Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Marketing của tác giả Võ Thị Bích Ngọc (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, năm 2024) tập trung vào đề tài hành vi người tiêu dùng trẻ đối với ngành hàng nội thất tự lắp ráp. Tại Việt Nam, thế hệ Gen Z chiếm khoảng 25% lực lượng lao động quốc gia, tương đương hơn 15 triệu người, đồng thời chiếm khoảng 20% tổng dân số. Nhóm đối tượng này sở hữu những đặc điểm tiêu dùng khác biệt: quan tâm sâu sắc đến tính bền vững, mức độ ảnh hưởng của hàng hóa đối với môi trường và có xu hướng chuyển đổi mạnh mẽ từ mua sắm truyền thống sang các nền tảng trực tuyến, mạng xã hội.
Tại thị trường thành phố Huế, sự xuất hiện của các sản phẩm nội thất tự lắp ráp mở ra cơ hội kinh doanh mới nhưng cũng tạo áp lực cạnh tranh gay gắt. Điển hình là Công ty TNHH IndoHouse Huế – một doanh nghiệp mới thành lập vào tháng 7 năm 2022. Doanh nghiệp này đối diện với thách thức thu hút khách hàng trẻ khi giá trị thương hiệu và sự nhận diện trên thị trường địa phương còn non trẻ. Khách hàng Gen Z không chỉ đánh giá về chất lượng và giá cả đơn thuần, mà còn đòi hỏi các giá trị sử dụng thực tế, tính thẩm mỹ, sự tiện dụng trong tháo lắp và tính kết nối truyền thông. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến quyết định mua sản phẩm nội thất tự lắp ráp của Gen Z trở thành nhiệm vụ cấp thiết nhằm giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược tiếp thị thích ứng.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng thành mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Khám phá hành vi và các yếu tố ảnh hưởng đến việc đưa ra quyết định mua sản phẩm nội thất tự lắp ráp của thế hệ Gen Z trên địa bàn thành phố Huế, từ đó đề xuất cho Công ty TNHH IndoHouse một số chiến lược phát triển sản phẩm phù hợp và cách thức tiếp cận khách hàng Gen Z nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.
- Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn về hành vi tiêu dùng sản phẩm nội thất tự lắp ráp.
- Mục tiêu 2: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm nội thất tự lắp ráp của Gen Z trên địa bàn thành phố Huế.
- Mục tiêu 3: Đề xuất giải pháp cho Công ty TNHH IndoHouse Huế nhằm nâng cao nhận thức và kích thích tiêu dùng sản phẩm nội thất tự lắp ráp của khách hàng Gen Z.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:
- Đối tượng nghiên cứu: Hành vi và các yếu tố tác động đến việc đưa ra quyết định mua, sử dụng sản phẩm nội thất tự lắp ráp của Gen Z.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng thuộc thế hệ Gen Z trong độ tuổi từ 15 đến 27 tuổi đang sinh sống, học tập và làm việc tại thành phố Huế (bao gồm học sinh trường THPT Cao Thắng, sinh viên Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, nhân viên văn phòng và nhân viên công ty IndoHouse).
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu tài chính, nhân sự và kinh doanh năm 2022 của Công ty TNHH IndoHouse Huế.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực địa được thực hiện từ ngày 10/10/2023 đến ngày 20/12/2023.
- Phạm vi nội dung: Giải quyết các vấn đề lý luận và thực nghiệm liên quan đến các nhân tố tác động đến quyết định mua nội thất tự lắp ráp của Gen Z gắn liền với hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH IndoHouse.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng học thuật dựa trên việc kết hợp các học thuyết quản trị tiếp thị và tâm lý học hành vi:
- Lý thuyết hành vi người tiêu dùng và Mô hình hộp đen (Black Box Model): Trích dẫn từ Philip Kotler & Kevin Lane Keller (2000, 2012), phân tích tiến trình ra quyết định qua 5 giai đoạn: Nhận thức nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các lựa chọn, Quyết định mua và Hành vi sau khi mua.
- Cơ sở pháp lý: Trích dẫn Điều 3 Luật Bảo vệ Quyền lợi Người tiêu dùng năm 2010 của Việt Nam để chuẩn hóa định nghĩa người tiêu dùng.
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA): Xây dựng bởi Fishbein và Ajzen (1975), xem xét ý định hành vi bắt nguồn từ hai yếu tố cốt lõi là thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan (chuẩn mực xã hội).
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB): Phát triển bởi Icek Ajzen (1991), mở rộng từ TRA bằng việc bổ sung biến số kiểm soát hành vi cảm nhận (Perceived Behavioral Control).
- Mô hình phối thức Marketing Mix 4P: Đề xuất bởi E. Jerome McCarthy (1960), phân chia các tác nhân kích thích tiếp thị thành Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến (Promotion).
- Các mô hình thực nghiệm kế thừa: Mô hình các nhân tố ảnh hưởng người tiêu dùng của Zhang Xumei và Yingxu Zhang; mô hình của Nguyễn Ngọc Thùy Ngân (2012); mô hình của Phạm Hồng Hải (2020); mô hình tiêu dùng xanh của Ngô Minh Tâm và Dương Đắc Quang Hảo (2020); các nghiên cứu của Mai Thị Phước (2016), Trần Thanh Quốc (2019), Bùi Văn Đạt (2018), Phạm Thị Trang (2020).
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp lên biến phụ thuộc là Quyết định mua sản phẩm nội thất tự lắp ráp của Gen Z, tương ứng với 5 giả thuyết nghiên cứu:
- H1: Yếu tố Sản phẩm có tác động tích cực đến hành vi tiêu dùng sản phẩm nội thất tự lắp ráp của người tiêu dùng.
- H2: Yếu tố Giá cả có tác động tích cực đến hành vi tiêu dùng sản phẩm nội thất tự lắp ráp của người tiêu dùng.
- H3: Yếu tố Xúc tiến của doanh nghiệp có tác động tích cực đến hành vi tiêu dùng sản phẩm nội thất tự lắp ráp của người tiêu dùng.
- H4: Yếu tố Phân phối có tác động tích cực đến hành vi tiêu dùng sản phẩm nội thất tự lắp ráp của người tiêu dùng.
- H5: Yếu tố Ảnh hưởng xã hội có tác động tích cực đến hành vi tiêu dùng sản phẩm nội thất tự lắp ráp của người tiêu dùng.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm kết hợp giữa phân tích định tính và phân tích định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu với khách hàng mục tiêu để hiệu chỉnh từ ngữ và bổ sung biến quan sát cho thang đo Likert; tiến hành khảo sát thử nghiệm trên 30 phiếu câu hỏi để hoàn thiện bảng hỏi chính thức.
- Phương pháp xác định cỡ mẫu: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu theo tỷ lệ của Cochran (1997):
$$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{\varepsilon^2}$$
Với độ tin cậy $95%$ ($Z = 1{,}96$), xác suất $p = 0{,}5$, sai số cho phép $\varepsilon = 9{,}8%$, cỡ mẫu tính toán lý thuyết là 100 đối tượng. Tác giả phát ra 120 phiếu khảo sát bằng bảng giấy và thu về 103 phiếu hợp lệ để đưa vào xử lý dữ liệu.
- Phương pháp chọn mẫu: Kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (Convenience Sampling), phân bổ đại diện theo 3 nhóm đối tượng: học sinh phổ thông (THPT Cao Thắng), sinh viên (Đại học Kinh tế Huế) và nhân viên văn phòng/doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Huế.
- Công cụ đo lường và thang đo: Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý/Rất kém đến 5 = Hoàn toàn đồng ý/Rất tốt).
- Quy trình xử lý dữ liệu định lượng: Nhập liệu và phân tích qua phần mềm SPSS phiên bản 20.0 thông qua các bước kiểm định:
- Thống kê mô tả (Descriptive Statistics: tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $\alpha \ge 0{,}6$; tương quan biến – tổng $r \ge 0{,}3$ theo chuẩn Nunnally & Bernstein, 1994; Hair et al., 2006).
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) kiểm tra chỉ số KMO, kiểm định Bartlett's Test of Sphericity, trích nhân tố theo quy tắc Eigenvalue $> 1$ và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0{,}5$.
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS để xác định trọng số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, hệ số xác định mô hình $R^2$ và kiểm định ANOVA.
- Kiểm định One-Sample T-Test (so sánh giá trị trung bình với giá trị kiểm định $\mu = 3$), Independent-Samples T-Test (kết hợp kiểm định Levene về tính đồng nhất phương sai để so sánh giữa nam và nữ, giữa các mức thu nhập) và One-Way ANOVA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí thuyết và thực tiễn của đề tài nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về người tiêu dùng và phân định sự khác nhau giữa thị trường khách hàng doanh nghiệp (B2B) và thị trường khách hàng cá nhân (B2C) dựa trên quan điểm của Philip Kotler (2000), Theodore Levitt (1970) và Michael Porter (1980).
| Tiêu chí so sánh |
Thị trường tổ chức (B2B) |
Thị trường người tiêu dùng cá nhân (B2C) |
| Tiếp cận khách hàng |
Dựa trên quan hệ dài hạn, thấu hiểu nhu cầu kinh doanh của đối tác |
Tiếp cận cá nhân, tạo ấn tượng ban đầu, chú trọng sự thuận tiện và trải nghiệm |
| Quyết định mua |
Phức tạp, nhiều bên liên quan tham gia, ưu tiên giá trị dài hạn và chi phí |
Đơn giản hơn, chịu ảnh hưởng của áp lực thời gian, tâm lý cá nhân và giá bán |
| Quảng bá và truyền thông |
Giáo dục thị trường, hội thảo chuyên môn, tài liệu kỹ thuật, quan hệ công chúng |
Quảng cáo đại chúng, truyền thông xã hội, tiếp thị số nhằm gia tăng nhận diện thương hiệu |
| Chiến lược giá |
Định giá theo giá trị hợp tác dài hạn, chiết khấu theo quy mô và thời hạn hợp đồng |
Giảm giá, ưu đãi khuyến mãi ngắn hạn nhằm kích thích nhu cầu mua sắm tức thời |
Tác giả phân tích tiến trình ra quyết định mua qua 5 giai đoạn, các yếu tố can thiệp giữa ý định mua và quyết định mua, cùng 4 kiểu hành vi mua hàng: hành vi mua phức tạp, hành vi mua giảm bớt sự hối tiếc, hành vi mua theo thói quen và hành vi mua tìm kiếm sự đa dạng.
Về đối tượng thế hệ Gen Z (sinh từ năm 1997 trở đi theo định nghĩa của Pew Research Center), chương 1 làm rõ các thuộc tính tiêu dùng đặc thù:
- Thế hệ định hướng xu thế: Sức tiêu thụ sản phẩm mới vượt trội, nhanh nhạy với các trào lưu tiêu dùng hiện đại.
- Gắn liền với công nghệ số: Sử dụng thành thạo điện thoại thông minh, ứng dụng mua sắm và giao vận.
- Hành vi bắt trend nhưng cảnh giác cao: Chịu ảnh hưởng bởi mạng xã hội nhưng ưu tiên tham khảo trải nghiệm từ người thân, bạn bè để đối phó với thông tin tiếp thị đại trà.
- Tư duy thực tế: Trưởng thành sau các biến cố suy thoái kinh tế và đại dịch Covid-19, dẫn đến thói quen tính toán chi tiêu cẩn trọng.
Chương này cũng tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Phạm Thị Trang 2020, Trần Thanh Quốc 2019, Bùi Văn Đạt 2018) và ngoài nước (chấp nhận thương mại điện tử tại Indonesia 2019, hành vi mua sắm đa kênh tại thị trường mới nổi 2019, khác biệt văn hóa giữa Ý và Trung Quốc 2022) nhằm định hình khung thang đo Likert cho 5 biến độc lập: Sản phẩm (SP), Giá cả (G), Xúc tiến (XT), Phân phối (PP) và Ảnh hưởng xã hội (XH).
Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm nội thất tự lắp ráp của khách hàng thuộc thế hệ Gen Z trên địa bàn thành phố Huế
Chương 2 trình bày hồ sơ thực tế của đơn vị khảo sát – Công ty TNHH IndoHouse Huế. Doanh nghiệp được thành lập vào tháng 7 năm 2022, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ thiết kế, thương mại nội thất tự lắp ráp tại Huế. Tác giả tổng hợp cơ cấu tổ chức bộ máy, nguồn lực tài chính, tình hình nhân sự và kết quả kinh doanh năm 2022 để làm rõ bối cảnh hoạt động.
Tiếp theo là phần kết quả phân tích số liệu khảo sát từ 103 mẫu điều tra hợp lệ:
- Đặc điểm nhân khẩu học và thói quen tiêu dùng: Thống kê tỷ lệ khách hàng đã từng mua và chưa mua nhưng có ý định mua; nguồn tiếp cận thông tin sản phẩm; kênh mua sắm phổ biến (trực tiếp tại cửa hàng hoặc qua nền tảng thương mại điện tử/mạng xã hội); danh mục các mặt hàng nội thất tự lắp ráp được tiêu dùng nhiều nhất; tần suất mua hàng trong năm; mục đích sử dụng; mức độ chi trả trung bình cho mỗi lần mua và các mối quan tâm lớn nhất khi mua sắm.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá tính nhất quán nội tại của các nhóm biến quan sát thành phần (Sản phẩm, Giá cả, Xúc tiến, Phân phối, Ảnh hưởng xã hội và Quyết định mua). Các biến có hệ số tương quan biến – tổng $< 0{,}3$ bị loại bỏ để đảm bảo độ tin cậy $\alpha \ge 0{,}6$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Thực hiện kiểm định KMO và Bartlett's Test để xác định mức độ thích hợp của dữ liệu, sau đó sử dụng phép xoay nhân tố (Rotated Component Matrix) để phân nhóm các biến độc lập mà không xảy ra hiện tượng chồng chéo nhân tố.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Xem xét ma trận tương quan Pearson để phát hiện sớm hiện tượng đa cộng tuyến; kiểm định mô hình qua bảng ANOVA và phân tích hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ nhằm xếp hạng mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố lên quyết định mua.
- Đánh giá giá trị trung bình và kiểm định khác biệt: Áp dụng One-Sample T-Test đối với giá trị trung bình của từng nhóm nhân tố; sử dụng Independent-Samples T-Test để kiểm tra sự khác biệt về quyết định mua giữa nam và nữ, cũng như giữa các nhóm thu nhập (nhóm dưới 3 triệu đồng và nhóm 5–7 triệu đồng/tháng).
Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp nâng cao và thu hút khách hàng Gen Z trong việc kinh doanh và sản xuất các sản phẩm nội thất tự lắp ráp tại thị trường thành phố Huế
Dựa trên kết quả định lượng, chương 3 đề ra định hướng hoạt động cho Công ty TNHH IndoHouse tại thị trường Huế và xây dựng 5 nhóm giải pháp chuyên biệt:
- Giải pháp về Sản phẩm: Đa dạng hóa mẫu mã theo phong cách tối giản; tối ưu hóa kích thước nhỏ gọn phù hợp với phòng trọ và không gian hẹp; cải thiện độ bền vật liệu; đơn giản hóa quy trình tháo lắp kèm theo bản hướng dẫn minh họa trực quan.
- Giải pháp về Giá cả: Thiết lập bảng giá linh hoạt, phân cấp nhiều mức giá khác nhau tương thích với khả năng chi trả của học sinh, sinh viên và người mới đi làm; chính sách trợ giá và niêm yết rõ ràng.
- Giải pháp về Xúc tiến (Chiêu thị): Đẩy mạnh tiếp thị số trên các kênh mạng xã hội phù hợp với Gen Z (TikTok, Facebook, Instagram); ứng dụng hình thức tiếp thị liên kết và hợp tác với Influencer tạo dựng nội dung gần gũi, chân thực; triển khai các chương trình ưu đãi, voucher định kỳ.
- Giải pháp về Phân phối: Kết hợp mô hình bán hàng đa kênh (Omnichannel), liên kết giữa trải nghiệm xem sản phẩm mẫu tại cửa hàng và đặt hàng trực tuyến; nâng cao chất lượng dịch vụ vận chuyển và hỗ trợ giao hàng tận nơi nhanh chóng.
- Giải pháp dựa trên Ảnh hưởng xã hội: Tận dụng hiệu ứng truyền miệng (Word-of-Mouth), khuyến khích khách hàng đã mua chia sẻ phản hồi, video lắp ráp thực tế lên cộng đồng; xây dựng các chính sách chăm sóc nhóm khách hàng tham khảo (bạn bè, gia đình, cộng đồng mạng).
Khóa luận khép lại bằng các khuyến nghị chính sách gửi đến cơ quan quản lý Nhà nước nhằm tạo môi trường kinh doanh minh bạch và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, cùng các khuyến nghị cụ thể cho Ban Giám đốc Công ty TNHH IndoHouse.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể và đóng góp vào thực tiễn quản trị tiếp thị:
| Nhóm nội dung |
Chi tiết ghi nhận trong văn bản |
| Mẫu khảo sát thực tế |
Thu về 103 phiếu hợp lệ từ 120 phiếu phát ra, đại diện cho độ tuổi 15–27 tại TP. Huế gồm học sinh THPT Cao Thắng, sinh viên Đại học Kinh tế Huế và nhân viên văn phòng. |
| Hệ thống nhân tố mô hình |
Xác lập 5 nhóm nhân tố độc lập (Sản phẩm, Giá cả, Xúc tiến, Phân phối, Ảnh hưởng xã hội) tác động đến Quyết định mua của Gen Z. |
| Kỹ thuật kiểm định |
Ứng dụng quy trình SPSS 20.0 gồm Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy OLS, One-Sample T-Test, Independent-Samples T-Test (Levene) và One-Way ANOVA. |
| Dữ liệu thực tế doanh nghiệp |
Khai thác dữ liệu thứ cấp năm 2022 về nguồn vốn, nhân sự và kết quả kinh doanh của Công ty TNHH IndoHouse Huế. |
Đóng góp tự nêu của tác giả:
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Kotler, TRA, TPB) và tinh chỉnh thang đo cho phù hợp với ngành hàng nội thất tự lắp ráp – một ngành hàng có tính năng kỹ thuật và đặc thù lắp ráp riêng biệt, hướng đến nhóm khách hàng chuyên biệt là thế hệ Gen Z tại thị trường đô thị loại một miền Trung.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc và Phòng Kinh doanh Công ty TNHH IndoHouse Huế dữ liệu thực nghiệm về thị hiếu tiêu dùng của giới trẻ địa phương. Các đề xuất giải pháp 4P kết hợp yếu tố truyền thông cộng đồng mang tính ứng dụng trực tiếp, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu ngân sách tiếp thị và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn mới thành lập.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ những hạn chế khách quan phát sinh trong quá trình triển khai:
- Hạn chế về cỡ mẫu: Kích thước mẫu chính thức đưa vào phân tích dừng lại ở 103 phiếu hợp lệ. Mặc dù thỏa mãn yêu cầu tối thiểu của công thức Cochran ($n = 100$), quy mô mẫu này còn tương đối khiêm tốn so với tổng thể thế hệ Gen Z trên địa bàn thành phố Huế.
- Hạn chế về kỹ thuật chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) do hạn chế về thời gian, nhân lực và nguồn kinh phí nghiên cứu. Việc khảo sát tập trung tại ba nhóm (THPT Cao Thắng, Đại học Kinh tế Huế, nhân viên IndoHouse) có thể làm giảm tính khái quát hóa cho toàn bộ người tiêu dùng trẻ ở các khu vực địa lý khác nhau của thành phố.
- Hạn chế về dữ liệu doanh nghiệp: Dữ liệu thứ cấp của Công ty TNHH IndoHouse Huế chỉ thu thập được trong năm 2022 do công ty mới thành lập vào tháng 7 năm 2022, chưa phản ánh được chuỗi biến động kinh doanh dài hạn qua nhiều năm tài chính liên tiếp.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu sau này cần mở rộng cỡ mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, mở rộng phạm vi địa bàn ra các tỉnh thành lân cận trong khu vực miền Trung, đồng thời theo dõi số liệu kinh doanh của doanh nghiệp qua nhiều chu kỳ để kiểm chứng độ bền vững của mô hình hồi quy.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo rõ ràng đối với các nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình xây dựng khóa luận tốt nghiệp định lượng hoàn chỉnh, từ việc lược khảo lý thuyết (TRA, TPB, Black Box), chuyển hóa khái niệm thành thang đo Likert 5 mức độ, đến quy trình xử lý dữ liệu chuẩn trên phần mềm SPSS 20.0 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy, kiểm định T-Test và ANOVA).
- Các nhóm nghiên cứu về hành vi thế hệ Gen Z: Cung cấp nguồn tài liệu thứ cấp được tổng hợp công phu về đặc trưng tâm lý học hành vi, thói quen tiếp cận công nghệ và xu hướng tiêu dùng đặc thù của người trẻ tại thị trường Việt Nam.
- Doanh nghiệp kinh doanh nội thất bán lẻ và mô hình khởi nghiệp: Cung cấp thông tin thực tiễn về mối quan tâm, rào cản mua sắm và các tiêu chí ưu tiên của khách hàng trẻ đối với sản phẩm tự lắp ráp, giúp các nhà quản trị điều chỉnh chính sách giá, kênh phân phối và nội dung truyền thông tiếp thị phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng khách hàng thuộc độ tuổi nào và tại khu vực nào?
Khóa luận khảo sát khách hàng thuộc thế hệ Gen Z có độ tuổi từ 15 đến 27 tuổi đang sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
2. Đơn vị doanh nghiệp được tác giả lựa chọn để nghiên cứu trường hợp (case study) là công ty nào?
Công ty TNHH IndoHouse Huế, một doanh nghiệp chuyên về sản phẩm và dịch vụ nội thất được thành lập vào tháng 7 năm 2022 tại thành phố Huế.
3. Khóa luận sử dụng công thức nào để tính cỡ mẫu và số lượng mẫu khảo sát hợp lệ là bao nhiêu?
Tác giả sử dụng công thức tính cỡ mẫu theo tỷ lệ của Cochran (1997) với $p = 0{,}5$ và sai số cho phép $\varepsilon = 9{,}8%$, tính ra cỡ mẫu tối thiểu là 100. Quá trình khảo sát phát ra 120 phiếu câu hỏi và thu về 103 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích dữ liệu trên SPSS.
4. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm bao nhiêu biến độc lập và là những biến nào?
Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập: (1) Cảm nhận về sản phẩm, (2) Cảm nhận về giá, (3) Cảm nhận về xúc tiến của doanh nghiệp, (4) Cảm nhận về phân phối, và (5) Cảm nhận về ảnh hưởng xã hội, tác động lên 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua sản phẩm nội thất tự lắp ráp.
5. Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp được tác giả thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp của Công ty TNHH IndoHouse được lấy trong năm tài chính 2022. Dữ liệu sơ cấp qua khảo sát bảng hỏi được tác giả thu thập từ ngày 10/10/2023 đến ngày 20/12/2023.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Bích Ngọc là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua nội thất tự lắp ráp của thế hệ Gen Z tại thành phố Huế. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết hành vi người tiêu dùng với mô hình Marketing 4P và yếu tố ảnh hưởng xã hội, tác giả đã kiểm định mô hình qua mẫu điều tra 103 khách hàng trẻ và đánh giá thực trạng hoạt động của Công ty TNHH IndoHouse Huế. Các giải pháp đề xuất bao quát toàn diện các khía cạnh sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến và tác động cộng đồng, tạo cơ sở thực tiễn có giá trị ứng dụng cho các doanh nghiệp nội thất bán lẻ nhắm vào phân khúc khách hàng trẻ.