Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động tiêu thụ sản phẩm đóng vai trò then chốt trong chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp thương mại, quyết định trực tiếp đến dòng tiền, doanh thu và sự tồn tại của tổ chức trên thị trường. Trong lĩnh vực vật liệu xây dựng nói chung và phân khúc gạch ốp lát nói riêng, thị trường nội địa những năm gần đây ghi nhận sự biến động phức tạp do chịu tác động liên đới từ chu kỳ trầm lắng của ngành bất động sản, hệ quả kéo dài của đại dịch COVID-19, cùng áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu ngoại nhập lẫn các nhà sản xuất lớn trong nước. Đầu ra của mặt hàng gạch ốp lát phụ thuộc mật thiết vào tiến độ triển khai của các công trình xây dựng dân dụng và dự án, trong khi thị hiếu tiêu dùng của khách hàng ngày càng phân hóa đa dạng về kích thước, mẫu mã, hoa văn và phân khúc chất lượng.

Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện (thành phố Huế) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ thương mại vật liệu trang trí nội ngoại thất, thiết bị vệ sinh và gạch men ốp lát. Mặc dù sản phẩm gạch ốp lát luôn giữ vai trò là mặt hàng chủ lực, đóng góp tỷ trọng lớn vào cơ cấu doanh thu của đơn vị, công tác tiêu thụ trong giai đoạn 2020–2022 gặp nhiều trở ngại trước sự biến động của thị trường xây dựng tại tỉnh Thừa Thiên Huế và khu vực lân cận. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Phước Nguyên Phương (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế), dưới sự hướng dẫn của TS. Trương Thị Hương Xuân, được thực hiện nhằm nhận diện thực trạng, đánh giá các điểm mạnh, hạn chế trong khâu tiêu thụ và đề xuất các giải pháp quản trị phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích hoạt động tiêu thụ sản phẩm gạch ốp lát tại Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện giai đoạn 2020–2022, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động tiêu thụ gạch ốp lát của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động tiêu thụ sản phẩm trong doanh nghiệp thương mại.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng tiêu thụ sản phẩm gạch ốp lát tại Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện qua 3 năm (2020–2022) trên các phương diện tài chính, kênh phân phối, chính sách Marketing hỗn hợp và mức độ thỏa mãn của khách hàng.
    • Đề xuất các giải pháp cụ thể, khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác tiêu thụ sản phẩm gạch ốp lát của công ty trong thời gian tới.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiêu thụ và tình hình tiêu thụ sản phẩm gạch ốp lát của Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện (trụ sở tại TDP Địa Linh, phường Hương Vinh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế) cùng hệ thống mạng lưới đại lý và khách hàng trên địa bàn.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính và hoạt động kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022; dữ liệu sơ cấp từ khảo sát khách hàng được tiến hành trong thời gian thực tập và hoàn thành khóa luận (niên khóa 2020–2024, bảo vệ tháng 1 năm 2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Tác giả tổng hợp cơ sở lý luận về tiêu thụ sản phẩm dựa trên các công trình học thuật tiêu biểu trong nước và quốc tế:

  • Khái niệm và bản chất: Tiếp cận định nghĩa tiêu thụ sản phẩm dưới góc độ lưu thông hàng hóa của Trương Đình Chiến (2010), góc độ quản trị doanh nghiệp của Nguyễn Thành Độ và Nguyễn Ngọc Huyền (2011), quan điểm quản trị tiêu thụ hiện đại của Philip Kotler (2018), cùng bản chất chu chuyển giá trị hàng hóa của Đặng Đình Đào (2002) và Đặng Đình Đào & Hoàng Đức Thân (2012).
  • Nội dung quản trị tiêu thụ: Khóa luận bám sát quy trình quản trị tiêu thụ bao gồm 6 bước nghiên cứu thị trường (xác định mục tiêu, lựa chọn phương pháp, lập kế hoạch, thu thập dữ liệu, xử lý dữ liệu, báo cáo); lý thuyết cấu trúc kênh phân phối (kênh trực tiếp cấp 0, kênh gián tiếp cấp 1, cấp 2, cấp 3 theo Philip Kotler, 2013 và Nguyễn Thị Minh Hòa, 2015; quan điểm phân phối theo Lê Thị Phương Thanh, 2012 với 3 hình thức: phân phối ồ ạt, phân phối đặc quyền, phân phối chọn lọc); hệ thống xúc tiến thương mại (quảng cáo, xúc tiến bán, quan hệ công chúng PR theo định nghĩa PRSA, bán hàng cá nhân); phương thức tổ chức mạng lưới bán hàng ("vết dầu loang", "điểm hàng", hỗn hợp).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Sử dụng mô hình phân tích mối quan hệ giữa doanh thu với giá bán và sản lượng tiêu thụ ($TR = P \times Q$), tách biệt mức độ ảnh hưởng của biến số giá ($\Delta TR_p$) và sản lượng ($\Delta TR_q$) theo giáo trình của Trịnh Văn Sơn và Đào Nguyên Phi (2006); mô hình phân tích biến động lợi nhuận ($L = (P - Z) \times Q$); hệ thống tỷ số tài chính phản ánh hiệu quả tiêu thụ bao gồm Tỷ suất doanh thu/chi phí, Tỷ suất lợi nhuận/doanh thu (ROS), và Tỷ suất lợi nhuận/vốn.
  • Cơ sở thực tiễn ngành: Điểm qua bức tranh thị trường gạch ốp lát Việt Nam từ năm 2000, xu hướng chuyển dịch từ sản phẩm nhập khẩu Trung Quốc sang các thương hiệu nội địa có uy tín (Prime, Viglacera, Đồng Tâm) theo ghi nhận của Gia Phú (2017), và định hướng quy hoạch của Bộ Xây dựng về việc dừng cấp phép đầu tư mới gạch Ceramic, tập trung công suất tăng trưởng trên 20%/năm cho dòng gạch Granite đạt quy mô dự báo 140 triệu $m^2$/năm.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai nhóm phương pháp thu thập và xử lý thông tin:

  1. Phương pháp thu thập dữ liệu:

    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ tài sản - nguồn vốn, báo cáo tổ chức nhân sự do Phòng Tài vụ - Kế toán và Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH TM Quang Thiện cung cấp giai đoạn 2020–2022; các tài liệu sách báo, tạp chí chuyên ngành vật liệu xây dựng.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua điều tra bằng bảng hỏi trực tiếp đối với khách hàng đã và đang mua, sử dụng sản phẩm gạch ốp lát tại siêu thị và hệ thống cửa hàng của công ty; phỏng vấn bán cấu trúc với cán bộ quản lý và nhân viên kinh doanh.
  2. Phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu:

    • Áp dụng công thức tính cỡ mẫu tỷ lệ của Cochran (1977) đối với tổng thể chưa xác định rõ: $$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{\varepsilon^2}$$ Trong đó: Độ tin cậy được chọn là 95% tương ứng giá trị tới hạn $z = 1{,}96$; xác suất xuất hiện biến cố chọn mức an toàn tối đa $p = 0{,}5$ (để tích $p(1-p) = 0{,}25$ lớn nhất); sai số chọn mẫu cho phép $\varepsilon \approx 0{,}089$. Cỡ mẫu lý thuyết tính toán được làm tròn thành $n = 120$ mẫu điều tra thực tế để dự phòng các phiếu không hợp lệ.
  3. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:

    • Đối với dữ liệu thứ cấp: Sử dụng phương pháp thống kê kinh tế, kỹ thuật so sánh tuyệt đối ($\pm$) và tương đối ($%$) qua chuỗi thời gian 3 năm (2021/2020 và 2022/2021) nhằm phân tích biến động chỉ tiêu tài chính, cơ cấu chi phí, lao động và sản lượng.
    • Đối với dữ liệu sơ cấp: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS 20.0 để thực hiện:
      • Phân tích thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình) nhằm xác định cơ cấu mẫu, tần suất mua hàng và nguồn thông tin tiếp cận.
      • Kiểm định giá trị trung bình một mẫu (One-Sample T-test) với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$ nhằm kiểm tra đánh giá của khách hàng về các khía cạnh: sản phẩm, giá cả, xúc tiến, nhân viên và dịch vụ vận chuyển (so sánh giá trị trung bình mẫu $\mu$ với giá trị kiểm định xác định theo thang đo).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về tiêu thụ hàng hóa trong nền kinh tế thị trường. Tác giả làm rõ vai trò của hoạt động tiêu thụ đối với cả doanh nghiệp (công cụ thu hồi vốn, tạo lợi nhuận, duy trì vị thế cạnh tranh và an toàn tài chính) lẫn xã hội (điều tiết cân đối cung - cầu, bảo đảm quá trình tái sản xuất xã hội diễn ra liên tục).

Chương này trình bày chi tiết các nội dung nghiệp vụ trong quản trị tiêu thụ bao gồm: 6 bước triển khai nghiên cứu thị trường; thiết kế kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp nhiều cấp; các công cụ xúc tiến bán hàng hướng đến người tiêu dùng cuối cùng và các trung gian thương mại; tổ chức mạng lưới bán buôn, bán lẻ theo các mô hình địa lý ("vết dầu loang", "điểm hàng"); cùng việc tuyển dụng, đào tạo đội ngũ bán hàng. Tác giả phân loại có hệ thống các nhân tố môi trường bên trong (chất lượng sản phẩm, chính sách giá, phương thức thanh toán, mạng lưới đại lý, uy tín thương hiệu) và nhân tố môi trường bên ngoài (chính sách vĩ mô, lãi suất, lạm phát, thu nhập dân cư, công nghệ và điều kiện tự nhiên/thời tiết vận chuyển) tác động đến hoạt động tiêu thụ. Cuối chương, tác giả khái quát thực trạng phân phối gạch ốp lát tại Việt Nam, phân tích sự thất thế dần của gạch giá rẻ Trung Quốc và sự vươn lên chiếm lĩnh thị phần của các dòng sản phẩm chất lượng cao trong nước như Prime, Viglacera, Đồng Tâm theo xu hướng tiêu dùng mới.

Chương 2: Phân tích tình hình tiêu thụ sản phẩm gạch ốp lát của Công ty TNHH TM Quang Thiện

Chương 2 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động sản xuất kinh doanh và công tác tiêu thụ của đơn vị khảo sát thông qua các dữ liệu thực chứng:

  1. Tổng quan doanh nghiệp và cơ cấu tổ chức: Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện tiền thân là Cửa hàng Hiền Lương (thành lập năm 1995), phát triển qua DNTN Quỳnh Như (2002), DNTN Quang Thiện (2003) và chính thức chuyển đổi thành Công ty TNHH TM Quang Thiện vào ngày 25/09/2002 (bắt đầu hoạt động từ 20/10/2002; quyết định hoàn thiện tên gọi doanh nghiệp năm 2004). Trụ sở đặt tại TDP Địa Linh, phường Hương Vinh, thành phố Huế; người đại diện pháp luật là ông Trần Tiễn Diện; mã số thuế 3300349453. Doanh nghiệp xây dựng mạng lưới kinh doanh với 187 đại lý cấp 1 toàn tỉnh và liên kết với hơn 60 nhà cung ứng cả nước. Năm 2012, công ty đưa vào vận hành siêu thị gạch ốp lát chuyên biệt đầu tiên tại Huế với diện tích $4.000,m^2$. Bộ máy quản lý được tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng, gồm Giám đốc, Phó Giám đốc, Phòng Tài vụ - Kế toán (gồm bộ phận kế toán, kho quỹ, văn thư, kế hoạch) và Phòng Kinh doanh (gồm nhân viên thị trường, bộ phận bán hàng, đội xe vận chuyển).

  2. Tình hình lao động của công ty giai đoạn 2020–2022: Quy mô nhân sự thuộc phân khúc doanh nghiệp vừa và nhỏ, biến động tăng nhẹ qua 3 năm nhằm phục vụ việc mở rộng mạng lưới:

Tiêu chí phân loại Năm 2020 (SL) Tỷ trọng 2020 (%) Năm 2021 (SL) Tỷ trọng 2021 (%) Năm 2022 (SL) Tỷ trọng 2022 (%) So sánh 2021/2020 (SL) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (SL) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng số lao động 83 100,00 85 100,00 90 100,00 +2 102,41 +5 105,88
Theo trình độ:
- Đại học 15 18,07 16 18,82 24 26,67 +1 106,67 +8 169,41
- Cao đẳng 14 16,87 14 16,47 22 24,44 0 100,00 +8 169,41
- Lao động phổ thông 54 65,06 55 64,71 44 48,89 +1 51,20 -11 -232,94
Theo giới tính:
- Nam 50 60,24 63 74,12 57 63,33 +13 665,66 -6 -127,06
- Nữ 33 39,76 22 25,88 33 36,67 -11 -563,25 +11 232,94

Ghi chú: Lao động nam chiếm ưu thế tuyệt đối (dao động từ 60,24% đến 74,12%) do yêu cầu đặc thù của hoạt động bốc xếp, kho vận và lái xe phân phối gạch; lao động nữ tập trung chủ yếu ở khâu kế toán và bán hàng tại showroom. Trình độ học vấn ghi nhận bước chuyển dịch chất lượng: tỷ lệ lao động đại học và cao đẳng tăng từ 34,94% năm 2020 lên 51,11% năm 2022, trong khi lao động phổ thông giảm từ 65,06% xuống 48,89%.

  1. Tình hình tài sản và cơ cấu nguồn vốn: Tổng tài sản và quy mô nguồn vốn của đơn vị có sự tăng trưởng liên tục trong giai đoạn nghiên cứu:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 (Triệu đồng) Năm 2021 (Triệu đồng) Năm 2022 (Triệu đồng) Biến động 2021/2020 (Triệu đồng) Tỷ lệ tăng 2021/2020 (%) Biến động 2022/2021 (Triệu đồng) Tỷ lệ tăng 2022/2021 (%)
Tổng cộng tài sản 58.329,5 76.153,3 80.532,3 +17.823,8 30,56 +4.379,0 5,75
- Vốn chủ sở hữu (CSH) 28.918,15 44.696,40 45.530,89 +15.778,25 54,56 +834,49 1,87
- Tổng nợ phải trả (NPT) 29.411,35 31.456,87 35.001,41 +2.045,52 6,95 +3.544,54 11,27
Tỷ trọng NPT / Tổng vốn 50,42% 41,31% 43,46% - - - -
Tỷ trọng CSH / Tổng vốn 49,58% 58,69% 56,54% - - - -

Ghi chú: Vốn chủ sở hữu có mức tăng đột biến 54,56% vào năm 2021, nâng tỷ trọng tự chủ tài chính lên trên 56–58%, giúp giảm áp lực nợ vay và nâng cao tính an toàn tài chính. Nợ phải trả duy trì mức kiểm soát từ 41,31% đến 43,46% tổng nguồn vốn trong 2 năm 2021–2022.

  1. Cơ cấu các khoản mục chi phí hoạt động: Bảng tổng hợp chi phí phản ánh cấu trúc chi phí đặc thù của doanh nghiệp thương mại phân phối:
Khoản mục chi phí Năm 2020 (Triệu đồng) Năm 2021 (Triệu đồng) Năm 2022 (Triệu đồng) Biến động 2021/2020 (%) Biến động 2022/2021 (%)
Giá vốn bán hàng 197.xxx,x 228.626,30 209.719,10 +15,70 -8,35
Chi phí tài chính (lãi vay) 2.644,19 1.723,80 2.107,89 -34,81 +22,28
Chi phí quản lý kinh doanh 11.690,xx 13.911,50 13.785,90 +19,00 -0,90
Chi phí khác 1,21 855,52 0,50 +70.816,65 -99,94

Ghi chú: Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng chi phí. Năm 2021, giá vốn tăng mạnh lên 228.626,3 triệu đồng (+15,7%), sau đó giảm còn 209.719,1 triệu đồng (-8,35%) vào năm 2022 do sức mua của thị trường xây dựng chững lại. Chi phí tài chính giảm 34,81% trong năm 2021 nhờ cấu trúc lại vốn vay, nhưng tăng lại 22,28% vào năm 2022 (đạt 2.107,89 triệu đồng). Chi phí khác phát sinh đột biến trong năm 2021 (855,52 triệu đồng).

  1. Chính sách Marketing tiêu thụ và kết quả khảo sát 120 khách hàng:
    • Chính sách sản phẩm: Danh mục kinh doanh đa dạng gồm gạch ốp, gạch lát, gạch men từ các thương hiệu trong nước; bổ sung thiết bị vệ sinh, sen vòi, ngói lợp.
    • Chính sách giá và phân phối: Thực hiện chiết khấu theo số lượng cho 187 đại lý cấp 1 và bán lẻ trực tiếp qua siêu thị $4.000,m^2$.
    • Kết quả điều tra thực nghiệm: Tác giả tiến hành xử lý dữ liệu từ 120 phiếu điều tra bằng SPSS 20. Khảo sát đo lường kênh nhận biết thông tin, tần suất mua sắm, cùng kết quả kiểm định One-Sample T-test đối với 5 nhóm yếu tố: đặc tính kỹ thuật/chất lượng sản phẩm, mức độ hợp lý của giá cả, hiệu quả hoạt động xúc tiến quảng bá, thái độ chuyên môn của đội ngũ nhân viên bán hàng, và chất lượng dịch vụ vận chuyển giao hàng. Kết quả tổng hợp phân định rõ ưu thế về uy tín lâu năm, mặt bằng trưng bày lớn nhưng đồng thời chỉ rõ các điểm nghẽn: phương tiện vận chuyển chưa đáp ứng kịp mùa cao điểm, tỷ lệ rơi vỡ khi bốc dỡ còn tồn tại, chính sách chiết khấu chưa linh hoạt so với các nhà phân phối mới xuất hiện.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hoạt động tiêu thụ sản phẩm gạch ốp lát của Công ty TNHH TM Quang Thiện

Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty và những hạn chế được rút ra từ phân tích định lượng, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp quản trị mang tính tác nghiệp:

  1. Giải pháp về chính sách sản phẩm: Hoàn thiện danh mục sản phẩm theo hướng giảm tỷ trọng gạch ceramic truyền thống, gia tăng các dòng gạch granite, gạch porcelain kích thước lớn (60x60, 80x80, 60x120 cm) và gạch kháng khuẩn phù hợp với xu hướng kiến trúc mới; sàng lọc nhà cung ứng dựa trên tỷ lệ lỗi kỹ thuật và độ đồng đều của men màu.
  2. Giải pháp về giá bán và chính sách chiết khấu: Xây dựng biểu giá phân cấp rõ ràng giữa khách hàng dự án, đại lý cấp 1 độc quyền và khách mua lẻ dân dụng; thiết lập chính sách chiết khấu thanh toán sớm và thưởng doanh số lũy tiến theo quý nhằm giải phóng hàng tồn kho chậm luân chuyển.
  3. Giải pháp về đầu tư trang thiết bị công nghệ và đào tạo nhân lực: Áp dụng phần mềm quản lý kho vận và bán hàng chuyên biệt; tổ chức đào tạo định kỳ về kỹ năng tư vấn phối màu gạch, đọc bản vẽ thiết kế nội thất cho nhân viên showroom; nâng cao quy chuẩn ứng xử giao tiếp.
  4. Giải pháp về phương thức vận chuyển và giao nhận: Kiện toàn quy trình bốc xếp bằng cơ giới hóa nhẹ để giảm tỷ lệ nứt vỡ; lập lộ trình giao nhận hợp lý cho đội xe tải nhằm tối ưu hóa chi phí nhiên liệu; cam kết thời gian giao hàng chính xác cho các công trình thi công theo tiến độ.
  5. Giải pháp về chính sách phân phối: Củng cố mối liên kết chặt chẽ với hệ thống 187 đại lý cấp 1 hiện hữu tại các huyện thị thuộc Thừa Thiên Huế; hỗ trợ thiết kế kệ trưng bày mẫu gạch chuẩn hóa tại các cửa hàng cơ sở; đẩy mạnh tương tác đa kênh kết hợp website giới thiệu sản phẩm của công ty.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã định lượng hóa và làm sáng tỏ bức tranh hoạt động tiêu thụ tại doanh nghiệp qua các dữ kiện số liệu cụ thể:

  • Phân tích sự tăng trưởng tài sản từ 58.329,5 triệu đồng (2020) lên 76.153,3 triệu đồng (2021) và 80.532,3 triệu đồng (2022). Làm rõ sự cải thiện trong cơ cấu nguồn vốn khi vốn chủ sở hữu tăng mạnh 54,56% trong năm 2021 (đạt 44.696,40 triệu đồng) và đạt 45.530,89 triệu đồng năm 2022, chiếm 56,54% tổng nguồn vốn, giúp giảm rủi ro thanh khoản.
  • Làm rõ cấu trúc chi phí với giá vốn hàng bán luôn chiếm tỷ trọng chi phối (228.626,30 triệu đồng năm 2021 và 209.719,10 triệu đồng năm 2022). Chi phí tài chính được kiểm soát giảm từ 2.644,19 triệu đồng (2020) xuống 1.723,80 triệu đồng (2021) trước khi tăng lên 2.107,89 triệu đồng (2022).
  • Thống kê cơ cấu nhân sự tăng từ 83 người lên 90 người; ghi nhận bước chuyển hóa tích cực về trình độ khi tỷ lệ đại học và cao đẳng tăng từ 34,94% (2020) lên 51,11% (2022).
  • Thực hiện khảo sát thực chứng trên mẫu chuẩn 120 khách hàng thông qua kiểm định One-Sample T-test trên phần mềm SPSS 20, chỉ ra mức độ hài lòng tương đối cao đối với thương hiệu và chủng loại gạch, song bộc lộ độ trễ trong khâu giao nhận và sự thiếu hụt các công cụ xúc tiến hiện đại.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt phương pháp: Khóa luận kết hợp đồng bộ giữa việc phân tích số liệu tài chính thứ cấp nội bộ 3 năm liên tiếp với kỹ thuật điều tra chọn mẫu xác suất theo công thức Cochran và kiểm định thống kê SPSS 20. Cách tiếp cận này giúp các đánh giá về tiêu thụ không dừng lại ở mức cảm tính mà có cơ sở định lượng đối chiếu giữa tình hình nội tại của doanh nghiệp với nhận thức của khách hàng.
  • Về mặt thực tiễn đối với đơn vị: Nghiên cứu cung cấp cho Ban Giám đốc và Phòng Kinh doanh Công ty TNHH TM Quang Thiện một báo cáo chi tiết về thực trạng mạng lưới 187 đại lý và siêu thị $4.000,m^2$, chỉ ra các điểm nghẽn cụ thể trong dịch vụ vận chuyển và chính sách chiết khấu, đồng thời đề xuất hệ thống 5 giải pháp bám sát nguồn lực thực tế của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn được nhận diện từ phạm vi và dữ liệu văn bản:

  • Giới hạn về không gian và cỡ mẫu: Phạm vi điều tra bảng hỏi giới hạn ở quy mô 120 khách hàng mua sắm trực tiếp tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Cỡ mẫu này chưa bao quát đầy đủ các chủ thầu xây dựng lớn và các đại lý cấp 1 tại các vùng phụ cận.
  • Giới hạn về phương pháp định lượng: Tác giả mới dừng lại ở phân tích thống kê mô tả tần số và kiểm định One-Sample T-test đơn biến cho từng tiêu chí, chưa áp dụng các mô hình hồi quy đa biến (Multivariate Regression) hoặc phân tích nhân tố khám phá (EFA) để lượng hóa mức độ tác động của từng biến số Marketing (giá, sản phẩm, phân phối, xúc tiến) đến quyết định mua hoặc lòng trung thành của khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối tượng đối tác bán buôn trong toàn vùng Bắc Trung Bộ; áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để đánh giá mối quan hệ tương hỗ giữa chất lượng dịch vụ logistics, chính sách quan hệ đại lý và hiệu quả tiêu thụ dài hạn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Thương mại và Marketing: Cung cấp khung mẫu hoàn chỉnh về một khóa luận phân tích hoạt động tiêu thụ sản phẩm cho doanh nghiệp thương mại vật liệu xây dựng; cung cấp cách trình bày công thức chọn mẫu Cochran, bảng biểu phân tích tài sản - nguồn vốn, cơ cấu chi phí và quy trình sử dụng SPSS 20 cho kiểm định One-Sample T-test.
  • Cán bộ quản trị và nhà nghiên cứu thị trường vật liệu xây dựng: Tham khảo các số liệu thực tế về cơ cấu chi phí, đặc điểm nhân sự ngành phân phối gạch ốp lát và các giải pháp tổ chức mạng lưới bán buôn - bán lẻ kết hợp mô hình siêu thị trưng bày tập trung diện tích lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô mẫu 120 khách hàng trong nghiên cứu được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?

Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức xác định cỡ mẫu tỷ lệ của Cochran (1977) cho tổng thể chưa biết: $n = \frac{z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{\varepsilon^2}$. Tác giả chọn mức độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng $p = 0{,}5$ nhằm tối đa hóa phương sai mẫu, và sai số chọn mẫu $\varepsilon \approx 0{,}089$. Kết quả tính toán cỡ mẫu tối thiểu được làm tròn thành 120 mẫu nhằm phòng ngừa các phiếu phỏng vấn bị lỗi trong quá trình điều tra trực tiếp.

2. Tình hình tài sản và cơ cấu nguồn vốn của Công ty TNHH TM Quang Thiện biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?

Tổng tài sản của công ty tăng trưởng liên tục từ 58.329,5 triệu đồng (2020) lên 76.153,3 triệu đồng (2021, tăng 30,56%) và đạt 80.532,3 triệu đồng (2022, tăng thêm 5,75%). Về nguồn vốn, vốn chủ sở hữu tăng mạnh 54,56% trong năm 2021 (từ 28.918,15 triệu đồng lên 44.696,40 triệu đồng) và đạt 45.530,89 triệu đồng vào năm 2022. Điều này làm tăng tỷ trọng vốn chủ sở hữu lên mức 56,54% tổng nguồn vốn, giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực nợ vay và chủ động hơn về mặt tài chính.

3. Cơ cấu chi phí hoạt động của công ty có đặc điểm gì nổi bật?

Cơ cấu chi phí của công ty phản ánh rõ nét đặc thù thương mại: giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng chi phí (đạt 228.626,30 triệu đồng năm 2021 và 209.719,10 triệu đồng năm 2022). Chi phí tài chính (chủ yếu là lãi vay ngắn hạn) giảm mạnh 34,81% trong năm 2021 (từ 2.644,19 triệu đồng xuống 1.723,80 triệu đồng) nhưng tăng lại 22,28% vào năm 2022 (đạt 2.107,89 triệu đồng). Chi phí quản lý kinh doanh duy trì ở mức 13.785,90 đến 13.911,50 triệu đồng/năm.

4. Hệ thống phân phối và bán hàng của công ty được tổ chức theo quy mô nào?

Công ty thiết lập kênh phân phối hỗn hợp gồm cả trực tiếp và gián tiếp: sở hữu mạng lưới gồm 187 đại lý cấp 1 phân bố trên toàn tỉnh Thừa Thiên Huế; liên kết với hơn 60 nhà cung ứng sản phẩm trên cả nước; đồng thời vận hành một siêu thị gạch ốp lát chuyên biệt với diện tích $4.000,m^2$ tại thành phố Huế (hoạt động từ năm 2012) để trưng bày và bán lẻ trực tiếp cho khách hàng tiêu dùng cuối cùng.

5. Cơ cấu lao động tại đơn vị phản ánh đặc thù gì của ngành kinh doanh gạch ốp lát?

Tổng số lao động dao động từ 83 đến 90 người. Lao động nam chiếm tỷ trọng vượt trội (60,24% năm 2020, 74,12% năm 2021 và 63,33% năm 2022) do yêu cầu công việc nặng nhọc tại kho bãi, bốc xếp gạch và lái xe vận tải; lao động nữ chiếm từ 25,88% đến 39,76%, chủ yếu phụ trách nghiệp vụ kế toán và tư vấn bán hàng. Trình độ học vấn được cải thiện mạnh khi nhóm đại học và cao đẳng tăng từ 34,94% (2020) lên 51,11% (2022), hỗ trợ tích cực cho việc chuyên nghiệp hóa bộ máy quản lý.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Phước Nguyên Phương đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị tiêu thụ hàng hóa và vận dụng phân tích thực tế hoạt động kinh doanh gạch ốp lát tại Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện trong giai đoạn 2020–2022. Thông qua việc kết hợp phân tích số liệu tài chính - chi phí 3 năm với dữ liệu khảo sát 120 khách hàng bằng phần mềm SPSS 20, nghiên cứu đã chỉ rõ các thành tựu về tăng trưởng tài sản, mở rộng mạng lưới 187 đại lý và siêu thị $4.000,m^2$, đồng thời nhận diện các hạn chế tồn đọng trong khâu giao nhận và chính sách giá. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và có tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp củng cố vị thế phân phối vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.