Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của mạng Internet và các thiết bị kết nối thông minh đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp cận thông tin và hành vi mua sắm của người tiêu dùng trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo các số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ Internet Day (2022) và báo cáo Xu hướng phát triển Internet Việt Nam (2023), số lượng người dùng Internet tại Việt Nam đã tăng từ khoảng 70 triệu người (chiếm 70% dân số vào tháng 9/2022) lên 77,93 triệu người (đạt tỷ lệ 79,1% dân số vào đầu tháng 1/2023). Trên phạm vi toàn cầu, 57,6% người dùng Internet tham gia mua hàng hóa hoặc dịch vụ trực tuyến hàng tuần; riêng tại Việt Nam, tỷ lệ này đạt trên 60%. Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, Marketing Online trở thành công cụ thiết yếu giúp doanh nghiệp xóa bỏ rào cản địa lý, tối ưu hóa khả năng tiếp cận thị trường mục tiêu và cá biệt hóa thông điệp truyền thông đến từng khách hàng.

Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt là doanh nghiệp chuyên sản xuất các sản phẩm may mặc và đồng phục tại thành phố Huế, hoạt động từ năm 2011 và chính thức được cấp phép vào năm 2014. Trải qua hơn 9 năm hoạt động, công ty đã xây dựng được mạng lưới khách hàng ổn định tại 63 tỉnh thành. Dù ban giám đốc đã chú trọng đầu tư vào các kênh truyền thông số như Website và Fanpage Facebook, tác giả qua quá trình thực tập nhận thấy hiệu quả của hoạt động quảng cáo qua Internet tại đơn vị vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, đòi hỏi phải có một nghiên cứu đánh giá khách quan dựa trên cơ sở khoa học.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Khái quát hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về Marketing Online, từ đó phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online của Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Online cho doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Marketing Online.
    • Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online của Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt thông qua dữ liệu nội bộ và khảo sát mức độ đánh giá của khách hàng.
    • Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả các hoạt động Marketing Online của công ty trong giai đoạn tới.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Không gian nghiên cứu: Nghiên cứu được tiến hành trên địa bàn thành phố Huế.
  • Thời gian nghiên cứu:
    • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Giai đoạn 2020 – 2022.
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát khách hàng từ ngày 09/10/2023 đến ngày 20/11/2023.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Online và sự đánh giá của khách hàng đối với các công cụ Marketing Online của Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt.
  • Đối tượng khảo sát (điều tra): Khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ may mặc đồng phục của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên các quan điểm học thuật kinh điển và các tài liệu chuyên ngành về Marketing trực tuyến:

  • Khái niệm Marketing Online từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA - Ghosh Shikhar & Toby Bloomberg, dẫn theo Ao Thu Hoài, 2011), quan điểm của Philip Kotler (2009), Tạp chí Marketing Online (2011) và nhóm tác giả Dave Chaffey, Fiona Ellis-Chadwick, Richard Mayer, Kevin Johnston (2009). Bản chất của Marketing Online được khẳng định là việc ứng dụng Internet và các phương tiện công nghệ truyền thông điện tử để thực hiện các quy trình lập kế hoạch sản phẩm, định giá, phân phối và xúc tiến nhằm đạt mục tiêu kinh doanh.
  • Các công cụ Marketing Online chủ yếu gồm: Social Media Marketing (tiêu biểu như Facebook, Instagram, Zalo, Twitter, Google+); Search Engine Marketing (SEM bao gồm Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm - SEO và Quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp chuột - PPC); Content Marketing (với các định dạng Video, Blogs, Ebook, Infographics, Email); Quảng cáo trực tuyến; Website doanh nghiệp và Email Marketing (vận dụng quan điểm của Rob Stokes, 2009; Niall Forrester, 2000; eMarketer, 2000).
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá hoạt động Marketing Online theo Jayson DeMers (2016), bao gồm: Tổng số lượt truy cập (Total Visits), Lưu lượng truy cập theo từng kênh cụ thể qua Google Analytics (Direct, Referrals, Organic, Social), Tỷ lệ thoát (Bounce Rate), Phiên mới (New Sessions), Tổng số chuyển đổi (Total Conversions), Tỷ lệ chốt khách hàng (Lead to Close Ratio), Tỷ lệ duy trì khách hàng (Customer Retention Rate), Giá trị vòng đời khách hàng (Customer Value), Chi phí trên một khách hàng tiềm năng (Cost Per Lead - CPL) và Chỉ số tỷ suất hoàn vốn đầu tư dự kiến (ROI).
  • Quy trình 5 bước tiến hành Marketing Online: (1) Phân tích thị trường và phân khúc; (2) Xác định mục tiêu; (3) Lập kế hoạch chi tiết; (4) Lựa chọn công cụ thực thi; (5) Đo lường và điều chỉnh kế hoạch.

Để làm rõ sự khác biệt giữa các phương thức tiếp thị, tác giả tổng hợp hai bảng so sánh lý thuyết:

Đặc điểm Marketing Online Marketing truyền thống
Phương thức Sử dụng Internet, các thiết bị số hóa Chủ yếu sử dụng phương tiện truyền thông đại chúng
Không gian Không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, vùng lãnh thổ Bị giới hạn bởi biên giới vùng quốc gia và lãnh thổ
Thời gian Mọi lúc mọi nơi, phản ứng nhanh, cập nhật sau vài phút Giờ phát nhất định, mất nhiều thời gian thay đổi mẫu quảng cáo/clip
Phản hồi Tiếp nhận thông tin và phản hồi ngay lập tức Mất thời gian dài để tiếp nhận thông tin và phản hồi
Khách hàng Chọn được đối tượng cụ thể, tiếp cận trực tiếp Không chọn được nhóm đối tượng cụ thể
Chi phí Thấp, ngân sách nhỏ vẫn làm được, kiểm soát được chi phí Cao, ngân sách quảng cáo lớn, ấn định dùng một lần
Lưu trữ dữ liệu Lưu trữ thông tin khách hàng dễ dàng, nhanh chóng Rất khó lưu trữ thông tin của khách hàng
Tiêu chí Mạng xã hội Mạng truyền thống
Chỉnh sửa dữ liệu Cập nhật, chỉnh sửa thông tin ngay lập tức Thông tin cố định, không thể thay đổi ngay
Ý kiến phản hồi Nhận xét của người dùng cập nhật lập tức Bị hạn chế, không được cập nhật kịp thời
Tích hợp công cụ Kết hợp các công cụ truyền thông dễ dàng Khó liên kết với các công cụ truyền thông khác
Chủ thể đăng tải Cá nhân đưa thông tin lên dễ dàng Người đưa thông tin chủ yếu là tổ chức
Khả năng chia sẻ Tự do chia sẻ thông tin rộng rãi Thông tin bị kiểm soát và giám sát chặt chẽ

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm hai nhánh thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự từ Phòng Tài chính - Kế toán của Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt giai đoạn 2020 – 2022; tài liệu hoạt động nội bộ; dữ liệu thống kê từ We Are Social và DataReportal (2023); tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan (Cao Thị Sông Hồng, 2021; Phan Thị Xuân, 2023; Văn Hoài Nam, 2017; Nguyễn Thị Thúy Vân và cộng sự).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu nhân viên phụ trách marketing của công ty để xác định các công cụ đang vận hành, mục tiêu chiến dịch, ngân sách chi trả và những vướng mắc phát sinh trong thực tế.
    • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát khách hàng thông qua bảng hỏi cấu trúc. Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu theo Cochran (dựa trên nguyên tắc cỡ mẫu tối thiểu gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát). Với bảng hỏi gồm 19 biến quan sát, số mẫu lý thuyết là $19 \times 5 = 95$ khách hàng; trên thực tế, tác giả đã phát và thu về 110 mẫu khảo sát hợp lệ từ khách hàng sử dụng dịch vụ của Đồng phục Thiên Việt theo phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên thuận tiện.
  • Thang đo sử dụng: Thang đo định danh (Nominal Scale) dùng cho các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, thói quen kênh online) và thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) dùng để đo lường mức độ đồng ý/hài lòng đối với các phát biểu đánh giá.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 20. Các kỹ thuật phân tích gồm:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ các biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên đối với nghiên cứu mới và từ 0,7 đến 0,95 đối với thang đo chuẩn).
    • Kiểm định One Sample T-Test nhằm so sánh giá trị trung bình mẫu với một giá trị kiểm định chuẩn ở độ tin cậy 95% (bác bỏ giả thuyết $H_0$ khi giá trị Sig. $\le 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở khoa học của Marketing Online

Chương I tập trung làm rõ khung tảng lý luận và bối cảnh thực tiễn của Marketing trực tuyến. Tác giả phân tích nguồn gốc, bản chất của Marketing Online thông qua các học thuyết tiếp thị hiện đại; chỉ rõ 4 lợi ích đối với doanh nghiệp (nhắm trúng mục tiêu, tối ưu trao đổi thông tin, vượt rào cản không gian - thời gian, cá biệt hóa khách hàng), 2 lợi ích cho người tiêu dùng (cập nhật nhanh, tiếp cận nguồn hàng toàn cầu với giá tốt) và giá trị xã hội (tiết kiệm chi phí, giảm ô nhiễm môi trường). Tác giả mổ xẻ cơ chế vận hành của các công cụ chính: Social Media, SEM (phân định ranh giới giữa SEO tự nhiên và PPC trả phí), Content Marketing, Email Marketing và Website.

Về mặt thực tiễn, chương này trích dẫn chi tiết bức tranh số hóa toàn cầu và tại Việt Nam đầu năm 2023 từ We Are Social: dân số thế giới đạt 8,01 tỷ người với 5,16 tỷ người dùng Internet (64,4%) và 4,76 tỷ người dùng mạng xã hội; Facebook đứng đầu với 2,9 tỷ người dùng. Tại Việt Nam, tổng dân số đạt 98,53 triệu người với 77,93 triệu người trực tuyến. Thời gian sử dụng Internet bình quân là 6 tiếng 23 phút/ngày (trong đó dùng điện thoại di động là 3 tiếng 32 phút, máy tính/máy tính bảng là 2 tiếng 51 phút). Tỷ lệ sử dụng mạng xã hội đạt 71% tổng dân số (70 triệu người), trong đó 5 nền tảng phổ biến nhất là Facebook (91,5%), Facebook Messenger (77%), Zalo, TikTok và Instagram. Riêng lượng người dùng xem quảng cáo Facebook tại Việt Nam đạt 66,2 triệu người (nữ chiếm 50,8%, nam chiếm 49,2%).

Chương II: Đánh giá hoạt động Marketing Online của công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt

Chương II trình bày toàn diện về cơ sở nghiên cứu thực tế. Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt có trụ sở tại số 15B Kiệt 36 Phạm Thị Liên, Thừa Thiên Huế, mã số thuế 3301545161, do ông Lê Đăng Thủy làm đại diện pháp luật. Từ quy mô ban đầu năm 2011 với 4 nhân sự, đến nay công ty đã mở rộng lên 40 nhân viên chính thức và hơn 100 cộng tác viên trên cả nước. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 4 bộ phận nghiệp vụ: Bộ phận Kế toán - Tài chính (kế toán tổng hợp, kế toán bán hàng), Bộ phận Kỹ thuật (thiết kế, xưởng may), Bộ phận Kinh doanh (chăm sóc tư vấn khách hàng, đại lý/cộng tác viên) và Bộ phận Nhân sự tổng hợp. Dòng sản phẩm chủ lực bao gồm: áo phông quảng cáo/khuyến mại, đồng phục nhà hàng/quán cafe, áo teambuilding/du lịch, đồng phục công sở/khu công nghiệp, quần áo bảo hộ lao động, áo lớp/áo nhóm và các phụ kiện (mũ, áo khoác gió, nỉ, sơ mi, gile) trên các chất liệu cotton, PE, vải cá sấu (lacoste), thun lạnh, da cá...

Tác giả đánh giá kết quả sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2020 – 2022 qua bảng số liệu tài chính:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2022/2021 (%)
1. Doanh thu thuần (triệu đồng) 8.498 8.419 12.779 -79 -0,94% +4.360 +51,79%
2. Giá vốn bán hàng (triệu đồng) 2.228 2.199 3.228 -29 -1,32% +1.029 +46,80%
3. Lợi nhuận gộp (triệu đồng) 6.269 6.220 9.550 -49 -0,78% +3.330 +53,54%
4. Doanh thu tài chính (triệu đồng) 684 857 1.165 +173 +25,29% +308 +35,94%
5. Chi phí tài chính (triệu đồng) 897 798 977 -99 -11,04% +179 +22,43%
6. Chi phí bán hàng (triệu đồng) 1.146 997 1.765 -149 -13,00% +768 +77,03%
7. Chi phí QLDN (triệu đồng) 993 794 1.193 -199 -20,04% +399 +50,25%
8. Lợi nhuận thuần HĐKD (triệu đồng) 5.063 5.484 8.545 +421 +8,31% +3.061 +55,82%
9. Thu nhập khác (triệu đồng) 58 49 178 -9 -15,52% +129 +263,27%
10. Chi phí khác (triệu đồng) 497 417 617 -80 -16,10% +200 +47,96%
11. Lợi nhuận khác (triệu đồng) -439 -369 -439 +70 -15,95% -70 +18,97%
12. Tổng LN trước thuế (triệu đồng) 4.624 5.115 8.106 +491 +10,62% +2.991 +58,46%
13. Thuế TNDN (triệu đồng) 925 1.023 1.023 +98 +10,62% 0 0,00%
14. LN sau thuế (triệu đồng) 3.699 4.092 6.485 +393 +10,62% +2.393 +58,46%

Về thực trạng Marketing Online, công ty đang vận hành qua 3 nền tảng chính: Website (dongphucthienviet.com), Fanpage Facebook (AOLOPTHIENVIET) và kênh tư vấn trực tiếp qua Messenger. Kết quả xử lý 110 mẫu điều tra bằng phần mềm SPSS cho thấy:

  • Thang đo đạt độ tin cậy qua kiểm định Cronbach's Alpha (các biến đều có hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$).
  • Kết quả kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test khẳng định khách hàng đánh giá các nền tảng Marketing Online của Thiên Việt ở mức từ khá hài lòng đến hài lòng.
  • Tại kênh Website: Tiêu chí "Cung cấp đầy đủ các thông tin về sản phẩm" được khách hàng quan tâm và đánh giá cao nhất.
  • Tại kênh Fanpage Facebook: Yếu tố "Fanpage cung cấp nội dung đa dạng như hình ảnh, video và bài viết" ghi nhận điểm đánh giá tích cực nhất. Tác giả ghi nhận các hoạt động tương tác thực tế như tổ chức minigame cho học sinh sinh viên, tài trợ giải bóng đá sinh viên và đăng tải bài viết Ngày hội tân sinh viên.
  • Tại kênh tư vấn Messenger: Tiêu chí "Tư vấn viên trực tuyến tư vấn nhiệt tình" được người tiêu dùng đánh giá cao nhất trong nhóm hỗ trợ khách hàng.

Chương III: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing Online của công ty TNHH MTV Đồng phục

Dựa trên kết quả khảo sát và định hướng phát triển của doanh nghiệp, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp hoàn thiện:

  • Đối với Website: Cần thường xuyên đăng tải các tin tức, sự kiện, chương trình khuyến mãi một cách đầy đủ và kịp thời. Việc này nhằm giúp khách hàng dễ dàng tra cứu thông tin, tăng tỷ lệ quay lại của người dùng và thu hút thêm lưu lượng truy cập tự nhiên.
  • Đối với Fanpage Facebook: Duy trì việc đổi mới định dạng nội dung đa phương tiện (hình ảnh thiết kế mẫu áo thực tế, video quy trình sản xuất khép kín tại xưởng, phóng sự các hoạt động phong trào thanh niên/sinh viên tài trợ) để duy trì tỷ lệ tiếp cận và tương tác.
  • Đối với kênh tư vấn trực tuyến (Messenger): Tiếp tục nâng cao chất lượng tư vấn, chuẩn hóa quy trình phản hồi tin nhắn nhanh chóng, đảm bảo đội ngũ tư vấn viên am hiểu sâu về chất liệu vải và kỹ thuật in may để giải đáp chính xác thắc mắc của khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể phản ánh hoạt động sản xuất kinh doanh và hiệu quả tiếp thị của Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt:

  • Kết quả kinh doanh: Sau bước suy giảm nhẹ vào năm 2021 do bối cảnh chung (doanh thu giảm 0,94% xuống 8.419 triệu đồng), công ty đã phục hồi tăng trưởng mạnh trong năm 2022 với doanh thu đạt 12.779 triệu đồng (tăng 51,79%) và lợi nhuận sau thuế đạt 6.485 triệu đồng (tăng 58,46% so với năm 2021). Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tăng trưởng liên tục từ 5.063 triệu đồng (2020) lên 5.484 triệu đồng (2021) và đạt 8.545 triệu đồng (2022).
  • Kết quả đo lường tiếp thị trực tuyến: Hoạt động truyền thông số của Thiên Việt tập trung vào 3 kênh nòng cốt (Website, Fanpage Facebook, Tư vấn qua Messenger). Điểm đánh giá của khách hàng đối với cả 3 kênh đều nằm trong khoảng từ khá hài lòng đến hài lòng. Cụ thể, các chỉ số được khách hàng đánh giá cao nhất ở từng công cụ gồm:
    • Khả năng cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết, minh bạch trên hệ thống Website.
    • Sự phong phú và sinh động của nội dung truyền thông đa phương tiện (hình ảnh chụp thật, video, bài viết chia sẻ hoạt động tài trợ) trên Fanpage Facebook.
    • Tinh thần phục vụ và mức độ nhiệt tình của nhân viên tư vấn trực tuyến qua Facebook Messenger.
  • Giải pháp đóng góp: Tác giả đã đề xuất các giải pháp bám sát thực trạng: tối ưu hóa việc cập nhật thông tin khuyến mãi trên trang web để kích thích chuyển đổi; nâng cấp kỹ năng nghiệp vụ cho nhân viên phản hồi tin nhắn trực tuyến nhằm rút ngắn thời gian tư vấn đặt hàng.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: So với các nghiên cứu trước đây tại địa bàn Thừa Thiên Huế (chẳng hạn nghiên cứu của Cao Thị Sông Hồng năm 2021 tại Trung tâm Ngoại ngữ ILEAD AMA, hay Phan Thị Xuân năm 2023 tại Công ty OABI), công trình này đã vận dụng quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ (SPSS 20, Cronbach's Alpha, One Sample T-Test) để đo lường trực tiếp mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng công cụ Marketing Online trong ngành hàng sản xuất may mặc đồng phục – một lĩnh vực có tính đặc thù cao về việc cá nhân hóa mẫu mã thiết kế theo yêu cầu tổ chức, doanh nghiệp và học sinh sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định dựa trên phạm vi và phương pháp thực hiện:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện với quy mô 110 khách hàng tại địa bàn thành phố Huế. Dù kích thước mẫu đáp ứng tiêu chuẩn tính toán theo Cochran ($N \ge 19 \times 5 = 95$), tính đại diện cho toàn bộ tệp khách hàng tại 63 tỉnh thành mà công ty đang phục vụ vẫn chưa bao quát hết được các đặc tính vùng miền khác nhau.
  • Hạn chế về phạm vi công cụ: Khóa luận tập trung đánh giá sâu 3 kênh tiếp xúc trực tiếp là Website, Fanpage Facebook và Messenger. Các công cụ tiếp thị trực tuyến khác đã được hệ thống hóa trong phần lý thuyết (như Search Engine Marketing - SEO/PPC, Email Marketing, hay các nền tảng mạng xã hội video ngắn mới nổi như TikTok) chưa được tiến hành khảo sát và đo lường định lượng tương xứng.
  • Hạn chế về thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập tập trung trong khoảng thời gian hơn một tháng (từ ngày 09/10/2023 đến ngày 20/11/2023), do đó chưa phản ánh được sự biến động hành vi tiêu dùng mang tính chu kỳ mùa vụ trong ngành may mặc đồng phục (như mùa khai giảng trường học hoặc mùa sự kiện doanh nghiệp cuối năm).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng kích thước mẫu khảo sát với phương pháp chọn mẫu xác suất; mở rộng địa bàn điều tra ra các tỉnh thành lân cận tại khu vực miền Trung; đồng thời tích hợp thêm các công cụ phân tích kỹ thuật số chuyên sâu (Google Analytics, Facebook Pixel) để đo lường các chỉ số hành vi thực tế như Tỷ lệ thoát (Bounce Rate), Chi phí trên một lượt chuyển đổi (CPL) và Tỷ suất sinh lời tiếp thị (ROI).

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Thương mại điện tử: Tài liệu là một bài mẫu hoàn chỉnh về quy trình xây dựng khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp định lượng. Phần phương pháp luận mô tả rõ ràng cách thức xác định quy mô mẫu theo công thức Cochran, quy trình thiết kế bảng hỏi theo thang đo Likert 5 mức độ, các ngưỡng chấp nhận của hệ số tin cậy Cronbach's Alpha và các bước triển khai kiểm định One Sample T-Test trên phần mềm SPSS 20.
  • Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) ngành may mặc và dịch vụ thiết kế: Chương II cung cấp dữ liệu thực tế về mô hình tổ chức bộ máy, cơ cấu nhân sự từ khâu thiết kế đến xưởng may khép kín, bảng báo cáo tài chính chi tiết 3 năm (2020 - 2022), cùng kinh nghiệm triển khai hoạt động tiếp thị trên các nền tảng số có chi phí thấp nhưng mang lại tương tác cao (minigame sinh viên, tài trợ giải thể thao, tư vấn qua tin nhắn tức thời).
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống hóa 9 chỉ tiêu đo lường hiệu quả Marketing Online theo Jayson DeMers (2016) tại Chương I và hệ thống bảng biểu so sánh đặc tính truyền thông giữa môi trường số với môi trường truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiến hành khảo sát bao nhiêu khách hàng và cỡ mẫu này được tính toán dựa trên căn cứ khoa học nào?
Nghiên cứu đã khảo sát thực tế 110 khách hàng sử dụng sản phẩm và dịch vụ của Đồng phục Thiên Việt. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên nguyên tắc của Cochran: kích thước mẫu tối thiểu phải gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát trong bảng hỏi. Với 19 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu yêu cầu là $19 \times 5 = 95$ khách hàng. Tác giả đã mở rộng khảo sát lên 110 mẫu nhằm tăng tính đại diện và hạn chế sai số do các trở ngại phát sinh khi điều tra thực địa.

2. Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt đang vận hành các công cụ Marketing Online chủ đạo nào?
Trong thực tế hoạt động, công ty tập trung nguồn lực vào 3 nền tảng chính:

  • Trang thông tin điện tử chính thức: Website dongphucthienviet.com
  • Trang mạng xã hội: Fanpage Facebook AOLOPTHIENVIET
  • Hệ thống tiếp nhận thông tin và chăm sóc khách hàng trực tuyến: Ứng dụng Facebook Messenger

3. Tình hình doanh thu và lợi nhuận của Công ty Đồng phục Thiên Việt biến động ra sao trong giai đoạn 2020 – 2022?
Theo báo cáo tài chính của công ty:

  • Năm 2020: Doanh thu thuần đạt 8.498 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 3.699 triệu đồng.
  • Năm 2021: Doanh thu thuần giảm nhẹ 0,94% xuống còn 8.419 triệu đồng (giảm 79 triệu đồng); tuy nhiên nhờ cắt giảm chi phí bán hàng và chi phí quản lý nên lợi nhuận sau thuế vẫn tăng 10,62%, đạt 4.092 triệu đồng (tăng 393 triệu đồng).
  • Năm 2022: Doanh thu thuần tăng trưởng mạnh 51,79%, đạt 12.779 triệu đồng (tăng 4.360 triệu đồng); lợi nhuận sau thuế đạt 6.485 triệu đồng, tăng 58,46% (tăng 2.393 triệu đồng) so với năm 2021.

4. Khách hàng đánh giá cao nhất những yếu tố cụ thể nào ở từng kênh truyền thông của công ty?
Dựa trên kết quả khảo sát định lượng:

  • Kênh Website: Yếu tố "Cung cấp đầy đủ các thông tin về sản phẩm" được khách hàng chú trọng và cho điểm đánh giá cao nhất.
  • Kênh Fanpage: Tiêu chí "Fanpage cung cấp nội dung đa dạng như hình ảnh, video và bài viết" nhận được sự quan tâm và mức độ hài lòng cao nhất.
  • Kênh tư vấn trực tuyến Messenger: Đặc điểm "Tư vấn viên trực tuyến tư vấn nhiệt tình" được khách hàng ghi nhận tích cực nhất.

5. Các phương pháp thống kê nào đã được tác giả sử dụng trên phần mềm SPSS để phân tích dữ liệu?
Tác giả đã sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 20 để thực hiện:

  • Phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình) cho các biến nhân khẩu học và thói quen tìm kiếm.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ các biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3).
  • Kiểm định One Sample T-Test để so sánh giá trị trung bình tổng thể với mức đánh giá kiểm định ở độ tin cậy 95% (mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Mỹ Linh đã phản ánh bức tranh toàn diện và trung thực về thực trạng ứng dụng Marketing Online tại Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt trong giai đoạn 2020 – 2023. Thông qua việc phối hợp phân tích tài chính kinh doanh với phương pháp khảo sát định lượng 110 khách hàng trên phần mềm SPSS 20, tác giả đã chỉ rõ các điểm mạnh về nội dung thông tin trên Website, tính đa dạng của Fanpage và thái độ nhiệt tình của nhân viên tư vấn Messenger, đồng thời ghi nhận mức độ hài lòng chung của người tiêu dùng ở ngưỡng từ khá đến tốt. Những đề xuất về việc thường xuyên cập nhật sự kiện, khuyến mãi trên trang web và chuẩn hóa hoạt động tư vấn trực tuyến là các căn cứ thực tế giúp doanh nghiệp hoàn thiện chiến lược truyền thông số, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường sản xuất may mặc đồng phục.