Khóa luận: Nghiên cứu tiêu thụ sản phẩm và lợi nhuận tại Công ty TNHH Đại Thành

Nghiên cứu tình hình tiêu thụ sản phẩm và lợi nhuận tại công ty TNHH Đại Thành, thành phố Vinh, Nghệ An, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kinh Tế Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2010

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Phân tích tổng quan tiêu thụ sản phẩm lợi nhuận Đại Thành

Nghiên cứu về tình hình tiêu thụ sản phẩm và lợi nhuận tại công ty TNHH Đại Thành là một đề tài quan trọng, phản ánh trực tiếp hiệu quả kinh doanhnăng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường xe máy tại Nghệ An ngày càng sôi động. Bài viết này, dựa trên nền tảng của một khóa luận tốt nghiệp chi tiết, sẽ đi sâu vào việc phân tích hoạt động kinh doanh của Công ty Đại Thành trong giai đoạn 3 năm, từ 2007 đến 2009. Đây là giai đoạn thị trường có nhiều biến động, đòi hỏi doanh nghiệp phải có những chiến lược linh hoạt để tồn tại và phát triển. Việc xem xét các số liệu từ báo cáo tài chính công ty Đại Thành, kết hợp với các phương pháp phân tích kinh tế, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các điểm mạnh, điểm yếu cũng như những cơ hội và thách thức mà công ty phải đối mặt. Qua đó, bài viết không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng tiêu thụ sản phẩm mà còn đề xuất các giải pháp nâng cao lợi nhuận một cách khoa học và có tính ứng dụng cao. Phân tích này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, sinh viên chuyên ngành kinh tế và những ai quan tâm đến thị trường Nghệ An.

1.1. Tổng quan đề tài khóa luận tốt nghiệp về Công ty Đại Thành

Đề tài “Nghiên cứu tình hình tiêu thụ sản phẩm và lợi nhuận của Công ty TNHH Đại Thành - Thành phố Vinh - Nghệ An” là một công trình nghiên cứu khoa học, được thực hiện nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động tiêu thụ và lợi nhuận trong doanh nghiệp thương mại. Tài liệu này đóng vai trò như một báo cáo thực tập chuyên sâu, cung cấp dữ liệu thực tế về hoạt động của công ty. Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá hiệu quả kinh doanh thông qua các chỉ tiêu về doanh thu, chi phí và lợi nhuận. Từ đó, phát hiện những thành tựu đã đạt được và những mặt còn tồn tại, hạn chế trong công tác quản lý và vận hành. Đây là cơ sở vững chắc để xây dựng các đề xuất mang tính chiến lược, giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu suất hoạt động và tối ưu hóa lợi nhuận trong tương lai.

1.2. Mục tiêu và phương pháp phân tích hoạt động kinh doanh

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu cốt lõi: (1) Đánh giá hoạt động tiêu thụ của Công ty; (2) Phân tích hoạt động kinh doanh và khả năng tăng lợi nhuận; (3) Đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh tiêu thụ và nâng cao lợi nhuận. Để đạt được các mục tiêu này, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ. Phương pháp thu thập số liệu chủ yếu là kế thừa các báo cáo kết quả kinh doanh, sổ sách kế toán và phỏng vấn trực tiếp ban lãnh đạo. Về xử lý số liệu, các phương pháp thống kê, mô tả và phân tích kinh tế được sử dụng để làm rõ xu hướng biến động của các chỉ tiêu tài chính quan trọng như doanh thu và chi phí, qua đó đánh giá hiệu quả kinh doanh một cách khách quan và toàn diện.

II. Thực trạng tiêu thụ sản phẩm thách thức lợi nhuận Đại Thành

Giai đoạn 2007-2009 chứng kiến những thách thức không nhỏ đối với Công ty Đại Thành, đặc biệt là trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế toàn cầu và sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ như Yamaha, SYM tại thị trường Nghệ An. Thực trạng tiêu thụ sản phẩm của công ty cho thấy sự sụt giảm đáng kể về số lượng, đặc biệt ở các dòng xe số chủ lực. Theo báo cáo thực tập, tổng số xe bán ra giảm từ 1468 chiếc năm 2007 xuống còn 1062 chiếc năm 2009. Sự sụt giảm này ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và chi phí, đặt ra bài toán khó cho việc tối ưu hóa lợi nhuận. Nguyên nhân không chỉ đến từ các yếu tố vĩ mô mà còn xuất phát từ những hạn chế nội tại của công ty trong việc xây dựng chiến lược marketing và nắm bắt thị hiếu của khách hàng mục tiêu. Áp lực cạnh tranh đòi hỏi Đại Thành phải có một cuộc phân tích SWOT công ty Đại Thành toàn diện để nhận diện rõ năng lực cạnh tranh của mình và tìm ra hướng đi phù hợp.

2.1. Đánh giá thực trạng tiêu thụ theo cơ cấu sản phẩm

Phân tích cơ cấu sản phẩm tiêu thụ cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong xu hướng lựa chọn của người tiêu dùng. Nhóm xe số, vốn là thế mạnh truyền thống, có tốc độ phát triển bình quân âm (-20.97%). Các dòng xe như Super Dream và Wave α giảm mạnh về số lượng. Cụ thể, Wave α giảm từ 761 xe (2007) xuống chỉ còn 229 xe (2009). Ngược lại, nhóm xe tay ga lại cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng với tốc độ phát triển bình quân đạt 54,06%. Dòng xe Air Blade trở thành điểm sáng, tăng từ 65 xe (2007) lên 140 xe (2009). Sự dịch chuyển này phản ánh sự thay đổi về thu nhập và nhu cầu của người dân, đồng thời đặt ra yêu cầu cho công ty phải điều chỉnh lại danh mục sản phẩm và kênh phân phối sản phẩm để đáp ứng tốt hơn.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh tại thị trường

Bên cạnh những thuận lợi như là đại lý ủy nhiệm của Honda và có vị trí kinh doanh đắc địa, công ty cũng đối mặt với nhiều khó khăn. Năng lực cạnh tranh bị ảnh hưởng bởi nguồn vốn còn hạn chế, khi nợ phải trả chiếm tỷ trọng lớn và có tốc độ tăng nhanh hơn vốn chủ sở hữu. Giá cả nguyên vật liệu đầu vào tăng cao cũng là một áp lực. Quan trọng hơn, các đối thủ cạnh tranh không ngừng tung ra các sản phẩm mới với mẫu mã hiện đại, giá cả cạnh tranh, tạo ra một sức ép lớn. Để đứng vững, việc xây dựng một chiến lược marketing hiệu quả và cải thiện dịch vụ hậu mãi là yếu tố sống còn, giúp nâng cao uy tín và giữ chân khách hàng mục tiêu.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh doanh qua các chỉ số

Để đánh giá hiệu quả kinh doanh một cách chính xác, việc phân tích sâu các chỉ số tài chính là yêu cầu bắt buộc. Dựa trên báo cáo tài chính công ty Đại Thành qua 3 năm, có thể thấy một bức tranh đa chiều về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Mặc dù tổng doanh thu có xu hướng giảm nhẹ với tốc độ phát triển bình quân là 98,62%, nhưng lợi nhuận sau thuế lại có sự tăng trưởng đáng ghi nhận, với tốc độ bình quân đạt 117,79%. Điều này cho thấy công ty đã có những nỗ lực nhất định trong việc quản lý doanh thu và chi phí. Tuy nhiên, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp lại tăng mạnh, lần lượt là 125,77% và 129,34%. Sự gia tăng chi phí này là một yếu tố cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo việc tối ưu hóa lợi nhuận được bền vững. Phân tích các chỉ số này không chỉ giúp nhận diện vấn đề mà còn là cơ sở để hoạch định các giải pháp nâng cao lợi nhuận trong tương lai.

3.1. Phân tích kết quả kinh doanh dựa trên báo cáo tài chính

Kết quả kinh doanh thể hiện qua báo cáo tài chính công ty Đại Thành cho thấy, doanh thu thuần năm 2009 đạt 20.941.878.414 đồng, tăng nhẹ 2,46% so với năm 2008. Sự gia tăng này chủ yếu đến từ việc tăng giá bán các dòng xe tay ga có giá trị cao, bù đắp cho sự sụt giảm về số lượng tiêu thụ chung. Lợi nhuận gộp có xu hướng tăng với tốc độ bình quân 125%, cho thấy hiệu quả trong quản lý giá vốn hàng bán. Tuy nhiên, lợi nhuận trước thuế bị ảnh hưởng tiêu cực bởi sự gia tăng của chi phí bán hàng và quản lý. Điều này cho thấy công ty cần rà soát lại cơ cấu chi phí để tìm ra các khoản mục có thể cắt giảm mà không ảnh hưởng đến chất lượng hoạt động.

3.2. Phân tích doanh thu tiêu thụ theo mặt hàng và thời gian

Doanh thu theo mặt hàng phản ánh rõ nét thực trạng tiêu thụ sản phẩm. Doanh thu từ nhóm xe số giảm với tốc độ bình quân 86,32%, trong khi nhóm xe tay ga tăng trưởng mạnh mẽ ở mức 167,26%. Dòng Air Blade đóng góp phần lớn vào sự tăng trưởng này. Về thời gian, doanh thu của công ty có tính mùa vụ rõ rệt, tập trung chủ yếu vào Quý IV (chiếm gần 40% tổng doanh thu cả năm) do nhu cầu mua sắm cuối năm tăng cao. Quý II và Quý III là giai đoạn tiêu thụ thấp nhất. Việc nắm bắt quy luật này giúp công ty xây dựng các chương trình khuyến mãi và điều phối hàng tồn kho qua các kênh phân phối sản phẩm một cách hiệu quả hơn.

IV. Top giải pháp nâng cao lợi nhuận cho Công ty TNHH Đại Thành

Từ kết quả phân tích hoạt động kinh doanh, việc xây dựng và triển khai các giải pháp nâng cao lợi nhuận là nhiệm vụ cấp thiết đối với Công ty Đại Thành. Các giải pháp cần tập trung vào hai hướng chính: tăng doanh thu và quản lý chi phí hiệu quả. Để tăng doanh thu, công ty cần đẩy mạnh chiến lược marketing, không chỉ tập trung vào sản phẩm mà còn phải chú trọng đến các hoạt động xúc tiến bán hàng, quảng bá thương hiệu và chăm sóc khách hàng. Việc đa dạng hóa kênh phân phối sản phẩm, mở rộng thị trường sang các khu vực lân cận là một hướng đi tiềm năng. Về quản lý chi phí, việc rà soát và cắt giảm các chi phí không cần thiết trong khâu bán hàng và quản lý doanh nghiệp sẽ trực tiếp góp phần vào việc tối ưu hóa lợi nhuận. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ, có sự theo dõi và đánh giá hiệu quả kinh doanh thường xuyên để kịp thời điều chỉnh cho phù hợp với tình hình thực tế.

4.1. Xây dựng chiến lược marketing và xác định khách hàng mục tiêu

Công ty cần xây dựng một chiến lược marketing bài bản hơn. Thay vì chỉ chờ khách hàng đến, cần chủ động tiếp cận thông qua các hoạt động quảng cáo, khuyến mãi vào các dịp lễ, tết hoặc các thời điểm tiêu thụ thấp trong năm. Việc xác định rõ khách hàng mục tiêu cho từng dòng sản phẩm là rất quan trọng. Ví dụ, nhóm xe tay ga hướng đến giới trẻ, nhân viên văn phòng, trong khi nhóm xe số phù hợp với người dân ở khu vực nông thôn, người có thu nhập trung bình. Từ đó, các thông điệp truyền thông và chương trình ưu đãi sẽ được thiết kế phù hợp, tăng hiệu quả tiếp cận và thuyết phục khách hàng.

4.2. Biện pháp quản lý và tối ưu hóa lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh

Để tối ưu hóa lợi nhuận, công ty cần thực hiện tốt công tác quản lý chi phí. Cần xây dựng định mức chi phí cho các hoạt động bán hàng, quảng cáo, và theo dõi sát sao việc thực hiện. Bên cạnh đó, việc quản lý tốt hàng tồn kho, đẩy nhanh vòng quay vốn lưu động sẽ giúp giảm chi phí lưu kho và chi phí sử dụng vốn. Công ty cũng nên tăng cường nguồn vốn chủ sở hữu để giảm sự phụ thuộc vào vốn vay, từ đó giảm áp lực chi phí tài chính. Đồng thời, việc nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ nhân viên bán hàng và kỹ thuật cũng là một yếu tố quan trọng để cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng sự hài lòng của khách hàng.

V. Kết quả và phân tích SWOT của Công ty TNHH Đại Thành Vinh

Nghiên cứu về tình hình tiêu thụ sản phẩm và lợi nhuận tại công ty TNHH Đại Thành đã mang lại những kết quả quan trọng, là cơ sở để thực hiện một cuộc phân tích SWOT công ty Đại Thành một cách toàn diện. Tổng hợp các dữ liệu từ báo cáo tài chính công ty Đại Thành và phân tích thực địa cho thấy công ty vừa có những thế mạnh nhất định, vừa đối mặt với không ít thách thức. Việc nhận diện rõ các yếu tố này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn chiến lược hơn trong việc ra quyết định. Những thành tựu đạt được trong việc duy trì lợi nhuận dương là đáng khích lệ, nhưng những tồn tại trong công tác marketing và quản lý chi phí cần được khắc phục triệt để. Đây là tiền đề để doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh khốc liệt của thị trường Nghệ An.

5.1. Những thành tựu và tồn tại trong hoạt động kinh doanh

Về thành tựu, công ty đã duy trì được hoạt động kinh doanh ổn định, tạo công ăn việc làm cho người lao động và đóng góp vào ngân sách nhà nước. Lợi nhuận sau thuế vẫn tăng trưởng dù doanh thu có dấu hiệu chững lại, cho thấy khả năng quản trị giá vốn tốt. Tuy nhiên, tồn tại lớn nhất là sự sụt giảm về số lượng tiêu thụ các mặt hàng chủ lực, cho thấy sự giảm sút về thị phần. Công tác marketing và nghiên cứu thị trường còn hạn chế, chưa bắt kịp sự thay đổi nhanh chóng của thị hiếu người tiêu dùng. Chi phí hoạt động còn cao cũng là một điểm yếu cần cải thiện để nâng cao hiệu quả kinh doanh.

5.2. Điểm mạnh điểm yếu cơ hội và thách thức SWOT

Một phân tích SWOT công ty Đại Thành có thể được tóm tắt như sau: Điểm mạnh (Strengths): Là đại lý chính hãng của Honda - thương hiệu uy tín; có vị trí kinh doanh thuận lợi; đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm. Điểm yếu (Weaknesses): Nguồn vốn chủ sở hữu còn mỏng, phụ thuộc nhiều vào vốn vay; hoạt động marketing chưa chuyên nghiệp; cơ cấu sản phẩm chưa thực sự linh hoạt. Cơ hội (Opportunities): Nhu cầu về phương tiện đi lại tại thị trường Nghệ An và các tỉnh lân cận vẫn rất lớn; xu hướng sử dụng xe tay ga ngày càng tăng. Thách thức (Threats): Sức ép cạnh tranh từ các đối thủ ngày càng lớn; giá cả đầu vào biến động; chính sách vĩ mô của nhà nước có thể thay đổi.

14/07/2025
Nghiên cứu tình hình tiêu thụ sản phẩm và lợi nhuận tại công ty tnhh đại thành thành phố vinh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về tiêu thụ và lợi nhuận trong Doanh nghiệp. - Chương II: Những đặc điểm cơ bản về Công ty TNHH Đại Thành. - Chương III: Phân (ích tình hình tiêu thụ sản phẩm và lợi nhuận của Công ty TNHH Đại Thành. - Chương IV: Một số ý kiến đề xuất nhằm đẩy mạnh công tác tiêu thụ sản phẩm và nâng cao lợi nhuận tại Công ty TNHH Dại Thành.

CHUONG I CO SO LY LUAN VE TIEU THY SAN PHAM VA LOI NHUAN TRONG DOANH NGHIEP 1. Khái niệm doanh nghiệp Theo luật doanh nghiệp của nước ta hiện nay, doanh nghiệp được định nghĩa như sau: Doanh nghiệp là một tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ỗn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm thực hiện các mục tiêu kinh doanh. Mục tiêu của doanh nghiệp Mỗi doanh nghiệp có những mục tiêu riêng của mình trong từng giai đoạn phát triển khác nhau. Nhìn chung hệ thống mục tiêu của doanh nghiệp bao gồm: -_ Mục tiêu lợi nhuận Lợi nhuận là mục tiêu hàng đầu của doanh nghiệp.

Lợi nhuận đạt tối đa sẽ tạo mọi điều kiện cho phát triển sản xuất, làm tốt nghĩa vụ theo pháp luật, tăng thu nhập cho người lao động ~_ Mục tiêu phát triển Trong nền kinh tế thị trường doanh nghiệp muốn tồn tại, Ổn định, phát triển bền vững thì mục tiêu phát triển rất quan trọng. Sự phát triển của doanh nghiệp được đánh giá qua các chỉ tiêu: + Quy mô doanh nghiệp, tổng thị phần trên thị trường + Hiệu quả sản xuất kinh doanh nâng cao + Đời sống của người lao động được cải thiện ~_ Mục tiêu cung ứng Cung ứng sản phẩm và dich vụ cần thiết cho nền kinh tế là một mục tiêu quan trọng, đó là lý do tồn tại của doanh nghiệp trong nền kinh tế, là phương tiện để đạt được mục tiêu lợi nhuận và các mục tiêu khác. ~_ Mục tiêu trách nhiệm xã hội Mục tiêu trách nhiệm xã hội được thể hiện trên các khía cạnh sau: + Đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ đưa ra thị trường + Bảo vệ và cải thiện các điều kiện môi trường sinh thái trong khu vực + Góp phần giải quyết công ăn việc làm cho lực lượng lao động xã hội, tạo thêm thu nhập cho ngân sách nhà nước, giữ gìn an ninh quốc phòng. Các mục tiêu có quan hệ mật thiết, tác động qua lại và bổ sung cho nhau.2, Những vấn đề chung về tiêu thụ sản phẩm và lợi nhuận trong doanh nghiệp 1.

Tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp 1. Khái niệm về tiêu thụ sản phẩm Tiêu thụ sản phẩm chính là quá trình thực hiện giá trị của sản phẩm, là giai đoạn đưa sản phẩm từ người sản xuất đến người tiêu dùng. Tuy nhiên, trong thực tế có rất nhiều khái niệm khác nhau về tiêu thụ sản phẩm. - Theo nghĩa hẹp: Tiêu thụ sản phẩm là quá trình chuyển từ hình thái vật chất sang hình thái giá trị của sản phẩm, hàng hoá.

Sản phẩm được coi là tiêu thụ khi khách hang chấp nhận thanh toán. Quá trình tiêu thụ bắt đầu từ khi đưa sản phẩm, hàng hoá vào lưu thông cho tới khi doanh thu bán hàng được ghỉ nhận. - Theo nghĩa rộng: Tiêu thụ sản phẩm là quá trình bao gồm nhiều khâu, từ việc nghiên cứu thị trường, định hướng sản xuất, tổ chức bán hàng và thực biện các dịch vụ trước trong và sau khi bán hàng. iêu thụ sản phẩm là quá trình xuất hiện từ trước khi tổ chức các hoạt động sản xuất và chỉ kết thúc khi bán được sản phẩm.

Vai trò của công tác tiêu thụ Hoạt động tiêu thụ sản phẩm không chỉ đóng vai trò quan trọng với các doanh nghiệp mà nó còn có vai trò to lớn với toàn xã hội. - Đối với xã hội: Tiêu thụ góp phần giải quyết các mối quan hệ cung cầu trong nền kinh tế quốc dân, đảm bảo cho quá trình lưu thông hàng hoá diễn ra một cách bình thường, thúc đây quá trình tái sản xuất xã hội. - Đối với doanh nghiệp: Tiêu thụ giúp cho doanh nghiệp thu hồi được chỉ phí bỏ ra, thực hiện được các mục tiêu của mình. Đồng thời, hoạt động tiêu thụ còn giúp các doanh nghiệp nắm bắt được nhu cầu thị trường, từ đó xây dựng được các chiến lược sản xuất kinh doanh giai đoạn tiếp theo.

Như vậy, kết quả quá trình tiêu thụ sẽ phản ánh tinh đúng đắn của mục tiêu và chiến lược kinh doanh, chất lượng công tác của bộ máy quản lý doanh nghiệp nói chung và bộ phận tiêu thụ nói riêng. Nội dung của công tác tiêu thụ sản phẩm Với bất kỳ một doanh nghiệp nào, muốn thực hiện tốt hoạt động tiêu thụ thì yêu cầu đầu tiên là doanh nghiệp phải nắm vững các nội dung của công tác tiêu thụ. Về cơ bản, quá trình tiêu thụ có thể được mô tả qua sơ đồ sau: Nghiên cứu thị trường. Xây dựng, chiến lược tiêu thụ sản phâm Đánh giá hiệu quả hoạt Tổ chức công tác tiêu động tiêu thụ sản phẩm thụ sản phẩm Sơđồ 1: Nội dung công tác tiêu thụ sản phẩm.

Nghiên cứu thị trường. Thị trường được hiểu theo nghĩa khác nhau, nhưng cơ bản nhất thị trường được hiểu như sau: Thị trường là nơi gặp nhau giữa cung và cầu, là nơi diễn ra các hoạt động mua bán sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ (cả trực tiếp và gián tiếp). Nghiên cứu thị trường là việc xác định các yếu tố trong thị trường sẽ tác động đến doanh nghiệp khi tham gia sản xuất kinh doanh. Đó là: Thị Si trường cần sản phẩm gì? Có đặc điểm như thế nào? Hiện trạng về sản phẩm đó? Làm thế nào để kinh doanh trên thị trường đớ? Để trả lời được câu hỏi đó, mỗi doanh nghiệp phải chọn cho mình một thị trường mục tiêu thích hợp.

Cụ thể phải thực hiện các bước sau: - Phân loại khách hàng - Xác định và đánh giá từng loại khách hàng ~ Tìm hiểu hoạt động cung trên thị trường - Xác định thị trường mục tiêu của doanh nghiệp b. Xây dựng chiến lược tiêu thụ sản phẩm Sản phẩm hàng hoá là một khái niệm phức tạp, là mọi sự thoả mãn về vật chất lẫn tỉnh thần mà người tiêu dùng nhận được sau khi mua sắm sản phẩm hàng hoá đó. Sản phẩm hàng hoá bao gồm bản thân những hữu hình chính của chúng cùng với các phụ tùng, bao gói, nhãn hiệu và dịch vụ kèm. Để kinh doanh thành công trên thị trường, các doanh nghiệp phải xây dựng cho mình một chiến lược sản phẩm hợp lý và linh hoạt.

Chiến lược sản phẩm của doanh nghiệp bao gồm các nội dung cơ bản sau: - Xác lập vị trí sản phẩm trên thị trường: Là việc xem xét sản phẩm có vị trí như thế nào trên thị trường bằng cách so sánh sản phẩm đó với các sản phẩm khác trên thị trường. - Đổi mới sản phẩm: Là việc đổi mới một vài đặc trưng của sản phẩm để đáp ứng tốt nhu cầu của thị trường. Mục đích của công việc này là kéo dài giai đoạn chín muồi của sàn phẩm, không để sản phẩm rơi vào giai đoạn suy thoái. - Phát triển sản phâm mới: Để tạo động lực cho doanh nghiệp phát triển thì ngay trong nội lực doanh nghiệp cũng phải hình thành các ý tưởng về sản phẩm mới dựa trên cơ sở nghiên cứu thị trường và khả năng của doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, giá cả là một trong những yếu tố ảnh hưởng khá mạnh đến quyết định của người mua. Giá cả là một trong những đặc trưng cơ bản của hàng hoá mà người tiêu dùng nhận thấy một cách trực tiếp nhất. Việc định ra chính sách giá bán linh hoạt phù hợp với cung - cầu trên thị trường sẽ giúp doanh nghiệp đạt được những mục tiêu kinh doanh của mình. “Thông thường, trong các doanh nghiệp giá cả có thể được xác định theo các phương pháp sau: - _ Định giá theo chỉ phí sản xuất kinh doanh - Dinh gid theo quan hé cung cầu ~_ Định giá theo hệ số -_ Định giá theo vùng giá chấp nhận được -_ Định giá nhằm đạt được mức lợi nhuận mục tiêu định trước - Dinh gid phan biét Ngoài ra, doanh nghiệp còn có thể áp dụng một số phương pháp khác như: định giá theo kinh nghiệm, định giá khuyến mại.

Tổ chức công tác tiêu thụ sản phẩm e Tổ chức kênh phân phối tiêu thụ sản phẩm Kênh phân phối là tập hợp các doanh nghiệp với trung gian đề tổ chức, vận chuyển hàng hoá, đưa hàng hoá từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng nhằm mục đích thoả mãn nhu cầu người tiêu dùng. Các kênh phân phối thường gặp: Kênh trực tiếp: Người tiêu dùng mua hàng hoá trực tiếp từ người sản xuất, giữa người sản xuất và người tiêu đùng không có trung gian. Kênh gián tiếp: - Kênh ngắn (1 cấp): Hàng hoá từ người sản xuất được chuyên đến cho người bán lẻ hoặc đại lý rồi mới đến tay người tiêu dùng. - Kênh dài (nhiều cấp): Giữa người sản xuất và người tiêu dùng có nhiều trung gian như: đại lý, người bán buôn, người bán lẻ.

s Tổ chức bán hàng Công tác tiêu thụ sản phẩm không chỉ được tổ chức trên các kênh phân phối mà doanh nghiệp còn cần tổ chức bán hàng nhằm mục đích nâng cao hiệu quả tiêu thụ sản phẩm. Các hình thức bán hàng gồm có : - _ Bán hàng theo hợp đồng cung cấp - Ban hàng thường xuyên tại các cửa hàng cố định - _ Bán hàng theo kiểu tự phục vụ tại siêu thị - _ Bán hàng không thường xuyên tại các địa điểm có định. s Tổ chức các dịch vụ sau bán hàng Nhằm nâng cao uy tín cùng việc tác động mạnh mẽ tới tâm lý người tiêu dùng, doanh nghiệp đã và đang tổ chức các dịch vụ sau bán hàng. Các dịch vụ này thường là: Cung cấp cho khách hàng những tài liệu hướng dẫn sử dụng - _ Thực hiện lắp đặt vận hành chạy thử - _ Thực hiện tốt các hoạt động bảo hành sản phẩm -_ Tổ chức kiểm tra, điều chỉnh đối với sản phẩm cần thiết - _ Tế chức cung cấp phụ tùng và dịch vụ sửa chữa.

« Tổ chức các hoạt động xúc tiền bán hàng - Cac hoat động quảng cáo - Maketinh truce tiép - Ap dụng các hình thức khuyến mại. - Ban hang trực tiếp 1. Các chí tiêu đánh giá hoạt động tiêu thụ a. Đánh giá bằng hiện vật Khối lượng sản phẩm tiêu thụ (KLSPTT) KLSPtồn „ KLSPTT KLSP tồn KISPTT = chodiuky * trongky ~ khocuốikỳ Chỉ tiêu này cho ta biết giá trị tuyệt đối khối lượng sản phẩm đã tiêu thụ trong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ