Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng chuyển đổi số và phát triển của tiếp thị kỹ thuật số (digital marketing), truyền thông trực tuyến đóng vai trò thiết yếu trong việc định vị thương hiệu và tương tác với khách hàng. Theo số liệu của We Are Social (2024) được tác giả dẫn dụng, hơn 70% doanh nghiệp tại Việt Nam sử dụng nền tảng Facebook để tiếp cận thị trường; trong đó Fanpage đóng vai trò trung tâm trong hoạt động cung cấp thông tin, quảng bá thương hiệu và hỗ trợ khách hàng. Mặc dù vậy, công tác quản trị Fanpage trên thực tế thường gặp nhiều trở ngại do chất lượng nội dung, tốc độ phản hồi và năng lực tương tác chưa đáp ứng đúng kỳ vọng, dẫn tới nguy cơ suy giảm tương tác và hiệu suất truyền thông của doanh nghiệp.

Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo Trực tuyến Flyaz (Flyaz Marketing Agency) được thành lập từ năm 2016 tại Thành phố Huế, chuyên cung cấp các giải pháp marketing số, nổi bật là dịch vụ quản trị Fanpage cho các tổ chức, doanh nghiệp. Tuy nhiên, đơn vị đang đối mặt với những thách thức về duy trì chất lượng dịch vụ và áp lực cạnh tranh gia tăng từ các đơn vị cung ứng cùng ngành trên địa bàn như Oabi Digital Marketing, Công ty TNHH Trực tuyến Ohi và Kira. Trước thực tế đó, tác giả Nguyễn Quang Trung đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá cảm nhận của khách hàng, nhận diện các điểm hạn chế và xây dựng giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ quản trị Fanpage của đơn vị.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là trên cơ sở đánh giá thực trạng cảm nhận của khách hàng, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ quản trị Fanpage của Công ty Flyaz tại Thành phố Huế. Nghiên cứu xác định 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và cảm nhận của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ.
  2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ quản trị Fanpage của Công ty Flyaz.
  3. Đo lường mức độ cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ quản trị Fanpage của Công ty Flyaz.
  4. Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ quản trị Fanpage của Công ty Flyaz đối với khách hàng tại Thành phố Huế.

Tương ứng với các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố chất lượng dịch vụ có khả năng tác động đến cảm nhận của khách hàng tại Công ty Flyaz gồm những yếu tố nào?
  2. Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các yếu tố đó như thế nào?
  3. Đánh giá của khách hàng khi sử dụng dịch vụ quản trị Fanpage của Công ty Flyaz là gì?
  4. Công ty Flyaz cần áp dụng những giải pháp gì để nâng cao chất lượng dịch vụ quản trị Fanpage của khách hàng tại Thành phố Huế?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ quản trị Fanpage của Công ty Flyaz; đối tượng khảo sát là các khách hàng cá nhân và tổ chức đã và đang sử dụng dịch vụ này. Về phạm vi không gian, nghiên cứu thực hiện trên địa bàn Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế. Về phạm vi thời gian, dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động của công ty từ năm 2016 đến năm 2024 (tập trung giai đoạn 2022–2024); dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra khảo sát trong khoảng thời gian từ tháng 2 đến tháng 3 năm 2025. Về phạm vi nội dung, đề tài tập trung đánh giá chất lượng dịch vụ quản trị Fanpage dưới góc độ tiếp thị dịch vụ B2B.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm về khách hàng, khách hàng tổ chức (Drucker, 1954; Kotler, 2000; Webster & Wind, 1972; Hutt & Speh, 2013) và bản chất của dịch vụ với các đặc tính: vô hình, không thể tách rời, không đồng nhất, không thể lưu trữ và không chuyển giao quyền sở hữu (Kotler & Armstrong, 2004; Nguyễn Thượng Thái, 2013). Về lý thuyết chất lượng dịch vụ và sự thỏa mãn, tác giả tổng quan Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ và thang đo SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988), mô hình kết hợp chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của Zeithaml & Bitner (2000, 2006), mô hình chỉ số hài lòng khách hàng châu Âu (ECSI), cùng nghiên cứu đa tầng của Dabholkar và cộng sự (2000).

Mô hình nghiên cứu chính thức được tác giả kế thừa và hiệu chỉnh từ mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992). Khác với SERVQUAL (đo lường khoảng cách giữa cảm nhận và kỳ vọng), SERVPERF xác định chất lượng dịch vụ thông qua đánh giá trực tiếp kết quả thực hiện dịch vụ từ phía khách hàng. Thang đo đề xuất gồm 5 biến độc lập với 22 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc với 3 biến quan sát:

  • Độ tin cậy (Reliability - DTC): gồm 5 biến quan sát (DTC1 đến DTC5).
  • Khả năng đáp ứng (Responsiveness - KNDU): gồm 4 biến quan sát (KNDU1 đến KNDU4).
  • Năng lực phục vụ (Assurance - NLPV): gồm 4 biến quan sát (NLPV1 đến NLPV4).
  • Sự đồng cảm (Empathy - DC): gồm 5 biến quan sát (DC1 đến DC5).
  • Phương tiện hữu hình (Tangibles - HH): gồm 5 biến quan sát (HH1 đến HH5).
  • Đánh giá cảm nhận của khách hàng (Perception - CN): biến phụ thuộc gồm 3 biến quan sát (CN1 đến CN3).

Tác giả thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5, giả định cả 5 thành phần chất lượng dịch vụ trên đều có tác động tích cực (cùng chiều) đến cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ quản trị Fanpage của Flyaz.

Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp sử dụng các tài liệu, báo cáo nội bộ về nguồn nhân lực, kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Flyaz giai đoạn 2022–2024 cùng các công trình khoa học chuyên ngành. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp được tiến hành thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến và trực tiếp theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện gửi tới tệp khách hàng của công ty qua thư điện tử, tin nhắn mạng xã hội và danh sách liên hệ. Quy mô mẫu được tính toán kết hợp theo hai tiêu chuẩn: theo Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát (25 biến × 5 = 125 mẫu); theo Tabachnick & Fidell (2013), phân tích hồi quy cần kích thước mẫu tối thiểu N ≥ 8 × m + 50 (với m = 5 biến độc lập, tương ứng N ≥ 90 mẫu). Tác giả xác định cỡ mẫu điều tra chính thức là 130 khách hàng.

Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS bao gồm:

  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu và hành vi khách hàng.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (tiêu chuẩn loại biến có tương quan biến - tổng < 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Alpha ≥ 0,6).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (yêu cầu KMO từ 0,5 đến 1; kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05; tổng phương sai trích > 50%; giá trị Eigenvalue ≥ 1; hệ số tải nhân tố Factor Loading ≥ 0,5).
  • Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính trước khi đưa vào mô hình hồi quy.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp Enter, kiểm tra độ phù hợp mô hình qua R² hiệu chỉnh, kiểm định F (ANOVA) và đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  • Kiểm định One-Sample T-Test để so sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định nhằm lượng hóa mức độ đồng ý của khách hàng đối với từng tiêu chí dịch vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh; xác định mục tiêu chung và 4 mục tiêu cụ thể; 4 câu hỏi nghiên cứu; đối tượng nghiên cứu và đối tượng khảo sát; phạm vi không gian tại Thành phố Huế và phạm vi thời gian thu thập số liệu (2016–2025); căn cứ tính cỡ mẫu (130 quan sát); tổng quan các phương pháp xử lý định lượng trên SPSS và cấu trúc các chương mục của khóa luận.

Phần 2, Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về cảm nhận của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ quản trị Fanpage của công ty Flyaz

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về khách hàng cá nhân và khách hàng tổ chức, làm rõ 4 vai trò trong quá trình mua sắm (người khởi xướng, người ảnh hưởng, người quyết định, người sử dụng). Chương này phân tích chi tiết 5 đặc trưng cốt lõi của dịch vụ và 4 khía cạnh nhận diện chất lượng dịch vụ (tính vượt trội, tính đặc trưng, tính thỏa mãn nhu cầu, tính tạo ra giá trị). Bên cạnh đó, tác giả phân tích khái niệm giá trị cảm nhận (Kotler & Cox, 1988; Zeithaml, 1988; Butz Jr & Goodstein, 1996), mối quan hệ giữa giá trị cảm nhận, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng. Tác giả đối chiếu các mô hình đo lường gồm mô hình 5 khoảng cách (Parasuraman và cộng sự, 1985), SERVQUAL (1988), SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), mô hình Zeithaml & Bitner (2006), ECSI (1998) và Dabholkar và cộng sự (2000). Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 thành phần chất lượng dịch vụ tác động đến cảm nhận khách hàng và thiết lập hệ thống bảng hỏi với 25 biến quan sát đã được hiệu chỉnh cho phù hợp với dịch vụ quản trị Fanpage.

Phần 2, Chương 2: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ quản trị Fanpage công ty Flyaz

Chương này đi sâu vào thực trạng hoạt động của đơn vị và trình bày kết quả phân tích định lượng:

  • Tổng quan đơn vị: Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo Trực tuyến Flyaz thành lập ngày 08/12/2016, mã số thuế 3301599199, trụ sở tại Tầng 7, tòa nhà Vietinbank, số 02 Lê Quý Đôn, phường Phú Hội, TP. Huế, đại diện pháp luật là bà Dương Thị Diễm Hà. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (CEO) trực tiếp quản lý 3 phòng chức năng: Digital Advertising, Creative và Account; mỗi phòng đều có bộ phận quản lý và nhân viên chuyên trách. Đơn vị cung cấp 2 gói dịch vụ cốt lõi: Gói Tăng Trưởng Doanh Thu (tối ưu hóa chuyển đổi, quảng cáo Facebook Ads, quy trình xử lý đơn hàng) và Gói Xây Dựng Thương Hiệu (thiết kế bộ nhận diện, xây dựng chiến lược nội dung Content Pillar, chăm sóc tương tác, sản xuất hình ảnh/video ngắn).
  • Nguồn nhân lực (2022–2024): Tổng số lao động tăng từ 20 người (năm 2022) lên 27 người (năm 2023, tăng 35%) và giữ nguyên 27 người trong năm 2024. Cơ cấu theo giới tính ổn định với tỷ lệ nữ giới chiếm đa số (năm 2024 có 20 nữ, chiếm 74,07% và 7 nam, chiếm 25,93%). Về trình độ học vấn, năm 2024 có 26 nhân sự có trình độ Đại học (chiếm 96,3%) và 1 nhân sự trình độ Cao đẳng (chiếm 3,7%).
  • Kết quả kinh doanh (2022–2024): Hoạt động tài chính có sự biến động rõ nét. Doanh thu năm 2022 đạt 10,830 tỷ đồng, tăng 10,21% lên 11,936 tỷ đồng năm 2023, nhưng giảm 21,46% xuống 9,374 tỷ đồng vào năm 2024. Chi phí hoạt động tăng mạnh 30,65% trong năm 2023 (từ 6,831 tỷ đồng lên 8,925 tỷ đồng) và được cắt giảm 21,54% xuống 7,003 tỷ đồng năm 2024. Lợi nhuận trước thuế suy giảm liên tục trong 3 năm: đạt 3,999 tỷ đồng (2022), giảm 24,71% xuống 3,011 tỷ đồng (2023) và tiếp tục giảm 21,29% xuống 2,370 tỷ đồng (2024).
  • Khách hàng sử dụng dịch vụ quản trị Fanpage: Năm 2022 ghi nhận 141 khách hàng, tăng trưởng mạnh 89,36% lên 267 khách hàng vào năm 2023 nhờ mở rộng hoạt động tiếp thị số; tuy nhiên sang năm 2024 giảm 9,74% xuống còn 241 khách hàng do sự cạnh tranh gia tăng và một bộ phận khách hàng chuyển sang tự vận hành.
  • Kết quả phân tích định lượng: Khóa luận triển khai phân tích mẫu khảo sát 130 khách hàng qua hệ số Cronbach’s Alpha cho thang đo độc lập và phụ thuộc, phân tích EFA biến độc lập và phụ thuộc (kiểm tra chỉ số KMO và Bartlett's Test, ma trận xoay nhân tố), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính (phương pháp Enter, kiểm tra ANOVA, bảng trọng số hồi quy, hiện tượng đa cộng tuyến qua VIF) và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test đối với 5 nhân tố chất lượng dịch vụ cùng biến cảm nhận.
  • Định hướng và giải pháp: Tác giả đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ theo 5 nhóm yếu tố: giải pháp đối với "Sự đồng cảm", giải pháp đối với "Phương tiện hữu hình", giải pháp đối với "Khả năng đáp ứng", giải pháp đối với "Năng lực phục vụ" và giải pháp đối với "Độ tin cậy".

Phần 3: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được của công trình nghiên cứu; đề xuất các kiến nghị vĩ mô đối với Nhà nước và chính quyền Thành phố Huế nhằm hỗ trợ doanh nghiệp truyền thông số, đồng thời chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu của đề tài.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động của Công ty Flyaz thông qua hệ thống dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp. Số liệu thực tế về nguồn lực và tài chính của công ty trong giai đoạn 2022–2024 được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu nhân sự Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 (+/- %) So sánh 2024/2023 (+/- %)
Tổng số lao động (Người) 20 27 27 +35,00% 0,00%
- Lao động nam 5 (25,00%) 7 (25,93%) 7 (25,93%) +40,00% 0,00%
- Lao động nữ 15 (75,00%) 20 (74,07%) 20 (74,07%) +33,33% 0,00%
- Trình độ Đại học 19 (95,00%) 26 (96,30%) 26 (96,30%) +36,84% 0,00%
- Trình độ Cao đẳng 1 (5,00%) 1 (3,70%) 1 (3,70%) 0,00% 0,00%
Chỉ tiêu tài chính & Khách hàng Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 (+/- %) So sánh 2024/2023 (+/- %)
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 10,830 11,936 9,374 +10,21% -21,46%
Tổng chi phí (tỷ đồng) 6,831 8,925 7,003 +30,65% -21,54%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 3,999 3,011 2,370 -24,71% -21,29%
Khách hàng quản trị Fanpage (Khách hàng) 141 267 241 +89,36% -9,74%

Về đóng góp nghiên cứu, tác giả tự nêu 3 đóng góp chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và cảm nhận của khách hàng trong bối cảnh dịch vụ truyền thông số B2B.
  2. Xác định và lượng hóa các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ (theo mô hình SERVPERF hiệu chỉnh) có tác động đến cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ quản trị Fanpage tại Công ty Flyaz.
  3. Cung cấp luận cứ thực tiễn để đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể giúp ban lãnh đạo Công ty Flyaz nâng cao sự đồng cảm, cải tiến phương tiện hữu hình, rút ngắn thời gian đáp ứng, củng cố năng lực phục vụ chuyên môn và bảo đảm độ tin cậy trong các cam kết dịch vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện:

  • Phương pháp lấy mẫu: Do hạn chế về nguồn lực và thời gian, nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước 130 quan sát tập trung tại địa bàn Thành phố Huế. Tính đại diện của mẫu khảo sát đối với toàn bộ các doanh nghiệp sử dụng dịch vụ trên phạm vi rộng hơn còn mức độ nhất định.
  • Hạn chế về thời gian và kinh nghiệm nghiên cứu: Tác giả tự nhận định do thời gian thực tập và nguồn lực có hạn nên việc bao quát tất cả các biến số ngoại sinh tác động đến hành vi khách hàng chưa thể thực hiện trọn vẹn.
  • Hướng mở nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu, thực hiện phương pháp chọn mẫu xác suất tại nhiều tỉnh, thành phố khác thuộc khu vực miền Trung hoặc toàn quốc; đồng thời tích hợp thêm các nhân tố mới liên quan đến công nghệ số, chi phí dịch vụ và giá trị vòng đời khách hàng trong lĩnh vực tiếp thị số.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Thương mại điện tử khi thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến đo lường chất lượng dịch vụ B2B hoặc nghiên cứu thị trường số. Những phần nội dung có giá trị tham khảo cao bao gồm:

  • Quy trình hiệu chỉnh thang đo SERVPERF từ lý thuyết chung sang thang đo chuyên biệt gồm 25 biến quan sát phù hợp với dịch vụ quản trị Fanpage.
  • Phương pháp xác định kích thước mẫu kết hợp giữa tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA (Hair và cộng sự, 1998) và phân tích hồi quy tuyến tính bội (Tabachnick & Fidell, 2013).
  • Chuỗi quy trình kiểm định thống kê định lượng trên SPSS (Cronbach’s Alpha, EFA, tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính bội và One-Sample T-Test).
  • Dữ liệu thực tiễn về cơ cấu nhân sự, chi phí, doanh thu và biến động tệp khách hàng của một Digital Marketing Agency tại thị trường miền Trung giai đoạn 2022–2024.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm cơ sở chính để đánh giá chất lượng dịch vụ quản trị Fanpage?
Tác giả sử dụng mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) hiệu chỉnh, đo lường chất lượng dịch vụ thông qua đánh giá cảm nhận thực tế của khách hàng mà không trừ đi giá trị kỳ vọng (khác với mô hình SERVQUAL). Mô hình gồm 5 nhân tố độc lập: Độ tin cậy (DTC), Khả năng đáp ứng (KNDU), Năng lực phục vụ (NLPV), Sự đồng cảm (DC) và Phương tiện hữu hình (HH).

2. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được xác định dựa trên những căn cứ khoa học nào?
Kích thước mẫu chính thức là 130 quan sát. Con số này thỏa mãn đồng thời hai điều kiện: quy tắc của Hair và cộng sự (1998) yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát (25 biến × 5 = 125 mẫu) và công thức của Tabachnick & Fidell (2013) dùng cho hồi quy tuyến tính N ≥ 8 × 5 + 50 = 90 mẫu.

3. Tình hình kinh doanh và phát triển khách hàng của Công ty Flyaz giai đoạn 2022–2024 diễn biến ra sao?
Doanh thu công ty tăng từ 10,830 tỷ đồng (2022) lên 11,936 tỷ đồng (2023), sau đó giảm xuống 9,374 tỷ đồng (2024). Lợi nhuận trước thuế giảm liên tục qua 3 năm, lần lượt đạt 3,999 tỷ đồng, 3,011 tỷ đồng và 2,370 tỷ đồng. Tương tự, số khách hàng sử dụng dịch vụ quản trị Fanpage tăng mạnh từ 141 khách hàng (2022) lên 267 khách hàng (2023, tăng 89,36%), nhưng sang năm 2024 giảm xuống còn 241 khách hàng (giảm 9,74%).

4. Đặc điểm nguồn nhân lực của Công ty Flyaz được thống kê trong khóa luận như thế nào?
Quy mô nhân sự tăng từ 20 người (2022) lên 27 người (2023 và 2024). Tính đến tháng 12/2024, công ty có 20 nhân viên nữ (chiếm 74,07%) và 7 nhân viên nam (chiếm 25,93%). Về trình độ chuyên môn, có 26 nhân sự có trình độ Đại học (chiếm 96,3%) và 1 nhân sự có trình độ Cao đẳng (chiếm 3,7%).

5. Cơ cấu bộ máy tổ chức của Công ty Flyaz gồm những phòng ban chức năng nào?
Bộ máy tổ chức của Flyaz do Giám đốc điều hành (CEO) phụ trách chung, quản lý trực tiếp 3 bộ phận chuyên môn: Bộ phận Digital Advertising (chạy và tối ưu quảng cáo Facebook, Google), Bộ phận Creative (lên kế hoạch nội dung, thiết kế đồ họa, hình ảnh) và Bộ phận Account (tìm kiếm, chăm sóc, tương tác và báo cáo khách hàng).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quang Trung đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ B2B và xây dựng thang đo thực nghiệm dựa trên mô hình SERVPERF hiệu chỉnh. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024 và khảo sát 130 khách hàng tại Thành phố Huế, công trình đã làm rõ các yếu tố chi phối cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ quản trị Fanpage của Công ty Flyaz. Các kết quả phân tích thống kê định lượng cung cấp cơ sở thực chứng để tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực phục vụ, tối ưu hóa quy trình tương tác và cải thiện hiệu quả kinh doanh trên thị trường truyền thông số.