Những Tiến Bộ và Bất Cập của Các Quy Định Pháp Luật Hiện Hành Về Kết Hôn

Khám phá Đại học Quốc gia Hà Nội, một trong những cơ sở giáo dục hàng đầu Việt Nam với chương trình đào tạo đa dạng và chất lượng cao.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2019

108
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quy Định Pháp Luật Về Kết Hôn Khái Niệm

Kết hôn, một sự kiện trọng đại, đánh dấu bước ngoặt trong cuộc đời mỗi người, không chỉ là sự kết hợp của hai cá thể mà còn là nền tảng xây dựng gia đình – tế bào của xã hội. Pháp luật Việt Nam, qua nhiều giai đoạn lịch sử, đã ghi nhận và điều chỉnh quan hệ hôn nhân và gia đình, thể hiện qua các văn bản quy phạm pháp luật khác nhau, từ Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam đến các bộ luật dân sự. Chế định kết hôn không chỉ bảo đảm quyền tự do kết hôn của cá nhân mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng gia đình hòa thuận, hạnh phúc, tạo tiền đề cho một xã hội văn minh, thịnh vượng. Kết hôn dưới góc độ xã hội là sự xác lập quan hệ vợ chồng. Từ góc độ pháp lý, đây là một sự kiện pháp lý được nhà nước thừa nhận. Nghi thức kết hôn được xây dựng và chi phối bởi phong tục, tập quán và truyền thống lập pháp của mỗi quốc gia.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất của Kết Hôn Theo Truyền Thống Việt

Theo truyền thống, kết hôn ở Việt Nam được hiểu là việc nam nữ chính thức lấy nhau thành vợ chồng sau khi tổ chức lễ cưới, có sự chứng kiến của gia đình và cộng đồng. Nghi thức cưới hỏi mang ý nghĩa thiêng liêng, đánh dấu sự khởi đầu của một gia đình mới. Tùy theo vùng miền, dân tộc, tôn giáo mà lễ cưới có những đặc điểm riêng biệt. Dù theo đạo Thiên Chúa, Phật giáo hay không theo tôn giáo, lễ cưới truyền thống vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc xác lập quan hệ hôn nhân, được cộng đồng thừa nhận. Tìm hiểu sâu về nghi thức kết hôn truyền thống tại Việt Nam, các lễ lần lượt được liệt kê như sau: Lễ Nghị hôn (lễ dạm mặt); Lễ định thân (lễ đính hôn hay ăn hỏi); Lễ nạp chưng (đưa đồ sính lễ); Lễ thân nghinh (đón dâu). Trong đó, Lễ nghị hôn là nghi lễ có ý nghĩa quyết định đến việc xem xét và tiến hành các nghi thức tiếp theo của việc cưới hỏi và nghi lễ định thân thể hiện sự cam kết của hai bên sẽ kết duyên vợ chồng được hai bên xác nhận.

1.2. Ý Nghĩa Pháp Lý Của Hôn Nhân Trong Xã Hội Hiện Đại

Từ điển Hán - Việt giải thích "kết" là sự kết hợp, "hôn" là người con trai lấy vợ. Như vậy, kết hôn nhấn mạnh việc người con trai lấy vợ. Trong xã hội hiện đại, kết hôn không chỉ là sự kiện cá nhân mà còn là sự kiện pháp lý, được nhà nước công nhận và bảo vệ. Pháp luật quy định rõ về điều kiện kết hôn, thủ tục đăng ký kết hôn, quyền và nghĩa vụ của vợ chồng. Nghi thức kết hôn dân sự được ưu tiên, thể hiện sự bình đẳng và tôn trọng quyền tự do cá nhân. Bên cạnh đó, Hiệu lực của hôn thú là một yếu tố quan trọng xác định tính pháp lý của quan hệ hôn nhân và gia đình.

II. Vấn Đề Thách Thức Vi Phạm Pháp Luật Kết Hôn

Mặc dù pháp luật đã có những quy định chặt chẽ về điều kiện kết hôn theo luật Việt Nam, nhưng trên thực tế vẫn còn tồn tại những trường hợp vi phạm, gây ảnh hưởng đến quan hệ hôn nhân và gia đình, đặc biệt là bảo vệ quyền lợi của phụ nữ và trẻ em trong hôn nhân. Kết hôn trái pháp luật không chỉ làm suy yếu nền tảng gia đình mà còn gây ra những hệ lụy xã hội nghiêm trọng. Các vụ án ly hôn ngày càng gia tăng, tranh chấp tài sản trở nên phức tạp hơn, và đặc biệt là sự tổn thương về mặt tinh thần cho con cái. Việc xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật về kết hôn là vô cùng cần thiết để bảo vệ chế độ hôn nhân một vợ một chồng và xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ.

2.1. Thực Trạng Vi Phạm Điều Kiện Kết Hôn Ở Việt Nam

Hiện nay, tình trạng tảo hôn, kết hôn cận huyết, và kết hôn với người nước ngoài không tuân thủ quy định pháp luật vẫn diễn ra ở một số vùng, đặc biệt là vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Nguyên nhân chủ yếu là do nhận thức pháp luật còn hạn chế, phong tục tập quán lạc hậu, và sự thiếu quan tâm của chính quyền địa phương. Thêm vào đó, việc giả mạo giấy tờ để đăng ký kết hôn cũng là một vấn đề nhức nhối, gây khó khăn cho công tác quản lý nhà nước và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Thực tiễn áp dụng luật hôn nhân gia đình cho thấy vẫn còn nhiều lỗ hổng.

2.2. Hậu Quả Pháp Lý Của Kết Hôn Trái Pháp Luật

Hậu quả pháp lý của kết hôn trái pháp luật rất nghiêm trọng, bao gồm việc hủy kết hôn trái pháp luật, tước bỏ quyền lợi của vợ chồng, và xử lý trách nhiệm hành chính hoặc hình sự đối với các hành vi vi phạm. Đặc biệt, quyền lợi của con cái sinh ra từ cuộc hôn nhân trái pháp luật cũng cần được bảo vệ, đảm bảo các em được hưởng đầy đủ quyền lợi về nuôi dưỡng, giáo dục, và thừa kế theo quy định của pháp luật. Tòa án đóng vai trò quan trọng trong giải quyết tranh chấp hôn nhân.

2.3. Bạo Lực Gia Đình Một Thách Thức Lớn Trong Hôn Nhân

Bạo lực gia đình là một vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự ổn định và hạnh phúc của gia đình. Pháp luật Việt Nam đã có những quy định về phòng, chống bạo lực gia đình, nhưng trên thực tế, tình trạng này vẫn diễn ra phổ biến, đặc biệt là ở vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật, nâng cao nhận thức của người dân về quyền và nghĩa vụ trong hôn nhân, và xây dựng các cơ chế hỗ trợ, bảo vệ nạn nhân bạo lực gia đình.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Kết Hôn Tại Việt Nam

Để khắc phục những bất cập và nâng cao hiệu quả điều chỉnh của pháp luật về kết hôn, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện, từ việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật hiện hành đến việc nâng cao năng lực thực thi pháp luật và tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc bảo vệ quyền lợi của phụ nữ và trẻ em trong hôn nhân, đảm bảo sự bình đẳng và tôn trọng giữa vợ và chồng. Hoàn thiện pháp luật kết hôn phải xuất phát từ thực trạng các quan hệ hôn nhân và gia đình trong thời kỳ mới, giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của gia đình Việt Nam và phải có sự liên hệ với phong tục, tập quán kết hôn đã tồn tại từ lâu đời.

3.1. Sửa Đổi Bổ Sung Luật Hôn Nhân và Gia Đình

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam để đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ và phù hợp với thực tiễn xã hội. Đặc biệt, cần quy định rõ hơn về điều kiện kết hôn, thủ tục đăng ký kết hôn, quyền và nghĩa vụ của vợ chồng, và các biện pháp xử lý đối với các hành vi vi phạm pháp luật về kết hôn. Cần xem xét sửa đổi luật theo hướng sửa đổi luật hôn nhân gia đình để bắt kịp với sự phát triển của xã hội.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Thực Thi Pháp Luật

Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ làm công tác tư pháp, hôn nhân và gia đình, nâng cao trình độ chuyên môn và nghiệp vụ, đảm bảo cán bộ nắm vững các quy định của pháp luật và có đủ năng lực để giải quyết các vụ việc liên quan đến hôn nhân và gia đình. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc thực thi pháp luật, kịp thời phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm.

3.3. Tăng Cường Tuyên Truyền Giáo Dục Pháp Luật

Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật về hôn nhân và gia đình đến mọi tầng lớp nhân dân, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Sử dụng các hình thức tuyên truyền đa dạng, phong phú, phù hợp với từng đối tượng, để nâng cao nhận thức của người dân về quyền và nghĩa vụ trong hôn nhân, phòng ngừa các hành vi vi phạm pháp luật. Nâng cao hiệu quả điều chỉnh của pháp luật về kết hôn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Vai Trò Tòa Án Trong Giải Quyết Tranh Chấp

Tòa án đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết các tranh chấp liên quan đến quyền tài sản trong hôn nhân, ly hôn, và các vấn đề khác phát sinh từ quan hệ hôn nhân và gia đình. Việc xét xử công minh, khách quan, và đúng pháp luật của tòa án không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan mà còn góp phần củng cố niềm tin của người dân vào pháp luật và công lý. Bên cạnh đó, tòa án cũng cần tăng cường công tác hòa giải, tạo điều kiện cho các bên tự nguyện giải quyết tranh chấp một cách hòa bình và ổn thỏa.

4.1. Giải Quyết Tranh Chấp Tài Sản Sau Ly Hôn

Tranh chấp tài sản sau ly hôn là một vấn đề phức tạp và nhạy cảm, đòi hỏi tòa án phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố liên quan, bao gồm nguồn gốc tài sản, công sức đóng góp của mỗi bên, và các thỏa thuận của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. Cần đảm bảo việc chia tài sản được thực hiện công bằng, hợp lý, và phù hợp với quy định của pháp luật. Quyền tài sản trong hôn nhân nên minh bạch ngay từ đầu.

4.2. Bảo Vệ Quyền Lợi Của Trẻ Em Trong Vụ Án Ly Hôn

Trong các vụ án ly hôn, quyền lợi của trẻ em luôn phải được đặt lên hàng đầu. Tòa án cần xem xét kỹ lưỡng nguyện vọng của trẻ, đảm bảo các em được sống trong môi trường tốt nhất, được chăm sóc, nuôi dưỡng, và giáo dục đầy đủ. Quyết định giao con cho ai nuôi dưỡng phải dựa trên lợi ích tốt nhất của trẻ em, không phân biệt giới tính của cha mẹ. Bảo vệ quyền lợi của phụ nữ và trẻ em trong hôn nhân.

V. Kết Luận Hướng Tới Hôn Nhân Bình Đẳng Tiến Bộ Bền Vững

Pháp luật về kết hôn ở Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc bảo vệ quyền tự do kết hôn và xây dựng gia đình hạnh phúc. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức và bất cập cần được giải quyết để đảm bảo sự bình đẳng, tiến bộ, và bền vững của hôn nhân. Việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực thực thi pháp luật, và tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật là vô cùng cần thiết để xây dựng một xã hội văn minh, thịnh vượng, và hạnh phúc.

5.1. Tương Lai Của Luật Hôn Nhân Gia Đình Việt Nam

Hướng tới một tương lai mà pháp luật hôn nhân gia đình Việt Nam sẽ ngày càng hoàn thiện hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của xã hội và bảo vệ quyền lợi của mọi thành viên trong gia đình. Nghiên cứu và xem xét các vấn đề mới phát sinh trong quan hệ hôn nhân và gia đình để có những quy định phù hợp.

5.2. Thúc Đẩy Hôn Nhân Bình Đẳng Tiến Bộ

Tiếp tục thúc đẩy các giá trị hôn nhân bình đẳng, tiến bộ, dựa trên sự tôn trọng, yêu thương, và chia sẻ trách nhiệm giữa vợ và chồng. Chú trọng đến việc giáo dục giới tính và sức khỏe sinh sản cho thanh niên, giúp các em có kiến thức và kỹ năng cần thiết để xây dựng một gia đình hạnh phúc. Pháp luật về kết hôn phải thể hiện rõ quan điểm của Đảng và Nhà nước ta hướng tới mục tiêu xây dựng gia đình ấm no, bình đẳng, tiến bộ, hạnh phúc, bền vững.

23/05/2025
Đại học quốc gia hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý luận pháp luật về kết hôn nhìn từ góc độ lịch sử và phong tục tập quán; Chương 2: Đánh giá pháp luật về kết hôn từ góc độ lịch sử và phong tục tập quán; Chương 3: Một số biện pháp hoàn thiện chế định kết hôn ở Việt Nam.noi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.noi CHƢƠNG 1 LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ KẾT HÔN NHÌN TỪ GÓC ĐỘ LỊCH SỬ VÀ PHONG TỤC TẬP QUÁN 1. Kh ƣợc về chế định kết hôn 1.1 Khái niệm kết hôn và mục đích, bản chất của kết hôn 1.1 Khái ni m k t hôn Xã hội loài người từ khi “tách biệt” ra khỏi cuộc sống hoang dã của loài động vật thì chưa xuất hiện khái niệm về “hôn nhân”. Khi đó, quan hệ giữa người đàn ông và người đàn bà mới chỉ dừng lại ở mục đích nhằm thỏa mãn nhu cầu và bản năng thuần túy, hay còn gọi là để thỏa mãn phần “con”. Vì thế cho nên ở thời kỳ tiền sử, sự liên kết giữa một người đàn ông và một người đàn bà không có sự phân chia ngôi thứ, không có bất cứ sự ràng buộc, ngăn cách hoặc giới hạn nào với nhau và đó chính là sự liên kết tự nhiên của thế giới loài người.

Trên các chặng đường phát triển tiếp theo của loài người, sự phát triển các mối quan hệ xã hội dần dần sự liên kết giữa đàn ông và đàn bà không đơn giản là sự liên kết tự nhiên như ở thời tiền sử nữa mà thay vào đó là sự liên kết mang tính xã hội, thể hiện những tiến bộ, những giá trị văn minh mà loài người đã đạt đến và mối quan hệ này được gọi là “kết hôn”. Từ điển Tiếng Việt có định nghĩa về việc kết hôn như sau: “k t hôn là vi c nam, n chính th c l y nhau thành v , chồng [18, 467] Theo truyền thống và phong tục, tập quán của người Việt Nam thì nam, nữ được coi là chính thức lấy nhau trở thành vợ chồng khi hai bên nam, nữ tổ chức lễ cưới theo nghi thức truyền thống có sự chứng kiến của hai bên gia đình, người thân, bạ bè. Kể từ thời điểm đó họ được cộng đồng dân cư thừa nhận là vợ chồng [2, 7-8]. Vì thế, việc tổ chức lễ cưới cho hai bên nam nữ, luôn là một việc hệ trọng của đời người.

Nghi thức cưới phản ánh một không khí trang nghiêm, thiêng liêng, mang đầy ý nghĩa nhân văn sâu sắc đánh dấu thời điểm họ chính thức trở thành vợ chồng. Đối với từng vùng miền, từng dân tộc, từng địa phương và tôn giáo khác nhau thì lễ cưới cũng có những đặc điểm khác nhau. Những người theo đạo Thiên chúa 5 DAI.noi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.noi thì nghi lễ kết hôn giữa hai người nam, nữ sẽ diễn ra ở Nhà thờ - nơi sinh hoạt cộng đồng của các tín đồ tại địa phương Cha xứ sẽ là người trực tiếp chủ trì lễ kết hôn đó. Đối với những người theo đạo Phật thì lễ kết hôn được gọi với cái tên “lễ hằng thuận” sẽ diễn ra tại Chùa và sư chính tại chùa sẽ là người chủ trì nghi lễ.

Sau khi diễn ra nghi lễ tại Nhà thờ, Chùa thì đôi nam, nữ chính thức là vợ chồng, chung sống với nhau cùng một gia đình. Tuy nhiên, những người tham dự lễ cưới của đôi nam, nữ tại Nhà thờ và Chùa chủ yếu là người thân hai bên gia đình của đôi nam, nữ nên để đảm bảo sự thừa nhận của cộng đồng dân cư tại nơi sinh sống về quan hệ hôn nhân của đôi nam nữ thì ngoài nghi lễ kết hôn theo nghi thức tôn giáo thì họ còn tổ chức thêm cả nghi lễ kết hôn truyền thống. Như vậy, nghi lễ kết hôn truyền thống vẫn sẽ diễn ra ở cả những người theo tôn giáo hoặc không theo tôn giáo và đóng vai trò là sự kiện đánh dấu chính thức để xác lập quan hệ vợ chồng giữa đôi nam, nữ. Tìm hiểu sâu về nghi thức kết hôn truyền thống tại Việt Nam, theo “Thiên Nam dư hạ tập” - bộ tùng thư mang tính điển chế do Lê Thánh Tông giao cho các văn thần biên soạn năm 1483, quyển “Hồng Đức Hôn giá lễ nghi” có ghi cụ thể về nghi thức kết hôn với các lễ lần lượt được liệt kê như sau: - Lễ Nghị hôn (lễ dạm mặt); - Lễ định thân (lễ đính hôn hay ăn hỏi); - Lễ nạp chưng (đưa đồ sính lễ); - Lễ thân nghinh (đón dâu) [2, 8].

Như vậy, để trở thành vợ chồng và xác lập quan hệ hôn nhân với nhau, gia đình hai bên nam nữ phải tiến hành đầy đủ các bước như trên. Trong các nghi lễ thì Lễ nghị hôn là nghi lễ có ý nghĩa quyết định đến việc xem xét và tiến hành các nghi thức tiếp theo của việc cưới hỏi và nghi lễ định thân thể hiện sự cam kết của hai bên sẽ kết duyên vợ chồng được hai bên xác nhận. Từ đó, sau lễ ăn hỏi về hình thức cô dâu đã được xác định là con dâu của bên nhà trai. Các bước trong nghi lễ cưới đề cao sự chứng kiến của người thân và cộng đồng đối với việc xác lập quan hệ vợ chồng của hai bên nam, nữ.noi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.noi Theo Từ điển Hán - Việt thì “kết” là sự kết hợp với nhau, còn “hôn” là người con trai lấy vợ [19, 212].

Theo nghĩa này, thuật ngữ “kết hôn” muốn nhấn mạnh và khẳng định việc lấy vợ của người con trai. Như vậy, xét trên phương diện ngôn ngữ học, kết hôn chính là một từ Hán việt chỉ việc người con trai lấy vợ. Do ảnh hưởng của hàng nghìn năm Bắc thuộc, thuật ngữ này được người Việt Nam dùng khá phổ biến [2, 9]. Từ đó, “kết hôn” được sử dụng để chỉ việc nam nữ lấy nhau thành vợ chồng.

Trong đời sống hàng ngày, người Việt Nam thường sử dụng các từ lấy vợ, lấy chồng hoặc xây dựng gia đình khi nói về việc “kết hôn” của nam hay nữ. Cách sử dụng từ như vậy là cách nói thuần Việt để chỉ việc nam nữ lấy nhau thành vợ chồng. Vì thế trong bài nói chuyện tại Hội nghị thảo luận Dự thảo Luật HN&GĐ năm 1959, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã sử dụng từ “Luật lấy vợ, lấy chồng” thay cho “Luật HN&GĐ” [9, 241-242]. Từ những phân tích như trên thì “kết hôn” dưới góc độ xã hội được hiểu là một hình thức xác lập quan hệ vợ chồng.

Dưới góc độ pháp lý, khái niệm kết hôn được xem xét như là một sự kiện pháp lý hoặc một chế định pháp lý. Với vai trò là một sự kiện pháp lý: Hôn nhân là một hiện tượng xã hội. Do vậy việc nam nữ lấy nhau thành vợ chồng luôn là vấn đề của mọi thời đại. Lịch sử xã hội loài người đã chứng minh rằng khi chưa xuất hiện Nhà nước thì xã hội được điều chỉnh bằng các quy ước.

Trong tác phẩm “Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của Nhà nước” Ăng -ghen đã chứng minh rằng ở thời kỳ tiền sử, để duy trì diện cấm đoán quan hệ tính giao những “quy ước” hết sức tự nhiên đã được hình thành trong xã hội thị tộc. Nhờ đó việc cấm đoán quan hệ tính giao giữa cha mẹ với các con, ông bà với các cháu; giữa anh chị em với nhau được tuân thủ. Khi Nhà nước xuất hiện, ngoài những quy ước của cuộc sống cộng đồng, các quan hệ xã hội còn được điều chỉnh bằng pháp luật. Quyền kết hôn với ý nghĩa là một quyền tự nhiên của mỗi cá nhân được pháp luật ghi nhận và bảo vệ.

Từ đó cũng hình thành khái niệm kết hôn dưới góc độ pháp lý. Dưới góc độ pháp lý việc nam, nữ lấy nhau thành vợ, chồng phụ thuộc vào việc thừa nhận của Nhà nước thông qua một nghi thức cụ thể được ghi nhận trong 7 DAI.noi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.noi pháp luật. Nghi thức kết hôn ghi nhận trong pháp luật cũng được xây dựng, chi phối bởi phong tục, tập quán cũng như truyền thống lập pháp của mỗi quốc gia [2, 10]. Hiện nay trên thế giới tồn tại các quy định về nghi thức kết hôn gồm: các quốc gia chỉ thừa nhận nghi thức dân sự; Các quốc gia chỉ thừa nhận nghi thức tôn giáo; Các quốc gia chấp nhận sự tương đương của cả hai nghi thức kết hôn; Các quốc gia thực hiện cả hai nghi thức tôn giáo và nghi thức dân sự.

Tại Việt Nam do ảnh hưởng của văn hóa Pháp khi tiến hành đô hộ nước ta nên nghi thức mà Việt Nam cũng chính là nghi thức mà Pháp lựa chọn đó là nghi thức kết hôn dân sự. Do đó, tại Bộ Dân Luật Bắc Kỳ năm 1931 (BDLBK), Bộ Dân luật Trung kỳ năm 1936 (BDLTK) và Bộ Dân luật giản yếu 1983 (BDLGY) quy định việc kết hôn nam nữ phải được khai với Hộ lại. Chính vì vậy mà việc nam nữ lấy nhau thành vợ chồng không chỉ đơn thuần là việc ràng buộc về mặt xã hội mà còn phải có sự ràng buộc về mặt pháp lý. Quy định này tiếp tục được ghi nhận trong các văn bản luật của Việt Nam kể từ khi cách mạng tháng Tám cho đến nay.

Trong từ điển Luật học của trường Đại học Luật Hà Nội cũng đã giải thích rõ: “ t hôn là vi c nam n chính th c l y nhau làm v , chồ t e qu ịnh c a pháp lu t. K t c hiểu là s ki n pháp lý làm phát sinh quan h hôn nhân. Vi c k t hôn ph ý tạ ơ qu N ớc có thẩm quyền mớ c công nh n là h p p p”.Với cách giải thích như trên, ở phương diện pháp lý nam nữ chỉ được coi là vợ chồng khi đã thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật tức là đã đăng ký tại cơ quan Nhà nước có thẩm quyền. Việc nam nữ lấy nhau theo nghi thức truyền thống hay nghi thức tôn giáo đều không được xác định là đã “kết hôn”.

Do đó, trong khoa học pháp lý cũng xuất hiện thuật ngữ “nam nữ chung sống với nhau như vợ chồng không đăng ký kết hôn” để phân biệt với trường hợp kết hôn. Như vậy, với ý nghĩa là một sự kiện pháp lý, kết hôn được hiểu là một hình thức xác lập quan hệ vợ chồng được Nhà nước ta thừa nhận. Kết hôn là việc nam nữ xác lập quan hệ vợ chồng theo quy định của pháp luật về điều kiện kết hôn và đăng ký kết hôn.noi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ