Tình Hình Mắc Bệnh Sinh Sản và Phương Pháp Điều Trị Đàn NáI Nuôi Tại Xí Nghiệp Lợn Giống Phù Đổng

Nghiên cứu tình hình bệnh sinh sản và phương pháp điều trị cho đàn nái tại xí nghiệp lợn giống Phù Đổng, công ty TNHH MTV Giống Gia Súc Hà Nội.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

75
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Đại cương về giải phẫu sinh lý sinh dục và sinh sản của lợn cái

2.2.1. Đặc điểm cấu tạo của cơ quan sinh dục của lợn cái

2.2.2. Bộ phận sinh dục bên trong

2.2.2.1. Buồng trứng (Ovanrium)
2.2.2.2. Ống dẫn trứng (Oviductus)
2.2.2.3. Tử cung (dạ con) (uterus)
2.2.2.4. Âm đạo (vagina)

2.2.3. Bộ phận sinh dục bên ngoài

2.2.3.1. Âm hộ (vulvae)
2.2.3.2. Âm vật (clitoris)
2.2.3.3. Tiền đình (vestibulum)

2.2.4. Cấu tạo giải phẫu tuyến vú

2.2.5. Sinh trưởng và phát dục của tuyến vú

2.2.6. Sinh lý sinh sản của lợn

2.2.6.1. Khả năng sinh sản của lợn
2.2.6.2. Sinh lý sinh dục của lợn nái
2.2.6.2.1. Tuổi động dục lần đầu
2.2.6.2.2. Tuổi phối giống lần đầu
2.2.6.2.3. Tuổi đẻ lứa đầu
2.2.6.2.4. Chu kỳ động dục của lợn nái và động dục trở lại sau khi đẻ

2.3. Một số hiểu biết về bệnh sinh sản

2.4. Một số hiểu biết về thuốc sử dụng trong đề tài

2.5. Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới

2.5.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.5.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Các chỉ tiêu theo dõi. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp đánh giá tình hình mắc bệnh sinh sản ở đàn lợn nái sinh sản

3.3.2. Phương pháp chẩn đoán một số bệnh sinh sản

3.3.3. Phương pháp đánh giá kết quả điều trị bệnh sinh sản ở đàn lợn nái của phác đồ điều trị sử dụng trong đề tài

3.3.4. Công thức tính toán từng chỉ tiêu

3.3.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả phục vụ sản xuất

4.2. Kết quả nghiên cứu khoa học

4.3. Tình hình mắc bệnh sinh sản ở đàn lợn nái của Xí nghiệp

4.4. Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản theo giống lợn

4.5. Tỷ lệ mắc một số bệnh sinh sản ở lợn nái theo lứa đẻ

4.6. Tỷ lệ lợn nái mắc một số bệnh sinh sản theo tháng/năm

4.7. Kết quả điều trị

4.8. Chi phí sử dụng thuốc trong điều trị

4.9. Một số chỉ tiêu sinh lý sinh sản của lợn nái sau khi điều trị

5. PHẦN 5: KẾT QUẢ VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Sinh Sản Lợn Nái Thách Thức và Giải Pháp

Trong ngành chăn nuôi lợn hiện đại, bệnh sinh sản lợn nái là một trong những thách thức lớn nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất sinh sản lợn nái và hiệu quả kinh tế. Các vấn đề như vô sinh ở lợn nái, sảy thai ở lợn nái, viêm tử cung lợn nái, và bệnh MMA lợn nái thường xuyên xảy ra, gây thiệt hại đáng kể cho người chăn nuôi. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị bệnh lợn nái hiệu quả là vô cùng quan trọng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Danh Phúc tại Xí nghiệp lợn giống Phù Đổng, việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời có thể giảm thiểu đáng kể tỷ lệ mắc bệnh và nâng cao chất lượng lợn giống Phù Đổng.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý sinh sản lợn nái hiệu quả

Quản lý sinh sản hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa năng suất sinh sản lợn nái. Điều này bao gồm việc theo dõi chu kỳ động dục, đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ, và thực hiện các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh sinh sản lợn nái. Việc quản lý tốt giúp giảm thiểu các vấn đề như vô sinh ở lợn nái và tăng tỷ lệ thụ thai thành công.

1.2. Các bệnh sinh sản thường gặp ở lợn nái và ảnh hưởng của chúng

Các bệnh sinh sản như viêm tử cung lợn nái, bệnh MMA lợn nái, và sảy thai ở lợn nái gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và năng suất sinh sản lợn nái. Những bệnh này không chỉ làm giảm số lượng lợn con mà còn ảnh hưởng đến chất lượng lợn giống, gây thiệt hại kinh tế lớn cho người chăn nuôi.

II. Phân Tích Tình Hình Mắc Bệnh Sinh Sản Lợn Nái Tại Phù Đổng

Nghiên cứu của Nguyễn Danh Phúc tại Xí nghiệp lợn giống Phù Đổng đã chỉ ra tình hình mắc bệnh lợn nái có sự biến động theo thời gian và giống lợn. Các yếu tố như điều kiện chuồng trại, chế độ dinh dưỡng, và quy trình quản lý có ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ mắc bệnh. Việc phân tích chi tiết tỷ lệ mắc bệnh sinh sản lợn nái giúp xác định các vấn đề cần ưu tiên giải quyết và đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Cần chú trọng đến việc kiểm soát bệnh truyền nhiễm sinh sản lợn nái để đảm bảo sức khỏe đàn lợn.

2.1. Thống kê tỷ lệ mắc bệnh sinh sản theo giống lợn tại Phù Đổng

Nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh sinh sản lợn nái giữa các giống lợn khác nhau tại Xí nghiệp lợn giống Phù Đổng. Các giống lợn ngoại thường có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn so với lợn nội do khả năng thích nghi với điều kiện môi trường khác nhau. Việc lựa chọn giống lợn phù hợp với điều kiện địa phương là rất quan trọng.

2.2. Phân tích tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ và thời gian trong năm

Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản cũng có sự thay đổi theo lứa đẻ và thời gian trong năm. Lợn nái ở những lứa đẻ đầu thường có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Thời tiết thay đổi cũng ảnh hưởng đến sức khỏe của lợn nái, đặc biệt là trong mùa mưa hoặc mùa đông.

2.3. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến tình hình mắc bệnh

Môi trường chuồng trại đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh sinh sản lợn nái. Chuồng trại cần được vệ sinh sạch sẽ, thông thoáng, và đảm bảo mật độ nuôi phù hợp. Việc kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm cũng rất quan trọng để giảm thiểu stress cho lợn nái.

III. Phương Pháp Điều Trị Bệnh Sinh Sản Lợn Nái Hiệu Quả Nhất Hiện Nay

Việc điều trị bệnh sinh sản lợn nái đòi hỏi sự kết hợp giữa sử dụng thuốc và các biện pháp hỗ trợ khác. Các loại thuốc điều trị bệnh sinh sản lợn thường được sử dụng bao gồm kháng sinh, hormone, và vitamin. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ thú y để tránh gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Ngoài ra, việc cải thiện chế độ dinh dưỡng và chăm sóc cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị. Theo kinh nghiệm điều trị bệnh sinh sản lợn nái, việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả cao.

3.1. Sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm nhiễm sinh sản

Kháng sinh là một trong những loại thuốc được sử dụng phổ biến nhất trong điều trị bệnh sinh sản lợn nái, đặc biệt là các bệnh viêm nhiễm như viêm tử cung lợn nái. Tuy nhiên, việc sử dụng kháng sinh cần thận trọng để tránh gây ra tình trạng kháng thuốc. Nên lựa chọn kháng sinh phù hợp với loại vi khuẩn gây bệnh và tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị.

3.2. Vai trò của hormone và vitamin trong phục hồi sinh sản

Hormone và vitamin đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chức năng sinh sản của lợn nái sau khi mắc bệnh. Hormone có thể giúp điều hòa chu kỳ động dục và tăng tỷ lệ thụ thai, trong khi vitamin giúp tăng cường sức đề kháng và cải thiện sức khỏe tổng thể của lợn nái.

3.3. Quy trình điều trị bệnh sinh sản lợn nái chi tiết

Một quy trình điều trị bệnh sinh sản lợn nái chi tiết cần bao gồm các bước sau: chẩn đoán bệnh, lựa chọn thuốc phù hợp, thực hiện điều trị theo đúng liều lượng và thời gian quy định, theo dõi tình trạng sức khỏe của lợn nái, và điều chỉnh phác đồ điều trị nếu cần thiết. Việc tuân thủ đúng quy trình giúp tăng khả năng thành công của quá trình điều trị.

IV. Kinh Nghiệm Điều Trị Bệnh Sinh Sản Lợn Nái Tại Xí Nghiệp Phù Đổng

Tại Xí nghiệp lợn giống Phù Đổng, các biện pháp điều trị bệnh sinh sản lợn nái được áp dụng dựa trên kinh nghiệm thực tế và các nghiên cứu khoa học. Việc kết hợp giữa sử dụng thuốc và các biện pháp chăm sóc đặc biệt đã mang lại những kết quả tích cực. Theo nghiên cứu của Nguyễn Danh Phúc, việc áp dụng phác đồ điều trị phù hợp với từng loại bệnh và tình trạng sức khỏe của lợn nái giúp giảm thiểu chi phí và tăng hiệu quả điều trị. Cần chú trọng đến việc phòng bệnh sinh sản lợn nái để giảm thiểu rủi ro.

4.1. Phác đồ điều trị viêm tử cung và viêm vú hiệu quả tại Phù Đổng

Viêm tử cung và viêm vú là hai bệnh thường gặp ở lợn nái sau khi sinh. Tại Xí nghiệp lợn giống Phù Đổng, phác đồ điều trị cho hai bệnh này thường bao gồm sử dụng kháng sinh, thuốc giảm đau, và các biện pháp hỗ trợ như vệ sinh sạch sẽ và chườm ấm. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

4.2. Chi phí điều trị và hiệu quả kinh tế của các phương pháp

Việc đánh giá chi phí điều trị bệnh sinh sản lợn nái và hiệu quả kinh tế của các phương pháp là rất quan trọng để đưa ra quyết định lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Cần cân nhắc giữa chi phí thuốc, chi phí nhân công, và hiệu quả điều trị để đảm bảo lợi nhuận cho người chăn nuôi.

4.3. Các chỉ tiêu sinh lý sinh sản sau điều trị tại Xí nghiệp Phù Đổng

Sau khi điều trị bệnh sinh sản, các chỉ tiêu sinh lý sinh sản của lợn nái cần được theo dõi để đánh giá hiệu quả của quá trình điều trị. Các chỉ tiêu này bao gồm thời gian động dục trở lại, tỷ lệ thụ thai, và số lượng lợn con sinh ra. Việc cải thiện các chỉ tiêu này cho thấy quá trình điều trị đã thành công.

V. Giải Pháp Phòng Ngừa Bệnh Sinh Sản Lợn Nái Bí Quyết Thành Công

Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh. Việc áp dụng các biện pháp phòng bệnh sinh sản lợn nái hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro mắc bệnh và nâng cao năng suất sinh sản lợn nái. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm đảm bảo vệ sinh chuồng trại, cung cấp dinh dưỡng đầy đủ, tiêm phòng định kỳ, và kiểm soát dịch bệnh. Việc chăm sóc lợn nái sinh sản đúng cách là yếu tố then chốt để phòng ngừa bệnh tật.

5.1. Vệ sinh chuồng trại và kiểm soát mầm bệnh hiệu quả

Vệ sinh chuồng trại là một trong những biện pháp phòng ngừa bệnh tật quan trọng nhất. Chuồng trại cần được vệ sinh sạch sẽ hàng ngày, khử trùng định kỳ, và đảm bảo thông thoáng. Việc kiểm soát mầm bệnh giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh cho lợn nái.

5.2. Dinh dưỡng hợp lý và tăng cường sức đề kháng cho lợn nái

Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sức đề kháng cho lợn nái. Cần cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết như protein, vitamin, và khoáng chất. Việc bổ sung các chất tăng cường miễn dịch cũng giúp lợn nái chống lại bệnh tật.

5.3. Tiêm phòng định kỳ và kiểm soát dịch bệnh sinh sản

Tiêm phòng định kỳ là biện pháp phòng ngừa bệnh tật hiệu quả nhất. Cần tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như dịch tả lợn, bệnh tai xanh, và bệnh giả dại. Việc kiểm soát dịch bệnh giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật trong đàn lợn.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Bệnh Sinh Sản Lợn Nái

Nghiên cứu về tình hình mắc bệnh sinh sản lợn nái và các phương pháp điều trị bệnh lợn nái tại Xí nghiệp lợn giống Phù Đổng đã cung cấp những thông tin hữu ích cho người chăn nuôi. Việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế và nâng cao năng suất sinh sản lợn nái. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để tìm ra các phương pháp phòng ngừa và điều trị bệnh sinh sản mới, hiệu quả hơn.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và bài học kinh nghiệm

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc quản lý sinh sản hiệu quả, vệ sinh chuồng trại, cung cấp dinh dưỡng đầy đủ, và tiêm phòng định kỳ là những yếu tố quan trọng để phòng ngừa và điều trị bệnh sinh sản lợn nái. Kinh nghiệm thực tế tại Xí nghiệp lợn giống Phù Đổng cho thấy việc áp dụng các biện pháp này giúp giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và nâng cao năng suất sinh sản lợn nái.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về bệnh sinh sản lợn nái

Trong tương lai, cần tập trung nghiên cứu về các phương pháp chẩn đoán bệnh sớm, các loại thuốc điều trị mới, và các biện pháp tăng cường sức đề kháng cho lợn nái. Việc nghiên cứu về bệnh truyền nhiễm sinh sản lợn nái cũng rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.

05/06/2025
Luận văn tình hình mắc bệnh sinh sản và phương pháp điều trị cho đàn nái nuôi tại xí nghiệp lợn giống phù đổng thuộc công ty tnhh mtv giống gia súc hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây nghành chăn nuôi nước ta phát triển nhanh cả về số lượng và chất lượng. nhiều giống gia súc, gia cầm được lai tạo du nhập và sản xuất đã đem lại nhiều lợi nhuận cho người chăn nuôi. Chăn nuôi thực sự đã trở thành nguồi thu nhập chính cho nhiều hộ gia đình đồng thời đã thúc đẩy sự phát triển của một số ngành công nghiệp liên quan như chế biến thực phẩm, sản xuất thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y, công nghiệp thuộc da, lông vũ… Chăn nuôi lợn là một trong những mũi nhọn của ngành chăn nuôi nước ta, đóng một vị trí quan trọng và đem lại hiệu quả kinh tế cao. Là nguồn Protein động vật có giá trị phục vụ cho nhu cầu của con người.

Thịt lợn có thể chế biến thành nhiều món ăn phù hợp với khẩu vị của đại gia số người dân, khi chế biến, thịt lợn ít giảm phẩm chất nên nó là nguồn nguyên liệu không thể thay thế được để sản xuất thành các loại thức ăn như: giò, chả, xúc xích, dăm bông… Nó không chỉ cung cấp thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, đáp ứng nhu cầu thực phẩm cho xã hội mà còn là nguồi thu nhập đáng kể cho người chăn nuôi. Ngoài ra chăn nuôi lợn còn cung cấp một lượng lớn phân bón cho trồng trọt và thủy sản. Có thể nói ngành chăn nuôi lợn đã đóng góp một phần đáng kể vào công tác xóa đói giảm nghèo, ổn định đời sống xã hội và thúc đẩy sự phát triển kinh tế chung của đất nước. 2 Xã hội ngày càng phát triển, nhu cầu của con người về các sản phẩm chăn nuôi ngày càng cao không những về số lượng mà còn cả chất lượng của sản phẩm phải đảm bảo về dinh dưỡng, đặc biệt là phải an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng.

Để đáp ứng nhu cầu đó ngoài những yếu tố về con giống, thức ăn, chế độ chăm sóc nuôi dưỡng, quản lý công tác thú y cần được chú trọng nhằm hạn chế bệnh tật, nâng cao chất lượng chăn nuôi. Trong chăn nuôi lợn thì lợn nái có vai trò quan trọng làm tăng số lượng cũng như chất lượng của đàn lợn. Tuy nhiên lợn nái thường mắc một số biến chứng sau đẻ làm giảm năng xuất, phẩm chất đàn lợn. Đây là loại biến chứng rất hay sảy ra và thường để lại hậu quả lâu dài, giảm năng xuất sinh sản, trường hợp nặng lợn nái có thể mất khả năng sinh sản.

tiêu thai, sảy thai, chết thai và tỷ lệ thụ thai thấp. Mặt khác, trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại thuốc do nhiều cơ sở sản xuất khác nhau để điều trị biến chứng đó. Nên người chăn nuôi còn lúng túng trong việc lựa chọn thuốc và sử dụng phác đồ nào để điều trị các biến chứng đó cho có hiệu quả cao. Vì vậy nghiên cứu một số bệnh sinh sản ở lợn nái sau đẻ và các biện pháp phòng bệnh cũng như một số phác đồ điều trị góp phần nâng cao năng suất sinh sản, hạn chế tối đa thiệt hại kinh tế là một việc làm có ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Xuất phát từ thực tế đó chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Tình hình mắc bệnh sinh sản và phương pháp điều trị cho đàn nái nuôi tại xí nghiệp lợn giống Phù Đổng thuộc công ty TNHH MTV giống gia súc Hà Nội”.2 Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu đề tài - Đánh giá tình hình mắc một số bệnh sinh sản thường gặp trên đàn nái sinh sản nuôi tại xí nghiệp lợn giống Phù Đổng thuộc công ty TNHH MTV giống gia súc Hà Nội. 3 - Tiến hành thử nghiệm điều trị lợn mắc bệnh sinh sản bằng một số phác đồ điều trị, từ đó đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả nhất. - Khuyến cáo một số biện pháp phòng bệnh tích cực để phòng bệnh sinh sản cho lợn nái sau đẻ.3 Ý nghĩa của đề tài - Ý nghĩa khoa học Các kết quả nghiên cứu một số bệnh sinh sản là những tư liệu khoa học phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo ở Xí nghiệp. - Ý nghĩa thực tiễn + Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh của một số phác đồ từ đó đưa ra những liệu trình điều trị hiệu quả, kinh tế để áp dụng rộng rãi trên thực tiễn chăn nuôi + Làm quen với phương pháp nghiên cứu khoa học.

+ Nâng cao kiến thức thực tiễn, tăng khả năng tiếp súc với thực tế chăn nuôi, điều trị bệnh cho lợn từ đó nâng cao và củng cố kiến thức của bản thân. 4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2.1 Đại cương về giải phẫu sinh lý sinh dục và sinh sản của lợn cái * Đặc điểm cấu tạo của cơ quan sinh dục của lợn cái Bộ phận sinh dục bên trong Buồng trứng (Ovanrium): Theo Nguyễn Mạnh Hà và cs ( 2003) [8] , buồng trứng còn gọi là noãn sào, gồm một đôi nằm dưới hông, trước cửa vào xoang chậu và được giữ bởi dây chằng rộng, trên bề mặt buồng trứng sần sùi. Khác với dịch hoàn, buồng trứng của động vật có vú lưu lại trong xoang bụng, phát triển thành một cặp.

Nó thực hiện cả hai chức năng : Ngoại tiết là sản sinh ra tế bào trứng (bài noãn) và nội tiết (sản sinh ra hormon sinh dục cái) có ảnh hưởng tới giới tính, tới chức năng tử cung ( đặc tính thứ cấp của con cái) - Cấu tạo: Buồng trứng được bao bọc ở ngoài một lớp màng liên kết sợ chắc tựa như màng bọc của dịch hoàn. Bên trong được chia thành hai phần, cả hai phần đều phát triển một thứ mô liên kết sợi xốp tạo nên một loại chất đệm. + Miền vỏ: Đặc biệt quan trọng với chức năng sinh dục, đảm bảo quá trình phát triển của trứng đến khi trứng chín và rụng. Miền vỏ bao gồm ba phần: Tế bào trứng nguyên thủy, thể vàng và tế bào bào hình hạt + Miền tủy chứa nhiều mạnh máu và bạch huyết.

Ở lợn buồng trứng nằm trước cửa xoang chậu, ứng với vùng đốt sống hông 3-4. Bề mặt buồng trứng có nhiều u nổi lên. Buồng trứng dài 1,5 – 2 cm, khối lượng 3 -5 gam. 5 - Ống dẫn trứng (Oviductus): Ống dẫn trứng ở lợn dài 15- 20 cm uốn khúc nằm cạnh dây chằng rộng.

Ống dẫn trứng bắt đầu ở bên cạnh buồng trứng đến đầu tử cung được chia làm 2 phần. + Phầm trước tự do có hình phễu loe ra gọi là loa vòi (loa kèn) có tác dụng hứng tế bao trứng chín rụng, đầu này mởi ra trong xoang phúc mạc. + Phần sau thon nhỏ có đường kính dài 0,2 - 0,3 cm nối với sừng tử cung - Tử cung(dạ con) (uterus) + Cấu tạo giải phẫu tử cung Tử cung nằm trong xoang chậu, dưới trực tràng, trên bóng đái, là nơi làm tổ, cung cấp chất dinh dưỡng cho sự phát triển của bào thai đồng thời là cơ quan đẩy bào thai lọt ra ngoài khi sinh đẻ. Tử cung gồm có hai sừng tử cung, một thân và một cổ tử cung.

Ở lợn tử cung thuộc loại hai sừng, các sừng gấp nếp hoặc quăn lại và có độ dài hơn 1m trong khi thân tử cung lại ngắn. Độ dài này phù hợp cho việc mang nhiều thai + Cổ tử cung Cổ tử cung tổ chức sợi mô liên kết chiếm ưu thế kết hợp với sự góp mặt của một ít cơ trơn. Ở lợn cổ tử cung không có nếp gấp hình hoa nở mà là những cột thịt xen kẽ cài răng lược với nhau. + Thân tử cung ngắn, niêm mạc thân và sừng tử cung là những nếp gấp nhăn nheo theo chiêu dọc + Sừng tử cung dài ngoằn ngoèo như ruột non dài chừng 30 -50 cm Thai của lợn được làm tổ ở sừng tử cung - Âm đạo (vagina) Âm đạo là đoạn nối tiếp sau cổ tử cung, trước âm hộ.

Đây là nơi tiếp nhận dương vật khi giao phối, phía trên là trực tràng, phía dưới là bóng đái, nó được ngăn cách với âm hộ bởi màng trinh. 6 Âm đạo có khả năng co giãn rất lớn và là đường đi ra của thai. Chiều dài của âm đạo của lợn: 10- 12 cm. Ở lợn, biểu mô âm đạo tăng lên về độ cao tối đa vào lúc động dục và giảm xuống điểm thấp nhất ở các ngày 12 - 16, các lớp bề mặt của biểu mô âm đạo bong ra ở các ngày 4 và 14.

Khả năng co rút ở âm đạo đóng vai trò chính trong việc đáp ứng tâm lý tính dục và cho sự vận chuyển của tinh trùng. Sự co rút của âm đạo, dạ con và ống dẫn trứng được kích thích bởi dịch thể bài tiết vào trong âm đạo trong quá trình kích thích trước lúc giao phối (Đặng Quang Nam và cs, 2002) [18] Bộ phận sinh dục bên ngoài Bộ phận sinh dục bên ngoài: Là phần người ta có thể nhìn thấy, sờ thấy và quan sát được, bao gồm: âm hộ, âm vật, tiền đình. + Âm hộ (vulvae): Đây là đoạn sau cùng của bộ máy dục cái, sau âm đạo và ngăn cách âm đạo bởi màng trinh. Âm hộ nằm dưới hậu môn và được thông ra ngoài bởi một khe thẳng đứng gọi là âm môn.

Trong âm hộ còn có lỗ thông với bóng đái, tuyến tiền đình (bartholin) và khí quan cương cứng gọi là âm vật (clitoris). + Âm vật (clitoris): Âm vật nằm ở phía dưới hai mép của âm môn. Là tổ chức cương cứng, có nhiều dây thần kinh nên tính cảm giác tập trung ở đây cao, tương tự như quy đầu dương vật. Về cấu tạo, âm vật cũng có các thể hổng như con đực.

Trên âm vật có nếp da tạo ra mũ âm vật, giữa âm vật bẻ gấp xuống dưới. Trong thực tế sau khi dẫn tinh cho gia súc cái, các dẫn tinh viên thường xoa bóp nhẹ vào âm vật kích thích con cái hưng phấn để tử cung trở lại co thắt vào vận động bình thường.(Đặng Quang Nam và cs, 2002) [18] 7 + Tiền đình (vestibulum): Nguyễn Mạnh Hà và cs (2003) [8] cho biết tiền đình là giới hạn giữa âm môn và âm đạo, nghĩa là qua tiền đình mới vào âm đạo. Trong tiền đình có dấu vết màng trinh, phía trong màng trinh là âm đạo, phía sau màng trinh có lỗ niệu đạo. Màng trinh có các sợi cơ đàn hồi giữa và do hai lá niêm mạc gấp thành một nếp.

Tiền đình có một số tuyến, các tuyến này xếp theo hàng chéo, hướng quay về âm vật, chúng có chức năng tiết dịch nhầy. - Cấu tạo giải phẫu tuyến vú Theo Đặng Quang Nam và cs (2002) [18] cho biết: Tuyến vú chỉ có ở động vật có vú.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tình Hình Mắc Bệnh Sinh Sản và Phương Pháp Điều Trị Đàn NáI Nuôi Tại Xí Nghiệp Lợn Giống Phù Đổng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng sức khỏe sinh sản của đàn lợn nái nuôi tại một xí nghiệp cụ thể. Tài liệu này không chỉ nêu rõ các bệnh thường gặp mà còn đề xuất các phương pháp điều trị hiệu quả, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách quản lý sức khỏe đàn lợn, từ đó nâng cao năng suất chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản ở lợn, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tình hình mắc một số bệnh sinh sản trên đàn lợn nái nuôi chuồng kín tại trại đặng đức khang xã hướng đạo huyện tam dương", nơi cung cấp thông tin chi tiết về các bệnh sinh sản trong môi trường nuôi nhốt.

Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ xác định tình hình mắc bệnh viêm tử cung bệnh sát nhau trên đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn ông dưỡng xã quế nham huyện tân yên tỉnh bắc giang" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh lý cụ thể ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của lợn nái.

Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ đánh giá đáp ứng miễn dịch vaccin thương phẩm phòng hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp prrs trên đàn lợn nuôi tại tỉnh thái nguyên" sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp phòng ngừa và điều trị bệnh, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt thông tin mà còn mở ra cơ hội để tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của sức khỏe sinh sản trong chăn nuôi lợn.