Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Anh Kiệt (ngành Marketing, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận đề tài nghiên cứu từ sự phát triển của công nghệ số và sự thay đổi trong phương thức tiếp cận thông tin của người tiêu dùng sau đại dịch COVID-19. Số liệu thống kê toàn cầu cho thấy chi tiêu cho tiếp thị số đạt khoảng 571,16 tỷ USD vào năm 2022 (chiếm 65,9% tổng chi tiêu quảng cáo thế giới) và dự kiến đạt 785,08 tỷ USD vào năm 2025. Tại Việt Nam, tính đến tháng 9/2022 có khoảng 70 triệu người dùng Internet (chiếm khoảng 70% dân số, đứng thứ 12 thế giới và thứ 6 khu vực Châu Á), trong đó mạng xã hội Facebook ghi nhận 66,2 triệu người dùng. Bối cảnh này thúc đẩy các doanh nghiệp chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức tiếp thị truyền thống sang tiếp thị trực tuyến.
Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam được thành lập năm 2020 tại Thừa Thiên Huế, hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ truyền thông và tổ chức sự kiện. Trên thị trường địa phương, doanh nghiệp phải cạnh tranh trực tiếp với các đơn vị cùng ngành như Blue Event Agency, Hue Lens Media, và Công ty TNHH MTV Truyền thông và Sự kiện Vạn Phúc. Mặc dù công ty đã triển khai các kênh tiếp thị số, công tác thực thi còn bộc lộ một số điểm hạn chế, chưa tối ưu hóa hiệu quả tiếp cận khách hàng. Do đó, việc đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online là yêu cầu cần thiết đối với sự phát triển của doanh nghiệp.
Mục tiêu chung của đề tài là khái quát hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về Marketing Online, đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tiếp thị của công ty. Nghiên cứu xác định ba mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về Marketing Online trong doanh nghiệp.
- Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp giúp hoàn thiện hoạt động Marketing Online của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam.
Đề tài giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu chính:
- Những hoạt động Marketing Online của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam đang diễn ra như thế nào?
- Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam cần đưa ra những giải pháp nào để cải thiện hiệu quả các hoạt động Marketing Online?
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động Marketing Online và ý kiến đánh giá của khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ về các công cụ tiếp thị trực tuyến của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam. Đối tượng điều tra là khách hàng đã từng và đang sử dụng dịch vụ của công ty.
Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Phạm vi không gian: Thực hiện trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trong tháng 11 và tháng 12 năm 2023.
- Phạm vi nội dung: Tập trung đánh giá hoạt động tiếp thị trực tuyến của công ty trên hai công cụ nòng cốt là Website và Fanpage; các kênh YouTube và TikTok do nội dung đăng tải còn hạn chế nên không đưa vào phạm vi phân tích chuyên sâu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu tổng hợp các định nghĩa nền tảng về Marketing từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Philip Kotler và GS. Vũ Thế Phú, cùng định nghĩa chuyên biệt về Marketing Online của AMA và Philip Kotler. Bản chất của Marketing Online được xác định là việc ứng dụng công nghệ thông tin, Internet và các thiết bị điện tử nhằm lập kế hoạch, xúc tiến và phân phối sản phẩm/dịch vụ tới khách hàng mục tiêu. Khóa luận hệ thống hóa sự khác biệt giữa hai phương thức tiếp thị:
| Tiêu chí |
Marketing Online |
Marketing truyền thống |
| Giống nhau |
Nhằm phát hiện, thu hút, thỏa mãn nhu cầu khách hàng và duy trì quan hệ để thu lại giá trị |
Nhằm phát hiện, thu hút, thỏa mãn nhu cầu khách hàng và duy trì quan hệ để thu lại giá trị |
| Hình thức |
Ứng dụng công nghệ số hóa, mạng Internet, thiết bị điện tử |
Phương tiện đại chúng: tờ rơi, báo chí, triển lãm, truyền hình |
| Không gian |
Không bị giới hạn về không gian địa lý |
Bị giới hạn trong phạm vi vùng, quốc gia hoặc địa phương cụ thể |
| Thời gian |
Cập nhật nhanh chóng, hoạt động liên tục 24/7 |
Bị giới hạn theo khung thời gian, tốn thời gian chỉnh sửa |
| Đối tượng |
Nhắm chọn mục tiêu cụ thể, tiếp cận trực tiếp từng khách hàng |
Tiếp cận dàn trải, khó phân đoạn cá nhân hóa |
| Phản hồi |
Phản hồi thông tin hai chiều gần như tức thì |
Cần độ trễ thời gian để thu thập và xử lý phản hồi |
| Chi phí |
Tiết kiệm chi phí, linh hoạt điều chỉnh ngân sách quảng cáo |
Ngân sách lớn, cố định từ đầu, khó thay đổi tức thời |
| Lưu trữ |
Khả năng lưu giữ thông tin lâu dài, truy xuất dễ dàng |
Phức tạp trong việc lưu trữ và phân tích dữ liệu lịch sử |
Nghiên cứu phân tích các công cụ Marketing Online chủ yếu gồm Social Media Marketing (với 4 phân nhánh: cộng đồng xã hội, xuất bản xã hội, giải trí xã hội, thương mại xã hội), Email Marketing (email giao dịch, email chào mừng, email bản tin), Website, SEO (Search Engine Optimization với kỹ thuật Onsite và Offsite), Pay Per Click (PPC), và Display Advertising. Hiệu quả của các công cụ được định lượng thông qua hệ thống chỉ số:
- Nhóm chỉ số đánh giá Website: Tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate), Tốc độ tải trang (PageSpeed), Hiệu suất hoạt động tổng thể, Mức độ thân thiện với thiết bị di động, Số lượt xem trang (Pageviews), và Thời gian lưu lại trung bình (Time on site).
- Nhóm chỉ số đánh giá Fanpage: Chỉ số hiệu quả (Lượt tương tác - Engagement, Lượt hiển thị - Impressions, Lượt nhấp - Clicks, Lượt chuyển đổi - Conversions) và Chỉ số hiệu suất (Tỷ lệ nhấp chuột - CTR, Chi phí trên mỗi lượt nhấp - CPC, Chi phí trên mỗi tương tác - CPE).
Về mô hình nghiên cứu, tác giả đối chiếu mô hình phân cấp truyền thống AIDA (E. Elmo Lewis, 1898), mô hình tuyến tính AIDMA (S. Roland Hall, 1921) với mô hình phi tuyến tính AISAS do Tập đoàn Dentsu phát triển năm 2004. Mô hình AISAS phản ánh hành vi tiêu dùng trong kỷ nguyên số hóa với 5 giai đoạn: Chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Tìm kiếm (Search), Hành động (Action), và Chia sẻ (Share). Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) được thiết lập gồm 5 nhân tố với 22 biến quan sát:
| Nhân tố |
Mã hóa |
Biến quan sát |
Nguồn tham khảo |
| Chú ý (Attention) |
AT1 |
Tiêu đề bài viết trên Fanpage/Website hấp dẫn, thu hút |
E. Elmo Lewis (1898), Dentsu Inc. (2004) |
|
AT2 |
Giao diện Fanpage/Website nổi bật, hấp dẫn người xem |
|
|
AT3 |
Thông tin ở Fanpage/Website đáp ứng được nhu cầu thông tin của người dùng |
|
|
AT4 |
Tần suất đăng bài trên Fanpage/Website đều đặn |
|
|
AT5 |
Từ ngữ trên Fanpage/Website rõ ràng, dễ hiểu |
|
| Quan tâm (Interest) |
IN1 |
Thông tin liên hệ ở Fanpage/Website rõ ràng, đầy đủ |
E. Elmo Lewis (1898), Dentsu Inc. (2004) |
|
IN2 |
Nội dung bài viết ở Fanpage/Website hấp dẫn, phù hợp với nhu cầu, thắc mắc |
|
|
IN3 |
Thường xuyên có những gói dịch vụ hấp dẫn cho khách hàng trên Fanpage/Website |
|
|
IN4 |
Nhân viên hỗ trợ phản hồi nhanh chóng |
|
|
IN5 |
Có nhiều phản hồi minh bạch, chính xác từ khách hàng cũ |
|
| Tìm kiếm (Search) |
SE1 |
Tìm kiếm thông tin dễ dàng trên Fanpage/Website |
Dentsu Inc. (2004) |
|
SE2 |
Thông tin trên Fanpage/Website đồng nhất, dễ hiểu |
|
|
SE3 |
Thông tin về các dịch vụ luôn có sẵn trên Fanpage/Website |
|
|
SE4 |
Thông tin tìm kiếm trên Fanpage giải quyết được thắc mắc, nhu cầu |
|
|
SE5 |
Nhân viên tư vấn cung cấp đầy đủ thông tin |
|
| Hành động (Action) |
AC1 |
Khách hàng sẵn sàng tương tác với bài viết trên Fanpage/Website |
E. Elmo Lewis (1898), Dentsu Inc. (2004) |
|
AC2 |
Khách hàng sẽ theo dõi Fanpage/Website để nhận các thông tin mới |
|
|
AC3 |
Khách hàng sẵn sàng liên hệ với Fanpage/Website khi cần mua gói dịch vụ |
|
|
AC4 |
Khách hàng quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ của công ty sau khi ghé thăm |
|
| Chia sẻ (Share) |
SH1 |
Sẵn sàng chia sẻ nội dung hay từ Fanpage/Website lên các diễn đàn |
Dentsu Inc. (2004) |
|
SH2 |
Sẽ giới thiệu dịch vụ cho người thân, bạn bè |
|
|
SH3 |
Chia sẻ những cảm nhận tốt về dịch vụ của công ty trên mạng xã hội |
|
Phương pháp thu thập dữ liệu gồm hai hợp phần:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập thông qua phương pháp nghiên cứu tại bàn, trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo quản trị nội bộ của công ty giai đoạn 2020 – 2022, kết hợp số liệu từ các ấn phẩm báo cáo thống kê chuyên ngành (We Are Social, Hootsuite 2023).
- Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành qua hai bước. Nghiên cứu định tính được thực hiện bằng cách tham khảo tài liệu chuyên khảo, tham vấn ý kiến chuyên gia (Trưởng bộ phận Marketing, Giám đốc Marketing) và điều tra thử 10 đối tượng để hoàn thiện phiếu khảo sát. Nghiên cứu định lượng sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện), phát phiếu trực tiếp và gửi trực tuyến qua Google Form (Zalo, Messenger) tới khách hàng của công ty.
Xác định cỡ mẫu:
- Dựa trên quy tắc thực nghiệm của Hair et al. (2014), cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $N_{\text{min}} = 22 \times 5 = 110$ mẫu.
- Áp dụng công thức tính cỡ mẫu theo tỷ lệ của Cochran (1997):
$$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{\varepsilon^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($z = 1,96$), sai số cho phép $\varepsilon = 0,1$ (10%), xác suất tối đa $p = 0,5$, cỡ mẫu tính toán là:
$$n = \frac{1,96^2 \cdot 0,5 \cdot (1 - 0,5)}{0,1^2} = 96,04 \approx 97 \text{ mẫu}$$
Để hạn chế ảnh hưởng của sai số, tác giả lựa chọn cỡ mẫu chính thức là 110. Quá trình khảo sát thu về 117 phiếu, loại bỏ 7 phiếu không hợp lệ, giữ lại 110 quan sát đạt tiêu chuẩn để đưa vào phân tích.
Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và xử lý trên phần mềm IBM SPSS Statistics 22. Kỹ thuật phân tích bao gồm thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Std Deviation), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, và kiểm định giá trị trung bình tổng thể One Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về Marketing Online trong doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về bản chất, vai trò và 4 chức năng chính của Marketing trong doanh nghiệp (nghiên cứu dự đoán thị trường, tạo sự chủ động cho sản phẩm thích ứng thị trường, cải tiến hệ thống phân phối, và nâng cao hiệu quả kinh tế). Nội dung tập trung làm rõ các công cụ tiếp thị trực tuyến và hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả trên nền tảng kỹ thuật số. Đồng thời, tác giả phân tích tiến trình phát triển từ các mô hình hành vi tiếp thị truyền thống AIDA và AIDMA sang mô hình AISAS của Dentsu (2004), lập luận tính tương thích của mô hình AISAS đối với hành vi người tiêu dùng trực tuyến hiện đại.
Về cơ sở thực tiễn, chương này trích dẫn báo cáo Digital 2023 của We Are Social và Hootsuite: dân số toàn cầu đạt 8,01 tỷ người với 5,16 tỷ người sử dụng Internet (chiếm 64%), thời gian truy cập Internet trung bình đạt 6 giờ 37 phút mỗi ngày. Các nền tảng mạng xã hội ghi nhận 4,76 tỷ người dùng; trong đó TikTok có thời gian sử dụng trung bình mỗi tháng cao nhất (23 giờ 28 phút), tiếp theo là YouTube (23 giờ 09 phút) và Facebook (19 giờ 43 phút). Tại Việt Nam, có 77,83 triệu người sử dụng Internet (79,1% dân số) và 70 triệu người tham gia mạng xã hội (71% dân số), trung bình dành 2 giờ 32 phút mỗi ngày. Đáng chú ý, 53,2% người dùng Internet tìm kiếm thông tin thương hiệu trước khi mua sắm và 46,3% truy cập website thương hiệu trong vòng 30 ngày trước khi quyết định giao dịch.
Chương 2: Tình hình hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam
Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam: thành lập ngày 10/11/2020, trụ sở tại 2/93 Nguyễn Sinh Cung, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế, mã số thuế 3301685320, do bà Nguyễn Thị Thu Hiền làm đại diện pháp luật. Doanh nghiệp tổ chức theo mô hình chức năng gồm Ban Giám đốc, Giám đốc kinh doanh và 5 bộ phận trực thuộc: Hành chính Nhân sự, Kế toán, Media, Design, và Quay phim chụp ảnh. Danh mục dịch vụ gồm hai mảng chính: Dịch vụ Media (sản xuất phim, video marketing, TVC, thiết kế bộ nhận diện thương hiệu...) và Dịch vụ tổ chức sự kiện (khai trương, hội nghị khách hàng, ra mắt sản phẩm...).
Bảng giá dịch vụ của công ty (Bảng 2.1) quy định: quản trị và chăm sóc Fanpage gói cơ bản là 4.000.000 đồng, gói nâng cao là 7.000.000 đồng; quay TVC, phóng sự, video quảng bá dao động từ 5.000.000 đến 15.000.000 đồng; thiết kế bộ nhận diện thương hiệu từ 10.000.000 đồng; tổ chức sự kiện và xây dựng thương hiệu trọn gói có mức giá từ 50.000.000 đồng.
Thực trạng tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu:
| Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Triệu đồng) |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Biến động 2021/2020 (±%) |
Biến động 2022/2021 (±%) |
| Tổng tài sản |
2.037 |
2.264 |
2.214 |
+11,1% |
-2,2% |
| Tổng nguồn vốn |
2.037 |
2.264 |
2.214 |
+11,1% |
-2,2% |
| - Nợ phải trả |
38 |
257 |
214 |
+576,3% |
-16,7% |
| - Vốn chủ sở hữu |
1.999 |
2.007 |
2.000 |
+0,4% |
-0,4% |
| Kết quả kinh doanh (ĐVT: Triệu đồng) |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Biến động 2021/2020 (±%) |
Biến động 2022/2021 (±%) |
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
52,5 |
359,0 |
2.367,0 |
+583,8% |
+559,3% |
| Giá vốn hàng bán |
47,0 |
156,5 |
1.750,0 |
+233,0% |
+1.018,2% |
| Chi phí quản lý kinh doanh |
6,8 |
192,0 |
481,4 |
+2.723,5% |
+150,7% |
| Chi phí thuế TNDN |
0 |
1,8 |
4,3 |
- |
+138,9% |
| Lợi nhuận sau thuế |
-1,4 |
8,7 |
17,3 |
+721,4% |
+98,8% |
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng mạnh từ 52,5 triệu đồng (năm 2020 - thời điểm mới thành lập hoạt động trong 2 tháng cuối năm) lên 359,0 triệu đồng năm 2021 và đạt 2.367,0 triệu đồng năm 2022 nhờ thị trường phục hồi sau đại dịch. Lợi nhuận sau thuế chuyển từ lỗ 1,4 triệu đồng năm 2020 sang có lãi 8,7 triệu đồng năm 2021 và đạt 17,3 triệu đồng năm 2022.
Thực trạng triển khai công cụ cho thấy công ty chủ yếu vận hành Website chính thức (bravomedia.vn) và Fanpage Facebook "Bravo Media". Trên cơ sở dữ liệu sơ cấp từ 110 khách hàng, tác giả phân tích đặc điểm mẫu nghiên cứu, các kênh tiếp cận thông tin, tần suất truy cập, các loại thông tin được tìm kiếm, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và kiểm định One Sample T-Test cho 22 biến quan sát thuộc 5 giai đoạn: Chú ý, Quan tâm, Tìm kiếm, Hành động, và Chia sẻ.
Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing Online của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam
Chương 3 trình bày các căn cứ thực tiễn để đề xuất giải pháp, bao gồm mục tiêu phát triển của doanh nghiệp hướng tới vị thế Agency hàng đầu tại miền Trung và kết quả phân tích tình thế (SWOT) cùng các thách thức cạnh tranh tại Thừa Thiên Huế. Tác giả xây dựng hệ thống giải pháp tương ứng với các giai đoạn trong mô hình AISAS:
- Giải pháp cho giai đoạn "Chú ý" (Attention): Đổi mới giao diện hình ảnh, thiết kế tiêu đề bài viết hấp dẫn, duy trì lịch đăng bài định kỳ trên Website và Fanpage.
- Giải pháp cho giai đoạn "Quan tâm" (Interest): Tăng cường chất lượng nội dung mang tính giải quyết vấn đề chuyên môn, xây dựng các gói dịch vụ khuyến mãi theo mùa vụ, rút ngắn thời gian phản hồi tin nhắn của đội ngũ chăm sóc khách hàng.
- Giải pháp cho giai đoạn "Tìm kiếm" (Search): Chuẩn hóa cấu trúc điều hướng thông tin trên Website, công khai bảng giá và danh mục dịch vụ chi tiết, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) các từ khóa ngành truyền thông tại Huế.
- Giải pháp cho giai đoạn "Hành động" (Action): Bổ sung các nút kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) rõ ràng trên bài viết và giao diện web, thiết lập các chính sách ưu đãi thúc đẩy khách hàng ký kết hợp đồng dịch vụ.
- Giải pháp cho giai đoạn "Chia sẻ" (Share): Khuyến khích khách hàng phản hồi sau dự án, xây dựng cơ chế chia sẻ tài liệu hữu ích trên mạng xã hội để tạo hiệu ứng lan tỏa thương hiệu.
- Giải pháp kỹ thuật bổ trợ: Nâng cấp tốc độ tải trang (PageSpeed), tối ưu hóa trải nghiệm trên thiết bị di động cho Website, và hoàn thiện các chỉ tiêu tương tác (Engagement, CTR) trên Fanpage.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với dữ liệu thực nghiệm:
- Về kết quả tài chính và kinh doanh: Phản ánh bức tranh tăng trưởng của một doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành truyền thông tại miền Trung. Doanh thu của Bravo Media Việt Nam tăng từ 52,5 triệu đồng năm 2020 lên 2.367 triệu đồng năm 2022; lợi nhuận sau thuế đạt 17,3 triệu đồng năm 2022. Quy mô tài sản đạt 2.214 triệu đồng, trong đó vốn chủ sở hữu duy trì ổn định ở mức 2.000 triệu đồng.
- Về kết quả đánh giá khách hàng: Dựa trên khảo sát 110 khách hàng và kiểm định thống kê One Sample T-Test, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng khách hàng thể hiện mức độ tương đối hài lòng đối với hoạt động Marketing Online của công ty trên hai kênh Website và Fanpage, được đo lường đồng đều qua cả 5 giai đoạn của mô hình AISAS (Chú ý, Quan tâm, Tìm kiếm, Hành động, và Chia sẻ).
Về giải pháp và kiến nghị:
- Đối với doanh nghiệp: Tác giả đề xuất các giải pháp hoàn thiện cụ thể cho từng giai đoạn AISAS và giải pháp cải thiện các chỉ số vận hành kỹ thuật (tỷ lệ thoát trang, tốc độ phản hồi tin nhắn, tần suất xuất bản nội dung).
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương tỉnh Thừa Thiên Huế: Khóa luận kiến nghị các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế số, tạo môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực truyền thông và dịch vụ số phát triển.
Đóng góp của đề tài:
Khóa luận đã chuyển dịch từ các mô hình phân cấp truyền thống sang kiểm chứng mô hình AISAS của Dentsu (2004) trong bối cảnh thực tế của một doanh nghiệp Agency truyền thông tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Nghiên cứu cung cấp hệ thống 22 biến quan sát được kiểm định độ tin cậy, đóng góp thêm dữ liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng dịch vụ B2B và B2C trên các nền tảng tiếp thị số tại thị trường địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) do hạn chế về thời gian và chi phí tiếp cận đối tượng, do đó tính đại diện tổng thể chưa đạt mức tối ưu so với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất.
- Hạn chế về quy mô và phạm vi mẫu: Cỡ mẫu 110 đối tượng khảo sát chỉ tập trung vào nhóm khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, chưa bao quát được nhóm khách hàng tiềm năng chưa từng sử dụng dịch vụ.
- Hạn chế về phạm vi công cụ tiếp thị: Nghiên cứu mới tập trung khảo sát hai công cụ chính là Website và Fanpage, chưa mở rộng đánh giá các kênh truyền thông video ngắn như TikTok và YouTube dù công ty đã bước đầu tạo lập kênh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện khoa học.
- Mở rộng phạm vi đánh giá sang chiến lược tiếp thị đa kênh (Omnichannel), nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả của các nền tảng video ngắn (TikTok, YouTube Shorts) đối với doanh nghiệp dịch vụ truyền thông.
- Ứng dụng các mô hình phân tích định lượng nâng cao như phân tích nhân tố khám phá (EFA), mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định các mối quan hệ tác động nhân quả giữa các giai đoạn trong mô hình AISAS.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Truyền thông: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về quy trình xây dựng bảng hỏi, thiết kế thang đo 22 biến quan sát dựa trên mô hình AISAS, và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát bằng phần mềm SPSS thông qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test.
- Các nhà quản lý doanh nghiệp Agency và doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs): Phần phân tích thực trạng công cụ Website, Fanpage cùng hệ thống chỉ số đo lường (Bounce Rate, PageSpeed, CTR, CPC, CPE) cung cấp góc nhìn thực tiễn để các nhà quản trị đánh giá và tối ưu hóa chi phí tiếp thị trực tuyến tại các thị trường địa phương có quy mô tương đồng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm khung phân tích chính và bao gồm bao nhiêu biến quan sát?
Nghiên cứu ứng dụng mô hình AISAS do Tập đoàn Dentsu công bố năm 2004, gồm 5 giai đoạn: Chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Tìm kiếm (Search), Hành động (Action), và Chia sẻ (Share). Khung thang đo thực nghiệm được xây dựng gồm 22 biến quan sát, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
2. Cỡ mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu và được xác định dựa trên cơ sở phương pháp luận nào?
Cỡ mẫu khảo sát thực tế được đưa vào phân tích là 110 khách hàng (thu về 117 phiếu, loại 7 phiếu lỗi). Quy mô mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc thực nghiệm của Hair et al. (2014) yêu cầu tối thiểu 5 mẫu cho một biến quan sát ($22 \times 5 = 110$) kết hợp đối chiếu với công thức tính kích thước mẫu theo tỷ lệ của Cochran (1997) với sai số 10% và độ tin cậy 95% ($n = 97$).
3. Tại sao khóa luận không đánh giá kênh TikTok và YouTube của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam?
Theo trình bày của tác giả trong phạm vi nghiên cứu, Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam tại thời điểm khảo sát tập trung đầu tư hoạt động chính trên Website và Fanpage Facebook. Kênh TikTok và YouTube đã được khởi tạo nhưng số lượng nội dung đăng tải còn hạn chế, chưa đủ dữ liệu vận hành thực tế để phân tích chuyên sâu nên tác giả không đưa vào phạm vi đánh giá chính.
4. Tình hình kinh doanh và tài chính của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng từ 52,5 triệu đồng năm 2020 lên 359,0 triệu đồng năm 2021 và đạt 2.367,0 triệu đồng năm 2022. Lợi nhuận sau thuế chuyển từ mức lỗ 1,4 triệu đồng năm 2020 sang lãi 8,7 triệu đồng năm 2021 và 17,3 triệu đồng năm 2022. Tổng tài sản năm 2022 đạt 2.214 triệu đồng, với nguồn vốn chủ sở hữu duy trì ở mức 2.000 triệu đồng và nợ phải trả là 214 triệu đồng.
5. Nghiên cứu sử dụng những phương pháp thống kê nào để xử lý dữ liệu sơ cấp trên SPSS?
Dữ liệu khảo sát từ 110 khách hàng được nhập liệu và xử lý bằng phần mềm IBM SPSS Statistics 22, bao gồm: phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn), kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha, và kiểm định giá trị trung bình tổng thể One Sample T-Test ở mức ý nghĩa 5% ($\alpha = 0,05$).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Anh Kiệt đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị trực tuyến và đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022. Thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu khảo sát từ 110 khách hàng bằng phần mềm SPSS 22, nghiên cứu đã kiểm định các khía cạnh trong mô hình AISAS đối với hai công cụ Website và Fanpage của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất cung cấp các định hướng thiết thực nhằm hỗ trợ công ty cải thiện năng lực tiếp thị số, nâng cao trải nghiệm khách hàng và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường truyền thông tại Thừa Thiên Huế.