Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Văn Rôn (chuyên ngành Thương mại điện tử, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tập trung vào đề tài nghiên cứu mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng đối với Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt tại địa bàn thành phố Huế.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và cạnh tranh thương mại gia tăng, thương hiệu giữ vai trò then chốt trong việc định vị doanh nghiệp, xác lập uy tín và duy trì mối quan hệ dài hạn với khách hàng. Đối với ngành công nghiệp may mặc nói chung và phân khúc sản xuất đồng phục nói riêng, sản phẩm không chỉ đáp ứng công năng sử dụng mà còn là phương tiện định hình hình ảnh tổ chức. Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực may mặc thời trang đồng phục tại thành phố Huế với hơn 10 năm kinh nghiệm. Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh từ các đối thủ cùng ngành, doanh nghiệp đứng trước thách thức trong việc nâng cao khả năng gợi nhớ và nhận diện thương hiệu trong tâm trí khách hàng. Do đó, nghiên cứu được thực hiện nhằm đo lường thực trạng nhận biết thương hiệu và cung cấp cơ sở thực chứng để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả nhận diện.
Câu hỏi nghiên cứu của khóa luận gồm ba nội dung:
- Yếu tố nào làm ảnh hưởng đến mức độ nhận biết thương hiệu đồng phục Thiên Việt?
- Tác động của các yếu tố trên ảnh hưởng như thế nào đến mức độ nhận biết thương hiệu?
- Giải pháp nào để nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng đối với Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt?
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát được xác định là: Trên cơ sở nghiên cứu mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng tại thành phố Huế, đề ra giải pháp nhằm nâng cao sự nhận biết thương hiệu của khách hàng đối với Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt.
Mục tiêu cụ thể gồm ba nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa lý luận và thực tiễn liên quan đến thương hiệu và nhận biết thương hiệu.
- Xác định và đánh giá mức độ nhận thức về thương hiệu đồng phục Thiên Việt tại thành phố Huế của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt thời gian qua.
- Đề xuất giải pháp tăng cường mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu đồng phục Thiên Việt tại thành phố Huế trong thời gian đến.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến mức độ nhận biết thương hiệu đồng phục Thiên Việt của khách hàng tại thành phố Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm đồng phục Thiên Việt tại thành phố Huế, tập trung vào các cá nhân có quyền quyết định đặt may đồng phục như chủ quán, quản lý nhà hàng, người đứng đầu các câu lạc bộ/đội nhóm hoặc lớp trưởng tại các trường cao đẳng, đại học.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt và địa bàn thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020–2022; số liệu sơ cấp thu thập qua điều tra bảng hỏi trong khoảng thời gian từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình sử dụng
Tác giả hệ thống hóa nền tảng lý luận về thương hiệu và nhận diện thương hiệu từ các nguồn học thuật và văn bản pháp lý:
- Khái niệm thương hiệu: Tiếp cận theo Philip Kotler, Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Amber & Styles (1996), cùng quy định pháp lý về "Nhãn hiệu" theo Điều 4, Khoản 16, Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 ngày 29/11/2005 của Việt Nam.
- Cấu tạo và thành phần thương hiệu: Cấu trúc thương hiệu theo Lê Anh Cường và cộng sự (2003) gồm phần đọc được (tên thương hiệu, logo, slogan) và phần không đọc được (giá trị thương hiệu, sự liên tưởng thương hiệu). Phân loại thành phần chức năng và thành phần cảm xúc.
- Mô hình tài sản thương hiệu của David Aaker (1991): Gồm 5 thành tố (sự trung thành thương hiệu, sự nhận biết thương hiệu, chất lượng cảm nhận, liên tưởng thương hiệu và các tài sản sở hữu khác).
- Cấp độ nhận biết thương hiệu của Keller: Tháp nhận biết gồm 4 cấp độ: Nhận biết đầu tiên (Top Of Mind - TOM), Nhận biết không trợ giúp (Spontaneous Brand Awareness), Nhận biết có trợ giúp (Helped Brand Awareness), và Không nhận biết thương hiệu (Unfamiliarity).
- Yếu tố nhận diện thương hiệu theo Trương Đình Chiến (2005): Nhận biết qua triết lý kinh doanh, qua hoạt động của doanh nghiệp và qua hoạt động truyền thông thị giác (quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng, bán hàng trực tiếp, logo, slogan).
- Tổng quan các mô hình thực nghiệm: Nghiên cứu quốc tế của Bilgin (tác động của truyền thông mạng xã hội); Ling K. (chất lượng dịch vụ, quảng cáo, khuyến mãi, danh tiếng); Aamir Saifullah, Muhammad Awais, Bushra Akhatar (hình ảnh công ty, chất lượng sản phẩm - dịch vụ, uy tín, trách nhiệm xã hội CSR). Nghiên cứu trong nước của Trần Thị Hồng Quyên (mì Nissin); Phạm Thị Liên (Viettel); Nguyễn Công Huân (Apec Group tại Thừa Thiên Huế).
Từ tổng quan nghiên cứu, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:
- Các biến độc lập: (1) Tên thương hiệu, (2) Logo, (3) Giá cả, (4) Sản phẩm, (5) Quảng cáo, (6) Slogan.
- Biến phụ thuộc: Mức độ nhận biết thương hiệu Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt.
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa |
Tiêu chí đánh giá cụ thể (Biến quan sát) |
| A. Tên thương hiệu |
TH1 TH2 TH3 TH4 |
Tên thương hiệu dễ đọc và dễ nhớ Tên thương hiệu dễ nhận biết Tên thương hiệu gây ấn tượng Tên thương hiệu có ý nghĩa |
| B. Logo |
LG1 LG2 LG3 LG4 |
Logo độc đáo, ấn tượng Logo có sự khác biệt Logo dễ nhận biết Logo dễ nhớ, có ý nghĩa |
| C. Giá cả |
GC1 GC2 GC3 |
Giá cả hợp lí Có nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn Mức giá được công khai rõ ràng |
| D. Sản phẩm |
SF1 SF2 SF3 SF4 |
Sản phẩm đa dạng về chủng loại Sản phẩm đa dạng về kiểu dáng, màu sắc Sản phẩm luôn cập nhật xu hướng Chất lượng sản phẩm luôn được đảm bảo |
| E. Quảng cáo |
QC1 QC2 QC3 QC4 |
Hình thức quảng cáo đa dạng Cách truyền tải gây ấn tượng, chú ý Hình ảnh quảng cáo dễ hiểu Quảng cáo xuất hiện thường xuyên |
| F. Slogan |
SL1 SL2 SL3 SL4 |
Slogan dễ đọc và dễ nhớ Slogan ấn tượng và thu hút Slogan có sức hấp dẫn Slogan có sự khác biệt |
| G. Nhận biết thương hiệu |
NB1 NB2 NB3 |
Dễ dàng nhận biết tên thương hiệu của công ty Dễ dàng nhận biết logo của công ty Dễ dàng nhận biết quảng cáo của công ty |
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo nội bộ từ các phòng ban của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt giai đoạn 2020–2022, tài liệu giáo trình và các công trình nghiên cứu khoa học liên quan.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Xác định cỡ mẫu: Dựa theo quy tắc của Hair và cộng sự (cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số lượng biến quan sát: $n = 5 \times m$). Với 23 biến quan sát độc lập, quy mô mẫu tối thiểu là $5 \times 23 = 115$ mẫu. Để hạn chế rủi ro bảng hỏi lỗi, tác giả khảo sát 130 mẫu.
- Phương pháp chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện), hướng đến các đối tượng có thẩm quyền quyết định chọn may đồng phục tại các trường học, nhà hàng, quán ăn, câu lạc bộ trên địa bàn thành phố Huế.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 và Excel:
- Thống kê mô tả: Phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha: Loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng (item-total correlation) nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach’s Alpha từ 0,6 trở lên.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO đạt từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig. < 0,05; tiêu chuẩn Eigenvalue > 1; tổng phương sai trích (Cumulative % Extraction Sums of Squared Loading) > 50%; hệ số tải nhân tố (Factor Loading) > 0,5; mỗi nhân tố giữ lại ít nhất 2 biến quan sát.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Mô hình có dạng $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \dots + \beta_n X_n + e_i$, kiểm định hệ số hồi quy ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến biến phụ thuộc.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về thương hiệu và nhận biết thương hiệu
Chương 1 xây dựng khung lý thuyết tổng thể về thương hiệu và nhận biết thương hiệu. Tác giả làm rõ bản chất thương hiệu dưới hai góc độ: quan điểm truyền thống (thương hiệu là thành phần của sản phẩm) và quan điểm hiện đại (sản phẩm là thành phần của thương hiệu), nhấn mạnh thương hiệu thỏa mãn đồng thời nhu cầu chức năng và nhu cầu tâm lý của khách hàng. Nội dung chương phân tích 4 chức năng cốt lõi của thương hiệu (nhận biết - phân biệt, thông tin - chỉ dẫn, cảm nhận - tin cậy, kinh tế), 5 thành tố tài sản thương hiệu theo David Aaker, và 4 cấp độ nhận biết theo Keller (đỉnh cao là Top Of Mind).
Chương này cũng tổng hợp kinh nghiệm nâng cao nhận thức thương hiệu từ các tập đoàn quốc tế như Apple (trải nghiệm người dùng và tính đơn giản), Nike (gắn kết vận động viên thể thao và tài trợ sự kiện), Amazon (xây dựng cộng đồng và hệ thống đánh giá trực tuyến). Từ đó, tác giả rút ra bài học cho Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt: cần duy trì sự nhất quán trong thiết kế và thông điệp, đẩy mạnh tính sáng tạo trong thiết kế mẫu mã áo đồng phục, chủ động liên kết với người có ảnh hưởng trong ngành thời trang và phát triển cộng đồng khách hàng trực tuyến trên mạng xã hội. Cuối chương, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố với 23 biến quan sát độc lập và thiết kế thang đo Likert 5 điểm.
Chương 2: Đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng đối với Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt
Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp và kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt (tên viết tắt: TV FASHION) đặt trụ sở tại số 15B Kiệt 36 Phạm Thị Liên, Phường Kim Long, Thành phố Huế, chính thức hoạt động từ ngày 21/04/2014, ra mắt thương hiệu may mặc đồng phục từ năm 2015 dưới sự điều hành của Giám đốc Lê Đăng Thủy. Công ty đạt năng lực sản xuất hơn 1.000 áo thành phẩm mỗi ngày, cung ứng cho gần 500 khách hàng doanh nghiệp và tổ chức (tiêu biểu như FPT, Viettel, Mobifone).
Về cơ cấu tổ chức, công ty vận hành theo mô hình gồm Ban Giám đốc và 4 bộ phận chức năng: Kế toán - Tài chính (Kế toán tổng hợp, Kế toán bán hàng), Kỹ thuật (Thiết kế, Nhân viên xưởng may), Kinh doanh (Chăm sóc tư vấn khách hàng, Đại lý và Cộng tác viên), và Nhân sự tổng hợp.
Biến động quy mô nhân sự của công ty giai đoạn 2020–2022 được thống kê chi tiết như sau:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 (Người) |
Năm 2021 (Người) |
Năm 2022 (Người) |
So sánh 2021/2020 (+/-) |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (+/-) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Tổng số nhân viên |
45 |
55 |
69 |
+10 |
22,22 |
+14 |
25,45 |
| 1. Phân theo giới tính |
|
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
19 |
21 |
27 |
+2 |
10,53 |
+6 |
28,57 |
| - Nữ |
26 |
34 |
42 |
+8 |
30,77 |
+8 |
23,53 |
| 2. Phân theo chuyên môn |
|
|
|
|
|
|
|
| - Lao động phổ thông |
10 |
14 |
17 |
+4 |
40,00 |
+3 |
21,43 |
| - Trung cấp/Cao đẳng |
20 |
23 |
32 |
+3 |
15,00 |
+9 |
39,13 |
| - Đại học và sau đại học |
15 |
18 |
20 |
+3 |
20,00 |
+2 |
11,11 |
Về thực trạng nghiên cứu định lượng: Dựa trên khảo sát 130 khách hàng, tác giả đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu Thiên Việt qua các chỉ số thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc. Kết quả hồi quy tuyến tính xác định chiều hướng và mức độ tác động của từng nhân tố (Tên thương hiệu, Logo, Giá cả, Sản phẩm, Quảng cáo, Slogan) đến mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng tại Huế. Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra các thành tựu đạt được về nhận diện mẫu mã và chất lượng, đồng thời nêu rõ các mặt hạn chế, tồn tại trong hoạt động truyền thông và nguyên nhân dẫn đến các hạn chế này tại doanh nghiệp.
Chương 3: Định hướng và hàm ý chính sách nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng đối với Đồng phục Thiên Việt
Dựa trên kết quả phân tích định lượng ở Chương 2, Chương 3 xây dựng các định hướng phát triển thương hiệu và các hàm ý chính sách cụ thể theo 6 nhóm yếu tố:
- Yếu tố tên thương hiệu: Chuẩn hóa cách thức hiển thị tên gọi TV FASHION và Đồng Phục Thiên Việt trên các ấn phẩm, tài liệu giao dịch và phương tiện truyền thông.
- Yếu tố logo: Tối ưu hóa tính ứng dụng của logo công ty, tăng cường độ tương phản và khả năng ghi nhớ khi in/thêu trên các chất liệu vải đồng phục.
- Yếu tố slogan: Hoàn thiện thông điệp khẩu hiệu ngắn gọn, dễ nhớ, làm nổi bật giá trị cốt lõi và cam kết chất lượng sản phẩm.
- Yếu tố sản phẩm: Đa dạng hóa chủng loại mẫu mã, cập nhật xu hướng thời trang học đường và công sở, kiểm soát chặt chẽ quy trình may mặc để đảm bảo độ bền.
- Yếu tố quảng cáo: Đa dạng hóa hình thức truyền thông trực tuyến, tối ưu hóa nội dung trên Fanpage và Website, tăng tần suất xuất hiện thông điệp quảng cáo trên các nền tảng số.
- Yếu tố giá cả: Minh bạch hóa bảng giá dịch vụ, xây dựng chính sách giá cạnh tranh theo số lượng đặt hàng và duy trì các chương trình ưu đãi định kỳ.
- Các hàm ý quản trị khác: Nâng cao năng lực đội ngũ tư vấn khách hàng, mở rộng mạng lưới cộng tác viên tại các trường đại học, cao đẳng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập cơ sở dữ liệu định lượng: Thu thập và phân tích hợp lệ mẫu khảo sát gồm 130 khách hàng là người đại diện đặt may đồng phục tại thành phố Huế từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2023.
- Kiểm định mô hình đo lường: Kiểm định thành công độ tin cậy Cronbach’s Alpha cho 23 biến quan sát đo lường 6 nhân tố độc lập (Tên thương hiệu, Logo, Giá cả, Sản phẩm, Quảng cáo, Slogan) và các biến thuộc thang đo Nhận biết thương hiệu; thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA) rút trích các nhân tố đạt chuẩn giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
- Phân tích hồi quy: Xác định được mối tương quan tuyến tính và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cấu thành hệ thống nhận diện và chính sách marketing hỗn hợp đến mức độ nhận thức thương hiệu Thiên Việt tại thị trường Huế.
- Phân tích nguồn lực nội bộ: Ghi nhận sự tăng trưởng quy mô lao động từ 45 người (năm 2020) lên 69 người (năm 2022), trong đó lao động nữ chiếm tỷ trọng cao (60,87% năm 2022) do đặc thù tiếp xúc và tư vấn khách hàng; trình độ trung cấp/cao đẳng chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu lao động (46,38% năm 2022).
Giải pháp và kiến nghị
- Đối với doanh nghiệp: Triển khai đồng bộ 6 nhóm hàm ý chính sách về tên thương hiệu, logo, slogan, cải tiến sản phẩm, tối ưu hóa chi phí/giá cả và mở rộng kênh quảng cáo số.
- Đối với các cơ quan chức năng tại thành phố Huế (Phần III): Đề xuất các cơ quan quản lý hỗ trợ môi trường pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành may mặc tiếp cận các chương trình xúc tiến thương mại, đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và phát triển thương hiệu địa phương.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã hệ thống hóa lý luận về thương hiệu và nhận biết thương hiệu trong bối cảnh cụ thể của ngành sản xuất may mặc đồng phục tại miền Trung; xây dựng và kiểm định mô hình thang đo nhận biết thương hiệu phù hợp với quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Thừa Thiên Huế; cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng làm cơ sở ra quyết định chiến lược cho ban giám đốc Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp lấy mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện) do hạn chế về điều kiện tiếp cận toàn bộ tổng thể khách hàng, điều này làm giảm mức độ khái quát hóa của kết quả nghiên cứu cho toàn bộ thị trường.
- Kích thước mẫu: Quy mô mẫu khảo sát dừng lại ở mức 130 đối tượng, dù đáp ứng quy tắc tối thiểu của Hair và cộng sự ($n \ge 115$), nhưng độ bao phủ chưa thật sự lớn so với số lượng khách hàng thực tế trên địa bàn.
- Phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát sơ cấp chỉ được tiến hành trong thời gian ngắn (từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023) và giới hạn tại địa bàn thành phố Huế; dữ liệu thứ cấp chỉ tổng hợp đến hết năm 2022.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát ra toàn tỉnh Thừa Thiên Huế và các tỉnh thành lân cận thuộc khu vực miền Trung nơi công ty có phân phối sản phẩm.
- Áp dụng các phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất với kích thước mẫu lớn hơn nhằm tăng cường tính đại diện thống kê.
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết vào mô hình (như chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng, sự trung thành thương hiệu, hoặc quyết định mua hàng) để đánh giá toàn diện chuỗi tác động của tài sản thương hiệu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình nghiên cứu định lượng ứng dụng trong đề tài tốt nghiệp, từ thiết kế bảng hỏi Likert 5 điểm, xác định kích cỡ mẫu theo Hair et al., đến quy trình xử lý dữ liệu qua SPSS (Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội OLS).
- Nhóm nghiên cứu về nhận diện thương hiệu doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Cung cấp hệ thống thang đo chi tiết gồm 23 biến quan sát đánh giá các khía cạnh nhận diện thương hiệu may mặc (tên, logo, slogan, giá, quảng cáo, sản phẩm).
- Ban lãnh đạo và phòng Marketing của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt: Cung cấp bức tranh thực tế về nhận thức của khách hàng tại Huế và cơ sở dữ liệu nhân sự, giúp định hình kế hoạch phân bổ ngân sách quảng cáo và hoàn thiện hệ thống nhận diện thương hiệu.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng công thức nào để tính kích thước mẫu khảo sát tối thiểu?
Tác giả áp dụng công thức của Hair và cộng sự đối với phân tích nhân tố khám phá (EFA): Cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số lượng biến quan sát độc lập ($n = 5 \times m$). Với mô hình gồm 23 biến quan sát độc lập, quy mô mẫu tối thiểu là $5 \times 23 = 115$ mẫu. Thực tế nghiên cứu đã khảo sát 130 mẫu hợp lệ.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm những nhân tố độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập: (1) Tên thương hiệu (4 biến: TH1–TH4), (2) Logo (4 biến: LG1–LG4), (3) Giá cả (3 biến: GC1–GC3), (4) Sản phẩm (4 biến: SF1–SF4), (5) Quảng cáo (4 biến: QC1–QC4), và (6) Slogan (4 biến: SL1–SL4).
3. Quy mô nhân sự của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?
Tổng số nhân viên công ty tăng trưởng liên tục: từ 45 người năm 2020 lên 55 người năm 2021 (tăng 22,22%), và đạt 69 người năm 2022 (tăng 25,45%). Trong đó, lao động nữ luôn chiếm tỷ lệ ưu thế (26 người năm 2020, 34 người năm 2021 và 42 người năm 2022); xét theo chuyên môn năm 2022, lao động có trình độ trung cấp/cao đẳng chiếm số lượng lớn nhất (32 người), tiếp đến là đại học/sau đại học (20 người) và lao động phổ thông (17 người).
4. Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp của đề tài được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp (báo cáo nhân sự, sản xuất kinh doanh) được thu thập trong giai đoạn 2020–2022. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi trực tiếp các khách hàng tại thành phố Huế trong khoảng thời gian từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.
5. Khái niệm pháp lý về thương hiệu được tác giả căn cứ trên văn bản luật nào của Việt Nam?
Tác giả dẫn chiếu Điều 4, Khoản 16, Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 ngày 29/11/2005, khẳng định pháp luật Việt Nam không dùng thuật ngữ "thương hiệu" mà sử dụng khái niệm "nhãn hiệu": "Nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau".
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Văn Rôn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu và đánh giá thực nghiệm mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng đối với Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt tại thành phố Huế. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát 130 khách hàng kết hợp phân tích Cronbach’s Alpha, EFA và hồi quy tuyến tính, đề tài đã làm rõ tác động của các yếu tố nhận diện (tên gọi, logo, slogan) và chính sách marketing (sản phẩm, giá cả, quảng cáo) đến tâm trí người tiêu dùng. Kết quả nghiên cứu là căn cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp may mặc Thiên Việt hoàn thiện chiến lược truyền thông và nâng cao năng lực cạnh tranh thương hiệu tại thị trường địa phương.