Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động thương mại và xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang các thị trường lớn không ngừng gia tăng. Trong đó, Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu trọng điểm với kim ngạch đạt 96,8 tỷ USD trong năm 2023. Nhu cầu tiêu thụ thực phẩm truyền thống của Việt Nam tại thị trường này tăng cao, xuất phát từ cộng đồng người Việt sinh sống, học tập và làm việc tại nước ngoài, cùng sự phát triển của hệ thống các chuỗi siêu thị nhập khẩu. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về các dịch vụ logistics chuyên biệt, đặc biệt là phương thức vận tải hàng không – giải pháp vận chuyển tối ưu về thời gian đối với các mặt hàng có hạn sử dụng ngắn, giá trị cao và đòi hỏi điều kiện bảo quản nghiêm ngặt.

Tuy nhiên, xuất khẩu hàng thực phẩm sang Hoa Kỳ bằng đường hàng không là lĩnh vực đối mặt với nhiều rào cản khắt khe. Các cơ quan quản lý của Hoa Kỳ, tiêu biểu là Cục Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) cùng Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), thường xuyên thắt chặt quy trình kiểm soát và xử lý nghiêm các lô hàng chứa thành phần thịt, trứng hoặc sữa. Đồng thời, các doanh nghiệp logistics Việt Nam phải đối mặt với áp lực chi phí cước hàng không cao, thủ tục chứng từ phức tạp, rủi ro lưu kho kéo dài và nguy cơ hư hỏng hàng hóa trong quá trình luân chuyển. Công ty TNHH Sài Gòn Quý Nam là một đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ logistics quốc tế, tập trung mạnh vào tuyến vận chuyển hàng hóa đi Hoa Kỳ bằng đường hàng không. Do đó, việc nghiên cứu đề tài "Thực trạng và giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng thực phẩm xuất khẩu sang Hoa Kỳ bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Sài Gòn Quý Nam" mang ý nghĩa thực tiễn rõ nét nhằm nhận diện điểm nghẽn nghiệp vụ và nâng cao hiệu quả vận hành.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng thực phẩm xuất khẩu sang Hoa Kỳ bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Sài Gòn Quý Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình và nâng cao chất lượng dịch vụ vận chuyển.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quy trình giao nhận hàng thực phẩm bằng đường hàng không.
    2. Phân tích thực trạng quy trình giao nhận hàng thực phẩm bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Sài Gòn Quý Nam.
    3. Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị để hoàn thiện quy trình giao nhận, nâng cao chất lượng bảo quản hàng thực phẩm, giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận chuyển và tối ưu chi phí logistics.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến quy trình giao nhận hàng thực phẩm xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Sài Gòn Quý Nam.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu hàng thực phẩm sang Hoa Kỳ tại Công ty TNHH Sài Gòn Quý Nam (trụ sở tại Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát và sử dụng dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 – 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực pháp lý ngoại thương và quy định an toàn thực phẩm quốc tế:

  • Khung pháp lý và thương mại: Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về định nghĩa hoạt động xuất khẩu hàng hóa; các điều kiện giao hàng CPT (Carriage Paid To) và CIP (Carriage and Insurance Paid To) theo bộ quy tắc Incoterms 2020 của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC); giáo trình "Giao nhận vận tải quốc tế" của TS. Ngô Thị Hải Xuân.
  • Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm: Bộ quy tắc Codex Alimentarius do Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phối hợp ban hành; tiêu chuẩn hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000.
  • Quy chuẩn chuyên ngành của Hoa Kỳ: Các quy định bắt buộc của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) về đăng ký cơ sở chế biến (Facility Registration), thông báo trước lô hàng (Prior Notice), quy chuẩn ghi nhãn dinh dưỡng và xuất xứ; các quy định của Cơ quan Kiểm tra và An toàn Thực phẩm (FSIS) thuộc Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) đối với hàng hóa có nguồn gốc động vật.
  • Hệ thống chứng từ logistics quốc tế: Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Vận đơn hàng không (Air Waybill - AWB), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật/động vật (Phytosanitary/Veterinary Certificate), Tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS và Biên bản giao nhận tại kho (Delivery Receipt).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa thu thập số liệu và kỹ thuật phân tích nghiệp vụ:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp nội bộ do Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh và Phòng Chứng từ của Công ty TNHH Sài Gòn Quý Nam cung cấp, bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ chứng từ xuất khẩu thực tế, cơ cấu tổ chức và chức năng nhiệm vụ các phòng ban. Nguồn dữ liệu thứ cấp bên ngoài được thu thập từ báo cáo thống kê của Cục Hàng không Việt Nam (năm 2023), Tổng cục Thống kê, cùng các giáo trình, luận văn chuyên ngành logistics.
  • Phương pháp phân tích:
    • Thống kê mô tả: Tổng hợp, phân nhóm số liệu thành hệ thống bảng biểu và biểu đồ nhằm phản ánh cơ cấu dịch vụ, cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường xuất khẩu và các chỉ tiêu tài chính.
    • Phương pháp so sánh: Phân tích, đối chiếu chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2022 – 2024 theo số tuyệt đối (+/-) và số tương đối (%) để đánh giá xu hướng biến động doanh thu, cơ cấu chi phí và kết quả lợi nhuận.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quy trình giao nhận hàng thực phẩm xuất khẩu bằng đường hàng không

Chương 1 hệ thống hóa bản chất của vận tải hàng không trong logistics quốc tế. Vận tải hàng không có ưu thế vượt trội về thời gian luân chuyển (thời gian vận chuyển thông thường từ 1 đến 3 ngày) và mức độ an toàn cao, rất phù hợp với hàng hóa giá trị cao hoặc thời hạn sử dụng ngắn. Tuy nhiên, phương thức này có chi phí vận hành cao nhất trong các phương thức vận tải và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ điều kiện thời tiết, an ninh sân bay cũng như mức phát thải môi trường lớn.

Phương thức Tốc độ Chi phí (USD/kg) Phạm vi Loại hàng phù hợp Tính ổn định Tác động môi trường
Hàng không 1 - 3 ngày 4 - 8 Quốc tế Giá trị cao, dễ hư hỏng Dễ bị ảnh hưởng Gây ô nhiễm cao
Đường biển 15 - 45 ngày 0,1 - 0,3 Quốc tế Container, hàng rời Tương đối ổn định Trung bình
Đường bộ 1 - 5 ngày 0,5 - 1,5 Khu vực, nội địa Hàng tiêu dùng, phân phối Phụ thuộc hạ tầng Gây ô nhiễm cao
Đường sắt 2 - 7 ngày 0,3 - 0,7 Nội địa Máy móc, vật liệu công nghiệp Ổn định Thấp
Đường thủy nội địa 5 - 15 ngày 0,1 - 0,25 Nội địa Vật liệu xây dựng, hàng khô theo mùa Ổn định Thấp
Đường ống Liên tục 24/7 ~0,02 - 0,05 Tuyến cố định Dầu mỏ, khí đốt, hóa chất Rất ổn định Thấp

Tác giả phân loại nhóm hàng thực phẩm thành năm phân nhóm chính phục vụ vận chuyển: thực phẩm tươi sống, thực phẩm đông lạnh (đòi hỏi chuỗi cung ứng lạnh duy trì liên tục ở mức -18°C), thực phẩm khô, thực phẩm chế biến sẵn và thực phẩm chức năng. Về mặt vận hành, quy trình giao nhận tiêu chuẩn gồm chín bước:

  1. Ký kết hợp đồng ngoại thương.
  2. Chuẩn bị hàng hóa và bao bì đóng gói.
  3. Kiểm dịch và xin cấp giấy chứng nhận chuyên ngành.
  4. Đặt chỗ vận chuyển (Booking) với hãng hàng không.
  5. Khai báo hải quan điện tử và hoàn tất thủ tục xuất khẩu.
  6. Giao hàng ra kho hàng sân bay (TCS, SCSC) và soi chiếu an ninh.
  7. Vận chuyển quốc tế bằng đường hàng không.
  8. Làm thủ tục hải quan và khai báo FDA nhập khẩu tại Hoa Kỳ.
  9. Giao hàng tận tay người nhận cuối cùng (Door to Door).

Đánh giá bối cảnh thực tiễn Việt Nam, sản lượng hàng hóa qua các cảng hàng không năm 2023 đạt 1,3 triệu tấn (tăng 11% so với năm 2022). Tuy nhiên, hạ tầng logistics hàng không trong nước còn nhiều điểm nghẽn: thiếu hụt hệ thống kho lạnh chuyên biệt đạt chuẩn quốc tế, thủ tục kiểm dịch động thực vật còn kéo dài từ 1 đến 3 ngày, chi phí cước bay chặng Việt Nam - Hoa Kỳ duy trì ở mức cao (5 - 8 USD/kg) và khâu xử lý chứng từ tại nhiều doanh nghiệp logistics vẫn mang tính thủ công.

Chương 2: Thực trạng quy trình giao nhận hàng thực phẩm xuất khẩu sang Hoa Kỳ bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Sài Gòn Quý Nam

Chương 2 phân tích chuyên sâu về tình hình tổ chức, kinh doanh và quy trình giao nhận tại Công ty TNHH Sài Gòn Quý Nam (thành lập ngày 28/11/2014, mã số thuế 0315788659, trụ sở tại 34 Nguyễn Trọng Lội, Phường 4, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh). Quy mô nhân sự công ty đã mở rộng từ 10 nhân viên ban đầu lên hơn 50 nhân sự vào năm 2024, hoạt động dưới sự điều hành của Giám đốc và sáu bộ phận chức năng: Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Makerting, Phòng Chứng từ và Bộ phận CS (Dịch vụ khách hàng kiêm kho vận).

Cơ cấu hoạt động của công ty trong năm 2024 thể hiện định hướng chuyên biệt hóa rõ rệt vào vận tải hàng không quốc tế:

Tiêu chí phân loại Nhóm cụ thể Tỷ trọng năm 2024 (%)
Loại hình dịch vụ Vận chuyển bằng đường hàng không 89,25
Vận chuyển bằng đường biển 5,25
Vận chuyển nội địa (đường sắt, đường bộ) 4,50
Dịch vụ khác (thư từ, đóng gói) 1,00
Cơ cấu hàng hóa Hàng thực phẩm 40,40
Hàng thời trang 21,00
Hàng mỹ phẩm 15,00
Hàng dược phẩm 13,00
Hàng gia dụng 5,00
Hàng hóa khác 5,70
Thị trường xuất khẩu Hoa Kỳ 28,00
Singapore 20,40
Úc 14,60
Canada 11,70
Thái Lan 9,30
Các quốc gia khác 15,70

Tình hình tài chính giai đoạn 2022 – 2024 tại Công ty TNHH Sài Gòn Quý Nam biến động mạnh do tác động từ thị trường bên ngoài và chiến lược chi phí của doanh nghiệp (đơn vị tính: nghìn đồng):

Chỉ tiêu Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (%)
Doanh thu vận chuyển quốc tế 3.272.368 1.626.839 2.603.230 -50,29 +59,90
- Trong đó: Đường hàng không 3.125.285 1.542.457 2.512.203 -50,65 +60,20
Tổng doanh thu 3.906.452 1.744.180 2.681.937 -46,40 +59,50
Tổng chi phí 3.390.624 1.932.487 3.672.734 -43,00 +90,05
- Trong đó: Chi phí bán hàng 237.000 961.529 1.827.298 +305,71 +49,95
Lợi nhuận sau thuế 36.638 -93.207 -915.797 -354,40 -881,50

Năm 2023, doanh thu giảm sâu 46,4% do suy giảm nhu cầu vận chuyển toàn cầu và chính sách thắt chặt kiểm soát nhập khẩu từ Mỹ. Để ứng phó, công ty tăng mạnh chi phí bán hàng và tiếp thị (tăng hơn 305% trong năm 2023). Bước sang năm 2024, tổng doanh thu phục hồi 59,5%, đạt 2.681.937 nghìn đồng, song chi phí hoạt động tăng nhanh hơn (đạt 3.672.734 nghìn đồng, riêng chi phí bán hàng lên tới 1.827.298 nghìn đồng), khiến doanh nghiệp ghi nhận mức lỗ 915.797 nghìn đồng.

Đối với hoạt động vận chuyển thực phẩm sang Hoa Kỳ, trung bình mỗi ngày công ty tiếp nhận 20 đến 35 đơn hàng, trong đó mặt hàng thực phẩm chiếm 60% tổng lượng đơn. Nhóm hàng chủ yếu là thực phẩm khô phục vụ kiều bào: mì khô, bún khô, phở khô, cá khô, mực khô, tôm khô, trái cây sấy và gia vị đóng gói hút chân không. Đánh giá quy trình giao nhận thực tế chỉ ra một số tồn tại: khâu tiếp nhận dễ bỏ sót thành phần cấm (thịt, trứng, sữa) dẫn đến nguy cơ bị hải quan Hoa Kỳ tịch thu; thao tác đóng gói thủ công chưa đồng đều; và công tác cập nhật dữ liệu FDA Prior Notice còn xảy ra sai sót thông tin.

Chương 3: Định hướng phát triển và một số giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng thực phẩm xuất khẩu sang Hoa Kỳ bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Sài Gòn Quý Nam

Chương 3 trình bày các nhóm giải pháp khắc phục hạn chế dựa trên định hướng phát triển mở rộng quy mô vận chuyển quốc tế của công ty:

  • Hoàn thiện khâu tiếp nhận và phân loại hàng hóa: Thiết lập quy chuẩn kiểm tra trực tiếp danh mục nguyên liệu sản phẩm ngay tại thời điểm khách hàng gửi hàng tại kho hoặc giao nhận tận nơi. Bộ phận CS bắt buộc đối chiếu bao bì hàng hóa để loại bỏ hoàn toàn các thực phẩm chứa chiết xuất động vật trên cạn (thịt gà, thịt bò, thịt heo, trứng gia cầm) nhằm tuân thủ nghiêm quy định kiểm dịch của CBP và FSIS/USDA.
  • Chuẩn hóa quy trình đóng gói và bảo quản: Áp dụng đóng gói chuyên biệt theo tiêu chuẩn hàng không quốc tế: gia cố màng hút chân không hai lớp, chèn xốp giảm chấn, sử dụng thùng carton năm lớp chịu lực để chống ẩm mốc và va đập trong khoang máy bay; phân luồng rõ rệt giữa hàng khô và các lô hàng đòi hỏi kiểm soát mùi.
  • Chuyển đổi số trong quản lý chứng từ và khai báo hải quan: Thay thế thao tác giấy tờ thủ công bằng phần mềm quản trị đơn hàng tích hợp; tự động hóa việc xuất mã AWB, liên kết dữ liệu khai báo FDA Prior Notice và truyền tờ khai VNACCS/VCIS nhằm triệt tiêu lỗi nhập liệu thủ công.
  • Tối ưu hóa cơ cấu chi phí: Tái đàm phán hợp đồng đại lý cấp 1 với các hãng hàng không vận chuyển hàng đi Mỹ để có mức giá cước ổn định; rà soát, cắt giảm các khoản chi phí bán hàng thiếu hiệu quả để cải thiện biên lợi nhuận kinh doanh.
  • Đào tạo nguồn nhân lực: Nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân sự phòng Chứng từ và bộ phận CS về các thay đổi trong luật ngoại thương, tiêu chuẩn ghi nhãn dinh dưỡng của FDA và kỹ năng xử lý vướng mắc với cơ quan hải quan.

Ở phần kiến nghị vĩ mô, tác giả đề xuất các cơ quan quản lý nhà nước cần đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến cấp giấy chứng nhận kiểm dịch xuất khẩu, rút ngắn thời gian thông quan tại sân bay và đẩy mạnh đầu tư mở rộng hạ tầng kho bãi, kho lạnh ngoại quan tại các cảng hàng không Tân Sơn Nhất và Nội Bài.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu cụ thể: Khóa luận phản ánh chính xác bức tranh hoạt động kinh doanh và dịch vụ của Công ty TNHH Sài Gòn Quý Nam giai đoạn 2022 – 2024 thông qua số liệu thực tế. Nghiên cứu chỉ ra tỷ trọng tuyệt đối của phương thức vận tải hàng không (89,25%), tính trọng yếu của nhóm hàng thực phẩm (chiếm 40,4% cơ cấu hàng hóa và 60% số lượng đơn tiếp nhận mỗi ngày) và vị trí số một của thị trường Hoa Kỳ (chiếm 28,0% doanh thu). Phân tích tài chính đã bóc tách rõ nguyên nhân khiến kết quả kinh doanh năm 2024 rơi vào trạng thái thâm hụt lợi nhuận (-915.797 nghìn đồng) xuất phát từ việc tốc độ tăng chi phí bán hàng (+49,95%) và chi phí vận hành (+90,05%) vượt xa tốc độ phục hồi doanh thu (+59,5%).
  • Giải pháp đề xuất: Khóa luận xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện, bám sát các hạn chế nội tại của doanh nghiệp, từ khâu tiếp nhận phân loại hàng thực phẩm, kiểm soát danh mục cấm theo tiêu chuẩn CBP/FDA, chuẩn hóa kỹ thuật đóng gói hàng không, đến việc tái cấu trúc chi phí bán hàng và số hóa hồ sơ chứng từ xuất khẩu.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Thay vì chỉ dừng lại ở lý thuyết quy trình giao nhận hàng không chung chung, khóa luận của tác giả đi sâu vào trường hợp điển hình của phân khúc hàng thực phẩm gửi cho cá nhân và kiều bào – một mảng nghiệp vụ có tần suất đơn hàng cao, tính chất hàng hóa phân tán và chịu rủi ro rất lớn từ các rào cản kỹ thuật của cơ quan quản lý thực phẩm Hoa Kỳ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn số liệu thứ cấp nội bộ từ Công ty TNHH Sài Gòn Quý Nam trong khoảng thời gian ba năm (2022 – 2024); đề tài chưa thực hiện được các cuộc khảo sát điều tra xã hội học định lượng về mức độ thỏa mãn của người nhận hàng tại Hoa Kỳ. Đồng thời, nghiên cứu chưa so sánh đối chuẩn (benchmarking) chi tiết với các tập đoàn chuyển phát nhanh quốc tế lớn như FedEx, UPS hay DHL trên cùng tuyến dịch vụ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang mô hình logistics chuỗi cung ứng lạnh (cold chain logistics) đường hàng không đối với nhóm hàng nông sản, thủy sản tươi sống xuất khẩu chính ngạch sang Bắc Mỹ; đánh giá chi tiết tính hiệu quả của mạng lưới liên kết chuyển phát chặng cuối (last-mile delivery) nội địa tại các bang của Hoa Kỳ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực dành cho sinh viên, giảng viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế và Thương mại điện tử:

  • Khung so sánh kinh tế - kỹ thuật giữa các phương thức vận tải quốc tế (Bảng 1.1) cung cấp cái nhìn trực quan về chi phí, tốc độ và tính ổn định của ngành vận tải.
  • Toàn bộ hồ sơ quy trình chứng từ xuất khẩu thực phẩm sang Hoa Kỳ (AWB, khai báo FDA, Prior Notice, quy định kiểm tra CBP) là tư liệu thực tế có giá trị cao cho các nghiên cứu về thủ tục hải quan và nghiệp vụ giao nhận hàng air.
  • Báo cáo phân tích tài chính và chi phí bán hàng của Công ty Quý Nam là bài học thực tiễn hữu ích về bài toán quản trị biên lợi nhuận cho các doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tỷ trọng của phương thức vận chuyển hàng không và thị trường Hoa Kỳ tại Công ty TNHH Sài Gòn Quý Nam trong năm 2024 là bao nhiêu? Theo số liệu thống kê tại Chương 2 của khóa luận, vận chuyển quốc tế bằng đường hàng không là mảng dịch vụ cốt lõi của Quý Nam, chiếm tỷ trọng doanh thu lên tới 89,25% (đường biển chiếm 5,25%, nội địa chiếm 4,5% và dịch vụ khác chiếm 1,0%). Về thị trường xuất khẩu, Hoa Kỳ là thị trường lớn nhất của công ty, đóng góp 28,0% cơ cấu doanh thu năm 2024.

  2. Những quy định kỹ thuật nào của cơ quan quản lý Hoa Kỳ ảnh hưởng trực tiếp nhất đến quy trình xuất hàng thực phẩm của công ty? Quy trình giao nhận chịu sự chi phối trực tiếp từ quy định kiểm soát của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Cục Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP). Các yêu cầu bắt buộc bao gồm: đăng ký cơ sở sản xuất với FDA, gửi thông báo trước lô hàng (Prior Notice) trước khi hàng bay, tuân thủ ghi nhãn dinh dưỡng, và đặc biệt là quy định cấm triệt để các sản phẩm chứa thành phần thịt gia súc, gia cầm, trứng và sữa chưa qua kiểm dịch nghiêm ngặt của FSIS/USDA.

  3. Nguyên nhân chính khiến kết quả kinh doanh năm 2024 của Công ty Quý Nam bị lỗ mặc dù doanh thu phục hồi mạnh là gì? Mặc dù tổng doanh thu năm 2024 tăng 59,5% (đạt 2.681.937 nghìn đồng), công ty lại lỗ 915.797 nghìn đồng. Nguyên nhân là do tổng chi phí tăng nhanh hơn doanh thu (tăng 90,05%, đạt 3.672.734 nghìn đồng). Trong đó, chi phí bán hàng và tiếp thị tăng mạnh từ 237.000 nghìn đồng (năm 2022) lên 961.529 nghìn đồng (năm 2023) và tiếp tục lên 1.827.298 nghìn đồng (năm 2024), kết hợp với việc chi phí thuê ngoài vận chuyển hàng không gia tăng mà giá cước dịch vụ chưa được điều chỉnh tương ứng.

  4. Nhóm mặt hàng thực phẩm chủ lực mà công ty thường xuyên tiếp nhận vận chuyển sang Hoa Kỳ gồm những gì? Nhóm hàng thực phẩm chiếm 40,4% tổng lượng hàng vận chuyển của công ty và chiếm 60% số đơn hàng tiếp nhận mỗi ngày (trung bình 20 - 35 đơn/ngày). Các sản phẩm thực tế gồm thực phẩm khô đóng gói hoặc hút chân không như: mì khô, bún khô, phở khô, tôm khô, cá khô, mực khô, các loại mứt, trái cây sấy khô, cà phê và gia vị chế biến sẵn.

  5. Hệ thống chứng từ bắt buộc trong quy trình giao nhận hàng thực phẩm xuất khẩu sang Hoa Kỳ bằng đường hàng không gồm những giấy tờ nào? Hệ thống chứng từ bao gồm: Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Vận đơn hàng không (Air Waybill - AWB), Giấy chứng nhận kiểm dịch động/thực vật (Phytosanitary/Veterinary Certificate), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Giấy đăng ký cơ sở và xác nhận thông báo trước của FDA (FDA Registration + Prior Notice), Tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS và Biên bản giao nhận tại kho sân bay (Delivery Receipt).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Anh Tuấn đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về nghiệp vụ logistics hàng không và phân tích chi tiết thực trạng quy trình giao nhận thực phẩm xuất khẩu đi Hoa Kỳ tại Công ty TNHH Sài Gòn Quý Nam giai đoạn 2022 – 2024. Công trình làm rõ nét đặc thù của hoạt động gom và gửi hàng thực phẩm cá nhân, chỉ ra những vướng mắc pháp lý nghiêm ngặt từ phía cơ quan kiểm soát Hoa Kỳ (FDA, CBP) cũng như áp lực gia tăng chi phí vận hành nội bộ. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát thực tiễn, đóng góp cơ sở khoa học để công ty chuẩn hóa quy trình giao nhận, tối ưu chi phí và duy trì năng lực cạnh tranh trên thị trường vận chuyển quốc tế.