Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Tòa án Công lý Quốc tế thiết chế tài phán quan trọng trong giải quyết tranh chấp quốc tế đối với nước ta hiện nay" do nghiên cứu sinh Đinh Phạm Văn Minh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Nguyễn Bá Diến và TS Mai Hải Đăng, bảo vệ năm 2022 tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (Mã số chuyên ngành Luật quốc tế: 9380101.06), là một công trình khoa học mang tính tiên phong và toàn diện về mặt học thuật lẫn thực tiễn tư pháp quốc tế tại Việt Nam.

Bối cảnh khoa học của đề tài đặt trong sự chuyển dịch của trật tự pháp lý toàn cầu suốt hơn 75 năm hình thành và phát triển của Tòa án Công lý Quốc tế (International Court of Justice – ICJ) từ năm 1946 đến năm 2021. Tại cuộc họp thượng đỉnh về pháp quyền ngày 24/9/2012 trong khuôn khổ kỳ họp thứ 67 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (LHQ), nguyên Tổng Thư ký Ban Ki-moon đã nhấn mạnh: "Trong lĩnh vực pháp quyền ở cấp độ quốc tế, các quốc gia cần tuân thủ phán quyết của ICJ, cơ quan tư pháp được LHQ thành lập năm 1945 nhằm giải quyết tranh chấp pháp lý giữa các nước thành viên". Đồng thời, nguyên Chánh án ICJ Peter Tomka khẳng định: "Giải quyết tranh chấp tại ICJ thường góp phần làm giảm căng thẳng giữa các nước, nhất là trong những trường hợp tranh chấp về chủ quyền hoặc các vùng biển".

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Trong khi các công trình quốc tế chủ yếu tiếp cận ICJ từ góc độ lý thuyết thể chế chính trị hoặc phân tích án lệ đơn lẻ, còn nghiên cứu trong nước trước đây tập trung phần lớn vào biện pháp ngoại giao - chính trị, thì việc hệ thống hóa toàn diện cơ chế tố tụng thực chứng (gồm thủ tục giải quyết tranh chấp và kết luận tư vấn), quy chuẩn thu thập - đệ trình chứng cứ, cũng như xây dựng một chiến lược tài phán cụ thể cho Việt Nam trong bối cảnh tranh chấp phức tạp trên Biển Đông vẫn chưa được giải quyết một cách có hệ thống.

Luận án thiết lập và giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu căn bản:

  1. Quy định pháp lý và thực tiễn áp dụng thủ tục giải quyết tranh chấp cùng thủ tục kết luận tư vấn tại ICJ diễn ra như thế nào?
  2. Những tồn tại, hạn chế mang tính cấu trúc trong quy định và thực tiễn hoạt động của ICJ hiện nay là gì, và cần các giải pháp cải tổ nào để hoàn thiện?
  3. Việt Nam cần xây dựng lộ trình, điều kiện và giải pháp gì để vận dụng hiệu quả cơ chế tài phán ICJ nhằm bảo vệ vững chắc chủ quyền và lợi ích quốc gia?

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên sự giao thoa giữa Thuyết thực chứng pháp lý (Legal Positivism của Hans Kelsen, H.L.A. Hart), Thuyết chức năng tài phán quốc tế (International Judicial Function của Hersch Lauterpacht) và phương pháp luận Duy vật biện chứng - Duy vật lịch sử. Phạm vi nghiên cứu bao quát 155 vụ việc tranh chấp nội dung (138 vụ đã xử xong, 17 vụ đang giải quyết tính đến cuối năm 2021) và 27 kết luận tư vấn của ICJ, đồng thời đối sánh với 29 vụ việc tại Tòa án Luật biển Quốc tế (ITLOS), 14 vụ việc tại Tòa Trọng tài Phụ lục VII UNCLOS 1982 và 105 vụ việc tại Tòa Trọng tài Thường trực La Haye (PCA).

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu tiến hành tổng quan và phân loại hệ thống tài liệu học thuật quốc tế thành các luồng tư tưởng chính:

Thứ nhất, luồng nghiên cứu về thể chế và mối quan hệ chính trị - pháp lý của ICJ trong hệ thống LHQ, tiêu biểu là luận án tiến sĩ của Mohamed Sameh Ahmed (1997, London School of Economics - LSE). Ahmed đã phân tích vị thế của ICJ như một "tòa án hiến pháp" và cơ quan phúc thẩm đối với các quyết định hành chính của LHQ, đồng thời làm rõ sự chi phối của các cường quốc thường trực Hội đồng Bảo an (P5) đối với thẩm quyền xét xử.

Thứ hai, luồng nghiên cứu về thủ tục tìm kiếm sự thật và chứng cứ khoa học, nổi bật với công trình của James Gerard (2014, European University Institute - EUI) chỉ trích cách tiếp cận phản ứng (reactive approach) của ICJ trong thu thập chứng cứ so với WTO; nghiên cứu của Makane Moïse Mbengue (2015) về sự đan xen giữa pháp lý và khoa học trong vụ kiện Cá voi ở Nam Cực (Australia v. Japan); và phân tích của Peter Tomka & H. Proulx (2015) về thực tiễn đánh giá chứng cứ, chuẩn mực chứng minh prima facie và nguyên tắc "nhân chứng vô tư".

Thứ ba, luồng nghiên cứu về cải tổ tư pháp và thẩm quyền bắt buộc, với công trình của Radostina Nesheva (2015) tổng hợp các đề xuất từ ILA và Institut de Droit International nhằm hạn chế quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an và cải cách nhiệm kỳ thẩm phán; nghiên cứu của Emilia Justyna Powell (2016) về rào cản xác lập thẩm quyền đối với các quốc gia áp dụng luật Hồi giáo (Islamic Law States); nghiên cứu của Loukas Chan (2016) về vai trò "vượt khuôn khổ" của ICJ trong việc kiến tạo tập quán quốc tế vượt trên quy định của Điều 38(1)(d) và Điều 59 Quy chế Tòa; cùng phân tích của Eric De Brabandere (2016) về việc áp dụng tiền lệ chéo giữa ICJ và ITLOS theo nguyên tắc duy trì sự nhất quán của Wolfrum.

Về các tranh luận học thuật (scholarly debates), luận án chỉ ra hai xung đột quan điểm lớn:

  • Tranh luận về thẩm quyền tài phán: Một phái (ủng hộ bởi các nước đang phát triển) yêu cầu mở rộng thẩm quyền bắt buộc tự động để bảo vệ các quốc gia thế yếu, trong khi phái đối lập (các cường quốc P5) kiên quyết bảo vệ nguyên tắc đồng thuận tuyệt đối (consent principle) dựa trên chủ quyền quốc gia.
  • Tranh luận về chức năng tạo luật: Giữa quan điểm bảo thủ xem phán quyết ICJ thuần túy là nguồn bổ trợ cho từng vụ việc theo Điều 59 Quy chế, và quan điểm hiện đại (như ILC và Chan) xem thực tiễn xét xử của ICJ là cơ chế xác lập và phát triển tập quán quốc tế ràng buộc phổ quát.

Vị thế nghiên cứu (positioning): Luận án định vị mình là công trình kết nối giữa lý luận tố tụng thực chứng quốc tế với nhu cầu chiến lược thực tiễn của một quốc gia đang đối mặt với các tranh chấp chủ quyền biển đảo phức tạp, đưa ra luận cứ xác đáng vượt qua tâm lý e ngại tư pháp quốc tế truyền thống.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển lý thuyết về giải quyết hòa bình tranh chấp quốc tế thông qua việc mở rộng các phạm trù lý luận:

  1. Mở rộng lý thuyết thẩm quyền tài phán quốc tế: Hệ thống hóa 03 hình thức xác lập thẩm quyền nội dung (thỏa thuận đặc biệt/compromis, điều khoản trọng tài/compromissory clause trong điều ước, và tuyên bố chấp nhận thẩm quyền bắt buộc theo Điều 36(2) Quy chế kèm theo nguyên tắc forum prorogatum), làm sáng tỏ ranh giới giữa thẩm quyền tranh chấp và chức năng đưa ra kết luận tư vấn theo Điều 96 Hiến chương LHQ.
  2. Phát triển lý thuyết chứng cứ tư pháp quốc tế: Làm rõ cấu trúc 03 thuộc tính cốt lõi của chứng cứ trước ICJ gồm tính khách quan (tồn tại thực tế), tính liên quan (gắn trực tiếp với đối tượng yêu sách) và tính hợp pháp (chứa đựng yếu tố hành vi công quyền nhân danh nhà nước - acta jure imperii).
  3. Định chế hóa mối liên hệ giữa thẩm quyền tư pháp và bảo đảm thực thi: Phân tích cơ chế chuyển giao phán quyết sang Hội đồng Bảo an theo Điều 94(2) Hiến chương LHQ, xác định các điểm nghẽn địa chính trị khi quốc gia thua kiện nắm giữ quyền phủ quyết.

Khung phân tích độc đáo

Luận án xây dựng khung phân tích đa tầng tích hợp giữa Luật Quốc tế Thực chứng, Lý thuyết Quan hệ Quốc tế và Tố tụng học So sánh:

  • Tầng 1 - Thể chế và Chuẩn mực: Đối chiếu trực tiếp các điều khoản của Hiến chương LHQ (Điều 92-96), Quy chế ICJ (70 điều) và Bộ Quy tắc Tòa án (Rules of Court gồm 109 điều).
  • Tầng 2 - Thực tiễn vận hành thủ tục viết (Written Proceedings): Phân tích cấu trúc phân tầng bắt buộc: Bị vong lục (Memorial) $\rightarrow$ Phản bị vong lục (Counter-Memorial) $\rightarrow$ Bản phản hồi (Reply) $\rightarrow$ Bản kháng biện (Rejoinder), với thời hạn ấn định nghiêm ngặt từ 6 tháng đến 1 năm cho mỗi giai đoạn.
  • Tầng 3 - Tác chiến chứng cứ và Nguyên tắc áp dụng: Tích hợp nguyên tắc chiếm hữu thực sự (Effectivités), nguyên tắc tôn trọng nguyên trạng đường biên giới kế thừa (Uti possidetis juris), nguyên tắc cân bằng (Proportionality) và nguyên tắc thiện chí (Bona fide).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án được thiết kế theo trường phái Thực chứng luận pháp lý kết hợp Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) và phương pháp luận Duy vật biện chứng:

  • Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): So sánh cơ chế tố tụng, cơ cấu thẩm phán và thẩm quyền giữa ICJ với ITLOS, Tòa trọng tài Phụ lục VII/VIII UNCLOS 1982 và PCA. Phân tích rõ nét việc ITLOS tập trung vào "phóng thích nhanh tàu thuyền và thủy thủ đoàn" (chiếm hơn 20/29 vụ việc tính đến 2021) và phân định biển đơn thuần, trong khi ICJ sở hữu thẩm quyền giải quyết tranh chấp chủ quyền lãnh thổ gốc và các vấn đề đa lĩnh vực.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (Case Study Method): Mổ xẻ 13 vụ án và kết luận tư vấn kinh điển của ICJ và các tòa án quốc tế.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu tuân thủ các bước nghiêm ngặt:

  1. Thu thập dữ liệu sơ cấp: Toàn văn các hiệp định, công hàm ngoại giao, án văn, phán quyết sơ bộ về thẩm quyền (preliminary objections), lệnh áp dụng biện pháp tạm thời (provisional measures) và phán quyết nội dung (merits) từ nguồn lưu trữ chính thức của ICJ, UN, PCA.
  2. Phân tích văn bản quy phạm và án lệ: Giải mã cách thức Hội đồng xét xử đánh giá chứng cứ kỹ thuật, ý kiến chuyên gia, bản đồ lịch sử và hành vi thực thi chủ quyền (à titre de souverain).
  3. Kiểm định chéo (Triangulation): Đối chiếu giữa lập luận của các bên tranh chấp (quốc gia khởi kiện và bị đơn) với nhận định pháp lý của Tòa và các ý kiến phản đối/bổ sung (dissenting/separate opinions) của các thẩm phán.

Data và phân tích

Mẫu dữ liệu được khảo sát định tính và định lượng toàn diện:

  • Dữ liệu lịch sử 75 năm của ICJ: 155 vụ việc tranh chấp giữa các quốc gia và 27 kết luận tư vấn.
  • Dữ liệu đối sánh thể chế: 29 vụ việc của ITLOS, 14 vụ việc của Tòa Trọng tài Phụ lục VII (xử xong 11 vụ, 3 vụ đang xử), 105 vụ việc của PCA (đã xử xong 69 vụ, đang xử 36 vụ).
  • Phân tích chi tiết quy trình tố tụng đơn phương theo Điều 53 Quy chế ICJ khi bị đơn vắng mặt (như các vụ Thẩm quyền nghề cá 1974, Thử vũ khí hạt nhân 1974, Con tin ngoại giao Tehran 1980, Hoạt động quân sự tại Nicaragua 1986).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Quy tắc ưu tiên giá trị chứng minh của "Nhân chứng vô tư": ICJ thiết lập tiền lệ đánh giá chứng cứ theo 3 tiêu chí: nguồn tài liệu (trung lập hay thiên vị), quy trình tạo lập chứng cứ (báo cáo chính thức, điều tra độc lập hay vô danh), và chất lượng nội dung. Báo cáo từ các cơ quan chuyên môn của LHQ luôn được coi là chứng cứ prima facie có độ tin cậy tuyệt đối (như trong vụ Nicaragua v. United States).
  2. Vai trò kiểm soát thủ tục của thẩm phán trước chứng cứ khoa học: Trong vụ án phức tạp về kỹ thuật như Cá voi ở Nam Cực (Australia v. Japan: New Zealand can dự, 2014), với tỷ lệ bỏ phiếu 12 thuận / 4 chống, ICJ bác bỏ tính hợp pháp của chương trình JARPA II của Nhật Bản. Tòa khẳng định: Dù báo cáo khoa học của các chuyên gia (như GS. Lars Walløe phía Nhật Bản hay TS. Marc Mangel, TS. Nick Gales phía Australia) có vai trò thiết yếu, quyền phân loại sự kiện pháp lý và đưa ra phán quyết tối hậu thuộc về thẩm phán chứ không bị thay thế bởi giới khoa học.
  3. Sức nặng của hành vi thực thi quyền lực nhà nước liên tục và không bị phản đối: Phân tích vụ Chủ quyền trên Pedra Branca/Pulau Batu Puteh (Singapore/Malaysia, 2008) cho thấy Singapore giành được chủ quyền nhờ chứng minh được các hành vi à titre de souverain (vận hành ngọn hải đăng Horsburgh, cấp phép khảo sát vùng biển năm 1978, cắm cờ quốc gia) mà Malaysia không phản đối trong nhiều thập kỷ, kết hợp với bức thư ngoại giao ngày 21/9/1953 của Quyền Ngoại trưởng Johore xác nhận không đòi hỏi quyền sở hữu đảo đá này.
  4. Giá trị pháp lý vượt trội của bản đồ đính kèm điều ước và nguyên tắc Uti Possidetis: Trong vụ Tranh chấp biên giới (Burkina Faso/Niger, 2013), ICJ ưu tiên áp dụng các sắc lệnh hành chính thời thuộc địa (Arrêté ngày 31/8/1927, Erratum ngày 05/10/1927) và bản đồ 1:200.000 của Viện Địa lý Quốc gia Pháp xuất bản năm 1960 để phân định ranh giới lãnh thổ theo nguyên tắc Uti possidetis juris.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận và hoàn thiện pháp luật quốc tế: Đề xuất sửa đổi Điều 36 Quy chế ICJ theo hướng mở rộng thẩm quyền bắt buộc có điều kiện, quy định bắt buộc tham vấn trước Đại hội đồng trước khi các nước P5 thực hiện quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an đối với các phán quyết tư pháp; đồng thời đề xuất kéo dài nhiệm kỳ thẩm phán (trên 9 năm) và quy định không được tái cử nhằm triệt tiêu sự phụ thuộc chính trị.
  • Về mặt chiến lược và chính sách cho Việt Nam:
    • Cụ thể hóa đường lối Đại hội XII và XIII của Đảng về "kiên quyết, kiên trì đấu tranh bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ", đưa đấu tranh pháp lý trở thành mặt trận mũi nhọn song hành cùng quốc phòng và ngoại giao.
    • Chuẩn bị hồ sơ pháp lý đa lớp cho các thực thể trên quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, phân định vùng chồng lấn trên Biển Đông và Vịnh Thái Lan.
    • Xây dựng đội ngũ chuyên gia pháp lý quốc tế đóng vai trò "nhạc trưởng" để chỉ đạo các nhà khoa học, nhà sử học, trắc địa học thu thập chứng cứ đạt chuẩn ICJ (đáp ứng tính khách quan, liên quan, hợp pháp theo Hướng dẫn thực tiễn Ibis và IX của Tòa).
    • Tận dụng linh hoạt cơ chế xin kết luận tư vấn từ Đại hội đồng LHQ (theo Điều 96 Hiến chương) để làm rõ tính phi pháp của các yêu sách vùng biển không phù hợp với UNCLOS 1982.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế:
    1. Phạm vi nghiên cứu dừng lại ở cấp độ phân tích quy chế, tố tụng và án lệ tổng quan; luận án tuyên bố rõ ràng không đi vào việc trực tiếp soạn thảo hồ sơ pháp lý hay luận cứ chi tiết cho các tranh chấp chủ quyền cụ thể đang diễn ra của Việt Nam.
    2. Nguồn dữ liệu xét xử của ICJ được chốt mốc thống kê đến hết năm 2021 (155 vụ kiện, 27 kết luận tư vấn).
    3. Chưa lượng hóa mô hình toán học dự báo xác suất thắng kiện dựa trên thành phần xuất thân địa lý - chính trị của 15 thẩm phán đương nhiệm.
  • Hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Nghiên cứu kỹ thuật soạn thảo Bị vong lục mẫu (Model Memorial) cho các tranh chấp phân định thềm lục địa mở rộng ngoài 200 hải lý.
    2. Khảo sát việc thu thập và chuyển đổi dữ liệu số, ảnh vệ tinh viễn thám và dữ liệu GIS thành chứng cứ điện tử hợp thức theo chuẩn Hướng dẫn thực tiễn của ICJ.
    3. Phân tích tác động của các phán quyết tư vấn gần đây liên quan đến biến đổi khí hậu và nghĩa vụ quốc gia đối với vùng biển đảo bị nhấn chìm.

Tác động và ảnh hưởng

  • Học thuật: Cung cấp một chuyên khảo mẫu mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Công pháp quốc tế tại Việt Nam; tạo nền tảng lý luận vững chắc về thủ tục tố tụng tại Tòa án Thế giới.
  • Hoạch định chính sách: Là tài liệu tham mưu chiến lược then chốt cho Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp, Ủy ban Biên giới Quốc gia và Bộ Quốc phòng trong việc đánh giá thời điểm và lựa chọn diễn đàn tài phán quốc tế phù hợp.
  • Xã hội và quốc tế: Nâng cao nhận thức của cộng đồng pháp lý Việt Nam về văn hóa thượng tôn pháp luật quốc tế, khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc giải quyết hòa bình các tranh chấp theo Hiến chương LHQ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học giả Luật Quốc tế: Tiếp cận phương pháp mổ xẻ án lệ quốc tế và quy trình tố tụng thực chứng chuẩn mực.
  • Nhà ngoại giao và chuyên viên pháp lý nhà nước: Nắm bắt kỹ thuật chuẩn bị Bị vong lục, Phản bị vong lục và chiến lược đối chất tại các phiên điều trần.
  • Cơ quan quản lý biên giới và hải đảo: Định hướng quy chuẩn lưu trữ, bảo quản tư liệu lịch sử, bản đồ và chứng cứ hành chính đáp ứng tiêu chuẩn chứng minh à titre de souverain.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Thẩm quyền và Chứng cứ Tư pháp Quốc tế khi phân định ranh giới giữa thẩm quyền tranh chấp (contentious jurisdiction) và thẩm quyền tư vấn (advisory jurisdiction), đồng thời thiết lập mô hình 3 thuộc tính chứng cứ (khách quan, liên quan, hợp pháp) gắn liền với khái niệm "nhân chứng vô tư" từ thực tiễn xét xử của ICJ.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với công trình của Mohamed Sameh Ahmed (1997) thuần túy chính trị - thể chế hay James Gerard (2014) chỉ tập trung vào sự thật kỹ thuật, luận án kết hợp phương pháp duy vật biện chứng với luật học so sánh toàn diện giữa 4 thiết chế tài phán (ICJ, ITLOS, PCA, Phụ lục VII/VIII UNCLOS), phân tích sâu chu trình tố tụng viết 4 bước và mô hình chuyên gia pháp lý "nhạc trưởng".

3. Phát hiện bất ngờ và có giá trị thực tiễn nhất từ dữ liệu án lệ? Sự linh hoạt trong quy định chứng cứ của ICJ: Tòa không áp dụng nguyên tắc "chứng cứ tốt nhất" (best evidence rule) một cách máy móc và không phân biệt tài liệu công hay tư, nhưng lại đặc biệt coi trọng các chứng cứ dạng công hàm thừa nhận bất lợi (như thư của Johor năm 1953 trong vụ Pedra Branca) và các ấn phẩm xuất bản có sẵn theo Hướng dẫn thực tiễn Ibis.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) cho thực tiễn không? Có. Luận án mô hình hóa chi tiết quy trình 5 bước tham gia tố tụng viết: Xây dựng Đơn/Hiệp định đặc biệt $\rightarrow$ Đệ trình Bị vong lục $\rightarrow$ Xử lý Phản bị vong lục $\rightarrow$ Bổ sung Phản hồi/Kháng biện $\rightarrow$ Đệ trình ý kiến chuyên gia và bằng chứng nghe nhìn theo Hướng dẫn thực tiễn IX.

5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Tập trung vào hoàn thiện cơ sở pháp lý nội luật để Việt Nam công nhận thẩm quyền bắt buộc của ICJ có bảo lưu; xây dựng kho dữ liệu chứng cứ số hóa về chủ quyền Hoàng Sa - Trường Sa; và nghiên cứu cơ chế đệ trình yêu cầu kết luận tư vấn liên quan đến giải thích các quy định môi trường biển và quyền tự do hàng hải.

Kết luận

  1. Khẳng định ICJ là thiết chế tài phán toàn cầu tối cao, độc nhất có phán quyết được bảo đảm thi hành bởi Hội đồng Bảo an LHQ, vượt trội về thẩm quyền xét xử đa lĩnh vực so với ITLOS và PCA.
  2. Hệ thống hóa toàn bộ quy chuẩn tố tụng viết và tố tụng nói, chứng minh rằng kết quả phán quyết phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng hồ sơ pháp lý và tài liệu chứng cứ được chuẩn bị công phu trong giai đoạn viết.
  3. Làm sáng tỏ nguyên tắc vận dụng chứng cứ khoa học kỹ thuật và định vị vai trò "nhạc trưởng" của chuyên gia pháp lý trong các tranh chấp phức tạp.
  4. Đưa ra hệ thống kiến nghị cải tổ thể chế ICJ nhằm nâng cao tính độc lập, giảm thiểu sự chi phối chính trị từ các thành viên thường trực Hội đồng Bảo an.
  5. Xác lập luận cứ khoa học vững chắc và lộ trình thực thi giúp Việt Nam sẵn sàng sử dụng ICJ như một công cụ hòa bình, hợp pháp và hữu hiệu để bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ thiêng liêng của Tổ quốc.