Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Hải Yến, chuyên ngành Kế hoạch Đầu tư (Khoa Kinh tế và Phát triển, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế), được thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Ngô Văn Mẫn vào năm 2025. Nghiên cứu đặt trọng tâm vào việc đánh giá năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Vinatex Hương Trà trong giai đoạn 2022 – 2024.
Bối cảnh thực tiễn của đề tài gắn liền với những chuyển dịch phức tạp của nền kinh tế toàn cầu giai đoạn hậu đại dịch, cùng sự thay đổi nhanh chóng trong chuỗi cung ứng quốc tế. Ngành dệt may Việt Nam – một ngành kinh tế mũi nhọn – đang chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong khu vực và quốc tế về giá thành, chất lượng, thời gian giao hàng cũng như các tiêu chuẩn khắt khe về xã hội và môi trường. Đặc biệt, bước sang năm 2025, việc thị trường Mỹ công bố mức thuế đối ứng lên tới 46% đối với hàng dệt may và da giày nhập khẩu từ Việt Nam (khiến tổng thuế suất dự kiến tăng từ mức 15–16% lên 61–62%) đã tạo ra thách thức trực tiếp đến khả năng cạnh tranh về giá của các doanh nghiệp trong nước so với các quốc gia như Bangladesh (37%) hay Ấn Độ (26%). Trước những biến động này, việc phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh tại một đơn vị sản xuất cụ thể như Công ty TNHH Vinatex Hương Trà là yêu cầu cấp thiết để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và tìm kiếm giải pháp ứng phó.
Văn bản xác định hệ thống câu hỏi nghiên cứu gồm 4 nội dung:
- Đâu là cơ sở khoa học của việc nghiên cứu năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Vinatex Hương Trà?
- Thực trạng năng lực cạnh tranh tại Công ty TNHH Vinatex Hương Trà hiện tại ra sao?
- Những yếu tố nào sẽ ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Công ty?
- Các giải pháp nào cần áp dụng để nâng cao hơn nữa năng lực cạnh tranh tại Công ty TNHH Vinatex Hương Trà?
Tương ứng với các câu hỏi trên, mục tiêu nghiên cứu được xác định:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Vinatex Hương Trà trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Vinatex Hương Trà giai đoạn 2022 – 2024.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Vinatex Hương Trà.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Vinatex Hương Trà.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng các sản phẩm của Công ty TNHH Vinatex Hương Trà.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Vinatex Hương Trà (Lô CN3, Cụm công nghiệp Tứ Hạ, phường Tứ Hạ, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022 – 2024; dữ liệu sơ cấp được khảo sát thông qua bảng hỏi từ tháng 02/2025 đến tháng 04/2025.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố cấu thành và tác động đến năng lực cạnh tranh của công ty, làm cơ sở xây dựng giải pháp hoàn thiện.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, tác giả tổng hợp quan điểm về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh từ các học thuyết kinh tế kinh điển và hiện đại: lý thuyết giá trị thặng dư và quy luật điều chỉnh tỷ suất lợi nhuận bình quân của Karl Marx (1867); định nghĩa cạnh tranh theo góc độ chiếm lĩnh thị phần và tìm kiếm lợi nhuận siêu ngạch của Michael Porter (1980); định nghĩa năng lực cạnh tranh của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Từ điển Kinh tế học và Từ điển Thương mại Anh – Việt. Các khía cạnh phân loại năng lực cạnh tranh được kế thừa từ Momaya (2002), Ambastha và Henricsson (2005) với ba nhóm: năng lực cạnh tranh hoạt động, năng lực cạnh tranh dựa trên tài sản và năng lực cạnh tranh theo quá trình.
Khung phân tích môi trường ngành được xây dựng trên mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1980), bao gồm: đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ cạnh tranh tiềm năng, sản phẩm thay thế, khách hàng và nhà cung cấp. Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh cấp doanh nghiệp gồm có: thị phần, chất lượng sản phẩm, thương hiệu doanh nghiệp và năng suất lao động (tính bằng tỷ số giữa đầu ra và đầu vào). Đồng thời, tác giả tham khảo kinh nghiệm thực tế về nâng cao năng lực cạnh tranh từ Công ty Cổ phần May Sài Gòn 3 (áp dụng phần mềm BRAVO ERP, chứng nhận ISO 9001, ISO 14001) và Công ty Cổ phần May Việt Tiến (ứng dụng mô hình Lean Manufacturing, đa dạng hóa phân khúc và bảo vệ thương hiệu).
Mô hình nghiên cứu định lượng đề xuất tác động đến "Năng lực cạnh tranh" (biến phụ thuộc - CT) gồm 5 nhóm nhân tố độc lập với 17 biến quan sát (thang đo Likert 5 mức độ từ 1 - Rất không đồng ý đến 5 - Rất đồng ý):
- Uy tín thương hiệu (UT: gồm 4 biến quan sát UT1 – UT4)
- Giá cả (GC: gồm 3 biến quan sát GC1 – GC3)
- Chất lượng sản phẩm (CL: gồm 3 biến quan sát CL1 – CL3)
- Giao hàng (GH: gồm 3 biến quan sát GH1 – GH3)
- Năng lực vật chất (VC: gồm 3 biến quan sát VC1 – VC3)
Biến phụ thuộc Năng lực cạnh tranh (CT) được đo lường bằng 3 biến quan sát (CT1 – CT3). Bên cạnh đó, khung ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) được thiết lập để định vị chiến lược.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, báo cáo tài chính, cơ cấu lao động từ Phòng Kế toán, Phòng Kế hoạch - Xuất nhập kho, Phòng Lao động - Tiền lương của công ty (2022 – 2024); dữ liệu ngành dệt may từ Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) và Bộ Công Thương.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát khách hàng thông qua bảng hỏi. Với 20 biến quan sát của mô hình, yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu theo quy tắc nhân 5 là 100 mẫu (20 x 5). Tác giả tiến hành phát 130 phiếu khảo sát, sau khi kiểm tra loại bỏ 3 phiếu không hợp lệ, thu được 127 mẫu hợp lệ.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Excel và SPSS 26 để thực hiện: thống kê mô tả; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi Alpha từ 0,6 trở lên); phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện kiểm định KMO từ 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có Sig < 0,05); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy đa biến và kiểm định One Sample T-Test (mức ý nghĩa 5%).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của công ty
Chương này trình bày hệ thống lý thuyết nền tảng về cạnh tranh, vai trò của cạnh tranh đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và nền kinh tế, cùng các hình thức cạnh tranh chủ yếu (cạnh tranh về giá, cạnh tranh về sản phẩm, cạnh tranh về xúc tiến bán hàng). Tác giả phân tích các yếu tố cấu thành môi trường bên ngoài (kinh tế, tỷ giá hối đoái, lạm phát, kỹ thuật - công nghệ, chính trị - pháp luật), môi trường bên trong (nhân lực, chiến lược, văn hóa doanh nghiệp, tiềm lực tài chính) và môi trường ngành thông qua mô hình 5 áp lực của Porter.
Ở phần cơ sở thực tiễn, tác giả tổng hợp tình hình ngành dệt may Việt Nam: năm 2024 kim ngạch xuất khẩu đạt 44 tỷ USD (tăng gần 11% so với năm 2023), đứng thứ hai thế giới. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn gia công ở mức độ CMT và FOB cấp 1, thiếu sản phẩm mang thương hiệu riêng và thiếu tự chủ nguồn nguyên phụ liệu thượng nguồn. Chương 1 cũng trình bày số liệu về mức thuế đối ứng mà chính quyền Mỹ công bố đầu năm 2025 đối với các nước xuất khẩu dệt may chính: Trung Quốc (145%), Việt Nam (46%), Bangladesh (37%), Ấn Độ (26%). Tác giả phân tích bài học quản trị của May Sài Gòn 3 và May Việt Tiến, điểm qua các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Phạm Thu Hương, 2017; Tsai và cộng sự, 2009; Review và cộng sự, 2013), từ đó hoàn thiện mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập và bảng ma trận SWOT.
Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Vinatex Hương Trà
Chương 2 tập trung phân tích tổng quan doanh nghiệp và kiểm định thực nghiệm. Công ty TNHH Vinatex Hương Trà được thành lập ngày 26/11/2013 tại Cụm công nghiệp Tứ Hạ, thị xã Hương Trà, thành phố Huế, trên cơ sở hợp tác giữa Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Vinatex và Công ty Cổ phần Dệt May Huế. Doanh nghiệp chuyên sản xuất hàng may mặc xuất khẩu 100% (chủ yếu là áo jacket, suit, blazer, chino pants), năng lực sản xuất đạt 66.000 sản phẩm/tháng.
Về tình hình lao động, số liệu thống kê giai đoạn 2022 – 2024 cho thấy có sự biến động giảm trong năm 2024:
| Chỉ tiêu |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| Tổng số lao động (người) |
568 |
602 |
513 |
+5,99 |
-14,78 |
| Theo giới tính: |
|
|
|
|
|
| - Nam |
145 |
153 |
87 |
+5,52 |
-43,14 |
| - Nữ |
422 |
449 |
426 |
+6,40 |
-5,12 |
| Theo trình độ: |
|
|
|
|
|
| - Lao động phổ thông |
406 |
432 |
343 |
+6,40 |
-20,60 |
| - Cao đẳng - Trung cấp |
27 |
33 |
29 |
+22,22 |
-12,12 |
| - Đại học & trên Đại học |
135 |
137 |
141 |
+1,48 |
+2,92 |
| Theo tính chất công việc: |
|
|
|
|
|
| - Lao động trực tiếp |
386 |
371 |
317 |
-3,89 |
-14,56 |
| - Lao động gián tiếp |
182 |
231 |
196 |
+26,92 |
-15,15 |
Về cơ cấu thị trường xuất khẩu, công ty phụ thuộc lớn vào thị trường Vương quốc Anh (UK) chiếm 80% thị phần (nhờ lợi thế từ UKVFTA), thị trường Mỹ chiếm 2%, và các thị trường khác như Ấn Độ, Canada, New Zealand chiếm 18% (hưởng ưu đãi từ CPTPP).
Kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2022 – 2024 (quy đổi tỷ giá 1 USD = 25.450 VND):
| Khoản mục (Đơn vị: Đồng) |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| Doanh thu kế hoạch |
96.830.047.650 |
79.918.140.900 |
84.333.385.050 |
-17,47 |
+5,52 |
| Doanh thu thực hiện |
79.768.619.050 |
65.871.279.200 |
77.244.457.300 |
-17,43 |
+17,27 |
| Chi phí |
65.410.267.621 |
54.014.448.944 |
63.340.454.986 |
-17,43 |
+17,26 |
| Lợi nhuận trước thuế |
14.358.351.429 |
11.856.830.256 |
13.904.002.314 |
-17,42 |
+17,27 |
| Lợi nhuận sau thuế |
11.965.292.858 |
9.880.691.880 |
11.586.668.595 |
-17,42 |
+17,27 |
Năm 2023, doanh thu và lợi nhuận giảm 17,43% và 17,42% do suy thoái kinh tế toàn cầu và sụt giảm đơn hàng tại các thị trường chính. Sang năm 2024, hoạt động phục hồi tích cực với doanh thu thực hiện đạt 77,24 tỷ đồng (tăng 17,27%) và lợi nhuận sau thuế đạt 11,59 tỷ đồng (tăng 17,27%).
Tác giả so sánh vị thế cạnh tranh của Vinatex Hương Trà với 4 doanh nghiệp may mặc trên địa bàn Thừa Thiên Huế: Công ty Cổ phần Sợi Phú Bài, Công ty Cổ phần Dệt May Huế (Huegatex), Công ty TNHH May Việt Hàn (GARVIHA) và Công ty TNHH May Mặc XNK Hương Giang. Kết quả cho thấy Vinatex Hương Trà có thế mạnh về quy mô lớn, khả năng đáp ứng đơn hàng đa dạng từ trung bình đến cao cấp và lợi thế chuỗi cung ứng của Tập đoàn Vinatex, nhưng chịu sức ép lớn về sự phụ thuộc thị trường UK và chi phí vận chuyển xa.
Về đặc điểm mẫu điều tra 127 khách hàng:
- Giới tính: Nam chiếm 41,7% (53 người), Nữ chiếm 58,3% (74 người).
- Độ tuổi: 18 – 25 tuổi chiếm 30,7% (39 người); 25 – 35 tuổi chiếm 44,1% (56 người); 35 – 45 tuổi chiếm 23,6% (30 người); trên 45 tuổi chiếm 1,6% (2 người).
- Thu nhập: Dưới 10 triệu đồng/tháng chiếm 52,0% (66 người); từ 10 – 15 triệu đồng/tháng chiếm 39,4% (50 người); từ 15 – 50 triệu đồng/tháng chiếm 8,7% (11 người); không có khách hàng trên 50 triệu đồng/tháng.
- Tần suất đặt hàng: 1 – 5 lần/tháng chiếm 63,8% (81 người); 5 – 10 lần/tháng chiếm 27,6% (35 người); từ 10 lần trở lên chiếm 8,7% (11 người).
- Loại hình khách hàng: Đại lý chiếm 47,2% (60 đơn vị); doanh nghiệp nhỏ chiếm 37,8% (48 đơn vị); doanh nghiệp vừa và lớn chiếm 15,0% (19 đơn vị).
Kết quả kiểm định thống kê chỉ ra rằng các yếu tố Uy tín thương hiệu, Giá cả, Chất lượng sản phẩm, Giao hàng và Năng lực vật chất đều có tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đánh giá thực trạng cho thấy công ty còn bộc lộ một số hạn chế nhất định ở cơ sở vật chất, hệ thống kho bãi, chất lượng đồng đều của một số lô hàng và khả năng truyền thông, cung cấp thông tin kịp thời đến khách hàng.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Vinatex Hương Trà
Dựa trên kết quả phân tích số liệu thứ cấp, khảo sát khách hàng và mô hình SWOT, chương này đưa ra các nhóm giải pháp:
- Nhóm giải pháp nâng cao "Uy tín thương hiệu": Đẩy mạnh tham gia các hội chợ, triển lãm ngành dệt may quốc tế; xây dựng hình ảnh thương hiệu gắn liền với tiêu chuẩn sản xuất xanh và phát triển bền vững để khai thác tối đa hiệp định UKVFTA.
- Nhóm giải pháp về "Giá cả": Tối ưu hóa định mức chi phí nguyên vật liệu, xây dựng chính sách chiết khấu linh hoạt theo quy mô đơn hàng và duy trì mức giá cạnh tranh đối với các thị trường mới nổi.
- Nhóm giải pháp về "Chất lượng sản phẩm": Tăng cường kiểm soát chất lượng qua từng công đoạn may, cắt và đóng gói; đào tạo nâng cao tay nghề cho đội ngũ lao động trực tiếp; đa dạng hóa mẫu mã sản phẩm suit, blazer theo xu hướng thời trang quốc tế.
- Nhóm giải pháp về "Giao hàng": Nâng cao tính chính xác trong thông báo lịch trình giao hàng, hoàn thiện quy trình xử lý phát sinh và phối hợp chặt chẽ với các đơn vị vận tải biển để hạn chế rủi ro chậm trễ.
- Nhóm giải pháp về "Năng lực vật chất": Đầu tư nâng cấp dây chuyền thiết bị tự động hóa, tối ưu hóa hệ thống quản lý kho nguyên phụ liệu và đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn lao động, vệ sinh nhà xưởng.
- Giải pháp theo mô hình SWOT: Tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do (UKVFTA, CPTPP) để bù đắp rủi ro thuế quan từ thị trường Mỹ, liên kết nội bộ với Tập đoàn Dệt May Việt Nam và CTCP Dệt May Huế để chủ động nguồn nguyên liệu đầu vào.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc tổng hợp và xử lý số liệu:
- Đánh giá toàn diện hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 – 2024: Ghi nhận sự phục hồi về doanh thu thực hiện từ 65,87 tỷ đồng (năm 2023) lên 77,24 tỷ đồng (năm 2024), lợi nhuận sau thuế đạt 11,59 tỷ đồng (tăng 17,27%), đồng thời chỉ ra sự thu hẹp quy mô lao động từ 602 người năm 2023 xuống còn 513 người năm 2024 (giảm 14,78%), trong đó lao động phổ thông giảm 89 người.
- Xác định cơ cấu thị trường xuất khẩu thực tế: Làm rõ mức độ tập trung cao độ vào thị trường UK (80%), tỷ trọng thấp tại thị trường Mỹ (2%) và sự hiện diện tại các thị trường CPTPP (18%), từ đó phân tích các tác động trực tiếp từ chính sách thuế đối ứng 46% của Mỹ và rào cản kỹ thuật của thị trường châu Âu.
- Đo lường đánh giá của khách hàng: Phân tích 127 mẫu khảo sát hợp lệ làm rõ đặc tính khách hàng (nữ giới chiếm 58,3%; nhóm tuổi 25 – 35 chiếm 44,1%; đại lý chiếm 47,2%) và xác định mức độ tác động của 5 nhân tố (Uy tín thương hiệu, Giá cả, Chất lượng, Giao hàng, Năng lực vật chất) tới năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Đóng góp về mặt giải pháp: Hệ thống hóa hệ giải pháp gắn liền với kết quả khảo sát thực tế và phân tích ma trận SWOT, tập trung tháo gỡ điểm nghẽn về hạ tầng kho bãi, kiểm soát lỗi kỹ thuật và chiến lược đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế do giới hạn điều kiện thực hiện:
- Hạn chế về thời gian và không gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 02/2025 đến tháng 04/2025; đối tượng điều tra tập trung vào khách hàng hiện tại của Vinatex Hương Trà, chưa tiếp cận được sâu rộng các đối tác nhập khẩu quốc tế tại các thị trường trọng điểm do khoảng cách địa lý.
- Giới hạn về quy mô mẫu: Mẫu khảo sát dừng lại ở 127 quan sát hợp lệ; mặc dù đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu cho phân tích EFA và hồi quy, cỡ mẫu này chưa đủ lớn để phân tích chuyên sâu theo từng phân khúc khách hàng riêng biệt.
- Kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn: Tác giả thừa nhận kinh nghiệm thực tế của bản thân còn hạn chế, khiến một số phân tích chuyên sâu về quy trình kỹ thuật ngành may chưa được khai thác triệt để.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản gợi mở:
- Mở rộng phạm vi khảo sát đối với các đối tác nhập khẩu nước ngoài và các chuỗi bán lẻ quốc tế.
- Bổ sung các biến quan sát liên quan đến tiêu chuẩn sản xuất xanh, chuyển đổi số và chứng chỉ lao động (fair trade) nhằm phù hợp với xu hướng xuất khẩu mới.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên các ngành Kế hoạch Đầu tư, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Phát triển và Thương mại Quốc tế tham khảo cấu trúc một nghiên cứu đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp kết hợp giữa phương pháp thống kê mô tả tài chính - nhân sự và kỹ thuật khảo sát định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy).
- Người thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến ngành dệt may: Tham khảo cách thức tiếp cận dữ liệu thứ cấp tại doanh nghiệp sản xuất, bảng mã hóa thang đo năng lực cạnh tranh Likert 5 mức độ và phương pháp phân tích áp lực thị trường (UKVFTA, CPTPP, chính sách thuế đối ứng của Mỹ).
- Ban lãnh đạo và phòng Kế hoạch của Công ty TNHH Vinatex Hương Trà: Cung cấp bức tranh tổng thể về đánh giá của khách hàng và số liệu so sánh đối thủ cạnh tranh trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, làm căn cứ hoạch định kế hoạch sản xuất kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu thị phần xuất khẩu của Công ty TNHH Vinatex Hương Trà phân bổ như thế nào?
Theo số liệu do Phòng Kế hoạch công ty cung cấp, thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty là Vương quốc Anh (UK) chiếm 80% thị phần; tiếp đến là thị trường Mỹ chiếm 2%; các thị trường khác (bao gồm Ấn Độ, Canada, New Zealand) chiếm tổng cộng 18% thị phần.
2. Kết quả sản xuất kinh doanh của Vinatex Hương Trà biến động ra sao trong giai đoạn 2022 – 2024?
Năm 2022, doanh thu thực hiện đạt 79,77 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 11,97 tỷ đồng. Năm 2023, do suy thoái kinh tế và sụt giảm đơn hàng, doanh thu thực hiện giảm 17,43% xuống 65,87 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế giảm 17,42% xuống 9,88 tỷ đồng. Năm 2024, hoạt động sản xuất phục hồi với doanh thu thực hiện tăng 17,27% đạt 77,24 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế tăng 17,27% đạt 11,59 tỷ đồng.
3. Quy mô và cơ cấu lao động của công ty thay đổi như thế nào giữa năm 2023 và 2024?
Tổng số lao động giảm từ 602 người (năm 2023) xuống còn 513 người (năm 2024), tương ứng mức giảm 14,78% (-89 người). Trong đó, lao động nữ chiếm ưu thế tuyệt đối (426 người năm 2024, chiếm 83,04%), lao động phổ thông chiếm 343 người (giảm 20,60% so với 2023), và lao động trực tiếp là 317 người (giảm 14,56%).
4. Khảo sát định lượng trong đề tài được tiến hành trên mẫu khách hàng có đặc điểm gì?
Khảo sát thực hiện thành công trên 127 mẫu hợp lệ: nữ giới chiếm 58,3% (74 người); độ tuổi phổ biến nhất là 25 – 35 tuổi chiếm 44,1% (56 người); mức thu nhập dưới 10 triệu đồng/tháng chiếm 52,0% (66 người); tần suất đặt hàng 1 – 5 lần/tháng chiếm 63,8% (81 người); phân loại khách hàng gồm đại lý (47,2%), doanh nghiệp nhỏ (37,8%) và doanh nghiệp vừa/lớn (15,0%).
5. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những nhân tố độc lập nào tác động đến năng lực cạnh tranh?
Mô hình đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập với 17 biến quan sát: Uy tín thương hiệu (UT1 – UT4), Giá cả (GC1 – GC3), Chất lượng sản phẩm (CL1 – CL3), Giao hàng (GH1 – GH3) và Năng lực vật chất (VC1 – VC3), tác động đến biến phụ thuộc Năng lực cạnh tranh (CT1 – CT3).
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Phan Thị Hải Yến đã giải quyết mục tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Vinatex Hương Trà giai đoạn 2022 – 2024 thông qua việc kết hợp số liệu thống kê hoạt động doanh nghiệp và kết quả khảo sát 127 khách hàng. Tác giả đã làm rõ bức tranh tài chính, sự biến động lao động, cơ cấu thị trường xuất khẩu chủ lực tại UK cũng như các điểm nghẽn về hạ tầng vật chất và công tác truyền thông của công ty. Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát 5 nhóm nhân tố nghiên cứu và mô hình SWOT, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho công tác quản trị sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp dệt may trong bối cảnh chịu tác động từ các hiệp định thương mại và rào cản thuế quan mới.