Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải của công ty tnhh mía đường việt nam đài loan tại thị trấn vân du huyện thạch thành tỉnh thanh hóa

Nghiên cứu chuyên sâu Thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho công ty mía đường Việt góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan quy trình công nghệ sản xuất đường

1.1.1. Thành phần của mía và nước mía

1.1.2. Hóa chất làm trong và tẩy màu

1.1.3. Công nghệ sản xuất đường thô

1.1.4. Công nghệ sản xuất đường tinh luyện

1.2. Nước thải ngành công nghiệp sản xuất đường

1.2.1. Các nguồn phát sinh nước thải từ công nghiệp sản xuất đường

1.2.2. Đặc trưng chung của nước thải nhà máy đường

1.3. Các phương pháp xử lý nước thải

1.3.1. Phương pháp cơ học

1.3.2. Phương pháp hóa học và hóa lý

1.3.3. Phương pháp sinh học

1.4. Tình hình áp dụng công nghệ xử lý nước thải sản xuât đường trên Thế giới và Việt Nam

1.4.1. Trên thế giới

1.4.2. Tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi và thời gian nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập và kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm

2.4.4. Phương pháp điều tra xã hội học

2.4.5. Phương pháp xử lý số liệu, đánh giá kết quả

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ, XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Giới thiệu về Công ty TNHH mía đường Việt Nam – Đài Loan

3.2. Giới thiệu về huyện Thạch Thành

3.3. Điều kiện tự nhiên

3.4. Đặc điểm kinh tế, xã hội của huyện Thạch Thành

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng quản lý nước thải sản xuất của công ty TNHH mía đường Việt Nam – Đài Loan

4.1.1. Đặc điểm dòng thải

4.1.2. Đánh giá hiệu quả xử lý nước thải của Công ty

4.2. Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải của Công ty TNHH mía đường Việt Nam – Đài Loan

4.2.1. Cơ sở lựa chọn công nghệ xử lý nước thải nhà máy đường

4.2.2. Lựa chọn quy trình công nghệ xử lý nước thải nhà máy đường

4.2.3. Xác định lưu lượng nước thải

4.2.4. Tính toán thiết kế các công trình đơn vị cho hệ thống xử lý nước thải nhà máy đường

4.2.5. Dự toán kinh phí đầu tư cho khu xử lý nước thải

4.3. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý môi trường cho công ty mía đường Việt Nam – Đài Loan

4.3.1. Giải pháp về mặt công nghệ

4.3.2. Giải pháp về mặt quản lý

4.3.3. Trồng cây xanh

4.3.4. Tuyên truyền về giáo dục môi trường

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống xử lý nước thải Công ty Mía đường Việt Đài

Ngành công nghiệp mía đường, mặc dù đóng vai trò quan trọng trong kinh tế, nhưng luôn đối mặt với thách thức về môi trường. Nước thải từ quá trình sản xuất có hàm lượng chất hữu cơ và chất rắn lơ lửng rất cao. Tại Công ty Mía đường Việt Đài (còn gọi là nhà máy đường Thạch Thành), vấn đề này càng trở nên cấp bách khi công suất nhà máy được mở rộng. Một hệ thống xử lý nước thải hiệu quả không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là cam kết với sự phát triển bền vững. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết quá trình tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho công ty, dựa trên các tài liệu nghiên cứu và thực trạng hoạt động. Mục tiêu là đưa ra một giải pháp công nghệ tối ưu, đảm bảo nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT trước khi xả ra môi trường, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái địa phương, đặc biệt là nguy cơ ô nhiễm sông Bưởi. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp, từ xử lý cơ học, sinh học kỵ khí đến hiếu khí, đều được cân nhắc kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu quả và chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải.

1.1. Giới thiệu về Công ty TNHH Mía đường Việt Nam Đài Loan

Công ty TNHH Mía đường Việt Nam – Đài Loan là một trong những doanh nghiệp liên doanh sản xuất đường mía lớn nhất miền Bắc. Với công suất ép ban đầu 6.000 tấn mía/ngày và có khả năng nâng lên 12.000 tấn/ngày, cùng với nhà máy sản xuất men, công ty tạo ra một lượng nước thải khổng lồ. Hoạt động sản xuất diễn ra theo mùa vụ, dẫn đến sự biến động lớn về lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm. Điều này đặt ra yêu cầu cao cho hệ thống xử lý nước thải, đòi hỏi phải linh hoạt và có khả năng chịu tải tốt. Vị trí nhà máy tại thị trấn Vân Du, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa, gần các khu dân cư và nguồn nước mặt, càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý môi trường chặt chẽ.

1.2. Tầm quan trọng của việc thiết kế hệ thống xử lý nước thải

Việc thiết kế một hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn là yếu tố sống còn đối với các nhà máy sản xuất đường. Nước thải không qua xử lý hoặc xử lý không triệt để sẽ gây ra hiện tượng phú dưỡng, làm cạn kiệt oxy trong nguồn nước, hủy hoại hệ sinh vật thủy sinh và gây mùi hôi thối. Về lâu dài, nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và hoạt động nông nghiệp của người dân. Hơn nữa, việc tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường, cụ thể là QCVN 40:2011/BTNMT, giúp doanh nghiệp tránh được các khoản phạt hành chính nặng nề và xây dựng hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm. Một bản thuyết minh thiết kế xử lý nước thải chi tiết là cơ sở để triển khai một hệ thống hiệu quả, bền vững.

II. Thách thức trong xử lý nước thải nhà máy đường Thạch Thành

Thực trạng ô nhiễm do hoạt động của Công ty Mía đường Việt Đài đã được ghi nhận trong nhiều năm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường và đời sống người dân. Hệ thống xử lý hiện tại của công ty đã trở nên quá tải và lạc hậu, không đáp ứng được công suất sản xuất ngày càng tăng. Kết quả phân tích mẫu nước thải sau xử lý cho thấy nhiều thông số ô nhiễm nước thải mía đường vượt xa ngưỡng cho phép. Cụ thể, các chỉ tiêu như chất rắn lơ lửng (SS), nhu cầu oxy hóa học (COD), và nhu cầu oxy sinh học (BOD5) đều cao gấp 2-3 lần so với quy chuẩn. Điều này chứng tỏ hiệu quả xử lý của hệ thống hiện hữu là rất thấp. Thách thức lớn nhất là phải thiết kế một quy trình công nghệ mới, kết hợp nhiều phương pháp để xử lý triệt để lượng ô nhiễm hữu cơ đậm đặc, đồng thời phải ổn định trước sự biến động của dòng thải theo mùa vụ sản xuất. Việc không giải quyết dứt điểm vấn đề này không chỉ dẫn đến các biện pháp xử phạt từ cơ quan chức năng mà còn làm xói mòn niềm tin của cộng đồng.

2.1. Phân tích đặc trưng nước thải nhà máy đường điển hình

Đặc trưng nước thải nhà máy đường là có nồng độ chất hữu cơ rất cao, chủ yếu là đường sacaroza, protein, pectin dễ phân hủy sinh học. Điều này thể hiện qua chỉ số BOD5 và COD luôn ở mức cao, dao động từ 1800 mg/l (BOD5) đến 3000 mg/l (COD) ở đầu vào. Ngoài ra, nước thải còn chứa nhiều chất rắn lơ lửng (SS) từ quá trình rửa mía và lọc bùn. Độ pH của nước thải thường có tính axit (4-8) do quá trình lên men tự nhiên. Lưu lượng nước thải cũng biến đổi mạnh mẽ, đạt đỉnh điểm trong vụ ép mía và giảm mạnh khi hết vụ. Những đặc tính này đòi hỏi một hệ thống xử lý phải có bể điều hòa đủ lớn để ổn định dòng chảy và nồng độ trước khi đưa vào các công trình xử lý sinh học phía sau.

2.2. Đánh giá hiện trạng ô nhiễm và hệ thống xử lý cũ

Theo kết quả phân tích trong khóa luận, hệ thống xử lý cũ của nhà máy không đạt hiệu quả. Các chỉ số quan trọng đều vượt ngưỡng QCVN 40:2011/BTNMT (cột B). Hàm lượng SS có mẫu lên tới 357 mg/l (quy chuẩn là 100 mg/l), BOD5 đạt 136 mg/l (quy chuẩn 50 mg/l), và NH4+ là 23,3 mg/l (quy chuẩn 10 mg/l). Nguyên nhân chính là do công nghệ xử lý chưa phù hợp và quy mô hệ thống không đủ đáp ứng lưu lượng thực tế, ước tính lên đến 850 m³/ngày đêm trong khi công suất thiết kế chỉ khoảng 720 m³/ngày đêm. Hậu quả là nguồn nước tại các mương thủy lợi và suối Xóm Sắn bị ô nhiễm nặng, nước có màu nâu vàng, bốc mùi và nổi váng đen, ảnh hưởng trực tiếp đến nông nghiệp và sức khỏe người dân.

III. Giải pháp xử lý nước thải kỵ khí Công nghệ UASB ưu việt

Để xử lý hiệu quả nguồn nước thải có hàm lượng hữu cơ cao như của ngành mía đường, phương pháp sinh học kỵ khí được xem là lựa chọn hàng đầu cho giai đoạn xử lý bậc một. Trong đó, công nghệ UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket – Bể xử lý sinh học dòng chảy ngược qua tầng bùn kỵ khí) nổi bật với nhiều ưu điểm. Công nghệ này cho phép xử lý nước thải có tải trọng hữu cơ cao (COD lên đến hàng nghìn mg/l) với hiệu suất loại bỏ COD có thể đạt 70-85%. Nguyên lý hoạt động của hệ thống xử lý nước thải kỵ khí này dựa vào việc cho nước thải chảy từ dưới lên, đi qua một lớp bùn kỵ khí hạt mật độ cao. Vi sinh vật trong bùn sẽ phân hủy chất hữu cơ thành khí sinh học (chủ yếu là CH4 và CO2). Khí sinh học này có thể được thu hồi để tái sử dụng làm năng lượng, giúp giảm chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải. Bể UASB không đòi hỏi diện tích xây dựng lớn và lượng bùn sinh ra ít hơn so với phương pháp hiếu khí, làm cho đây trở thành một giải pháp kinh tế và bền vững.

3.1. Nguyên lý và cấu tạo của bể UASB xử lý nước thải

Bể UASB có cấu tạo dạng hình trụ hoặc hình hộp chữ nhật. Nước thải được phân phối đều từ đáy bể và chảy ngược lên trên. Quá trình xử lý diễn ra khi nước thải tiếp xúc với lớp bùn hạt hoạt tính lơ lửng ở phần dưới của bể. Lớp bùn này là một tập hợp các vi sinh vật kỵ khí có khả năng phân hủy chất hữu cơ phức tạp. Phía trên bể được trang bị hệ thống tách pha rắn-lỏng-khí. Hệ thống này có nhiệm vụ tách các bọt khí sinh học ra khỏi dòng nước, đồng thời giữ lại các hạt bùn, không cho chúng trôi ra ngoài theo dòng thải. Nước sau xử lý sẽ trong hơn và được thu ở máng tràn phía trên. Cấu trúc này giúp duy trì mật độ vi sinh vật cao trong bể, đảm bảo hiệu quả xử lý ổn định.

3.2. Ưu điểm của công nghệ UASB trong xử lý nước thải mía đường

Việc áp dụng công nghệ UASB cho nước thải nhà máy đường mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó có khả năng chịu tải trọng hữu cơ cao và chống sốc tải tốt, rất phù hợp với đặc tính biến động của ngành. Thứ hai, hiệu quả xử lý COD và BOD5 rất cao ngay ở giai đoạn đầu. Thứ ba, sản phẩm phụ là khí biogas có giá trị năng lượng, giúp nhà máy tiết kiệm chi phí. Thứ tư, lượng bùn thải sinh ra ít, giảm chi phí cho công đoạn xử lý bùn thải nhà máy đường. Cuối cùng, chi phí đầu tư và vận hành thấp hơn so với nhiều công nghệ khác có cùng hiệu suất. Chính vì những lý do này, bể UASB là một mắt xích không thể thiếu trong quy trình đề xuất cho Công ty Mía đường Việt Đài.

IV. Phương pháp xử lý nước thải hiếu khí và xử lý bùn thải

Sau khi qua giai đoạn xử lý kỵ khí bằng bể UASB, nước thải vẫn còn chứa một lượng chất hữu cơ hòa tan, amoni và photpho cần được loại bỏ triệt để. Giai đoạn tiếp theo sử dụng hệ thống xử lý nước thải hiếu khí đóng vai trò quyết định để chất lượng nước đầu ra đạt tiêu chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT. Công nghệ Aerotank (bể bùn hoạt tính hiếu khí) được lựa chọn cho bước này. Trong bể Aerotank, không khí được cấp liên tục bằng máy thổi khí, tạo điều kiện cho vi sinh vật hiếu khí phát triển. Các vi sinh vật này sẽ oxy hóa các chất hữu cơ còn lại thành CO2 và nước, đồng thời thực hiện quá trình nitrat hóa để chuyển hóa amoni (NH4+) thành nitrat (NO3-), giảm độc tính cho nguồn nước. Một vấn đề quan trọng song hành là xử lý bùn thải nhà máy đường. Bùn sinh ra từ bể lắng sau Aerotank và bể UASB cần được thu gom, nén và phơi khô để giảm thể tích và độ ẩm trước khi xử lý cuối cùng, đảm bảo quy trình khép kín và thân thiện với môi trường.

4.1. Vai trò của bể Aerotank trong công nghệ xử lý nước thải

Công nghệ xử lý nước thải mía đường không thể hoàn thiện nếu thiếu bước xử lý hiếu khí. Bể Aerotank, với hệ thống sục khí và bùn hoạt tính tuần hoàn, là trái tim của quá trình này. Nó không chỉ xử lý nốt phần BOD5, COD còn sót lại mà còn có khả năng khử Nitơ và Photpho. Bằng cách duy trì nồng độ oxy hòa tan (DO) và tỷ lệ F/M (lượng thức ăn/lượng vi sinh vật) thích hợp, bể Aerotank đảm bảo các chỉ tiêu đầu ra như BOD5, COD, NH4+ và P tổng số đều nằm trong giới hạn cho phép. Nước sau khi ra khỏi bể lắng thứ cấp sẽ trong và gần như không còn mùi hôi, sẵn sàng cho công đoạn khử trùng cuối cùng.

4.2. Quy trình thu gom và xử lý bùn thải phát sinh

Bùn thải là sản phẩm phụ không thể tránh khỏi của quá trình xử lý sinh học. Bùn từ bể lắng 1, bể UASB và bể lắng 2 được dẫn về bể chứa bùn. Tại đây, bùn được cô đặc để giảm thể tích. Sau đó, bùn được đưa qua máy ép bùn hoặc sân phơi bùn. Sân phơi bùn là giải pháp đơn giản, chi phí thấp, tận dụng ánh nắng mặt trời để làm bay hơi nước. Bùn khô sau khi phơi có thể được sử dụng làm phân bón hữu cơ cho cây trồng, tạo ra một vòng tuần hoàn có ích. Quản lý tốt bùn thải giúp giảm chi phí xử lý và tránh phát sinh ô nhiễm thứ cấp.

V. Thuyết minh thiết kế chi tiết và dự toán chi phí vận hành

Một bản thuyết minh thiết kế xử lý nước thải hoàn chỉnh là kim chỉ nam cho việc xây dựng và vận hành hệ thống. Dựa trên lưu lượng tính toán là 1000 m³/ngày đêm, quy trình công nghệ đề xuất cho Công ty Mía đường Việt Đài bao gồm các công trình đơn vị chính. Nước thải đầu vào đi qua song chắn rác, hố thu gom, sau đó được bơm vào bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ. Tiếp theo, nước chảy qua bể lắng 1 để loại bỏ chất rắn lơ lửng. Trái tim của hệ thống là cụm xử lý sinh học gồm bể UASB và bể Aerotank. Sau đó, nước được dẫn qua bể lắng 2 để tách bùn hoạt tính. Cuối cùng, nước trong được khử trùng bằng Clorin trước khi chảy vào hồ sinh học và xả ra nguồn tiếp nhận. Việc tính toán kích thước và các thông số kỹ thuật cho từng công trình được thực hiện cẩn thận để đảm bảo hiệu quả tối ưu. Bên cạnh đó, chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải cũng được dự toán, bao gồm chi phí điện năng, hóa chất, nhân công và bảo trì, giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng thể về mặt tài chính.

5.1. Các hạng mục công trình và thông số kỹ thuật chính

Hệ thống được thiết kế với các thông số cụ thể: Song chắn rác để loại bỏ rác thô; Bể điều hòa có thể tích đủ lớn để chứa nước thải trong ít nhất 8-12 giờ; Bể UASB được thiết kế với tải trọng hữu cơ và thời gian lưu nước phù hợp để tối ưu hóa quá trình phân hủy kỵ khí; Bể Aerotank được tính toán dựa trên tải trọng BOD5 và nồng độ bùn hoạt tính (MLSS); Bể lắng 2 có diện tích bề mặt và thời gian lưu đủ để bùn lắng hoàn toàn. Hệ thống khử trùng đảm bảo liều lượng Clorin đủ để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh mà không dư thừa gây độc cho môi trường. Hồ sinh học đóng vai trò là bậc xử lý cuối cùng và là vùng đệm an toàn trước khi xả thải.

5.2. Dự toán chi phí đầu tư và chi phí vận hành hệ thống

Chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống xử lý nước thải bao gồm chi phí xây dựng các bể (bê tông cốt thép), mua sắm thiết bị (máy bơm, máy thổi khí, máy ép bùn), và chi phí lắp đặt, chuyển giao công nghệ. Chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải hàng tháng là một yếu tố quan trọng, chủ yếu bao gồm: tiền điện cho máy thổi khí và máy bơm (chiếm tỷ trọng lớn nhất), chi phí hóa chất (Clorin khử trùng, polymer keo tụ bùn), lương nhân công vận hành, và chi phí bảo trì, sửa chữa định kỳ. Việc thu hồi khí biogas từ bể UASB để phát điện hoặc cấp nhiệt cho lò hơi có thể giúp giảm đáng kể chi phí vận hành, tăng tính kinh tế cho dự án.

VI. Kết luận về hiệu quả hệ thống xử lý nước thải và giải pháp

Việc đầu tư xây dựng một hệ thống xử lý nước thải mới dựa trên sự kết hợp giữa công nghệ UASB và Aerotank là giải pháp toàn diện và khả thi cho Công ty Mía đường Việt Đài. Hệ thống này không chỉ giải quyết triệt để các thông số ô nhiễm nước thải mía đường như BOD5, COD, SS mà còn đảm bảo nước sau xử lý đạt QCVN 40:2011/BTNMT, chấm dứt tình trạng ô nhiễm môi trường kéo dài. Hiệu quả của hệ thống phụ thuộc vào việc thiết kế chính xác, thi công đúng kỹ thuật và quan trọng nhất là vận hành, bảo trì đúng quy trình. Để đảm bảo tính bền vững, công ty cần xây dựng một báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) chi tiết cho dự án, đồng thời thực hiện các chương trình giám sát chất lượng nước định kỳ. Hơn nữa, các giải pháp quản lý đi kèm như trồng cây xanh xung quanh nhà máy và khu xử lý, tuyên truyền giáo dục môi trường cho cán bộ công nhân viên cũng góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường chung.

6.1. Hiệu quả dự kiến và tuân thủ quy chuẩn môi trường

Hệ thống được thiết kế với mục tiêu loại bỏ trên 95% BOD5 và COD, đưa nồng độ các chất ô nhiễm về dưới ngưỡng cho phép của cột B, QCVN 40:2011/BTNMT. Điều này sẽ cải thiện đáng kể chất lượng nguồn nước tiếp nhận, bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe của cộng đồng dân cư tại huyện Thạch Thành. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn môi trường không chỉ giúp công ty tránh được các rủi ro pháp lý mà còn nâng cao uy tín và trách nhiệm xã hội, tạo điều kiện cho sự phát triển ổn định và lâu dài.

6.2. Đề xuất giải pháp quản lý và giám sát môi trường dài hạn

Để hệ thống hoạt động hiệu quả bền vững, cần có một kế hoạch quản lý và giám sát chặt chẽ. Công ty nên thành lập một đội ngũ vận hành chuyên trách, được đào tạo bài bản. Cần lắp đặt các thiết bị quan trắc tự động các chỉ tiêu quan trọng như pH, COD, lưu lượng. Định kỳ lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và gửi cho cơ quan chức năng. Ngoài ra, việc đầu tư vào các giải pháp xanh như tái sử dụng nước sau xử lý cho mục đích tưới tiêu cây xanh trong khuôn viên nhà máy cũng là một hướng đi tích cực, thể hiện cam kết mạnh mẽ của nhà máy đường Thạch Thành đối với công tác bảo vệ môi trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải của công ty tnhh mía đường việt nam đài loan tại thị trấn vân du huyện thạch thành tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nƣớc ta có điều kiện tự nhiên vô cùng thuận lợi cho việc phát triển nông nghiệp, trong đó diện tích trồng mía làm nguyên liệu phục vụ cho ngành sản xuất đƣờng mía cũng rất rộng lớn. Cây mía và nghề làm mật đƣờng ở Việt Nam đã có từ xa xƣa, nhƣng ngành công nghiệp mía đƣờng mới đƣợc bắt đầu từ thế kỷ thứ XX, đây là một trong những ngành công nghiệp chiếm vị trí quan trọng trong nền kinh tế nƣớc ta. Trong những năm gần đây, do sự đầu tƣ công nghệ và thiết bị hiện đại, các nhà máy đƣờng đã không ngừng nâng cao chất lƣợng sản phẩm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và giải quyết đƣợc cho rất nhiều ngƣời lao động có việc làm. Sản lƣợng đƣờng Việt Nam sản xuất đƣợc trong niên vụ 2013/2014 ƣớc đạt 1,6 triệu tấn đƣờng, chỉ chiếm khoảng 0,9% tổng sản lƣợng đƣờng của cả thế giới.

Niên vụ này, năng suất mía bình quân cả nƣớc đạt khoảng 63,9 tấn mía/ha, tăng khoảng 19,5% so với mƣời năm trƣớc đây. Bên cạnh sự phát triển của kinh tế thì vấn đề môi trƣờng rất quan trọng. Nƣớc thải của ngành công nghiệp mía đƣờng luôn chứa một lƣợng lớn chất hữu cơ bao gồm cacbon, nitơ, phốtpho. Các chất này dễ bị phân hủy bởi các vi sinh vật gây mùi hôi thối, làm ô nhiểm các nguồn tiếp nhận.

Phần lớn chất rắn lơ lửng có trong nƣớc thải ngành công nghiệp mía đƣờng ở dạng vô cơ, khi thải ra môi trƣờng tự nhiên các chất thải này có khả năng lắng và tạo thành một lớp dày ở đáy nguồn nƣớc, phá hủy hệ sinh vật làm thức ăn cho cá. Các bùn lắng này chứa các chất hữu cơ làm cạn kiệt oxi có trong nƣớc và tạo ra các khí nhƣ H2S, CO2, CH4. Ngoài ra trong nƣớc thải còn chứa một lƣợng đƣờng khá lớn gây ô nhiễm nguồn nƣớc. Công ty TNHH mía đƣờng Việt Nam – Đài Loan là công ty liên doanh với nƣớc ngoài sớm nhất của miền Bắc về sản xuất và kinh doanh đƣờng mía.

Sản lƣợng hằng năm 90.000 tấn đƣờng thành phẩm, công suất ép 6.000 tấn mía cây/ngày, có thể nâng công suất ép 12.000 tấn mía cây/ngày. Hệ thống quản lý chất lƣợng của Công ty đã đƣợc cấp chứng chỉ đạt tiêu 1 chuẩn quốc tế ISO 9001: 2008. Nhƣng thực tế đã nhiều năm nay, trong quá trình sản xuất, vận hành nhà máy ép mía và làm men, Công ty này đã xả chất thải, đặc biệt là nƣớc thải không xử lý đúng quy trình ra môi trƣờng, gây ô nhiễm nghiêm trọng và ảnh hƣởng sức khỏe của ngƣời dân nơi đây. Chính vì tầm quan trọng của công tác bảo vệ môi trƣờng, tôi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: “Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nƣớc thải của Công ty TNHH Mía đƣờng Việt Nam – Đài Loan tại Thị trấn Vân Du, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa” sẽ góp phần đƣa ra quy trình xử lý cho loại nƣớc thải này, giúp Công ty có thể tự xử lý trƣớc khi đƣa ra cống thoát nƣớc chung, nhằm thực hiện đúng những quy định của Nhà nƣớc về môi trƣờng.

2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan quy trình công nghệ sản xuất đƣờng Nguyên liệu để sản xuất đƣờng là mía. Mía đƣợc trồng ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Việc chế biến đƣờng phải thực hiện nhanh, ngay trong mùa thu hoạch để tránh thất thoát sản lƣợng và chất lƣợng đƣờng.

Công nghiệp chế biến đƣờng hoạt động theo mùa vụ do đó lƣợng chất thải cũng phụ thuộc vào mùa thu hoạch. Quy trình công nghệ sản xuất đƣờng gồm hai giai đoạn: sản xuất đƣờng thô và sản xuất đƣờng tinh luyện. Thành phần của mía và nước mía Thành phần của mía thay đổi theo vùng, nhƣng dao động trong khoảng đƣợc trình bày trong bảng 1.1: Thành phần của nƣớc mía Thành phần Phần trăm Nƣớc 69 - 75% Sucrose 8 - 16% Đƣờng khử 0,5 - 2,0% Chất hữu cơ 0,5 - 1,0% (ngoại trừ đƣờng) Chất vô cơ 0,2 - 0,6% Hợp chất Nitơ 0,5 - 1% Tro (phần lớn là K) 0,3 - 0,8% (Nguồn: Công ty môi trường Ngọc Lân) Nƣớc mía có tính axit (pH = 4,9 - 5,5), đục (do sự hiện diện của các chất keo nhƣ sáp protein, nhựa, tinh bột và silic) và có màu xanh lục. Nƣớc mía có màu do chlorophyll, anthocyanin, saccharetin và tanin từ thân cây mía gây ra; hay do các phản ứng phân hủy hóa học nhƣ khi cho vào nƣớc mía lƣợng nƣớc vôi, hoặc dƣới tác dụng của nhiệt độ, nƣớc mía bị đổi màu và còn do sự phản ứng của các chất không đƣờng với những chất khác.

3 Chlorophyll thƣờng có trong cây mía, làm cho nƣớc mía có màu xanh lục. Trong nƣớc mía, chlorophyll ở trạng thái keo, dễ dàng bị loại bỏ bằng phƣơng pháp lọc. Anthocyanin chỉ có trong loại mía có màu sẫm, ở dạng hòa tan trong nƣớc. Khi thêm nƣớc vôi, màu đỏ tía của anthocyanin bị chuyển sang màu xanh lục thẫm.

Màu này khó bị loại bỏ bằng cách kết tủa với vôi (vì lƣợng vôi dùng trong công nghệ sản xuất đƣờng không đủ lớn) hay với H2SO4. Saccharetin thƣờng có trong vỏ cây mía. Khi thêm vôi, chất này sẽ trở thành màu vàng đƣợc trích ly. Tuy nhiên, loại màu này không gây độc, ở môi trƣờng pH <7,0 màu biến mất.

Tanin hòa tan trong nƣớc mía , có màu xanh, khi phản ứng với muối sắt sẽ biến thành sẫm màu. Dƣới tác dụng của nhiệt độ tanin bị phân hủy thành catehol, kết hợp với kiềm thành protocatechuic. Khi đun trong môi trƣờng axit phân hủy thành các hợp chất giống saccharetin. Ở nhiệt độ cao hơn 200oC, đƣờng sucrose và hai loại đƣờng khử (glucose và fructose) bị caramen hóa và tạo màu đen.

Ở nhiệt độ cao hơn 55oC, đƣờng khử đã bị phân hủy thành các hợp chất có màu rất bền. Để loại bỏ các tạp chất trong nƣớc mía có thể áp dụng trong các biện pháp sau. Với độ đục đƣợc loại bằng phƣơng pháp nhiệt và lọc. Nhựa và pectin, muối của các axít hữu cơ, vô cơ, chất tạo màu…đƣợc loại bỏ bằng phƣơng pháp xử lý với vôi.

Hóa chất làm trong và tẩy màu Làm trong và tẩy màu nhằm mục đích hoàn thiện, loại bỏ các chất màu trong dung dịch, nhằm chuẩn bị để dung dịch nƣớc đƣờng đƣợc trong suốt và quá trình kết tinh diễn ra dễ dàng hơn. Vôi sống (CaO) Vôi sống là chất vô định hình có độ phân tán cao, khi hòa tan trong nƣớc có tính chất keo. Độ hòa tan của vôi trong nƣớc còn giảm khi nhiệt độ tăng.  Tác dụng của vôi bao gồm: 4 - Làm trơ phản ứng axit của nƣớc mía hỗn hợp và ngăn ngừa sự chuyển hóa đƣờng sacaroza.

- Kết tủa hoặc đông tụ những chất không đƣờng, đặc biệt protein, pectin, chất màu và những axit tạo muối không tan. Tạo các điểm đẳng điện để ngƣng kết các chất keo. - Tác dụng cơ học: Những chất kết tủa đƣợc tạo thành có tác dụng kéo theo những chất lơ lửng và những chất không đƣờng khác. - Sát trùng nƣớc mía: Với độ kiềm khi có 0,35% CaO, phần lớn vi sinh vật không sinh trƣởng.

Tuy nhiên có trƣờng hợp phải dùng đến lƣợt 0,8% CaO b. Khí SO2: SO2 đƣợc dùng trong sản xuất đƣờng có thể ở dạng khí, lỏng hoặc muối (NaHSO3, Na2SO3, Na2S2O4), và hiện nay thƣờng dùng nhất là dạng khí vì có khả năng giảm pH.  Tác dụng của SO2 bao gồm: - Trung hòa lƣợng vôi thừa: Ca(OH)2 + H2SO3 CaSO3 + H2O - Làm giảm độ kiềm, độ nhớt của dung dịch; - Tẩy màu nƣớc mía và ngăn ngừa sự tạo màu; - Là chất xúc tác chống oxi hóa, nó ngăn chặn ảnh hƣởng không tốt của ôxi không khí. H3PO4: Hàm lƣợng photphat trong mía là yếu tố rất quan trọng.

Bản thân cây mía chứa một hàm lƣợng P2O5 nhất định tùy thuộc vào điều kiện canh tác, phân bón…đƣợc kết hợp với vôi để làm trong nƣớc mía. Có nhiều hóa chất đƣợc sử dụng để làm trong và tẩy màu cho nƣớc mía trƣớc khi tinh luyện đƣờng. Nhƣng vôi vẫn là hóa chất quan trọng đƣợc dùng nhiều trong sản xuất đƣờng. Bởi vì, vôi đƣợc dùng từ rất lâu đời và là phƣơng pháp đơn giản nhất nhƣng đem lại hiệu quả tốt khi xử lý độ trong và độ màu của nƣớc mía.

Công nghệ sản xuất đường thô Quy trình công nghệ sản xuất đƣờng thô từ mía đƣợc trình bày nhƣ sau: đầu tiên ngƣời ta ép mía cây dƣới các trục ép áp lực. Để tận dụng hết đƣờng có trong cây mía, dùng nƣớc hoặc nƣớc mía phun vào bã mía để mía nhả đƣờng. Bã mía ở máy ép cuối còn chứa một lƣợng nhỏ đƣờng chƣa lấy hết, xơ gỗ vào khoảng 40 - 50% nƣớc. Nƣớc mía có tính axit (pH =4,9 - 5,5), đục, có màu xanh lục (chứa 13 - 15% chất tan, trong chất khô chứa 82 - 85% đƣờng saccarosa).

Nƣớc mía đƣợc xử lý bằng các chất hóa học nhƣ vôi, CO2, SO2, phốt phát rồi đƣợc đun nóng để làm trong. Quá trình xử lý này có tác dụng làm kết tủa các chất rắn, huyền phù và lắng các chất bẩn. Dung dịch trong đƣợc lọc qua máy lọc chân không. Bã lọc đƣợc loại bỏ, đem thải hoặc dùng làm phân bùn.

Nƣớc mía sau khi lọc còn chứa khoảng 88% nƣớc, sau đó đƣợc bốc hơi trong lò nấu chân không. Hỗn hợp tinh thể và mật đƣợc thu vào máy ly tâm để tách đƣờng ra khỏi mật rỉ. Rỉ đƣờng là dung dịch có độ nhớt cao, chứa khoảng 1/3 đƣờng khử. Sản phẩm phụ của quá trình sản xuất đƣờng gồm có: bột giấy, tấm xơ ép từ bã mía; nhựa, bê tông từ bã mía; phân bùn, thức ăn gia súc, alcohol, dấm, axeton, axit citric,…và từ mật mía.

Lƣợng nƣớc thải trong công nghiệp sản xuất đƣờng thô rất lớn bao gồm nƣớc rửa mía cây và ngƣng tụ hơi, nƣớc rửa than, nƣớc xả đáy lò hơi, nƣớc rửa cột trao đổi ion, nƣớc làm mát, nƣớc rửa sàn và thiết bị, nƣớc bùn bã lọc dung dịch đƣờng rơi vãi trong sản xuất… Ngoài bã bùn đƣợc dùng để sản xuất phân hữu cơ, nƣớc thải từ các công đoạn trong nhà máy đƣợc phân thành các nhóm sau đây: - Nhóm A: nƣớc thải có độ nhiễm bẩn không cao, chủ yếu có nhiều chất lơ lửng ở dạng vô cơ nên chỉ cần lọc sơ bộ qua song chắn rác và lắng tiếp xúc để loại bỏ chất lơ lửng, sau đó trộn với nƣớc thải đã xử lý và nƣớc ngƣng tụ rồi xả ra nguồn tiếp nhận. - Nhóm B: nƣớc thải có nhiều chất hữu cơ cần đƣợc tách riêng để xử lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ