Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh xâm hại tình dục trẻ em ngày càng diễn biến phức tạp tại Việt Nam, trong đó tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi được xác định là vấn đề đáng báo động. Tác giả dẫn chiếu Điều 34 Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền Trẻ em mà Việt Nam phê chuẩn ngày 20/02/1990, Điều 37 Hiến pháp năm 2013, Chỉ thị số 23/CT-TTg ngày 26/05/2020 của Thủ tướng Chính phủ về tăng cường các giải pháp bảo đảm thực hiện quyền trẻ em và bảo vệ trẻ em, làm căn cứ lý giải tính cấp thiết của đề tài. Tác giả nhấn mạnh hậu quả của tội phạm này không chỉ tác động trực tiếp đến sức khỏe, danh dự, nhân phẩm mà còn để lại chấn thương tâm lý lâu dài cho nạn nhân. Khó khăn trong thu thập chứng cứ và sự không thống nhất trong định tội danh giữa các cơ quan tiến hành tố tụng là lý do trực tiếp thúc đẩy tác giả chọn đề tài này.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Làm rõ các dấu hiệu pháp lý của tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015;
- Khái quát sự phát triển của chế định người phạm tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi trong lịch sử pháp luật hình sự nước ta từ năm 1945 đến nay;
- Phân tích làm rõ ba phần giả định, quy định, chế tài về tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi;
- Chỉ ra những vướng mắc, hạn chế trong thực tiễn áp dụng Điều 146 Bộ luật Hình sự năm 2015;
- Đề xuất kiến nghị các biện pháp bảo đảm áp dụng hiệu quả các quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 về tội phạm này.
Đối tượng nghiên cứu là tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi theo pháp luật Hình sự Việt Nam, tiếp cận từ cả góc độ lý luận (khái niệm, cấu thành tội phạm, các quan điểm khoa học) lẫn góc độ thực tiễn (định tội danh, quyết định hình phạt). Phạm vi nghiên cứu: về nội dung, trong phạm vi chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng Hình sự; về không gian, trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam; về thời gian, nghiên cứu số liệu thực tiễn giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2022; về tội danh, nghiên cứu tội phạm được quy định tại Điều 146 Bộ luật Hình sự năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý luận và văn bản pháp luật được sử dụng bao gồm:
- Phương pháp luận chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật;
- Quan điểm của Đảng và Nhà nước về xây dựng nhà nước pháp quyền, cải cách tư pháp thể hiện trong các Nghị quyết của Đảng;
- Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), trọng tâm là Điều 146 về tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi, cùng các Điều 141, 142, 143, 144, 145, 147;
- Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, đặc biệt Điều 417;
- Nghị quyết số 06/2019/NQ-HĐTP ngày 01/10/2019 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định tại các Điều 141–147 Bộ luật Hình sự về xét xử vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi;
- Thông tư liên tịch số 06/2018/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BTP-BLĐTBXH ngày 21/12/2018 về phối hợp thực hiện một số quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự đối với người dưới 18 tuổi;
- Thông tư số 20/2014/TT-BYT ngày 12/6/2014 của Bộ Y tế về tỷ lệ tổn thương cơ thể sử dụng trong giám định pháp y;
- Bản tổng kết và hướng dẫn đường lối xét xử tội hiếp dâm và các tội phạm khác về mặt tình dục số 329-HS2 ngày 11/5/1967 của Tòa án nhân dân tối cao;
- Từ điển Luật học của Viện Khoa học Pháp lý (Bộ Tư pháp, 2006); Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam (tập I, tập II) của Trường Đại học Luật Hà Nội.
Tác giả cũng đối chiếu với Bộ luật Hình sự Thụy Điển (thông qua năm 1962, có hiệu lực từ 01/01/1965) và Bộ luật Hình sự Liên bang Nga (thông qua ngày 24/5/1996).
Phương pháp nghiên cứu được sử dụng: phân tích–tổng hợp, so sánh pháp luật, bình luận, đánh giá, quy nạp–diễn dịch, thống kê, xã hội học pháp lý.
Nguồn dữ liệu: các bản án hình sự sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp huyện và quận trong giai đoạn 2015–2022; các bài viết trên tạp chí Luật học, Tạp chí Tòa án nhân dân, Tạp chí Kiểm sát; luận văn thạc sĩ của các tác giả: Nguyễn Thành Long (2017), Bùi Hoàng Hải (2020), Hoàng Thủy Linh (2015), Trịnh Thị Thu Hương (2004), Lê Thị Diễm Hằng (2016).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề chung của tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi
Chương này xây dựng nền tảng khái niệm và lịch sử lập pháp. Tác giả dẫn định nghĩa "dâm ô" từ Từ điển Luật học của Viện Khoa học Pháp lý: "Hành vi xúc phạm nhân phẩm người khác nhằm kích thích hoặc thỏa mãn tình dục, trừ hành vi giao cấu với chính người bị xúc phạm"; đồng thời dẫn Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam của Trường Đại học Luật Hà Nội xác định dâm ô là "hành vi tình dục nhưng không phải là hành vi giao cấu". Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra khái niệm tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi, gồm các dạng hành vi: tác động trực tiếp hoặc gián tiếp qua lớp quần áo vào cơ thể người dưới 16 tuổi; buộc người dưới 16 tuổi tác động lên cơ thể người phạm tội; buộc người dưới 16 tuổi trực tiếp chứng kiến các hành vi tình dục — nhưng không nhằm mục đích giao cấu hoặc thực hiện các hành vi quan hệ tình dục khác.
Chương trình bày lịch sử pháp luật qua ba giai đoạn:
-
Giai đoạn từ Cách mạng tháng Tám năm 1945 đến trước khi ban hành Bộ luật Hình sự năm 1985: Việc xét xử dựa vào luật lệ cũ (Bộ Hình luật Bắc Kỳ 1923, Bộ Hình luật Nam Kỳ 1912, 1933); Tòa án nhân dân tối cao ban hành Chỉ thị số 1024 năm 1960 và Bản tổng kết số 329-HS2 ngày 11/5/1967. Tác giả chỉ ra hạn chế: các văn bản chỉ là văn bản dưới luật, giá trị pháp lý chưa cao, nội dung còn chung chung.
-
Giai đoạn từ Bộ luật Hình sự năm 1985 đến trước Bộ luật Hình sự năm 1999: Lần sửa đổi thứ tư năm 1997 bổ sung Điều 202b về tội dâm ô đối với trẻ em. Tác giả chỉ ra hai hạn chế: (1) Điều 202b xếp tội này vào Chương VII "Các tội xâm phạm an toàn trật tự công cộng và trật tự quản lý hành chính" là chưa hợp lý; (2) chủ thể chưa được xác định cụ thể độ tuổi.
-
Giai đoạn từ Bộ luật Hình sự năm 1999 đến trước Bộ luật Hình sự năm 2015: Điều 116 Bộ luật Hình sự năm 1999 chuyển tội này sang chương "Các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người"; quy định chủ thể là "người đã thành niên". Hạn chế còn lại: sử dụng thuật ngữ "trẻ em" có thể gây bất ổn khi pháp luật chuyên ngành thay đổi; các tình tiết định khung tăng nặng mang tính ước tính ("gây hậu quả nghiêm trọng"…) thiếu hướng dẫn trực tiếp.
Chương kết thúc bằng so sánh pháp luật: Bộ luật Hình sự Thụy Điển (Chương 6, Điều 10) hình sự hóa cả hành vi phô bày cơ thể và quấy rối bằng lời nói; Bộ luật Hình sự Liên bang Nga (Điều 135) quy định hình phạt đa dạng gồm phạt tiền, hạn chế tự do, phạt tù, đồng thời yêu cầu người phạm tội phải biết rõ tuổi nạn nhân.
Chương 2: Quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 về tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi
Chương phân tích toàn bộ cấu thành tội phạm theo Điều 146 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017):
Các dấu hiệu định tội được phân tích theo bốn yếu tố:
- Khách thể: quyền bất khả xâm phạm về thân thể, quyền được tôn trọng danh dự, nhân phẩm và quyền được phát triển bình thường về tình dục của người dưới 16 tuổi; xếp vào Chương XIV — Các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người.
- Mặt khách quan: hành vi dâm ô theo hướng dẫn tại khoản 3 Điều 3 Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP gồm bốn nhóm hành vi cụ thể (dùng bộ phận sinh dục tiếp xúc; dùng bộ phận khác tác động; buộc người dưới 16 tuổi tác động lên cơ thể người phạm tội; các hành vi tình dục khác như hôn vào vùng nhạy cảm). Đây là tội phạm có cấu thành hình thức — hậu quả không phải dấu hiệu bắt buộc. Tác giả minh họa bằng vụ án Nguyễn Tuấn P bị phạt 9 tháng tù về hành vi hôn vào má và chạm vào ngực cháu O (bản án số 144/2023/HS-ST ngày 07/8/2023 của TAND huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai).
- Mặt chủ quan: lỗi cố ý; mục đích nhằm thỏa mãn hoặc kích thích, khêu gợi nhu cầu tình dục, nhưng không nhằm giao cấu.
- Chủ thể: người từ đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực trách nhiệm hình sự, không phân biệt giới tính. Đây là điểm khác so với Bộ luật Hình sự năm 1999 — cách ghi "người đã thành niên" được cụ thể hóa thành "người nào từ đủ 18 tuổi trở lên".
Các dấu hiệu định khung hình phạt tăng nặng được phân tích kèm ví dụ thực tiễn, gồm:
| Khung |
Tình tiết |
Mức phạt |
| Khoản 1 |
Cơ bản |
06 tháng đến 03 năm tù |
| Khoản 2 (điểm a) |
Phạm tội có tổ chức |
03 năm đến 07 năm tù |
| Khoản 2 (điểm b) |
Phạm tội 02 lần trở lên |
03 năm đến 07 năm tù |
| Khoản 2 (điểm c) |
Đối với 02 người trở lên |
03 năm đến 07 năm tù |
| Khoản 2 (điểm d) |
Đối với người mà người phạm tội có trách nhiệm chăm sóc, giáo dục, chữa bệnh |
03 năm đến 07 năm tù |
| Khoản 2 (điểm đ) |
Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60% |
03 năm đến 07 năm tù |
| Khoản 2 (điểm e) |
Tái phạm nguy hiểm |
03 năm đến 07 năm tù |
| Khoản 3 (điểm a) |
Tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên |
07 năm đến 12 năm tù |
| Khoản 3 (điểm b) |
Làm nạn nhân tự sát |
07 năm đến 12 năm tù |
| Khoản 4 |
Hình phạt bổ sung |
Cấm đảm nhiệm chức vụ, hành nghề từ 01 đến 05 năm |
Tác giả minh họa từng tình tiết bằng bản án cụ thể: vụ Bùi Quang D bị xét xử về điểm b khoản 2 Điều 146 vì phạm tội nhiều lần trong giai đoạn tháng 6–9/2017; vụ giáo viên Nguyễn Bá N phạm tội theo điểm d khoản 2 trong giờ kiểm tra ngày 16/02/2022; vụ Nguyễn Ngọc M tái phạm nguy hiểm (đã có 3 tiền án về trộm cắp tài sản) theo điểm e khoản 2 (bản án số 337/2022/HS-ST của TAND huyện Thường Tín, Hà Nội).
Phần phân biệt tội dâm ô với bốn tội danh có liên quan:
- Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi (Điều 142): khác ở hành vi giao cấu hoặc quan hệ tình dục khác; chủ thể từ đủ 14 tuổi (trong trường hợp phạm tội rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng) hoặc từ đủ 16 tuổi.
- Tội cưỡng dâm người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi (Điều 144): khác ở đối tượng nạn nhân (chỉ từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi) và yếu tố lệ thuộc/quẫn bách bắt buộc.
- Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi (Điều 145): khác ở sự "thuận tình" của nạn nhân và ở hành vi giao cấu thực tế.
- Tội sử dụng người dưới 16 tuổi vào mục đích khiêu dâm (Điều 147): khác ở chỗ người phạm tội không trực tiếp tác động vào thân thể nạn nhân mà sử dụng thủ đoạn lôi kéo, dụ dỗ để nạn nhân trình diễn khiêu dâm hoặc chứng kiến việc trình diễn.
Chương 3: Thực tiễn áp dụng và kiến nghị hoàn thiện các quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 về tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi
Chương phân tích những tồn tại, hạn chế và đề xuất giải pháp trên hai bình diện: quy định của pháp luật và thực tiễn áp dụng.
Tồn tại, hạn chế trong quy định pháp luật bao gồm những bất cập liên quan đến kỹ thuật lập pháp, nội hàm khái niệm, và phối hợp giữa Bộ luật Hình sự năm 2015 với các văn bản hướng dẫn.
Tồn tại, hạn chế trong thực tiễn áp dụng được phân tích theo ba nhóm:
- Về thu thập chứng cứ chứng minh tội phạm: tội dâm ô là loại tội phạm rất khó xử lý, việc thu thập chứng cứ thường gặp khó khăn do tính chất đặc thù (không để lại dấu vết thể chất rõ ràng như một số tội xâm hại tình dục khác).
- Về định tội danh đối với tội dâm ô: trong quá trình giải quyết, các cơ quan tiến hành tố tụng còn có những nhận thức khác nhau dẫn đến quan điểm khác nhau về định tội danh và cách giải quyết vụ án, đặc biệt trong việc phân biệt dâm ô với các hành vi liền trước hành vi giao cấu.
- Về quyết định hình phạt đối với tội dâm ô: còn tồn tại sự không thống nhất trong áp dụng các tình tiết định khung tăng nặng.
Nguyên nhân của hạn chế được tác giả phân tích và từ đó dẫn đến phần kiến nghị.
Kiến nghị gồm hai nhóm:
- Nhóm kiến nghị hoàn thiện quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015: đề xuất bổ sung, sửa đổi Điều 146 để khắc phục các bất cập đã chỉ ra.
- Nhóm đề xuất nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật: nâng cao năng lực, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ, kiến thức pháp lý và đạo đức nghề nghiệp cho những người tiến hành tố tụng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Xây dựng được khái niệm tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi trên cơ sở kế thừa khái niệm tội phạm tại khoản 1 Điều 8 Bộ luật Hình sự năm 2015, với các yếu tố cấu thành được phân tích theo bốn mặt.
- Hệ thống hóa toàn bộ lịch sử lập pháp từ năm 1945 đến năm 2015, qua đó chỉ ra sự thay đổi nhận thức lập pháp: từ xếp tội phạm này vào nhóm xâm phạm an toàn công cộng (Bộ luật Hình sự 1985) sang nhóm xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự (Bộ luật Hình sự 1999, 2015).
- Phân tích và minh họa bằng bản án thực tế 06 tình tiết định khung tăng nặng tại khoản 2 và 02 tình tiết tại khoản 3 Điều 146 Bộ luật Hình sự năm 2015.
- Đối chiếu so sánh Điều 146 Bộ luật Hình sự Việt Nam với quy định của Bộ luật Hình sự Thụy Điển (Chương 6 Điều 10) và Bộ luật Hình sự Liên bang Nga (Điều 135), chỉ ra điểm có thể tiếp thu — trong đó nổi bật là quy định của Bộ luật Hình sự Nga về việc người phạm tội phải biết rõ tuổi của nạn nhân.
- Phân biệt rõ ràng tội dâm ô với bốn tội danh liền kề theo tiêu chí chủ thể, mặt khách quan, đối tượng tác động và mặt chủ quan.
Giải pháp, kiến nghị tác giả đề xuất: Hoàn thiện quy định tại Điều 146 Bộ luật Hình sự năm 2015 nhằm khắc phục các bất cập về kỹ thuật lập pháp và nội hàm khái niệm; đồng thời nâng cao năng lực chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp cho người tiến hành tố tụng.
Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả tự nhận đã kế thừa và bổ sung vào những nghiên cứu hiện có bằng cách: phân tích sâu hơn về quá trình hình thành điều luật, đối chiếu quy định Bộ luật Hình sự Việt Nam với Bộ luật Hình sự của một số nước, bổ sung phân tích các bất cập trong quy định của Điều 146 và những vướng mắc của thực tiễn áp dụng, từ đó đề xuất kiến nghị hoàn thiện quy định tại Điều 146 Bộ luật Hình sự năm 2015.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả thừa nhận đề tài chắc chắn còn thiếu sót và mong nhận được góp ý từ giảng viên và các đồng nghiệp để khóa luận được hoàn thiện hơn. Phạm vi nghiên cứu thực tiễn được giới hạn từ năm 2015 đến năm 2022, do vậy các diễn biến và thực tiễn áp dụng sau thời điểm này chưa được phản ánh. Phạm vi không gian giới hạn trong lãnh thổ Việt Nam nên chưa khai thác sâu hơn kinh nghiệm pháp lý quốc tế ngoài hai trường hợp Thụy Điển và Liên bang Nga. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng so sánh pháp luật với nhiều quốc gia hơn, hoặc nghiên cứu chuyên sâu về tội phạm học (nguyên nhân, điều kiện phát sinh tội phạm dâm ô đối với người dưới 16 tuổi) và các biện pháp phòng ngừa ngoài tố tụng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chính đối với các nhóm sau:
- Sinh viên chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng Hình sự tại các trường đại học luật, đặc biệt khi nghiên cứu các tội xâm hại tình dục người dưới 16 tuổi theo Bộ luật Hình sự năm 2015. Chương 2 là phần có giá trị cao nhất, với phân tích hệ thống bốn yếu tố cấu thành tội phạm kèm ví dụ bản án thực tế.
- Người làm đề tài nghiên cứu tương tự (khóa luận, luận văn thạc sĩ) về nhóm tội xâm hại tình dục người dưới 16 tuổi: có thể tham khảo phần hệ thống hóa lịch sử lập pháp (Chương 1), phần phân biệt tội danh (Chương 2, mục 2.2–2.4) và phần so sánh pháp luật với Thụy Điển và Liên bang Nga.
- Người làm công tác thực tiễn (điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán) có thể tham khảo phần phân tích hành vi dâm ô theo hướng dẫn Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP và phần chỉ ra các vướng mắc trong định tội danh, thu thập chứng cứ (Chương 3).
- Người nghiên cứu lập pháp: phần đối chiếu quy định Điều 146 với pháp luật Thụy Điển và Liên bang Nga cùng với các kiến nghị hoàn thiện tại Chương 3 cung cấp góc nhìn tham chiếu.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo Điều 146 Bộ luật Hình sự năm 2015, chủ thể của tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi được xác định như thế nào và tại sao không áp dụng với người dưới 18 tuổi?
Theo Điều 146, chủ thể phải là người từ đủ 18 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự, không phân biệt giới tính. Người dưới 18 tuổi thực hiện hành vi dâm ô với người dưới 16 tuổi không cấu thành tội phạm này. Lý do được tác giả phân tích: người chưa thành niên chưa hoàn toàn phát triển đầy đủ khả năng nhận thức, đặc biệt đối với các hoạt động mang tính tình dục — thể hiện chính sách hình sự của Nhà nước đối với người chưa thành niên và tính nhân đạo của pháp luật hình sự Việt Nam.
2. Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP hướng dẫn cụ thể như thế nào về hành vi "dâm ô" và tại sao văn bản hướng dẫn này lại cần thiết?
Khoản 3 Điều 3 Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP xác định dâm ô gồm: dùng bộ phận sinh dục, bộ phận nhạy cảm tiếp xúc với bộ phận sinh dục hoặc nhạy cảm của người dưới 16 tuổi; dùng bộ phận khác (tay, chân, miệng…) tác động (vuốt, sờ, bóp, cấu, hôn, liếm…) vào bộ phận sinh dục, bộ phận nhạy cảm của người dưới 16 tuổi; và các hành vi tình dục khác không nhằm quan hệ tình dục (như hôn vào miệng, cổ, tai). Văn bản hướng dẫn này cần thiết vì Bộ luật Hình sự năm 2015 không mô tả hành vi phạm tội trong điều luật mà chỉ nêu tên tội danh — thể hiện văn hóa pháp lý của Nhà nước tránh mô tả các từ ngữ nhạy cảm.
3. Điểm khác biệt cơ bản nhất để phân biệt tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi (Điều 146) với tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi (Điều 142) là gì?
Tác giả chỉ ra điểm khác biệt cơ bản ở hành vi khách quan: tội dâm ô không có hành vi giao cấu hoặc quan hệ tình dục khác — người phạm tội chỉ động chạm, tiếp xúc bên ngoài cơ thể mà không có ý thức thâm nhập vào bên trong bộ phận sinh dục nạn nhân. Còn tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi đòi hỏi có hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác. Thêm vào đó, chủ thể tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi (Điều 142) có thể từ đủ 14 tuổi trở lên (đối với trường hợp rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng), còn tội dâm ô bắt buộc từ đủ 18 tuổi trở lên.
4. Trường hợp nào thái độ đồng ý hay không đồng ý của người dưới 16 tuổi có ảnh hưởng đến việc xác định tội dâm ô?
Theo Bản tổng kết số 329-HS2 ngày 11/5/1967 của Tòa án nhân dân tối cao được tác giả dẫn: "Trong hình thức dâm ô đối với người dưới 16 tuổi, hành vi phạm tội có sự đồng ý hay trái ý muốn của người dưới 16 tuổi đều là hành vi nguy hiểm cho xã hội". Vì vậy, thủ đoạn phạm tội (dùng vũ lực, dụ dỗ hay được đồng thuận) không phải dấu hiệu bắt buộc trong mặt khách quan và không có ý nghĩa trong việc định tội danh đối với tội dâm ô. Đây là điểm phân biệt với tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi (Điều 145) — ở đó sự "thuận tình" của nạn nhân là yếu tố nhận diện tội phạm.
5. Tình tiết "phạm tội có trách nhiệm chăm sóc, giáo dục, chữa bệnh" (điểm d khoản 2 Điều 146) được áp dụng như thế nào trong thực tiễn?
Tác giả phân tích đây là trường hợp giữa người phạm tội và nạn nhân có mối quan hệ đặc biệt, trong đó người phạm tội lợi dụng trách nhiệm chăm sóc, giáo dục, chữa bệnh để thực hiện hành vi dâm ô mới thuộc tình tiết tăng nặng này. Tác giả minh họa bằng vụ giáo viên Nguyễn Bá N dạy Tiếng Anh tại trường tiểu học, trong giờ kiểm tra ngày 16/02/2022, đã dùng tay ôm, kéo học sinh L, đưa tay vào trong áo sờ ngực và sờ âm hộ cháu L. Bị cáo N bị kết tội theo điểm d khoản 2 Điều 146 và bị cấm hành nghề dạy học cho người dưới 16 tuổi trong thời hạn 02 năm theo khoản 4 Điều 146 Bộ luật Hình sự năm 2015.
Kết luận
Khóa luận là công trình nghiên cứu pháp lý hình sự có hệ thống về tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi theo Điều 146 Bộ luật Hình sự năm 2015, được triển khai theo ba trục: lý luận — quy định pháp lý — thực tiễn áp dụng. Trên cơ sở phân tích lịch sử lập pháp từ năm 1945, đối chiếu với kinh nghiệm pháp luật Thụy Điển và Liên bang Nga, và phân tích chuyên sâu cấu thành tội phạm kèm bản án thực tế, khóa luận xác định rõ nội hàm hành vi dâm ô theo hướng dẫn Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP, đồng thời phân biệt có hệ thống với bốn tội danh liền kề (Điều 142, 144, 145, 147 Bộ luật Hình sự). Phần thực tiễn chỉ ra ba nhóm vướng mắc trong thu thập chứng cứ, định tội danh và quyết định hình phạt, từ đó đề xuất hướng hoàn thiện Điều 146 và nâng cao năng lực đội ngũ tiến hành tố tụng.