Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn là ngành sản xuất truyền thống giữ vai trò chủ lực trong việc cung ứng thực phẩm cho thị trường tiêu dùng nội địa và xuất khẩu. Cùng với quá trình chuyển dịch sang phương thức chăn nuôi tập trung quy mô lớn, mật độ nuôi nhốt gia tăng và áp lực tiểu khí hậu chuồng nuôi biến động phức tạp đã khiến tình hình dịch bệnh truyền nhiễm trở nên khó kiểm soát. Trong đó, hội chứng bệnh đường hô hấp ở lợn là nhóm bệnh phổ biến do nhiều nguyên nhân kết hợp như vi khuẩn, virus, ký sinh trùng và điều kiện quản lý chuồng trại bất lợi gây ra. Dù tỷ lệ tử vong trực tiếp không phải lúc nào cũng ở mức cao nhất, bệnh đường hô hấp gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế do làm giảm tốc độ sinh trưởng, tăng hệ số tiêu tốn thức ăn trên mỗi kilôgam tăng khối lượng, kéo dài thời gian xuất chuồng và gia tăng chi phí thuốc thú y.

Tại tỉnh Thái Nguyên, đàn lợn nuôi ở các trang trại tập trung phần lớn là các giống lợn ngoại nhập thương phẩm (thông qua tập đoàn C.P Thái Lan). Các giống này có tiềm năng năng suất cao nhưng khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều của khu vực trung du miền núi phía Bắc còn hạn chế, dẫn đến sức đề kháng suy giảm và rất mẫn cảm với các tác nhân gây viêm đường hô hấp. Xuất phát từ thực tế sản xuất và yêu cầu nâng cao hiệu quả phòng trị bệnh, đề tài "Tình hình nhiễm bệnh đường hô hấp trên đàn lợn nuôi tại trại lợn Tân Thái - Đồng Hỷ - Thái Nguyên" đã được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ chuyên môn cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định theo 2 nhiệm vụ chính:

  1. Xác định tỷ lệ lợn nhiễm bệnh đường hô hấp tại trại lợn Tân Thái - Đồng Hỷ - Thái Nguyên theo tổng đàn, theo lứa tuổi, theo tháng trong năm và theo tính biệt.
  2. So sánh hiệu lực điều trị bệnh đường hô hấp của 2 loại thuốc kháng sinh Nova-Tylospec và Hanceft kết hợp thuốc bổ trợ trên đàn lợn mắc bệnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt giống ngoại ở giai đoạn nuôi từ 2 đến 5 tháng tuổi.
  • Phạm vi không gian: Trại giống lợn Tân Thái trực thuộc Trung tâm Khuyến nông, giống và kỹ thuật nông lâm tỉnh Thái Nguyên, đóng trên địa bàn xóm Tân Thái, xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Chuyên đề nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2013; đồng thời khảo sát dữ liệu hoạt động sản xuất giai đoạn 2010 - 2012 của cơ sở.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các kiến thức sinh lý học gia súc và bệnh lý truyền nhiễm chuyên ngành thú y. Về mặt sinh lý, bộ máy hô hấp của lợn gồm đường dẫn khí (xoang mũi, hầu, họng, khí quản, phế quản) và phổi (hệ thống phế nang trao đổi khí). Ở trạng thái sinh lý bình thường, tần số hô hấp của lợn dao động trong khoảng 10 - 20 lần/phút, nhu cầu hấp thu oxy đạt 6 - 8 ml/phút và thải trừ 250 ml khí CO2. Niêm mạc đường dẫn khí có hệ thống mao mạch sưởi ấm, biểu mô tiết dịch nhầy và lớp lông rung chuyển động hướng ra ngoài nhằm ngăn giữ, đẩy bụi cùng dị vật. Khi sức đề kháng suy giảm hoặc chịu tác động từ môi trường chuồng trại ô nhiễm (nồng độ khí độc NH3, H2S cao, độ ẩm lớn), các mầm bệnh xâm nhập và khu trú gây viêm phế quản và viêm phổi.

Cơ sở bệnh lý tập trung vào các tác nhân vi sinh vật và ký sinh trùng đường hô hấp chính:

  • Mycoplasma hyopneumoniae (hoặc M. pneumoniae): Tác nhân gây bệnh suyễn lợn (viêm phổi địa phương), đặc trưng bởi chứng viêm phế quản - phổi tiến triển mãn tính, tổn thương gan hóa, nhục hóa đối xứng ở thùy đỉnh và thùy tim của phổi.
  • Actinobacillus pleuropneumoniae: Vi khuẩn gram âm tiết độc tố gây bệnh viêm phổi - màng phổi truyền nhiễm ở lợn, thường gây tổn thương xuất huyết, hoại tử mô phổi, tích dịch xoang ngực và làm màng phổi dính chặt vào lồng ngực.
  • Pasteurella multocida: Vi khuẩn gây bệnh tụ huyết trùng và viêm phổi thứ phát kế phát sau nhiễm Mycoplasma, biểu hiện qua các thể cấp tính hoặc mãn tính với các ổ apxe, dịch rỉ viêm fibrin.
  • Streptococcus suis: Thường thường trú tại xoang mũi và hạch amidan, bùng phát gây viêm phế quản phổi, viêm khớp và nhiễm trùng huyết khi gặp stress.
  • Ký sinh trùng đường hô hấp: Ấu trùng giun đũa lợn (Ascaris suum) trong giai đoạn di hành qua nhu mô phổi và giun phổi (Metastrongylus) ký sinh tại khí quản, phế quản.

Tác giả kế thừa các kết quả nghiên cứu dịch tễ và phòng trị học của Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Ngọc Nhiên, Cù Hữu Phú, Đặng Xuân Bình, Yoshikaza Iritani cùng các nghiên cứu quốc tế của Carter, Heddleston, Stan Done, John Carr và Taylor.

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ và lâm sàng: Giám sát toàn bộ đàn lợn thịt 425 con nuôi tại trại, tiến hành kiểm tra trực tiếp hàng ngày vào buổi sáng sớm và chiều tối để ghi nhận các dấu hiệu lâm sàng: trạng thái mệt mỏi, bỏ ăn, tần số hô hấp, kiểu thở thể bụng, triệu chứng ho, chảy nước mũi và đo thân nhiệt. Phân loại tỷ lệ mắc bệnh theo lứa tuổi (2 - 3 tháng, 3 - 4 tháng, 4 - 5 tháng), theo tháng (tháng 9, 10, 11/2013) và theo tính biệt (đực, cái).
  • Phương pháp mổ khám bệnh tích: Quan sát tổn thương đại thể ở đường dẫn khí, nhu mô phổi, màng phổi và hạch lâm ba phổi trên các ca bệnh chết hoặc mổ khám nhằm xác định đặc điểm gan hóa, nhục hóa, viêm dính thành ngực.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị so sánh: Chọn 83 lợn thịt mắc bệnh đường hô hấp, phân chia ngẫu nhiên thành 2 lô thí nghiệm:
    • Lô I (42 con): Điều trị bằng kháng sinh Nova-Tylospec, liều 1 ml/5 - 10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp liên tục 4 - 5 ngày.
    • Lô II (41 con): Điều trị bằng kháng sinh Hanceft, liều 1 ml/10 - 15 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp liên tục 3 - 5 ngày. Cả hai lô dùng chung phác đồ hỗ trợ: Navet-Analgin C (1 ml/10 - 15 kg thể trọng giúp giảm đau, hạ sốt), MD-Bromhexin (long đờm, giãn phế quản, cắt cơn ho) cùng vitamin C và B-complex để trợ sức.
  • Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Dữ liệu thu thập trực tiếp tại các dãy chuồng nuôi lợn thịt của Trại giống lợn Tân Thái và số liệu khí tượng của Trạm khí tượng thủy văn thành phố Thái Nguyên; toàn bộ số liệu được phân tích, tính toán tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng phần và chương

Khóa luận được kết cấu thành 2 phần nội dung chuyên biệt phản ánh đầy đủ hai mặt hoạt động: thực tập phục vụ sản xuất tại cơ sở và thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học.

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Nội dung phần này phản ánh quá trình điều tra cơ bản về cơ sở thực tập và kết quả tham gia trực tiếp vào các hoạt động kỹ thuật chăn nuôi - thú y tại Trại giống lợn Tân Thái (thuộc xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên). Cơ sở có tổng diện tích mặt bằng 50.198 m2 (gồm 23.000 m2 trồng cây ăn quả, 11.090 m2 đất xây dựng chuồng trại và hành chính, 10.000 m2 ao hồ). Đội ngũ cán bộ gồm 20 người, tổ chức sản xuất gồm tổ chăn nuôi, tổ trồng trọt và tổ bảo vệ. Cơ sở hạ tầng chuồng nuôi được xây dựng kiên cố theo hướng công nghiệp, gồm chuồng lồng nền sàn bê tông cho nái chửa/chờ phối và nền sàn nhựa cho nái đẻ, lợn con, có hệ thống cung cấp nước uống tự động.

Trong thời gian thực tập tốt nghiệp, tác giả đã tham gia trực tiếp và ghi nhận các kết quả phục vụ sản xuất cụ thể như sau:

  • Công tác vệ sinh chăn nuôi: Thực hiện quét dọn chuồng trại 95 lần, cho lợn ăn 95 lần (tần suất 2 lần/ngày), phun thuốc sát trùng định kỳ 11 lần (1 lần/tuần) và làm vệ sinh hố sát trùng 11 lần.
  • Công tác tiêm phòng vaccine: Đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100% trên toàn bộ các đàn được chỉ định tiêm phòng, bao gồm vaccine phòng bệnh Dịch tả lợn (214 con), Circo (166 con), Lở mồm long móng (100 con), Tụ - Dấu (72 con), Suyễn lợn (150 con), Phó thương hàn (105 con) và Giả dại (45 con).
  • Công tác chẩn đoán và điều trị bệnh nội khoa, truyền nhiễm thông thường:
    • Hội chứng tiêu chảy: Tiếp nhận điều trị 76 ca bằng các loại thuốc Coli-200, Hamcoli-S, Norphacoli, Catosal 10% kết hợp truyền dịch xoang phúc mạc; điều trị khỏi 72 ca, đạt tỷ lệ 94,73%.
    • Hội chứng hô hấp: Tiến hành điều trị 83 ca bằng Nova-Tylospec hoặc Hanceft kết hợp thuốc giảm sốt, long đờm; điều trị khỏi 77 ca, đạt tỷ lệ 92,77%.
    • Bệnh viêm khớp: Điều trị 8 ca bằng Nova-Tylospec hoặc Han-clamox; điều trị khỏi 7 ca, đạt tỷ lệ 87,50%.
    • Các bệnh ngoại khoa và da liễu: Điều trị khỏi hoàn toàn (tỷ lệ 100%) cho 41 ca viêm da, 43 ca bệnh ghẻ và 35 ca viêm kết mạc mắt.
  • Các thao tác kỹ thuật chăn nuôi khác: Trực tiếp đỡ đẻ thành công 6 ca lợn nái; bấm nanh, cắt đuôi và cho uống Baytril phòng tiêu chảy cho 93 lợn con sơ sinh; tiêm bổ sung sắt Fe-Dextran B12 kết hợp cho uống thuốc phòng cầu trùng Baycox 5% và thiến lợn đực nuôi thịt cho 243 con (tỷ lệ an toàn 100%); thực hiện kỹ thuật thụ tinh nhân tạo đạt kết quả cho 4 ca.
Nhóm công việc thực hiện Nội dung công việc Số lượng thực hiện (con) Số lượng khỏi/đạt (con) Tỷ lệ thành công (%)
Tiêm phòng vaccine Dịch tả lợn 214 214 100,00
Circo 166 166 100,00
Lở mồm long móng 100 100 100,00
Tụ - Dấu 72 72 100,00
Suyễn lợn 150 150 100,00
Phó thương hàn 105 105 100,00
Giả dại 45 45 100,00
Chẩn đoán & điều trị Hội chứng tiêu chảy 76 72 94,73
Hội chứng hô hấp 83 77 92,77
Bệnh viêm khớp 8 7 87,50
Bệnh viêm da 41 41 100,00
Bệnh ghẻ 43 43 100,00
Viêm kết mạc mắt 35 35 100,00
Thao tác kỹ thuật giống Đỡ đẻ lợn nái 6 6 100,00
Bấm nanh, cắt đuôi, uống Baytril 93 93 100,00
Bổ sung sắt, uống Baycox 5% 243 243 100,00
Thụ tinh nhân tạo 4 4 100,00

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề đi sâu khảo sát thực trạng nhiễm bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt nuôi tại trại Tân Thái và thử nghiệm các phác đồ can thiệp:

  • Tỷ lệ nhiễm bệnh chung: Khảo sát trên toàn bộ 425 con lợn thịt theo dõi tại trại ghi nhận 83 con mắc bệnh đường hô hấp, chiếm tỷ lệ 19,53%.
  • Tỷ lệ mắc bệnh phân theo lứa tuổi: Bệnh xuất hiện ở tất cả các lứa tuổi lợn thịt khảo sát, nhưng tỷ lệ mắc có xu hướng giảm dần khi tuổi lợn tăng lên:
    • Giai đoạn 2 - 3 tháng tuổi: Tỷ lệ mắc cao nhất, đạt 29,60% (37 con mắc trên 125 con theo dõi).
    • Giai đoạn 3 - 4 tháng tuổi: Tỷ lệ mắc đạt 21,01% (33 con mắc trên 157 con theo dõi).
    • Giai đoạn 4 - 5 tháng tuổi: Tỷ lệ mắc thấp nhất, đạt 16,78% (24 con mắc trên 143 con theo dõi). Tác giả giải thích sự chênh lệch này là do lợn ở lứa tuổi 2 - 3 tháng vừa trải qua giai đoạn cai sữa, dồn đàn, chuyển chuồng và thay đổi thức ăn; lượng kháng thể thụ động nhận từ mẹ đã giảm sút trong khi hệ thống miễn dịch chủ động của cơ thể chưa hoàn thiện, khiến con vật dễ bị mầm bệnh tấn công.
Giai đoạn tháng tuổi Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
2 - 3 tháng tuổi 125 37 29,60
3 - 4 tháng tuổi 157 33 21,01
4 - 5 tháng tuổi 143 24 16,78
Tính chung toàn đàn 425 83 19,53
  • Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích giải phẫu: Lợn nhiễm bệnh ban đầu ho nhẹ, ho khan, sau chuyển sang ho từng hồi kéo dài vào lúc sáng sớm và chiều tối; tần số thở tăng mạnh (40 - 100 lần/phút), thở dốc, thở thể bụng giật cục, mệt mỏi, lưng cong, bụng hóp, ăn kém hoặc bỏ ăn, thân nhiệt tăng lên 39,5°C - 41,5°C. Mổ khám lợn ốm chết ghi nhận bệnh tích viêm phổi đối xứng ở thùy đỉnh và thùy tim, phổi dày cứng, nhục hóa, gan hóa sẫm màu, cắt ra thấy nhiều dịch nhớt lẫn bọt khí; màng phổi xuất hiện sợi fibrin dính vào thành xoang ngực; hạch lâm ba phổi sưng to gấp 2 - 5 lần bình thường và tích nước.
  • Kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị: Cả hai phác đồ sử dụng Nova-Tylospec (Lô I, 42 con) và Hanceft (Lô II, 41 con) phối hợp thuốc trợ lực, hạ sốt Navet-Analgin C và giãn phế quản MD-Bromhexin đều ghi nhận hiệu lực kiểm soát lâm sàng tích cực; tổng số lợn khỏi bệnh đạt 77 trên 83 con, tương ứng tỷ lệ khỏi chung 92,77%.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu:

  • Thiết lập số liệu dịch tễ học thực địa về bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt giống ngoại tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên: Tỷ lệ mắc chung là 19,53%; nhóm tuổi 2 - 3 tháng tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (29,60%), giảm xuống 21,01% ở lứa 3 - 4 tháng và đạt mức thấp nhất 16,78% ở lứa 4 - 5 tháng tuổi.
  • Đánh giá khả năng điều trị trên thực tế: Thử nghiệm lâm sàng trên 83 lợn bệnh đường hô hấp khẳng định việc kết hợp kháng sinh tiêm bắp (Nova-Tylospec hoặc Hanceft) cùng thuốc hạ sốt, kháng viêm Navet-Analgin C và thuốc long đờm, giãn phế quản MD-Bromhexin đạt tỷ lệ khỏi bệnh 92,77% (77/83 con).

Tồn tại được tác giả nhận diện và giải pháp đề xuất cho cơ sở chăn nuôi:

  • Tồn tại thực tế tại trại: Việc sử dụng thuốc kháng sinh còn tùy tiện về liều lượng và liệu trình điều trị; lạm dụng việc trộn kháng sinh phòng bệnh vào thức ăn; chưa làm xét nghiệm xác định chính xác nguyên nhân vi khuẩn mà chỉ điều trị theo triệu chứng hoặc hướng dẫn thương mại; công tác cách ly lợn ốm thực hiện muộn (chỉ cách ly khi bệnh đã nặng hoặc vẫn nhốt chung với lợn khỏe); khâu vô trùng kim tiêm và chôn hủy xác lợn chết bệnh chưa đảm bảo nghiêm ngặt.
  • Các kiến nghị giải pháp:
    1. Trại cần đầu tư, bổ sung trang thiết bị kỹ thuật thú y hiện đại để phục vụ công tác chẩn đoán và điều trị.
    2. Thực hiện cách ly triệt để lợn ốm ngay khi xuất hiện những triệu chứng lâm sàng ban đầu (ho, giảm ăn, sốt nhẹ), tránh lây nhiễm chéo sang các cá thể khỏe mạnh trong chuồng.
    3. Quản lý chặt chẽ quy trình sử dụng kháng sinh: Điều trị đúng liều lượng, đủ liệu trình, không ngừng thuốc đột ngột khi bệnh vừa thuyên giảm; hạn chế trộn thuốc phòng bệnh tràn lan vào thức ăn nhằm ngăn ngừa hiện tượng kháng thuốc.
    4. Duy trì chế độ tiểu khí hậu chuồng nuôi hợp lý (thoáng mát vào mùa hè, che chắn giữ ấm vào mùa đông), định kỳ quét vôi, tiêu độc khử trùng chuồng nuôi và môi trường xung quanh.
    5. Cải thiện công tác quản lý cơ sở vật chất, hạch toán chi phí thuốc thú y hợp lý nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế cho trại.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận đã bổ sung dẫn liệu điều tra thực tế về tỷ lệ nhiễm bệnh đường hô hấp theo các phân nhóm lứa tuổi lợn thịt cụ thể tại địa bàn huyện Đồng Hỷ; kiểm chứng thực tế hiệu quả điều trị của hai chế phẩm kháng sinh thương mại thế hệ mới kết hợp thuốc giãn phế quản trong điều kiện sản xuất tập trung tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đề tài chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm đường hô hấp để nuôi cấy, phân lập và định danh chính xác các loài vi khuẩn gây bệnh (Mycoplasma hyopneumoniae, Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida, Streptococcus suis) trong phòng thí nghiệm.
  • Chưa thực hiện kỹ thuật làm kháng sinh đồ để đánh giá mức độ mẫn cảm và tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn thực địa.
  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ giới hạn trên đối tượng lợn thịt từ 2 đến 5 tháng tuổi tại một cơ sở chăn nuôi (Trại giống lợn Tân Thái) trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2013), chưa theo dõi liên tục qua nhiều vụ trong các năm tiếp theo.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Triển khai phân lập vi sinh vật học kết hợp các kỹ thuật chẩn đoán phân tử (như PCR) và huyết thanh học để xác định cụ thể tỷ lệ nhiễm đơn hoặc nhiễm ghép các mầm bệnh virus và vi khuẩn đường hô hấp.
  • Thực hiện kháng sinh đồ định kỳ đối với các chủng vi khuẩn phân lập được tại trại nhằm xây dựng phác đồ điều trị đặc hiệu, tránh lãng phí chi phí thuốc.
  • Mở rộng phạm vi đánh giá trên các nhóm lợn nái chửa, lợn nái đẻ và lợn con theo mẹ, đồng thời đánh giá đáp ứng miễn dịch sau khi tiêm các loại vaccine vô hoạt phòng hội chứng hô hấp.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng đề cương thực tập tốt nghiệp kết hợp giữa công tác phục vụ sản xuất và thực hiện chuyên đề nghiên cứu khoa học tại trang trại.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ thú y cơ sở và người chăn nuôi lợn: Tham khảo quy trình tiêm phòng định kỳ cho đàn lợn thịt và đàn lợn nái (Bảng 1.4 trong văn bản); các bước can thiệp lâm sàng kết hợp giữa kháng sinh đặc trị với thuốc cắt cơn ho, giãn phế quản (MD-Bromhexin) và thuốc trợ sức.
  • Nội dung có giá trị sử dụng cao nhất: Số liệu thực nghiệm về tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp ở lợn giai đoạn 2 - 3 tháng tuổi giúp người làm kỹ thuật chú trọng khâu chăm sóc, giảm stress khi cai sữa và dồn đàn; cùng danh mục các tồn tại trong quy trình vệ sinh phòng dịch tại trại làm cơ sở cải tiến quy trình quản lý đàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ lợn thịt mắc bệnh đường hô hấp tại trại lợn Tân Thái là bao nhiêu và nhóm tuổi nào có nguy cơ mắc cao nhất? Theo kết quả điều tra trên 425 lợn thịt theo dõi tại trại Tân Thái, có 83 con mắc bệnh đường hô hấp, chiếm tỷ lệ chung là 19,53%. Trong đó, lợn ở giai đoạn 2 - 3 tháng tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất, đạt 29,60% (37/125 con); tỷ lệ này giảm xuống 21,01% (33/157 con) ở giai đoạn 3 - 4 tháng tuổi và thấp nhất là 16,78% (24/143 con) ở giai đoạn 4 - 5 tháng tuổi.

2. Trong công tác phục vụ sản xuất, tác giả đã điều trị những bệnh truyền nhiễm và nội khoa nào, kết quả ra sao? Tác giả đã trực tiếp chẩn đoán và điều trị 6 nhóm bệnh trên đàn lợn của trại:

  • Hội chứng tiêu chảy: Điều trị 76 ca, khỏi 72 ca (đạt 94,73%).
  • Bệnh đường hô hấp: Điều trị 83 ca, khỏi 77 ca (đạt 92,77%).
  • Bệnh viêm khớp: Điều trị 8 ca, khỏi 7 ca (đạt 87,50%).
  • Bệnh viêm da: Điều trị 41 ca, khỏi 41 ca (đạt 100%).
  • Bệnh ghẻ: Điều trị 43 ca, khỏi 43 ca (đạt 100%).
  • Bệnh viêm kết mạc mắt: Điều trị 35 ca, khỏi 35 ca (đạt 100%).

3. Lịch tiêm phòng định kỳ cho đàn lợn thịt và lợn hậu bị tại trại Tân Thái được quy định như thế nào? Theo Bảng 1.4 của khóa luận, lịch tiêm phòng cho lợn thịt và hậu bị tại trại gồm:

  • Lợn 5 - 7 ngày tuổi: Tiêm phòng bệnh Suyễn lợn (vaccine M+PAC hoặc Respisure).
  • Lợn 30 ngày tuổi: Tiêm vaccine Dịch tả lợn nhược độc (lần 1).
  • Lợn 60 ngày tuổi: Tiêm nhắc lại vaccine Dịch tả lợn nhược độc (lần 2).
  • Lợn 67 - 70 ngày tuổi: Tiêm vaccine Tụ - Dấu.
  • Lợn 2,5 tháng tuổi: Tiêm vaccine vô hoạt phòng Hội chứng hô hấp.
  • Lợn 3 - 3,5 tháng tuổi: Tiêm vaccine vô hoạt phòng bệnh Lở mồm long móng.

4. Phác đồ thử nghiệm điều trị bệnh đường hô hấp trên đàn lợn tại trại sử dụng những loại thuốc nào? Thử nghiệm được chia làm 2 lô trên 83 lợn bệnh:

  • Lô I: Dùng kháng sinh Nova-Tylospec tiêm bắp liều 1 ml/5 - 10 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục trong 4 - 5 ngày.
  • Lô II: Dùng kháng sinh Hanceft tiêm bắp liều 1 ml/10 - 15 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục trong 3 - 5 ngày. Cả 2 lô đều phối hợp các thuốc hỗ trợ: Navet-Analgin C (1 ml/10 - 15 kg thể trọng) để hạ sốt, giảm đau; MD-Bromhexin để long đờm, giãn phế quản, cắt cơn ho; cùng vitamin C và B-complex để tăng cường sức đề kháng.

5. Tác giả đã chỉ ra những tồn tại chủ yếu nào trong công tác thú y và phòng dịch tại trại Tân Thái? Văn bản nêu rõ các tồn tại chính: Trại sử dụng kháng sinh còn tùy tiện về liều lượng và liệu trình; lạm dụng việc trộn thuốc vào thức ăn để phòng bệnh; chưa xác định rõ nguyên nhân gây bệnh mà chỉ điều trị theo triệu chứng lâm sàng; ngừng điều trị quá sớm khi thấy bệnh vừa thuyên giảm; công tác cách ly lợn bệnh thực hiện muộn; việc khử trùng kim tiêm trước và sau khi tiêm chưa được chú trọng; vấn đề chôn lấp và tiêu hủy xác lợn bệnh còn nhiều bất cập.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thu Trang đã phản ánh toàn diện hoạt động thực tập chuyên môn và kết quả nghiên cứu thực nghiệm về tình hình nhiễm bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt tại Trại giống lợn Tân Thái, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên năm 2013. Kết quả ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp chung của đàn lợn thịt là 19,53%, trong đó lợn ở giai đoạn 2 - 3 tháng tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (29,60%) và phác đồ sử dụng kháng sinh Nova-Tylospec hoặc Hanceft kết hợp thuốc giãn phế quản, trợ sức cho tỷ lệ khỏi bệnh đạt 92,77%. Các số liệu điều tra dịch tễ học và những tồn tại, kiến nghị được tác giả đúc kết có giá trị ứng dụng thực tiễn rõ ràng cho công tác quản lý thú y và hoàn thiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng tại các cơ sở chăn nuôi lợn tập trung.