Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế quốc gia. Theo số liệu từ Công ty Cổ phần Nghiên cứu ngành và Tư vấn Việt Nam (VIRAC), năm 2022 kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt mức 44 tỷ USD, ghi nhận mức tăng trưởng khoảng 10% so với năm 2021. Tuy nhiên, từ cuối quý IV/2022 và bước sang quý I/2023, thị trường dệt may đối mặt với nhiều biến động kinh tế - chính trị toàn cầu như căng thẳng Nga - Ukraine, lạm phát gia tăng và suy giảm tăng trưởng kinh tế tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm như Mỹ và Liên minh châu Âu (EU). Giá trị xuất khẩu may mặc quý I/2023 sụt giảm 18,0% so với cùng kỳ năm trước, buộc nhiều doanh nghiệp dệt may phải thu hẹp quy mô, giảm lãi hoặc đối mặt với nguy cơ thua lỗ. Trước tình hình đứt gãy chuỗi cung ứng quốc tế, việc củng cố và khai thác thị trường tiêu thụ nội địa trở thành giải pháp cấp bách nhằm duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh liên tục.

Tại Thừa Thiên Huế, thị trường sản xuất và cung ứng đồng phục đang phát triển sôi động với sự tham gia của nhiều đơn vị như Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion, Công ty TNHH TMDV Đồng phục Huế HP, Công ty Đồng phục New Focus, Công ty Đồng phục Rise và các xưởng may gia công. Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt (thành lập từ tháng 4 năm 2014, có trụ sở tại số 15B kiệt 36 Phạm Thị Liên, phường Kim Long, thành phố Huế) hoạt động chuyên sâu trong mảng may mặc và in ấn đồng phục học sinh, sinh viên, doanh nghiệp. Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa quy trình đưa sản phẩm ra thị trường, việc phân tích thực trạng tiêu thụ sản phẩm là yêu cầu cấp thiết từ cả phương diện học thuật quản trị lẫn thực tiễn doanh nghiệp.

Khóa luận xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích tình hình tiêu thụ sản phẩm của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm khắc phục những tồn tại, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động tiêu thụ sản phẩm tại công ty.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động tiêu thụ sản phẩm trong doanh nghiệp.
    • Phân tích thực trạng tiêu thụ sản phẩm của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt giai đoạn 2020 – 2022 thông qua các chỉ tiêu kinh doanh và khảo sát đánh giá của khách hàng.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp có căn cứ khoa học nhằm nâng cao năng lực tiêu thụ sản phẩm của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tình hình tiêu thụ sản phẩm của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt trên thị trường diễn ra như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022?
  2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận và mức độ hài lòng của khách hàng đối với hoạt động tiêu thụ sản phẩm của công ty?
  3. Cần thực hiện những giải pháp cụ thể nào nhằm giúp Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt nâng cao kết quả và hiệu quả tiêu thụ sản phẩm?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tiêu thụ sản phẩm may mặc đồng phục của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích hoạt động tiêu thụ sản phẩm, kết quả tài chính, cơ cấu lao động và khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng đối với các chính sách tiêu thụ của công ty.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2020 – 2022; số liệu sơ cấp từ khảo sát khách hàng được tiến hành từ tháng 10/2023 đến tháng 01/2024.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt, địa bàn thành phố Huế và mạng lưới khách hàng của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các quan điểm kinh tế học và quản trị kinh doanh kinh điển:

  • Khái niệm sản phẩm: Tiếp cận theo quan điểm của Philip Kotler (sản phẩm là tập hợp các đặc tính vật chất và phi vật chất nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng, phân tách thành phần cốt lõi và phần cụ thể) và quan điểm giải pháp của Theodore Levitt.
  • Khái niệm tiêu thụ sản phẩm: Dựa trên nghiên cứu của Trương Đình Chiến (2008) và Đặng Đình Đào (2002), tiêu thụ sản phẩm được xác định là giai đoạn cuối cùng của chu kỳ sản xuất kinh doanh, là quá trình chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng nhằm chuyển hóa giá trị từ hàng sang tiền, bù đắp chi phí và tạo lập lợi nhuận tái sản xuất.
  • Nội dung công tác tiêu thụ sản phẩm: Bao gồm nghiên cứu thị trường (cung, cầu, mạng lưới tiêu thụ), hoạch định các chính sách tiêu thụ (sản phẩm theo vòng đời, giá cả, xúc tiến - quảng cáo, khuyến mại, phân phối, thanh toán) và tổ chức mạng lưới tiêu thụ qua các phương thức bán buôn (mua đứt bán đoạn, ký gửi, liên kết) hoặc bán lẻ trực tiếp.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Khóa luận áp dụng các công thức lượng hóa:
    • Tổng lợi nhuận tiêu thụ: $P = \sum DT - \sum CP$
    • Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí tiêu thụ: $M (%) = \frac{\sum LNTTSP}{\sum CPTTSP} \times 100$
    • Năng suất lao động theo giá trị: $W = \frac{\sum DTTT}{\sum LĐ}$

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả tổng hợp dự báo nhu cầu trang phục đồng phục của Tập đoàn Dệt may Việt Nam: khối ngành bảo hộ (điện lực, xây dựng, khai khoáng) có quy mô nhu cầu khoảng 7,3 triệu bộ/năm; khối ngành hành chính - sự nghiệp (y tế, giáo dục, tài chính ngân hàng) ước tính đạt 30,2 triệu bộ/năm (giả định 2 bộ/người/năm). Đồng thời, tác giả rút ra bài học thực tiễn từ Tổng công ty Cổ phần May 10 về chuyển đổi số, đa dạng hóa phân khúc sản phẩm, phát triển chuỗi bán lẻ đa kênh kết hợp xanh hóa quy trình sản xuất.

Khung phân tích định lượng kế thừa các mô hình nghiên cứu tiêu thụ sản phẩm của Nguyễn Thị Kim Ngân (2014), Dương Thị Khánh Ly (2022), Hoàng Thị Hải Yến (2021) và Nguyễn Thị Tú Ngân (2022). Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 nhóm nhân tố với 23 biến quan sát:

STT Nhóm nhân tố Mã hóa Biến quan sát Nguồn kế thừa
I Chất lượng sản phẩm SP1
SP2
SP3
SP4
Chất liệu bền, tốt
Mẫu mã thiết kế đẹp mắt, hợp thời trang
Màu sắc hài hòa, hợp thời trang
Kiểu dáng phong phú (đa dạng sản phẩm)
Nguyễn Thị Kim Ngân (2014)
II Giá cả sản phẩm G1
G2
G3
G4
Mức giá hợp lý
Nhiều mức giá khác nhau cho từng dòng sản phẩm
Có chính sách chiết khấu hấp dẫn
Mức giá cạnh tranh trên thị trường
Nguyễn Thị Kim Ngân (2014); Dương Thị Khánh Ly (2023)
III Hoạt động phân phối hàng hóa PP1
PP2
PP3
PP4
PP5
PP6
PP7
Xử lý đơn hàng nhanh chóng, chính xác và đúng yêu cầu
Giao hàng đúng hạn, nhanh chóng và đúng số lượng
Có nhiều phương án thanh toán cho khách hàng lựa chọn
Chất lượng sản phẩm được đảm bảo trong thời gian giao hàng
Thuận tiện khi mua sắm
Các sản phẩm được trưng bày đẹp mắt
Mua hàng trực tuyến dễ dàng
Nguyễn Thị Thu Hà (2021); Dương Thị Khánh Ly (2023)
IV Đội ngũ nhân viên NV1
NV2
NV3
NV4
Nhân viên tư vấn có thái độ vui vẻ, nhiệt tình với khách hàng
Nhân viên tư vấn am hiểu về các sản phẩm của công ty
Nhân viên tư vấn sẵn sàng lắng nghe và giải quyết thắc mắc
Nhân viên tư vấn biết cách xử lý khéo léo các lỗi gặp phải
Nguyễn Thị Thu Hà (2021)
V Chính sách xúc tiến CSXT1
CSXT2
CSXT3
CSXT4
Thường xuyên có các chương trình khuyến mãi hấp dẫn
Các gian hàng trưng bày, hội chợ bắt mắt, hỗ trợ nhiệt tình
Hình ảnh quảng cáo tốt, ấn tượng
Website công ty đẹp, chuyên nghiệp
Dương Thị Khánh Ly (2023); Nguyễn Thị Tú Ngân (2022)

Quy trình và phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu:

  • Quy mô mẫu: Căn cứ theo nguyên tắc xác định cỡ mẫu cho phân tích nhân tố của Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), số quan sát tối thiểu phải gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát ($23 \times 4 = 92$). Để dự phòng bảng hỏi không hợp lệ, tác giả xác định quy mô mẫu điều tra là 95 khách hàng.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi khảo sát trực tuyến thông qua công cụ Google Forms gửi đến khách hàng đã mua sản phẩm trong danh sách quản lý của công ty. Thang đo Likert 5 mức độ được áp dụng từ 1 ("Hoàn toàn không đồng ý") đến 5 ("Hoàn toàn đồng ý").
  • Phương pháp xử lý: Sử dụng phần mềm SPSS thực hiện thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn), kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$ và hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$). Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính của phòng Kế toán và phân tích qua phương pháp so sánh tuyệt đối, tương đối qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về tình hình tiêu thụ sản phẩm

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về tiêu thụ hàng hóa trong nền kinh tế thị trường, làm rõ bản chất của việc chuyển hóa giá trị sản phẩm từ hàng sang tiền và vai trò của khâu phân phối đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và nền kinh tế quốc dân. Tác giả phân tích chuyên sâu các yếu tố cấu thành chính sách tiêu thụ: vòng đời sản phẩm, cấu trúc giá, mạng lưới phân phối và công cụ xúc tiến bán hàng.

Bên cạnh lý thuyết chung, chương này cập nhật bức tranh thị trường may mặc đồng phục tại Việt Nam và địa bàn thành phố Huế, chỉ rõ dung lượng tiêu thụ tiềm năng tại các trường học, cơ quan, doanh nghiệp. Phân tích kinh nghiệm thực tiễn từ Tổng công ty Cổ phần May 10 cho thấy việc chuyển dịch trọng tâm vào thị trường nội địa, chuyên môn hóa dòng sản phẩm công sở, mở rộng hệ thống bán lẻ kết hợp ứng dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng là bài học thích hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ như Đồng Phục Thiên Việt. Cuối chương, tác giả tổng thuật 4 đề tài nghiên cứu liên quan và thiết lập thang đo 23 biến quan sát đo lường 5 khía cạnh tác động đến hoạt động tiêu thụ.

Chương 2: Kết quả nghiên cứu

Chương này tập trung trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu bộ máy quản lý và phân tích số liệu hoạt động thực tế của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt từ năm 2020 đến năm 2022. Tiền thân khởi đầu từ năm 2014 với 4 nhân sự tại phường Kim Long, công ty đã mở rộng lên 69 nhân sự chính thức và hơn 100 cộng tác viên trên cả nước. Cơ cấu tổ chức vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng do Giám đốc điều hành trực tiếp 4 bộ phận: Kế toán, Kỹ thuật (Thiết kế, Xưởng may), Kinh doanh (Chăm sóc khách hàng, Cộng tác viên) và Nhân sự.

Bảng số liệu tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 phản ánh tác động rõ nét của suy thoái hậu Covid-19 trong năm 2021 và sự phục hồi trong năm 2022:

Chỉ tiêu (ĐVT: Triệu đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Doanh thu thuần 8.498 8.419 12.779 -0,94 +51,79
Giá vốn bán hàng 2.058 2.030 2.981 -1,34 +46,84
Lợi nhuận gộp 6.440 6.389 9.798 -0,80 +53,54
Doanh thu tài chính 684 857 1.165 +25,27 +35,94
Chi phí tài chính 897 798 977 -11,26 +22,43
Chi phí quản lý doanh nghiệp 993 794 1.193 -20,04 +50,25
Lợi nhuận thuần 5.234 5.654 8.810 +8,02 +55,81
Thu nhập khác 58 49 178 -15,51 +263,27
Chi phí khác 497 417 617 -16,10 +47,96
Lợi nhuận khác -439 -369 -439 -15,94 +18,97
Tổng lợi nhuận trước thuế 4.795 5.285 8.371 +10,22 +58,48
Thuế thu nhập doanh nghiệp 925 1.023 1.621 +10,59 +58,46
Lợi nhuận sau thuế 3.870 4.262 6.750 +10,65 +58,46

Song song với kết quả tài chính, quy mô lao động của công ty có sự mở rộng liên tục nhằm đáp ứng năng lực may mặc và in ấn:

Chỉ tiêu lao động Năm 2020 (Người) Năm 2021 (Người) Năm 2022 (Người) Tăng giảm 2021/2020 (%) Tăng giảm 2022/2021 (%)
Tổng số lao động 45 55 69 +22,22 +25,45
1. Phân theo giới tính
Nam 19 21 27 +10,53 +28,57
Nữ 26 34 42 +30,77 +23,53
2. Phân theo trình độ
Lao động phổ thông 10 14 17 +40,00 +21,43
Trung cấp, cao đẳng 20 23 32 +15,00 +39,13
Đại học và sau đại học 15 18 20 +20,00 +11,11

Về thực trạng phân phối, công ty triển khai bán lẻ trực tiếp và bán qua kênh gián tiếp (cộng tác viên, đại lý). Kết quả khảo sát 95 khách hàng thông qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và thống kê mô tả cho thấy khách hàng đánh giá cao thái độ nhiệt tình của nhân viên tư vấn và độ bền sản phẩm, song các biến quan sát thuộc chính sách xúc tiến (quảng cáo, website) và chính sách chiết khấu giá còn ghi nhận mức độ hài lòng ở mức trung bình. Ma trận SWOT được tác giả xây dựng nhằm nhận diện điểm mạnh về xưởng sản xuất chủ động, điểm yếu về ngân sách tiếp thị số, cơ hội mở rộng đơn hàng đồng phục doanh nghiệp và thách thức cạnh tranh giá từ các xưởng nhỏ lẻ trên địa bàn.

Chương 3: Định hướng và giải pháp giúp tăng kết quả và hiệu quả trong hoạt động tiêu thụ sản phẩm của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt

Căn cứ vào kết quả khảo sát và thực trạng quản lý kinh doanh, tác giả đề xuất định hướng mở rộng thị trường miền Trung - Tây Nguyên cùng 5 nhóm giải pháp quản trị marketing mix:

  1. Giải pháp chất lượng sản phẩm: Tuyển chọn kỹ lưỡng nguồn vải kháng khuẩn, co giãn tốt, chống xù lông; nâng cấp công nghệ in chuyển nhiệt và in lụa để tăng độ bền màu; cập nhật xu hướng form dáng trang phục theo từng nhóm đối tượng học sinh, sinh viên và nhân viên công sở.
  2. Giải pháp giá cả: Xây dựng bảng giá định mức linh hoạt theo số lượng đặt hàng; ban hành biểu tỷ lệ chiết khấu thương mại minh bạch cho khách hàng thân thiết và các đơn hàng ký kết dài hạn; áp dụng mức giá cạnh tranh đối đầu đối với các gói sản phẩm đồng phục cơ bản.
  3. Giải pháp hoạt động phân phối: Tối ưu hóa quy trình tiếp nhận đơn hàng giữa bộ phận thiết kế và xưởng may nhằm rút ngắn chu kỳ giao dịch; liên kết với các đơn vị chuyển phát nhanh chuyên nghiệp để đảm bảo tiến độ giao hàng đúng hạn đến 63 tỉnh thành; hoàn thiện giao diện đặt may đồng phục trực tuyến trên nền tảng số.
  4. Giải pháp đội ngũ nhân viên: Định kỳ tổ chức các lớp tập huấn kỹ năng bán hàng và tư vấn chất liệu cho nhân viên chăm sóc khách hàng; xây dựng bộ quy trình chuẩn hóa ứng xử khi xử lý sự cố lỗi may hoặc chậm đơn hàng; thiết lập cơ chế thưởng doanh số rõ ràng cho lực lượng cộng tác viên.
  5. Giải pháp chính sách xúc tiến: Thiết kế lại trang web chính thức của công ty với giao diện hiển thị mẫu áo thực tế sắc nét; chủ động tham gia các gian hàng hội chợ thời trang, tuần lễ việc làm sinh viên tại Huế; tăng cường ngân sách truyền thông đa phương tiện và đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi theo mùa vụ tựu trường.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu xác thực:

  • Làm rõ xu hướng chuyển biến tài chính: Sau năm 2021 giảm nhẹ 0,94% doanh thu do dịch bệnh, công ty đã bứt phá trong năm 2022 với doanh thu thuần đạt 12.779 triệu đồng (tăng 51,79%), lợi nhuận sau thuế đạt 6.750 triệu đồng (tăng 58,46%), chứng minh năng lực điều chỉnh chi phí và khai thác thị trường hiệu quả.
  • Lượng hóa cơ cấu nguồn nhân lực: Đội ngũ lao động tăng từ 45 người (2020) lên 69 người (2022); tỷ lệ lao động nữ duy trì mức ổn định trên 60% (năm 2022 có 42 nữ trên tổng số 69 người, chiếm 60,87%); trình độ trung cấp, cao đẳng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 32 người vào năm 2022 (chiếm 46,38%), phản ánh đặc thù kỹ thuật may công nghiệp.
  • Về mặt lý luận và công cụ: Khóa luận hệ thống hóa thành công thang đo 23 biến quan sát kiểm định qua hệ số Cronbach's Alpha, tạo lập khung tham chiếu phù hợp với đặc thù tiêu thụ hàng may mặc đồng phục tại doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Về mặt thực tiễn: Đề xuất ma trận giải pháp phối hợp đồng bộ giữa chất lượng, giá thành, phân phối, đào tạo nhân viên và truyền thông số, đồng thời bổ sung kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước về chính sách thuế, thủ tục hỗ trợ vốn và quy hoạch cụm công nghiệp dệt may địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện trên quy mô 95 khách hàng thông qua biểu mẫu trực tuyến, chịu giới hạn về thời gian thu thập (từ tháng 10/2023 đến tháng 01/2024) nên tính đại diện chưa bao quát toàn bộ các phân khúc khách hàng tổ chức lớn trên toàn quốc. Dữ liệu thứ cấp mới dừng lại ở chu kỳ tài chính 2020 – 2022, chưa cập nhật đầy đủ các biến động kinh tế của cả năm 2023.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên các nhóm khách hàng doanh nghiệp ngoài tỉnh Thừa Thiên Huế; áp dụng các kỹ thuật phân tích định lượng bậc cao như phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình hồi quy đa biến để đo lường chính xác trọng số tác động của từng nhân tố đến doanh số bán hàng; cập nhật chuỗi số liệu tài chính đến năm 2024 để đánh giá tính bền vững của các giải pháp đề xuất.

Giá trị tham khảo

  • Khóa luận là tài liệu tham khảo trực tiếp cho sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Kinh tế trong việc triển khai đồ án phân tích tình hình kinh doanh và tiêu thụ sản phẩm.
  • Phần xây dựng thang đo 23 biến quan sát và cấu trúc bảng câu hỏi Likert 5 mức độ là tài liệu hữu ích cho các nghiên cứu ứng dụng phương pháp khảo sát ý kiến khách hàng trong ngành bán lẻ thời trang.
  • Nội dung phân tích số liệu tài chính, cơ cấu chi phí, lao động và ma trận giải pháp xúc tiến cung cấp góc nhìn thực tế cho các nhà quản trị doanh nghiệp may mặc vừa và nhỏ (SMEs) đang tìm kiếm hướng tái cơ cấu hoạt động phân phối nội địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào và số lượng là bao nhiêu?
Quy mô mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), quy định số lượng mẫu quan sát tối thiểu phải gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát. Với 23 biến quan sát trong bảng hỏi, kích thước mẫu tối thiểu cần là 92; tác giả đã thu thập 95 phiếu khảo sát hợp lệ để đảm bảo độ tin cậy và loại trừ rủi ro sai sót.

2. Doanh thu và lợi nhuận của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt biến động ra sao trong giai đoạn 2020 – 2022?
Năm 2020, doanh thu thuần đạt 8.498 triệu đồng; năm 2021 giảm nhẹ 0,94% xuống mức 8.419 triệu đồng do ảnh hưởng của dịch bệnh; đến năm 2022 tăng trưởng vượt bậc 51,79%, đạt 12.779 triệu đồng. Lợi nhuận sau thuế duy trì xu hướng tăng liên tục từ 3.870 triệu đồng (2020) lên 4.262 triệu đồng (2021, tăng 10,65%) và đạt 6.750 triệu đồng vào năm 2022 (tăng trưởng 58,46% so với năm 2021).

3. Cơ cấu lao động của công ty giai đoạn 2020 – 2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng số nhân sự tăng trưởng đều đặn từ 45 người (2020) lên 55 người (2021) và đạt 69 người (2022). Lao động nữ luôn chiếm tỷ trọng cao khoảng 60% (42 người năm 2022) do yêu cầu tỉ mỉ của nghề may. Về trình độ học vấn, nhóm có bằng trung cấp, cao đẳng chiếm tỷ lệ lớn nhất (32 người năm 2022, chiếm 46,38%), tiếp theo là nhóm đại học và sau đại học (20 người, chiếm 28,99%) và lao động phổ thông (17 người, chiếm 24,63%).

4. Mô hình nghiên cứu của đề tài bao gồm những nhóm nhân tố nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố chính với 23 biến quan sát: (1) Chất lượng sản phẩm (4 biến), (2) Giá cả sản phẩm (4 biến), (3) Hoạt động phân phối hàng hóa (7 biến), (4) Đội ngũ nhân viên (4 biến), và (5) Chính sách xúc tiến (4 biến).

5. Khóa luận rút ra bài học kinh nghiệm gì từ Tổng công ty Cổ phần May 10 cho Đồng Phục Thiên Việt?
Tác giả đúc kết bài học về việc tập trung chủ động khai thác thị trường nội địa, đa dạng hóa mẫu mã thời trang công sở, mở rộng chuỗi phân phối kết hợp giữa kênh bán trực tiếp và trực tuyến, đồng thời từng bước đầu tư công nghệ nhằm nâng cao hiệu suất và đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất thân thiện với môi trường.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đàm Thị Trà Mi đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động tiêu thụ sản phẩm của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt qua chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2020 – 2022. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa việc phân tích số liệu tài chính, biến động lao động thứ cấp với phương pháp khảo sát định lượng 95 khách hàng thông qua mô hình 5 nhóm nhân tố. Các giải pháp quản trị tiếp thị và phân phối được đề xuất mang tính đồng bộ, bắt nguồn từ chính những điểm nghẽn thực tế của doanh nghiệp may mặc tại địa bàn thành phố Huế. Đây là công trình nghiên cứu nghiêm túc, cung cấp tư liệu học thuật và giá trị thực tiễn xác đáng cho sinh viên chuyên ngành kinh tế cũng như các nhà quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ.