Ý nghĩa tình thái trong tiêu đề phóng sự: Khảo sát Vnexpress, Vietnamnet

Phân tích tình thái trong tiêu đề phóng sự báo chí. Khám phá cách sử dụng ngôn ngữ tinh tế để thu hút độc giả và truyền tải thông điệp hiệu quả.

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

126
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Bố cục luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Tình thái ngôn ngữ

1.1.1. Các quan điểm về tình thái

1.1.2. Các kiểu loại tình thái

1.1.3. Các phương tiện biểu thị tình thái

1.2. Phóng sự báo chí

1.2.1. Các quan điểm về phóng sự

1.2.2. Các kiểu loại phóng sự

1.2.3. Vai trò của phóng sự trong báo chí

1.2.4. Đặc điểm tiêu đề phóng sự

1.3. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: CÁCH THỨC BIỂU THỊ TÌNH THÁI TRONG TIÊU ĐỀ PHÓNG SỰ VNEXPRESS VÀ VIETNAMNET

2.1. Biện pháp tu từ

2.2. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: TẠO LẬP VÀ TIẾP NHẬN TÌNH THÁI TRONG TIÊU ĐỀ PHÓNG SỰ VNEXPRESS VÀ VIETNAMNET

3.1. Tạo lập tình thái trong tiêu đề phóng sự

3.1.1. Ngôn ngữ tác giả

3.1.2. Sự hòa quyện giữa cái tôi tác giả và ngôn ngữ tác giả

3.2. Tiếp nhận tình thái trong tiêu đề phóng sự

3.2.1. Định nghĩa và vai trò của tiếp nhận văn bản

3.2.2. Mức độ tiếp nhận tình thái của độc giả

3.2.3. Nhận xét, đánh giá

3.3. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANG MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tình thái trong tiêu đề phóng sự Bí mật thu hút độc giả

Tình thái trong ngôn ngữ báo chí, đặc biệt là trong tiêu đề phóng sự, là một yếu tố then chốt quyết định đến hiệu quả truyền thông của tiêu đề. Đây không chỉ là cách truyền đạt thông tin mà còn là nghệ thuật thể hiện thái độ, quan điểm và cảm xúc của người viết. Một tiêu đề chứa đựng yếu tố tình thái phù hợp có khả năng tạo ra sự kết nối tức thì với độc giả, khơi gợi sự tò mò và thôi thúc họ đọc tiếp. Nghiên cứu của Võ Kim Bằng (2023) trên hai báo điện tử lớn là VnExpress và Vietnamnet đã chỉ ra rằng, tiêu đề phóng sự hiện đại không còn đơn thuần tuân thủ tính khách quan của tin tức một cách cứng nhắc. Thay vào đó, chúng vận dụng linh hoạt các phương tiện ngôn ngữ biểu thị tình thái để tạo ra một sắc thái biểu cảm riêng, định hướng cảm xúc và nhận thức của công chúng. Theo Cao Xuân Hạo (1991), tình thái có thể được hiểu là "thái độ của người nói đối với điều mình nói ra". Trong bối cảnh ngôn ngữ báo chí, điều này thể hiện qua việc người viết bộc lộ sự đánh giá (khen, chê), sự cam kết về độ tin cậy của thông tin (chắc chắn, có lẽ), hay cảm xúc (cảm thông, phẫn nộ, tự hào). Việc sử dụng thành công các yếu tố này giúp phân biệt một bài phóng sự sâu sắc với một bản tin thông thường, tạo nên dấu ấn cá nhân của tác giả và nâng cao giá trị tác phẩm trong lòng độc giả. Do đó, việc phân tích diễn ngôn báo chí dưới góc độ tình thái là vô cùng cần thiết để hiểu rõ cơ chế tạo lập ý nghĩa và tác động của tiêu đề trong môi trường truyền thông số.

1.1. Yếu tố tình thái là gì và tầm quan trọng trong tiêu đề

Yếu tố tình thái là những phương tiện ngôn ngữ được sử dụng để biểu thị thái độ, sự đánh giá, tình cảm, hay mức độ cam kết của người viết đối với nội dung được đề cập. Trong tiêu đề phóng sự, đây là công cụ mạnh mẽ để thu hút độc giả ngay từ cái nhìn đầu tiên. Khác với tin tức thuần túy yêu cầu sự khách quan tối đa, phóng sự cho phép sự hiện diện của "cái tôi tác giả". Tình thái chính là phương tiện để cái tôi đó lên tiếng. Một tiêu đề như “Ám ảnh những cung đường “chết chóc” ở Bình Dương” (Vietnamnet) không chỉ thông báo về tai nạn giao thông, mà còn truyền tải cảm xúc mạnh mẽ, sự lo ngại và cảnh báo của người viết. Tầm quan trọng của nó nằm ở việc biến một tiêu đề từ dạng thông báo (dictum) thành dạng biểu cảm, bình giá (modus), tạo ra một linh hồn cho câu chữ. Điều này giúp độc giả nhanh chóng nắm bắt không chỉ sự kiện mà cả góc nhìn của tác giả, từ đó quyết định có đầu tư thời gian để đọc toàn bộ bài viết hay không.

1.2. Phân biệt sắc thái biểu cảm chủ quan và khách quan

Trong phong cách ngôn ngữ báo chí, việc cân bằng giữa tính chủ quan và khách quan là một thách thức. Tình thái khách quan liên quan đến việc xác nhận tính chân thực của sự việc (ví dụ: sử dụng các từ như đã, sẽ, đang). Ngược lại, tình thái chủ quan thể hiện rõ thái độ người viết. Luận văn của Võ Kim Bằng nhấn mạnh, tiêu đề phóng sự thường nghiêng về tình thái chủ quan. Ví dụ, tiêu đề “Chuyện đặc biệt của ông già “gàn dở” với rừng lim cổ thụ” (Vietnamnet) sử dụng từ “gàn dở” trong ngoặc kép. Từ này vốn mang nghĩa tiêu cực, nhưng khi được đặt trong ngữ cảnh cụ thể và dấu ngoặc kép, nó lại biểu thị một sắc thái biểu cảm đặc biệt: sự cảm mến, trân trọng đối với một hành động phi thường, đi ngược lại suy nghĩ của số đông. Đây là cách người viết thể hiện sự đánh giá cá nhân, một tính chủ quan trong báo chí được chấp nhận và có chủ đích, nhằm định hướng cảm xúc và suy nghĩ của người đọc một cách tinh tế.

II. Thách thức khi dùng tình thái Ranh giới giật tít câu view

Việc sử dụng yếu tố tình thái trong tiêu đề phóng sự là con dao hai lưỡi. Nếu được vận dụng khéo léo, nó sẽ làm tăng sức hấp dẫn và chiều sâu cho tác phẩm. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc biểu đạt thái độ một cách tinh tế và hành vi giật tít, câu view là vô cùng mong manh. Thách thức lớn nhất đối với người làm báo là làm sao để thể hiện quan điểm cá nhân mà không làm sai lệch bản chất sự thật, không vi phạm tính khách quan của tin tức. Khi các yếu tố tình thái bị lạm dụng, tiêu đề có thể trở nên cường điệu hóa, gây ra những cảm xúc cực đoan hoặc tạo ra những kỳ vọng sai lệch cho độc giả về nội dung bài viết. Ví dụ, một tiêu đề sử dụng các từ ngữ quá mạnh, mang tính phán xét tuyệt đối có thể dẫn đến việc độc giả tiếp nhận thông tin một cách phiến diện. Nhà báo Huỳnh Dũng Nhân từng nhận định, tiêu đề phóng sự cần "biểu cảm hơn, văn học hơn", nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc bóp méo sự thật. Do đó, người viết cần có sự nhạy cảm và bản lĩnh để cân bằng giữa việc thể hiện thái độ người viết và trách nhiệm cung cấp thông tin trung thực. Việc sa đà vào giật tít có thể mang lại lợi ích ngắn hạn về lượt xem, nhưng về lâu dài sẽ làm xói mòn niềm tin của công chúng vào tờ báo và chính tác giả.

2.1. Nguy cơ lạm dụng yếu tố tình thái gây hiểu lầm cho đọc giả

Lạm dụng yếu tố tình thái là một trong những lỗi phổ biến nhất trong ngôn ngữ báo chí hiện đại. Khi người viết quá tập trung vào việc tạo ra một tiêu đề gây sốc, họ có thể sử dụng các từ ngữ mang sắc thái biểu cảm mạnh một cách thiếu cân nhắc. Điều này dẫn đến việc nội dung bên trong không đáp ứng được sự kỳ vọng mà tiêu đề đã tạo ra, gây cảm giác thất vọng và lừa dối cho người đọc. Một tiêu đề như “Sự thật kinh hoàng sau cánh cửa...” có thể thu hút độc giả bấm vào, nhưng nếu sự thật không “kinh hoàng” như mô tả, nó sẽ bị xếp vào loại câu view rẻ tiền. Nguy cơ này không chỉ làm giảm uy tín của bài viết mà còn góp phần tạo ra một môi trường thông tin nhiễu loạn, nơi cảm xúc lấn át sự thật. Do đó, việc sử dụng tình thái đòi hỏi sự tiết chế và phù hợp với bối cảnh, đảm bảo rằng cảm xúc được gợi lên phải tương xứng với bản chất của sự kiện được phản ánh.

2.2. Cách giữ tính khách quan khi thể hiện thái độ người viết

Để tránh rơi vào bẫy giật tít, người viết cần tuân thủ một số nguyên tắc. Thứ nhất, thái độ người viết nên được thể hiện thông qua các lựa chọn từ ngữ tinh tế, các ẩn dụ, hoặc cấu trúc câu thay vì các tính từ phán xét trực diện. Thứ hai, việc sử dụng các dấu câu như ngoặc kép (“ ”) là một kỹ thuật hiệu quả để báo hiệu một từ ngữ được dùng với ý nghĩa đặc biệt, mang tính chủ quan, tách nó ra khỏi dòng thông tin khách quan. Ví dụ, từ “chui” trong “17 năm sống “chui” vì quy hoạch treo” (VnExpress) vừa mô tả thực trạng, vừa thể hiện sự cảm thông với hoàn cảnh của nhân vật. Thứ ba, mọi đánh giá, bình luận trong tiêu đề phải dựa trên những bằng chứng, dữ kiện có thật được trình bày trong bài. Bằng cách này, tính chủ quan trong báo chí không phủ nhận tính khách quan của tin tức, mà bổ sung cho nó một góc nhìn nhân văn, sâu sắc hơn.

III. Bí quyết tạo tình thái qua từ vựng và dấu câu hiệu quả

Các phương tiện ngôn ngữ biểu thị tình thái là công cụ cơ bản để tác giả thể hiện quan điểm. Trong đó, việc lựa chọn từ vựng và sử dụng dấu câu đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra các đặc điểm tít báo mang đậm dấu ấn cá nhân. Một khảo sát tình thái từ trên các tiêu đề phóng sự cho thấy người viết thường ưu tiên các vị từ mạnh, các từ láy giàu hình ảnh và lớp từ Hán-Việt để tạo ra những sắc thái ý nghĩa đa dạng. Theo nghiên cứu của Võ Kim Bằng (2023), việc sử dụng các vị từ nhấn mạnh như “ám ảnh”, “nhói tim”, “chật vật” có tác dụng trực tiếp vào cảm xúc của người đọc, khiến họ đồng cảm hoặc suy ngẫm ngay lập tức. Bên cạnh từ vựng, dấu câu cũng là một phương tiện biểu đạt tinh tế. Dấu ngoặc kép, dấu chấm hỏi, dấu chấm lửng không chỉ thực hiện chức năng ngữ pháp mà còn mang một dụng ý tu từ, giúp người viết truyền tải những hàm ý nằm ngoài con chữ. Chẳng hạn, dấu chấm hỏi trong một tiêu đề không phải lúc nào cũng để hỏi, mà thường là một câu hỏi tu từ nhằm nhấn mạnh một vấn đề nhức nhối. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa từ ngữ và dấu câu là chìa khóa để tạo ra một tiêu đề vừa giàu thông tin, vừa giàu cảm xúc, đạt được hiệu quả truyền thông của tiêu đề ở mức cao nhất.

3.1. Sức mạnh của động từ tình thái trợ từ và thán từ

Từ vựng là nền tảng của việc biểu thị tình thái. Động từ tình thái (ví dụ: phải, nên, có thể) và các vị từ mạnh (ví dụ: ám ảnh, quyết chiến, lay động) có khả năng định hình ngay lập tức góc nhìn của bài báo. Trợ từ tình thái như chính, ngay, cả, đến có tác dụng nhấn mạnh, khoanh vùng thông tin quan trọng, thể hiện sự chắc chắn hoặc ngạc nhiên của người viết. Mặc dù thán từ (ôi, chao ôi) ít xuất hiện trực tiếp trong tiêu đề do tính chất trang trọng của báo chí, nhưng tinh thần của chúng đôi khi được truyền tải qua các từ ngữ biểu cảm khác. Đáng chú ý, khảo sát trên VnExpress và Vietnamnet cho thấy lớp từ Hán-Việt (ví dụ: sản phụ, thiện nguyện, sứ mệnh, chiến sĩ) được sử dụng với tần suất cao (chiếm 72,5% các tiêu đề khảo sát). Lớp từ này không chỉ tạo ra sắc thái trang trọng, khái quát mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với nhân vật hoặc sự việc được đề cập, là một cách biểu thị tình thái tinh tế và hiệu quả.

3.2. Dấu câu Công cụ biểu đạt sắc thái biểu cảm tinh tế

Dấu câu là một công cụ hữu hiệu để thể hiện sắc thái biểu cảm. Theo thống kê từ luận văn của Võ Kim Bằng, trong số các tiêu đề có sử dụng dấu câu, dấu ngoặc kép (“ ”) chiếm tỉ lệ cao nhất (58,92%). Chức năng của nó vượt ra ngoài việc trích dẫn trực tiếp. Nó được dùng để nhấn mạnh một từ, thể hiện sự mỉa mai, hoặc báo hiệu một cách nói ẩn dụ. Ví dụ, từ “cứu cánh” trong “BHXH tự nguyện “cứu cánh” cho nhiều người” (Vietnamnet) được đặt trong ngoặc kép để nhấn mạnh vai trò quan trọng của chính sách này. Dấu chấm hỏi (?) thường được dùng trong câu hỏi tu từ để nêu bật vấn đề, như trong tiêu đề “Thu phí báo điện tử: Tại sao không?” (Vietnamnet). Dấu chấm lửng (...) lại tạo ra khoảng lặng, gợi sự suy tư hoặc bỏ ngỏ một ý nào đó, mời gọi độc giả khám phá. Việc sử dụng dấu câu một cách có chủ đích giúp tiêu đề trở nên đa nghĩa và sâu sắc hơn.

IV. Phân tích tình thái trên VnExpress Vietnamnet Nghiên cứu

Nghiên cứu cụ thể trên hai tờ báo điện tử hàng đầu Việt Nam là VnExpress và Vietnamnet cung cấp những bằng chứng thực tiễn về việc ứng dụng yếu tố tình thái trong tiêu đề phóng sự. Kết quả phân tích diễn ngôn báo chí từ luận văn của Võ Kim Bằng (2023) cho thấy cả hai tờ báo đều tận dụng triệt để các phương tiện ngôn ngữ biểu thị tình thái để tăng sức hấp dẫn cho bài viết. Tuy nhiên, có sự khác biệt nhất định trong phong cách. Vietnamnet có xu hướng sử dụng đa dạng các loại dấu câu hơn, bao gồm cả dấu hai chấm, dấu chấm lửng và dấu chấm hỏi, trong khi VnExpress tập trung chủ yếu vào dấu ngoặc kép và dấu gạch ngang. Về từ vựng, Vietnamnet cũng có tần suất sử dụng lớp từ Hán-Việt cao hơn (81,67%) so với VnExpress (63,33%), cho thấy một phong cách có phần trang trọng và chính luận hơn. Những đặc điểm tít báo này phản ánh định vị và đối tượng độc giả mục tiêu của mỗi tờ báo. Việc khảo sát tình thái từ và cấu trúc tiêu đề không chỉ giúp nhận diện phong cách của từng tòa soạn mà còn cho thấy sự năng động, sáng tạo của ngôn ngữ báo chí trong việc thích ứng với nhu cầu tiếp nhận thông tin ngày càng cao của công chúng trong thời đại số.

4.1. Dấu ấn cái tôi tác giả trong ngôn ngữ báo chí hiện đại

Trong thể loại phóng sự, "cái tôi tác giả" là một yếu tố không thể thiếu. Nó là sự hòa quyện giữa vai trò nhân chứng, người trần thuật và người bình luận. Thái độ người viết được bộc lộ rõ nét qua các yếu tố tình thái trong tiêu đề. Đó có thể là sự đồng cảm, xót xa trong “Những mảnh đời không nơi nương náu trong đại dịch” (VnExpress), hay sự tự hào, trân trọng trong “Chàng trai 9X mang niềm tự hào Việt Nam đến châu Phi”. Chính những sắc thái biểu cảm này đã tạo ra sự khác biệt, giúp độc giả không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn cảm nhận được cái hồn của tác phẩm và sự rung động của người viết trước cuộc sống. "Cái tôi tác giả" khi được thể hiện một cách chân thành và có trách nhiệm sẽ tạo ra sự tin cậy và kết nối sâu sắc với độc giả, biến bài báo thành một cuộc đối thoại thay vì một thông điệp một chiều.

4.2. Mức độ tiếp nhận ý nghĩa tình thái của công chúng đọc báo

Hiệu quả của việc sử dụng tình thái phụ thuộc rất nhiều vào khả năng giải mã của công chúng. Một cuộc khảo sát với 150 độc giả được thực hiện trong luận văn của Võ Kim Bằng cho thấy phần lớn độc giả có khả năng nhận biết và hiểu được ý nghĩa tình thái trong tiêu đề. Ví dụ, với tiêu đề ““Xuân không về” của những người lính bám biên chống dịch”, đa số độc giả hiểu được hàm ý về sự hy sinh, nỗi buồn và sự cao cả. Điều này chứng tỏ rằng việc sử dụng các biện pháp tu từ, các từ ngữ giàu cảm xúc trong tiêu đề có tác dụng mạnh mẽ trong việc thu hút độc giả và định hướng cảm xúc của họ. Tuy nhiên, mức độ tiếp nhận cũng phụ thuộc vào nền tảng kiến thức và trải nghiệm của mỗi người. Do đó, người viết cần lựa chọn các phương tiện ngôn ngữ biểu thị tình thái vừa độc đáo, vừa đủ quen thuộc để đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách trọn vẹn nhất đến đại đa số công chúng.

V. Xu hướng sử dụng tình thái trong tiêu đề báo chí hiện đại

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin hiện nay, cuộc chiến giành sự chú ý của độc giả ngày càng khốc liệt. Điều này thúc đẩy ngôn ngữ báo chí phải liên tục đổi mới, và việc sử dụng yếu tố tình thái trong tiêu đề cũng không ngoại lệ. Xu hướng chung cho thấy các tiêu đề ngày càng trở nên ngắn gọn, giàu cảm xúc và mang tính đối thoại hơn. Thay vì chỉ mô tả sự kiện, các tiêu đề hiện đại thường đặt ra một vấn đề, gợi một cảm xúc hoặc nêu một quan điểm rõ ràng. Việc tối ưu hóa cho các công cụ tìm kiếm (SEO) cũng tác động đến cách đặt tiêu đề, đòi hỏi sự kết hợp giữa việc chứa từ khóa và biểu đạt sắc thái biểu cảm. Tương lai của tiêu đề phóng sự có lẽ sẽ chứng kiến sự lên ngôi của các dạng tiêu đề sáng tạo, kết hợp giữa ngôn từ, dấu câu và thậm chí là các biểu tượng cảm xúc (emoji) để thu hút độc giả trên các nền tảng mạng xã hội. Tuy nhiên, dù thay đổi thế nào, nguyên tắc cốt lõi vẫn là tôn trọng sự thật. Sự sáng tạo trong việc thể hiện thái độ người viết phải luôn đi đôi với trách nhiệm xã hội, nhằm xây dựng một nền báo chí nhân văn và đáng tin cậy.

5.1. Tóm tắt những nguyên tắc vàng khi sử dụng yếu tố tình thái

Để sử dụng yếu tố tình thái một cách hiệu quả và có trách nhiệm, người làm báo cần ghi nhớ một số nguyên tắc. Đầu tiên, phù hợp: Sắc thái biểu cảm phải tương xứng với nội dung và tính chất của sự kiện. Thứ hai, tinh tế: Ưu tiên gợi mở hơn là áp đặt, sử dụng các phương tiện ngôn ngữ một cách khéo léo để độc giả tự cảm nhận. Thứ ba, trung thực: Mọi cảm xúc, đánh giá phải dựa trên cơ sở sự thật đã được kiểm chứng. Thứ tư, cân bằng: Giữ được sự hài hòa giữa tính chủ quan trong báo chítính khách quan của tin tức. Cuối cùng, hướng đến độc giả: Luôn đặt mình vào vị trí người đọc để đảm bảo thông điệp tình thái được tiếp nhận đúng và tích cực. Tuân thủ những nguyên tắc này sẽ giúp tránh được ranh giới mong manh của việc giật títcâu view.

5.2. Dự báo tương lai của ngôn ngữ báo chí trong kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số đặt ra cả thách thức và cơ hội cho phong cách ngôn ngữ báo chí. Tương lai sẽ chứng kiến sự cá nhân hóa ngày càng cao, nơi các tiêu đề không chỉ truyền tải thông tin mà còn phản ánh cá tính của tác giả và tòa soạn. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể hỗ trợ trong việc phân tích và gợi ý các tiêu đề có hiệu quả truyền thông cao, nhưng sự nhạy cảm và chiều sâu trong việc biểu đạt thái độ người viết vẫn là thế mạnh không thể thay thế của con người. Các hình thức truyền thông đa phương tiện sẽ tích hợp chặt chẽ hơn, đòi hỏi tiêu đề không chỉ hay về mặt câu chữ mà còn phải hài hòa với hình ảnh, video. Cuối cùng, sự tương tác hai chiều sẽ trở nên quan trọng hơn, và các tiêu đề có khả năng khơi gợi bình luận, tranh luận sẽ được đánh giá cao. Ngôn ngữ báo chí sẽ tiếp tục phát triển theo hướng năng động, gần gũi và giàu tính kết nối hơn.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Tình thái ngôn ngữ 1. Các quan điểm về tình thái Tình thái, đúng như tên gọi, là một trong những vấn đề phức tạp và gây ra nhiều tranh cãi trong nghiên cứu ngôn ngữ vì khái niệm này liên quan đến nhiều yếu tố: người nói, người nghe, nội dung miêu tả trong phát ngôn, tính thực tế của phát ngôn. Panfilov đã nhận xét rằng: “không có phạm trù nào mà bản chất ngôn ngữ học và thành phần các ý nghĩa bộ phận lại gây ra nhiều ý kiến khác biệt và đối lập nhau như phạm trù tính tình thái”.

Perkins cũng cho rằng: “nghiên cứu tình thái thì giống như là cố di chuyển trong một căn phòng chật kín người sao cho không giẫm lên bước chân người khác”. Thực ra, vấn đề tình thái đã được các nhà lôgíc học quan tâm từ lâu. Sở dĩ như vậy vì lôgíc học quan tâm đến các bình diện của mệnh đề được biểu thị trong lời nói như tính có thật hay không có thật, tính tất yếu hay không tất yếu, tính khả năng có thể có được hay không có được. Tuy nhiên, tình thái trong lôgíc học là tình thái khách quan, nghĩa là gạt bỏ vai trò của người nói (như ý chí, sự đánh giá, mức độ cam kết, thái độ hay lập trường,…).

Trong khi đó, tình thái trong ngôn ngữ đề cao vai trò của người nói – tình thái chủ quan. Do đó, tình thái trong ngôn ngữ được tập trung nghiên cứu ở các khía cạnh: cách hiểu về tình thái, các kiểu loại tình thái và các phương tiện biểu thị tình thái. Nguyễn Văn Hiệp đã cho rằng, sự giới hạn cách hiểu về tình thái trong lôgíc học như vậy là cần thiết để lôgíc học không lấn sân sang địa hạt của các ngành khoa học khác, trong đó có ngành Ngôn ngữ học. 11 Theo cách tiếp cận truyền thống, các tác giả như: Jesperson, Von Wright, Rescher, Searle, Ch.Bally,… thường đối lập nghĩa tình thái với nội dung mệnh đề.Bally là người chủ trương phân biệt trong mệnh đề một phần là ngôn liệu (Dictum), tức là cái tập hợp gồm vị ngữ lôgíc và các tham tố của nó và một phần được gọi là tình thái (Modus) biểu hiện thái độ của người nói.

Ông khẳng định tình thái là linh hồn của câu, của văn bản và của cả hoạt động giao tiếp [8, tr. Theo đó, tình thái thể hiện những nhân tố như ý chí, thái độ, sự đánh giá của người nói đối với điều được nói ra. Nó cho biết sự tình nêu ra là khả năng hay đã là hiện thực, là khẳng định hay phủ định, là tích cực hay tiêu cực, có đáng mong đợi xảy ra hay không đáng mong đợi xảy ra,… Tương tự, Fillmore cũng phân biệt cấu trúc nghĩa của câu bao gồm hai thành phần là “mệnh đề” được hiểu như là tập hợp những quan hệ có tính phi thời (Tenseless) giữa các động từ và các danh từ, phân biệt với thành phần “tình thái” gồm các loại ý nghĩa có liên quan đến toàn bộ câu như: phủ định, thì, thức, thể. Quan niệm này được thể hiện trong công thức: S= M+ P (Trong đó: M là thành phần tình thái, P là thành phần mệnh đề) [12, tr.

Các cách hiểu tình thái như trên được cho là chưa bao quát hết phạm trù phức tạp như tình thái, vì thế các nhà nghiên cứu sau này đã cố gắng miêu tả tình thái theo một nghĩa rộng hơn. Đáng chú ý là Palmer [12, tr.88] đã dựa vào lý thuyết hành động ngôn từ (Theory of speech acts) - một lý thuyết của Austin để thảo luận những vấn đề về ý nghĩa tình thái. Ông thay sự đối lập giữa tình thái với nội dung mệnh đề bằng sự đối lập giữa hành động tại lời với hành động tạo lời. Trong hành động tạo lời chúng ta nói một điều gì đó, còn trong hành động tại lời chúng ta làm một cái gì đó, chẳng hạn như trả lời câu hỏi, thông báo một phán quyết, khuyến cáo hoặc hứa hẹn.

12 Trên quan điểm đó, Cao Xuân Hạo [11, tr. 322] đã phân biệt hai loại tình thái là tình thái của hành động phát ngôn và tình thái của lời phát ngôn. Theo ông, tình thái của hành động phát ngôn có liên quan đến giá trị ngôn trung của câu nói, trong đó sự phân biệt giữa “trần thuật”, “hỏi” và “cầu khiến” thường được ngữ pháp hóa cho nên đã được ngữ pháp cổ điển chú ý từ lâu, còn tình thái của lời phát ngôn là tình thái có liên quan đến thái độ của người nói đối với điều mình nói ra (tình thái của câu) và sự tình do phần thuyết hạt nhân biểu thị (tình thái của lõi vị ngữ). Tình thái của lời phát ngôn lại được chia làm 2 loại là tình thái khách quan và tình thái chủ quan.

Nguyễn Văn Hiệp khi bàn về tình thái đã cho rằng phải qua những đối lập thì bức tranh tình thái mới hiện ra một cách rõ ràng, đúng bản chất nhất. Tán thành với quan điểm của Bybee, Nguyễn Văn Hiệp cho rằng: “tình thái là tất cả những gì mà người nói thực hiện cùng với toàn bộ nội dung mệnh đề”. Với cách hiểu này, chúng ta có thể đưa vào phạm vi tình thái một loạt những ý nghĩa rất khác nhau thuộc về lập trường của người nói (đánh giá về lượng, đánh giá về chủng loại, đánh giá về tính đáng mong muốn hay không đáng mong muốn của điều được nói đến,…), từ đó, chúng ta sẽ xác lập được một khung lý thuyết có hiệu lực để miêu tả những trợ từ, những tiểu từ tình thái, đặc biệt là khi chúng là những phương tiện cực kỳ quan trọng để biểu thị tình thái trong tiếng Việt. Có thể thấy các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước đã có những quan niệm rộng, hẹp khác nhau về tình thái.

Theo quan niệm hẹp, tình thái thường được cho là phần nghĩa phản ánh mối quan hệ, thái độ cũng như ý định của người nói đối với nội dung phát ngôn và quan hệ giữa nội dung phát ngôn đối với thực tế. Theo quan niệm rộng, tình thái là tất cả những gì mà người nói thực hiện cùng với toàn bộ nội dung mệnh đề. 13 Trong luận văn này, tình thái được hiểu theo quan niệm rộng của Bybee, Nguyễn Văn Hiệp, bao gồm các yếu tố: - Thái độ, tình cảm, cảm xúc của người nói đối với sự tình nói ra và đối với người nghe (vui mừng, hạnh phúc, sung sướng, hay lo lắng, hồi hộp, tức giận,…). - Sự đánh giá, lập trường của người nói đối với sự tình: người nói đánh giá nội dung thông báo về độ tin cậy, về tính hợp pháp của hành động, xem nó là điều tích cực (mong muốn) hay tiêu cực (không mong muốn); đánh giá về tính khả năng, tính hiện thực của điều được thông báo.

- Sự khẳng định hay phủ định đối với sự tồn tại của sự tình (sự tình có thật hay không có thật). - Phản ánh những đặc trưng khác nhau của phát ngôn và hành động phát ngôn có liên quan đến ngữ cảnh, xét theo quan điểm, đánh giá của người nói. Ví dụ sự đánh giá của người nói về mức độ hiểu biết của người nghe, sự đánh giá của người nói đối với các quan điểm, ý kiến khác,… - Các ý nghĩa thể hiện mục đích phát ngôn của người nói, hay nói theo lý thuyết hành động ngôn từ là thể hiện kiểu mục đích tại lời mà người nói thực hiện (xác nhận, bác bỏ, thề, hỏi, ra lệnh,…) xét ở bình diện liên nhân, thể hiện sự tác động qua lại giữa người nói và người nghe. Có thể minh họa cách hiểu ý nghĩa tình thái như trên qua những ví dụ sau: Nam đi Hà Nội hôm qua.

Nam đã đi Hà Nội hôm qua rồi. Có lẽ Nam đi Hà Nội hôm qua. Chắc chắc Nam đã đi Hà Nội hôm qua. Nam đi Hà Nội hôm qua đúng không? Hình như Nam đi Hà Nội hôm qua rồi.

14 Chúng ta còn có thể liệt kê thêm rất nhiều các câu khác nữa xoay quanh việc “Nam đi Hà Nội”. Như vậy với cùng một nội dung sự tình, chúng ta có thể tạo ra rất nhiều câu nói khác nhau, tuy nhiên mỗi một câu sẽ có mức độ hay xác suất hiện thực của nó (Nam đã đi Hà Nội hay chưa?), thái độ của người nói đối với nó (chắc chắn, nghi vấn, nửa tin nửa ngờ,…) là hoàn toàn khác nhau. Đó là lý do tình thái sẽ cho chúng ta biết sự tình nêu trong phát ngôn chỉ là khả năng hay đã là hiện thực rồi, là khẳng định hay phủ định, cho biết mức độ cam kết của người nói đối với độ xác thực của điều được nói đến, cho biết sự đánh giá của người nói đối với hành động được nêu ra, cho biết ý chí, mong muốn, mục đích của người nói khi phát ngôn là thế nào,… 1. Các kiểu loại tình thái Tình thái trong ngôn ngữ được biểu hiện phong phú và đa dạng qua nhiều cấp độ từ ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp cho đến phong cách; từ các thành tố thuộc bậc dưới câu, câu đến các thành tố thuộc bậc trên câu cho nên việc nhận diện, phân chia các kiểu loại tình thái là công việc, nhiệm vụ không hề dễ dàng.

Với quan điểm “tình thái là thông tin ngữ nghĩa của câu thể hiện thái độ hoặc ý kiến của người nói đối với điều được nói ra” [8, tr. 276], Palmer đã phân tình thái thành 2 loại là: Tình thái nhận thức và Tình thái trách nhiệm. Tình thái nhận thức (Epistemic modality) là tình thái được xây dựng dựa trên độ chân thực hay độ cam kết của người nói đối với tính chân thực của điều được nói ra. Tình thái này được chia thành 3 loại nhỏ: - Tình thái thực hữu (Factive): người nói cho rằng sự việc được nói đến là hiện thực hay tất yếu hiện thực.

Ví dụ như: Chắc chắn chiều nay mưa, Nam đã lấy vợ,… 15 - Tình thái phản thực hữu (Contre-factive): người nói cho rằng sự việc nói đến là phi hiện thực hay tất yếu phi hiện thực. Ví dụ: Mai có yêu Tuấn đâu; Tôi giấu anh việc đó làm gì,… - Tình thái không thực hữu: (Non-factive): người nói cho rằng, sự việc nói đến có thể được xảy ra. Ví dụ như: Buồng chuối này, bán chỉ được vài nghìn bạc là cùng,… Tình thái trách nhiệm (Deontic modality) là những tình thái thể hiện mức độ áp đặt của người nói về đạo đức, phong tục, tập quán lên người nghe. Về sau, tình thái này được gọi là tình thái đạo nghĩa.

Tình thái trách nhiệm được chia làm 4 nhóm: - Bắt buộc: Người nói có thể bắt buộc hoặc không bắt buộc người nghe thực hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ