Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán đóng vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế. Hiệu quả vận hành của thị trường phụ thuộc vào năng lực của các chủ thể tham gia, trong đó các công ty chứng khoán giữ vị trí nòng cốt. Sau hơn 25 năm hình thành và phát triển, thị trường chứng khoán Việt Nam đã có khoảng 1.900 công ty đại chúng đăng ký và niêm yết (bao gồm 404 doanh nghiệp trên HOSE, 343 doanh nghiệp trên HNX và 895 doanh nghiệp trên UPCoM). Tuy nhiên, một hạn chế lớn của thị trường cơ sở là tính chất chuyển dịch một chiều: nhà đầu tư có xu hướng mua vào khi thị trường tăng trưởng và bán tháo khi thị trường suy giảm, gây ra những đợt biến động giá mạnh mà thiếu vắng công cụ phòng vệ giá hoặc tìm kiếm lợi nhuận hai chiều.
Ngày 10/08/2017, thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam chính thức khai trương với sản phẩm đầu tiên là Hợp đồng tương lai chỉ số VN30, cung cấp công cụ phòng ngừa rủi ro cho thị trường cơ sở và thu hút thanh khoản khi thị trường giao ngay sụt giảm. Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS là một trong những thành viên tiên phong tham gia thị trường này. Dù có lợi thế đi đầu, công ty phải đối mặt với nhiều thách thức từ tính chất sơ khai của thị trường và mức độ tiếp nhận sản phẩm mới của nhà đầu tư. Trên cơ sở đó, tác giả Trần Thị Luyên thực hiện khóa luận tốt nghiệp "Thực trạng hoạt động chứng khoán phái sinh tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS" tại Học viện Chính sách và Phát triển dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Nhung.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động chứng khoán phái sinh tại công ty chứng khoán.
- Phân tích thực trạng hoạt động môi giới và giao dịch chứng khoán phái sinh tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS giai đoạn 2020 - 2022.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm phát triển và hoàn thiện hoạt động chứng khoán phái sinh tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động chứng khoán phái sinh tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS.
- Phạm vi không gian: Hoạt động nghiệp vụ và giao dịch chứng khoán phái sinh tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS.
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng khung lý luận chuyên ngành kinh tế - tài chính kết hợp với hệ thống quy phạm pháp luật chứng khoán hiện hành tại Việt Nam:
Khung lý thuyết và văn bản pháp luật:
- Cơ sở pháp lý: Áp dụng Luật Chứng khoán 2019, cụ thể gồm Khoản 9 Điều 4 (định nghĩa chứng khoán phái sinh), Khoản 11, 12, 13 Điều 4 (phân loại các loại hợp đồng phái sinh gồm hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn, hợp đồng hoán đổi) và Điều 72 (quy định về 4 nghiệp vụ kinh doanh của công ty chứng khoán: môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành, tư vấn đầu tư chứng khoán).
- Hệ thống chỉ tiêu tài chính và hiệu quả nghiệp vụ:
- Thị phần môi giới chứng khoán phái sinh:
$$\text{Thị phần môi giới} = \frac{\text{Giá trị giao dịch của công ty cho khách hàng}}{\text{Giá trị giao dịch của toàn thị trường trong kỳ}} \times 100%$$
- Tỷ trọng doanh thu môi giới chứng khoán phái sinh:
$$\text{Tỷ trọng doanh thu môi giới} = \frac{\text{Doanh thu hoạt động môi giới}}{\text{Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh}} \times 100%$$
- Tỷ lệ chi phí môi giới chứng khoán phái sinh:
$$\text{Tỷ lệ chi phí môi giới} = \frac{\text{Chi phí môi giới chứng khoán}}{\text{Doanh thu môi giới chứng khoán}} \times 100%$$
- Tỷ suất lợi nhuận từ hoạt động môi giới:
$$\text{Tỷ suất lợi nhuận môi giới} = \frac{\text{Lợi nhuận hoạt động môi giới}}{\text{Doanh thu hoạt động môi giới}} \times 100%$$
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp tiếp cận: Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả.
- Tiến trình thực hiện:
- Tiến trình 1: Thu thập dữ liệu thứ cấp về số lượng tài khoản, khối lượng hợp đồng, giá trị giao dịch, thị phần môi giới và báo cáo tài chính từ nội bộ VPS và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
- Tiến trình 2: Phân tích, tổng hợp, so sánh chuỗi số liệu theo thời gian (2020 - 2022) và theo tương quan cạnh tranh giữa các thành viên thị trường để đánh giá thực trạng và làm căn cứ xây dựng giải pháp.
Nguồn dữ liệu:
- Báo cáo tài chính đã kiểm toán của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS (năm 2020, 2021, 2022).
- Báo cáo thống kê thị phần môi giới định kỳ (quý và năm) do Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) công bố.
- Dữ liệu quy trình, biểu phí và thống kê số lượng tài khoản từ phòng Tư vấn Đầu tư và dữ liệu nội bộ VPS.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động chứng khoán phái sinh tại công ty chứng khoán
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về tổ chức kinh doanh chứng khoán và công cụ phái sinh:
- Tổng quan về công ty chứng khoán: Trình bày định nghĩa, vai trò trung gian tài chính và các điều kiện vốn pháp định theo quy định (nghiệp vụ môi giới: 25 tỷ đồng; tự doanh: 100 tỷ đồng; bảo lãnh phát hành: 165 tỷ đồng). Phân loại công ty chứng khoán theo mô hình tổ chức (công ty cổ phần, công ty TNHH) và theo hình thức kinh doanh (công ty môi giới, công ty đầu tư ngân hàng, công ty giao dịch phi tập trung, công ty dịch vụ đa năng, công ty buôn bán chứng khoán, nhà tạo lập thị trường).
- Lý luận về chứng khoán phái sinh: Phân tích 4 đặc tính cơ bản (dựa trên tài sản cơ sở, không xác nhận quyền sở hữu trực tiếp, tính đòn bẩy tài chính cao, giao dịch bù trừ qua tổ chức trung gian). So sánh sự khác biệt giữa hợp đồng kỳ hạn (giao dịch phi tập trung, rủi ro đối tác cao, không chuẩn hóa) và hợp đồng tương lai (được chuẩn hóa, niêm yết tập trung, có ký quỹ và thanh toán lãi/lỗ hàng ngày). Trình bày cơ chế quyền chọn (quyền chọn mua, quyền chọn bán) và hợp đồng hoán đổi.
- Quy trình giao dịch chứng khoán phái sinh chuẩn: Gồm 4 bước: (1) Mở tài khoản chứng khoán phái sinh (yêu cầu có tài khoản cơ sở); (2) Nộp tiền ký quỹ ban đầu (tỷ lệ quy định của VSD là 13%, các công ty chứng khoán áp dụng từ 18% đến 24%); (3) Tải, cài đặt phần mềm giao dịch; (4) Đặt lệnh mở/đóng vị thế.
- Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm nhân tố chủ quan (chiến lược phát triển, tệp nhà đầu tư, quy mô vốn, hạ tầng CNTT, hệ thống kiểm soát nội bộ) và nhóm nhân tố khách quan (mức độ hoàn thiện của khung pháp lý, sự phát triển của thị trường, kiến thức và thói quen công chúng, áp lực cạnh tranh ngành).
Chương 2: Thực trạng hoạt động chứng khoán phái sinh tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS
Chương 2 đi sâu vào thực tế tổ chức và kết quả kinh doanh chứng khoán phái sinh tại VPS:
- Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức VPS: Tiền thân là Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (thành lập ngày 20/12/2006 theo Quyết định số 30/UBCK-GPHĐKD với vốn điều lệ ban đầu 50 tỷ đồng). Chuyển sang mô hình công ty cổ phần năm 2015 và đổi tên thành CTCP Chứng khoán VPS năm 2019. Trụ sở chính đặt tại 65 Cảm Hội, Hà Nội; mạng lưới gồm các chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Quảng Ninh cùng các phòng giao dịch Đông Đô, Thăng Long, Sài Gòn. Bộ máy công ty vận hành theo 11 khối chuyên môn (Nguồn vốn, Phát triển sản phẩm, Nghiên cứu, Tư vấn tài chính, Đầu tư & QLDMĐT, Tư vấn đầu tư, Dịch vụ Ngân hàng đầu tư, Công nghệ, Quản trị nhân lực, Vận hành, Quản trị rủi ro).
- Bộ máy và quy trình môi giới phái sinh: Cơ cấu nhân sự môi giới phái sinh phân cấp từ Giám đốc phòng $\rightarrow$ Trưởng phòng $\rightarrow$ Nhân viên môi giới, phối hợp cùng bộ phận Tuyển dụng và Hỗ trợ. Quy trình xử lý giao dịch khép kín từ khâu nộp ký quỹ chuyển sang VSD, tiếp nhận và kiểm tra tính hợp lệ của lệnh qua ứng dụng SmartOne, chuyển lệnh lên HNX và hạch toán đối soát lãi/lỗ, xử lý yêu cầu bổ sung ký quỹ (call margin) vào cuối ngày.
- Chính sách phí giao dịch phái sinh tại VPS:
- Khách hàng mở mới (từ 06/03/2023): Miễn phí giao dịch cho 20 hợp đồng đầu tiên/ngày trong 3 tháng đầu; từ hợp đồng thứ 21 trở đi thu 1.000 đồng/HĐTL.
- Khách hàng thông thường: 2.000 đồng/HĐTL nếu giao dịch dưới 100 hợp đồng/ngày; 1.000 đồng/HĐTL nếu giao dịch từ 100 hợp đồng/ngày trở lên.
- Phí nộp Sở HNX: 2.700 đồng/HĐTL chỉ số; 4.500 đồng/HĐTL trái phiếu chính phủ.
- Phí nộp VSD: Quản lý vị thế 2.550 đồng/hợp đồng/tài khoản/ngày; quản lý tài sản ký quỹ 0,0024% giá trị lũy kế số dư/tháng (tối thiểu 100.000 đồng, tối đa 1.000.000 đồng/tài khoản/tháng). VPS áp dụng cơ chế tự động rút tiền ký quỹ dôi dư từ VSD về tài khoản phái sinh vào ngày làm việc cuối tháng để giảm thiểu chi phí quản lý cho nhà đầu tư.
- Diễn biến thị phần và quy mô giao dịch:
- Tăng trưởng tài khoản: Năm 2021 ghi nhận mức bùng nổ tài khoản mở mới tại VPS đạt 233.413 tài khoản, nâng lũy kế lên 256.707 tài khoản (gấp 2,8 lần năm 2020).
- Vị thế thị phần môi giới: VPS liên tục dẫn đầu thị phần môi giới phái sinh toàn thị trường HNX qua các năm: đạt 53,42% năm 2020 (quý 4/2020 đạt 56,10%); quý 4/2021 đạt 56,21%; và cả năm 2022 đạt 57,91%. Tỷ lệ thị phần của VPS cách biệt lớn so với đơn vị xếp thứ hai là HSC (duy trì quanh mức 10,60% - 12,87%).
- Đánh giá chung: Thành công của VPS đến từ chính sách phí linh hoạt, nền tảng số SmartOne và cơ chế tuyển dụng - đãi ngộ môi giới. Dù vậy, hoạt động còn hạn chế ở sự phụ thuộc gần như tuyệt đối vào sản phẩm HĐTL chỉ số VN30, hạ tầng chịu tải áp lực cao trong các phiên biến động lớn và sự cạnh tranh gia tăng từ các công ty như TCBS, Mirae Asset.
Chương 3: Giải pháp phát triển dịch vụ chứng khoán phái sinh tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS
Chương 3 đề xuất định hướng và 9 nhóm giải pháp nhằm củng cố năng lực cung cấp dịch vụ phái sinh:
- Định hướng phát triển: Xác định 4 trụ cột định hướng gồm lấy khách hàng làm trọng tâm, mở rộng tiếp thị marketing, đa dạng hóa tiện ích dịch vụ tài chính và hiện đại hóa hạ tầng công nghệ.
- 9 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nâng cao năng lực tài chính cho công ty: Tăng cường vốn chủ sở hữu nhằm mở rộng hạn mức bảo lãnh, cho vay ký quỹ và đầu tư công nghệ.
- Mở rộng mạng lưới hoạt động: Phát triển thêm chi nhánh, phòng giao dịch tại các trung tâm kinh tế trọng điểm để tiếp cận nhà đầu tư cá nhân và tổ chức.
- Hoàn thiện, nâng cao hệ thống cơ sở vật chất, kỹ thuật: Nâng cấp hệ thống máy chủ, tối ưu hóa thuật toán xử lý lệnh trên ứng dụng VPS SmartOne, đảm bảo tính thông suốt và giảm độ trễ khi thị trường biến động mạnh.
- Xây dựng và hoàn thiện chính sách khách hàng toàn diện, hợp lý: Phân tầng chăm sóc khách hàng cá nhân và tổ chức, cá nhân hóa biểu phí và báo cáo tư vấn.
- Tăng số lượng nhân viên môi giới: Mở rộng quy mô đội ngũ tư vấn viên để bao phủ thị trường.
- Phát triển hoạt động hỗ trợ tài chính cho khách hàng: Cung cấp các gói dịch vụ tài chính bổ trợ, quản trị tỷ lệ ký quỹ linh hoạt và an toàn.
- Tăng cường đào tạo, phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về phân tích kỹ thuật, quản trị rủi ro phái sinh và đạo đức nghề nghiệp cho chuyên viên môi giới.
- Đẩy mạnh hoạt động Marketing: Phổ biến kiến thức đầu tư phái sinh qua các kênh hội thảo, mạng xã hội, hỗ trợ nhà đầu tư hiểu rõ cơ chế hedging.
- Phát triển đồng bộ các hoạt động của VPS: Kết nối hoạt động phái sinh với các mảng nghiệp vụ tự doanh, môi giới cơ sở và ngân hàng đầu tư để tạo hệ sinh thái hoàn chỉnh.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thống kê hoạt động kinh doanh và thị phần
Dữ liệu tổng hợp từ văn bản khóa luận cho thấy kết quả kinh doanh chung và vị thế dẫn đầu mảng môi giới phái sinh của VPS:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Tổng tài sản (tỷ đồng) |
> 16.052 |
> 26.856 |
- |
| Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) |
> 642 |
> 966 |
- |
| Doanh thu kinh doanh chứng khoán (tỷ đồng) |
3.204 |
9.321 |
- |
| Thị phần môi giới phái sinh cả năm (%) |
53,42% |
- |
57,91% |
| Thị phần môi giới phái sinh Quý 4 (%) |
56,10% |
56,21% |
- |
Số liệu so sánh thị phần môi giới chứng khoán phái sinh giữa các công ty top đầu trên HNX qua các mốc thời gian:
| Thứ hạng |
Thành viên thị trường |
Thị phần Năm 2020 |
Thị phần Quý 4/2021 |
Thị phần Năm 2022 |
| 1 |
CTCP Chứng khoán VPS |
53,42% |
56,21% |
57,91% |
| 2 |
CTCP Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HSC) |
10,60% |
12,87% |
11,89% |
| 3 |
CTCP Chứng khoán SSI |
6,59% |
7,05% |
5,44% |
| 4 |
CTCP Chứng khoán VNDIRECT |
8,74% |
5,95% |
4,46% |
| 5 |
CTCP Chứng khoán Kỹ thương (TCBS) |
- |
1,31% (hạng 9) |
3,42% |
| 6 |
CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
7,59% |
4,09% |
2,92% |
| 7 |
TNHH Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) |
2,60% |
3,91% |
2,74% |
| 8 |
CTCP Chứng khoán FPT (FPTS) |
1,90% |
1,57% |
1,85% |
| 9 |
CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
- |
- |
1,75% |
| 10 |
CTCP Chứng khoán BIDV (BSC) |
1,22% |
1,18% |
1,65% |
Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa lý luận: Làm rõ cơ chế vận hành, quy trình giao dịch, quản lý ký quỹ và hệ thống chỉ tiêu lượng hóa hiệu quả môi giới chứng khoán phái sinh trong bối cảnh thị trường Việt Nam.
- Làm rõ thực trạng thực nghiệm: Cung cấp bức tranh toàn diện về chiến lược phát triển thị phần của VPS giai đoạn 2020 - 2022, minh chứng cho hiện tượng chiếm giữ trên 50% thị phần môi giới phái sinh toàn thị trường của một công ty chứng khoán đơn lẻ.
- Đề xuất thực tiễn: Xây dựng hệ thống 9 giải pháp chi tiết gắn liền với thực tế hoạt động của VPS nhằm hoàn thiện chất lượng dịch vụ và quản trị rủi ro.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu dữ liệu thực chứng giới hạn trong giai đoạn 2020 - 2022 tại một doanh nghiệp cụ thể (VPS). Nghiên cứu chủ yếu phản ánh sản phẩm Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (sản phẩm phái sinh chiếm thanh khoản áp đảo tại Việt Nam), chưa có dữ liệu đánh giá chuyên sâu cho các sản phẩm HĐTL trái phiếu chính phủ hoặc các công cụ phái sinh khác do thị trường chưa phát triển.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu số liệu chuỗi thời gian sau năm 2022; thực hiện phân tích định lượng về mức độ nhạy cảm của phí môi giới đối với hành vi giao dịch của nhà đầu tư; đánh giá tác động khi thị trường triển khai thêm sản phẩm phái sinh mới (hợp đồng quyền chọn, HĐTL trên các chỉ số mới) trong tiến trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế đầu tư, Chứng khoán; chuyên viên phân tích nghiệp vụ tại các định chế tài chính và nhà đầu tư quan tâm đến cơ chế giao dịch phái sinh.
- Nội dung giá trị:
- Khung lý thuyết và công thức tính toán 4 chỉ tiêu đánh giá hiệu quả môi giới chứng khoán.
- Chi tiết quy trình 4 bước giao dịch phái sinh và cơ chế thu nộp phí, quản lý tài sản ký quỹ giữa CTCK - VSD - HNX.
- Chuỗi số liệu thị phần môi giới chứng khoán phái sinh giai đoạn 2020 - 2022 trên sàn HNX.
Câu hỏi thường gặp
1. Thị phần môi giới chứng khoán phái sinh của VPS biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 - 2022?
Theo số liệu từ HNX, VPS liên tục giữ vị trí số 1 toàn thị trường với thị phần cách biệt: đạt 53,42% cả năm 2020 (quý 4/2020 đạt 56,10%), quý 4/2021 đạt 56,21%, và tăng lên 57,91% trong năm 2022 (gấp gần 5 lần đơn vị đứng thứ hai là HSC với 11,89%).
2. Biểu phí dịch vụ chứng khoán phái sinh tại VPS áp dụng từ ngày 06/03/2023 quy định như thế nào?
Đối với khách hàng mở mới tài khoản: trong 3 tháng đầu, giao dịch từ 0 đến 20 HĐTL/ngày được miễn phí; từ hợp đồng thứ 21 trở lên tính 1.000 đồng/HĐTL. Từ tháng thứ 4 áp dụng chính sách khách hàng thông thường: giao dịch dưới 100 HĐTL/ngày chịu mức phí 2.000 đồng/HĐTL; giao dịch từ 100 HĐTL/ngày trở lên chịu mức 1.000 đồng/HĐTL. Ngoài ra, khách hàng trả phí cho HNX (2.700 đồng/HĐTL chỉ số) và phí quản lý vị thế cho VSD (2.550 đồng/hợp đồng/tài khoản/ngày).
3. Tỷ lệ ký quỹ ban đầu theo quy định của VSD và thực tế tại các công ty chứng khoán là bao nhiêu?
Tỷ lệ ký quỹ ban đầu theo quy định của Trung tâm Lưu ký Chứng khoán (VSD) là 13%. Tuy nhiên, để phòng ngừa rủi ro biến động giá, các công ty chứng khoán thường yêu cầu khách hàng duy trì tỷ lệ ký quỹ thực tế cao hơn, dao động từ 18% đến 24%.
4. Bảng xếp hạng top 10 thị phần môi giới phái sinh năm 2022 có sự thay đổi nào đáng chú ý?
Năm 2022 ghi nhận sự vươn lên của TCBS lên vị trí thứ 5 với 3,42% thị phần (năm 2021 TCBS không nằm trong top 10) và PHS lọt vào top 10 với 1,75%. Sự xuất hiện của hai đơn vị này đã thay thế vị trí của VCBS và KBSV trong bảng xếp hạng top 10.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Luyên đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về chứng khoán phái sinh và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động môi giới tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS giai đoạn 2020 - 2022. Nghiên cứu đã làm rõ các yếu tố giúp VPS duy trì thị phần dẫn đầu trên 50% tại sàn HNX thông qua chính sách phí cạnh tranh, nền tảng giao dịch trực tuyến và mở rộng lực lượng môi giới. Đồng thời, công trình đề xuất 9 nhóm giải pháp đồng bộ về tài chính, công nghệ, nhân sự và quản trị rủi ro nhằm duy trì sự phát triển bền vững của mảng dịch vụ này.