Tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ theo pháp luật hình sự của một số nước trong khu vực đông nam á kinh nghiệm cho việt nam

Chuyên khảo luật học phân tích Tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ theo pháp luật hình sự của một số nước trong khu vực đông nam á, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình dự thi nghiên cứu khoa học sinh viên

2022-2023

147
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TỘI GIẾT HOẶC VỨT BỎ CON MỚI ĐẺ VÀ QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM

1.1.1. Khái niệm và ý nghĩa của việc quy định tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ

1.1.2. Khái quát lịch sử hình thành và phát triển trong quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TỘI GIẾT HOẶC VỨT BỎ CON MỚI ĐẺ VÀ QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM

1.1. Khái niệm và ý nghĩa của việc quy định tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ

1.2. Khái quát lịch sử hình thành và phát triển trong quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ

2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT MỘT SỐ NƯỚC TRONG KHU VỰC ĐÔNG NAM Á VỀ TỘI GIẾT HOẶC VỨT BỎ CON MỚI ĐẺ

3. CHƯƠNG 3: KINH NGHIỆM QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT MỘT SỐ NƯỚC TRONG KHU VỰC ĐÔNG NAM Á VỀ TỘI GIẾT HOẶC VỨT BỎ CON MỚI ĐẺ VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN ĐỐI VỚI VIỆT NAM

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

appendix.1. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tội Giết Hoặc Vứt Bỏ Con Mới Đẻ Trong Luật

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, việc bảo vệ quyền sống của trẻ em là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, tình trạng tội giết trẻ sơ sinhtội vứt bỏ trẻ sơ sinh vẫn tồn tại, gây nhức nhối trong dư luận. Hành vi này không chỉ vi phạm quyền trẻ em mà còn trái với đạo đức xã hội. Bài viết này sẽ đi sâu vào khái niệm, ý nghĩa, và lịch sử của việc quy định tội này trong pháp luật, từ đó làm rõ tầm quan trọng của việc bảo vệ những sinh linh bé nhỏ. Các quy định pháp luật liên quan đến tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ không chỉ mang tính răn đe mà còn thể hiện tinh thần nhân đạo của xã hội, hướng đến việc bảo vệ những đối tượng dễ bị tổn thương. Việc nghiên cứu và hoàn thiện các quy định này là cần thiết để đảm bảo quyền lợi của trẻ em và xây dựng một xã hội văn minh.

1.1. Định Nghĩa Pháp Lý Về Tội Giết Con Mới Đẻ Theo BLHS Việt Nam

Theo Điều 124 BLHS năm 2015, tội giết con mới đẻ được định nghĩa là hành vi của người mẹ giết con do mình đẻ ra trong vòng 7 ngày tuổi, dưới ảnh hưởng nặng nề của tư tưởng lạc hậu hoặc trong hoàn cảnh khách quan đặc biệt. Điều luật này nhấn mạnh yếu tố tâm lýhoàn cảnh của người mẹ khi thực hiện hành vi phạm tội. Việc xác định chính xác các yếu tố này có ý nghĩa quan trọng trong quá trình tố tụng hình sựxét xử, nhằm đảm bảo tính công bằng và khách quan của pháp luật. Cần lưu ý rằng, việc chứng minh ảnh hưởng của tư tưởng lạc hậu hoặc hoàn cảnh khách quan đặc biệt là một thách thức không nhỏ đối với cơ quan điều tra.

1.2. Ý Nghĩa Nhân Văn Của Việc Quy Định Tội Giết Con Mới Đẻ

Việc quy định tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ trong pháp luật Việt Nam thể hiện sự coi trọng quyền được sống của con người, đặc biệt là trẻ sơ sinh. Điều này phù hợp với Hiến pháp năm 2013, khẳng định quyền sống là quyền cơ bản của mọi công dân. Bên cạnh đó, quy định này còn mang ý nghĩa giáo dục, giúp người mẹ nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với con cái, đồng thời góp phần phòng ngừa tội phạm. Việc xét xử các vụ án liên quan đến tội này cần đảm bảo tính nhân đạo, xem xét kỹ lưỡng các yếu tố tâm lýxã hội để đưa ra phán quyết phù hợp.

II. Lịch Sử Phát Triển Quy Định Về Tội Giết Con Mới Đẻ Việt Nam

Quy định về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ trong pháp luật Việt Nam đã trải qua một quá trình hình thành và phát triển lâu dài, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về quyền trẻ emđạo đức xã hội. Từ thời kỳ phong kiến với Quốc triều hình luật, đến các Bộ luật Hình sự sau này, quy định về tội này ngày càng được hoàn thiện, thể hiện sự quan tâm của Nhà nước đối với việc bảo vệ những đối tượng dễ bị tổn thương. Việc nghiên cứu lịch sử pháp luật giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của tội phạm và tìm ra những giải pháp hiệu quả để phòng ngừa.

2.1. Quy Định Về Tội Giết Con Mới Đẻ Trong Quốc Triều Hình Luật Thời Phong Kiến

Quốc triều hình luật (QTHL) hay còn gọi là Bộ luật Hồng Đức, là bộ luật tiến bộ nhất của nhà nước Việt Nam thời phong kiến. QTHL đã có những quy định liên quan đến việc bảo vệ trẻ em, thể hiện sự quan tâm đến nhân quyền. Tuy nhiên, các quy định này còn sơ khai và chưa thực sự đầy đủ so với các quy định hiện hành. QTHL được chia thành 13 chương với tổng cộng 722 điều luật, được đánh giá là một bộ luật mang nhiều tư tưởng tiến bộ, đi trước thời đại lúc bấy giờ vì đã quan tâm đến nhân quyền, đặc biệt là quyền được sống, quyền được chăm sóc của con người, trong đó có trẻ em. Chính vì vậy, trong quá trình xây dựng các BLHS hiện đại, các nhà làm luật Việt Nam đã có sự tiếp thu, học hỏi và dựa trên cơ sở tiền đề các quy định của Bộ luật Hồng Đức để phát triển thành các quy định liên quan đến nhân quyền cho phù hợp với tình hình phát triển của xã hội, trong đó có các quy định về việc bảo vệ nhân quyền của trẻ em.

2.2. Quá Trình Thay Đổi Quy Định Qua Các Bộ Luật Hình Sự Của Việt Nam

Từ Bộ luật Hình sự năm 1985 đến Bộ luật Hình sự năm 2015, quy định về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ đã có những thay đổi đáng kể. Các thay đổi này tập trung vào việc làm rõ các yếu tố cấu thành tội phạm, xác định rõ hơn trách nhiệm hình sự của người mẹ, và điều chỉnh mức hình phạt phù hợp với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội. Các bộ luật sau này đã bổ sung và cụ thể hóa các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng trách nhiệm hình sự, nhằm đảm bảo tính công bằng và khách quan trong quá trình xét xử.

III. Pháp Luật Các Nước Đông Nam Á Về Tội Giết Bỏ Con Mới Đẻ

Để có cái nhìn đa chiều và tìm ra những kinh nghiệm quý báu, việc nghiên cứu pháp luật của các nước trong khu vực Đông Nam Á về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ là vô cùng cần thiết. Mỗi quốc gia có những quy định riêng, phản ánh đặc điểm văn hóa, xã hộipháp lý của mình. Việc so sánh luật giữa Việt Nam và các nước trong khu vực giúp chúng ta nhận ra những điểm tương đồng, khác biệt, từ đó đưa ra những đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam.

3.1. So Sánh Quy Định Giữa Việt Nam Với Campuchia Lào Về Tội Giết Con

Pháp luật Campuchia và Lào có những quy định riêng về tội giết con mới đẻ, thể hiện sự khác biệt trong cách tiếp cận vấn đề. Một số điểm đáng chú ý là quy định về thời gian sau sinh mà hành vi giết con vẫn được coi là tội giết con mới đẻ, các yếu tố tâm lýxã hội được xem xét khi xét xử, và mức hình phạt áp dụng. Việc so sánh các quy định này giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề và tìm ra những điểm tiến bộ có thể học hỏi.

3.2. Nghiên Cứu Luật Pháp Malaysia Singapore Về Tội Bỏ Rơi Trẻ Sơ Sinh

Malaysia và Singapore có những quy định chặt chẽ về tội bỏ rơi trẻ sơ sinh, nhằm bảo vệ quyền lợi của trẻ em. Các quy định này không chỉ tập trung vào việc xử lý hành vi bỏ rơi mà còn chú trọng đến việc hỗ trợ các bà mẹ gặp khó khăn, phòng ngừa tình trạng bỏ rơi con. Việc nghiên cứu kinh nghiệm của hai quốc gia này giúp chúng ta xây dựng các chính sách hỗ trợ hiệu quả hơn cho các bà mẹ đơn thân và giảm thiểu tình trạng vứt bỏ trẻ sơ sinh.

IV. Kinh Nghiệm Từ Các Nước Đông Nam Á Hoàn Thiện Luật Việt Nam

Dựa trên việc so sánh luật và phân tích kinh nghiệm của các nước trong khu vực Đông Nam Á, chúng ta có thể rút ra những bài học quý báu để hoàn thiện pháp luật Việt Nam về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ. Việc học hỏi những điểm tiến bộ trong pháp luật của các nước khác, kết hợp với việc đánh giá thực tiễn xét xử tại Việt Nam, giúp chúng ta xây dựng một hệ thống pháp luật hoàn thiện hơn, bảo vệ tốt hơn quyền lợi của trẻ em.

4.1. Áp Dụng Kinh Nghiệm Xử Lý Vụ Án Giết Con Của Singapore Vào Việt Nam

Singapore có kinh nghiệm phong phú trong việc xử lý các vụ án giết con mới đẻ, đặc biệt là việc xem xét các yếu tố tâm lýxã hội của người mẹ. Việc học hỏi kinh nghiệm của Singapore giúp chúng ta xét xử các vụ án tương tự tại Việt Nam một cách công bằng và nhân đạo hơn, đồng thời đưa ra những giải pháp hỗ trợ phù hợp cho các bà mẹ gặp khó khăn.

4.2. Đề Xuất Giải Pháp Cải Thiện Chính Sách Hỗ Trợ Mẹ Bầu Dựa Trên Malaysia

Malaysia có những chính sách hiệu quả trong việc hỗ trợ các bà mẹ mang thai ngoài ý muốn, giúp họ vượt qua khó khăn và lựa chọn nuôi con thay vì vứt bỏ. Việc nghiên cứu các chính sách này giúp chúng ta đề xuất những giải pháp cải thiện chính sách hỗ trợ mẹ bầu tại Việt Nam, góp phần giảm thiểu tình trạng tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ.

V. Kiến Nghị Hoàn Thiện Pháp Luật Hình Sự Việt Nam Về Tội Giết

Trên cơ sở những phân tích và đánh giá ở trên, cần đưa ra những kiến nghị cụ thể để hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ. Các kiến nghị này cần tập trung vào việc làm rõ các yếu tố cấu thành tội phạm, điều chỉnh mức hình phạt phù hợp, và xây dựng các chính sách hỗ trợ hiệu quả cho các bà mẹ và trẻ em.

5.1. Sửa Đổi Điều 124 BLHS 2015 Làm Rõ Yếu Tố Ảnh Hưởng Nặng Nề

Cần làm rõ hơn khái niệm "ảnh hưởng nặng nề của tư tưởng lạc hậu" trong Điều 124 BLHS năm 2015, bằng cách đưa ra các tiêu chí cụ thể để xác định yếu tố này. Điều này giúp các cơ quan tố tụng có căn cứ vững chắc hơn để xét xử các vụ án liên quan đến tội giết con mới đẻ, đồng thời đảm bảo tính công bằng và minh bạch của pháp luật.

5.2. Tăng Cường Giáo Dục Về Quyền Trẻ Em Phòng Ngừa Tội Giết Con

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về quyền trẻ em trong cộng đồng, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa, nơi tư tưởng lạc hậu còn ăn sâu vào tiềm thức người dân. Điều này giúp nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của việc bảo vệ trẻ em, từ đó góp phần phòng ngừa các hành vi xâm phạm đến quyền trẻ em, trong đó có tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ.

VI. Tương Lai Của Luật Hình Sự Trong Vấn Đề Giết Bỏ Con Mới Đẻ

Trong tương lai, luật hình sự cần tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng những thách thức mới trong vấn đề tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ. Sự phát triển của khoa học công nghệ và những thay đổi trong xã hội đòi hỏi chúng ta phải liên tục cập nhật và điều chỉnh các quy định pháp luật, đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với thực tiễn.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Để Theo Dõi Hỗ Trợ Các Bà Mẹ Yếu Thế

Cần ứng dụng công nghệ để theo dõi, hỗ trợ các bà mẹ yếu thế, đặc biệt là những người có nguy cơ vứt bỏ con. Các ứng dụng di động và hệ thống thông tin có thể giúp các cơ quan chức năng và tổ chức xã hội tiếp cận và hỗ trợ kịp thời cho các bà mẹ gặp khó khăn, từ đó ngăn chặn những hành vi đáng tiếc xảy ra.

6.2. Hợp Tác Quốc Tế Để Chia Sẻ Kinh Nghiệm Phòng Chống Tội Phạm

Cần tăng cường hợp tác quốc tế với các nước trong khu vực và trên thế giới để chia sẻ kinh nghiệm trong công tác phòng chống tội phạm liên quan đến trẻ em, đặc biệt là tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ. Việc học hỏi kinh nghiệm của các nước khác giúp chúng ta xây dựng các chính sách và giải pháp hiệu quả hơn, bảo vệ tốt hơn quyền lợi của trẻ em.

19/05/2025
Tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ theo pháp luật hình sự của một số nước trong khu vực đông nam á kinh nghiệm cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I về các tội xâm phạm an ninh quốc gia thể hiện tầm quan trọng của tính mạng, sức khỏe con người.12 Ở giai đoạn trước tuy hành vi giết con mới đẻ được đề cập nhưng chỉ là đề cập trong bản hướng dẫn nội bộ dùng trong Tòa án chứ không được quy định cụ thể trong văn bản quy phạm pháp luật. Khi BLHS năm 1985 ban hành, lần đầu tiên hành vi giết, vứt bỏ con mới đẻ của người mẹ được đề cập trong văn bản quy phạm pháp luật, đây là bước tiến lớn trong quá trình hoàn thiện pháp luật hình sự. Mặc dù nhà làm luật có đề cập đến hành vi giết, vứt bỏ con mới đẻ trong BLHS năm 1985 nhưng không quy định riêng tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ là tội phạm độc lập mà chỉ được coi là một trường hợp giết người đặc biệt. Theo đó, hành vi giết hoặc vứt bỏ con mới được xác định là tội giết người tại khoản 4 Điều 101 BLHS năm 1985 thuộc một trong các tình tiết định khung giảm nhẹ của tội giết người.

Tội giết người tại Điều 101 BLHS năm 1985 quy định như sau: “Điều 101: Tội giết người. 1- Người nào giết người thuộc một trong các trường hợp sau đây thì bị phạt tù từ mười hai năm đến hai mươi năm, tù chung thân hoặc tử hình; … 2- Phạm tội không thuộc các trường hợp quy định ở khoản 1 Điều này hoặc không có tình tiết giảm nhẹ đặc biệt thì bị phạt tù từ năm năm đến mười lăm năm. … 4- Người mẹ nào do ảnh hưởng nặng nề của tư tưởng lạc hậu hoặc trong hoàn cảnh khách quan đặc biệt mà giết con mới đẻ hoặc vứt bỏ con mới đẻ dẫn đến hậu quả đứa trẻ chết, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến một năm hoặc bị phạt tù từ ba tháng đến hai năm.” 12 Minh Hùng, “Bình luận khoa học Bộ luật Hình sự 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2017 - Phần Tội phạm cụ thể)”, https://drive.com/uc?id=1Wx0ku45f2trDIjYGMPAIEI0nWsET83Cn, truy cập ngày 20/03/2023 14 Như vậy, một chủ thể có hành vi giết con mới đẻ hoặc vứt bỏ con mới đẻ dẫn tới hậu quả đứa trẻ chết sẽ bị kết tội giết người với tình tiết định khung giảm nhẹ. Điểm đột phá của BLHS năm 1985 so với các nguồn luật hình sự trước đây là có quy định hành vi vứt bỏ con mới đẻ dẫn đến hậu quả đứa trẻ chết.

Vì BLHS năm 1985 là Bộ luật Hình sự đầu tiên được các nhà làm luật xây dựng nên với kinh nghiệm non nớt đã dẫn tới nhiều sự thiếu sót trong quy định về các tội phạm. Cụ thể, trong khoản 4 Điều 101 BLHS năm 1985 tồn tại nhiều điểm chưa rõ ràng cho nên để tiện trong việc xét xử tội danh thì Hội đồng Thẩm phán đã đưa ra Nghị quyết 04/HĐTP ngày 29/11/1986 của Hội đồng thẩm phán hướng dẫn phần các tội phạm của Bộ luật hình sự năm 1985. Từ sự hướng dẫn của Nghị quyết 04, cơ quan tư pháp sẽ xem xét các yếu tố cấu thành tội phạm để đưa ra phán quyết phù hợp cho người phạm tội. Cụ thể cần lưu ý một số điểm sau: Thứ nhất về khách thể, quan hệ xã hội bị xâm phạm là tính mạng của đứa trẻ mới đẻ.

Đối tượng phạm tội của điều luật này là con mới đẻ và theo Nghị quyết 04/HĐTP ngày 29/11/1986 phải là đứa trẻ mới sinh ra trong bảy ngày trở lại. Khi đứa trẻ mới sinh vượt quá 7 ngày tuổi, Tòa án không còn xét Tội giết người có cấu thành giảm nhẹ đặc biệt tại khoản 4 Điều 101 BLHS năm 1985 mà phải xét Tội giết người tại khoản 1 Điều 101 BLHS năm 1985. Thứ hai về mặt khách quan. Đầu tiên nói đến hành vi khách quan của tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ tại khoản 4 Điều 101 BLHS năm 1985 cũng tương tự với hành vi khách quan của tội giết người tại khoản 1 Điều 101 BLHS năm 1985 đều là hành vi tước đoạt tính mạng của người khác một cách trái phép, cụ thể là cái chết của đứa trẻ mới sinh trong 7 ngày tuổi.

Hành vi tước đoạt tính mạng được hiểu là hành vi có khả năng gây ra cái chết cho con người, chấm dứt sự sống của người khác.13 Cho nên hành vi có khả năng gây ra cái chết của đứa trẻ có thể là hành động như đâm, chém, ném đứa trẻ từ trên cao xuống đất… Hành vi khách quan cũng có thể là không hành động đó là những trường hợp người mẹ có nghĩa vụ phải làm một số việc nhất định để đảm bảo sự an toàn về tính mạng cho đứa con nhưng người mẹ đã không hành động dẫn tới cái chết cho đứa con, ví dụ như không cho con bú, không chăm con khi ốm. Tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ tại khoản 4 Điều 101 BLHS năm 1985 tồn tại ở hai dạng hành vi là hành vi giết con mới đẻ (bóp cổ, thắt cổ, dìm xuống nước, đâm chết…) và hành vi vứt bỏ con mới đẻ dẫn đến đứa trẻ chết (vứt bỏ con ở sông, rừng sâu, nhà thờ, chùa…). Do tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ tại khoản 4 Điều 101 BLHS năm 1985 là một trường hợp của tội giết người mà tội giết người là tội phạm có cấu thành vật chất nên hậu quả cái chết của đứa trẻ có ý nghĩa rất quan trọng. Đối với hành vi giết con mới đẻ thì hậu quả con chết giúp xác định tội phạm đã được thực hiện ở giai đoạn nào, từ đó Phạm Văn Đạt (2012), Tội giết người trong Luật hình sự Việt Nam, Luận văn tốt nghiệp, Trường 13 Đại học Cần Thơ, tr.

10 15 giúp Tòa án xác định mức phạt cho người phạm tội. Đối với hành vi vứt bỏ con mới đẻ thì hậu quả đứa con chết có ý nghĩa xác định người mẹ có phạm tội hay không. Sau khi bị vứt bỏ đứa con chết thì người mẹ sẽ phạm tội tại khoản 4 Điều 101 BLHS năm 1985, ngược lại, đứa con sau khi bị vứt bỏ vẫn còn sống thì người mẹ không phải chịu trách nhiệm hình sự. Về mối quan hệ nhân quả, hành vi giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới hậu quả người con chết.

Quan trọng hơn, pháp luật hình sự quy định rõ ràng về hoàn cảnh phạm tội của khoản 4 Điều 101 BLHS năm 1985 là dấu hiệu định tội. Người mẹ phải rơi vào hoàn cảnh “chịu ảnh hưởng nặng nề của tư tưởng lạc hậu (như: khiếp sợ trước dư luận chê bai về việc mang thai và đẻ con ngoài giá thú, hoặc trước dư luận khắc nghiệt của nhà chồng cho đẻ con gái là tai họa v.v…) hoặc bị hoàn cảnh khác quan đặc biệt chi phối (như: đứa trẻ sinh ra có dị dạng…)”.14 Đây là điều kiện tiên quyết để nhà làm luật có sự khoan hồng cho hành vi của người mẹ. Bởi lẽ, không có bất kỳ người mẹ nào tự nhiên có hành động gây bất lợi cho đứa con mình tự sinh ra. Khi người mẹ sinh ra đứa bé mà được sự chăm sóc, quan tâm từ các mối quan hệ xung quanh, không có bất kỳ yếu tố khách quan hay chủ quan nào làm người mẹ cảm thấy đứa trẻ gây bất lợi cho mình thì đương nhiên đứa trẻ sinh ra không bị tước đoạt tính mạng hay bị vứt bỏ.

Ngược lại, chỉ khi có những yếu tố đánh vào tâm lý người mẹ như tư tưởng lạc hậu hay bị hoàn cảnh khác quan đặc biệt chi phối thì hành vi sai trái của người mẹ mới thực hiện. Thứ ba về chủ thể thực hiện hành vi giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ là người mẹ sinh ra đứa trẻ đó và không phải người mẹ do nhận nuôi. Chủ thể khác như cha ruột, anh chị, chú bác… những người trong gia đình thực hiện hành vi giết hoặc vứt bỏ đứa trẻ trong vòng 7 ngày tuổi thì cũng không xác lập tội tại khoản 4 Điều 101 BLHS năm 1985 mà xác lập tội giết người tại Khoản 1 Điều 101 BLHS năm 1985. Thứ tư về mặt chủ quan của tội giết hoặc vứt bỏ đứa trẻ tại khoản 4 Điều 101 BLHS năm 1985.

Hành vi giết hoặc vứt bỏ đứa trẻ mới sinh trong 7 ngày tuổi được thực hiện với lỗi cố ý. Vì hành vi giết con mới đẻ và hành vi vứt bỏ con mới đẻ dẫn tới đứa trẻ chết là trường hợp đặc biệt của tội giết người nên người phạm tội có thể thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp hoặc lỗi cố ý gián tiếp. Thứ năm về hình phạt dành cho tội giết hoặc vứt bỏ đứa trẻ tại khoản 4 Điều 101 BLHS năm 1985. Nhìn sự tương phản về hình phạt của tội giết người và tội giết con mới đẻ trong cùng một Điều 101 BLHS năm 1985, trong khi mức phạt nặng nhất của hành vi giết người cơ bản là phạt tù có thời hạn 15 năm còn với hành vi giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ gây ra cái chết của đứa con mới đẻ trong 7 ngày tuổi lại chỉ là phạt tù có thời hạn 2 năm nếu người mẹ nào do “ảnh hưởng nặng nề của tư tưởng lạc hậu hoặc trong hoàn Nghị quyết 04/HĐTP ngày 29/11/1986 của Hội đồng thẩm phán hướng dẫn phần các tội phạm của 14 Bộ luật hình sự năm 1985 16 cảnh khách quan đặc biệt”.

Chính sách của nhà làm luật khi dành sự khoan hồng cho đối tượng này đương nhiên là có điểm hợp lý với quan điểm nhân đạo, nhân văn của nhà nước nhưng cũng có điểm chưa hợp lý khi xét xử bị cáo với tội giết người chứ không phải tội giết con mới đẻ hay vứt bỏ con mới đẻ do chưa cá thể hóa hai hành vi này với hành vi giết người. Quy định của Bộ luật Hình sự năm 1999 về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ Trên thực tế, một người phụ nữ khi có hành vi giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ dẫn đến hậu quả đứa trẻ chết sẽ bị phán tội giết người theo như BLHS năm 1985 thì không thể hiện đầy đủ bản chất của tội phạm. Vì Toà án vẫn phải kết án người mẹ phải chịu trách nhiệm hình sự về tội giết người, nhưng chỉ chịu phạt tù có thời hạn 2 năm tù là cao nhất, chưa kể về hậu quả pháp lý và xã hội đối với người phạm tội rất nặng nề, chẳng hạn người ngoài sẽ đánh giá người mẹ là kẻ sát nhân dù thực chất người mẹ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố mới có hành động đó và sẽ mang danh “giết người” suốt đời ảnh hưởng tới cuộc sống sau này của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tội Giết/Vứt Bỏ Con Mới Đẻ: So Sánh Luật Hình Sự Đông Nam Á & Kinh Nghiệm Cho Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý liên quan đến tội giết và vứt bỏ con mới đẻ trong khu vực Đông Nam Á, đồng thời so sánh với thực tiễn tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ nêu rõ các hình phạt và quy định hiện hành mà còn phân tích những yếu tố văn hóa, xã hội ảnh hưởng đến vấn đề này. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức cải thiện hệ thống pháp luật và bảo vệ quyền lợi của trẻ em, từ đó nâng cao nhận thức cộng đồng về tội phạm này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Quản lý hoạt động bảo đảm chất lượng theo tiêu chuẩn kiểm định chất lượng cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại trường cao đẳng kinh tế kỹ thuật vĩnh phúc, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về quản lý chất lượng trong giáo dục, một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao nhận thức xã hội. Ngoài ra, tài liệu Kết quả chăm sóc điều dưỡng bệnh nhiễm khuẩn hô hấp dưới tại trung tâm hô hấp bệnh viện nhi trung ương năm 2023 cũng cung cấp cái nhìn về chăm sóc sức khỏe trẻ em, một khía cạnh quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của trẻ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến trẻ em và pháp luật.