của BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc tiếp cận có hệ thống các quy định mới (trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại, đối tượng phụ gia thực phẩm, tách điều luật độc lập) và phân tích thực tiễn áp dụng qua bản án giai đoạn 2007–2017.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Hệ tư tưởng và phương pháp luận: Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, các quan điểm và đường lối của Đảng, chính sách hình sự của Nhà nước Việt Nam về tội phạm, hình phạt và đấu tranh phòng, chống tội phạm.
  • Khung phân tích lý luận:
    • Lý thuyết cấu thành tội phạm trong luật hình sự (khách thể, mặt khách quan, chủ thể, mặt chủ quan).
    • Khung tiếp cận đa ngành và liên ngành luật học; tiếp cận quyền con người (bảo vệ sức khỏe, tính mạng và quyền lợi người tiêu dùng).
    • Tiếp cận xã hội học pháp luật nhằm đánh giá sự tương thích giữa quy phạm pháp luật và thực tiễn đời sống kinh tế - xã hội.
    • Cơ sở pháp lý quốc tế: Hiệp định TRIPs (Điều 61 về các biện pháp chế tài hình sự đối với giả mạo nhãn hiệu quy mô thương mại) và các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu luật học và khoa học xã hội theo từng nội dung:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt từ Chương 1 đến Chương 4 để hệ thống hóa lý luận, đánh giá quy phạm và đúc kết thực tiễn.
  • Phương pháp nghiên cứu lịch sử pháp luật: Được áp dụng tại Chương 2 và Chương 3 nhằm phân tích sự hình thành và tiến hóa của các quy phạm xử lý hàng giả qua từng thời kỳ lịch sử lập pháp Việt Nam.
  • Phương pháp tiếp cận quy phạm: Hệ thống hóa, giải thích ngôn ngữ và nội hàm pháp lý của các điều khoản BLHS và văn bản dưới luật.
  • Phương pháp so sánh luật học: Phân tích đối chiếu quy định về tội phạm hàng giả của Việt Nam với các hệ thống pháp luật của Hoa Kỳ, Pháp, Đức, Anh và Trung Quốc.
  • Phương pháp thống kê, phân tích bản án: Sử dụng trong Chương 4 để thu thập số liệu, khảo sát cơ cấu tội phạm, phân tích thực tiễn định tội và lượng hình.
  • Phương pháp logic học và tiếp cận liên ngành: Đánh giá mối quan hệ giữa pháp luật hình sự với luật dân sự, luật hành chính, luật sở hữu trí tuệ và thương mại.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn bản quy phạm pháp luật hình sự, hành chính, dân sự của Việt Nam qua các thời kỳ: Sắc luật số 03/SL (1976), Pháp lệnh số 07-LCT/HĐNN (1982), BLHS 1985, BLHS 1999, BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017); Nghị định 140/HĐBT (1991), Nghị định 08/2013/NĐ-CP, Nghị định 185/2013/NĐ-CP, Nghị định 124/2015/NĐ-CP; Hiến pháp 2013.
  • Dữ liệu thực tiễn: Mẫu khảo sát gồm khoảng 100 bản án hình sự xét xử tội phạm về hàng giả tại Tòa án nhân dân các cấp trên phạm vi toàn quốc trong giai đoạn 2007–2017.
  • Báo cáo thống kê, tài liệu điều tra quốc tế (OECD, UNODC, IIPI, ECTA) và các quy chế, đạo luật nước ngoài (U.S. Code, MarkenG Đức, Bộ luật Sở hữu trí tuệ Pháp, BLHS Trung Quốc 1997, Đạo luật Nhãn hiệu Anh 1994).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu lý luận và thực tiễn trong nước và quốc tế liên quan đến tội phạm sản xuất, buôn bán hàng giả. Tác giả phân chia tình hình nghiên cứu thành các nhóm vấn đề: lý luận chung về luật hình sự, tội phạm học, sở hữu trí tuệ, quyền con người, xã hội học pháp luật và các công trình nghiên cứu trực tiếp về tội phạm hàng giả. Chương 1 chỉ ra những kết quả có thể kế thừa và làm rõ các vấn đề còn bỏ ngỏ: sự thiếu hụt công trình nghiên cứu toàn diện sau lần sửa đổi BLHS năm 2009; nhu cầu lý giải cơ sở khoa học của các quy định mới trong BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) như chủ thể pháp nhân thương mại, đối tượng phụ gia thực phẩm và việc phân tách điều luật độc lập.

Chương 2: Những vấn đề lý luận đối với các tội phạm về hàng giả

Chương 2 làm sáng tỏ các khái niệm nền tảng và cơ sở khoa học của việc quy định tội phạm về hàng giả:

  • Khái niệm hàng giả: Phân tích tiến trình lập quy từ Nghị định 140/HĐBT (1991) với 6 trường hợp cụ thể, đến Nghị định 08/2013/NĐ-CP, Nghị định 185/2013/NĐ-CP và Nghị định 124/2015/NĐ-CP. Pháp luật Việt Nam định danh hàng giả theo 4 nhóm: giả về nội dung (chỉ tiêu chất lượng dưới mức 70% so với tiêu chuẩn công bố; thuốc thiếu/sai dược chất; thuốc bảo vệ thực vật có hoạt chất đạt dưới 70%), giả về hình thức (giả mạo nhãn mác, bao bì, nguồn gốc, xuất xứ, mã số đăng ký), giả mạo sở hữu trí tuệ và tem/nhãn/bao bì giả.
  • Định nghĩa tội phạm về hàng giả: Là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong BLHS, do người từ đủ 16 tuổi trở lên có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện với lỗi cố ý, xâm phạm trật tự quản lý Nhà nước về sản xuất, lưu thông, phân phối hàng hóa, hoạt động quản lý thị trường và lợi ích của người tiêu dùng.
  • Nguyên tắc lập pháp hình sự: Hành vi chỉ bị xử lý hình sự khi đạt mức độ nguy hiểm đáng kể cho xã hội; xác định chính xác khách thể trực tiếp; bảo đảm sự tương thích với Hiến pháp năm 2013 (Điều 52), sự đồng bộ với các ngành luật khác và tuân thủ các cam kết quốc tế (như Điều 61 Hiệp định TRIPs).
  • Kinh nghiệm pháp luật quốc tế:
Quốc gia Khung pháp lý điều chỉnh Hành vi bị coi là tội phạm Khung hình phạt chính
Hoa Kỳ Chủ đề 18, Mục 2320 U.S. Code; Đạo luật PRO-IP; Đạo luật RICO (1996) Cố ý buôn bán hàng hóa/dịch vụ mang nhãn hiệu giả mạo; bao bì/nhãn dán giả; giả mạo hàng quân sự; giả mạo dược phẩm. Cá nhân phạm tội lần đầu: tối đa 10 năm tù, phạt tiền đến 2 triệu USD (tổ chức: 5 triệu USD). Tái phạm: tối đa 20 năm tù, phạt tiền đến 5 triệu USD (tổ chức: 15 triệu USD). Làm chết người: có thể tù chung thân.
Pháp Bộ luật Sở hữu trí tuệ Nhập khẩu, xuất khẩu, vận chuyển hàng hóa mang nhãn hiệu xâm phạm; tái sản xuất công nghiệp; giả mạo, gỡ bỏ, thay đổi nhãn hiệu bảo hộ. Phạt tù đến 4 năm, tiền phạt từ 300.000 đến 400.000 EUR; phạm tội có tổ chức: đến 5 năm tù và 500.000 EUR; đóng cửa cơ sở kinh doanh đến 5 năm hoặc vĩnh viễn.
Trung Quốc BLHS 1997 (Điều 213–220); Văn bản Giải đáp của TANDTC & VKSNDTC (2004, 2005) 7 tội danh xâm phạm sở hữu trí tuệ (nhãn hiệu, sáng chế, bản quyền, bí mật kinh doanh); sản xuất và tiếp thị hàng hóa giả mạo quy mô thương mại (ngưỡng 50.000 RMB). Xâm phạm nhãn hiệu có mức cao nhất đến 7 năm tù giam kết hợp phạt tiền (bắt buộc áp dụng hoặc phạt tiền độc lập); sáng chế/bản quyền: tối đa 3 năm tù.
Đức Điều 143 Đạo luật Nhãn hiệu (MarkenG); Mục 25, Điều 73 BLHS Đức Sử dụng trái phép dấu hiệu trùng/tương tự gây nhầm lẫn; chào bán, tàng trữ, xuất nhập khẩu hàng giả đang lưu thông; âm mưu hoặc hỗ trợ giả mạo. Phạt tiền (tối thiểu 5.000 EUR, tối đa 1,8 triệu EUR) hoặc phạt tù đến 3 năm; mục đích thương mại: phạt tù đến 5 năm; tịch thu tài sản vi phạm sung công quỹ.
Vương quốc Anh Phần 92 Đạo luật Nhãn hiệu 1994; Đạo luật về Tội phạm 2002; Quy chế EU 608/2013 Bán, phân phối hàng hóa mang nhãn hiệu giả mạo; gắn dấu hiệu gây nhầm lẫn lên bao bì hàng hóa. Phạt tù theo bản cáo trạng lên đến 10 năm, phạt tiền không giới hạn; tịch thu tài sản thu lợi bất chính theo lệnh của tòa án.

Chương 3: Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam đối với các tội phạm về hàng giả

Chương này phân tích lịch sử lập pháp và nội hàm quy phạm hiện hành:

  • Lịch sử phát triển lập pháp:
    • Giai đoạn sau 1945 đến trước 1985: Thời kỳ bao cấp, hàng hóa do nhà nước quản lý nên tội phạm hàng giả chưa phổ biến. Sau năm 1975, Sắc luật số 03/SL ngày 15/3/1976 tại Điều 6 lần đầu tiên quy định tội sản xuất hàng giả cố ý lừa gạt người tiêu thụ (hình phạt cao nhất đến tử hình). Pháp lệnh số 07-LCT/HĐNN ngày 10/7/1982 quy định tại Điều 5 về tội làm hàng giả hoặc buôn bán hàng giả với mức phạt tù từ 6 tháng đến 5 năm, phạt tiền từ 5.000 đồng đến 50.000 đồng.
    • Giai đoạn BLHS năm 1985 và BLHS năm 1999: Quy định tội phạm tại các điều luật cụ thể (Điều 156, 157, 158 BLHS năm 1999).
    • Giai đoạn BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017): Quy định nhóm tội tại Mục 1 – Chương XVIII (các Điều 192, 193, 194, 195).
  • Phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm:
    • Khách thể: Trật tự quản lý kinh tế của Nhà nước trong sản xuất, lưu thông hàng hóa; quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân sản xuất chân chính; sức khỏe, tính mạng và lợi ích tài sản của người tiêu dùng.
    • Mặt khách quan: Hành vi sản xuất (chế tạo, gia công, đóng gói) và buôn bán (mua bán, vận chuyển, tàng trữ nhằm bán lại) hàng giả; dấu hiệu định lượng về giá trị hàng giả tương đương với số lượng hàng thật, giá trị hàng giả theo hóa đơn, hoặc số tiền thu lợi bất chính.
    • Chủ thể: Cá nhân từ đủ 16 tuổi trở lên có năng lực trách nhiệm hình sự; và chủ thể mới là "Pháp nhân thương mại" đáp ứng các điều kiện tại Điều 75 BLHS.
    • Mặt chủ quan: Lỗi cố ý trực tiếp; mục đích thường gắn liền với việc thu lợi bất chính.

Chương 4: Thực tiễn áp dụng và các biện pháp bảo đảm áp dụng đúng các quy định của pháp luật hình sự đối với các tội phạm về hàng giả

Chương 4 khảo sát thực tiễn tư pháp giai đoạn 2007–2017 qua khoảng 100 bản án hình sự:

  • Thực trạng xét xử: Đánh giá diễn biến tội phạm theo từng nhóm mặt hàng (hàng tiêu dùng, lương thực - thực phẩm, thuốc phòng và chữa bệnh, vật tư nông nghiệp); phân tích các vướng mắc trong việc định giá hàng giả để làm căn cứ định tội và định khung hình phạt.
  • Những bất cập trong áp dụng pháp luật: Tồn tại sự lúng túng trong phân định giữa hàng giả về chất lượng với hàng kém chất lượng; giữa hàng giả nhãn hiệu và hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp thuần túy; vướng mắc trong việc xác định trách nhiệm hình sự độc lập của pháp nhân thương mại và cá nhân đại diện.
  • Hệ thống giải pháp và kiến nghị: Đề xuất ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất các điều khoản mới trong BLHS năm 2015; hoàn thiện quy trình giám định tư pháp về chất lượng hàng hóa; tăng cường phối hợp liên ngành giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án, Quản lý thị trường và Hải quan.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Là công trình nghiên cứu cấp tiến sĩ hệ thống và chuyên sâu đầu tiên từ sau thời điểm sửa đổi BLHS năm 2009 tiếp cận trực tiếp các quy định về nhóm tội phạm hàng giả theo BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
  • Luận giải cơ sở khoa học của việc bổ sung chủ thể "Pháp nhân thương mại" chịu trách nhiệm hình sự đối với các tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192–195); phân tích tính hợp lý của việc đưa đối tượng "phụ gia thực phẩm" vào cấu thành tội danh tại Điều 193.
  • Xây dựng khung lý thuyết phân định bản chất pháp lý giữa hàng giả về nội dung, hàng giả về hình thức và hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ dưới góc độ tội phạm học và luật hình sự so sánh.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Khái quát hóa thực tiễn xét xử 10 năm (2007–2017) trên cơ sở phân tích khoảng 100 bản án hình sự, chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến sai sót trong định tội danh, xác định giá trị thiệt hại và quyết định hình phạt.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp nhằm tiếp tục sửa đổi, bổ sung các quy định của BLHS và ban hành văn bản giải thích luật của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
  • Cung cấp luận cứ thực tiễn nâng cao hiệu lực đấu tranh chống hàng giả cho các cơ quan tư pháp và cơ quan quản lý chuyên ngành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu thực tiễn và các bản án khảo sát trong luận án được giới hạn trong khung thời gian 10 năm (2007–2017). Do BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) mới có hiệu lực thi hành tại thời điểm hoàn thành nghiên cứu, số lượng bản án xét xử thực tế đối với chủ thể "Pháp nhân thương mại" chưa có điều kiện tích lũy đầy đủ trong mẫu nghiên cứu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá thực tiễn xét xử trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại phạm tội về hàng giả khi các điều khoản mới được áp dụng rộng rãi; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế giám định tư pháp và phối hợp phòng, chống tội phạm sản xuất, buôn bán hàng giả trên môi trường thương mại điện tử.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật hình sự và các nghị quyết hướng dẫn thi hành BLHS năm 2015.
  • Đối với cơ quan tiến hành tố tụng (Điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án): Tài liệu hỗ trợ việc nhận diện chính xác các dấu hiệu định tội, phân biệt ranh giới tội phạm với vi phạm hành chính, thống nhất phương pháp định khung hình phạt.
  • Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu: Phục vụ làm tài liệu giảng dạy, học tập chuyên khảo cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự, Tội phạm học và Khoa học điều tra tội phạm.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm hàng giả theo pháp luật Việt Nam được phân loại gồm những trường hợp cơ bản nào?
Theo các Nghị định số 08/2013/NĐ-CP, Nghị định số 185/2013/NĐ-CP và Nghị định số 124/2015/NĐ-CP, hàng giả gồm 4 trường hợp: (1) Giả về nội dung (không có giá trị sử dụng, công dụng hoặc chỉ tiêu chất lượng chỉ đạt từ 70% trở xuống so với tiêu chuẩn công bố; thuốc không có/sai dược chất; thuốc BVTV hoạt chất dưới 70%); (2) Giả về hình thức (giả mạo tên thương nhân, địa chỉ, mã vạch, nơi sản xuất, đóng gói); (3) Giả mạo về sở hữu trí tuệ; và (4) Tem, nhãn, bao bì hàng hóa giả.

2. Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) có những điểm mới căn bản nào đối với nhóm tội phạm về hàng giả?
BLHS năm 2015 chia tách Điều 157 BLHS năm 1999 thành hai tội danh độc lập: Điều 193 (Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm) và Điều 194 (Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh); bổ sung đối tượng "phụ gia thực phẩm" tại Điều 193; và quy định trách nhiệm hình sự đối với chủ thể mới là "Pháp nhân thương mại" tại nhóm điều luật từ Điều 192 đến Điều 195.

3. Pháp luật hình sự Hoa Kỳ xử lý hành vi buôn bán hàng hóa giả mạo như thế nào?
Theo Mục 2320 Chủ đề 18 Bộ luật Hoa Kỳ (U.S. Code), cá nhân phạm tội lần đầu có thể bị phạt tù đến 10 năm và phạt tiền đến 2 triệu USD (tổ chức bị phạt đến 5 triệu USD); tái phạm có thể bị phạt tù đến 20 năm và phạt tiền đến 5 triệu USD (tổ chức đến 15 triệu USD). Trường hợp làm giả thuốc hoặc trang thiết bị quân sự, mức phạt tối đa là 20 năm tù. Nếu hành vi gây thương tích nghiêm trọng mức phạt tù tối đa là 20 năm, nếu làm chết người khung hình phạt cao nhất có thể áp dụng là tù chung thân.

4. Dữ liệu thực tiễn nào chứng minh tính cấp thiết của việc tách riêng tội phạm hàng giả là lương thực, thực phẩm?
Số liệu thống kê giai đoạn 2012–2015 tại Việt Nam cho thấy hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm chiếm tỷ trọng cao nhất trong các vụ án về hàng giả; điển hình năm 2012 chiếm 41/60 vụ (khoảng 68,3%), đe dọa trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe cộng đồng và đòi hỏi sự điều chỉnh của điều luật chuyên biệt (Điều 193).


Kết luận

Luận án tiến sĩ đã nghiên cứu toàn diện, có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn thi hành pháp luật hình sự Việt Nam đối với nhóm tội phạm sản xuất, buôn bán hàng giả. Thông qua việc phân tích khoảng 100 bản án trong giai đoạn 2007–2017 và đối chiếu với kinh nghiệm lập pháp quốc tế, công trình làm rõ cơ sở khoa học của các sửa đổi trong Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ xác đáng nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu lực của hoạt động tư pháp hình sự trong đấu tranh phòng, chống tội phạm về hàng giả tại Việt Nam.