Nghiên cứu tế bào bêta, insulin & lối sống ở người tiền đái tháo đường

Nghiên cứu sự thay đổi chức năng tế bào bêta, độ nhạy insulin và hiệu quả can thiệp bằng thay đổi lối sống ở người tiền đái tháo đường.

Trường đại học

Học viện Quân Y

Chuyên ngành

Nội tiết

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2018

159
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tiền đái tháo đường là gì Hiểu đúng để phòng ngừa sớm

Tiền đái tháo đường là một tình trạng cảnh báo sức khỏe nghiêm trọng. Đây là giai đoạn trung gian khi chỉ số đường huyết cao hơn mức bình thường nhưng chưa đủ để chẩn đoán là đái tháo đường tuýp 2. Theo Hiệp hội Đái tháo đường Mỹ (ADA), tình trạng này bao gồm rối loạn dung nạp glucose (IGT) và rối loạn glucose máu lúc đói (IFG). Nếu không có sự can thiệp kịp thời, phần lớn người mắc sẽ tiến triển thành đái tháo đường thực thụ trong vòng 10 năm. Giai đoạn này thường không có triệu chứng rõ ràng, khiến việc phát hiện sớm trở nên khó khăn. Tuy nhiên, đây chính là cơ hội vàng để áp dụng các biện pháp thay đổi lối sống, giúp đảo ngược tình trạng bệnh và phòng ngừa tiểu đường tuýp 2 hiệu quả. Luận án của Đỗ Đình Tùng (2018) nhấn mạnh rằng, ngay từ giai đoạn tiền đái tháo đường, các bất thường về tiết insulin và tình trạng kháng insulin đã xuất hiện. Điều này không chỉ làm tăng nguy cơ mắc đái tháo đường mà còn liên quan trực tiếp đến các bệnh lý tim mạch. Các nghiên cứu lớn trên thế giới như Chương trình Phòng chống ĐTĐ Mỹ (DPP) hay Nghiên cứu Daqing tại Trung Quốc đều chứng minh rằng can thiệp lối sống có thể làm giảm đáng kể nguy cơ tiến triển bệnh. Do đó, việc nhận thức đúng về tiền đái tháo đường và chủ động thay đổi lối sống là chiến lược then chốt để bảo vệ sức khỏe lâu dài, ngăn chặn gánh nặng bệnh tật do đái tháo đường và các biến chứng nguy hiểm của nó gây ra. Việc tầm soát sớm ở những nhóm đối tượng có nguy cơ cao như người thừa cân, béo phì, có tiền sử gia đình mắc bệnh là vô cùng cần thiết.

1.1. Các tiêu chuẩn chẩn đoán tiền đái tháo đường qua xét nghiệm

Chẩn đoán tiền đái tháo đường dựa trên các chỉ số xét nghiệm máu cụ thể. Theo ADA và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có ba phương pháp chính được sử dụng. Thứ nhất là xét nghiệm glucose huyết tương lúc đói (FPG), thực hiện sau khi nhịn ăn ít nhất 8 giờ. Mức đường huyết từ 5,6 mmol/L đến 6,9 mmol/L (100-125 mg/dL) được xác định là rối loạn glucose máu lúc đói (IFG). Thứ hai là nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT), đo lường khả năng xử lý đường của cơ thể. Sau khi uống 75g glucose, nếu nồng độ đường huyết sau 2 giờ nằm trong khoảng từ 7,8 mmol/L đến 11,0 mmol/L (140-199 mg/dL), đối tượng được chẩn đoán mắc rối loạn dung nạp glucose (IGT). Cuối cùng là xét nghiệm HbA1c, phản ánh mức đường huyết trung bình trong 2-3 tháng gần nhất. Chỉ số HbA1c từ 5,7% đến 6,4% là một tiêu chí để chẩn đoán tiền đái tháo đường. Việc kết hợp các xét nghiệm này giúp đưa ra chẩn đoán chính xác và đánh giá đúng mức độ rối loạn chuyển hóa, từ đó có kế hoạch can thiệp phù hợp.

1.2. Tại sao tiền đái tháo đường làm tăng nguy cơ biến chứng

Mặc dù chưa phải là bệnh đái tháo đường thực thụ, tiền đái tháo đường đã tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe. Tình trạng đường huyết tăng cao kéo dài, dù ở mức độ nhẹ, cũng bắt đầu gây tổn thương cho các mạch máu và dây thần kinh. Đây là nguyên nhân chính làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch, bao gồm nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, những người ở giai đoạn này đã có những dấu hiệu sớm của bệnh lý võng mạc và bệnh thận. Luận án của Đỗ Đình Tùng (2018) cũng chỉ rõ, sự suy giảm chức năng tế bào bêta và tình trạng kháng insulin là nền tảng bệnh sinh của cả tiền đái tháo đường và các rối loạn chuyển hóa đi kèm như rối loạn lipid máu, tăng huyết áp. Sự kết hợp của các yếu tố này tạo thành một vòng xoắn bệnh lý, thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch và làm suy giảm sức khỏe tim mạch tổng thể. Vì vậy, can thiệp sớm không chỉ để phòng ngừa tiểu đường tuýp 2 mà còn để giảm thiểu những tổn thương lâu dài cho cơ thể.

II. Gốc rễ của tiền đái tháo đường Hiện tượng kháng insulin

Cơ chế bệnh sinh cốt lõi của tiền đái tháo đường và đái tháo đường tuýp 2 là hiện tượng kháng insulin. Insulin là một hormone do tế bào bêta của tuyến tụy tiết ra, có vai trò như một "chìa khóa" giúp glucose (đường) từ máu đi vào tế bào để tạo năng lượng. Khi tình trạng kháng insulin xảy ra, các tế bào cơ, mỡ và gan không còn đáp ứng hiệu quả với insulin. Điều này buộc tuyến tụy phải làm việc nhiều hơn, sản xuất ra lượng insulin lớn hơn để duy trì chỉ số đường huyết ở mức bình thường. Ban đầu, cơ thể có thể bù trừ được. Tuy nhiên, theo thời gian, các tế bào bêta dần suy kiệt, không thể sản xuất đủ insulin để vượt qua tình trạng kháng cự. Kết quả là đường huyết bắt đầu tăng lên, dẫn đến tiền đái tháo đường và cuối cùng là đái tháo đường tuýp 2. Nghiên cứu của Đỗ Đình Tùng (2018) đã khảo sát và cho thấy ở nhóm người tiền đái tháo đường tại Việt Nam, tình trạng kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào bêta đã hiện diện rõ rệt, thể hiện qua các chỉ số HOMA-IR và HOMA-%B. Các yếu tố như thừa cân, béo phì (đặc biệt là béo bụng), lối sống tĩnh tại và chế độ ăn uống không lành mạnh là những nguyên nhân hàng đầu thúc đẩy tình trạng này. Do đó, mục tiêu chính trong việc cải thiện tiền đái tháo đường chính là phá vỡ vòng xoắn bệnh lý này bằng cách cải thiện độ nhạy insulin của tế bào, giúp cơ thể sử dụng insulin hiệu quả hơn.

2.1. Mối liên hệ giữa kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào beta

Kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào bêta là hai quá trình bệnh lý song hành và thúc đẩy lẫn nhau. Khi các mô ngoại vi kháng lại tác dụng của insulin, tuyến tụy phải tăng cường hoạt động để bù đắp. Tình trạng hoạt động quá mức kéo dài này gây ra stress oxy hóa và làm kiệt quệ các tế bào bêta, dẫn đến suy giảm khả năng tiết insulin. Ngược lại, khi chức năng tế bào bêta suy yếu, lượng insulin tiết ra không đủ để kiểm soát đường huyết, đặc biệt là sau bữa ăn. Nồng độ glucose trong máu tăng cao kéo dài lại gây độc cho chính các tế bào bêta (hiện tượng glucotoxicity), làm trầm trọng thêm tình trạng suy giảm chức năng. Luận án của Đỗ Đình Tùng (2018) đã chỉ ra rằng, ở giai đoạn tiền đái tháo đường, cả hai cơ chế này đều đã diễn ra, tạo nên một vòng luẩn quẩn khó phá vỡ nếu không có sự can thiệp tích cực. Việc cải thiện độ nhạy insulin thông qua thay đổi lối sống sẽ giúp giảm gánh nặng cho tuyến tụy, bảo vệ chức năng còn lại của tế bào bêta và làm chậm quá trình tiến triển của bệnh.

2.2. Các yếu tố nguy cơ chính dẫn đến kháng insulin

Nhiều yếu tố lối sống và di truyền góp phần vào sự phát triển của tình trạng kháng insulin. Thừa cân và béo phì, đặc biệt là sự tích tụ mỡ ở vùng bụng, là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Mô mỡ, nhất là mỡ nội tạng, không chỉ là nơi dự trữ năng lượng mà còn tiết ra các chất gây viêm và hormone làm giảm độ nhạy của tế bào với insulin. Lối sống tĩnh tại, ít hoạt động thể chất làm giảm khả năng của cơ bắp trong việc sử dụng glucose, từ đó làm tăng tình trạng kháng cự insulin. Chế độ ăn nhiều carbohydrate tinh chế, đường và chất béo bão hòa cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, các yếu tố khác bao gồm tiền sử gia đình mắc đái tháo đường tuýp 2, tuổi tác (nguy cơ tăng sau 45 tuổi), và một số tình trạng bệnh lý như hội chứng buồng trứng đa nang. Hiểu rõ các yếu tố này là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược phòng ngừa tiểu đường tuýp 2 hiệu quả.

III. Phương pháp xây dựng chế độ ăn cho người tiền đái tháo đường

Dinh dưỡng đóng vai trò nền tảng trong việc quản lý tiền đái tháo đường. Một chế độ ăn cho người tiền đái tháo đường được xây dựng khoa học có thể giúp ổn định đường huyết, cải thiện độ nhạy insulin và hỗ trợ quản lý cân nặng. Nguyên tắc cốt lõi không phải là loại bỏ hoàn toàn carbohydrate mà là lựa chọn những loại carbohydrate phức hợp, giàu chất xơ và có chỉ số GI thấp. Các thực phẩm như ngũ cốc nguyên hạt (gạo lứt, yến mạch), các loại đậu, rau xanh và trái cây ít ngọt giúp đường được hấp thu vào máu một cách từ từ, tránh gây ra sự tăng đột biến của glucose và insulin. Chất xơ không chỉ giúp kiểm soát đường huyết mà còn tạo cảm giác no lâu, hỗ trợ giảm cân an toàn. Protein nạc từ cá, thịt gia cầm bỏ da, đậu phụ và chất béo lành mạnh từ quả bơ, các loại hạt, dầu ô liu cũng rất quan trọng. Chúng giúp xây dựng cơ bắp, làm chậm quá trình tiêu hóa và cải thiện sức khỏe tim mạch. Việc chia nhỏ các bữa ăn trong ngày (3 bữa chính và 1-2 bữa phụ) cũng là một chiến lược hiệu quả để ngăn ngừa hạ đường huyết và duy trì mức năng lượng ổn định. Xây dựng một thực đơn cho người đường huyết cao không có nghĩa là phải ăn uống kiêng khem khổ sở, mà là học cách lựa chọn thực phẩm thông minh và cân bằng các nhóm chất dinh dưỡng để đạt được mục tiêu sức khỏe lâu dài. Các nghiên cứu được trích dẫn trong luận án của Đỗ Đình Tùng (2018) đều khẳng định hiệu quả của can thiệp dinh dưỡng trong việc làm giảm tỷ lệ tiến triển thành đái tháo đường.

3.1. Lựa chọn thực phẩm có chỉ số đường huyết GI thấp

Chỉ số đường huyết (Glycemic Index - GI) là một công cụ hữu ích để lựa chọn carbohydrate phù hợp. Nó xếp hạng thực phẩm dựa trên tốc độ làm tăng đường huyết sau khi ăn. Thực phẩm có chỉ số GI thấp (dưới 55) được tiêu hóa và hấp thu chậm, giúp ổn định đường huyết và insulin. Các ví dụ điển hình bao gồm hầu hết các loại rau không chứa tinh bột, các loại đậu, táo, cam, yến mạch, và gạo lứt. Ngược lại, thực phẩm có chỉ số GI cao như bánh mì trắng, gạo trắng, khoai tây, và các loại đồ ngọt sẽ làm đường huyết tăng vọt, gây áp lực lên tuyến tụy. Việc ưu tiên các thực phẩm GI thấp trong chế độ ăn cho người tiền đái tháo đường là một chiến lược thông minh để kiểm soát bệnh và giảm nguy cơ biến chứng.

3.2. Vai trò của protein và chất béo lành mạnh trong thực đơn

Trong một thực đơn cho người đường huyết cao, vai trò của protein và chất béo lành mạnh là không thể thiếu. Protein giúp làm chậm quá trình hấp thu carbohydrate, ngăn ngừa đường huyết tăng nhanh sau bữa ăn và duy trì cảm giác no lâu, hỗ trợ quản lý cân nặng. Các nguồn protein tốt bao gồm cá (đặc biệt là cá béo giàu omega-3 như cá hồi, cá mòi), ức gà, trứng, các sản phẩm từ đậu nành và các loại đậu. Chất béo không bão hòa đơn và đa, có trong dầu ô liu, quả bơ, các loại hạt (hạnh nhân, óc chó), giúp cải thiện độ nhạy insulin và bảo vệ sức khỏe tim mạch bằng cách giảm cholesterol xấu (LDL) và tăng cholesterol tốt (HDL). Cần hạn chế chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa có trong thực phẩm chế biến sẵn, đồ chiên rán và mỡ động vật.

IV. Hướng dẫn tập thể dục và quản lý cân nặng để cải thiện

Bên cạnh chế độ dinh dưỡng, hoạt động thể chất là trụ cột thứ hai trong việc đảo ngược tiền đái tháo đường. Việc tập thể dục giảm đường huyết hoạt động theo nhiều cơ chế. Khi vận động, các tế bào cơ bắp sử dụng glucose làm năng lượng mà không cần nhiều đến insulin, giúp hạ thấp chỉ số đường huyết một cách tự nhiên. Tập luyện thường xuyên còn giúp cải thiện độ nhạy insulin, nghĩa là cơ thể có thể sử dụng insulin hiệu quả hơn. Các chuyên gia khuyến nghị nên kết hợp cả bài tập aerobic (tim mạch) và bài tập kháng lực (sức mạnh). Các bài tập aerobic như đi bộ nhanh, chạy bộ, đạp xe, bơi lội nên được thực hiện ít nhất 150 phút mỗi tuần, chia thành các buổi tập kéo dài khoảng 30 phút. Các bài tập kháng lực như nâng tạ, sử dụng dây kháng lực, hoặc các bài tập sử dụng trọng lượng cơ thể (chống đẩy, squat) nên được thực hiện 2-3 lần mỗi tuần để xây dựng khối cơ, vì cơ bắp là mô tiêu thụ glucose chính của cơ thể. Quản lý cân nặng là mục tiêu song hành quan trọng. Các nghiên cứu, bao gồm cả Chương trình Phòng chống ĐTĐ Mỹ (DPP), đã chỉ ra rằng việc giảm cân an toàn chỉ từ 5-7% trọng lượng cơ thể có thể làm giảm đáng kể nguy cơ phát triển thành đái tháo đường tuýp 2. Sự kết hợp giữa chế độ ăn uống kiểm soát calo và chương trình tập luyện đều đặn là phương pháp hiệu quả nhất để đạt được và duy trì cân nặng hợp lý, từ đó cải thiện toàn diện sức khỏe chuyển hóa.

4.1. Các bài tập thể dục giảm đường huyết được chuyên gia khuyên dùng

Để đạt hiệu quả tối ưu, chương trình luyện tập cần đa dạng. Đi bộ nhanh là hình thức đơn giản, an toàn và dễ tiếp cận nhất, phù hợp với hầu hết mọi người. Đạp xe và bơi lội là những lựa chọn tuyệt vời khác, đặc biệt tốt cho những người có vấn đề về khớp vì chúng ít gây áp lực lên hệ xương. Các bài tập cường độ cao ngắt quãng (HIIT), xen kẽ giữa các đoạn vận động cường độ cao và các đoạn phục hồi ngắn, đã được chứng minh là có hiệu quả cao trong việc cải thiện độ nhạy insulin và đốt cháy calo. Đối với bài tập kháng lực, không nhất thiết phải đến phòng gym. Các bài tập đơn giản tại nhà như squat, lunges, plank và sử dụng các dải băng kháng lực cũng mang lại lợi ích đáng kể trong việc xây dựng cơ bắp và tăng cường chuyển hóa. Điều quan trọng là duy trì sự đều đặn và lựa chọn hình thức tập luyện yêu thích để có thể theo đuổi lâu dài.

4.2. Chiến lược giảm cân an toàn và quản lý cân nặng bền vững

Giảm cân an toàn không phải là việc nhịn ăn hay tuân theo các chế độ ăn kiêng khắc nghiệt. Mục tiêu là tạo ra sự thâm hụt calo vừa phải (khoảng 500-750 calo mỗi ngày) thông qua việc kết hợp ăn uống lành mạnh và tăng cường hoạt động thể chất. Thay vì cắt bỏ hoàn toàn một nhóm thực phẩm, nên tập trung vào việc kiểm soát khẩu phần ăn, lựa chọn thực phẩm giàu dinh dưỡng nhưng ít calo như rau xanh, trái cây, protein nạc. Uống đủ nước cũng rất quan trọng vì nó giúp tăng cường trao đổi chất và tạo cảm giác no. Để quản lý cân nặng bền vững, cần coi đây là một sự thay đổi lối sống lâu dài chứ không phải một mục tiêu ngắn hạn. Theo dõi tiến trình, đặt ra các mục tiêu thực tế và tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè hoặc chuyên gia y tế sẽ giúp duy trì động lực và đạt được thành công.

V. Bằng chứng khoa học về hiệu quả của việc thay đổi lối sống

Hiệu quả của việc thay đổi lối sống trong phòng ngừa tiểu đường tuýp 2 không chỉ là lý thuyết mà đã được chứng minh qua hàng loạt nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên toàn thế giới. Một trong những nghiên cứu mang tính bước ngoặt là Chương trình Phòng chống ĐTĐ Mỹ (DPP). Nghiên cứu này cho thấy nhóm can thiệp lối sống tích cực, bao gồm chế độ ăn ít béo, giảm calo và tập thể dục 150 phút/tuần, đã giảm được 58% nguy cơ phát triển thành đái tháo đường so với nhóm dùng giả dược. Hiệu quả này thậm chí còn vượt trội hơn so với nhóm sử dụng metformin (chỉ giảm 31%). Tương tự, Nghiên cứu Daqing ở Trung Quốc và Nghiên cứu Phòng ngừa ĐTĐ Phần Lan (DPS) cũng cho kết quả ấn tượng, khẳng định can thiệp lối sống là biện pháp hiệu quả và bền vững. Tại Việt Nam, luận án của Đỗ Đình Tùng (2018) đã cung cấp những bằng chứng cụ thể trên đối tượng người Việt. Nghiên cứu cho thấy sau 24 tháng can thiệp bằng thay đổi lối sống, nhóm tuân thủ điều trị đã có những cải thiện đáng kể về các chỉ số nhân trắc, lipid máu và đặc biệt là chỉ số đường huyết. Quan trọng hơn, can thiệp đã tác động tích cực đến cơ chế bệnh sinh cốt lõi: làm cải thiện độ nhạy insulin và bảo tồn chức năng tế bào bêta. Những bằng chứng này là một lời khẳng định mạnh mẽ rằng, thông qua những thay đổi đơn giản và kiên trì trong sinh hoạt hàng ngày, mỗi cá nhân hoàn toàn có thể kiểm soát được tiền đái tháo đường và ngăn chặn nó tiến triển thành một căn bệnh mãn tính.

5.1. Phân tích kết quả từ các nghiên cứu quốc tế nổi bật DPP DPS

Nghiên cứu DPP và DPS là hai cột mốc quan trọng trong lĩnh vực phòng ngừa đái tháo đường. Cả hai đều tập trung vào các đối tượng có rối loạn dung nạp glucose và cho thấy kết quả nhất quán. Trong nghiên cứu DPS, sau 4 năm, tỷ lệ mắc đái tháo đường tích lũy ở nhóm can thiệp lối sống là 11%, thấp hơn đáng kể so với 23% ở nhóm chứng, tương đương với mức giảm nguy cơ là 58%. Điều đáng chú ý là lợi ích của việc thay đổi lối sống vẫn còn kéo dài nhiều năm sau khi chương trình can thiệp kết thúc. Các phân tích sâu hơn cho thấy việc giảm cân an toàn là yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất cho sự thành công. Những kết quả này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc, khuyến khích các hệ thống y tế trên toàn cầu ưu tiên các chương trình tư vấn và hỗ trợ thay đổi lối sống cho những người có nguy cơ cao.

5.2. Hiệu quả can thiệp trên các chỉ số kháng insulin và chức năng tế bào beta

Nghiên cứu của Đỗ Đình Tùng (2018) đã đi sâu vào việc đánh giá tác động của thay đổi lối sống lên các chỉ số sinh lý bệnh. Kết quả cho thấy, ở nhóm tuân thủ can thiệp, không chỉ chỉ số đường huyết được cải thiện mà các chỉ số HOMA2-IR (đánh giá kháng insulin) cũng giảm xuống một cách có ý nghĩa. Đồng thời, chỉ số HOMA2-%B (đánh giá chức năng tế bào bêta) có xu hướng được bảo tồn tốt hơn so với nhóm không tuân thủ. Điều này cho thấy thay đổi lối sống không chỉ xử lý triệu chứng (đường huyết cao) mà còn tác động trực tiếp vào gốc rễ của vấn đề. Bằng cách giảm kháng insulin, cơ thể giảm bớt gánh nặng cho tuyến tụy, cho phép các tế bào bêta có thời gian phục hồi và duy trì chức năng lâu hơn. Đây là chìa khóa để phòng ngừa tiểu đường tuýp 2 một cách bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tiền đái tháo đường và các yếu tố nguy cơ 1. Lịch sử và khái niệm tiền đái tháo đường 1.550 năm trước Công nguyên bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) đã được Thầy thuốc Hy Lạp là Arateus đặt tên là bệnh “Đái tháo” (diabetes). Trong những tài liệu được lưu trữ trên giấy viết của người Ai cập cổ đại có mô tả những bệnh, những triệu chứng có liên quan đến bệnh ĐTĐ ngày nay, điển hình là triệu chứng đái nhiều [134].

Thế kỷ thứ nhất sau Công nguyên, từ Diabetes được Aretaeus (AD 81- 138) dùng để mô tả những người mắc bệnh đái nhiều. Aretaeus cho rằng bệnh có thể là hậu quả của sự nén của các cơ quan trong cơ thể gây nên bệnh đái nhiều. Thời kỳ từ năm 100 đến 1800 sau công nguyên, các triệu chứng như đái nhiều và uống nhiều tiếp tục được ghi nhận. Phương pháp điều trị thường được sử dụng là dùng rượu vang đỏ, thuốc lợi niệu, tắm bồn nước nóng, rạch tĩnh mạch, các phương pháp dùng thảo mộc,.

Phương pháp chẩn đoán chủ yếu dựa vào kiểm tra nước tiểu có vị ngọt [134]. Năm 1869, Paul Langerhans, sinh viên y khoa người Đức đã phát hiện ra tuỵ có hai hệ thống tế bào; một tiết ra các enzyms tuỵ bình thường, còn hệ thống tế bào kia tiết ra một chất đặc biệt, tuy nhiên lúc đó ông nhầm đây là hệ thống lympho bào. Năm 1920, frederick Banting, đã tìm ra một chất gọi là “islestin” và được dùng cho bệnh nhân 14 tuổi, thấy có tác dụng làm giảm glucose máu. Sau đó James Collip, lần đầu tiên đã tinh chế ra insulin tinh khiết để điều trị cho người bệnh.

Từ năm 1922 Eli Lilly phối hợp với Banting và Best bắt đầu sản xuất insulin để bán trên thị trường [134]. 4 Năm 1956, thuốc điều trị ĐTĐ thuộc nhóm Sulfonylureas ra đời. Kể từ đó cho đến nay các loại thuốc uống và thuốc tiêm, cùng với các nghiên cứu về điều trị và dự phòng ĐTĐ liên tục ra đời. Trong số đó có công trình nghiên cứu tại vương quốc Anh, về bệnh ĐTĐ týp 2 kéo dài 20 năm (nghiên cứu UKPDS) được công bố năm 1998.

Nghiên cứu UKPDS đã mở ra một kỷ nguyên mới về quan điểm điều trị bệnh: Kỷ nguyên về dự phòng; dự phòng để hạn chế sự xuất hiện và phát triển bệnh; hay còn gọi kỷ nguyên của sự kết hợp y tế chuyên sâu và y tế dự phòng; dự phòng của chuyên sâu và chuyên sâu để phục vụ dự phòng [5],[27],[139]. Khái niệm Năm 2006, Hiệp Hội Đái tháo đường Mỹ (ADA) định nghĩa ĐTĐ như sau: “Đái tháo đường týp 2 là bệnh chuyển hóa đặc trưng bởi tăng glucose máu do sự phối hợp giữa kháng insulin và thiếu đáp ứng insulin”. Theo IDF năm 2010, định nghĩa ĐTĐ: “Đái tháo đường là nhóm những rối loạn không đồng nhất gồm tăng glucose máu và rối loạn dung nạp glucose do thiếu insulin, do giảm tác dụng của insulin hoặc cả hai. Đái tháo đường týp 2 đặc trưng bởi kháng insulin và thiếu tương đối insulin, một trong hai rối loạn này có thể xuất hiện ở thời điểm có triệu chứng lâm sàng bệnh đái tháo đường” [90].

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2006, thì ĐTĐ “là một hội chứng có đặc tính biểu hiện bằng tăng glucose máu, do hậu quả của việc thiếu/hoặc mất hoàn toàn insulin hoặc là có liên quan đến sự suy yếu trong bài tiết và/hoặc giảm hoạt động của insulin” [148]. Khái niệm giảm dung nạp glucose được giới thiệu vào năm 1979 thay cho thuật ngữ “đái tháo đường giới hạn”; giảm dung nạp glucose được WHO và ADA xem là giai đoạn tự nhiên của rối loạn chuyển hóa carbohydrate. 5 Theo phân loại của WHO vào năm 1985, những khái niệm tăng glucose máu khác chưa có nguy cơ biến chứng mạch máu nhỏ được xem như một thể lâm sàng của rối loạn dung nạp glucose. Rối loạn glucose máu lúc đói(IFG) là thuật ngữ được giới thiệu vào năm 1999 [148].

Sau đó, khái niệm tiền ĐTĐ đã được Cơ quan Dịch vụ Sức khỏe và Con người của Mỹ (HHS) và ADA đưa ra vào tháng 3 năm 2002 nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng về căn bệnh ngày càng lan rộng này. Năm 2008, ADA có sự đồng thuận của WHO đã đặt tên chính thức là tiền đái tháo đường (Pre-diabetes). Các thuật ngữ khác trước đây cũng hay thường được dùng như “Đái tháo đường tiềm tàng”, “Đái tháo đường sinh hoá”, “Đái tháo đường tiền lâm sàng” để chỉ các trường hợp rối loạn dung nạp glucose mà chưa có biểu hiện lâm sàng. Ngày nay khái niệm “tiền đái tháo đường” được công nhận và sử dụng rộng rãi để chỉ các hình thái rối loạn chuyển hoá carbonhydrat của cơ thể là rối loạn glucose máu lúc đói (IFG) và rối loạn dung nạp glucose (IGF).

Dịch tễ học tiền đái tháo đường Bệnh ĐTĐ trong đó chủ yếu là ĐTĐ týp 2 thường được phát hiện muộn với những biến chứng nặng nề, chi phí điều trị và quản lý bệnh rất tốn kém; bệnh đang trở thành dịch bệnh nguy hiểm trên toàn cầu, đặc biệt là các nước đang phát triển [5],[91]. Ước tính của IDF số người mắc bệnh ĐTĐ năm 2010 là 246 triệu người, năm 2015 là 415 triệu người, tốc độ gia tăng của bệnh ĐTĐ là 55% mỗi năm. Dự kiến số người ĐTĐ sẽ tăng lên 642 triệu người vào năm 2040 [92]. Tiền ĐTĐ đang trở thành vấn đề sức khỏe chính toàn cầu do người tiền ĐTĐ có nguy cơ rất cao phát triển thành bệnh ĐTĐ thực thụ cũng như nguy cơ tăng cao về các bệnh lý tim mạch [88],[139].

Theo ước tính của IDF chỉ tính riêng các đối tượng rối loạn dung nạp glucose của năm 2013 là 316 triệu người (6,9%), ước tính con số này sẽ tăng lên 471 triệu người (8,0%) vào năm 2035. Năm 2014 theo ước tính của Liên đoàn Đái tháo đường 6 Quốc tế, Việt Nam là quốc gia có số người mắc ĐTĐ nhiều nhất trong số các quốc gia Đông Nam Á với 3,299 triệu người mắc ĐTĐ [91]. Tại Việt Nam, điều tra của Trần Hữu Dàng và cộng sự (cs) tại Thành phố Huế ở lứa tuổi >15 năm 1996 cho tỉ lệ rối loạn dung nạp glucose là 1,45%. Năm 2001 Bệnh viện Nội tiết Trung ương điều tra tại 4 thành phố lớn Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP.HCM cho kết quả tỉ lệ rối loạn glucose máu lúc đói và rối loạn dung nạp glucose chung là 5,9% [3].

Như vậy bệnh ĐTĐ đang thực sự trở thành gánh nặng kinh tế cho cả xã hội, bản thân và gia đình người bệnh. Cần phải có những biện pháp điều trị và dự phòng hiệu quả ngay ở giai đoạn tiền ĐTĐ để làm giảm tỉ lệ mắc bệnh ĐTĐ và các biến chứng. Chẩn đoán và phân loại tiền đái tháo đường. Các phương pháp chẩn đoán - Xét nghiệm glucose máu lúc đói: Các đối tượng được lấy máu tĩnh mạch vào buổi sáng, trong khoảng từ 8 đến 14 giờ sau nhịn ăn để định lượng glucose; tùy theo phương pháp mà người ta có thể lấy máu tĩnh mạch hoặc mao mạch để đo nồng độ glucose máu.

- Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống: Cách thực hiện: các đối tượng được lấy máu tĩnh mạch lần 1 vào buổi sáng sau 8 giờ nhịn ăn; sau khi lấy máu lần 1, cho đối tượng uống 75g đường glucose loại Anhydrite hoặc 82,5g đường glucose loại monohydrat. Đối tượng được nghỉ ngơi, không hoạt động mạnh, sau 2 giờ tiến hành lấy máu lần 2. Cơ sở của nghiệm pháp: Người ta có thể định lượng glucose máu ở nhiều thời điểm khác nhau trong quá trình làm nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống, các thời điểm thường là (0, 30, 60, 90, 120 phút), kết quả nồng độ glucose máu ở mỗi thời điểm có giá trị khác nhau. Để tiện cho quá trình 7 sàng lọc bệnh ĐTĐ, WHO và IDF khuyến cáo lấy giá trị glucose máu ở thời điểm 0 và 120 phút sau khi uống glucose để chẩn đoán.

Ý nghĩa các chỉ số: kết quả nồng độ glucose máu thời điểm 0 (lúc đói) đánh giá việc sản xuất glucose qua đêm ở gan, vì khi đói, nồng độ insulin ở mức thấp nhất (mức nền) nên không ức chế hoàn toàn việc sản xuất glucose ở gan, giúp cơ thể không rơi vào tình trạng hạ glucose máu. Ngược lại kết quả glucose máu ở thời điểm sau 120 phút phản ánh CNTB bêta của tuỵ, vì khi đưa một lượng glucose lớn vào cơ thể, bình thường tế bào bêta tuỵ đáp ứng bằng tăng bài tiết insulin làm tăng vận chuyển glucose vào gan và cơ để dự trữ, ức chế quá trình phân giải glucogen, ức chế quá trình tân tạo đường nên làm giảm glucose máu. Mức glucose máu sau 2 giờ ở người bình thường phải trở về < 7,8mmol/l [64]. - Xét nghiệm chỉ số HbA1c: năm 1985 lần đầu tiên HbA1c được đề cập đến trong một báo cáo của WHO.

Năm 2009, HbA1c đã được Ủy ban Chuyên gia và ADA khuyến cáo sử dụng như một tiêu chí để chẩn đoán ĐTĐ. Sử dụng HbA1c sẽ tránh được sự dao động của xét nghiệm glucose máu, người bệnh sẽ không phải nhịn đói ít nhất 8 giờ, không phải chuẩn bị những điều kiện cần thiết, nghiêm ngặt như khi làm nghiệm pháp dung nạp glucose. Tuy nhiên nồng độ HbA1c phụ thuộc vào một số yếu tố di truyền huyết học hoặc các bệnh lý liên quan đến thiếu máu do đó cần cân nhắc trong việc sử dụng HbA1c. Năm 2011, theo khuyến cáo của nhóm chuyên gia tư vấn của WHO thì có thể sử dụng chỉ số HbA1c để chẩn đoán ĐTĐ, tiền ĐTĐ [149].

Các tiêu chuẩn chẩn đoán và phân loại tiền đái tháo đường. Năm 2004, ADA đã đề xuất hạ tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn glucose máu lúc đói khi glucose huyết tương tĩnh mạch từ 6,1mmol/l xuống 5,6mmol/l và đưa ra khái niệm “tiền đái tháo đường” pre - diabetes được quy ước gồm Suy giảm dung nạp glucose và Rối loạn glucose máu lúc đói. 8 Năm 2007, Trung tâm Kiểm soát dịch bệnh Mỹ (CDC) sử dụng nồng độ glucose huyết tương lúc đói để ước tính tiền ĐTĐ – ĐTĐ chưa được chẩn đoán. Năm 2011, CDC sử dụng cả nồng độ glucose máu lúc đói và HbA1c để sàng lọc tiền ĐTĐ – ĐTĐ chưa được chẩn đoán.

Những cá thể khỏe mạnh là nồng độ glucose máu tĩnh mạch hay mao mạch lúc đói dưới 100mg/dl (dưới 5,5mmol/l) hoặc glucose máu toàn phần dưới 90mg/dl (dưới 5,0mmol/l). Tiêu chuẩn chẩn đoán tiền ĐTĐ của ADA, chẩn đoán xác định khi có ít nhất một trong hai tiêu chuẩn sau: Rối loạn dung nạp glucose (IGT): mức glucose huyết tương ở thời điểm 2 giờ sau nghiệm pháp tăng glucose máu đường uống từ 7,8mmol/l (140mg/dl) đến 11,0mmol/l (198mg/dl) và glucose huyết tương lúc đói <126mg/dl (7mmol/l).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ