Giáo trình Quản trị Thương hiệu - TS. Dương Thanh Hà (2021)

Khám phá giáo trình quản trị thương hiệu phần 1 của TS Dương Thanh Hà, cung cấp kiến thức sâu sắc và ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực thương hiệu.

Người đăng

Ẩn danh

2021

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình quản trị thương hiệu TS Dương Thanh Hà

Giáo trình quản trị thương hiệu của TS. Dương Thanh Hà (chủ biên), xuất bản năm 2021, là một tài liệu học thuật nền tảng và toàn diện. Cuốn sách cung cấp kiến thức hệ thống về thương hiệu, từ những khái niệm cơ bản đến các chiến lược quản trị chuyên sâu. Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt, việc hiểu đúng và vận dụng hiệu quả các nguyên tắc quản trị thương hiệu trở thành yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Tài liệu này không chỉ dành cho sinh viên chuyên ngành Marketing mà còn là cẩm nang hữu ích cho các nhà quản lý doanh nghiệp. Nội dung được trình bày khoa học, bám sát thực tiễn Việt Nam, giúp người đọc nắm bắt được bản chất của thương hiệu và các quy trình xây dựng, phát triển một thương hiệu mạnh. Cuốn giáo trình quản trị thương hiệu phần 1 ts dương thanh hà 2021 nhấn mạnh thương hiệu không chỉ là tên gọi hay logo, mà là một tập hợp các thuộc tính cung cấp giá trị cho khách hàng. Đây là một tài sản vô hình quý giá, quyết định sức cạnh tranh và sự phát triển bền vững của tổ chức. Giáo trình đi sâu vào các nội dung cốt lõi như quy trình xây dựng thương hiệu, thiết kế hệ thống nhận diện, các phương pháp bảo vệ, định giá và truyền thông thương hiệu hiệu quả.

1.1. Khái niệm cốt lõi về thương hiệu và quản trị thương hiệu

Theo quan điểm được lựa chọn trong giáo trình quản trị thương hiệu phần 1 ts dương thanh hà 2021, thương hiệu được định nghĩa là “một tập hợp các thuộc tính cung cấp cho khách hàng mục tiêu các giá trị mà họ đòi hỏi” (Ambler & Styles, 1996). Quan điểm này khẳng định sản phẩm vật chất chỉ là một thành phần của thương hiệu, chủ yếu cung cấp lợi ích chức năng. Thương hiệu bao gồm hai thành phần chính: thành phần chức năng (công dụng, chất lượng sản phẩm) và thành phần cảm xúc (tính cách, biểu tượng, sự độc đáo). Trong khi đó, quản trị thương hiệu được hiểu là quá trình phân tích và lập kế hoạch ứng dụng các kỹ thuật marketing cho một sản phẩm hoặc một thương hiệu chuyên biệt. Mục tiêu của quá trình này là gia tăng giá trị cảm nhận của người tiêu dùng, từ đó xây dựng lòng trung thành và gia tăng tài sản thương hiệu.

1.2. Vai trò và chức năng của thương hiệu trong doanh nghiệp

Thương hiệu đóng vai trò đa chiều, mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng. Đối với doanh nghiệp, thương hiệu là công cụ để nhận diện và khác biệt hóa sản phẩm, giúp duy trì khách hàng trung thành và thu hút khách hàng mới. Một thương hiệu mạnh tạo ra rào cản cạnh tranh, cho phép doanh nghiệp kiểm soát thị trường và giảm chi phí marketing. Đối với người tiêu dùng, thương hiệu giúp đơn giản hóa quyết định mua sắm, giảm thiểu rủi ro và cung cấp một công cụ để tự khẳng định bản thân. Các chức năng chính của thương hiệu bao gồm: chức năng nhận biết và phân biệt, chức năng thông tin và chỉ dẫn, chức năng tạo sự cảm nhận và tin cậy, và chức năng kinh tế. Chức năng kinh tế thể hiện qua khả năng tăng doanh số, lợi nhuận và giá trị cho doanh nghiệp.

1.3. Tại sao thương hiệu được xem là tài sản lớn nhất

Giáo trình của TS. Dương Thanh Hà khẳng định: “Thương hiệu là tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp, nó có giá trị hơn tất cả các tài sản khác cộng lại”. Tài sản thương hiệu (Brand Equity), theo David Aaker (1991), là một tập hợp các tài sản và nợ phải trả liên quan đến thương hiệu, làm tăng hoặc giảm giá trị của sản phẩm. Một sản phẩm có thể bị sao chép, nhưng một thương hiệu thành công thì không thể. Giá trị này đến từ lòng trung thành của khách hàng, mức độ nhận biết thương hiệu, chất lượng được cảm nhận và các liên tưởng thương hiệu tích cực. Một thương hiệu có giá trị tài sản cao sẽ giúp doanh nghiệp bán được nhiều sản phẩm hơn, với mức giá cao hơn, và dễ dàng mở rộng sang các thị trường mới, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

II. Thách thức quản trị thương hiệu trong nền kinh tế hiện đại

Nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra vô số thách thức cho các doanh nghiệp Việt Nam. Sự cạnh tranh ngày càng trở nên khốc liệt, không chỉ giữa các doanh nghiệp trong nước mà còn với các tập đoàn đa quốc gia. Trong bối cảnh đó, xây dựng và quản trị thương hiệu không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Cuốn giáo trình quản trị thương hiệu phần 1 ts dương thanh hà 2021 đã chỉ ra rằng, nhiều doanh nghiệp vẫn còn những nhận thức chưa đầy đủ về thương hiệu. Họ thường xem thương hiệu chỉ đơn thuần là việc thiết kế một logo đẹp hay một câu khẩu hiệu hấp dẫn. Thực chất, đây là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự đầu tư dài hạn về thời gian, tài chính và nguồn nhân lực. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để tạo dựng được một thương hiệu mạnh, có khả năng ảnh hưởng đến quyết định của người mua và tạo ra một vị thế vững chắc trong tâm trí khách hàng. Điều này đòi hỏi một chiến lược bài bản, từ khâu nghiên cứu thị trường, định vị, xây dựng hệ thống nhận diện cho đến truyền thông và bảo vệ thương hiệu một cách nhất quán.

2.1. Đối mặt sự cạnh tranh và vai trò của một thương hiệu mạnh

Một thương hiệu mạnh hoạt động như một rào cản hiệu quả chống lại sự xâm nhập của đối thủ cạnh tranh. Nó giúp doanh nghiệp đạt được vị thế cao trong ngành, chủ động trong việc định giá và điều tiết kênh phân phối. Trong những thời kỳ kinh tế khó khăn, chính những thương hiệu có uy tín và được khách hàng tin tưởng mới có khả năng tồn tại và vượt qua khủng hoảng. Hơn nữa, một thương hiệu mạnh có khả năng vượt ra khỏi biên giới quốc gia, thu hút nhân tài và thúc đẩy sự trung thành của nhân viên. Sức mạnh này không tự nhiên có mà được tạo ra từ việc cung cấp giá trị vượt trội và duy trì sự nhất quán trong mọi điểm chạm với khách hàng.

2.2. Những sai lầm phổ biến trong quá trình quản trị thương hiệu

Nhiều doanh nghiệp thường mắc phải các sai lầm cơ bản trong quản trị thương hiệu. Sai lầm đầu tiên là thiếu một chiến lược rõ ràng, dẫn đến các hoạt động xây dựng thương hiệu rời rạc và không nhất quán. Thứ hai, nhiều tổ chức xem nhẹ việc bảo vệ thương hiệu, không đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, tạo điều kiện cho các hành vi xâm phạm và làm giả. Một sai lầm khác là không đo lường sức khỏe và giá trị thương hiệu một cách thường xuyên, khiến ban lãnh đạo không nắm được hiệu quả của các khoản đầu tư. Cuối cùng, việc không duy trì và làm mới hình ảnh thương hiệu có thể khiến nó trở nên lỗi thời và mất đi sự kết nối với thế hệ khách hàng mới, dẫn đến sự suy giảm vị thế trên thị trường.

III. Hướng dẫn quy trình 7 bước xây dựng thương hiệu toàn diện

Để giải quyết những thách thức trong thực tiễn, giáo trình quản trị thương hiệu phần 1 ts dương thanh hà 2021 đã hệ thống hóa một quy trình xây dựng thương hiệu bài bản và khoa học. Quy trình này được coi là kim chỉ nam giúp doanh nghiệp đi đúng hướng, tối ưu hóa nguồn lực và tạo dựng một thương hiệu bền vững. Xây dựng thương hiệu không phải là công việc có thể hoàn thành trong một sớm một chiều, mà là một chuỗi các hoạt động liên hoàn, tác động qua lại lẫn nhau. Nó đòi hỏi sự quyết tâm của lãnh đạo và sự tham gia của toàn bộ tổ chức. Việc tuân thủ một quy trình chuẩn sẽ giúp đảm bảo tính nhất quán, từ việc xác định giá trị cốt lõi cho đến cách thức thương hiệu giao tiếp với thị trường. Quy trình này bao gồm 7 bước cơ bản, bắt đầu từ nền tảng là nghiên cứu và kết thúc bằng việc đánh giá để liên tục cải tiến. Mỗi bước đều có vai trò quan trọng, tạo thành một vòng lặp chiến lược giúp thương hiệu không ngừng phát triển và thích ứng với sự thay đổi của thị trường.

3.1. Bước 1 2 Nghiên cứu thị trường và xác định tầm nhìn sứ mệnh

Nghiên cứu thị trường là công đoạn nền tảng, giúp doanh nghiệp nắm rõ nhu cầu khách hàng, vị trí của đối thủ cạnh tranh và các xu hướng của ngành. Sau khi có đủ dữ liệu, doanh nghiệp cần xây dựng tầm nhìn và sứ mệnh thương hiệu. Tầm nhìn thương hiệu mô tả đích đến trong dài hạn, là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Ví dụ, tầm nhìn của Sofitel là “Được công nhận là thước đo của sự tuyệt hảo”. Sứ mệnh thương hiệu giải thích lý do tồn tại của thương hiệu, xác định rõ khách hàng mục tiêu và lợi ích cốt lõi cung cấp. Một bản tuyên bố sứ mệnh tốt phải hướng đến khách hàng và thể hiện sự khác biệt.

3.2. Bước 3 4 Hoạch định chiến lược và định vị thương hiệu

Sau khi có đích đến, doanh nghiệp cần hoạch định chiến lược thương hiệu để xác định con đường đi. Chiến lược này là một kế hoạch dài hạn nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể. Tiếp theo là định vị thương hiệu, một bước quan trọng nhằm xác định vị trí của thương hiệu trong tâm trí khách hàng so với đối thủ. Định vị hiệu quả đòi hỏi doanh nghiệp phải tạo ra một chân dung đơn giản nhưng khác biệt, nhấn mạnh vào các đặc tính quan trọng nhất. Một bản đồ định vị tốt sẽ giúp doanh nghiệp tìm ra khoảng trống trên thị trường và tạo dựng lợi thế cạnh tranh độc đáo.

3.3. Bước 5 6 7 Xây dựng nhận diện truyền thông và đánh giá

Bước tiếp theo là xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu, bao gồm các yếu tố hữu hình như tên gọi, logo, màu sắc, khẩu hiệu. Hệ thống này giúp khách hàng nhận biết và ghi nhớ thương hiệu. Tuy nhiên, một thiết kế đẹp là chưa đủ, thương hiệu cần được truyền thông thương hiệu rộng rãi thông qua quảng cáo, quan hệ công chúng, và các kênh marketing khác. Cuối cùng, đánh giá thương hiệu là bước không thể thiếu để đo lường sức mạnh và giá trị tài sản thương hiệu, từ đó có những điều chỉnh chiến lược kịp thời. Đây là một quá trình liên tục để đảm bảo thương hiệu luôn vững mạnh.

IV. Phương pháp bảo vệ và xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu

Sau khi đã định vị và có chiến lược rõ ràng, việc cụ thể hóa thương hiệu thông qua một hệ thống nhận diện và thiết lập các cơ chế bảo vệ thương hiệu là vô cùng quan trọng. Giáo trình quản trị thương hiệu phần 1 ts dương thanh hà 2021 dành những chương riêng để phân tích chi tiết hai nội dung này. Hệ thống nhận diện thương hiệu là tập hợp các yếu tố hữu hình và vô hình, giúp khách hàng phân biệt thương hiệu này với thương hiệu khác. Nó là “bộ mặt” của doanh nghiệp, tạo ra ấn tượng đầu tiên và truyền tải các giá trị cốt lõi. Song song với việc xây dựng, việc bảo vệ những tài sản trí tuệ này lại càng cấp thiết. Bảo vệ thương hiệu không chỉ dừng lại ở việc đăng ký bảo hộ pháp lý mà còn bao gồm việc xây dựng các rào cản kỹ thuật, kinh tế và tâm lý để chống lại sự xâm phạm từ bên ngoài và sự suy yếu từ bên trong. Một chiến lược bảo vệ toàn diện sẽ giúp doanh nghiệp giữ vững uy tín và giá trị thương hiệu đã dày công xây dựng.

4.1. Các thành phần cốt lõi của hệ thống nhận diện thương hiệu

Một hệ thống nhận diện thương hiệu chuyên nghiệp bao gồm nhiều bộ phận. Các yếu tố cơ bản nhất là tên thương hiệu, logo, và slogan. Đây là những dấu hiệu giúp khách hàng gọi tên và ghi nhớ. Ngoài ra, hệ thống còn bao gồm các yếu tố khác như màu sắc đặc trưng, kiểu chữ, bao bì sản phẩm, thiết kế ấn phẩm văn phòng (danh thiếp, tiêu đề thư), đồng phục nhân viên, và cả phong cách thiết kế không gian bán hàng. Sự nhất quán trong việc sử dụng các yếu tố này trên mọi kênh truyền thông và điểm tiếp xúc sẽ tạo ra một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ, chuyên nghiệp và dễ nhận biết trong tâm trí khách hàng.

4.2. Quy trình đăng ký bảo hộ và các rào cản chống xâm phạm

Đăng ký bảo hộ thương hiệu hàng hóa tại Việt Nam là một thủ tục pháp lý quan trọng để xác lập quyền sở hữu đối với nhãn hiệu. Quá trình này giúp doanh nghiệp có cơ sở pháp lý để chống lại các hành vi sử dụng trái phép. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chủ động thiết lập các rào cản chống xâm phạm thương hiệu. Rào cản kỹ thuật có thể là việc sử dụng tem chống giả, mã QR truy xuất nguồn gốc. Rào cản kinh tế, tâm lý xã hội được xây dựng thông qua việc tạo dựng uy tín vững chắc, lòng trung thành của khách hàng và một hệ thống phân phối mạnh, khiến cho việc làm giả hoặc cạnh tranh không lành mạnh trở nên khó khăn và kém hiệu quả.

4.3. Phân biệt chỉ dẫn địa lý và tên gọi xuất xứ hàng hóa

Giáo trình cũng làm rõ hai khái niệm quan trọng trong bảo hộ thương hiệu. Chỉ dẫn địa lý là dấu hiệu dùng để chỉ sản phẩm có nguồn gốc từ một khu vực, địa phương cụ thể, với danh tiếng và chất lượng đặc thù do điều kiện địa lý quyết định (ví dụ: Nước mắm Phú Quốc). Quyền sở hữu chỉ dẫn địa lý thuộc về Nhà nước. Trong khi đó, tên gọi xuất xứ hàng hóa cũng là tên địa lý nhưng nhấn mạnh hơn vào các yếu tố độc đáo về tự nhiên và con người tạo nên tính chất đặc thù của sản phẩm (ví dụ: Gốm sứ Hải Dương). Hiểu rõ các khái niệm này giúp các địa phương và doanh nghiệp bảo vệ hiệu quả tài sản thương hiệu gắn liền với vùng miền.

V. Bí quyết định giá tài sản và truyền thông thương hiệu hiệu quả

Việc xây dựng một thương hiệu mạnh không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một hình ảnh đẹp và được bảo hộ, mà còn phải biết cách đo lường giá trị thương hiệu và truyền thông giá trị đó đến công chúng một cách hiệu quả. Giáo trình quản trị thương hiệu phần 1 ts dương thanh hà 2021 cung cấp những phương pháp khoa học để đánh giá và khai thác tài sản thương hiệu, đồng thời đưa ra các chiến lược truyền thông thương hiệu tích hợp. Việc định giá thương hiệu giúp doanh nghiệp nhận thức rõ giá trị tài sản vô hình của mình, phục vụ cho các hoạt động mua bán, sáp nhập hoặc nhượng quyền. Trong khi đó, các hoạt động truyền thông như quảng cáo và quan hệ công chúng (PR) là công cụ không thể thiếu để xây dựng nhận biết, củng cố hình ảnh và tạo dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Một chiến lược truyền thông thành công sẽ biến thương hiệu từ một cái tên đơn thuần thành một biểu tượng có ý nghĩa và có sức ảnh hưởng trong tâm trí người tiêu dùng.

5.1. Năm thành tố chính cấu thành giá trị tài sản thương hiệu

Theo các mô hình học thuật, giá trị thương hiệu được cấu thành từ nhiều yếu tố. Giáo trình tập trung vào năm thành tố chính. Thứ nhất là lòng trung thành của khách hàng, thể hiện qua việc mua lặp lại và giới thiệu cho người khác. Thứ hai là mức độ nhận biết tên tuổi thương hiệu. Thứ ba là chất lượng được cảm nhận, tức là đánh giá của khách hàng về chất lượng tổng thể của sản phẩm/dịch vụ. Thứ tư là các liên tưởng thương hiệu, bao gồm những hình ảnh, cảm xúc, tính cách gắn liền với thương hiệu. Cuối cùng là các tài sản độc quyền khác như bằng sáng chế, bản quyền, và mối quan hệ với kênh phân phối. Đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng thể về sức mạnh thương hiệu.

5.2. Chiến lược quảng cáo và quan hệ công chúng PR hiệu quả

Truyền thông thương hiệu sử dụng hai công cụ chính là quảng cáo và quan hệ công chúng. Quảng cáo thương hiệu là việc sử dụng các phương tiện trả phí để truyền tải thông điệp, với mục tiêu xây dựng nhận biết và thuyết phục. Quá trình này đòi hỏi việc xác định ngân sách, lựa chọn phương tiện, thiết kế thông điệp và đánh giá hiệu quả. Trong khi đó, quan hệ công chúng (PR) tập trung vào việc xây dựng hình ảnh tích cực và mối quan hệ tốt đẹp với các bên liên quan thông qua các hoạt động như tổ chức sự kiện, thông cáo báo chí, tài trợ. PR thường có độ tin cậy cao hơn quảng cáo và là công cụ hữu hiệu để xử lý khủng hoảng và phát triển thương hiệu bền vững.

5.3. Phương pháp đo lường sự trung thành của khách hàng

Sự trung thành của khách hàng là thước đo quan trọng nhất của một thương hiệu mạnh. Để quản lý tài sản thương hiệu hiệu quả, doanh nghiệp cần thường xuyên đo lường sự trung thành của khách hàng. Các phương pháp có thể bao gồm việc phân tích tỷ lệ mua hàng lặp lại, thực hiện các cuộc khảo sát mức độ hài lòng và chỉ số giới thiệu khách hàng (Net Promoter Score - NPS). Ngoài ra, việc theo dõi hành vi của khách hàng trên các nền tảng kỹ thuật số và xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết cũng cung cấp những dữ liệu quý giá. Hiểu được mức độ trung thành giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các chính sách chăm sóc khách hàng phù hợp.

15/07/2025
Giáo trình quản trị thương hiệu phần 1 ts dương thanh hà 2021

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 người học có được các kiến thức cơ bản sau: - Hiểu các khái niệm cơ bản về thương hiệu; các khái niệm liên quan va quản trị thương hiệu trong các doanh nghiệp/tô chức. - Hiễu được vai trò chức năng của thương hiệu đối với doanh nghiệp. - Hiéu được thương hiệu thực sự là một tài sản lớn của doanh nghiệp. - Vận dụng các kiến thúc về xây dựng thương hiệu mạnh trên thị trường.

Những khái niệm cơ bản về thương hiệu 1. Khái niệm thương hiệu Trong quá trình phát triển học thuật, khái niệm thương hiệu đã xuất hiện và được thay đỗi để phù hợp với sự phát triển của lĩnh vực quản trị thương hiệu 10 hiệu. Do vậy, trong thực tế đã tồn tại nhiều quan điểm về thương Một số quan điểm điển hình được sử dụng phố biến như: Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ thì: Thương hiệu là một cái tôn, biểu tượng, kỹ hiệu, kiểu dáng hay một sự phối của mội hợp của các yếu tổ trên nhằm mục đích để nhận dạng san phẩm hay dịch vụ nhà sẵn xuẤt và phân biệt với các thương hiệu của đi thủ cạnh tranh. Với quan điểm truyền thống này, thương hiệu được hiểu như là một thành phần của sản phẩm và chức năng chính của thương hiệu là dùng để xác nhận ứng với sản chủ sở hữu và phân biệt sản phẩm của một nhà sản xuất hay cung phẩm cạnh tranh cùng loại.

Quan điểm truyền thống về thương hiệu tồn tại ngành trong một thời gian khá dài cùng với sự ra đời và phát triển của la marketing. Một trong những người dua ra cùng quan điểm truyền thống hội Kotler. Quan điểm của ông về thương hiệu có sự tương đồng với Hiệp Marketing Hoa Kỳ: “Thương hiệu là tên gọi, thuật ngữ, dấu hiệu, biểu tượng địch hình vẽ hay sự phối hợp của chúng, công dụng để xác nhận hàng hóa hay hàng vụ của một người bán hay một nhóm người bản và phân biệt chúng với hóa và dịch vụ của các đối thủ canh tranh” (Kotler, 2002). Như vậy, các quan điểm truyền thống coi các yếu tố của hệ thống nhận điện là thương hiệu và để cao chức năng xác nhận và phân biệt của thương đỗi, hiệu.

Nhưng đến cuối thé ky XX, quan điểm về thương hiệu đã có sự thay nhiều nhà nghiên cứu cho rằng quan điểm truyền thông không thể giải thích được vai trò của thương hiệu trong nền kinh tế toàn cầu cạnh tranh gay gắt. Do điểm vậy, hình thành các quan điểm tổng hợp về thương hiệu. Một số quan tổng hợp tiêu biểu thể hiện sau: Kapferer dua ra quan điểm về thương hiệu: “Môi sản phẩm mang thương hiệu có thể là một sản phẩm vật chất, một dịch vụ, một của hàng, một địa điểm, hưởng đến một tổ chức, hay một ý tưởng. Thương hiệu là một cái tên mà ảnh đó là : người mua ”.

Định nghĩa này nắm bắt được bản chất của một thương hiệu, một cái tên với sức mạnh để ảnh hưởng đến người mua (Kapferer, 2004). Theo Keller “Thương hiệu là một tập hợp những liên tưởng (associafions) trong tâm trí người tiêu dùng, làm tăng giá trị nhận thúc của một sản phẩm 11 hoặc dịch vụ” Những liên kết này phải độc đáo (sự khác biệt), mạnh (nỗi bat) và tích cực (đáng mong muốn) (Keller, 2003). Như vậy, Keller nhấn mạnh đến đặc tinh vd hinh cia thuong hiéu, yếu tố quan trọng đem lại giá trị cho tổ chức. Trần Minh Đạo (2012) đưa ra khái niệm về thương hiệu: “Thươ ng hiệu là sự cam kết của người bán đối với người mua về nức độ lợi ích sẽ cung ứng cho họ được thể hiện trong tập hợp các tính năng chất hượng, các địch vụ chuyên biệt và được nhận biết thông qua iên gọi, thuật ngữ, biểu tượng, hình vẽ, câu khẩu hiệu, nhạc hiệu hay sự phối hợp giữa chúng”.

Như vậy, thương hiệu đã được cụ thể hóa bằng lợi ích của sản phẩm/dịch vụ được cung cấp, thông qua chất lượng và các địch vụ chuyên biệt kết hợp với các yếu tố nhận điện theo quan điểm của Philip Kotler (2003). Ambler & Styles là những nhà nghiên cứu điển hình của quan điểm tổng hợp: “Thương hiệu là một tập hợp các thuộc tính cung cấp cho khách hàng mục tiêu các giá trị mà nó đòi hỏi. Thương hiệu theo quan điểm này cho rằng, sản phẩm chỉ là thành phan cha thương hiệu chủ yếu cung cấp lợi ích chức năng cho khách hàng. Như vậy, các thành phan marketing hỗn hợp (giá cả, sản phẩm, phân phối, xúc tiễn) cũng chỉ là một thành phần của thương hiệu” (Ambler & Styles, 1996).

Quan điểm về sản phẩm va thương hiệu thể hiện trong Hình 1. Thương hiệu là thành phần Sản phẩm là một thành phần của sản phẩm của thương hiệu 2 A San pham Thuong hiéu Hình 1. Sản phẩm và Thương hiệu Nguồn: Ambler đt Styles, 1996 Quan điểm sản phẩm là một thành phân của thương hiệu ngày càng được nhiều nhà nghiên cứu và thực tiễn chấp nhận. Lý do là khách hàng có bai nhu 12 Sản phẩm chỉ cung câu: (1) Nhu cầu về chức năng và (2) Nhu cầu về tâm lý.

cung cấp cho khách cấp cho khách hàng lợi ích chức năng và thương hiệu mới hàng cả hai (Hình 1. Lối sống Khách hàng Thương hiệu Nhucằu | .| - Thuộc tính chức năng. hữu hình Nhu cầu _ | Thuéc tinh tam ly ˆ vô hình Ngân sách.2: Thương hiệu và khách hàng (Nguôn: Hankinsos & CowRing, 1 996) tố của hệ thống Nhu vay, quan điểm truyền thống chỉ để cao tới các yếu quan điểm nhận điện thương hiệu vả chức năng phân biệt của thương hiệu. Với ích mà thương tổng hợp, thương hiệu được coi là tất các các thuộc tính hay lợi cập ở trên, tác giả hiệu cung cấp.

Với các quan điểm về thương hiệu đã được dé sử dụng trong lựa chọn khái niệm của Ambler & Styles (1996) lam khái niệm cung cấp cho cuốn giáo trình này: “Thương hiệu là một tập hợp các thuộc tỉnh quan điểm khách hàng mạc tiêu các giá trị mà họ đòi hỏi. Thương hiệu theo yếu cung cấp này cho rằng, sản phẩm chỉ là thành phần của thương hiệu chủ marketing hỗn lợi ích chức năng cho khách hàng. Như vậy, các thành phần phần của hợp (giá cả, sản phẩm, phân phối, xúc tiền) cũng chỉ là một thành của thương hiệu, thương hiệu”. Quan điểm này đã thể hiện bản chất bên trong hệ thống nhận điện (Theo quan điểm truyền thống) chỉ là các yếu tố giúp nhận tích ở trên, suy ra thương hiệu và cái bên trong của thương hiệu.

Với các phân cho khách cho cùng: “thương hiệu chính là tập hợp các thuộc tính cung cấp tính này có thê hàng mục tiêu các giá trị hay lợi ích mà họ đòi hôi”. Các thuộc 13 là thuộc tinh hữu hình hoặc thuộc tính vô hình và tương ứng với nó sẽ là giá trị hữu hình (các lợi ích chức năng) và giá trị vô hình (các lợi ích tâm lý). Khách hàng nhận biết hay đánh giá thương hiệu cũng đựa vào các giá trị mà nó đã cung cấp cho khách hàng. Điều quan trọng cần lưu ý, thương hiệu là một cái tên có ảnh hưởng tới người mua.

Như vậy, các doanh nghiệp cần xây dựng thương hiệu trong tâm trí khách hàng mục tiêu và các đối tượng liên quan. Với khái niệm trên, điều kiện tiên quyết để tạo dựng một thương hiệu thành công có thể được tóm tắt như san (Melewar & Walke r, 2003). ~ Thuong hiệu phải thống nhất, phù hợp với chiến lược phát triển chung của doanh nghiệp. - Thương hiệu là bản tóm tắt ngắn về kinh doanh của doanh nghiệp.

- Thương hiệu phải liên tục được thực hiện thông qua các chính sách marketing doanh nghiệp. - Thương hiệu cần được định vị nhất quán trên fhị trường. - Thương hiệu cần cung cấp giá trị cho khách hàng, thông qua tiêu dùng khách hàng nhận được giá trị này. - Thương hiệu cần mô tâ, thể hiện mối quan hệ liên tục giữa doanh nghiệp và khách hàng.

~ Thương hiệu tết cần cung cấp được một nên tảng cho sự đối mới và khác biệt với các đối thủ cạnh tranh. Nhu trén, 16 rang một thương hiệu tồn tại khi nó đã có sức mạnh để ảnh hưởng đến thị trường, Để có được một thương hiệu thành công, doanh nghiệp cần cung cấp các sản phẩm, dịch vụ tốt; chiếm lĩnh được thị trường, với mức giá phù hợp, hệ thống kênh phân phối và chiến lược truyền thông mạnh cùng với kinh nghiệm đã tích lãy được trong quá trình phát triển thương hiệu. Đây là lý do tại sao các thương hiệu như là hệ thống hoạt động của ba yếu tố (Hình 2.3): sản phẩm hoặc dịch vụ; khái niệm về thương hiệu (giá trị để xuất); tên và biểu tượng của thương hiệu. 14 Khai niém thương hiệu (Giá trị để xuất) Tên và biểu tượng Sản phẩm hoặc thương hiệu dich vu Hinh 1.3: Hé théng thuong hiéu (Nguén: Kapferer, 2004) 1.

Thành phan của thương liệu. Qua nghiên cứu các khái niệm về thương hiệu, chúng ta thấy, ngày nay thương hiệu được hiểu theo nghĩa rộng hơn, nó không chỉ còn là cái tên hay biểu tượng. Để phân biệt sản phẩm của doanh nghiệp và các đối thủ cạnh tranh cần dựa vào thành phần của thương hiệu (Hình 1. Thương hiệu bao gồm các thành phan sau: Thành phần chức năng: Thành phần này có 5 chức năng cung cấp lợi ích chức năng của thương hiệu cho khách hàng mục tiêu và nó chính là sản phẩm.

Nó bao gồm các thuộc tính mang tính chức năng như công dụng sản phẩm, các đặc tính bổ sung, chất lượng sản phẩm. Thành phần cảm xúc: Thành phần này bao gồm các yêu tổ giá trị mang tính biểu tượng nhằm tạo cho khách hàng mục tiêu những lợi ích tâm lý. Các yếu tố này có thể là tính cách thương hiệu, biểu tượng, tính độc đáo của sản phẩm mà các sản phẩm khác không thể có được, vị trí thương hiệu, các yếu tế riêng biệt mà chỉ có ở đoanh nghiệp. Hai thành phần cơ bản trên, cùng với một mức giá của sản phẩm và giá các sản phẩm cạnh tranh khác, lợi ích thực tế mà sản phẩm/thương hiệu đó cung cấp sẽ tạo ra giá trị thương hiệu muốn cung cấp cho khách hàng mục tiêu bay còn được gọi là giá trị sử đụng.

15 Chi dan địa lý Chỉ dẫn địa lý là đấu hiệu dùng để chỉ sản phẩm có nguồn gốc từ khu vực, địa phương, vùng lãnh thổ hay quốc gia cy thé, Danh tiếng của sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý do điều kiện địa lý quyết định, được xác định bằng mức độ tín nhiệm của người tiêu dùng đối với sản phẩm đó thông qua mức độ rộng rãi người tiêu dùng biết đến và chọn lựa sản phẩm đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ