Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và toàn cầu hóa, hoạt động cạnh tranh giữa các doanh nghiệp không còn đơn thuần dừng lại ở chất lượng hay đặc tính vật lý của từng sản phẩm cụ thể, mà đã dịch chuyển sâu sắc sang cuộc đua xây dựng hình ảnh thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng (Nguyễn Tuấn Anh, 2010). Đối với ngành hàng tinh dầu thiên nhiên – một lĩnh vực mang tính đặc thù cao về sự đa dạng chủng loại và trải nghiệm cảm quan – quyết định mua sắm của khách hàng phụ thuộc chặt chẽ vào ba nhân tố chính: chất lượng sản phẩm, uy tín thương hiệu và trải nghiệm cá nhân (Smith & Jones, 2021). Nếu không thiết lập được mức độ nhận diện rõ nét, các doanh nghiệp địa phương dễ rơi vào thế bất lợi trước sự cạnh tranh từ các thương hiệu ngoại nhập hoặc các đơn vị có quy mô tài chính vượt trội.
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén được thành lập từ năm 2016 tại tỉnh Thừa Thiên Huế, định vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm tinh dầu thiên nhiên nguyên chất (nổi bật là Tinh dầu Tràm Huế, tràm ngâm củ nén và các dòng sản phẩm đạt chứng nhận OCOP). Sau gần một thập kỷ (9 năm) xây dựng và phát triển trên thị trường, công ty vẫn chưa tiến hành một nghiên cứu thực nghiệm mang tính định lượng nào để xác định chính xác vị thế của thương hiệu trong tâm trí khách hàng, cũng như đo lường các nhân tố tác động đến khả năng trở thành thương hiệu xuất hiện đầu tiên (Top of Mind) tại thị trường trọng điểm Thừa Thiên Huế. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Hiếu được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:
- Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ nhận diện của khách hàng đối với thương hiệu Tinh dầu Hoa Nén, phân tích các yếu tố tác động và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu trên địa bàn thành phố Huế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn liên quan đến thương hiệu, tài sản thương hiệu và sự nhận biết thương hiệu của khách hàng.
- Đánh giá thực trạng mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu Tinh dầu Hoa Nén tại thành phố Huế thông qua dữ liệu khảo sát thực nghiệm.
- Đề xuất một số giải pháp cụ thể nhằm nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu Tinh dầu Hoa Nén trên địa bàn thành phố Huế trong giai đoạn tiếp theo.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Nhận thức của khách hàng về thương hiệu Tinh dầu Hoa Nén hiện nay như thế nào?
- Những yếu tố nào có khả năng tác động đến mức độ nhận diện thương hiệu Tinh dầu Hoa Nén tại địa bàn thành phố Huế?
- Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén cần thực hiện những biện pháp gì để cải thiện và nâng cao mức độ nhận diện của khách hàng đối với thương hiệu của mình?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ nhận diện của khách hàng và các yếu tố cấu thành tác động đến mức độ nhận diện thương hiệu Tinh dầu Hoa Nén.
- Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng đang sinh sống, làm việc tại thành phố Huế và có nhu cầu tìm hiểu hoặc sử dụng các sản phẩm tinh dầu thiên nhiên.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát thực tế từ tháng 2 năm 2025 đến tháng 4 năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh điển về quản trị thương hiệu và hành vi người tiêu dùng, kết hợp với các quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam:
- Định nghĩa thương hiệu: Tác giả đối chiếu các góc nhìn học thuật từ Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (AMA), Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), Philip Kotler, David Aaker (1991), Kevin Lane Keller (1993) và Byron Sharp ("How Brands Grow").
- Khung pháp lý: Điều 4, Khoản 16 Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 của Việt Nam quy định về nhãn hiệu và dấu hiệu phân biệt hàng hóa, dịch vụ, làm rõ sự khác biệt giữa "phần hồn" (thương hiệu) và "phần xác" (nhãn hiệu được bảo hộ pháp lý).
- Mô hình tài sản thương hiệu của David Aaker: Khai thác 5 thành tố gồm nhận biết thương hiệu (brand awareness), liên tưởng thương hiệu, chất lượng cảm nhận, sự trung thành thương hiệu và các tài sản sở hữu trí tuệ khác.
- Mô hình CBBE của Keller: Nhấn mạnh hai khía cạnh của nhận biết thương hiệu là "độ sâu" (khả năng nhận diện hoặc hồi tưởng dễ dàng) và "độ rộng" (phạm vi các tình huống mua sắm mà thương hiệu được gợi nhớ).
- Các cấp độ nhận biết thương hiệu (Top of Mind diagram): Phân cấp từ hoàn toàn không nhận diện, nhận diện có trợ giúp (prompted), nhận diện không trợ giúp (spontaneous) đến nhận diện đầu tiên (top of mind).
| Tiêu chí phân biệt |
Thương hiệu (Brand) |
Nhãn hiệu (Trademark) |
| Bản chất |
Gắn liền với "phần hồn", uy tín, cảm xúc và hình ảnh trong tâm trí khách hàng |
Gắn liền với "phần xác", dấu hiệu nhìn thấy được để phân biệt hàng hóa |
| Chủ thể quản lý |
Nhà quản trị thương hiệu, chuyên gia Marketing |
Luật sư, cán bộ pháp lý đăng ký và bảo vệ quyền |
| Cơ sở xác lập |
Khách hàng và thị trường công nhận qua quá trình trải nghiệm |
Cơ quan quản lý nhà nước về Sở hữu trí tuệ cấp văn bằng bảo hộ |
| Không gian tồn tại |
Tồn tại vô hình trong nhận thức của người tiêu dùng |
Hiện diện trên văn bản pháp lý, bao bì, nhãn mác |
| Tính bền vững |
Có thể tồn tại lâu dài, bền bỉ qua thời gian |
Có thể biến đổi hoặc hết hạn theo quy định và thị hiếu tiêu dùng |
Về phương pháp luận, tác giả sử dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp định lượng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh, biến động nguồn nhân lực và tài sản của Công ty Hoa Nén giai đoạn 2021 – 2023; hệ thống tài liệu giáo trình, luận văn khoa học trên thư viện Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế và các công bố liên quan.
- Phương pháp xác định quy mô mẫu: Áp dụng tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự ($N \ge 5 \times m$, với $m$ là số biến quan sát). Với mô hình đo lường gồm 25 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu là:
$$N = 5 \times 25 = 125$$
Tác giả đã thu thập tổng cộng 130 phiếu khảo sát hợp lệ (đã bổ sung mẫu dự phòng xử lý sai số).
- Phương pháp chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất (convenience sampling), tiếp cận khách hàng đang mua sắm tại các đại lý phân phối chính thức của Tinh dầu Hoa Nén và các cửa hàng kinh doanh sản phẩm thiên nhiên trên địa bàn thành phố Huế.
- Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS:
- Thống kê mô tả (tần suất, trung bình, độ lệch chuẩn).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha (điều kiện biến đạt: hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và Cronbach’s Alpha $\ge 0,6$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chuẩn kiểm định KMO ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$), Bartlett's Test (Sig. $< 0,05$), Factor loading ($> 0,5$), Eigenvalue ($> 1$).
- Phân tích hệ số tương quan tuyến tính Pearson ($r$) và mô hình hồi quy tuyến tính bội:
$$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e_i$$
- Đánh giá độ phù hợp mô hình qua kiểm định ANOVA, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến và kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư.
- Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test để đánh giá mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng nhóm yếu tố nhận diện.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Đặt vấn đề
Phần mở đầu tập trung luận giải tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các sản phẩm tinh dầu thảo mộc và OCOP tại Huế phát triển mạnh mẽ nhưng thiếu tính định vị thương hiệu. Tác giả xác lập rõ ràng hệ thống mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát là khách hàng tại thành phố Huế, phạm vi thời gian thu thập dữ liệu (thứ cấp: 2021 – 2023; sơ cấp: tháng 2 đến tháng 4/2025), phương pháp tính cỡ mẫu $N = 130$ và kết cấu bố cục 3 phần chính của khóa luận.
Chương 1: Cơ sở lý luận về thương hiệu và mức độ nhận diện thương hiệu của khách hàng
Chương này tổng kết toàn diện các khái niệm, thành phần cấu tạo (phần phát âm được và phần không phát âm được theo Lê Anh Cường), chức năng nhận diện, vai trò kinh tế của thương hiệu và các cấp độ nhận biết theo tháp nhận thức. Trên cơ sở tổng thuật các công trình nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước (nghiên cứu FPTT Malaysia của Mohd Pazli Mohd Sam; nghiên cứu Tara Gustafson & Brian Chabot; nghiên cứu vàng bạc DOJI Cần Thơ của Trịnh Bửu Nam; nghiên cứu Hương sạch Tân Nguyên; trà rau má Quảng Thọ II; Quế Lâm Organic của Bùi Thị Tấm; Mộc Truly Hue's của Võ Thị Thúy Hằng; Co.op Organic của Trương Thị Thành), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến mức độ nhận diện thương hiệu:
- H1: Yếu tố "Logo" có ảnh hưởng đến mức độ nhận diện thương hiệu Tinh dầu Hoa Nén.
- H2: Yếu tố "Slogan" có ảnh hưởng đến mức độ nhận diện thương hiệu Tinh dầu Hoa Nén.
- H3: Yếu tố "Sản phẩm" có ảnh hưởng đến mức độ nhận diện thương hiệu Tinh dầu Hoa Nén.
- H4: Yếu tố "Quảng bá thương hiệu" có ảnh hưởng tích cực đến mức độ nhận diện thương hiệu Tinh dầu Hoa Nén.
- H5: Yếu tố "Dịch vụ khuyến mãi" có ảnh hưởng tích cực đến mức độ nhận diện thương hiệu Tinh dầu Hoa Nén.
Hệ thống thang đo được mã hóa thành 25 biến quan sát kế thừa từ các tác giả đi trước:
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa |
Nội dung biến quan sát |
Nguồn tham khảo |
| Logo |
Logo1 Logo2 Logo3 Logo4 |
Logo có sự khác biệt với các thương hiệu khác Logo có tính mỹ thuật cao Logo ấn tượng, dễ phân biệt Logo dễ nhớ, có ý nghĩa |
Võ Thị Thúy Hằng (2022) |
| Slogan |
SL1 SL2 SL3 SL4 |
Slogan có tính hấp dẫn Slogan cảm xúc, ngắn gọn Slogan dễ nhớ, dễ hiểu Slogan mang ý nghĩa sâu sắc |
Võ Thị Thúy Hằng (2022); Bùi Thị Tấm (2019) |
| Sản phẩm |
SP1 SP2 SP3 SP4 |
Sản phẩm Tinh Dầu Hoa Nén an toàn cho sức khỏe Chất lượng sản phẩm tốt hơn sản phẩm thông thường Mẫu mã, bao bì đẹp, màu sắc bắt mắt Sản phẩm đa dạng, đáp ứng nhu cầu khách hàng |
Lê Tuấn Kiệt (2023); Nguyễn Thanh Tuệ Tâm (2023) |
| Quảng bá |
QB1 QB2 QB4 QB5 |
Quảng cáo có nội dung dễ hiểu Quảng cáo cung cấp thông tin hữu ích và đầy đủ Sản phẩm được biết đến từ các hội chợ triển lãm Thường xuyên thấy quảng cáo trên báo, truyền hình, mạng xã hội |
Lê Tuấn Kiệt (2023); Nguyễn Thanh Tuệ Tâm (2023); Tác giả đề xuất |
| Khuyến mãi |
KM1 KM2 KM3 KM4 |
Có nhiều chương trình khuyến mãi mang lại lợi ích Mức độ diễn ra chương trình khuyến mãi liên tục Chương trình khuyến mãi ấn tượng, hấp dẫn Hình thức khuyến mãi phong phú, đa dạng |
Lê Tuấn Kiệt (2023); Nguyễn Thanh Tuệ Tâm (2023) |
| Nhận diện |
ND1 ND2 ND3 ND4 ND5 |
Dễ dàng nhận diện được Logo của doanh nghiệp Dễ dàng nhận diện được Slogan của doanh nghiệp Luôn lựa chọn sản phẩm vì thương hiệu uy tín, có chứng nhận Thường xuyên thấy và nhận diện được quảng cáo Biết đến thương hiệu nhờ các chương trình khuyến mãi |
Bùi Thị Tấm (2019); Lê Tuấn Kiệt (2023) |
Chương 2: Đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu Tinh dầu Hoa Nén trên địa bàn Thành phố Huế
Chương 2 trình bày hai mảng nội dung chính:
- Tổng quan doanh nghiệp: Phân tích lược sử hình thành từ năm 2016, cơ cấu tổ chức quản lý, biến động lực lượng lao động, tình hình hoạt động kinh doanh cũng như thực trạng tài sản - nguồn vốn giai đoạn 2021 – 2023. Tác giả rà soát hệ thống nhận diện thực tế của Hoa Nén gồm: tên thương hiệu, logo biểu tượng, slogan "Trở về với thiên nhiên", thiết kế bao bì sản phẩm Tinh dầu Tràm Huế chủ lực, hệ thống fanpage, website và các hoạt động tham gia hội chợ kết nối tiêu dùng xanh.
- Phân tích dữ liệu khảo sát thực nghiệm: Trình bày kết quả thống kê mô tả mẫu khảo sát ($N = 130$); kiểm tra độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho từng nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (ND); phân tích nhân tố khám phá EFA trích xuất các nhóm nhân tố phù hợp; phân tích tương quan Pearson chứng minh các biến độc lập đều có mối quan hệ đồng biến có ý nghĩa thống kê với mức độ nhận diện; thiết lập hàm hồi quy đa biến và kiểm tra các giả định mô hình (ANOVA, VIF kiểm định đa cộng tuyến, phân phối chuẩn phần dư). Cuối chương là kết quả kiểm định One-Sample T-Test đánh giá mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng tại Huế đối với từng yếu tố: Logo, Slogan, Sản phẩm, Quảng bá thương hiệu và Dịch vụ khuyến mãi.
Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu của khách hàng tại Thành phố Huế đối với Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén
Dựa trên phân tích hồi quy và điểm trung bình đánh giá của khách hàng, tác giả bám sát định hướng phát triển của công ty để đưa ra hệ thống giải pháp phân kỳ theo 5 nhóm nhân tố:
- Nhóm giải pháp về Logo: Chuẩn hóa hiển thị logo trên tất cả các điểm tiếp xúc; tăng tính tương phản mỹ thuật trên bao bì chai lọ dung tích nhỏ; đồng bộ hóa màu sắc nhận diện đặc trưng trên bảng hiệu đại lý.
- Nhóm giải pháp về Slogan: Tăng cường lồng ghép câu khẩu hiệu "Trở về với thiên nhiên" trong các thông điệp truyền thông số và ấn phẩm quảng cáo, tạo liên kết cảm xúc về nguồn gốc thảo mộc an lành.
- Nhóm giải pháp về Sản phẩm: Nâng cao chất lượng bao bì, hoàn thiện nắp nhỏ giọt chống rò rỉ; bổ sung mã QR truy xuất nguồn gốc xuất xứ và chứng nhận OCOP; mở rộng danh mục sản phẩm ứng dụng từ tinh dầu.
- Nhóm giải pháp về Quảng bá thương hiệu: Đẩy mạnh tiếp thị đa kênh (Fanpage Facebook, TikTok, Website); kết hợp tham gia các sự kiện văn hóa - du lịch, hội chợ triển lãm OCOP và tiêu dùng xanh tại tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Nhóm giải pháp về Dịch vụ khuyến mãi: Thiết kế các chương trình ưu đãi định kỳ, tặng mẫu thử (sampling) tại các điểm bán lẻ, xây dựng chính sách khách hàng thân thiết và tích điểm đổi quà.
Phần III: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ các phát hiện nghiên cứu, đồng thời tác giả đề xuất hai nhóm kiến nghị:
- Kiến nghị đối với chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng: Hỗ trợ kết nối xúc tiến thương mại cho sản phẩm OCOP địa phương; tăng cường quản lý thị trường ngăn chặn tinh dầu giả, kém chất lượng gây ảnh hưởng đến các cơ sở sản xuất chân chính; tạo điều kiện mặt bằng tại các hội chợ, tuần lễ kích cầu du lịch.
- Kiến nghị đối với Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén: Đầu tư ngân sách tiếp thị bài bản; chú trọng đào tạo đội ngũ tư vấn viên bán hàng am hiểu kiến thức chuyên sâu về tinh dầu; duy trì tính trung thực và cam kết chất lượng sản phẩm nguyên chất.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả cụ thể và đóng góp thực tiễn đối với hoạt động quản trị của đơn vị thực tập:
- Khẳng định mô hình đo lường: Nghiên cứu chứng minh 5 nhóm yếu tố gồm (1) Logo, (2) Slogan, (3) Sản phẩm, (4) Quảng bá thương hiệu, (5) Dịch vụ khuyến mãi đều có ảnh hưởng đến mức độ nhận diện của khách hàng đối với thương hiệu Tinh dầu Hoa Nén trên địa bàn thành phố Huế.
- Hệ thống hóa dữ liệu quản trị: Công trình cung cấp bức tranh dữ liệu tổng quát về cơ cấu tổ chức, tình hình tài chính, nguồn vốn, tài sản và kết quả kinh doanh của Hoa Nén trong giai đoạn 3 năm (2021 – 2023), giúp ban lãnh đạo có cơ sở đối chiếu biến động quy mô hoạt động với mức độ nhận diện thị trường.
- Xây dựng bộ thang đo chuyên biệt: Đề tài đóng góp một hệ thống thang đo gồm 25 biến quan sát được kiểm định thực nghiệm bằng Cronbach's Alpha và EFA, phù hợp với đặc thù sản phẩm OCOP, dược liệu thảo mộc truyền thống của một doanh nghiệp địa phương tại Huế.
- Cơ sở hoạch định chiến lược: Kết quả phân tích hồi quy và kiểm định T-Test chỉ ra thứ tự mức độ quan trọng và những điểm hạn chế trong từng thành tố nhận diện hiện tại (về mức độ phổ biến của slogan, tần suất quảng cáo, tính hấp dẫn của chương trình khuyến mãi), giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực tiếp thị chính xác hơn thay vì đầu tư dàn trải.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện triển khai nghiên cứu thực tế:
- Hạn chế về quy mô và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô dừng lại ở mức $N = 130$ mẫu khảo sát, chưa đảm bảo tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ dân cư tiêu dùng tại địa bàn thành phố Huế.
- Hạn chế về không gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp chỉ giới hạn khảo sát khách hàng trực tiếp trên địa bàn thành phố Huế trong khoảng thời gian từ tháng 2/2025 đến tháng 4/2025, chưa mở rộng ra các thị xã, huyện lân cận thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc thị trường khách du lịch ngoại tỉnh.
- Hạn chế về biến số: Mô hình nghiên cứu mới chỉ tập trung phân tích 5 nhân tố thuộc hệ thống nhận diện hữu hình và xúc tiến bán hàng, chưa tích hợp các biến số trung gian như trải nghiệm khách hàng, chất lượng cảm nhận hay sự hài lòng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng kích thước mẫu theo phương pháp phân tầng ngẫu nhiên; mở rộng địa bàn điều tra sang các tỉnh miền Trung hoặc khảo sát hành vi mua sắm trực tuyến trên các sàn thương mại điện tử; đồng thời nghiên cứu bổ sung mối quan hệ giữa nhận diện thương hiệu đến ý định mua lặp lại của người tiêu dùng.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên các khối ngành Kinh tế: Sinh viên theo học các chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh có thể sử dụng đề tài như một tài liệu mẫu về cấu trúc trình bày khóa luận tốt nghiệp định lượng; phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát Likert 5 mức độ; quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), EFA, tương quan Pearson và hồi quy bội trên phần mềm SPSS.
- Các nhà nghiên cứu về thương hiệu địa phương và sản phẩm OCOP: Cung cấp khung lý thuyết tham khảo và hệ thống biến quan sát phù hợp với các đề tài nghiên cứu về nhận diện thương hiệu nông sản, dược liệu, sản phẩm tiểu thủ công nghiệp truyền thống tại các tỉnh thành Việt Nam.
- Ban lãnh đạo Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén: Nhận diện rõ những điểm nghẽn trong hoạt động truyền thông và hình ảnh nhận diện thực tế tại Huế, từ đó triển khai trực tiếp các nhóm giải pháp về bao bì, logo, slogan và xúc tiến bán hàng nhằm nâng cao thị phần địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định kích thước mẫu khảo sát tối thiểu?
Tác giả căn cứ theo tiêu chuẩn nghiên cứu của Hair và cộng sự đối với phân tích nhân tố khám phá EFA ($N \ge 5 \times m$, với $m$ là số biến quan sát). Với bảng hỏi gồm 25 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là $N = 5 \times 25 = 125$. Để dự phòng bảng hỏi không hợp lệ, tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế và thu về 130 phiếu hợp lệ.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm nhân tố độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố độc lập với 20 biến quan sát: (1) Logo (4 biến: Logo1 – Logo4), (2) Slogan (4 biến: SL1 – SL4), (3) Sản phẩm (4 biến: SP1 – SP4), (4) Quảng bá thương hiệu (4 biến: QB1, QB2, QB4, QB5), (5) Dịch vụ khuyến mãi (4 biến: KM1 – KM4). Biến phụ thuộc là Mức độ nhận diện thương hiệu (5 biến: ND1 – ND5).
3. Khái niệm "thương hiệu" và "nhãn hiệu" được tác giả phân biệt như thế nào trong cơ sở lý thuyết?
Dựa trên Điều 4 Khoản 16 Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 và tài liệu học thuật, tác giả phân biệt: "Nhãn hiệu" là phần xác, là dấu hiệu nhìn thấy được bảo hộ về mặt pháp lý do cơ quan quản lý cấp văn bằng; trong khi "Thương hiệu" là phần hồn, bao hàm toàn bộ uy tín, giá trị cảm xúc, hình ảnh và sự công nhận vô hình của người tiêu dùng tồn tại trong tâm trí khách hàng.
4. Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích tình hình hoạt động của Công ty Hoa Nén được thu thập trong giai đoạn nào?
Toàn bộ số liệu thứ cấp liên quan đến nguồn nhân lực, tình hình hoạt động kinh doanh, tài sản và nguồn vốn của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén được tác giả thu thập tại các phòng ban của doanh nghiệp trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2021 đến hết năm 2023.
5. Đối tượng khảo sát sơ cấp của đề tài được lựa chọn theo hình thức nào?
Đối tượng khảo sát là những người đang sinh sống, làm việc tại thành phố Huế có nhu cầu sử dụng tinh dầu thiên nhiên. Tác giả lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện, tiếp cận trực tiếp khách hàng mua sắm tại hệ thống các cửa hàng, đại lý phân phối chính thức của Công ty Hoa Nén trên địa bàn thành phố Huế từ tháng 2/2025 đến tháng 4/2025.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Hiếu đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu Tinh dầu Hoa Nén tại thị trường thành phố Huế sau 9 năm thành lập. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chuẩn mực với cỡ mẫu $N = 130$ trên nền tảng SPSS, công trình đã xác lập và kiểm định thành công mô hình 5 nhân tố ảnh hưởng (Logo, Slogan, Sản phẩm, Quảng bá thương hiệu, Dịch vụ khuyến mãi). Đây là tài liệu khoa học có phương pháp luận chặt chẽ, đồng thời là cơ sở thực tiễn giá trị giúp Công ty Hoa Nén tối ưu hóa chiến lược tiếp thị và nâng cao vị thế cạnh tranh cho sản phẩm OCOP địa phương.