Tổ chức thực hành dạy học trong đào tạo giáo viên Toán THPT tại Lào

Đề tài nghiên cứu Biện pháp tổ chức thực hành dạy học cho giáo viên hiệu quả góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng cho giáo dục đào tạo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2021

144
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của tổ chức thực hành dạy học trong đào tạo giáo viên

Hoạt động tổ chức thực hành dạy học đóng vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo giáo viên, tạo ra cầu nối thiết yếu giữa lý thuyết sư phạm và thực tiễn giảng dạy. Đây là giai đoạn không thể thiếu để sinh viên, hay còn gọi là giáo sinh, chuyển hóa kiến thức hàn lâm thành năng lực dạy học (NLDH) thực tế. Nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới đã khẳng định tầm quan trọng của việc này. Theo Shulman, L. (1986), dạy học là một hoạt động phức tạp, đòi hỏi sự nỗ lực lớn để đạt được vị thế nghề nghiệp, và thực hành dạy học (THDH) là con đường duy nhất để làm chủ sự phức tạp đó. Hoạt động này cung cấp cho giáo sinh cơ hội áp dụng các phương pháp dạy học (PPDH), thử nghiệm các kỹ thuật quản lý lớp và nhận phản hồi xây dựng trong một môi trường có kiểm soát. Nó không chỉ giúp củng cố kiến thức chuyên môn mà còn rèn luyện những kỹ năng dạy học (KNDH) mềm như giao tiếp, xử lý tình huống và truyền cảm hứng. Gujjar, A. (2010) chỉ ra rằng THDH mang lại kinh nghiệm quý báu, tạo cơ hội cho giáo sinh tham gia và phát triển các kỹ năng cơ bản của nghề. Quá trình này giúp họ cảm thấy trưởng thành hơn, liên kết được lý thuyết với thực hành, và tự tin hơn khi chính thức bước vào nghề. Việc thiếu đi các hoạt động thực hành bài bản sẽ khiến giáo viên tương lai gặp nhiều bỡ ngỡ, lúng túng khi đối mặt với các tình huống lớp học thực tế. Do đó, một chương trình đào tạo giáo viên hiệu quả phải tích hợp một cách khoa học và hợp lý các hoạt động tổ chức thực hành dạy học, đảm bảo sinh viên không chỉ "biết" mà còn phải "làm được".

1.1. Nguyên lý giáo dục Gắn lí luận với thực tiễn

Nguyên lý “Gắn lí luận với thực tiễn” là một trong những trụ cột của triết lý giáo dục hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực đào tạo giáo viên. Nguyên lý này khẳng định rằng kiến thức lý thuyết chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng và kiểm nghiệm trong thực tế. Trong đào tạo sư phạm, lý luận suông về các phương pháp dạy học, tâm lý học giáo dục sẽ trở nên vô nghĩa nếu sinh viên không có cơ hội thực hành. Ngược lại, việc chỉ dựa vào kinh nghiệm mà thiếu nền tảng lý luận vững chắc sẽ khiến giáo viên khó có thể sáng tạo và thích ứng với những bối cảnh giáo dục đa dạng. Do đó, tổ chức thực hành dạy học chính là cơ chế để hiện thực hóa nguyên lý này. Hoạt động này yêu cầu sinh viên vận dụng các học thuyết đã học vào việc thiết kế bài giảng, tổ chức hoạt động lớp học và đánh giá kết quả học tập của học sinh. Quá trình này giúp sinh viên nhận ra mối liên hệ mật thiết giữa lý thuyết và thực tiễn, từ đó xây dựng được một nền tảng năng lực dạy học toàn diện và bền vững.

1.2. Nguyên tắc Học đi đôi với hành trong đào tạo sư phạm

Nguyên tắc “Học đi đôi với hành” nhấn mạnh sự kết hợp không thể tách rời giữa quá trình tiếp thu kiến thức và quá trình rèn luyện kỹ năng. Đối với sinh viên sư phạm, việc học các môn như lí luận dạy học, phương pháp dạy học bộ môn phải luôn song hành với các hoạt động thực hành dạy học cụ thể. Học mà không hành sẽ dẫn đến tình trạng “học vẹt”, sinh viên có thể thuộc lòng lý thuyết nhưng lại không biết cách vận dụng vào một giờ dạy thực tế. Ngược lại, hành mà không có nền tảng lý thuyết dẫn dắt sẽ khiến các hoạt động trở nên manh mún, thiếu tính hệ thống và khó có thể nâng cao hiệu quả. Trong bối cảnh đào tạo giáo viên tại Lào, việc áp dụng triệt để nguyên tắc này trở nên cấp thiết. Các hoạt động như tập giảng, soạn giáo án, tham gia dự giờ và phân tích bài dạy cần được tổ chức thường xuyên, thay vì chỉ dồn nén trong các kỳ thực tập ngắn ngủi. Điều này giúp sinh viên hình thành kỹ năng dạy học một cách tự nhiên và hiệu quả, chuẩn bị tốt nhất cho sự nghiệp giảng dạy sau này.

II. Thách thức trong tổ chức thực hành dạy học tại Lào hiện nay

Thực trạng tổ chức thực hành dạy học trong hệ thống đào tạo giáo viên tại CHDCND Lào đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đội ngũ giáo viên tương lai. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự mất cân đối nghiêm trọng giữa lý thuyết và thực hành trong chương trình đào tạo. Khảo sát tại các trường Cao đẳng Sư phạm (CĐSP) cho thấy thời lượng dành cho các học phần rèn luyện năng lực dạy họcthực hành dạy học còn rất hạn chế. Ví dụ, chương trình đào tạo Cử nhân Sư phạm Toán có tổng 160 tín chỉ, nhưng chỉ có 12 tín chỉ dành cho kiến tập và thực tập sư phạm (chiếm 7.5%), một tỷ lệ thấp so với các nước trong khu vực. Các hoạt động THDH chủ yếu diễn ra trong thời gian sinh viên đi thực tập, trong khi việc thực hành thường xuyên tại trường lại chưa được chú trọng. Điều này dẫn đến hệ quả là nhiều sinh viên sau khi tốt nghiệp vẫn còn yếu về kỹ năng dạy học, chưa biết cách thiết kế một bài giảng hoàn chỉnh và tỏ ra lúng túng khi đứng lớp. Bên cạnh đó, chất lượng đầu vào của sinh viên sư phạm cũng là một rào cản. Nhiều học sinh giỏi lựa chọn du học hoặc các ngành khác, khiến ngành sư phạm chưa thu hút được nguồn nhân lực tốt nhất. Cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ cho việc tổ chức thực hành dạy học như phòng học chức năng, máy chiếu, mạng internet còn thiếu thốn và chưa đồng bộ, gây khó khăn cho cả giảng viên và sinh viên trong việc áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại.

2.1. Phân tích chương trình đào tạo còn nặng về lý thuyết

Chương trình đào tạo giáo viên Toán tại Lào hiện nay có cấu trúc thiên về trang bị kiến thức lý thuyết. Cụ thể, trong 160 tín chỉ, khối kiến thức chuyên ngành chiếm tới 91 tín chỉ (56.875%), nhưng nội dung về phương pháp dạy học bộ môn lại khá mỏng, chỉ có 4 tín chỉ. Giảng viên chủ yếu truyền đạt PPDH dựa trên kinh nghiệm cá nhân mà thiếu các giáo trình, tài liệu được nghiên cứu bài bản. Các nội dung quan trọng như phương pháp dạy một khái niệm, một định lý, hay cách hướng dẫn học sinh giải toán theo các bước của Polya chưa được đưa vào giảng dạy một cách hệ thống. Sinh viên học lý thuyết về các phương pháp như “lấy học sinh làm trung tâm” nhưng lại có rất ít cơ hội được tập giảng, thực hành theo phương pháp đó. Sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về Lí luận và PPDH môn Toán tại Lào là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này, làm hạn chế năng lực dạy học của sinh viên sau khi ra trường.

2.2. Hạn chế về thời lượng và cơ sở vật chất cho thực hành

Thời lượng dành cho thực hành dạy học trong các trường CĐSP và Đại học tại Lào là không đáng kể. Các hoạt động THDH gần như chỉ tập trung vào kỳ thực tập cuối khóa. Việc rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên, một yếu tố quan trọng để hình thành kỹ năng dạy học, chưa được quan tâm đúng mức. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn giữa những gì sinh viên học trên giảng đường và những gì họ cần làm trong lớp học thực tế. Thêm vào đó, điều kiện cơ sở vật chất cũng là một trở ngại lớn. Các phòng học chưa đạt tiêu chuẩn, thiếu các thiết bị hỗ trợ giảng dạy hiện đại như máy tính, máy chiếu. Mạng Internet yếu và không ổn định gây khó khăn cho việc truy cập tài liệu, học hỏi các mô hình giảng dạy tiên tiến trên thế giới. Tình trạng thiếu thốn giáo trình, tài liệu tham khảo chuyên ngành cũng buộc giảng viên phải tự biên soạn, làm hạn chế tính khoa học và cập nhật của nội dung giảng dạy. Tất cả những yếu tố này cộng hưởng lại, tạo ra một rào cản lớn trong việc nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên thông qua thực hành.

III. Phương pháp Dạy học Vi mô Tối ưu hóa kỹ năng dạy học

Để giải quyết những thách thức trong tổ chức thực hành dạy học, việc áp dụng Dạy học vi mô (Micro-teaching) là một giải pháp chiến lược và hiệu quả. Dạy học vi mô là một kỹ thuật đào tạo cho phép giáo sinh thực hành và hoàn thiện các kỹ năng dạy học trong một môi trường lớp học mô phỏng, với quy mô nhỏ (ít học sinh, thời gian ngắn) và ít rủi ro. Phương pháp này, được phát triển tại Đại học Stanford, tập trung vào việc chia nhỏ quá trình giảng dạy phức tạp thành các kỹ năng cụ thể như: kỹ năng đặt câu hỏi, kỹ năng giải thích, kỹ năng sử dụng giáo cụ trực quan, kỹ năng quản lý lớp học. Thay vì phải thực hành cả một tiết dạy 45 phút, sinh viên chỉ cần tập trung vào một kỹ năng trong một khoảng thời gian ngắn, khoảng 5-10 phút. Quá trình này giúp sinh viên nhận thức rõ hơn về điểm mạnh, điểm yếu của bản thân và có cơ hội cải thiện ngay lập tức thông qua phản hồi từ giảng viên và bạn học. Chu trình của dạy học vi mô mang tính lặp lại, giúp kỹ năng được mài giũa và hoàn thiện qua từng vòng thực hành. Việc áp dụng phương pháp này trong chương trình đào tạo giáo viên không đòi hỏi cơ sở vật chất phức tạp, có thể triển khai ngay tại trường sư phạm, giúp tăng cường đáng kể thời lượng thực hành dạy học cho sinh viên trước khi họ bước vào kỳ thực tập chính thức. Đây là một công cụ mạnh mẽ để phát triển nghiệp vụ sư phạm (PTNVSP) một cách có hệ thống.

3.1. Quy trình 5 bước tổ chức Dạy học Vi mô hiệu quả

Quy trình tổ chức Dạy học vi mô thường được thực hiện theo một chu trình 5 bước khoa học. Bước đầu tiên là Lập kế hoạch (Plan), giáo sinh chuẩn bị một giáo án ngắn gọn, tập trung vào một kỹ năng dạy học cụ thể. Bước thứ hai là Dạy (Teach), giáo sinh tiến hành giảng bài trước một nhóm nhỏ đồng nghiệp (đóng vai học sinh) và giảng viên hướng dẫn. Toàn bộ buổi dạy thường được ghi hình lại. Bước thứ ba là Phản hồi (Feedback), ngay sau khi kết thúc, cả nhóm cùng xem lại video và đưa ra những nhận xét mang tính xây dựng. Phản hồi tập trung vào kỹ năng đã được xác định trước, chỉ ra cả điểm mạnh và những điểm cần cải thiện. Bước thứ tư là Lập lại kế hoạch (Re-plan), dựa trên các góp ý, giáo sinh điều chỉnh lại giáo án của mình. Cuối cùng, bước thứ năm là Dạy lại (Re-teach), giáo sinh thực hiện lại bài giảng đã được cải tiến. Chu trình này có thể lặp lại cho đến khi kỹ năng được hoàn thiện, giúp kỹ năng dạy học của sinh viên trở nên sắc bén và tự tin hơn.

3.2. Lợi ích của Dạy học Vi mô trong rèn luyện KNDH

Dạy học vi mô mang lại nhiều lợi ích vượt trội trong việc rèn luyện KNDH cho sinh viên sư phạm. Trước hết, nó làm giảm sự lo lắng và áp lực cho người mới bắt đầu bằng cách đơn giản hóa môi trường lớp học. Sinh viên có thể tập trung vào việc hoàn thiện từng kỹ năng một mà không bị quá tải. Thứ hai, nó cung cấp cơ chế phản hồi tức thì và cụ thể, giúp người học nhận ra lỗi sai và sửa chữa kịp thời. Việc sử dụng video ghi hình giúp sinh viên có thể tự đánh giá một cách khách quan. Thứ ba, phương pháp này thúc đẩy sự tự tin. Sau mỗi lần thực hành và cải thiện thành công, sinh viên sẽ cảm thấy tự tin hơn vào khả năng của mình. Cuối cùng, Dạy học vi mô là một cách hiệu quả để kết nối lý thuyết PPDH với thực hành, giúp sinh viên hiểu sâu sắc hơn về cách áp dụng các nguyên tắc sư phạm vào thực tế, từ đó nâng cao năng lực dạy học tổng thể.

IV. Bí quyết Nghiên cứu bài học Lesson Study trong đào tạo giáo viên

Nghiên cứu bài học (Lesson Study), một mô hình phát triển chuyên môn có nguồn gốc từ Nhật Bản, là một phương pháp hữu hiệu khác để cải tiến việc tổ chức thực hành dạy học. Khác với Dạy học vi mô tập trung vào kỹ năng cá nhân, Nghiên cứu bài học nhấn mạnh vào sự hợp tác của một nhóm giáo sinh hoặc giáo viên để cùng nhau thiết kế, giảng dạy, quan sát và cải tiến một bài học cụ thể. Mục tiêu không chỉ là hoàn thiện bài giảng mà còn là để hiểu sâu hơn về cách học sinh tư duy và học tập. Quá trình này không phải là để đánh giá người dạy, mà là để cùng nhau nghiên cứu và tìm ra phương pháp dạy học hiệu quả nhất cho một nội dung kiến thức. Lewis, C. (2006) mô tả đây là một chu trình hợp tác có hệ thống để cải tiến THDH. Trong bối cảnh đào tạo giáo viên, việc áp dụng Nghiên cứu bài học giúp sinh viên phát triển kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng quan sát và phân tích sư phạm. Họ học được cách đặt mình vào vị trí của học sinh, dự đoán những khó khăn và xây dựng các hoạt động học tập phù hợp. Mô hình này thúc đẩy một văn hóa học tập và cải tiến liên tục, là nền tảng quan trọng cho việc phát triển nghiệp vụ sư phạm (PTNVSP) lâu dài. Việc đưa Nghiên cứu bài học vào chương trình đào tạo giúp sinh viên làm quen với một phương thức phát triển chuyên môn chuyên nghiệp ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

4.1. Mô hình 4 bước triển khai Nghiên cứu bài học chuyên sâu

Mô hình Nghiên cứu bài học của Lewis (2006) bao gồm bốn bước chính. Bước 1: Nghiên cứu và Lên kế hoạch (Study and Plan). Một nhóm sinh viên cùng nhau nghiên cứu chương trình, xác định một chủ đề hoặc một bài học cần cải tiến. Họ cùng nhau xây dựng một giáo án chi tiết (bài học nghiên cứu), xác định mục tiêu học tập và quan trọng nhất là dự đoán các phản ứng, cách tư duy của học sinh. Bước 2: Thực hiện và Quan sát (Do and Observe). Một thành viên trong nhóm sẽ tiến hành dạy bài học nghiên cứu, trong khi các thành viên khác tập trung quan sát và thu thập dữ liệu về quá trình học tập của học sinh (không phải đánh giá người dạy). Bước 3: Phản ánh (Reflect). Cả nhóm tổ chức một buổi thảo luận sâu để chia sẻ những dữ liệu đã quan sát được. Họ phân tích tại sao học sinh thành công hoặc gặp khó khăn ở những điểm nào, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm về thiết kế bài giảng và PPDH. Bước 4: Chỉnh sửa (Revise). Dựa trên kết quả thảo luận, nhóm sẽ chỉnh sửa lại bài học nghiên cứu để nó trở nên hiệu quả hơn. Bài học đã chỉnh sửa này có thể được một thành viên khác dạy lại ở một lớp khác, bắt đầu một chu trình mới.

4.2. Vai trò của Nghiên cứu bài học trong PTNVSP tập thể

Nghiên cứu bài học đóng vai trò then chốt trong việc phát triển nghiệp vụ sư phạm theo hướng hợp tác và bền vững. Nó thay đổi tư duy từ “dạy học là công việc cá nhân” sang “dạy học là nỗ lực chung của cả tập thể”. Thông qua quá trình làm việc nhóm, sinh viên học cách lắng nghe, chia sẻ ý tưởng và tôn trọng các quan điểm khác nhau. Phương pháp này giúp xây dựng một cộng đồng học tập chuyên nghiệp, nơi mọi người cùng nhau giải quyết các vấn đề thực tiễn của việc dạy và học. Hơn nữa, Nghiên cứu bài học giúp sinh viên phát triển năng lực dạy học một cách sâu sắc bằng cách tập trung vào tư duy của người học. Thay vì chỉ quan tâm “dạy cái gì”, họ học cách quan tâm “học sinh học như thế nào”. Đây là sự chuyển dịch quan trọng, giúp hình thành những giáo viên biết cách thấu cảm và đáp ứng nhu-cầu đa dạng của học sinh, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục một cách căn cơ.

V. Kết quả thực nghiệm các biện pháp tổ chức thực hành dạy học

Việc áp dụng các biện pháp tổ chức thực hành dạy học mới như Dạy học vi môNghiên cứu bài học vào chương trình đào tạo giáo viên Toán tại Lào đã cho thấy những kết quả tích cực, chứng minh tính khả thi và hiệu quả của đề xuất. Quá trình thực nghiệm sư phạm được tiến hành nhằm so sánh kết quả học tập và năng lực dạy học của nhóm sinh viên được tiếp cận các phương pháp thực hành mới (lớp thực nghiệm) so với nhóm học theo phương pháp truyền thống (lớp đối chứng). Các kết quả thu được không chỉ giới hạn ở những con số định lượng mà còn được thể hiện rõ qua những thay đổi về mặt định tính trong nhận thức và kỹ năng của sinh viên. Đánh giá định lượng cho thấy sự cải thiện rõ rệt về kết quả học tập và khả năng vận dụng lý thuyết của sinh viên lớp thực nghiệm. Đồng thời, đánh giá định tính qua quan sát, phỏng vấn cũng ghi nhận sự tự tin, chủ động và sáng tạo hơn của các sinh viên này khi tham gia vào các hoạt động thực hành dạy học. Các sinh viên được tham gia vào các chu trình THDH nhiều hơn, có cơ hội va chạm và xử lý các tình huống sư phạm đa dạng. Những kết quả này khẳng định rằng, việc tăng cường và đổi mới cách tổ chức thực hành dạy học là hướng đi đúng đắn, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên, đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước trong giai đoạn mới.

5.1. Đánh giá định lượng qua kết quả học tập của sinh viên

Kết quả đánh giá định lượng được thực hiện thông qua các bài kiểm tra sau quá trình thực nghiệm tại Trường ĐHQG Lào và Trường ĐH Souphanouvong. Thống kê cho thấy điểm số trung bình của sinh viên ở các lớp thực nghiệm, nơi áp dụng các biện pháp tổ chức thực hành dạy học đổi mới, cao hơn một cách có ý nghĩa thống kê so với các lớp đối chứng. Cụ thể, các bảng thống kê kết quả bài kiểm tra và kiểm định giả thuyết với mức ý nghĩa α = 0,05 đều chỉ ra sự khác biệt rõ rệt. Điều này chứng tỏ rằng việc được thực hành nhiều hơn thông qua các mô hình như Dạy học vi môNghiên cứu bài học không chỉ giúp sinh viên củng cố kiến thức chuyên môn mà còn nâng cao khả năng vận dụng kiến thức đó để giải quyết các vấn đề liên quan đến phương pháp dạy học. Các con số biết nói này là minh chứng thuyết phục cho hiệu quả của việc thay đổi phương pháp đào tạo theo hướng tăng cường thực hành.

5.2. Phản hồi định tính về sự tiến bộ trong năng lực sư phạm

Bên cạnh các số liệu định lượng, đánh giá định tính cũng cho thấy những chuyển biến sâu sắc. Số lượt sinh viên được thực hành dạy học trong quá trình học các học phần chuyên ngành tăng lên đáng kể. Sinh viên lớp thực nghiệm cho biết họ cảm thấy tự tin hơn khi thiết kế giáo án và đứng lớp. Họ không còn xem việc giảng dạy là một hoạt động đáng sợ mà là một cơ hội để thử nghiệm và sáng tạo. Thông qua các buổi thảo luận, phản hồi trong Dạy học vi môNghiên cứu bài học, kỹ năng dạy học của sinh viên, đặc biệt là kỹ năng quan sát, phân tích và giao tiếp sư phạm, đã được cải thiện rõ rệt. Họ đã bắt đầu hình thành thói quen suy ngẫm về bài dạy của mình và của đồng nghiệp, một yếu tố cốt lõi của người giáo viên chuyên nghiệp. Những phản hồi tích cực này khẳng định rằng các biện pháp được đề xuất không chỉ cải thiện kết quả học tập mà còn thực sự góp phần phát triển nghiệp vụ sư phạm một cách toàn diện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề tổ chức thực hành dạy học trong đào tạo giáo viên Toán trung học phổ thông ở nước CHDCND Lào Chương 2: Biện pháp tổ chức thực hành dạy học tại các cơ sở đào tạo giáo viên Toán trung học phổ thông ở nước CHDCND Lào Chương 3: Thực nghiệm sư phạm 5 Chƣơng 1 - CƠ Ở Ý U VÀ T ỰC TIỄ CỦA VẤ ĐỀ TỔ C ỨC T ỰC À DẠY ỌC T O G ĐÀO TẠO GIÁO VIÊ TOÁ T U G ỌC Ổ THÔNG Ở ƢỚC CHDCND LÀO 1. Tổng quan về những công trình nghiên cứu liên quan đến thực hành dạy học cho sinh viên 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu về đào tạo nghề dạy học Theo Shulman, L.

(1986): Dạy học là một hoạt động phức tạp, là một trong những thách thức mà phải nỗ lực mới có thể đạt được vị thế nghề nghiệp của người giáo viên. Bởi lẽ người giáo viên phải dành nhiều thời gian trong lớp học; họ bị áp lực vì các phụ huynh và các nhà hoạch định chính sách có nhiều cơ hội để quan sát việc giảng dạy trên lớp của họ. [131] Trong đào tạo giáo viên nên chuyển từ chương trình tập trung vào những gì giáo viên cần biết thành chương trình được tổ chức xung quanh các thực hành cốt lõi, trong đó kiến thức, kỹ năng và bản sắc nghề nghiệp được phát triển trong quá trình thực hành Grossman, P. (2003), Kiến thức - Nội dung Sư phạm (Pedagogic Content Knowledge) đề cập đến các kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để giảng dạy hiệu quả một môn học nào đó cần được quan tâm trong suốt quá trình đào tạo.

Ba vấn đề này đạt được hiệu quả tốt nhất thông qua sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. [113] Kiến thức nghề dạy học bao gồm cả kiến thức môn học và PPDH môn học đó, bao gồm cả tâm lý học, giáo dục học, xã hội học, triết học, lịch sử giáo dục, luật pháp quốc gia, sức khỏe và an toàn, quản lý lớp học và các hoạt động ngoài chương trình giảng dạy (Lewin B, Fine J and Young L. [112] 6 Nền giáo dục Hoa Kỳ đã có những thành công đáng kể và có những thất bại nghiêm trọng trong việc xây dựng “cầu nối” giữa khả năng đa dạng của học sinh, nền tảng ngôn ngữ và kinh nghiệm với các mục tiêu chung của chương trình giảng dạy nhằm đạt được thành công trong học tập cho nhiều học sinh hơn (Darling-Hammond, L. Việc ban hành các tiêu chuẩn phải phù hợp với hoàn cảnh địa phương và tôn trọng các đặc điểm độc đáo của cá nhân, trường học và cộng đồng (Gallimore, R.

Nghiên cứu về thực hành dạy học Theo Opdenakker, M. Đây là một công việc có tính chu kỳ, bao gồm cả nội dung và kỹ năng sư phạm như một phần chuẩn bị cho giáo sinh (Student Teacher) đáp ứng yêu cầu của nghề dạy học. Trong đó, giáo viên của trường phổ thông được coi là người cố vấn luôn có mặt để hỗ trợ giáo sinh trong quá trình THDH đầy khó khăn và phức tạp này; chẳng hạn như việc chuẩn bị giáo án, tài liệu giảng dạy và học tập (Niss, M. [124] Thực hành dạy học chiếm một vị trí quan trọng trong chương trình đào tạo giáo viên; nó mang lại nhiều kinh nghiệm trong quá trình chuẩn bị trở thành giáo viên; nó tạo cơ hội cho các giáo sinh bắt đầu tham gia và phát triển các kỹ năng cơ bản của nghề dạy học (Gujjar, A.

[99] Kết quả của quá trình THDH là cơ sở để dự đoán về sự thành công trong tương lai của giáo sinh. Trong quá trình THDH, giáo sinh có được cảm giác trưởng thành thông qua kinh nghiệm và họ bước đầu biết liên kết giữa lý thuyết với thực hành, họ được tham gia, thử thách và thậm chí được trao quyền giảng dạy (Murtaza, 2005). THDH chính là khoảng thời gian để một giáo sinh được 7 đưa đến trường phổ thông giảng dạy, nơi họ thể hiện các kiến thức, kỹ năng và phương pháp sư phạm mà họ đã có được trong quá trình đào tạo vào thực tế; họ được đánh giá những gì họ đã có và sửa chữa những chỗ họ chưa đạt. Các trường phổ thông, là đối tác hợp tác lâu năm của các cơ sở đào tạo giáo viên.

Sinh viên được yêu cầu hoàn thành nhiệm vụ THDH trong một tổ chức cụ thể hoặc dưới sự giám sát cụ thể, do sự thỏa thuận giữa nhà trường phổ thông và cơ sở đào tạo giáo viên. Điều này được chấp nhận trong trường hợp nhà trường sẵn sàng tiếp nhận giáo sinh và sẵn sàng cung cấp người giám sát cần thiết. Trước khi bắt đầu THDH, một hội thảo sơ bộ diễn ra; giáo sinh sẽ tìm hiểu về trách nhiệm, nghĩa vụ và quyền lợi của mình trong quá trình THDH, ngoài những nghĩa vụ đã được ấn định trong tài liệu hướng dẫn. Các giáo sinh sẽ được phân vào các trường phổ thông và sẽ có giáo viên của trường đó giám sát trong suốt quá trình THDH.

Một hệ thống tư vấn cho các giám sát viên THDH với tư cách là người hỗ trợ giáo sinh, cũng như cho các cố vấn sẽ được triển khai. Tất cả điều này chắc chắn sẽ góp phần tăng cường các hoạt động liên quan đến THDH. Nghiên cứu về vai trò của thực hành dạy học Trong thời gian THDH giáo sinh có thể có cơ hội tổ chức các hoạt động ngoại khoá khi cần thiết (Ngidi và Sibaya, 2003, tr 18; Marais và Meier, 2004, tr 220; Perry, 2004, tr 2). Trong quá trình THDH giáo sinh có cơ hội để thử dạy trước khi thực sự bước vào nghề dạy học (Kasanda, C.

THDH là mấu chốt trong việc chuẩn bị cho nghề dạy học (Mentor, I. Trong quá trình THDH, giáo sinh vừa lo lắng, vừa hứng thú (Manion, Keith, Morrison & Cohen, 2003; Perry, 2004, tr 4). THDH có một ảnh hưởng quan trọng đến rèn luyện nghề của giáo sinh, một kết quả mong muốn và mục tiêu chính của cơ sở giáo dục đại học (GENEVIEVE AGLAZOR, 2017, tr. (2004) [119]: Quan sát thực tế giảng dạy ở trường phổ thông luôn đem lại nhiều hiệu quả, vì nó cung cấp thực tiễn mỗi quan hệ giữa người dạy và người học, giúp cho giáo sinh có được những kinh nghiệm trong lớp học, từ thực tiễn.

Ngoài ra, THDH còn hiệu quả ở chỗ nó giúp giáo sinh có thêm kiến thức và kỹ năng dạy học (PPDH, nội dung) và tham gia vào các hoạt động ngoại khóa trong trường (Gujjar, A. Okebukola (2007): đã phát hiện ra rằng thực hành dạy học do các trường sư phạm chuẩn bị và tổ chức không cung cấp đầy đủ cơ hội để phát triển các năng lực cần thiết để dạy học hiệu quả, vì sự chuẩn bị và tổ chức chưa tốt. Việc THDH chưa phát triển được năng lực cần thiết cho các giáo viên toán tương lai. (2004, 221) [119]: khẳng định rằng THDH là hoạt động trải nghiệm cần thiết cho mỗi giáo sinh; họ được làm việc trong lớp học và trong trường học.

(2004, 221) cũng cho rằng THDH còn có những khó khăn, nhưng rất quan trọng trong đào tạo giáo viên; khó khăn bởi nhiều thách thức, chẳng hạn như khoảng cách địa lý, trình độ chuyên môn của giáo sinh, khó khăn trong quản lý, kỷ luật, mối quan hệ với các giáo viên hướng dẫn THDH v. Những thách thức này, nếu không được giải quyết, có thể ảnh hưởng đến thành tích của giáo sinh trong quá trình THDH và có thể về lâu dài sẽ ảnh hưởng đến nhận thức của họ về nghề dạy học (Quick, G và Siebörger, R. Các tài liệu chỉ ra rằng những kinh nghiệm của giáo sinh trong quá trình THDH có ảnh hưởng đến nhận thức và thái độ của họ đối với nghề dạy học. Những nghiên cứu về đánh giá về kết quả thực hành dạy học trong các cơ sở đào tạo giáo viên Theo Marais, P.

(2004, 232) [119]: Sau khi kết thúc THDH, chúng tôi đã khảo sát các giáo sinh về kinh nghiệm của họ có được trong quá trình giảng dạy và những kinh nghiệm này có thể ảnh hưởng đến nhận thức của họ về nghề dạy học hay không. Kết quả là họ đã có được những kinh nghiệm phong phú trong THDH, mặc dù phải trải qua những thử thách. Những hiểu biết về nghề sẽ tạo điều kiện cho sinh viên nhận thức được những thách thức mà người giáo viên sẽ phải đối mặt. Các chương trình đào tạo giáo viên cũng cần được xem xét lại để giáo sinh đạt được kết quả mong muốn từ THDH.

Trong nghiên cứu của Marais, P. (2004, 232), hầu hết giáo sinh đều cho rằng việc THDH rất thú vị, bởi vì họ có thể áp dụng những gì họ đã học vào thực tiễn; họ rất thích giảng dạy, bởi vì họ tương tác với HS. Họ hiểu rõ hơn tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường cởi mở cho việc học tập. Một giáo sinh đã nhận xét như: “Tôi phát hiện ra rằng học sinh trở nên nhiệt tình và tích cực tham gia vào các hoạt động khi họ được ca ngợi và khen thưởng về những nỗ lực của họ”.

(2019): Nghiên cứu về hoạt động quản lý lớp học và các tương tác trong lớp học trong quá trình THDH có tác động lớn đối với giáo sinh. Những hoạt động này nâng cao năng lực giao tiếp của giáo sinh với học sinh và phụ huynh học sinh. (1997) đã nghiên cứu về vận dụng PPDH trong THDH đã kết luận rằng các PPDH được vào dạy và thực tiễn giảng cho giáo sinh hiểu rõ hơn những gì họ học được trên giảng đường. Nhiều nhà nghiên cứu đồng ý rằng không có cách nào dạy nghề tốt hơn là thực hành nghề nghiệp.

[103] Tuy nhiên cũng cần chú ý rằng hiệu quả của việc thực hành cũng phụ thuộc vào đặc thù của từng lĩnh vực cũng như mục tiêu cụ thể; nó phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa và truyền thống, THDH cũng vậy, cũng cần chú ý đến yếu tố vùng miền và năng lực học sinh (Ngidi David P & Sibaya Papick T. [123] Đánh giá về hiệu quả phát triển nghề nghiệp trong đào tạo, theo Heather C. Hill và các cộng sự của Đại học Harvard cho rằng: Hệ thống phát triển nghề nghiệp cho giáo viên, xét trên mọi khía cạnh, đã bị hỏng. Một lý do giải thích cho nhận định này của Hill là việc học tập chuyên môn nghề nghiệp tập trung một thời gian ngắn và ngắt quãng của giáo sinh trong chương trình đào tạo không có tác dụng tích cực cho việc rèn luyện kĩ năng dạy học; cần phải đầu tư thời gian liên tục cho việc này trong đào tạo giáo viên và thay đổi phương pháp đào tạo để phát triển chuyên môn nghề nghiệp cho sinh viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ