Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Giáo dục mầm non là bậc học khởi đầu trong hệ thống giáo dục quốc dân, giữ vị trí nền tảng trong việc hình thành những cơ sở ban đầu về nhân cách, đạo đức, trí tuệ, thể chất và thẩm mỹ của trẻ. Trong chương trình giáo dục mầm non đổi mới, hoạt động hình thành biểu tượng toán sơ đẳng đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển tư duy logic, khả năng quan sát, so sánh, phân tích, tổng hợp và trừu tượng hóa, đồng thời tạo tiền đề tâm lý và nhận thức vững chắc để trẻ bước vào trường tiểu học.

Nội dung giáo dục biểu tượng toán sơ đẳng cho trẻ mầm non bao gồm bốn mảng kiến thức cơ bản: tập hợp - số lượng và phép đếm; hình dạng; định hướng trong không gian; và biểu tượng về kích thước. Trong đó, kích thước là một thuộc tính vật lý gắn liền trực tiếp với các đồ vật xung quanh trẻ (thể hiện qua các chiều đo như độ lớn to - nhỏ, chiều dài dài - ngắn, chiều cao cao - thấp, bề rộng rộng - hẹp). Tuy nhiên, nhận thức của trẻ mầm non mang nặng tính trực quan cảm tính; trẻ thường gặp khó khăn trong việc phân biệt các chiều đo độc lập, dễ nhầm lẫn giữa kích thước tổng thể với số lượng hoặc giữa các chiều đo khác nhau nếu không được hướng dẫn sư phạm bài bản.

Hoạt động chủ đạo của trẻ lứa tuổi mẫu giáo là vui chơi ("học mà chơi, chơi mà học"). Do đó, việc ứng dụng trò chơi học tập như một phương thức tổ chức dạy học nhằm truyền tải các khái niệm toán học trừu tượng trở thành yêu cầu thiết yếu trong thực tiễn sư phạm mầm non. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Trò chơi hình thành biểu tượng kích thước cho trẻ mầm non" được thực hiện dưới dạng Tiểu luận chuyên đề thay thế khóa luận tốt nghiệp bởi Nhóm sinh viên 32E, Khoa Giáo dục Mầm non, Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương TP. Hồ Chí Minh vào năm 2022, dưới sự hướng dẫn của các giảng viên Nguyễn Thị Thùy Linh và Phạm Thảo Thùy Trân.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về việc hình thành biểu tượng toán học nói chung và biểu tượng kích thước nói riêng thông qua trò chơi cho trẻ mầm non.
  2. Phân tích đặc điểm nhận thức biểu tượng kích thước của trẻ theo từng giai đoạn lứa tuổi (từ nhà trẻ dưới 3 tuổi đến trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi).
  3. Xác định mục tiêu, nội dung giáo dục kích thước và các yêu cầu sư phạm đối với việc thiết kế đồ dùng, đồ chơi và tổ chức trò chơi toán học.
  4. Xây dựng hệ thống trò chơi học tập hình thành biểu tượng kích thước cho các độ tuổi mầm non.
  5. Tiến hành tổ chức thực nghiệm sư phạm trên trẻ, phân tích kết quả, đánh giá mức độ tiếp thu và rút ra các bài học kinh nghiệm tổ chức hoạt động.

Đối tượng nghiên cứu của chuyên đề là quá trình tổ chức trò chơi học tập nhằm hình thành và phát triển biểu tượng kích thước cho trẻ lứa tuổi mầm non (từ dưới 3 tuổi đến 6 tuổi).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và tiếp cận liên ngành

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự liên kết giữa nhiều lĩnh vực khoa học nền tảng:

  • Triết học duy vật biện chứng: Cung cấp thế giới quan và phương pháp luận về quy luật nhận thức của con người từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, vận dụng vào việc tổ chức cho trẻ tiếp xúc với đồ vật thực tế trước khi khái quát hóa thành biểu tượng toán học.
  • Toán học và khái niệm kích thước: Khái niệm kích thước biểu thị độ lớn của các đại lượng (chiều dài, chiều rộng, chiều cao, diện tích, thể tích, khối lượng...). Kích thước có tính tương đối, phản ánh quan hệ thứ tự (bằng nhau, lớn hơn, nhỏ hơn; lớn nhất, nhỏ nhất) và chỉ được xác định thông qua so sánh các đối tượng cùng loại bằng các thao tác đo lường, xếp chồng hoặc xếp cạnh.
  • Tâm lý học mầm non: Dựa trên học thuyết về hoạt động chủ đạo của lứa tuổi mẫu giáo (chơi đóng vai có chủ đề) và sự phát triển của hệ thống cảm thụ (thị giác, xúc giác). Nhận thức của trẻ chuyển dần từ tư duy trực quan hành động sang tư duy trực quan hình tượng và bước đầu hình thành tư duy logic sơ đẳng.
  • Giáo dục học mầm non: Tiếp thu các quan điểm giáo dục kinh điển của Jan Amos Komensky và Henri Wallon về giá trị phát triển toàn diện của trò chơi; đồng thời kế thừa các nghiên cứu phương pháp dạy học toán mầm non tại Việt Nam, đặc biệt là tài liệu của PGS.TS. Nguyễn Thị Hòa (2009) về phát huy tính tích cực nhận thức và TS. Trương Thị Xuân Huệ (2001) về phương pháp tổ chức trò chơi học tập toán học.
  • Lôgic học và Sinh lý học trẻ em: Vận dụng quy luật hoạt động của hệ thần kinh, hệ vận động và tư duy chuẩn xác để thiết kế thời lượng, độ khó và nhịp độ trò chơi phù hợp với thể trạng trẻ.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành về tâm lý học phát triển, giáo dục học mầm non và phương pháp hình thành biểu tượng toán sơ đẳng cho trẻ.
  • Phương pháp thiết kế hoạt động sư phạm: Xây dựng cấu trúc trò chơi học tập chuẩn hóa (tên gọi, lứa tuổi, mục tiêu, nhiệm vụ nhận thức, luật chơi, hành động chơi và kết quả dự kiến).
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm và quan sát trực tiếp: Tổ chức cho trẻ thực hành các trò chơi toán học đã thiết kế trong môi trường lớp học mầm non; ghi nhận diễn biến hành vi, thao tác so sánh, ngôn ngữ diễn đạt và mức độ hoàn thành nhiệm vụ của từng cá nhân trẻ.
  • Phương pháp đánh giá và phân tích định tính: Sử dụng phiếu đánh giá tiêu chí với các mức độ "Đạt" và "Chưa đạt" để đo lường kỹ năng thực hiện thao tác đo/so sánh, khả năng định hướng không gian và sự hợp tác của trẻ.

Nội dung chính của chuyên đề nghiên cứu

Cơ sở lý luận về hình thành biểu tượng kích thước và trò chơi toán học

Chuyên đề làm rõ bản chất của biểu tượng kích thước và phân tích chi tiết tiến trình phát triển nhận thức kích thước của trẻ qua từng giai đoạn độ tuổi:

  • Trẻ dưới 1 đến 2 tuổi: Tri giác kích thước bắt đầu hình thành nhưng gắn liền tuyệt đối với các vật thể cụ thể, quen thuộc. Trẻ phản ứng với sự khác biệt kích thước chủ yếu dựa trên cảm tính tự nhiên.
  • Trẻ 3 - 4 tuổi (Mẫu giáo bé): Nhận thức kích thước chưa có sự phân tách rõ ràng giữa các chiều đo riêng biệt; trẻ có xu hướng dùng từ "to - nhỏ" để chỉ chung cho mọi chiều kích thước (ví dụ: gọi cây cao là "cây to"). Trẻ gặp khó khăn trong việc nắm bắt tính tương đối của kích thước và thường so sánh các vật có độ chênh lệch rõ nét.
  • Trẻ 4 - 5 tuổi (Mẫu giáo nhỡ): Trẻ bắt đầu phân biệt được các chiều đo cụ thể như chiều dài, chiều rộng, chiều cao khi có sự chênh lệch rõ ràng; biết sử dụng ngón tay sờ dọc theo đường bao để khảo sát. Trẻ có khả năng so sánh 2-3 đối tượng có độ chênh lệch nhỏ hơn và bắt đầu hiểu nghĩa của danh xưng "kích thước".
  • Trẻ 5 - 6 tuổi (Mẫu giáo lớn): Trẻ phân biệt thành thạo 3 chiều kích thước (dài, rộng, cao); có khả năng sử dụng các vật trung gian làm thước đo quy ước để xác định số đo và nhận thức được mối quan hệ nghịch đảo giữa kích thước của thước đo với số lần đo được.

Nội dung dạy học hình thành biểu tượng kích thước theo chương trình giáo dục mầm non được phân định rõ:

  • Dưới 3 tuổi: Thao tác với đồ vật có kích thước khác biệt rõ rệt; gọi tên "to hơn - nhỏ hơn".
  • 3 - 4 tuổi: Phân biệt các chiều đo (dài, rộng, cao, độ lớn); so sánh sự khác biệt của 2 đối tượng qua kỹ năng xếp chồng, xếp cạnh; diễn đạt đúng các cặp từ "dài hơn - ngắn hơn", "rộng hơn - hẹp hơn", "cao hơn - thấp hơn", "to hơn - nhỏ hơn".
  • 4 - 5 tuổi: So sánh, sắp xếp thứ tự về kích thước của 3 đối tượng (dạng dãy tăng dần/giảm dần: to nhất - nhỏ hơn - nhỏ nhất); ước lượng bằng mắt.
  • 5 - 6 tuổi: Đo lường kích thước bằng các thước đo quy ước; nhận biết mối quan hệ kích thước giữa các chiều trên một vật hoặc giữa nhiều đối tượng.

Đặc điểm, cấu trúc trò chơi và yêu cầu đối với đồ dùng dạy học

Cấu trúc hoàn chỉnh của một trò chơi toán học được nhóm tác giả xác định gồm 7 thành tố: Tên trò chơi, Lứa tuổi áp dụng, Mục tiêu nhận thức, Nhiệm vụ nhận thức, Luật chơi, Hành động chơi và Kết quả.

Đồ dùng, đồ chơi toán học giữ vai trò là phương tiện trực quan giúp cụ thể hóa các khái niệm trừu tượng. Tác giả đề xuất các yêu cầu kỹ thuật đối với đồ dùng dạy học theo độ tuổi:

  • Đối với lớp 3-4 tuổi: Đồ dùng cần có sự khác biệt rõ nét về chiều đo cần so sánh và có màu sắc tương phản để kích thích thị giác.
  • Đối với lớp 4-5 tuổi: Đồ dùng dạy bài mới cần có độ chênh lệch kích thước không quá rõ nét nhằm buộc trẻ phải sử dụng kỹ năng so sánh (xếp chồng, xếp cạnh) thay vì chỉ phán đoán bằng trực giác; đồ dùng so sánh bằng xúc giác cần có độ dày và độ cứng nhất định.
  • Đối với lớp 5-6 tuổi: Vật làm đối tượng đo và thước đo phải có độ cứng vững; kích thước thước đo phải được lựa chọn sao cho số lần đo là số nguyên nhỏ hơn hoặc bằng 10.

Quy trình thiết kế và tổ chức trò chơi toán học

Quy trình tổ chức trò chơi gồm 4 bước lập kế hoạch và 3 giai đoạn triển khai sư phạm:

  • Quy trình 4 bước: (1) Xác định trình độ phát triển nhận thức hiện tại của trẻ; (2) Xác định mục tiêu, nội dung nhận thức; (3) Lựa chọn và sắp xếp nội dung từ dễ đến khó; (4) Lựa chọn và gắn kết các thành tố của trò chơi (nhiệm vụ, hành động vận động/khám phá/đố-đoán, luật chơi).
  • Giai đoạn chuẩn bị: Chuẩn bị không gian, học liệu vừa đủ để tránh gây phân tán chú ý.
  • Giai đoạn hướng dẫn: Gây hứng thú bằng thơ/câu đố; phổ biến cách chơi và luật chơi rõ ràng, làm mẫu khi cần thiết; bao quát và hỗ trợ trẻ.
  • Giai đoạn kiểm tra - đánh giá: Khuyến khích trẻ tự nhận xét, đánh giá kết quả của bản thân và nhóm bạn; giáo viên tổng kết tạo tâm thế phấn khởi cho các hoạt động tiếp theo.

Hệ thống trò chơi hình thành biểu tượng kích thước được thiết kế

STT Tên trò chơi Lứa tuổi áp dụng Mục tiêu nhận thức chính Hình thức và học liệu chủ yếu
1 Chú gấu dễ thương Nhà trẻ (< 3 tuổi) Phân biệt kích thước to - nhỏ Cá nhân; bảng cài nắp chai và rổ nắp chai kích thước to nhỏ
2 Nàng tiên cá Nhà trẻ (< 3 tuổi) Nhận biết hình dạng và xếp thứ tự to - nhỏ Cá nhân; hình con cá, các thẻ hình học (tròn, vuông, tam giác) to - nhỏ
3 Chọn bóng 3 - 4 tuổi So sánh kích thước 2 đối tượng qua kỹ năng xếp cạnh, đặt chồng; từ ngữ to hơn - nhỏ hơn Nhóm; 16 nơ tay xanh/đỏ, 3 rổ, đường hẹp kẻ phấn, 16 bóng to và 16 bóng nhỏ
4 Trồng cây 3 - 4 tuổi So sánh chiều cao 2 đối tượng; sử dụng từ cao hơn - thấp hơn Nhóm; cây hoa hướng dương cao/thấp, 4 hộp xốp trồng cây có ký hiệu tương ứng
5 Bé khéo léo 4 - 5 tuổi Đo dung tích bằng 1 đơn vị đo; rèn luyện sự khéo léo và làm việc nhóm Nhóm; xô múc nước, thùng chứa lớn, bút lông vạch mức nước
6 Gắn quả cho cây 4 - 5 tuổi So sánh độ lớn, chiều cao 2-3 đối tượng qua kỹ năng đặt cạnh Cá nhân/hàng dọc; mô hình cây xanh/vàng khác độ lớn, các loại quả có móc treo
7 Ngắn hơn, dài hơn 5 - 6 tuổi So sánh chiều dài 2 đối tượng qua xếp cạnh, đặt chồng; vượt chướng ngại vật Nhóm; 16 thước ngắn, 16 thước dài, rổ, các vòng tròn bố trí đường dích dắc
8 Cây xinh, hoa đẹp 5 - 6 tuổi Nhận biết và tạo quy tắc sắp xếp kích thước (1-1-1, 1-2-1, 2-1-2) Nhóm; mô hình hoa, cây xanh có độ dài/ngắn khác nhau, keo dán

Thực nghiệm tổ chức trò chơi trên trẻ và đánh giá kết quả

Nhóm sinh viên đã tiến hành tổ chức thực tế các trò chơi trên các nhóm trẻ tại cơ sở thực hành mầm non, thu thập dữ liệu quan sát và đánh giá kỹ năng:

Thực nghiệm 1: Trò chơi "Chuyền nước" (Lứa tuổi 4-5 tuổi)

  • Sinh viên thực hiện: Hà Huệ Xuân.
  • Mục tiêu: Củng cố kỹ năng đong, đong đo dung tích bằng đơn vị đo, rèn luyện sự phối hợp vận động nhóm.
  • Tiêu chí và kết quả đánh giá cá nhân:
Tên trẻ được đánh giá Biết chuyền nước cho bạn Xác định đúng chai nước, không làm tràn So sánh lượng nước 2 đội, nhận biết chai đầy Kết luận chung
Trịnh Gia Hân Đạt Đạt Đạt Đạt yêu cầu
Trần Thiên Ngân Đạt Đạt Đạt Đạt yêu cầu
Nguyễn Minh Huy Đạt Đạt Đạt Đạt yêu cầu
  • Rút kinh nghiệm sư phạm: Giáo viên cần giải thích luật chơi to, rõ ràng; tổ chức đàm thoại để trẻ nhắc lại quy tắc; cho trẻ chơi thử (chơi nháp) 1 lần trước khi chơi chính thức 2-3 lần; hướng dẫn trẻ tự quan sát mức nước để so sánh kết quả.

Thực nghiệm 2: Trò chơi "Ngắn hơn, dài hơn" (Lứa tuổi 5-6 tuổi)

  • Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Thúy Kiều.
  • Mục tiêu: So sánh chiều dài đối tượng với thước mẫu thông qua kỹ năng xếp cạnh/đặt chồng; kết hợp vận động bật nhảy dích dắc qua vòng tròn.
  • Tiêu chí và kết quả đánh giá cá nhân:
Tên trẻ được đánh giá Chạy dích dắc qua các vòng tròn Xác định đúng thước ngắn/dài theo yêu cầu Chạy về cuối hàng đập tay bạn tiếp theo Kết luận chung
Nguyễn Minh Huyền Đạt Đạt Đạt Đạt yêu cầu
Nguyễn Khánh Ngọc Đạt Đạt Đạt Đạt yêu cầu
Nguyễn Thị Mỹ Duyên Đạt Đạt Đạt Đạt yêu cầu
  • Rút kinh nghiệm sư phạm: Cần làm mẫu động tác vận động dích dắc và thao tác chọn thước mẫu; tổ chức cho trẻ kiểm tra chéo số lượng và chiều dài thước của đội bạn sau khi kết thúc bản nhạc.

Thực nghiệm 3: Trò chơi "Tìm bạn" (Lứa tuổi 3-4 tuổi)

  • Sinh viên thực hiện: Đặng Thị Thanh Hương.
  • Mục tiêu: Củng cố kỹ năng so sánh chiều cao của 2-3 đối tượng (cao hơn, thấp hơn, bằng nhau), phát triển phản xạ vận động.
  • Đánh giá trên trẻ Ngô Tấn Haiden: Trẻ thực hiện tốt việc vừa đi vòng tròn vừa hát, khi có hiệu lệnh đã nhanh chóng quan sát, so sánh chiều cao bản thân với bạn để kết nhóm đúng theo yêu cầu (Đạt toàn bộ các tiêu chí).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của đề tài

  1. Hệ thống hóa khung lý thuyết và nội dung giáo dục: Đã phân tích cụ thể sự phát triển nhận thức kích thước từ mốc 1 tuổi đến 6 tuổi, chỉ rõ những lỗi nhận thức phổ biến của trẻ (nhầm lẫn giữa kích thước với số lượng, nhầm giữa chiều dài với chiều rộng/chiều cao) và đưa ra giải pháp khắc phục bằng phương pháp trực quan - thực hành.
  2. Xây dựng hệ thống trò chơi chuyên biệt: Thiết kế chi tiết 8 trò chơi học tập tương ứng với 4 nhóm tuổi (Nhà trẻ, 3-4 tuổi, 4-5 tuổi, 5-6 tuổi), tích hợp linh hoạt giữa nhiệm vụ nhận thức toán học với các vận động thể chất (chạy dích dắc, bật nhảy, đi trong đường hẹp, chuyền nước).
  3. Kiểm chứng thực tế qua tổ chức dạy học: Tiến hành thực nghiệm 3 trò chơi tiêu biểu trên các nhóm trẻ, xây dựng bảng kiểm đánh giá kỹ năng cá nhân và ghi nhận 100% trẻ được khảo sát hoàn thành các tiêu chí nhận thức và vận động đặt ra.
  4. Đúc kết kinh nghiệm sư phạm: Chỉ ra quy trình hướng dẫn chuẩn gồm bước phổ biến luật, đàm thoại làm rõ yêu cầu, tổ chức chơi nháp và phương pháp để trẻ tự đối chiếu, nhận xét kết quả đo/so sánh.

Đóng góp thực tiễn

  • Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo có tính ứng dụng cao cho sinh viên ngành Giáo dục Mầm non trong quá trình thực tập tốt nghiệp và xây dựng kế hoạch bài giảng làm quen với toán.
  • Đưa ra các gợi ý cụ thể về quy cách lựa chọn, tự làm đồ dùng đồ chơi dạy toán an toàn, tiết kiệm và đáp ứng đúng nguyên tắc sư phạm mầm non.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi thực nghiệm của tiểu luận được thực hiện trên quy mô nhóm nhỏ với một số cá nhân trẻ điển hình đại diện cho các độ tuổi; chưa tiến hành khảo sát diện rộng hoặc phân tích định lượng so sánh giữa nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thiết kế các trò chơi toán học tích hợp công nghệ hoặc học liệu mở tự nhiên; nghiên cứu sâu hơn về các kỹ năng đo lường phức tạp hơn (như đo diện tích, thể tích bằng nhiều loại thước đo quy ước và không quy ước) cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Giáo dục Mầm non: Nắm vững phương pháp thiết kế cấu trúc một trò chơi học tập môn toán, phương pháp chọn đồ dùng dạy học theo từng độ tuổi và cách xây dựng bảng tiêu chí đánh giá trẻ.
  • Giáo viên mầm non tại các cơ sở giáo dục: Trực tiếp ứng dụng các trò chơi đã được thiết kế sẵn (như "Chọn bóng", "Ngắn hơn, dài hơn", "Cây xinh, hoa đẹp") vào các tiết học hình thành biểu tượng toán sơ đẳng hoặc hoạt động góc.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm kích thước được định nghĩa như thế nào trong chuyên đề?

Kích thước là một khái niệm cơ bản của toán học biểu thị độ lớn của các đại lượng (chiều dài, chiều rộng, chiều cao, diện tích, thể tích, vận tốc...). Kích thước phản ánh quan hệ thứ tự, chỉ mang tính tương đối và được xác định khi so sánh các đối tượng cùng dạng với nhau bằng các thao tác như xếp chồng, xếp cạnh hoặc đo lường.

2. Trẻ 3 - 4 tuổi thường gặp những lỗi nhận thức nào khi nhận biết kích thước?

Trẻ 3 - 4 tuổi thường chỉ hiểu các tham số so sánh mang tính tuyệt đối và quen dùng từ "to - nhỏ" cho mọi chiều đo. Trẻ dễ nhầm lẫn giữa chiều dài với chiều rộng, khó nhận biết chiều cao của các vật thấp hoặc nhầm chiều cao thành một điểm đỉnh; khi được yêu cầu chọn vật "cao nhất" hay "dài nhất", trẻ thường có xu hướng chọn vật "to nhất".

3. Cần lưu ý gì khi chọn đồ dùng dạy học so sánh kích thước cho trẻ 4 - 5 tuổi?

Đối với trẻ 4 - 5 tuổi, trong tiết dạy so sánh kích thước mới, giáo viên phải chọn các đối tượng có sự khác biệt không quá rõ nét về chiều cần so sánh. Điều này nhằm ngăn trẻ phán đoán thuần túy bằng trực giác mà buộc trẻ phải thực hiện các kỹ năng so sánh (đặt cạnh, xếp chồng) hoặc xúc giác để tìm ra kết quả.

4. Cấu trúc một trò chơi toán học cho trẻ mầm non gồm những thành phần nào?

Cấu trúc chuẩn bao gồm 7 thành phần: Tên trò chơi, Lứa tuổi áp dụng, Mục tiêu nhận thức, Nhiệm vụ nhận thức, Luật chơi, Hành động chơi và Kết quả.

5. Yêu cầu chọn thước đo khi dạy trẻ 5 - 6 tuổi thực hành thao tác đo lường là gì?

Vật làm đối tượng đo và thước đo phải có độ cứng, phẳng để đảm bảo độ chính xác. Thước đo phải được chọn sao cho khi đo đối tượng, kết quả đo được là một số nguyên lần và giá trị số đo phải nhỏ hơn hoặc bằng 10 (ví dụ: bàn dài 120cm thì chọn thước 15cm hoặc 20cm, không dùng thước 10cm vì vượt quá 10 lần đo).


Kết luận

Tiểu luận chuyên đề tốt nghiệp của Nhóm sinh viên 32E đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phương pháp sư phạm về việc hình thành biểu tượng kích thước cho trẻ mầm non thông qua trò chơi học tập. Nghiên cứu đã thiết kế thành công hệ thống 8 trò chơi học tập phân cấp theo độ tuổi và tiến hành thực nghiệm sư phạm minh chứng tính hiệu quả trong việc kích thích hứng thú, phát triển ngôn ngữ toán học và rèn luyện kỹ năng so sánh, đo lường cho trẻ. Đây là công trình thực hành sư phạm hoàn chỉnh, đóng góp tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo và giảng dạy mầm non.