Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích tình hình tiêu thụ các sản phẩm của Công ty TNHH Lê Phương Như giai đoạn 2020 - 2022" được thực hiện bởi sinh viên Hồ Thị Mỹ Nhung (ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thế Hùng. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chịu tác động tiêu cực từ đại dịch COVID-19, khiến nhiều doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ giải thể và phá sản. Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê, năm 2021 có gần 55 nghìn doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh có thời hạn (tăng 18% so với năm 2020), 48,1 nghìn doanh nghiệp ngừng hoạt động chờ làm thủ tục giải thể (tăng 27,8%), bình quân mỗi tháng có gần 10 nghìn doanh nghiệp rời bỏ thị trường. Sang năm 2022, số lượng doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh có thời hạn tiếp tục tăng lên 73,8 nghìn doanh nghiệp (tăng 34,3% so với năm 2021) và gần 50,8 nghìn doanh nghiệp chờ giải thể (tăng 5,5%), bình quân mỗi tháng ghi nhận 11,9 nghìn doanh nghiệp rút lui. Đánh giá từ Cục Việc làm chỉ ra rằng dịch bệnh tác động nặng nề nhất đến khu vực dịch vụ (chiếm 30,6%) và công nghiệp – xây dựng (chiếm 24,6%).

Trong nhóm ngành công nghiệp và xây dựng, hoạt động kinh doanh vật liệu xây dựng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sự đình trệ của các công trình hạ tầng và dân dụng. Đối với Công ty TNHH Lê Phương Như – một doanh nghiệp quy mô nhỏ được thành lập vào ngày 06/07/2020 tại tỉnh Quảng Trị với số vốn đầu tư ban đầu 2 tỷ đồng – việc duy trì hoạt động gặp nhiều áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị kinh doanh cùng ngành trên địa bàn như Công ty TNHH Thu Nghĩa, Chi nhánh Công ty TNHH Tôn Hoa Sen tại Đông Hà, và Công ty TNHH TM Phương Nam. Trong bối cảnh sức mua suy giảm, tiêu thụ sản phẩm đóng vai trò then chốt quyết định tốc độ luân chuyển dòng vốn, bảo toàn vốn và duy trì khả năng sinh lời. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng tiêu thụ vật liệu xây dựng tại doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết nhằm định hình chiến lược kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Văn bản xác định rõ mục tiêu nghiên cứu gồm:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá và phân tích tình hình tiêu thụ sản phẩm của Công ty TNHH Lê Phương Như giai đoạn 2020 - 2022 nhằm đề xuất các giải pháp và định hướng góp phần thúc đẩy quá trình tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động tiêu thụ sản phẩm trong doanh nghiệp thương mại.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng tình hình tiêu thụ sản phẩm tại Công ty TNHH Lê Phương Như trong giai đoạn 2020 - 2022 thông qua số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp.
    3. Đề xuất một số giải pháp cụ thể và khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tiêu thụ sản phẩm của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiêu thụ các sản phẩm vật liệu xây dựng của Công ty TNHH Lê Phương Như.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Công ty TNHH Lê Phương Như, có trụ sở tại thôn Cổ Thành, xã Triệu Thành, huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tình hình tài chính và kết quả tiêu thụ được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022. Dữ liệu sơ cấp từ khảo sát khách hàng được thu thập từ tháng 01/2024 đến tháng 03/2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các lý thuyết về tiêu thụ sản phẩm, phân tích kết quả kinh doanh, biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận, các kênh phân phối, các nhân tố ảnh hưởng và đánh giá của khách hàng đối với hoạt động tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các nghiên cứu kinh tế học và quản trị thương mại tiêu biểu:

  • Khái niệm và bản chất tiêu thụ sản phẩm: Tác giả trích dẫn quan điểm của Đặng Đình Đào và Hoàng Đức Thân (2008), phân định rõ tiêu thụ sản phẩm theo hai giác độ. Theo nghĩa hẹp, tiêu thụ là hoạt động bán hàng, chuyển giao quyền sở hữu sản phẩm, hàng hóa gắn liền với việc thu tiền về cho doanh nghiệp. Theo nghĩa rộng, tiêu thụ là một quá trình kinh tế phức tạp bao gồm chuỗi liên hoàn các khâu từ nghiên cứu thị trường, nhận diện nhu cầu khách hàng, lập kế hoạch, chuẩn bị nguồn hàng, tổ chức mạng lưới phân phối, xúc tiến thương mại cho đến cung ứng dịch vụ hậu mãi.
  • Lý thuyết về thị trường và phân phối: Tác giả tiếp cận định nghĩa thị trường của E. Jerome McCarthy (M.C Cathy), xác định thị trường mục tiêu thông qua hành vi của nhóm khách hàng sản xuất và khách hàng tiêu dùng. Về hệ thống phân phối, đề tài vận dụng mô hình kênh phân phối của Philip Kotler, chia thành kênh trực tiếp (nhà sản xuất bán thẳng cho người tiêu dùng cuối cùng) và kênh gián tiếp gồm 3 cấp độ: Kênh I (qua nhà bán lẻ), Kênh II (qua nhà bán buôn và bán lẻ), Kênh III (qua đại lý, nhà bán buôn và nhà bán lẻ).
  • Mô hình các nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhân tố khách quan thuộc môi trường vĩ mô (chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa xã hội, tự nhiên, công nghệ theo Nguyễn Xuân Quang, 2007) và nhân tố chủ quan bên trong doanh nghiệp (chất lượng sản phẩm, giá bán, phương thức thanh toán, hệ thống phân phối, uy tín thương hiệu, hoạt động truyền thông và dịch vụ khách hàng). Tác giả kế thừa mô hình đánh giá 6 nhân tố từ khóa luận của Ngô Ngọc Thị Thùy My (2018) và mô hình 5 nhân tố từ khóa luận của Nguyễn Thị Thùy Linh (2015).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Sử dụng các công thức tính toán chỉ tiêu doanh thu tiêu thụ ($DTTT = \sum P_i \times Q_i$), lợi nhuận tiêu thụ, tỷ suất sinh lợi trên doanh thu (Lợi nhuận ròng / Doanh thu thuần), tỷ suất sinh lợi trên chi phí (Lợi nhuận ròng / Tổng chi phí), tỷ suất lợi nhuận trên tổng vốn, cùng chỉ tiêu tỷ lệ hoàn thành kế hoạch về mặt hiện vật và giá trị.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp theo quy trình 7 bước (Sơ đồ 1):

  1. Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ sổ tay sản phẩm, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài sản, nguồn vốn và tình hình lao động giai đoạn 2020 - 2022 do các phòng ban của Công ty TNHH Lê Phương Như cung cấp; kết hợp các tài liệu tổng kết từ Tổng cục Thống kê, Tạp chí Xây dựng Việt Nam về sản lượng tiêu thụ thép (24,5 triệu tấn năm 2021) và xi măng (100 triệu tấn năm 2022).
  2. Thu thập dữ liệu sơ cấp và thiết kế mẫu: Tác giả sử dụng bảng hỏi cấu trúc để khảo sát trực tiếp 3 nhóm đối tượng: khách hàng bán lẻ (khảo sát tại 5 cửa hàng), khách hàng bán buôn (khảo sát 25 đơn vị gồm các nhà thầu, công ty xây dựng theo danh sách lưu trữ của công ty) và khách hàng cá nhân (sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện tại 5 điểm bán). Cỡ mẫu được xác định dựa trên công thức tính tỷ lệ của Cochran (1997): $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), tỷ lệ $p = q = 0,5$ để phương sai mẫu lớn nhất, sai số cho phép $e = 8%$, cỡ mẫu tính toán lý thuyết đạt xấp xỉ 150 quan sát. Đồng thời, đối chiếu với tiêu chuẩn phân tích nhân tố của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (kích thước mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát, với 17 biến quan sát đòi hỏi $n \ge 5 \times 17 = 85$), tác giả thực hiện điều tra thử nghiệm 5 - 10 mẫu để hoàn thiện bảng hỏi, sau đó triển khai điều tra chính thức trên cỡ mẫu $n = 120$ khách hàng.
  3. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp, so sánh tuyệt đối và tương đối theo chuỗi thời gian 2020 - 2022. Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS, áp dụng kỹ thuật thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) và kiểm định One Sample T-Test với mức ý nghĩa quan sát $\alpha = 0,05$ để kiểm tra mức độ đánh giá trung bình của khách hàng đối với các biến quan sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tiêu thụ sản phẩm

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các vấn đề lý luận căn bản về hoạt động tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường. Tác giả làm rõ vai trò của hoạt động tiêu thụ như một mắt xích trung gian kết nối giữa sản xuất và tiêu dùng, điều hòa quan hệ cung cầu, đồng thời tái tạo nguồn vốn kinh doanh. Hoạt động tiêu thụ bao gồm các nội dung cốt lõi: nghiên cứu thị trường nhằm giải quyết câu hỏi sản xuất cái gì, như thế nào và cho ai; lập kế hoạch tiêu thụ theo chỉ tiêu hiện vật và giá trị; chuẩn bị nguồn hàng xuất bán; lựa chọn kênh phân phối trực tiếp hoặc gián tiếp; tổ chức lực lượng bán hàng và triển khai các chương trình xúc tiến hỗn hợp. Chương này cũng phân tích chi tiết tác động của môi trường vĩ mô và vi mô, đồng thời thiết lập khung chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả kinh doanh.

Bên cạnh lý thuyết, tác giả trình bày cơ sở thực tiễn của ngành vật liệu xây dựng Việt Nam và tỉnh Quảng Trị. Tại thị trường Việt Nam, tốc độ đô thị hóa thúc đẩy sản lượng thép tiêu thụ năm 2021 đạt 24,5 triệu tấn (tăng 13,3%), sản lượng xi măng năm 2022 đạt 100 triệu tấn (tăng 2,7%), tuy nhiên ngành đang đối mặt với rủi ro phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và áp lực bảo vệ môi trường. Tại tỉnh Quảng Trị, sản lượng tiêu thụ cát và sạn tăng từ 1,6 triệu m³ (năm 2019) lên 2,0 triệu m³ (năm 2020), phản ánh nhu cầu xây dựng gia tăng nhưng cũng bộc lộ những thách thức lớn về sự cạn kiệt tài nguyên, sự cạnh tranh gay gắt về giá và tình trạng khan hiếm nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao.

Chương 2: Phân tích tình hình tiêu thụ sản phẩm tại công ty TNHH Lê Phương Như

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu thụ của doanh nghiệp trong giai đoạn 2020 - 2022. Công ty TNHH Lê Phương Như có mã số thuế 3200710179, đại diện pháp luật là ông Lê Anh Phương, tài khoản số 540 10000 809 586 mở tại Ngân hàng BIDV Thị xã Quảng Trị. Về cơ sở vật chất, công ty sở hữu kho chính diện tích 225 m², 4 bãi tập kết chứa cát đá diện tích 1.162 m², vận hành 4 máy xúc và 7 xe chuyên chở tải trọng từ 3,5 tấn đến 8 tấn. Về nhân sự, công ty duy trì ổn định quy mô 13 cán bộ nhân viên từ năm 2020 đến 2022. Bộ máy quản lý gồm Giám đốc, 2 Phó Giám đốc (phụ trách cơ giới, khai thác cát sạn và phụ trách kinh doanh) cùng 3 tổ chuyên trách (Tổ quản lý cơ giới, Tổ quản lý tàu cát - kho bãi, Tổ quản lý kho vật liệu).

Nghiên cứu đi sâu phân tích cơ cấu tài chính và kết quả tiêu thụ sản phẩm:

  • Tình hình tài sản và nguồn vốn: Vốn chủ sở hữu cố định ở mức 2.000 triệu đồng. Tổng tài sản năm 2020 đạt 2.478 triệu đồng, năm 2021 tăng 15,45%, năm 2022 đạt 3.356 triệu đồng (tăng 32,9% so với năm 2021). Tài sản lưu động tăng trưởng đều đặn (tăng 12,5% năm 2021 và tăng 36,6% năm 2022, đạt 3.914 triệu đồng). Tài sản cố định biến động thất thường, tăng 12,5% trong năm 2021 nhưng giảm 23,5% vào năm 2022 xuống mức 140,704 triệu đồng do việc đầu tư mua sắm tài sản cố định phụ thuộc vào dòng vốn ngắn hạn. Nợ phải trả chiếm tỷ trọng lớn và có xu hướng tăng nhanh: nợ dài hạn năm 2021 tăng 300,9% so với 2020 (đạt 960,819 triệu đồng) và đạt 1.511 triệu đồng năm 2022; nợ ngắn hạn năm 2021 tăng 201,5% (đạt 1.532 triệu đồng) và năm 2022 tăng tiếp 111,2% (đạt 5.577 triệu đồng).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Hoạt động kinh doanh có sự biến động đột biến giữa các năm. Doanh thu thuần năm 2020 ở mức thấp, năm 2021 tăng trưởng 435,7% đạt 756,633 triệu đồng, nhưng sang năm 2022 giảm 7,5% xuống còn 3.577 triệu đồng do biến động mạnh của thị trường và giá vốn hàng bán. Giá vốn hàng bán năm 2021 tăng 422,25% (đạt 3.625 triệu đồng), năm 2022 tăng 11,4% (đạt 3.732 triệu đồng). Lợi nhuận gộp năm 2021 tăng 637,67% và năm 2022 đạt 470,153 triệu đồng (tăng 33,94%). Chi phí kinh doanh năm 2021 tăng 796,98% so với năm 2020, năm 2022 tăng 35,15% do chi phí đấu thầu khai thác mỏ, mua sắm máy móc và sự gia tăng giá xăng dầu thế giới.
  • Khảo sát khách hàng: Dữ liệu sơ cấp từ 120 khách hàng phản ánh cơ cấu giới tính khách mua hàng, mức độ hài lòng về đặc tính kỹ thuật của sản phẩm, giá bán, năng lực phục vụ của nhân viên bán hàng, độ linh hoạt trong phương thức thanh toán - giao nhận và hiệu quả của các chương trình xúc tiến thương mại.
  • Hạn chế: Tiêu thụ sản phẩm mang tính mùa vụ rõ nét, tiêu thụ không đều giữa các tháng trong năm; chi phí đầu vào chịu rủi ro biến động giá nhiên liệu; nguồn vốn dài hạn phụ thuộc nợ vay; các hoạt động xúc tiến, tiếp thị còn đơn điệu.

Chương 3: Một số giải pháp phát triển hoạt động tiêu thụ sản phẩm của công ty TNHH Lê Phương Như

Dựa trên các hạn chế đã phân tích, chương 3 đề xuất định hướng phát triển tổng thể và 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp phát triển thị trường: Mở rộng thị phần tiêu thụ sang các khu vực lân cận trong tỉnh Quảng Trị, chủ động tìm kiếm các công trình dân dụng và dự án đầu tư công mới.
  2. Giải pháp cho sản phẩm: Kiểm soát chặt chẽ chất lượng cát, đá tự khai thác; đa dạng hóa thêm chủng loại sắt thép, xi măng đạt tiêu chuẩn nhằm đáp ứng nhu cầu trọn gói của các nhà thầu.
  3. Giải pháp cho chính sách giá và chiết khấu hợp lý: Thiết lập chính sách định giá linh hoạt theo khối lượng mua; xây dựng tỷ lệ chiết khấu thương mại cạnh tranh cho các đối tác mua buôn lớn và khách hàng truyền thống.
  4. Giải pháp cho kênh phân phối: Tối ưu hóa hoạt động của 5 cửa hàng bán lẻ hiện có, kết hợp củng cố mạng lưới phân phối gián tiếp đến các nhà thầu xây dựng.
  5. Giải pháp về hoạt động xúc tiến hỗn hợp: Tăng cường quảng bá hình ảnh doanh nghiệp qua bảng hiệu, phương tiện thông tin và các hình thức tiếp thị trực tiếp tại địa phương.
  6. Giải pháp về đội ngũ nhân viên: Đào tạo chuyên môn nghiệp vụ bán hàng, nâng cao thái độ phục vụ và kỹ năng chăm sóc khách hàng cho 13 nhân viên công ty.
  7. Giải pháp về công tác quản lý nguồn lực: Tối ưu hóa chuỗi vận chuyển thông qua điều phối hiệu quả 4 máy xúc và 7 xe tải chuyên dụng; quản lý chặt chẽ mức tồn kho tối thiểu tại kho chính 225 m² và 4 bãi chứa cát đá.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả định lượng cụ thể phản ánh hiệu quả sản xuất kinh doanh và tiêu thụ sản phẩm của Công ty TNHH Lê Phương Như qua bảng tổng hợp số liệu dưới đây:

Chỉ tiêu phân tích Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (+/- %) So sánh 2022/2021 (+/- %)
Vốn chủ sở hữu (triệu đồng) 2.000 2.000 2.000 0,00% 0,00%
Tỷ suất lợi nhuận / Doanh thu 0,0122 0,0040 0,0049 -67,40% +23,17%
Tỷ suất lợi nhuận / Chi phí 0,2514 0,0495 0,0417 -80,30% -15,71%
Tỷ suất lợi nhuận / Tổng vốn 0,0129 0,0043 0,0056 -66,16% +28,58%

Bên cạnh các chỉ tiêu hiệu quả, nghiên cứu xác nhận lợi nhuận sau thuế năm 2022 tăng trưởng 13,92% so với năm 2021; tài sản cố định suy giảm 23,5% trong năm 2022 do cơ cấu tài trợ chưa bền vững; nợ dài hạn và nợ ngắn hạn liên tục gia tăng mạnh qua các năm khảo sát.

Hệ thống giải pháp và kiến nghị được tác giả trình bày rõ ràng:

  • Kiến nghị với chính quyền địa phương: Đề nghị các cơ quan quản lý tại tỉnh Quảng Trị và huyện Triệu Phong tạo điều kiện thuận lợi về cấp phép khai thác khoáng sản (cát, sỏi), bình ổn giá thị trường vật liệu và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các chính sách tín dụng ưu đãi.
  • Kiến nghị với doanh nghiệp: Cần kiểm soát chi phí vận hành máy móc thiết bị, cơ cấu lại nguồn vốn nợ vay để giảm áp lực tài chính, đồng thời chuẩn hóa quy trình giao dịch bán hàng và dịch vụ hậu mãi.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước: Khóa luận đã vận dụng khung phân tích đa nhân tố của các nghiên cứu tiền nhiệm (Ngô Ngọc Thị Thùy My, 2018; Nguyễn Thị Thùy Linh, 2015) vào trường hợp cụ thể của một doanh nghiệp mới thành lập trong thời kỳ đại dịch COVID-19. Công trình kết hợp phân tích tài chính giai đoạn 2020 - 2022 với kiểm định định lượng One Sample T-Test trên mẫu khảo sát 120 khách hàng, cung cấp luận cứ thực tiễn về hành vi khách hàng đối với ngành bán lẻ và bán buôn vật liệu xây dựng tại địa bàn nông thôn tỉnh Quảng Trị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực tế:

  • Do những khó khăn trong việc tiếp cận dữ liệu khách hàng tiêu thụ vật liệu xây dựng, việc chọn mẫu đối với nhóm khách hàng cá nhân phải sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, có thể ảnh hưởng phần nào đến tính đại diện của tổng thể.
  • Quy mô mẫu khảo sát giới hạn ở 120 khách hàng do nguồn lực và thời gian nghiên cứu tại thực địa có hạn.
  • Dữ liệu thứ cấp chỉ bao quát trong phạm vi 3 năm (2020 - 2022) do doanh nghiệp mới đi vào hoạt động từ tháng 7/2020, chưa phản ánh được biến động dài hạn theo chu kỳ kinh tế lớn hơn.

Từ những hạn chế trên, hướng nghiên cứu tiếp theo cần:

  • Mở rộng phạm vi và cỡ mẫu khảo sát khách hàng sang các huyện lân cận thuộc tỉnh Quảng Trị và khu vực miền Trung.
  • Cập nhật số liệu thứ cấp giai đoạn sau năm 2022 để đánh giá sự phục hồi của doanh nghiệp sau khi đại dịch COVID-19 kết thúc hoàn toàn.
  • Nghiên cứu sâu hơn về quản trị rủi ro chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng và tác động của công nghệ số hóa trong hoạt động bán hàng trực tiếp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh và Kinh tế: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích về phương pháp xây dựng đề cương, quy trình xử lý dữ liệu kết hợp giữa phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp và phân tích định lượng dữ liệu sơ cấp bằng phần mềm SPSS.
  • Người nghiên cứu các đề tài về thương mại - dịch vụ: Cung cấp mẫu áp dụng công thức xác định cỡ mẫu Cochran (1997) kết hợp quy tắc biến quan sát của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc trong điều kiện doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp vật liệu xây dựng: Cung cấp thông tin thực tế về quản trị kho bãi (kho 225 m², bãi 1.162 m²), bài toán điều phối phương tiện vận tải (4 máy xúc, 7 xe tải) và kiểm soát rủi ro đòn bẩy tài chính trong giai đoạn thị trường biến động.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng số liệu phân tích tài chính - kết quả kinh doanh tại Chương 2 và mô hình kiểm định One Sample T-Test đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với các chính sách marketing của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Lê Phương Như được thành lập khi nào, quy mô vốn và cơ sở vật chất ban đầu gồm những gì?
Công ty được thành lập vào ngày 06/07/2020 tại thôn Cổ Thành, xã Triệu Thành, huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị theo mã số thuế 3200710179, vốn đầu tư ban đầu là 2 tỷ đồng. Cơ sở vật chất của công ty gồm nhà kho chính diện tích 225 m², 4 bãi chứa cát đá diện tích 1.162 m², cùng hệ thống thiết bị gồm 4 máy xúc và 7 xe tải chuyên chở tải trọng từ 3,5 tấn đến 8 tấn; số lượng nhân viên duy trì là 13 người.

2. Cỡ mẫu khảo sát khách hàng được tác giả xác định dựa trên những công thức và căn cứ khoa học nào?
Cỡ mẫu lý thuyết được tính toán theo công thức tỷ lệ của Cochran (1997) với $p=q=0,5$, $Z=1,96$ (độ tin cậy 95%), sai số $e=8%$, cho kết quả $n \approx 150$. Đồng thời, căn cứ theo tài liệu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, cỡ mẫu cần đạt tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($5 \times 17 = 85$). Kết hợp điều tra thử nghiệm 5 - 10 mẫu, tác giả đã quyết định khảo sát chính thức 120 khách hàng (gồm khách bán buôn, khách bán lẻ tại 5 cửa hàng và khách hàng cá nhân).

3. Hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty biến động như thế nào qua các chỉ số tỷ suất lợi nhuận giai đoạn 2020 - 2022?
Theo Bảng 2.3 trong văn bản, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu giảm từ 0,0122 (năm 2020) xuống 0,0040 (năm 2021, tương ứng giảm 67,4%), sau đó phục hồi lên 0,0049 vào năm 2022 (tăng 23,17%). Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí giảm liên tục từ 0,2514 (năm 2020) xuống 0,0495 (năm 2021) và còn 0,0417 (năm 2022). Tỷ suất lợi nhuận trên tổng vốn đạt 0,0129 năm 2020, giảm xuống 0,0043 năm 2021 và tăng lên 0,0056 vào năm 2022.

4. Dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được xử lý bằng các công cụ và phương pháp thống kê nào?
Dữ liệu sơ cấp thu thập từ bảng hỏi được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS (văn bản đề cập SPSS phiên bản 20 và 25). Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả để tóm tắt các đặc tính của mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp kiểm định One Sample T-Test ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ nhằm kiểm định sự khác biệt của giá trị trung bình mẫu so với giá trị kiểm định.

5. Cơ cấu nợ phải trả của Công ty TNHH Lê Phương Như thay đổi ra sao trong giai đoạn 2020 - 2022?
Nợ phải trả của công ty tăng trưởng rất nhanh: nợ dài hạn năm 2020 là 239,001 triệu đồng, năm 2021 tăng 300,9% lên 960,819 triệu đồng và năm 2022 đạt 1.511 triệu đồng (tăng 100,2%). Nợ ngắn hạn năm 2020 là 1.532 triệu đồng, năm 2021 tăng 201,5% và năm 2022 tiếp tục tăng 111,2% lên mức 5.577 triệu đồng, phản ánh áp lực lớn về dòng tiền thanh khoản.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Hồ Thị Mỹ Nhung đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động tiêu thụ sản phẩm của Công ty TNHH Lê Phương Như trong giai đoạn 2020 - 2022, nhận diện rõ những áp lực về chi phí đầu vào, rủi ro nợ vay và tính biến động mùa vụ của ngành vật liệu xây dựng tại tỉnh Quảng Trị. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa số liệu tài chính thứ cấp và dữ liệu khảo sát 120 khách hàng qua kiểm định thống kê, nghiên cứu đã cung cấp các căn cứ thực nghiệm xác đáng để đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Hệ thống 7 nhóm giải pháp gắn với kiến nghị thực tế là cơ sở hữu ích giúp đơn vị ổn định tổ chức kinh doanh, tối ưu hóa nguồn lực kho bãi, phương tiện vận tải và mở rộng thị trường trong tương lai.