Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường thực phẩm chức năng (TPCN) tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển nhanh chóng sau tác động của đại dịch COVID-19, khi nhu cầu bảo vệ sức khỏe, tăng cường sức đề kháng và phòng ngừa bệnh mạn tính của người dân gia tăng rõ rệt. Đồng thời, sự tăng trưởng kinh tế, gia tăng tầng lớp trung lưu và các chính sách mở cửa thương mại quốc tế đã đưa Việt Nam trở thành thị trường tiêu thụ tiềm năng cho các doanh nghiệp nước ngoài. Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Đầu tư và Xuất nhập khẩu Pinex (Hàn Quốc) – một đơn vị hoạt động từ năm 2009 trong lĩnh vực sản xuất thực phẩm chức năng kết hợp dịch vụ logistics – đã đẩy mạnh việc thâm nhập và phân phối sản phẩm tại thị trường Việt Nam.
Xuất phát từ thực tiễn hoạt động kinh doanh quốc tế của doanh nghiệp và bối cảnh thị trường giai đoạn biến động 2020–2022, tác giả Dương Nhật Tài thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế Quốc tế tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế với đề tài: "Tình hình xuất khẩu thực phẩm chức năng của Công ty Pinex Hàn Quốc tại thị trường Việt Nam".
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:
- Quy trình xuất khẩu thực phẩm chức năng của doanh nghiệp Pinex diễn ra như thế nào?
- Tình hình xuất khẩu thực phẩm chức năng của Công ty Pinex Hàn Quốc tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2020–2022 đạt kết quả ra sao?
- Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh tổng thể của công ty giai đoạn 2020–2022 biến động như thế nào?
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định và đánh giá tiềm năng, khả năng thành công, cơ hội và thách thức của Công ty Pinex khi xuất khẩu và phân phối thực phẩm chức năng tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2020–2022, từ đó đề xuất các giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu trong bối cảnh hội nhập kinh tế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở khoa học về hoạt động xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp thương mại quốc tế;
- Đánh giá thực trạng xuất khẩu thực phẩm chức năng của Công ty Pinex tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2020–2022 (sản lượng, kim ngạch, cơ cấu sản phẩm, phương thức xuất khẩu, quy trình thực hiện và hiệu quả tài chính);
- Đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường và nâng cao hiệu quả xuất khẩu thực phẩm chức năng của Công ty Pinex vào thị trường Việt Nam trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình xuất khẩu thực phẩm chức năng của Công ty Cổ phần Đầu tư và Xuất nhập khẩu Pinex tại thị trường Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chỉ tiêu kinh doanh, quy trình kỹ thuật hải quan - kiểm dịch, phương thức xuất khẩu và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực xuất khẩu sản phẩm TPCN của công ty.
- Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam (tập trung vào các thành phố lớn) và Công ty Pinex có trụ sở chính tại Seoul, Hàn Quốc.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2020 – 2022, thời kỳ chịu tác động mạnh mẽ từ đại dịch COVID-19 và giai đoạn đầu phục hồi kinh tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận kinh tế quốc tế và các quy định pháp lý chuyên ngành:
- Khung lý thuyết và khái niệm:
- Khái niệm xuất khẩu theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ban hành ngày 14/06/2005.
- Phân loại các hình thức xuất khẩu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công hàng xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ và buôn bán đối lưu.
- Khung nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu theo nghiên cứu của Bùi Thúy Vân và cộng sự (2012), phân định thành nhóm nhân tố bên trong (năng lực tài chính, trình độ nhân sự, chiến lược kinh doanh) và nhóm nhân tố bên ngoài (chính sách vĩ mô, tỷ giá hối đoái, thuế quan, khoảng cách địa lý, công nghệ).
- Khái niệm và phân loại thực phẩm chức năng theo quy định quản lý chuyên ngành tại Việt Nam (thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm bổ sung, sản phẩm dinh dưỡng y học) và thông lệ quốc tế (alicaments, nutraceutics, food supplement).
- Văn bản pháp luật và cam kết thương mại:
- Nghị định số 15/2018/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm, trong đó đặt ra yêu cầu bắt buộc áp dụng tiêu chuẩn Thực hành sản xuất tốt (GMP) đối với cơ sở sản xuất TPCN từ ngày 01/01/2019.
- Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) với lộ trình cắt giảm thuế nhập khẩu TPCN về mức 0%.
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Thu thập từ Phòng Kinh doanh và Phòng Kế toán của Công ty Pinex giai đoạn 2020–2022, bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo sản lượng, doanh thu, lợi nhuận, hồ sơ quy trình xuất khẩu.
- Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Báo cáo của Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế), Hiệp hội Thực phẩm chức năng Việt Nam (VAFF), Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), cơ sở dữ liệu Statista, Euromonitor và Reports and Data (2018).
- Phương pháp xử lý và phân tích:
- Xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để làm sạch, thống kê và tính toán tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng.
- Phân tích thống kê mô tả: Tổng hợp dữ liệu thành hệ thống bảng biểu, đồ thị chỉ rõ biến động doanh thu, chi phí, quy mô sản lượng.
- Phương pháp so sánh: So sánh tương đối và tuyệt đối giữa các năm 2021/2020 và 2022/2021 nhằm chỉ ra xu hướng tăng giảm của các chỉ số tài chính và thương mại.
- Phân tích ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu nội tại kết hợp cơ hội và thách thức bên ngoài thị trường Việt Nam để làm căn cứ đề xuất giải pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và thực trạng ngành TPCN toàn cầu cũng như tại Việt Nam:
- Phân tích vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế vĩ mô (tăng thu ngoại tệ, cải thiện cán cân thanh toán, chuyển dịch cơ cấu kinh tế) và đối với doanh nghiệp (tối ưu hóa quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh, phân tán rủi ro thị trường).
- Khái quát thị trường TPCN toàn cầu: Theo dữ liệu Reports and Data (2018), thị trường TPCN thế giới đạt giá trị 124,8 tỷ USD và dự báo đạt 210,3 tỷ USD vào năm 2026 với tốc độ tăng trưởng bình quân 6,4%/năm. Đến năm 2020, toàn cầu có hơn 7.000 mặt hàng TPCN từ hơn 3.500 nhà sản xuất và phân phối; doanh số ngành theo Statista tăng trưởng từ mức 212 tỷ USD (2013) lên khoảng 320 tỷ USD (2022).
- Thực trạng thị trường TPCN tại Việt Nam: Cục An toàn thực phẩm ghi nhận khoảng 30.000 sản phẩm được cấp phép lưu hành, trong đó hàng sản xuất nội địa chiếm hơn 70%, còn lại hơn 20% là hàng nhập khẩu từ các thị trường Mỹ, Đức, Canada, Hàn Quốc, Nhật Bản. Tổng doanh số thị trường năm 2019 theo VAFF đạt gần 6 tỷ USD; mức tăng trưởng duy trì bình quân trên 10%/năm giai đoạn 2015–2022. Năm 2022, quy mô thị trường ước đạt 100.000 tỷ đồng (khoảng 3% GDP) và dự báo đạt 150.000 tỷ đồng vào năm 2025. Tác giả cũng chỉ rõ tác động điều tiết từ Nghị định 15/2018/NĐ-CP buộc các cơ sở sản xuất phải đạt tiêu chuẩn GMP, nâng cao tiêu chuẩn kỹ thuật thị trường với hơn 200 nhà máy nội địa đạt chuẩn.
Chương 2: Tình hình xuất khẩu thực phẩm chức năng của công ty Pinex Hàn Quốc tại thị trường Việt Nam
Chương 2 đi sâu phân tích toàn diện tình hình hoạt động của Công ty Cổ phần Đầu tư và Xuất nhập khẩu Pinex (địa chỉ trụ sở chính: 212-1 Jangchungdang-ro, Jung-gu, Seoul, Hàn Quốc):
- Cơ cấu tổ chức và kết quả sản xuất kinh doanh: Bộ máy công ty gồm Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Quản lý nhân sự và Phòng Kế toán. Hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 của Pinex bộc lộ sự mất cân đối tài chính nghiêm trọng:
- Tổng doanh thu tăng đều: Từ 1.649,9 triệu đồng (2020) lên 2.007,3 triệu đồng (2021, tăng 21,7%) và đạt 2.305,2 triệu đồng (2022, tăng 14,8%).
- Tổng chi phí tăng vọt: Từ 2.652,4 triệu đồng (2020) giảm nhẹ xuống 2.638,6 triệu đồng (2021, giảm 0,5%), nhưng đột biến lên 4.138,5 triệu đồng năm 2022 (tăng 56,8%).
- Lợi nhuận sau thuế liên tục âm: Năm 2020 âm 998,2 triệu đồng; năm 2021 âm 542,9 triệu đồng; năm 2022 số lỗ tăng lên mức âm 1.804,4 triệu đồng.
- Chỉ tiêu doanh thu trên một đồng chi phí luôn thấp hơn 1 (đạt 0,62 năm 2020; 0,76 năm 2021; giảm xuống 0,56 năm 2022), phản ánh tình trạng chi phí vượt quá doanh thu do chi phí vận tải, đứt gãy chuỗi cung ứng và chi phí đầu vào leo thang trong dịch bệnh.
- Sản lượng và kim ngạch xuất khẩu TPCN vào Việt Nam: Trái ngược với kết quả tài chính tổng thể, thị trường Việt Nam ghi nhận sự mở rộng quy mô xuất khẩu mạnh mẽ của công ty:
- Sản lượng xuất khẩu tăng liên tục: Năm 2020 đạt 6,1 tấn; năm 2021 đạt 9,3 tấn (tăng 52,5%); năm 2022 đạt 14,6 tấn (tăng 57,0%). Nhóm sản phẩm TPCN chiết xuất từ thiên nhiên chiếm ưu thế (47,5% năm 2020; 68,8% năm 2021; 50,7% năm 2022); nhóm TPCN cho trẻ em chiếm tỷ trọng từ 31,2% đến 52,5%.
- Cơ cấu xuất khẩu của Pinex vào Việt Nam tập trung chủ yếu vào TPCN (chiếm tỷ trọng giá trị 89,7% năm 2020; 89,4% năm 2021; 89,6% năm 2022), phần còn lại thuộc về nhóm mỹ phẩm (chiếm khoảng 10,3% – 10,6%).
- Tổng kim ngạch xuất khẩu TPCN sang Việt Nam tăng từ 461,7 triệu đồng (2020) lên 704,0 triệu đồng (2021, tăng 52,5%) và đạt 1.105,1 triệu đồng (2022, tăng 57,0%).
- Quy trình và phương thức xuất khẩu:
- Quy trình xuất khẩu TPCN vào Việt Nam gồm 10 bước nghiêm ngặt: (1) Đăng ký kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm tại cơ quan chỉ định (Trung tâm 1, Trung tâm 3 hoặc Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia); (2) Đăng ký và nộp tờ khai hải quan kèm bộ hồ sơ hải quan và chứng từ chất lượng (C/O, CQ, CO, EE, SA); (3) Tiến hành thủ tục hải quan và nộp công văn bảo quản hàng hóa; (4) Chuyên gia kiểm tra và thu mẫu tại kho; (5) Nhận kết quả kiểm tra; (6) Xác nhận cấp Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm; (7) Thực hiện nộp thuế (VAT, phí hải quan); (8) Chuẩn bị vận chuyển và giao nhận nội địa; (9) Theo dõi, đối chiếu thông tin chứng từ; (10) Hoàn tất thủ tục thông quan nhập khẩu.
- Về phương thức giao dịch: Pinex áp dụng hai hình thức là xuất khẩu trực tiếp và xuất khẩu ủy thác. Trong đó, xuất khẩu trực tiếp giữ vai trò chủ đạo, chiếm trên 75% giá trị hàng năm (năm 2020 chiếm 78,1%; năm 2021 chiếm 76,4%; năm 2022 đạt 560,1 triệu đồng, chiếm 79,2%), giúp doanh nghiệp chủ động điều hành phân phối và giảm trung gian.
- Tiềm năng và thách thức:
- Tiềm năng: Động lực từ tăng trưởng GDP Việt Nam, thu nhập bình quân gia tăng, tuổi thọ trung bình nâng lên 73,6 tuổi (năm 2022), nhận thức phòng bệnh sau đại dịch và ưu đãi thuế nhập khẩu 0% từ VKFTA.
- Thách thức: Quy định pháp lý gắt gao theo chuẩn GMP; áp lực cạnh tranh từ hơn 200 nhà máy đạt chuẩn nội địa và các nhãn hàng quốc tế; rào cản am hiểu hành vi người tiêu dùng địa phương; chi phí logistics và giá thành đầu vào tăng cao; rủi ro biến động kinh tế thời kỳ hậu dịch.
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu thực phẩm chức năng của công ty Pinex vào thị trường Việt Nam
Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng kinh doanh và phân tích ma trận SWOT, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm cải thiện hoạt động xuất khẩu của Công ty Pinex:
- Giải pháp 1: Ổn định nguồn hàng tạm nhập đầu vào: Xây dựng kế hoạch cung ứng nguyên liệu ổn định, ký kết hợp đồng dài hạn với các nhà cung ứng tại Hàn Quốc nhằm giảm thiểu biến động giá và tránh đứt gãy chuỗi cung ứng logistics.
- Giải pháp 2: Mở rộng thị trường xuất khẩu: Củng cố mạng lưới phân phối tại các đô thị trọng điểm của Việt Nam (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng); từng bước nghiên cứu thâm nhập sang các thị trường lân cận tại khu vực Đông Nam Á như Lào, Thái Lan.
- Giải pháp 3: Nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty: Tối ưu hóa chi phí sản xuất và quản trị vận hành để hạ giá thành đơn vị; nâng cao chỉ tiêu doanh thu trên chi phí; đa dạng hóa danh mục sản phẩm TPCN phù hợp với thị hiếu chăm sóc da, bổ sung năng lượng và tăng cường đề kháng của người Việt.
- Giải pháp 4: Hoàn thiện hoạt động Marketing: Đẩy mạnh chiến lược truyền thông đa kênh (truyền hình, trực tuyến, sự kiện thương mại); minh bạch thông tin về nguồn gốc, chứng nhận kiểm định chất lượng (GMP, C/O, CQ) nhằm xây dựng lòng tin thương hiệu đối với người tiêu dùng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính về số liệu thực nghiệm
Khóa luận đã tổng hợp chi tiết bức tranh kinh doanh và xuất khẩu của Công ty Pinex trong giai đoạn 2020–2022 qua các bảng số liệu trích xuất từ báo cáo nội bộ:
| Chỉ tiêu kinh tế |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Tổng doanh thu công ty (triệu đồng) |
1.649,9 |
2.007,3 |
2.305,2 |
+21,7 |
+14,8 |
| Tổng chi phí công ty (triệu đồng) |
2.652,4 |
2.638,6 |
4.138,5 |
-0,5 |
+56,8 |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
-998,2 |
-542,9 |
-1.804,4 |
-45,6 |
+232,4 |
| Doanh thu / Chi phí (lần) |
0,62 |
0,76 |
0,56 |
+22,3 |
-26,7 |
| Tổng sản lượng xuất khẩu TPCN sang VN (tấn) |
6,1 |
9,3 |
14,6 |
+52,5 |
+57,0 |
| - TPCN chiết xuất từ thiên nhiên (tấn) |
2,9 |
6,4 |
7,4 |
+120,7 |
+15,6 |
| - TPCN cho trẻ em (tấn) |
3,2 |
2,9 |
7,2 |
-9,4 |
+148,3 |
| Kim ngạch xuất khẩu TPCN sang VN (triệu đồng) |
461,7 |
704,0 |
1.105,1 |
+52,5 |
+57,0 |
| - TPCN chiết xuất từ thiên nhiên (triệu đồng) |
219,5 |
484,5 |
560,1 |
+120,7 |
+15,6 |
| - TPCN cho trẻ em (triệu đồng) |
242,2 |
219,5 |
545,0 |
-9,4 |
+148,3 |
| Giá trị xuất khẩu trực tiếp (triệu đồng) |
219,5 |
484,5 |
560,1 |
+120,7 |
+15,6 |
| Giá trị xuất khẩu ủy thác (triệu đồng) |
242,2 |
219,5 |
545,0 |
-9,4 |
+148,3 |
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
Khóa luận đưa ra các kiến nghị mang tính tổ chức cho Công ty Pinex:
- Thiết lập hệ thống kiểm soát chi phí chuỗi cung ứng để đưa hệ số doanh thu/chi phí về mức an toàn (> 1).
- Chú trọng đào tạo đội ngũ chuyên môn pháp lý nhằm đáp ứng các quy định kiểm nghiệm của Cục An toàn thực phẩm Việt Nam, giảm thời gian thông quan.
- Đẩy mạnh phương thức xuất khẩu trực tiếp nhằm tối ưu hóa lợi nhuận biên và nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu.
Đóng góp của khóa luận
So với các tài liệu nghiên cứu chung về thương mại Việt - Hàn, khóa luận có những đóng góp cụ thể:
- Cung cấp bộ dữ liệu thực tế về sản lượng, kim ngạch và cơ cấu chủng loại TPCN nhập khẩu từ một doanh nghiệp cụ thể của Hàn Quốc trong giai đoạn biến động kinh tế vì đại dịch COVID-19.
- Mô tả chi tiết quy trình thực tế 10 bước nhập khẩu kiểm định an toàn thực phẩm và thông quan hàng hóa vào Việt Nam, chỉ rõ các chứng từ kỹ thuật đặc thù (CQ, C/O, EE, SA).
- Nhận diện nghịch lý giữa việc quy mô xuất khẩu sang thị trường Việt Nam liên tục tăng trưởng mạnh (sản lượng tăng từ 6,1 lên 14,6 tấn; kim ngạch tăng từ 461,7 lên 1.105,1 triệu đồng) với hiệu quả tài chính tổng thể của doanh nghiệp bị thâm hụt (lỗ sau thuế tăng lên mức 1.804,4 triệu đồng năm 2022).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số hạn chế dựa trên phạm vi và phương pháp nghiên cứu được trình bày:
- Hạn chế về dữ liệu và thời gian: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong khung thời gian 3 năm (2020–2022), đây là giai đoạn thị trường chịu tác động dị biệt từ đại dịch COVID-19, dẫn đến các chỉ số tài chính (chi phí logistics, giá nguyên liệu) tăng đột biến, chưa phản ánh trọn vẹn chu kỳ hoạt động bình thường của doanh nghiệp.
- Hạn chế về nguồn tin: Số liệu phân tích phụ thuộc chủ yếu vào các báo cáo thứ cấp nội bộ từ Phòng Kinh doanh và Phòng Kế toán Công ty Pinex; thiếu vắng các cuộc điều tra khảo sát định lượng sơ bộ đối với người tiêu dùng cuối cùng tại Việt Nam về mức độ chấp nhận thương hiệu Pinex.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khung thời gian nghiên cứu giai đoạn hậu đại dịch (từ năm 2023 trở đi); triển khai khảo sát định lượng (mô hình hồi quy đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn mua TPCN Hàn Quốc của người tiêu dùng Việt Nam); đồng thời nghiên cứu chuyên sâu phương án mở rộng chuỗi cung ứng của Pinex sang các quốc gia lân cận trong khu vực Đông Nam Á như Lào và Thái Lan.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều đối tượng:
- Sinh viên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị kinh doanh: Nguồn tư liệu trực quan về cách thức đánh giá hoạt động xuất nhập khẩu của một doanh nghiệp vừa và nhỏ thâm nhập thị trường ngách.
- Người nghiên cứu về thị trường thực phẩm chức năng: Cung cấp thông tin tổng hợp về khung pháp lý quản lý TPCN tại Việt Nam (Nghị định 15/2018/NĐ-CP, tiêu chuẩn GMP, hiệp định VKFTA) và số liệu quy mô thị trường từ các tổ chức chuyên môn (VAFF, Statista, Cục An toàn thực phẩm).
- Phần đáng tham khảo nhất: Sơ đồ quy trình xuất khẩu 10 bước cùng danh mục chứng từ kỹ thuật cần chuẩn bị tại cơ quan hải quan và kiểm nghiệm chất lượng, có tính ứng dụng thực tiễn cao cho các nhân viên nghiệp vụ xuất nhập khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu số liệu kinh doanh của Công ty Pinex trong giai đoạn nào và kết quả tài chính tổng thể ra sao?
Khóa luận nghiên cứu giai đoạn 2020–2022. Kết quả tài chính tổng thể của công ty gặp nhiều khó khăn: Doanh thu tăng từ 1.649,9 triệu đồng (2020) lên 2.305,2 triệu đồng (2022), nhưng do chi phí năm 2022 tăng vọt lên mức 4.138,5 triệu đồng (tăng 56,8%), lợi nhuận sau thuế của công ty liên tục âm (âm 998,2 triệu đồng năm 2020; âm 542,9 triệu đồng năm 2021; âm 1.804,4 triệu đồng năm 2022). Tỷ lệ doanh thu trên một đồng chi phí giảm từ 0,62 (2020) xuống còn 0,56 (2022).
2. Tình hình xuất khẩu TPCN của Pinex vào thị trường Việt Nam đạt quy mô sản lượng và kim ngạch như thế nào?
Trái ngược với chỉ số tài chính chung, hoạt động xuất khẩu sang Việt Nam tăng trưởng liên tục: Tổng sản lượng TPCN xuất khẩu tăng từ 6,1 tấn (2020) lên 9,3 tấn (2021) và đạt 14,6 tấn (2022). Tổng kim ngạch xuất khẩu TPCN tăng từ 461,7 triệu đồng (2020) lên 704,0 triệu đồng (2021) và đạt 1.105,1 triệu đồng (2022), tăng trưởng bình quân trên 52% mỗi năm.
3. Cơ cấu sản phẩm TPCN xuất khẩu của Pinex vào Việt Nam gồm những nhóm chính nào và nhóm nào chiếm tỷ trọng lớn hơn?
Sản phẩm xuất khẩu của Pinex gồm 2 nhóm mặt hàng chính: TPCN chiết xuất từ thiên nhiên và TPCN cho trẻ em. Nhóm chiết xuất từ thiên nhiên giữ vai trò chủ lực, luôn chiếm tỷ trọng giá trị trên 47% (đạt 47,5% năm 2020; tăng lên 68,8% năm 2021 đạt 484,5 triệu đồng; đạt 50,7% năm 2022 với 560,1 triệu đồng). Nhóm TPCN cho trẻ em chiếm tỷ trọng từ 31,2% đến 52,5%, đạt 545,0 triệu đồng vào năm 2022.
4. Quy trình kiểm tra chuyên ngành và hải quan đối với TPCN nhập khẩu vào Việt Nam theo mô tả của tác giả gồm những bước cơ bản nào?
Quy trình gồm 10 bước: Đăng ký kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm tại cơ quan chỉ định (Trung tâm 1, Trung tâm 3 hoặc Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia); nộp tờ khai và hồ sơ hải quan; tiến hành làm thủ tục tại cửa khẩu và xin công văn bảo quản hàng; chuyên gia lấy mẫu tại kho; nhận kết quả phân tích mẫu; nhận Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm; nộp thuế và lệ phí; vận chuyển giao nhận; kiểm tra đối chiếu chứng từ; và hoàn tất thông quan hàng hóa.
5. Công ty Pinex xuất khẩu sang Việt Nam bằng phương thức nào là chủ yếu và vì sao?
Pinex áp dụng hai phương thức là xuất khẩu trực tiếp và xuất khẩu ủy thác. Phương thức xuất khẩu trực tiếp chiếm ưu thế tuyệt đối, luôn chiếm trên 75% tổng giá trị xuất khẩu hàng năm (78,1% năm 2020; 76,4% năm 2021; 79,2% năm 2022, đạt 560,1 triệu đồng). Tác giả nhận định đây là phương thức mang lại hiệu quả cao nhất giúp công ty chủ động điều hành phân phối và từng bước khẳng định thương hiệu trên thị trường Việt Nam.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Dương Nhật Tài đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và phản ánh thực trạng xuất khẩu thực phẩm chức năng của Công ty Pinex Hàn Quốc sang thị trường Việt Nam giai đoạn 2020–2022. Mặc dù công ty đối mặt với tình trạng thua lỗ tài chính tổng thể do biến động chi phí vận hành và chuỗi cung ứng trong thời kỳ dịch bệnh, thị trường Việt Nam vẫn ghi nhận sự tăng trưởng ổn định cả về sản lượng lẫn kim ngạch xuất khẩu TPCN. Các phân tích chi tiết về quy trình kiểm tra chuyên ngành 10 bước cùng 4 nhóm giải pháp chiến lược (ổn định nguồn hàng, mở rộng thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và hoàn thiện tiếp thị) cung cấp nguồn tài liệu tham khảo cụ thể, phục vụ thiết thực cho việc nghiên cứu hoạt động thương mại dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe giữa Việt Nam và Hàn Quốc.