Khám phá nét đặc sắc trong tín ngưỡng của người Cao Lan ở Bắc Giang

Tìm hiểu tín ngưỡng dân gian người Cao Lan ở Bắc Giang. Khám phá các phong tục thờ cúng, lễ nghi và những quan niệm tâm linh truyền thống độc đáo.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

129
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tín ngưỡng dân gian người Cao Lan ở Bắc Giang

Tín ngưỡng dân gian người Cao Lan ở Bắc Giang là một hệ thống phức hợp, phản ánh sâu sắc thế giới quan và nhân sinh quan của cộng đồng. Đây là một bộ phận quan trọng tạo nên bản sắc văn hóa của dân tộc Sán Chay, trong đó người Cao Lan là một nhánh. Cốt lõi của hệ thống tín ngưỡng này là niềm tin vào sự tồn tại của thế giới siêu nhiên, nơi các vị thần linh, ma quỷ và linh hồn tổ tiên có ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống trần thế. Đời sống tâm linh của họ gắn liền với nông nghiệp, mà nổi bật là tín ngưỡng phồn thực và các nghi lễ nông nghiệp như lễ cầu mùa. Mọi hoạt động từ dựng nhà, cưới hỏi đến ma chay đều được thực hiện theo những quy tắc tín ngưỡng chặt chẽ. Theo nghiên cứu, "mỗi làng của người Cao Lan thường có một ngôi đình làng làm bằng gỗ... Ở một số làng có tục thờ sơn thần, thổ địa, họ lập ra những am, miếu nhỏ ở cạnh thác nước, gốc cây cổ thụ hoặc dưới chân núi để làm nơi thờ tự." Điều này cho thấy sự hòa quyện giữa đời sống vật chất và tinh thần, nơi mỗi thực thể trong tự nhiên đều mang một linh hồn và sức mạnh riêng. Hệ thống tín ngưỡng này không chỉ là niềm tin mà còn là luật tục, quy định các mối quan hệ xã hội, củng cố sự đoàn kết cộng đồng và giáo dục đạo đức cho các thế hệ. Việc tìm hiểu tín ngưỡng này là chìa khóa để giải mã văn hóa người Cao Lan một cách toàn diện, đặc biệt tại các địa bàn cư trú lâu đời như Sơn Động, Bắc GiangLục Ngạn, Bắc Giang.

1.1. Tổng quan về đời sống tâm linh của dân tộc Sán Chay

Đời sống tâm linh của người Cao Lan, một nhánh của dân tộc Sán Chay, mang đậm dấu ấn của tín ngưỡng nguyên thủy. Cốt lõi là niềm tin vào một thế giới đa thần, nơi con người tồn tại song song với các lực lượng siêu nhiên. Mọi vật trong vũ trụ, từ ngọn núi, dòng suối đến cái cây, hòn đá đều được cho là có linh hồn. Do đó, các hoạt động thờ cúng không chỉ giới hạn trong không gian gia đình mà còn lan tỏa ra cả cộng đồng và thiên nhiên. Niềm tin này định hình nên thái độ tôn trọng và sống hòa hợp với tự nhiên, một đặc trưng trong triết lý sống của họ. Các nghi lễ diễn ra quanh năm, gắn liền với chu kỳ sản xuất nông nghiệp và các giai đoạn quan trọng của vòng đời người, thể hiện một thế giới quan phong phú và có hệ thống.

1.2. Mối liên hệ giữa tín ngưỡng và phong tục tập quán

Tín ngưỡng và phong tục tập quán của người Cao Lan có mối quan hệ không thể tách rời. Tín ngưỡng là nền tảng, là "linh hồn" chi phối và lý giải cho sự tồn tại của các phong tục. Từ việc chọn hướng nhà, chọn ngày lành tháng tốt cho ma chay cưới hỏi, đến các kiêng kỵ trong sản xuất, tất cả đều bắt nguồn từ những niềm tin tâm linh sâu sắc. Ví dụ, tục dán giấy đỏ ngày Tết không chỉ là trang trí mà còn mang ý nghĩa cầu may mắn, xua đuổi tà ma. Tương tự, các nghi lễ trong đám tang được thực hiện tỉ mỉ không chỉ để tiễn đưa người đã khuất mà còn để đảm bảo linh hồn họ được siêu thoát, không quấy nhiễu con cháu. Phong tục chính là hình thức biểu hiện vật chất của tín ngưỡng, giúp duy trì và lưu truyền các giá trị văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác.

II. Thách thức bảo tồn tín ngưỡng người Cao Lan hiện nay

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, tín ngưỡng dân gian người Cao Lan ở Bắc Giang đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Quá trình hiện đại hóa, sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ và sự thay đổi trong phương thức sản xuất đã và đang làm mai một nhiều giá trị truyền thống. Thế hệ trẻ ngày nay ít có điều kiện tiếp xúc và thực hành các nghi lễ cổ xưa, dẫn đến sự đứt gãy trong việc kế thừa văn hóa. Luận văn "Kiến trúc dân gian của người Cao Lan: truyền thống và biến đổi" chỉ ra rằng "văn hoá truyền thống của các dân tộc đang có nguy cơ mai một dần". Sự biến mất của những ngôi nhà sàn truyền thống cũng kéo theo sự thay đổi trong không gian thờ cúng và các sinh hoạt tín ngưỡng gắn liền. Các thầy cúng, thầy Tào - những người nắm giữ tri thức và thực hành nghi lễ - ngày càng ít đi, trong khi các bộ sách cúng Nôm-Tày cổ có nguy cơ thất truyền. Việc chuyển đổi từ kinh tế tự cung tự cấp sang kinh tế hàng hóa cũng làm giảm tầm quan trọng của các nghi lễ nông nghiệp như lễ cầu mùa. Đây là một thực trạng đáng báo động, đòi hỏi phải có những giải pháp cấp thiết để bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể này trước khi quá muộn, giữ gìn bản sắc văn hóa độc đáo của người Cao Lan.

2.1. Tác động của xã hội hiện đại đến niềm tin truyền thống

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật và y tế hiện đại đã mang đến những cách giải thích mới cho các hiện tượng tự nhiên và xã hội, làm giảm dần niềm tin vào các thế lực siêu nhiên. Khi người bệnh có thể đến trạm xá, bệnh viện, vai trò của việc cúng bái để chữa bệnh cũng giảm đi. Giao thông thuận tiện và các phương tiện truyền thông đại chúng mang đến những hình thức giải trí mới, khiến các sinh hoạt văn hóa cộng đồng truyền thống như hát Sình ca trong lễ hội dần mất đi sức hấp dẫn với giới trẻ. Sự thay đổi trong cấu trúc gia đình và làng bản cũng ảnh hưởng đến việc duy trì các nghi lễ cộng đồng, làm suy yếu tính cố kết vốn được củng cố bởi các hoạt động tín ngưỡng chung.

2.2. Nguy cơ thất truyền di sản văn hóa phi vật thể Cao Lan

Nguy cơ lớn nhất là sự thất truyền của di sản văn hóa phi vật thể. Các bài cúng, các điệu múa nghi lễ, và kiến thức về các nghi lễ phức tạp như lễ cấp sắc chủ yếu được lưu truyền bằng miệng và thực hành từ thế hệ này sang thế hệ khác. Khi các nghệ nhân dân gian, các thầy Tào già yếu và qua đời mà không có người kế tục, những tri thức quý giá này sẽ mất đi vĩnh viễn. Các cuốn sách cúng bằng chữ Nôm-Tày nếu không được nghiên cứu, phiên dịch và bảo quản đúng cách cũng sẽ trở thành những văn tự vô tri. Việc phục dựng các lễ hội chỉ mang tính hình thức mà thiếu đi chiều sâu tâm linh cũng là một biểu hiện của sự mai một này.

III. Phương pháp thờ cúng tổ tiên và vạn vật hữu linh đặc sắc

Hệ thống tín ngưỡng của người Cao Lan được xây dựng trên hai trụ cột chính: thờ cúng tổ tiên và quan niệm vạn vật hữu linh. Thờ cúng tổ tiên là nghi lễ trung tâm trong mỗi gia đình, thể hiện lòng hiếu thảo và sự kết nối tâm linh giữa các thế hệ. Bàn thờ tổ tiên được đặt ở vị trí trang trọng nhất trong nhà, thường là gian giữa, và là nơi diễn ra các nghi lễ quan trọng trong năm. Người Cao Lan tin rằng linh hồn tổ tiên vẫn luôn dõi theo, phù hộ cho con cháu làm ăn phát đạt, gia đình hòa thuận. Song song với đó, quan niệm vạn vật hữu linh chi phối mối quan hệ của họ với tự nhiên. Họ tin rằng mọi thực thể trong tự nhiên đều có linh hồn và sức mạnh riêng. Điều này được thể hiện qua việc thờ cúng các vị thần như thần rừng, thần suối, thần nông. Trước khi khai phá một mảnh nương, chặt một cây gỗ lớn, hay lấy nước từ một con suối, họ đều làm lễ xin phép các vị thần cai quản. Tín ngưỡng này không chỉ thể hiện sự tôn kính đối với siêu nhiên mà còn chứa đựng tri thức bản địa sâu sắc về việc bảo vệ môi trường và hệ sinh thái, tạo nên một lối sống hài hòa, bền vững với thiên nhiên.

3.1. Ý nghĩa tục thờ cúng tổ tiên trong văn hóa người Cao Lan

Tục thờ cúng tổ tiên là nền tảng đạo đức và văn hóa của gia đình người Cao Lan. Nó không chỉ là sự tưởng nhớ người đã khuất mà còn là cách để duy trì trật tự, gia phong. Người Cao Lan tin rằng tổ tiên là cầu nối giữa con cháu và thế giới thần linh, có thể ban phước hoặc giáng họa. Do đó, các nghi lễ cúng bái vào các dịp lễ Tết, ngày giỗ, hay khi gia đình có việc trọng đại (dựng nhà, cưới xin) đều được thực hiện vô cùng thành kính. Bàn thờ tổ tiên được xem là không gian linh thiêng nhất, nơi con cháu báo cáo với tổ tiên về những thành quả cũng như khó khăn trong cuộc sống, cầu mong sự che chở. Đây là sợi dây vô hình kết nối các thành viên trong dòng họ, củng cố ý thức về cội nguồn.

3.2. Quan niệm vạn vật hữu linh qua tục thờ các vị thần tự nhiên

Quan niệm vạn vật hữu linh là triết lý sống của người Cao Lan. Họ tin rằng rừng có thần rừng (Thổ công), sông suối có thần suối (Hà Bá), và đất đai có Thần nông cai quản. Những vị thần này có thể giúp mùa màng bội thu, con người khỏe mạnh nếu được tôn kính, nhưng cũng có thể gây ra thiên tai, dịch bệnh nếu bị xúc phạm. Tài liệu gốc ghi nhận: "họ lập ra những am, miếu nhỏ ở cạnh thác nước, gốc cây cổ thụ hoặc dưới chân núi để làm nơi thờ tự". Hành động này phản ánh một thái độ sống khiêm tốn, nhận thức rõ sự nhỏ bé của con người trước sức mạnh của tự nhiên. Tín ngưỡng này đóng vai trò như một "luật tục" bất thành văn, giúp cộng đồng quản lý và khai thác tài nguyên một cách bền vững.

IV. Vai trò thầy Tào và các nghi lễ tín ngưỡng quan trọng

Trong đời sống tâm linh của người Cao Lan, thầy Tào (hay thầy cúng) đóng một vai trò không thể thiếu. Họ là những người có kiến thức uyên thâm về phong tục, biết đọc và viết chữ Nôm-Tày, am hiểu các nghi lễ và có khả năng giao tiếp với thế giới thần linh. Thầy Tào là người chủ trì hầu hết các nghi lễ quan trọng của cộng đồng và gia đình, từ lễ cấp sắc, lễ cầu mùa đến các nghi thức trong ma chay cưới hỏi. Họ là người xem ngày tốt, giải hạn, chữa bệnh bằng các phương pháp tâm linh và dẫn dắt các nghi lễ một cách đúng trình tự. Một trong những nghi lễ quan trọng nhất là lễ cấp sắc, một nghi lễ trưởng thành bắt buộc đối với đàn ông Cao Lan, đánh dấu việc họ được công nhận là người có đủ tư cách trong xã hội và được tham gia vào các công việc hệ trọng của cộng đồng. Bên cạnh đó, lễ cầu mùa được tổ chức hàng năm để cầu xin các vị thần linh, đặc biệt là Thần nông, ban cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu. Các hiện vật như tranh thờ người Cao Lansách cúng Nôm-Tày là những bảo vật, công cụ hành lễ không thể thiếu của các thầy Tào, chứa đựng những giá trị lịch sử và nghệ thuật độc đáo.

4.1. Chức năng của thầy Tào và thầy cúng trong cộng đồng

Thầy Tàothầy cúng là những trí thức dân gian, đóng vai trò là cố vấn tinh thần, người chữa bệnh, và người duy trì luật tục. Họ là cầu nối giữa con người và thế giới siêu nhiên. Khi một gia đình có người ốm, việc đầu tiên là mời thầy cúng về xem xét nguyên nhân tâm linh trước khi dùng thuốc. Trong các sự kiện lớn của làng bản, ý kiến của thầy Tào luôn có trọng lượng. Họ không chỉ là người thực hành nghi lễ mà còn là người lưu giữ và truyền dạy các giá trị văn hóa, lịch sử, đạo đức của dân tộc cho các thế hệ sau thông qua các bài cúng, truyện kể và lời răn dạy.

4.2. Tìm hiểu nghi lễ cấp sắc và lễ cầu mùa truyền thống

Lễ cấp sắc là một nghi lễ phức tạp và tốn kém, khẳng định sự trưởng thành của người đàn ông. Qua lễ này, họ được cấp "âm binh" và được phép thực hành một số nghi lễ đơn giản. Đây là một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời, thể hiện trách nhiệm với gia đình và cộng đồng. Trong khi đó, lễ cầu mùa mang tính cộng đồng sâu sắc. Dân làng cùng nhau đóng góp lễ vật, tổ chức cúng bái tại đình làng hoặc miếu thờ thổ công để cầu mong một năm sản xuất thuận lợi. Nghi lễ này không chỉ có ý nghĩa tâm linh mà còn là dịp để thắt chặt tình làng nghĩa xóm, củng cố sức mạnh đoàn kết cộng đồng.

V. Phân tích các nghi lễ vòng đời trong văn hóa người Cao Lan

Các nghi lễ vòng đời của người Cao Lan là một hệ thống các phong tục, tín ngưỡng đi theo con người từ lúc sinh ra cho đến khi qua đời, phản ánh rõ nét tín ngưỡng dân gian người Cao Lan ở Bắc Giang. Mỗi giai đoạn quan trọng trong cuộc đời đều được đánh dấu bằng những nghi lễ riêng, trong đó nổi bật nhất là lễ cưới và lễ tang. Phong tục cưới hỏi của người Cao Lan trải qua nhiều bước phức tạp, từ lễ dạm ngõ, ăn hỏi đến lễ cưới chính thức, tất cả đều có sự tham gia và chứng kiến của thầy Tào. Vai trò của ông mối (chá mòi) và việc xem tuổi, xem số mệnh của đôi trai gái là cực kỳ quan trọng, cho thấy niềm tin sâu sắc vào số phận. Ngược lại, ma chay là một nghi lễ trang trọng và phức tạp, thể hiện quan niệm về cái chết và thế giới bên kia. Theo tài liệu, "tục tang ma của người Cao Lan Yên Thế thường kéo dài 7 ngày, có khi tới 12 ngày với rất nhiều nghi lễ". Các nghi thức như cúng tế, đọc kinh, múa nghi lễ do thầy cúng chủ trì nhằm mục đích dẫn đường cho linh hồn người chết về với tổ tiên một cách an toàn. Những nghi lễ này không chỉ là thủ tục mà còn là cách cộng đồng thể hiện sự sẻ chia, đùm bọc, giúp gia đình người quá cố vượt qua nỗi đau, ổn định lại cuộc sống.

5.1. Các nghi thức đặc trưng trong phong tục cưới hỏi cổ truyền

Trong phong tục cưới hỏi, lễ cắt cổ gà (cá cạy) là một nghi thức mang tính cam kết rất cao, đánh dấu việc hai gia đình chính thức nhận nhau. Thách cưới của nhà gái không chỉ là vật chất mà còn thể hiện công lao dưỡng dục của cha mẹ. Đêm trước ngày đón dâu, tại nhà gái thường diễn ra các cuộc hát Sình ca đối đáp giữa hai họ, tạo không khí vui vẻ và là một hình thức giao lưu văn hóa độc đáo. Các nghi thức này nhằm đảm bảo cho đôi vợ chồng trẻ một cuộc sống hôn nhân hạnh phúc, bền vững dưới sự chứng giám của tổ tiên và thần linh.

5.2. Quy trình tổ chức ma chay theo tín ngưỡng dân gian

Nghi lễ ma chay được tiến hành hết sức cẩn trọng. Sau khi người chết trút hơi thở cuối cùng, gia đình mời thầy cúng về làm lễ phát tang và xem ngày giờ tốt để chôn cất. Trong những ngày diễn ra tang lễ, tiếng trống, thanh la, não bạt vang lên liên tục để xua đuổi tà ma và dẫn đường cho linh hồn. Người Cao Lan có tục làm nhà táng (cục làn thai) cho người chết, một nghi lễ tốn kém nhưng thể hiện lòng hiếu thảo của con cháu. Các nghi thức phức tạp này cho thấy quan niệm rằng cái chết không phải là kết thúc mà là sự chuyển tiếp sang một thế giới khác, và con cháu có trách nhiệm đảm bảo cho cuộc hành trình đó được suôn sẻ.

VI. Hướng bảo tồn di sản văn hóa tín ngưỡng người Cao Lan

Để bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể quý báu này, cần có một chiến lược tổng thể và sự chung tay của cả cộng đồng lẫn các cơ quan quản lý. Việc nghiên cứu, sưu tầm và tư liệu hóa một cách khoa học các nghi lễ, các bài cúng trong sách cúng Nôm-Tày, và các loại hình nghệ thuật như tranh thờ người Cao Lan là bước đi cấp thiết đầu tiên. Cần tạo điều kiện để các thầy Tào, nghệ nhân dân gian có thể truyền dạy kiến thức cho thế hệ trẻ. Chính quyền địa phương tại các vùng có đông người Cao Lan sinh sống như Yên Thế, Sơn Động, Bắc Giang, và Lục Ngạn, Bắc Giang có thể hỗ trợ phục dựng các lễ hội truyền thống như lễ cầu mùa một cách bài bản, gắn liền với phát triển du lịch văn hóa cộng đồng. Tuy nhiên, việc bảo tồn cần phải đi đôi với việc phát huy giá trị, làm cho bản sắc văn hóa không nằm im trong các bảo tàng mà sống động trong chính đời sống tâm linh của cộng đồng. Quan trọng nhất là nâng cao nhận thức và lòng tự hào của chính người Cao Lan, để họ trở thành chủ thể tích cực trong việc gìn giữ và trao truyền di sản của cha ông cho các thế hệ tương lai.

6.1. Vai trò của cộng đồng tại Sơn Động Lục Ngạn Yên Thế

Cộng đồng người Cao Lan tại Sơn Động, Lục Ngạn, và Yên Thế chính là những người nắm giữ "linh hồn" của di sản. Vai trò của họ là then chốt. Việc thành lập các câu lạc bộ hát Sình ca, các lớp học chữ Nôm-Tày, hay tổ chức các buổi nói chuyện của các già làng, thầy cúng với thế hệ trẻ là những giải pháp thực tế. Cộng đồng cần chủ động trong việc ghi chép, quay phim, chụp ảnh lại các nghi lễ để tạo thành kho tư liệu sống, đồng thời tự giác thực hành các phong tục tập quán tốt đẹp trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong ma chay cưới hỏi.

6.2. Giải pháp phát huy giá trị tín ngưỡng trong đời sống mới

Bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên một cách cứng nhắc. Cần chắt lọc những giá trị nhân văn, những tri thức bản địa tích cực trong tín ngưỡng dân gian người Cao Lan ở Bắc Giang để phát huy trong đời sống mới. Ví dụ, triết lý sống hòa hợp với thiên nhiên trong quan niệm vạn vật hữu linh cần được đề cao trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Tinh thần đoàn kết, tương trợ trong các nghi lễ cộng đồng là bài học quý giá cho việc xây dựng nông thôn mới. Việc kết hợp bảo tồn văn hóa với du lịch sinh thái, du lịch trải nghiệm có thể tạo ra sinh kế bền vững cho người dân, giúp họ có thêm động lực để gìn giữ bản sắc văn hóa của dân tộc mình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ NGƯỜI CAO LAN Ở HUYỆN YÊN THẾ, TỈNH BẮC GIANG 1. Đặc điểm tự nhiên và xã hội của người Cao Lan ở huyện Yên Thế 1. Đặc điểm tự nhiên Yên Thế là một huyện miền núi của tỉnh Bắc Giang. Phía Tây Bắc giáp các huyện Đồng Hỷ, Võ Nhai (Thái Nguyên); phía Đông giáp huyện Hữu Lũng (Lạng Sơn); phía Đông Nam giáp huyện Lạng Giang, Tân Yên (Bắc Giang).

Đặc điểm địa hình của huyện có độ dốc từ Bắc xuống Nam và từ Tây sang Đông, chia làm 3 vùng rõ rệt: vùng núi cao phía Bắc; vùng đồi núi thoải xen kẽ giữa các cánh đồng nhỏ hẹp; vùng đồi núi thấp xen kẽ ruộng và các bãi bằng phẳng. Chảy qua giữa huyện, theo hướng Đông Nam là con sông Sỏi, một nhánh nhỏ đầu nguồn của sông Thương. Toàn huyện có tổng diện tích đất tự nhiên khoảng 301,2575 km², trong đó đất lâm nghiệp chiếm khoảng 48%, còn lại là đất nông nghiệp và các loại đất khác. Yên Thế có 21 đơn vị hành chính, bao gồm 2 thị trấn Cầu Gồ, thị trấn Bố Hạ và 19 xã: Đồng Vương, Canh Nậu, Đồng Kỳ, Bố Hạ, Hương Vĩ, Đông Sơn, Xuân Lương, Tam Tiến, Tiến Thắng, Tân Hiệp, Tam Hiệp, An Thượng, Phồn Xương, Đồng Lạc, Hồng Kỳ, Đồng Hưu, Tân Sỏi, Đồng Tiến và Đồng Tâm.

Với đặc điểm đất đai đa dạng có khả năng phát triển chăn nuôi cũng như cây lương thực và các loại cây ăn quả, cây hoa màu, cây công nghiệp có giá trị, vùng đất Yên Thế đã từng được biết đến với các sản phẩm nông sản như cam sành Bố Hạ, chè, cây thuốc lá. Yên Thế cũng là địa phương có khá nhiều diện tích vải thiều. Thực hiện chương trình sản xuất nông nghiệp hàng hóa, phát huy lợi thế vùng, hiện nay, cùng với việc phát triển kinh tế rừng, huyện Yên Thế còn tập trung phát triển chăn nuôi, xây dựng thương hiệu “gà đồi Yên Thế”. Ngoài ra, trên địa bàn Yên Thế đã hình thành một số cụm công nghiệp như: Cụm công nghiệp Bố Hạ, Cầu Gồ, Mỏ Trạng, thu hút một số dự án đầu tư lớn như Dự án xây dựng Nhà máy xi măng Trường Sơn, Nhà máy Nhiệt điện Bố Hạ.

Cùng với tiềm năng phát triển kinh tế, Yên Thế còn là vùng đất giàu truyền thống thượng võ, đây từng là nơi diễn ra cuộc khởi nghĩa chống thực dân Pháp ngót 30 năm (1884- 1913) do người anh hùng áo vải Hoàng Hoa Thám lãnh đạo. Hiện nay, trên đất Yên Thế còn lưu lại được nhiều di tích quý báu của cuộc khởi nghĩa này và hàng năm thu hút hàng ngàn du khách trong và ngoài tỉnh đến thăm quan: + Đồn Phồn Xương: Đây là trung tâm của cuộc khởi nghĩa, nơi đây đã xây dựng nhà lưu niệm cuộc khởi nghĩa của nông dân Yên Thế. Hàng năm vào các ngày 15,16,17 tháng 3 dương lịch diễn ra lễ kỷ niệm cuộc khởi nghĩa, đón hàng vạn khách thập phương trong cả nước về dự hội. + Các di tích lịch sử Đồn Hố Chuối, Đồn Hom, Chùa Lèo, Đình Dĩnh Thép, Chùa Thông, là những di tích lịch sử ghi lại những chiến công lừng lẫy của nghĩa quân Yên Thế trong suốt cuộc kháng chiến chống Pháp ngót 30 năm.

Yên Thế là huyện thuộc vùng núi thấp, nhiều sông suối, độ chia cắt địa hình đa dạng. Địa hình dốc dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam. Có vùng trung du và đồng bằng xen kẽ tạo nên nhiều cảnh đẹp và đa dạng sinh học. Đây là huyện có diện tích tự nhiên tương đối lớn (trên 301 km2), đồi rừng đa phần có độ dốc thấp nên phù hợp với việc phát triển các khu, cụm công nghiệp.

Nằm trong vòng cung Đông Triều, có khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm. Nhiệt độ bình quân cả năm là 23,40C; nhiệt độ trung bình cao nhất năm 26,9 0C, nhiệt độ trung bình thấp nhất năm 20,5 0C; tháng có nhiệt độ cao nhất là các tháng 6, 7, 8; tháng có nhiệt độ thấp nhất là các tháng 12, 1, 2 Tổng tích ôn trong năm đạt 8500-9000oC. Bức xạ nhiệt trung bình, có 1729,7 giờ nắng/năm, cho phép nhiều loại cây trồng phát triển và trồng được nhiều vụ trong năm. Lượng mưa bình quân hàng năm là 1.

Độ ẩm không khí bình quân cả năm là 81%, cao nhất là 86% (tháng 4) và thấp nhất là 76% (tháng 12). Nhìn chung, huyện Yên Thế nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có mùa Hạ nóng ẩm mưa nhiều, mùa Đông ít mưa. Có lượng mưa trung bình, với nền nhiệt độ trung bình khá cao, giàu ánh sáng, đây là những điều kiện thuận lợi để phát triển cả nông, lâm nghiệp và công nghiệp. Yên Thế có 2 con sông lớn chảy qua (sông Thương chảy qua ranh giới phía Đông huyện dài 24km từ Đông Sơn đến Bố Hạ; sông Sỏi chạy dọc huyện từ Xuân Lương đến Bố Hạ, dài 38 km) với tổng lưu lượng nước khá lớn.

Ngoài ra, huyện còn có hệ thống các hồ chứa lớn mỗi hồ có diện tích khoảng trên dưới 200ha như hồ Suối Cấy, hồ Đá Ong, hồ Cầu Rễ, hồ Suối Ven, hồ Chùa Sừng, hồ Sông Sỏi, thác Tiên (Thác Đèo Ngà) và các suối nhỏ thuộc hệ thống sông Sỏi và sông Thương tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển du lịch sinh thái. Đầu năm 2011, Yên Thế đã huy động được các nguồn vốn đầu tư và bắt đầu thi công xây dựng đập Hồ Quỳnh trên địa bàn hai xã Xuân Lương và Canh Nậu. Nguồn nước mặt dồi dào, phân bố khá đều trên địa bàn, tạo thuận lợi cơ bản cho sản xuất và sinh hoạt. Về tài nguyên khoáng sản, trên địa bàn huyện có các mỏ than đá, quặng sắt, đá, cát, sỏi phân bố ở các xã Đồng Hưu, Đông Sơn, Đồng Vương, Xuân Lương.

Về tài nguyên rừng, xưa kia, ở Yên Thế có nhiều rừng già rất phong phú về thảm thực vật và hệ động vật, rừng có nhiều loại gỗ và sản vật quý hiếm, có nhiều các loại gỗ, tre, nứa, lá là những nguyên vật liệu tốt để làm nhà sàn. Các loại gỗ to như lim, sến, táu, ngát, gụ, chò chỉ, lát…được sử dụng làm bộ khung nhà sàn. Các loại tre, nứa làm phên bưng xung quanh, làm sàn, làm rui mè. Các loại lá để lợp mái như lá cọ, cỏ gianh… Diện tích rừng ngày càng bị thu hẹp bởi nhiều nguyên nhân.

Theo số liệu thống kê đất đai đến năm 2007 đất lâm nghiệp có rừng toàn huyện là 14.614,8ha, chiếm 48,48% tổng diện tích tự nhiên, còn lại là các loại đất khác. Qua nhiều năm khai thác diện tích rừng tự nhiên hiện chỉ còn chiếm tỷ trọng nhỏ, trên 1000 ha. Còn lại chủ yếu là rừng trồng với các loại cây như keo lai, bạch đàn. hàng năm cho khai thác 40.

Hiện nay, cùng với việc mất rừng do khai thác bừa bãi, xói mòn, lũ quét gây sụt lở, thiệt hại lớn vào mùa mưa và thiếu nước nghiêm trọng vào mùa khô. Tóm lại, Yên Thế với địa hình có độ dốc thấp, khí hậu nóng ẩm, tài nguyên rừng phong phú đó là những điều kiện tự nhiên thuận lợi cho việc khai thác các loại vật liệu xây cất các loại nhà sàn Cao Lan. Rừng cung cấp vật liệu cho xây dựng, đan lát, chế tạo nông cụ, cung cấp các loại đặc sản quý, hoa trái, thảo dược, thú vật… Ngoài ra, rừng còn giữ vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu, tích trữ nguồn nước cung cấp cho sản xuất, ngăn ngừa lũ lụt. Đặc điểm xã hội của người Cao Lan Yên Thế * Về dân cư, dân tộc Yên Thế là một huyện miền núi của tỉnh Bắc Giang với nhiều dân tộc anh em cùng chung sống.

Theo kết quả tổng điều tra dân số năm 2009 đã thống kê toàn huyện Yên Thế có trên 96.000 người với 8 dân tộc cùng chung sống như Kinh, Tày, Nùng, Cao Lan, Hoa, Dao, Sán Dìu. Trong đó, dân tộc thiểu số chiếm khoảng 27% dân số toàn huyện; dân số thành thị ( thị trấn Cầu Gồ, Bố Hạ) có 9.457 người (chiếm 9,85%); dân số nông thôn 86.549 người (chiếm 90,15%); mật độ dân số trung bình 314 người/km2. Người Cao Lan cũng như các thành phần dân tộc thiểu số khác của huyện chủ yếu cư trú ở các xã vùng cao, miền núi của huyện như Xuân Lương, Canh, Nậu, Đồng Vương, Tam Tiến,… Mật độ dân cư thưa thớt, đời sống kinh tế kém phát triển do giao thông đi lại gặp nhiều khó khăn. * Về công tác y tế Trong những năm trở lại đây, công tác y tế ở vùng đồng bào Cao Lan Yên Thế được sự quan tâm, chỉ đạo sâu sắc của Đảng và các ban ngành đoàn thể nên đã thực hiện tốt công tác khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cho nhân dân.

Các trạm y tế tại các xã có người Cao Lan sinh sống thường xuyên tổ chức các đợt khám chữa bệnh miễn phí cho người nghèo, tổ chức tốt việc tiêm phòng vacxin cho trẻ em dưới 6 tuổi, cân theo dõi dinh dưỡng cho trẻ…, nên đã giảm được tỷ lệ trẻ em bị suy dinh dưỡng. Các hoạt động về công tác dân số kế hoạch hóa gia đình cũng được triển khai thực hiện thường xuyên. Nhờ sự tuyền truyền có hiệu quả của cán bộ y tế về kế hoạch hóa gia đình nên phụ nữ Cao Lan đã biết sử dụng các biện pháp tránh thai. Những năm gần đây, tỷ lệ số người sinh con lần 3 ở vùng người Cao Lan giảm đi rất nhiều.

Các hoạt động thăm khám sức khỏe cho nhân dân được tổ chức thường xuyên nên tỷ lệ tử vong vì bệnh tật hàng năm cũng giảm đáng kể. Cán bộ y tế xã cùng cán bộ thôn bản thường xuyên tổ chức các đợt tuyên truyền về vệ sinh môi trường đến từng thôn bản, vận động nhân dân xây dựng chuồng trại, nhà vệ sinh… Hoạt động tuyên truyền có hiệu quả nên đã có tác động mạnh mẽ đến sự biến đổi trong kiến trúc nhà ở của người Cao Lan. Đó là họ chuyển dần từ ở nhà sàn (bếp đun luôn trên sàn, có nhốt gia súc dưới gầm sàn) sang ở nhà đất (tách riêng nhà bếp và chuồng trại, nhà vệ sinh). * Về văn hóa Đối với các bản làng người Cao Lan công tác thông tin tuyên truyền chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà Nước đã được thực hiện triển khai tuyên truyền đến từng bản làng.

Một số bản làng Cao Lan đã có phương tiện truyền thanh được phát hàng ngày như bản Nghè, xã Xuân Lương; bản Cây Vối, xã Đồng Vương… Tuy nhiên, việc tuyên truyền bằng kẻ vẽ khẩu hiệu, pa nô áp phích, băng zôn vượt đường còn hạn chế. Phong trào văn hóa, văn nghệ, thể dục thể thao được duy trì và phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ