Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Ngôn ngữ Nhật Bản của tác giả Dương Cao Thái Sơn (Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2022) đặt trong bối cảnh phong trào học tiếng Nhật phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Theo số liệu khảo sát năm 2018 của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation) được tác giả dẫn dụng, Việt Nam có khoảng 174.000 người học tiếng Nhật, trong đó bậc đại học chiếm 31.200 người, trung học cơ sở và trung học phổ thông chiếm 26.200 người, tiểu học chiếm 2.000 người và các cơ sở đào tạo khác chiếm 115.000 người. Đa số người học bắt đầu tiếp cận ngôn ngữ này thông qua bộ giáo trình Minna no Nihongo (みんなの日本語) trình độ sơ cấp quyển 1 và 2.

Tuy nhiên, trong quá trình tiếp cận giáo trình, phần lớn người học chỉ tập trung vào việc trau dồi từ vựng và ngữ pháp mà chưa chú trọng đúng mức đến phần luyện tập hội thoại. Do thiếu môi trường giao tiếp thực tế với người bản xứ, người học tiếng Nhật trình độ sơ cấp thường mắc nhiều lỗi diễn đạt, điển hình là việc không vận dụng quy tắc tỉnh lược chủ ngữ. Tác giả dẫn chứng hiện tượng lặp từ bất hợp lý trong bài giới thiệu bản thân của Á hậu Thùy An (2018) và sinh viên năm thứ tư để chỉ ra rằng người học Việt Nam có xu hướng lặp lại liên tục đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất (watashi wa, watashi no), khiến câu văn mất tính liên kết tự nhiên và tạo cảm giác nặng nề cho người nghe/người đọc. Trong khi tiếng Nhật mang đặc trưng hạn chế gọi tên trực tiếp tác nhân hành động khi ngữ cảnh đã rõ ràng, thì các quy tắc tỉnh lược chủ ngữ lại ít khi được giảng dạy thành hệ thống trên lớp, buộc người học phải tự tích lũy kinh nghiệm.

Nhằm giải quyết bất cập trên, nghiên cứu xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Khái quát bức tranh toàn cảnh về hiện tượng tỉnh lược chủ ngữ trong tiếng Nhật, đồng thời đối chiếu làm rõ các điểm tương đồng và khác biệt so với tiếng Việt.
  2. Phân tích thực trạng và tần suất xuất hiện của hiện tượng tỉnh lược chủ ngữ trong các đoạn hội thoại thuộc 50 bài học của giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I–II Bản chính.
  3. Khảo sát thực trạng nhận thức, mức độ hiểu biết và các rào cản tâm lý, ngôn ngữ của người học khi sử dụng hoặc không sử dụng tỉnh lược chủ ngữ trong giao tiếp.
  4. Đánh giá mức độ tác động của ngữ liệu hội thoại trong giáo trình Minna no Nihongo đối với thói quen giao tiếp của người học; từ đó đề xuất các giải pháp sư phạm nhằm định hướng người học tỉnh lược chủ ngữ (đặc biệt là ngôi thứ nhất) một cách tự nhiên và chính xác.

Đối tượng nghiên cứu là hiện tượng tỉnh lược (省略 - shouryaku) trong tiếng Nhật, trọng tâm là tỉnh lược chủ ngữ (主語省略 - shugo shouryaku), bao gồm định nghĩa, đặc điểm, phân loại, điều kiện tỉnh lược và so sánh đối chiếu với tiếng Việt. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở thành phần chủ ngữ (không đi sâu vào tỉnh lược bổ ngữ, vị ngữ hay trợ từ), tập trung vào ngữ liệu 50 bài hội thoại của giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I–II Bản chính và nhóm người học tiếng Nhật trình độ sơ cấp (chủ yếu là sinh viên năm thứ nhất các trường đại học tại Việt Nam).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết ngôn ngữ học chức năng, ngữ dụng học nhận thức và ngữ pháp đối chiếu Nhật – Việt:

  • Lý thuyết Ngữ pháp chức năng hệ thống (Systemic Functional Grammar): Dựa trên quan điểm của Halliday & Hasan (1976, 1997), tỉnh lược được xác định là thành phần "không cần nói ra", đóng vai trò then chốt trong việc duy trì tính liên kết văn bản (textual cohesion). Tỉnh lược chỉ xuất hiện khi cấu trúc ngữ cảnh cho phép người tiếp nhận khôi phục trọn vẹn thông tin từ văn bản đi trước.
  • Ngữ dụng học nhận thức (Cognitive Pragmatics): Vận dụng nguyên lý kinh tế nhận thức và phương châm cách thức trong lý thuyết cộng tác hội thoại của Grice, cùng nghiên cứu của Sperber & Wilson (2000) và Wilson & Wharton (2009). Việc tỉnh lược được nhìn nhận là sự lựa chọn tối ưu hóa nỗ lực xử lý nhận thức, giúp người nói truyền đạt thông tin nhanh chóng và tự nhiên nhất.
  • Các nghiên cứu chuyên sâu về tỉnh lược chủ ngữ và đề ngữ tiếng Nhật:
    • Mikami Akira (三上, 1969): Luận điểm "X-wa vượt dấu chấm" (X-ha no piriodo koe) và khái niệm lược đề (ryakudai) khi chủ đề của câu trước tiếp tục duy trì sang các câu sau mà không cần lặp lại.
    • Kuno Susumu (久野, 1978): Phân loại 4 mô hình tỉnh lược chủ đề dựa trên ràng buộc cấu trúc và diễn ngôn (tỉnh lược chủ đề lặp lại, tỉnh lược chủ đề có chủ ngữ làm tiền từ, tỉnh lược tân chủ đề, tỉnh lược dị chủ đề).
    • Sunakawa Yuriko (砂川, 1990): Xác định các điều kiện cú pháp, cấu trúc diễn ngôn và khả năng suy ý cho phép phục hồi chủ ngữ ẩn; đồng thời chỉ ra chức năng duy trì chủ đề của trợ từ wa khi xuất hiện khoảng cách không - thời gian hoặc thay đổi điểm nhìn.
    • Noda Harumi (野田, 2004): Các dấu hiệu nhận diện chủ ngữ vô hình thông qua phương thức biểu đạt vị ngữ (tính thái nội tâm, biểu hiện bên ngoài), hệ thống kính ngữ, khiêm nhường ngữ và động từ cho - nhận (joju doushi).
    • Nghiên cứu của Nariyama Shigeko (成山, 2009), Yamada Yoshio (山田, 1936), Tsukada (2001), Isaka (2016), Nitta Yoshio (仁田, 1997) và Giáo trình Cấu trúc tiếng Nhật của Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN (2011).
  • Cơ sở lý thuyết về tỉnh lược trong tiếng Việt: Sử dụng các công trình của Lê Đức Trọng (1993), Diệp Quang Ban (1998), Huỳnh Công Minh Hùng (1998), Phạm Văn Tình (1999) và phân loại 3 dạng chủ ngữ trong nghiên cứu so sánh đối chiếu của Nguyễn Trọng Hùng (1992): chủ ngữ ngầm ẩn, zero chủ ngữ và chủ ngữ ám thị.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích tài liệu lý thuyết, phương pháp so sánh đối chiếu liên ngôn ngữ và phương pháp điều tra thống kê định lượng. Tác giả tiến hành bóc tách toàn bộ 50 đoạn hội thoại mẫu trong giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I–II Bản chính để lập bảng phân loại tần suất tỉnh lược theo ngôi nhân xưng và nhân vật. Đồng thời, tác giả thiết lập bảng câu hỏi khảo sát thực tế thu về $N = 81$ mẫu phản hồi từ người học tiếng Nhật (bao gồm 66 sinh viên chuyên ngành tại các trường đại học như ĐH Ngoại ngữ – ĐHQGHN, ĐH Hà Nội, ĐH Ngoại ngữ Huế, ĐH Ngoại ngữ Đà Nẵng, ĐH FPT; 12 du học sinh tại Nhật Bản và 3 người tự học).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Về hiện tượng tỉnh lược chủ ngữ trong tiếng Nhật (第1章 日本語の主語省略について)

Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về chủ ngữ, chủ đề và cơ chế tỉnh lược trong tiếng Nhật, đồng thời đặt trong tương quan so sánh với tiếng Việt:

  • Phân biệt Chủ ngữ và Chủ đề (Chủ thể): Chủ ngữ (shugo) là thành phần ngữ pháp trả lời cho câu hỏi "ai/cái gì", là chủ thể của hành động hoặc trạng thái; trong khi Chủ đề (shudai) là phạm vi sự vật, hiện tượng mà toàn bộ câu hướng tới để thuyết minh ("về mặt..."). Tác giả phân tích câu kinh điển "Zou wa hana ga nagai" (Voi thì mũi dài) để làm rõ "hana" là chủ ngữ của vị ngữ "nagai", còn "zou" là chủ đề của câu.
  • Đặc điểm và phân loại tỉnh lược: Trích dẫn quy tắc của Nariyama (2009): "Điều gì người nghe hiểu được từ ngữ cảnh thì không cần nói ra". Tỉnh lược tiếng Nhật phân chia thành tỉnh lược nhóm danh từ (tiêu biểu ở sở hữu cách và danh từ đi sau số từ) và tỉnh lược nhóm động từ (tỉnh lược toán tử xác suất/bổ trợ từ hoặc tỉnh lược động từ thực từ).
  • Tần suất và điều kiện tỉnh lược trong tiếng Nhật: Dẫn số liệu từ Viện Nghiên cứu Ngôn ngữ Quốc gia Nhật Bản (1995) và Nariyama (2009), tỉ lệ tỉnh lược chủ ngữ trong hội thoại tự nhiên đạt tới 74%, trong văn viết đạt 37% và trong tiểu thuyết đạt 20%. Mức độ tỉnh lược trung bình của tiếng Nhật là 68,7%, vượt trội so với mức 15,4% của tiếng Anh. Điều kiện tỉnh lược đòi hỏi hai tiêu chí chính: (1) Ngữ cảnh giao tiếp rõ ràng và người tiếp nhận có thể suy đoán chính xác chủ thể; (2) Sự đồng nhất về chỉ xuất ngữ pháp và không gian - thời gian giữa các câu liên tiếp theo nguyên lý "X-wa vượt dấu chấm" của Mikami (1969) và Miyajima (2018).
  • Đối chiếu với tiếng Việt: Tiếng Việt có hiện tượng câu rút gọn thành phần để đảm bảo tính ngắn gọn, nhanh chóng hoặc biểu đạt hành vi chung. Dựa theo khung phân loại của Nguyễn Trọng Hùng (1992), hai ngôn ngữ có sự tương đồng lớn ở dạng "chủ ngữ ngầm ẩn" (chủ ngữ là người nói, người viết, người tiếp nhận mệnh lệnh, hoặc trong các mẫu câu chúc mừng, cầu nguyện). Tuy nhiên, tiếng Nhật không tồn tại dạng "chủ ngữ ám thị" và có sự khác biệt rõ rệt về mặt văn hóa xưng hô: tiếng Nhật loại bỏ đại từ nhân xưng khi chào hỏi, trong khi tiếng Việt bắt buộc phải sử dụng đại từ nhân xưng để biểu đạt tôn ty trật tự và sự lễ phép.

Chương 2: Khảo sát hiện tượng tỉnh lược chủ ngữ trong hội thoại giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I–II Bản chính và thực trạng giao tiếp của người học (第2章 みんなの日本語・初級 I~II 本冊の会話における主語省略及び一年生が日本語でコミュニケーションするにおける主語省略の状態についての調査)

Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả phân tích ngữ liệu giáo trình và kết quả khảo sát thực nghiệm trên $N = 81$ người học:

  • Phân tích ngữ liệu giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I–II Bản chính:
    • Giáo trình gồm 50 bài (Quyển I: bài 1–25 với ~700 từ vựng và 150 chữ Hán N5; Quyển II: bài 26–50 với ~1.500 từ vựng và 350 chữ Hán N4).
    • Trong 50 đoạn hội thoại mẫu, có 48 bài (chiếm 96,0%) thiết lập tình huống giao tiếp giữa người nước ngoài (Mike Miller, José Santos, Karina, Wang Xue...) và người Nhật (Sato Keiko, Yamada Ichiro, Trưởng phòng Matsumoto...).
    • Thống kê toàn bộ 50 đoạn hội thoại ghi nhận tổng cộng 619 câu văn, trong đó có 256 câu xuất hiện hiện tượng tỉnh lược chủ ngữ, đạt tỉ lệ 41,4%. Tỉ lệ này thấp hơn nhiều so với giao tiếp đời thường (74%) do đặc trưng bài học sơ cấp gồm nhiều câu ngắn (trung bình 14 câu/đoạn hội thoại), nhiều câu cảm thán, chào hỏi ngắn (Konnichiwa, Arigatou, Sou desu ne).
Phân loại theo ngôi nhân xưng Tổng số câu Số câu tỉnh lược chủ ngữ Tỉ lệ tỉnh lược (%)
Chủ ngữ ngôi thứ nhất 150 119 79,3%
Chủ ngữ ngôi thứ hai 122 101 82,7%
Chủ ngữ ngôi thứ ba 70 37 52,6%
Tổng cộng toàn bộ giáo trình 619 256 41,4%

Xét theo nhân vật phát ngôn: Người Nhật nói 334 câu, tỉnh lược 145 câu (đạt 43,4%); người nước ngoài nói 285 câu, tỉnh lược 111 câu (đạt 38,9%).

  • Khảo sát thực trạng nhận thức và thói quen của người học ($N=81$):
    • Có 80,2% (65 người) xác nhận đã học tiếng Nhật sơ cấp qua Minna no Nihongo.
    • Đánh giá ưu điểm giáo trình: 81,5% hài lòng vì hội thoại bám sát ngữ pháp bài học, 66,2% đánh giá cao phần luyện tập rõ ràng, 60,0% đồng ý bối cảnh đa dạng, 58,5% cho rằng mẫu câu mang tính thực tế cao.
    • Điểm bất mãn: 50,8% nhận xét nhiều mẫu câu không còn phù hợp với thực tế giao tiếp hiện đại, 36,9% cho rằng hội thoại quá ngắn, 35,4% thấy chủ đề lặp lại, 30,8% cảm thấy việc tỉnh lược chủ ngữ quá nhiều trong sách khiến người mới học khó nắm bắt.
    • Tần suất vận dụng tỉnh lược khi giao tiếp: Mặc dù 86,1% người học đã từng nghe hoặc biết về đặc trưng tỉnh lược chủ ngữ tiếng Nhật, nhưng chỉ có 17,7% người học "thường xuyên" tỉnh lược khi nói; 69,6% "thỉnh thoảng" và 12,7% "hiếm khi" tỉnh lược.
Nguyên nhân không tỉnh lược chủ ngữ khi giao tiếp Tỉ lệ đồng thuận (%)
Lo sợ bị đánh giá là bất lịch sự, vô lễ 55,7%
Ảnh hưởng từ thói quen tư duy ngữ pháp tiếng Việt 54,4%
Phản xạ giao tiếp tự nhiên chưa thích nghi 41,8%
Chưa hiểu rõ bản chất của hiện tượng tỉnh lược 25,3%
Lo sợ chia sai dạng thức của vị ngữ 24,1%
Thói quen hình thành từ khi mới học sơ cấp 16,5%
Muốn kéo dài thời gian để suy nghĩ từ vựng 13,9%
Không biết chính xác thời điểm nào được phép tỉnh lược 10,1%
Không thích hoặc cảm thấy không cần thiết 6,3%
  • Khảo sát khả năng nhận diện chủ ngữ ẩn: Khi được hỏi về căn cứ suy đoán chủ ngữ, 92,9% dựa vào ngữ cảnh giao tiếp, 57,1% dựa vào hình thức biến đổi vị ngữ (câu bị động, câu cho - nhận), và chỉ 9,5% dựa vào kính ngữ/khiêm nhường ngữ. Trong câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra khả năng phục hồi chủ ngữ của câu "Ee. Kaisha no hito ni moraimashita" (Bài 7), chỉ có 44,2% người học chọn đúng đáp án chủ ngữ bị ẩn là "Watashi wa"; trong khi có tới 49,4% chọn sai thành "Kono supuun wa", 3,8% chọn "Yamada Tomoko wa" và 2,6% chọn "Kore wa". Điều này minh chứng đa số người học chưa nắm vững bản chất điều kiện tỉnh lược trong cấu trúc câu cho - nhận.

Chương 3: Khảo sát, đánh giá hội thoại giáo trình Minna no Nihongo và đề xuất phương pháp giảng dạy tỉnh lược chủ ngữ cho người học tiếng Nhật Việt Nam (第3章 みんなの日本語初級 I~II 本冊の会話における主語省略の考察及びベトナム人日本語の学習者のコミュニケーションにおける主語省略の指導法の提案)

Dựa trên nguyên nhân gây lỗi và kết quả khảo sát, chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp sư phạm nhằm nâng cao năng lực vận dụng tỉnh lược chủ ngữ cho người học:

  1. Sử dụng ký hiệu dấu ngoặc đơn ( ) trong tài liệu giảng dạy: Đối với các câu hội thoại mẫu ở giai đoạn đầu, giáo viên và biên soạn giáo trình nên đưa chủ ngữ vào trong dấu ngoặc đơn, ví dụ: (Watashi wa) Yamada desu. Phương pháp này giúp người học nhận thức trực quan rằng thành phần chủ ngữ hoàn toàn có thể lược bỏ mà câu vẫn chuẩn ngữ pháp.
  2. Đưa ví dụ tỉnh lược chủ ngữ trong tiếng Việt vào bài giảng: Giảng viên cần tận dụng các ví dụ tương đồng trong tiếng Việt (như câu rút gọn trong văn cảnh sinh hoạt thường ngày) để tạo liên hệ đối chiếu, giúp người học nhận ra tiếng Việt cũng có cơ chế lược bỏ chủ ngữ, từ đó giải tỏa tâm lý sợ thất lễ khi nói tiếng Nhật.
  3. So sánh trực tiếp hội thoại chuẩn trong giáo trình với hội thoại thực tế của sinh viên: Tổ chức các buổi phân tích lỗi sai thông qua việc đối chiếu đoạn văn/đoạn ghi âm của sinh viên (chứa quá nhiều từ watashi wa) với mẫu câu chuẩn tự nhiên của người bản xứ, giúp sinh viên tự nhận diện sự rườm rà trong cách diễn đạt của bản thân.
  4. Đổi mới học liệu và cập nhật bối cảnh giao tiếp: Bổ sung các video hội thoại có hình ảnh và biểu cảm trực quan sinh động (theo nguyện vọng của 41,0% người học), đồng thời cập nhật các mẫu câu giao tiếp hiện đại có tính ứng dụng cao thay vì những cấu trúc quá cứng nhắc.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả định lượng cụ thể và đóng góp học thuật thực tiễn:

  • Kết quả định lượng cụ thể:
    • Xác lập bộ số liệu thống kê chi tiết trên 50 bài hội thoại Minna no Nihongo Sơ cấp I–II: tổng 619 câu, có 256 câu tỉnh lược chủ ngữ (41,4%). Tỉ lệ tỉnh lược ở ngôi thứ nhất là 79,3% (119/150 câu), ngôi thứ hai là 82,7% (101/122 câu), và ngôi thứ ba là 52,6% (37/70 câu).
    • Khảo sát thực nghiệm trên 81 người học chỉ ra khoảng cách lớn giữa nhận thức lý thuyết và thực hành: 86,1% biết về hiện tượng nhưng chỉ 17,7% duy trì tỉnh lược thường xuyên; 55,8% người học xác định sai chủ ngữ ẩn trong bài kiểm tra nhận diện câu cho - nhận sơ cấp.
  • Giải pháp và kiến nghị: Đề xuất 4 giải pháp sư phạm có tính ứng dụng cao trong giảng dạy tiếng Nhật sơ cấp: trực quan hóa bằng dấu ngoặc đơn, liên hệ đối chiếu câu rút gọn tiếng Việt, so sánh ngữ liệu đối chứng giữa người học và người bản xứ, và tích hợp video tình huống thực tế.
  • Đóng góp học thuật: Khóa luận là một trong những công trình khảo sát thực nghiệm hiếm hoi tại Việt Nam tập trung chuyên biệt vào hiện tượng tỉnh lược chủ ngữ trong giáo trình hội thoại sơ cấp và sự chuyển di ngôn ngữ của người học Việt Nam, cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho công tác nghiên cứu ngữ pháp đối chiếu và phương pháp giảng dạy tiếng Nhật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Ngữ liệu khảo sát mới chỉ tập trung vào một bộ giáo trình duy nhất là Minna no Nihongo Sơ cấp I–II Bản chính, chưa mở rộng so sánh với các bộ giáo trình sơ cấp phổ biến khác (như Genki, Marugoto). Quy mô khảo sát người học ($N=81$) chủ yếu tập trung ở nhóm sinh viên năm thứ nhất tại các trường đại học, chưa bao quát toàn diện các đối tượng người học ở các độ tuổi và môi trường làm việc khác nhau. Ngoài ra, ngữ liệu tiếng Việt dùng để đối chiếu trong phần lý thuyết chủ yếu trích từ thơ ca và tác phẩm văn học, chưa phản ánh toàn diện tiếng Việt hội thoại đời thường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát hiện tượng tỉnh lược chủ ngữ trong các ngữ cảnh giao tiếp khẩu ngữ tự nhiên hàng ngày của người Việt Nam khi nói tiếng Nhật; nghiên cứu quá trình thụ đắc quy tắc tỉnh lược ở các bậc học trung cấp và cao cấp; khảo sát trên các giáo trình tiếng Nhật hiện đại khác.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Nhật Bản và Sư phạm tiếng Nhật: Có thể tham khảo phần tổng hợp lý thuyết về ngữ pháp chức năng, các điều kiện tỉnh lược của Mikami, Kuno, Sunakawa và Noda tại Chương 1, cũng như cách thức xây dựng bảng hỏi điều tra thực nghiệm tại Chương 2.
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Nhật trình độ sơ cấp: Vận dụng trực tiếp các đề xuất giảng dạy tại Chương 3 để thiết kế bài giảng hội thoại, chỉnh sửa lỗi lặp đại từ nhân xưng cho người mới bắt đầu.
  • Người nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu: Tham khảo khung phân tích so sánh chủ ngữ ngầm ẩn, zero chủ ngữ giữa tiếng Việt và tiếng Nhật.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỉ lệ xuất hiện câu có tỉnh lược chủ ngữ trong 50 bài hội thoại của giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I–II Bản chính là bao nhiêu?
Trong tổng số 619 câu hội thoại của 50 bài học, có 256 câu tỉnh lược chủ ngữ, chiếm tỉ lệ 41,4%. Cụ thể theo ngôi nhân xưng: ngôi thứ nhất tỉnh lược 119/150 câu (79,3%), ngôi thứ hai tỉnh lược 101/122 câu (82,7%), và ngôi thứ ba tỉnh lược 37/70 câu (52,6%).

2. Tại sao tỉ lệ tỉnh lược chủ ngữ trong hội thoại giáo trình Minna no Nihongo (41,4%) lại thấp hơn nhiều so với hội thoại tiếng Nhật tự nhiên ngoài đời sống (74%)?
Theo phân tích của tác giả, hội thoại trong giáo trình sơ cấp được biên soạn giản lược để phù hợp với trình độ người mới học. Độ dài mỗi đoạn hội thoại rất ngắn (trung bình chỉ 14 câu/bài) và chứa nhiều câu chào hỏi, đáp lời mang tính công thức không có cấu trúc vị ngữ hoàn chỉnh (Konnichiwa, Sou desu ne, Arigatou), khiến tỉ lệ câu tỉnh lược tính trên tổng số phát ngôn bị giảm xuống.

3. Nguyên nhân hàng đầu khiến người học tiếng Nhật Việt Nam không dám tỉnh lược chủ ngữ khi giao tiếp là gì?
Khảo sát trên 81 người học chỉ ra hai nguyên nhân lớn nhất: 55,7% người học lo sợ việc lược bỏ chủ ngữ sẽ gây cảm giác bất lịch sự, thất lễ với đối phương; và 54,4% người học chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thói quen tư duy và cấu trúc ngữ pháp của tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt).

4. Kết quả bài test nhận diện chủ ngữ ẩn trong câu hội thoại bài 7 "ええ。会社の人にもらいました。" phản ánh điều gì?
Có tới 55,8% người học đưa ra câu trả lời không chính xác, trong đó 49,4% nhầm lẫn chủ đề "Kono supuun wa" là chủ ngữ bị ẩn, chỉ có 44,2% xác định đúng chủ ngữ của hành động nhận là "Watashi wa". Điều này chứng minh phần lớn người học chưa hiểu rõ bản chất ngữ pháp của cấu trúc động từ cho - nhận và chưa nắm vững điều kiện xác định chủ ngữ ngầm ẩn trong tiếng Nhật.

5. Tác giả đề xuất giải pháp sư phạm trực quan nào để khắc phục lỗi lạm dụng đại từ nhân xưng ở người học sơ cấp?
Tác giả đề xuất đưa thành phần chủ ngữ vào trong dấu ngoặc đơn ( ) ở các câu hội thoại mẫu ban đầu, kết hợp giảng dạy đối chiếu với các câu rút gọn tương đồng trong tiếng Việt, so sánh trực tiếp ngữ liệu hội thoại của sinh viên với mẫu câu chuẩn bản xứ, và bổ sung video minh họa bối cảnh giao tiếp thực tế.

Kết luận

Khóa luận của Dương Cao Thái Sơn đã làm rõ thực trạng và cơ chế tỉnh lược chủ ngữ trong giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I–II Bản chính cùng thói quen giao tiếp của người học tiếng Nhật tại Việt Nam thông qua phương pháp phân tích ngữ liệu và khảo sát định lượng ($N=81$). Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng dù đa số người học có nhận thức về hiện tượng tỉnh lược, việc vận dụng thực tế vẫn bị cản trở mạnh mẽ bởi tâm lý sợ thất lễ (55,7%) và can nhiễu từ thói quen tư duy tiếng Việt (54,4%). Các giải pháp sư phạm được đề xuất như sử dụng dấu ngoặc đơn, đối chiếu liên ngôn ngữ và trực quan hóa bối cảnh mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác giảng dạy hội thoại tiếng Nhật sơ cấp.