Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp may mặc và đồng phục trong những năm gần đây ghi nhận tốc độ tăng trưởng ổn định trên phạm vi quốc tế lẫn thị trường nội địa. Theo số liệu của Research and Markets (2023), quy mô thị trường đồng phục toàn cầu được dự báo đạt mức 48,3 tỷ USD vào năm 2027 với tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 5,5% tính từ năm 2022. Động lực chính thúc đẩy sự gia tăng này bắt nguồn từ nhu cầu trang phục chuyên dụng trong các khối ngành giáo dục, y tế, nhà hàng - khách sạn và dịch vụ. Tại Việt Nam, báo cáo của Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS) ghi nhận dung lượng thị trường đồng phục nội địa đạt trên 1,2 tỷ USD vào năm 2023, duy trì nhịp độ tăng trưởng bình quân từ 6% đến 8% mỗi năm. Cùng với hai trung tâm tiêu thụ lớn là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, các địa bàn trọng điểm về du lịch và dịch vụ như Huế, Đà Nẵng, Cần Thơ có sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu tiêu dùng đồng phục. Tại thị trường Huế, cơ cấu khách hàng tập trung chủ yếu vào hệ thống trường học, cơ sở khám chữa bệnh và chuỗi dịch vụ du lịch - lưu trú.

Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt, có trụ sở tại số 3K108 Nguyễn Phúc Thái, phường Kim Long, quận Phú Xuân, thành phố Huế, được thành lập và cấp phép hoạt động từ tháng 4 năm 2014 dưới sự điều hành của Giám đốc Lê Đăng Thủy. Doanh nghiệp vận hành theo mô hình chuỗi cung ứng khép kín từ khâu tư vấn, thiết kế, tuyển chọn chất liệu, cắt may đến in ấn và thêu vi tính. Mặc dù sở hữu năng lực sản xuất nội tại, doanh nghiệp đang chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các đơn vị sản xuất lớn có ưu thế về quy mô chi phí, cùng với sự dịch chuyển trong hành vi mua sắm đa kênh của khách hàng và yêu cầu khắt khe về thời gian giao hàng cũng như dịch vụ hậu mãi. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy quyết định mua sản phẩm đồng phục trở thành nhiệm vụ cấp thiết nhằm giúp công ty tối ưu hóa chính sách kinh doanh tại địa phương.

Mục tiêu chung của đề tài là xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm đồng phục của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt tại thị trường Huế, từ đó đề xuất các hàm ý giải pháp nhằm gia tăng quyết định mua và cải thiện hiệu quả kinh doanh.

Hệ thống mục tiêu cụ thể được xác định gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các công trình thực nghiệm liên quan đến hành vi và quyết định mua của khách hàng.
  2. Xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến quyết định mua sản phẩm đồng phục của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt.
  3. Đề xuất định hướng và các giải pháp thực tế nhằm thúc đẩy quyết định mua của khách hàng đối với sản phẩm đồng phục của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Tương ứng với các mục tiêu trên, đề tài đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố chính nào tác động đến quyết định mua sản phẩm đồng phục của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt?
  2. Các yếu tố này có chiều hướng và mức độ ảnh hưởng như thế nào đến quyết định mua của khách hàng?
  3. Doanh nghiệp cần thực thi những giải pháp thiết thực nào để thúc đẩy quyết định mua sản phẩm đồng phục của khách hàng tại thị trường Huế trong thời gian tới?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm đồng phục của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt. Đối tượng khảo sát bao gồm khách hàng cá nhân, hộ gia đình và đại diện các tổ chức, nhóm khách hàng đã mua và sử dụng sản phẩm của công ty đang sinh sống và làm việc trên địa bàn thành phố Huế.

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Thực hiện trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả sản xuất kinh doanh và biến động lao động giai đoạn 2022–2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 2/2025 đến ngày 03/05/2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích các yếu tố thuộc về đặc tính sản phẩm, giá bán, danh tiếng thương hiệu, chuẩn chủ quan và dịch vụ hỗ trợ chi phối quyết định mua đồng phục.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2001, 2009, 2012) và mô hình ra quyết định Engle-Blackwell-Miniard (2006). Tiến trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng trải qua 5 giai đoạn kế tiếp nhau: nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án lựa chọn, đưa ra quyết định mua sắm và hành vi sau mua. Tiến trình này chịu tác động tổng hòa từ bốn nhóm nhân tố nền tảng: văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, địa vị xã hội), cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, phong cách sống) và tâm lý (động cơ, nhận thức, kiến thức, niềm tin và quan điểm).

Bên cạnh lý thuyết hành vi tổng quát, tác giả vận dụng hai mô hình nhận thức kinh điển:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein và Ajzen (1975), xác định ý định hành vi chịu sự chi phối bởi hai thành tố chính là thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan của các nhóm xã hội liên quan.
  • Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991), phát triển từ mô hình TRA thông qua việc bổ sung biến số kiểm soát hành vi nhận thức nhằm giải thích mức độ thuận lợi hay khó khăn mà cá nhân cảm nhận khi thực hiện hành vi.

Khung phân tích của đề tài đồng thời kế thừa kết quả từ các công trình thực nghiệm trong và ngoài nước thuộc ngành hàng thời trang, dệt may:

  • Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) của Chen và cộng sự (2021) tại thị trường Trung Quốc, chỉ ra tác động của hình ảnh thương hiệu, chất lượng cảm nhận và sự tự đồng nhất đến ý định mua.
  • Nghiên cứu của Azizah Ruhul Arqam và cộng sự (2024) tại Indonesia vận dụng TPB mở rộng để đánh giá chuẩn mực chủ quan và hiệu quả cảm nhận.
  • Các công trình nghiên cứu định lượng tại Việt Nam: Nguyễn Thị Kim Oanh (2021) về các tiêu chí lựa chọn hàng may mặc công sở tại Hà Nội (chất lượng vải, tính thẩm mỹ, tính kinh tế, hình ảnh thương hiệu, tính phù hợp); Nguyễn Thị Hồng Nhung và Nguyễn Thị Hồng Vân (2021) tại TP. Hồ Chí Minh; Lê Ngọc Trâm và Dương Thị Hoài Nhung (2020) tại Đà Nẵng; Trần Thị Thanh Huyền (2019) tại Hà Nội; và mô hình của ThS. Đào Hoài Nam (2013).

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc (Quyết định mua sản phẩm đồng phục - QD):

  • $H_1$: Chất lượng sản phẩm (CL) có ảnh hưởng đến quyết định mua.
  • $H_2$: Giá cả (GC) có ảnh hưởng đến quyết định mua.
  • $H_3$: Hình ảnh thương hiệu (HA) có ảnh hưởng đến quyết định mua.
  • $H_4$: Chuẩn chủ quan (CCQ) có ảnh hưởng đến quyết định mua.
  • $H_5$: Dịch vụ hỗ trợ (DV) có ảnh hưởng đến quyết định mua.

Thang đo được thiết kế theo thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý"). Bảng hỏi bao gồm 16 biến quan sát chính phục vụ đo lường mô hình:

Nhóm nhân tố Mã hóa Nội dung biến quan sát Nguồn tham khảo
Chất lượng sản phẩm CL1 Đồng phục của Thiên Việt có chất liệu bền, thoáng mát, thoải mái khi mặc Nguyễn Thị Hồng Nhung & Nguyễn Thị Hồng Vân (2021); Trần Thị Thanh Huyền (2019)
CL2 Thiết kế đồng phục phù hợp với nhu cầu và tính chất công việc của tôi Nguyễn Thị Kim Oanh (2021)
CL3 Màu sắc, kiểu dáng của đồng phục đẹp và đúng với yêu cầu Nguyễn Thị Kim Oanh (2021)
CL4 Chất lượng in/thêu logo, hình ảnh trên đồng phục rõ nét, bền đẹp Chen et al. (2021)
Giá cả GC1 Giá đồng phục của Thiên Việt phù hợp với ngân sách của tôi Nguyễn Thị Hồng Nhung & Nguyễn Thị Hồng Vân (2021); Trần Thị Thanh Huyền (2019)
GC2 Giá thành sản phẩm tương xứng với chất lượng đồng phục Trần Thị Thanh Huyền (2019)
GC3 Tôi sẵn sàng trả thêm tiền cho đồng phục có chất lượng cao hơn Azizah Ruhul Arqam et al. (2024)
Hình ảnh thương hiệu HA1 Tôi tin tưởng vào thương hiệu Thiên Việt khi lựa chọn đồng phục Chen et al. (2021); Trần Thị Thanh Huyền (2019)
HA2 Công ty Thiên Việt có danh tiếng tốt trong ngành Chen et al. (2021)
Chuẩn chủ quan CCQ1 Tôi tham khảo ý kiến của người thân, bạn bè, đồng nghiệp trước khi mua đồng phục Azizah Ruhul Arqam et al. (2024)
CCQ2 Tôi tham khảo thông tin từ các kênh truyền thông của Thiên Việt trước khi quyết định mua Lê Ngọc Trâm & Dương Thị Hoài Nhung (2020)
CCQ3 Tôi xem đánh giá của khách hàng đã sử dụng trước đó để quyết định mua Azizah Ruhul Arqam et al. (2024)
Dịch vụ hỗ trợ DV1 Nhân viên tư vấn tận tình, giải đáp đầy đủ thắc mắc của tôi Nguyễn Thị Kim Oanh (2021)
DV2 Công ty có chính sách đổi/trả rõ ràng và hợp lý Nguyễn Thị Kim Oanh (2021)
DV3 Thời gian giao hàng đúng hẹn và đảm bảo số lượng, chất lượng Nguyễn Thị Kim Oanh (2021)
DV4 Dịch vụ sau bán hàng (hỗ trợ, bảo hành) của công ty tốt Trần Thị Thanh Huyền (2019)
Quyết định mua QD1 Tôi quyết định lựa chọn sản phẩm đồng phục của Thiên Việt khi có nhu cầu Chen et al. (2021)
QD2 Nếu có nhu cầu, tôi sẽ tiếp tục mua đồng phục từ Thiên Việt Nguyễn Thị Kim Oanh (2021)
QD3 Tôi sẽ giới thiệu sản phẩm của Thiên Việt cho bạn bè, đồng nghiệp Nguyễn Thị Hồng Nhung & Nguyễn Thị Hồng Vân (2021)

Về quy trình chọn mẫu và thu thập số liệu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện. Dữ liệu được thu thập qua hai kênh: khảo sát trực tiếp tại cửa hàng và gửi bảng hỏi trực tuyến thông qua Zalo, Email trong thời gian 25 ngày. Quy mô mẫu tối thiểu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn: quy tắc Hair và cộng sự (1998) với cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($20 \times 5 = 100$ quan sát) và công thức Tabachnick & Fidell (1991) cho phân tích hồi quy ($n \ge 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$ quan sát với $m=5$ biến độc lập). Tác giả phát ra 135 phiếu khảo sát và thu về 130 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích trên phần mềm SPSS 20.

Quy trình phân tích dữ liệu bao gồm: thống kê mô tả (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, tần số, phần trăm); đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận biến có hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và Alpha $\ge 0,6$); phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$, giá trị Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $\ge 50%$); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (đánh giá qua $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ANOVA, hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta, kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$, biểu đồ phần dư Histogram và Scatter Plot); và kiểm định One Sample T-Test.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa cơ bản về khách hàng từ các góc nhìn quản trị của Peter Drucker (1954), Tom Peters, Wal-Mart và Nguyễn Xuân Quang, khẳng định khách hàng là nguồn tài sản tạo ra doanh thu và quyết định sự tồn tại của doanh nghiệp. Tác giả phân tích chi tiết quy trình 5 bước trong tiến trình mua hàng và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến "hộp đen ý thức" của người tiêu dùng. Chương này cũng phân tích chuyên sâu hai mô hình lý thuyết nền tảng TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) và TPB (Ajzen, 1991), chỉ rõ sự khác biệt giữa xu hướng hành vi và hành vi thực tế cùng tác động của chuẩn chủ quan và kiểm soát nhận thức hành vi.

Trên cơ sở tổng hợp 6 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về ngành hàng may mặc thời trang, tác giả đã đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm yếu tố tác động đến quyết định mua sản phẩm đồng phục: Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Hình ảnh thương hiệu, Chuẩn chủ quan và Dịch vụ hỗ trợ. Chương 1 khép lại bằng việc xây dựng hệ thống thang đo mã hóa với 16 biến quan sát kế thừa từ các tác giả uy tín, bảo đảm tính giá trị nội dung cho bước phân tích thực nghiệm.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm đồng phục của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt tại thị trường Huế

Nội dung chương 2 mở đầu bằng việc cung cấp thông tin toàn diện về Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt (mã số thuế 3301545161, cấp phép ngày 21/04/2014 do ông Lê Đăng Thủy làm đại diện pháp luật). Doanh nghiệp sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng gồm áo phông quảng cáo, đồng phục nhà hàng - cà phê, áo dã ngoại - team building, đồng phục công sở, bảo hộ lao động, đồng phục học sinh - sinh viên và trang phục thể thao với nhiều dòng chất liệu như cotton, PE, thun lạnh, vải cá sấu (lacoste), nỉ, da cá. Cơ cấu tổ chức gồm Ban giám đốc quản lý trực tiếp 4 khối phòng ban: Bộ phận kế toán - tài chính, Bộ phận kỹ thuật (gồm nhóm thiết kế và nhân viên xưởng may), Bộ phận kinh doanh (tư vấn khách hàng và hệ thống cộng tác viên), Bộ phận nhân sự tổng hợp.

Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp về nguồn nhân lực và kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2022–2024:

Chỉ tiêu lao động Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Biến động 2023/2022 (+/-) Biến động 2023/2022 (%) Biến động 2024/2023 (+/-) Biến động 2024/2023 (%)
Tổng số nhân sự 40 38 37 -2 -5,0% -1 -2,6%
Theo giới tính:
Nam 20 18 13 -2 -10,0% -5 -27,8%
Nữ 20 20 24 0 0,0% +4 +20,0%
Theo bộ phận:
Văn phòng 9 9 9 0 0,0% 0 0,0%
Cắt 4 4 3 0 0,0% -1 -25,0%
Phụ 5 5 6 0 0,0% +1 +20,0%
In 4 4 3 0 0,0% -1 -25,0%
In và cắt laze 7 7 7 0 0,0% 0 0,0%
May 11 9 9 -2 -18,2% 0 0,0%

Quy mô nhân sự có xu hướng thu gọn nhẹ từ 40 người năm 2022 xuống còn 37 người năm 2024. Đáng chú ý, cơ cấu giới tính chuyển dịch mạnh sang lao động nữ (tăng từ 20 người lên 24 người năm 2024, chiếm 64,86% lực lượng lao động), phản ánh tính chất ưu tiên lao động nữ tỉ mỉ và khéo léo trong các công đoạn may mặc thủ công.

Về tình hình tài chính và tiêu thụ sản phẩm trong giai đoạn 2022–2024:

Chỉ tiêu tài chính & Tiêu thụ Đơn vị tính Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Tăng trưởng 2023/2022 (%) Tăng trưởng 2024/2023 (%)
Lợi nhuận gộp Triệu đồng 229,757 236,991 342,838 +3,15% +44,67%
Chi phí quản lý kinh doanh Triệu đồng 168,253 160,197 243,077 -4,79% +51,76%
Lợi nhuận thuần trước thuế Triệu đồng 61,505 76,841 99,761 +24,94% +29,82%
Tổng sản lượng tiêu thụ Sản phẩm 16.452 18.407 31.132 +11,88% +69,13%
Cơ cấu theo sản phẩm:
Áo đồng phục Sản phẩm 8.759 9.625 12.321 +9,89% +28,01%
Áo thể thao Sản phẩm 5.247 5.986 7.412 +14,08% +23,83%
Sản phẩm khác (tạp dề, kỷ niệm chương, cờ...) Sản phẩm 2.446 2.796 3.645 +14,31% +30,36%

Doanh số bán hàng đạt mức tăng trưởng đột biến vào năm 2024 (đạt 31.132 sản phẩm, tăng 69,13% so với 2023). Tương ứng, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tăng trưởng liên tục từ 61,505 triệu đồng (2022) lên 76,841 triệu đồng (2023) và đạt 99,761 triệu đồng (2024). Trong mảng khách hàng học sinh, số trường học ký hợp đồng tăng từ 35 trường (chiếm 15% thị phần tại Huế năm 2020) lên 50 trường (20% thị phần năm 2021) và đạt 70 trường (chiếm 28% thị phần năm 2022).

Phần phân tích định lượng dựa trên mẫu khảo sát 130 khách hàng thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, mô hình hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định One Sample T-Test. Kết quả kiểm định các biến độc lập cho thấy các nhân tố Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Hình ảnh thương hiệu và Dịch vụ hỗ trợ tác động tích cực đến quyết định mua của khách hàng. Chương này đánh giá chi tiết ý kiến khảo sát đối với từng thành phần và phân tích các nguyên nhân tồn tại trong công tác vận hành.

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua sản phẩm đồng phục của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt tại thị trường Huế

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển của Công ty Thiên Việt gắn với thị trường đồng phục tại Huế, đồng thời cụ thể hóa thành 4 nhóm giải pháp tương ứng với các biến độc lập có ý nghĩa thống kê trong mô hình:

  • Nhóm giải pháp về Chất lượng sản phẩm: Kiểm soát chặt chẽ quy trình chọn lọc sợi vải (cotton, lacoste, PE), nâng cao độ bền màu, độ co giãn và khả năng thấm hút mồ hôi; cải tiến kỹ thuật in lụa, thêu vi tính và in nhiệt để logo không bị bong tróc; tối ưu hóa form dáng thiết kế theo công năng sử dụng riêng biệt của từng nhóm ngành nghề.
  • Nhóm giải pháp về Giá cả: Xây dựng chính sách chiết khấu linh hoạt theo bậc số lượng đơn hàng; định mức giá thành tương xứng với chất lượng thực tế; thiết lập các gói báo giá đa dạng phù hợp với ngân sách của từng nhóm khách hàng (từ học sinh, sinh viên đến các doanh nghiệp lớn).
  • Nhóm giải pháp về Hình ảnh thương hiệu: Đẩy mạnh truyền thông thương hiệu qua fanpage Facebook và các nền tảng mạng xã hội; chuẩn hóa bộ nhận diện thương hiệu tại điểm bán và trên bao bì sản phẩm; khẳng định uy tín thông qua các chứng nhận chất lượng và phản hồi tích cực từ khách hàng cũ.
  • Nhóm giải pháp về Dịch vụ hỗ trợ: Nâng cao năng lực chuyên môn và thái độ tư vấn của đội ngũ kinh doanh; rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và cam kết chuẩn xác về tiến độ giao nhận; thiết lập chính sách đổi trả, bảo hành đường may, hình in rõ ràng nhằm gia tăng sự tin tưởng sau bán hàng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm cụ thể đối với hoạt động của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt tại thị trường Huế:

  • Xác định và đo lường thứ bậc tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm đồng phục dựa trên mẫu 130 khách hàng: yếu tố Chất lượng sản phẩm giữ vai trò tác động quan trọng nhất, tiếp theo lần lượt là Giá cả, Hình ảnh thương hiệu và Dịch vụ hỗ trợ.
  • Minh chứng bằng dữ liệu hoạt động thực tế giai đoạn 2022–2024: sản lượng tiêu thụ hàng năm tăng trưởng vượt bậc từ 16.452 sản phẩm (2022) lên 31.132 sản phẩm (2024), trong đó áo đồng phục luôn giữ vai trò cốt lõi với sản lượng tăng từ 8.759 sản phẩm lên 12.321 sản phẩm; lợi nhuận kế toán trước thuế tăng trưởng ổn định từ 61,505 triệu đồng lên 99,761 triệu đồng. Mở rộng mạng lưới đồng phục học sinh tại Huế từ 35 trường (15% thị phần năm 2020) lên 70 trường (28% thị phần năm 2022).
  • Khóa luận đóng góp hệ thống giải pháp 4 trọng tâm (chất lượng, giá thành, thương hiệu, dịch vụ hậu mãi) bám sát các phát hiện định lượng, hỗ trợ doanh nghiệp SME may mặc giải quyết bài toán tối ưu hóa chi phí và giữ chân khách hàng tại địa phương.

So với các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Oanh năm 2021 về thời trang công sở tại Hà Nội, hay Nguyễn Thị Hồng Nhung & Nguyễn Thị Hồng Vân năm 2021 tại TP. Hồ Chí Minh), khóa luận đã thu hẹp khoảng cách nghiên cứu khi tập trung chuyên biệt vào ngành hàng đồng phục theo yêu cầu (customized uniforms) tại thị trường đặc thù thành phố Huế – nơi tập trung mật độ cao các đơn vị dịch vụ du lịch, khách sạn và cơ sở giáo dục.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu được tác giả ghi nhận:

  • Kỹ thuật chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện có thể làm giảm khả năng đại diện tổng thể của mẫu cho toàn bộ tệp khách hàng tiềm năng trên thị trường Huế.
  • Quy mô mẫu dừng lại ở 130 quan sát hợp lệ; thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp tương đối ngắn (tập trung từ tháng 2/2025 đến ngày 03/05/2025).
  • Không gian nghiên cứu chỉ bó hẹp trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng so sánh với các thị trường lân cận trong khu vực miền Trung như Đà Nẵng hay Quảng Trị.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở ra:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng cường độ tin cậy thống kê.
  • Mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát sang các tỉnh lân cận nhằm so sánh sự khác biệt trong hành vi mua giữa các phân khúc địa lý.
  • Tích hợp thêm các biến số mới phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số như trải nghiệm mua hàng đa kênh (Omnichannel), ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến (eWOM) và các phương thức thanh toán điện tử.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Quản trị thương mại khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng, quyết định mua sản phẩm may mặc hoặc chiến lược phát triển thị trường doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:

  • Quy trình chuẩn hóa bảng mã hóa thang đo gồm 16 biến quan sát kế thừa chặt chẽ từ khung lý thuyết TRA, TPB và các nghiên cứu đi trước trong ngành dệt may.
  • Phương pháp luận kết hợp phân tích số liệu thống kê nội bộ 3 năm liên tiếp (lao động, doanh số, lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần) với kiểm định mô hình định lượng SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson, OLS đa biến, One Sample T-Test).
  • Số liệu thực tế về cơ cấu chi phí, lao động và tốc độ mở rộng thị phần của một doanh nghiệp may mặc đồng phục cụ thể tại địa bàn Thừa Thiên Huế.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu của khóa luận gồm những nhân tố độc lập nào?
Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập: Chất lượng sản phẩm (đo lường bằng 4 biến quan sát CL1-CL4), Giá cả (3 biến quan sát GC1-GC3), Hình ảnh thương hiệu (2 biến quan sát HA1-HA2), Chuẩn chủ quan (3 biến quan sát CCQ1-CCQ3) và Dịch vụ hỗ trợ (4 biến quan sát DV1-DV4), tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua sản phẩm đồng phục (3 biến quan sát QD1-QD3).

2. Quy mô mẫu khảo sát và phương pháp chọn mẫu được tác giả triển khai như thế nào?
Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện. Kích thước mẫu tối thiểu theo lý thuyết của Hair và cộng sự (1998) là 100 ($20 \times 5$) và theo Tabachnick & Fidell (1991) là 90 ($8 \times 5 + 50$). Tác giả đã tiến hành phát 135 phiếu điều tra và thu về 130 phiếu khảo sát hợp lệ từ các khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm đồng phục của Thiên Việt tại Huế.

3. Cơ cấu nhân sự của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt biến động ra sao trong giai đoạn 2022–2024?
Tổng số lao động giảm dần từ 40 người (năm 2022) xuống 38 người (năm 2023) và còn 37 người (năm 2024). Trong đó, lao động nam giảm mạnh từ 20 người xuống 13 người (giảm 35%), trong khi lao động nữ tăng từ 20 người lên 24 người (tăng 20%). Xét theo bộ phận, bộ phận may giảm từ 11 xuống 9 người, bộ phận cắt và in giảm từ 4 xuống 3 người, bộ phận phụ tăng từ 5 lên 6 người, các bộ phận văn phòng (9 người) và in - cắt laze (7 người) giữ số lượng ổn định.

4. Kết quả kinh doanh và sản lượng tiêu thụ của Đồng Phục Thiên Việt đạt được trong giai đoạn 2022–2024 như thế nào?
Tổng sản lượng tiêu thụ tăng từ 16.452 sản phẩm (2022) lên 18.407 sản phẩm (2023, tăng 11,88%) và đạt mức 31.132 sản phẩm (2024, tăng 69,13%). Lợi nhuận gộp tăng từ 229,757 triệu đồng (2022) lên 342,838 triệu đồng (2024). Lợi nhuận thuần trước thuế tăng trưởng đều từ 61,505 triệu đồng (2022) lên 76,841 triệu đồng (2023) và đạt 99,761 triệu đồng (2024).

5. Nhân tố nào đóng vai trò quan trọng nhất chi phối quyết định mua của khách hàng theo kết quả nghiên cứu?
Kết quả phân tích định lượng chỉ ra rằng Chất lượng sản phẩm là nhân tố có tác động mạnh nhất đến quyết định mua sản phẩm đồng phục của khách hàng tại Thiên Việt, tiếp theo sau là các nhân tố Giá cả, Hình ảnh thương hiệu và Dịch vụ hỗ trợ.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Khắc Quyết đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và kiểm định mô hình các yếu tố chi phối quyết định mua đồng phục tại thị trường thành phố Huế. Kết quả thực nghiệm khẳng định chất lượng sản phẩm, giá cả, thương hiệu và dịch vụ hỗ trợ là các trụ cột tác động trực tiếp đến sự lựa chọn của khách hàng. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp quản trị đồng bộ cho Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt trong việc củng cố năng lực sản xuất và tối ưu hóa chính sách khách hàng, đồng thời là tài liệu tham khảo có giá trị phương pháp luận cho các nghiên cứu định lượng marketing ứng dụng.