Thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại thị xã sơn tây thành phố hà nội

Nghiên cứu chuyên sâu Giải pháp nâng cao quản lý chất thải rắn tại Sơn Tây với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả cho giáo dục đào tạo

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về chất thải rắn sinh hoạt

1.1.1. Một số khái niệm về chất thải rắn sinh hoạt

1.1.2. Nguồn gốc phát sinh chất thải rắn sinh hoạt

1.1.3. Phân loại chất thải rắn sinh hoạt

1.1.4. Tính chất của chất thải rắn sinh hoạt

1.2. Thực trạng quản lý chất thải rắn sinh hoạt trên thế giới và tại Việt Nam

1.2.1. Tình hình quản lý chất thải rắn sinh hoạt trên thế giới

1.2.2. Tình hình quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại Việt Nam

1.3. Các công trình nghiên cứu về thực trạng và công tác quản lý CTR tại thị xã Sơn Tây

2. CHƯƠNG II: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu thực trạng chất thải rắn sinh hoạt tại khu vực nghiên cứu

2.3.2. Nghiên cứu hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại thị xã Sơn Tây

2.3.3. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại thị xã Sơn Tây

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp nghiên cứu thực trạng chất thải rắn sinh hoạt tại thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu thực trạng công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại thị xã Sơn Tây

2.4.3. Phương pháp đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt cho người dân tại khu vực nghiên cứu

3. CHƯƠNG III: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KINH TẾ XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.2. Tình hình kinh tế - xã hội

3.2.1. Công nghiệp – xây dựng

3.2.2. Nông, lâm nghiệp

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng chất thải rắn sinh hoạt tại thị xã Sơn Tây

4.1.1. Nguồn gốc phát sinh CTRSH

4.1.2. Thành phần chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn thị xã Sơn Tây

4.1.3. Khối lượng chất thải rắn sinh hoạt

4.2. Đánh giá hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại thị xã Sơn Tây

4.2.1. Cơ cấu tổ chức, nhân sự và phương tiện quản lý CTRSH tại thị xã Sơn Tây

4.2.2. Quy trình thu gom và vận chuyển

4.2.3. Đánh giá hiệu quả thu gom

4.2.4. Đánh giá hiệu quả vận chuyển

4.2.5. Hiệu quả kinh tế

4.3. Đề xuất một số giải pháp nâng cao quản lý chất thải rắn sinh hoạt của thị xã Sơn Tây

4.3.1. Dự báo dân số và lượng phát sinh chất thải rắn sinh hoạt thị xã Sơn Tây (giai đoạn 2020- 2030)

4.3.2. Đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả trong công tác thu gom và vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt tại thị xã Sơn Tây

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Phân tích thực trạng quản lý chất thải rắn sinh hoạt Sơn Tây

Thị xã Sơn Tây, một trung tâm kinh tế - văn hóa phía Tây thủ đô, đang đối mặt với bài toán môi trường ngày càng cấp thiết. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng và sự gia tăng dân số đã kéo theo sự gia tăng về khối lượng chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH). Theo nghiên cứu của Trần Thị Thu Thủy (2019), tổng khối lượng CTRSH phát sinh trên địa bàn là 95,29 tấn/ngày, tương ứng 34.780,85 tấn/năm. Hệ số phát sinh rác trung bình là 0,6 kg/người/ngày, một con số phản ánh mức tiêu dùng và sinh hoạt ngày càng cao. Nguồn phát sinh rác thải rất đa dạng, từ các hộ gia đình, khu chợ, trường học, cơ quan đến các hoạt động công cộng và xây dựng. Vấn đề quản lý rác thải Hà Nội nói chung và tại Sơn Tây nói riêng đòi hỏi một hệ thống đồng bộ và hiệu quả hơn. Hiện tại, công tác quản lý chủ yếu do Công ty Môi trường và Công trình Đô thị Sơn Tây đảm nhiệm, tuy nhiên vẫn còn nhiều bất cập trong chuỗi thu gom, vận chuyển và xử lý, gây ra những tác động của rác thải đến môi trường không nhỏ. Việc hiểu rõ thực trạng này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp bền vững.

1.1. Nguồn gốc và thành phần rác thải sinh hoạt Sơn Tây

Thành phần rác thải sinh hoạt Sơn Tây rất phức tạp. Trong đó, chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học chiếm tỷ lệ cao nhất, khoảng 54,4%. Thành phần này chủ yếu bao gồm thức ăn thừa, rau củ quả, lá cây. Đây là nguồn tài nguyên tiềm năng cho việc sản xuất phân compost nhưng cũng là nguyên nhân chính gây mùi hôi thối nếu không được thu gom kịp thời. Đứng thứ hai là túi nilon và các sản phẩm từ nhựa, chiếm từ 10,5% đến 12,3%. Đây là thành phần khó phân hủy, gây ra các vấn đề nghiêm trọng về ô nhiễm môi trường do rác thải. Các loại vật liệu có khả năng tái chế như giấy, kim loại, thủy tinh chiếm một tỷ lệ đáng kể nhưng chưa được khai thác hiệu quả do thiếu hệ thống phân loại rác tại nguồn. Chất thải nguy hại như pin, bóng đèn, hóa chất chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ (1,8%) nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm cao nếu bị chôn lấp lẫn với rác thải thông thường.

1.2. Hiện trạng môi trường thị xã Sơn Tây và hệ lụy

Hiện trạng môi trường thị xã Sơn Tây đang chịu nhiều áp lực. Lượng rác thải tồn đọng tại một số khu vực, đặc biệt là các ngõ nhỏ hoặc khu vực ngoại thị, gây mất mỹ quan đô thị và ô nhiễm không khí. Nước rỉ rác từ các điểm tập kết tự phát và bãi chôn lấp có nguy cơ ngấm xuống đất và nguồn nước ngầm. Theo khảo sát, chỉ khoảng 80 – 85% tổng lượng CTRSH được thu gom, số còn lại bị thải trực tiếp ra kênh, rạch, ao hồ. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh mà còn đe dọa sức khỏe cộng đồng thông qua các bệnh truyền nhiễm. Việc thiếu một quy hoạch tổng thể và chính sách quản lý rác thải chặt chẽ đã khiến vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ từ các cấp chính quyền.

II. Top 5 thách thức trong quản lý chất thải rắn sinh hoạt Sơn Tây

Hoạt động quản lý CTRSH tại thị xã Sơn Tây đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, cản trở mục tiêu xây dựng một đô thị xanh, sạch, đẹp. Mặc dù đã có nỗ lực từ chính quyền và đơn vị chức năng, các vấn đề cố hữu về hạ tầng, công nghệ, kinh phí và ý thức cộng đồng vẫn là rào cản chính. Hiệu quả của toàn bộ quy trình từ thu gom rác thải, vận chuyển rác thải đến xử lý chất thải rắn đều chưa đạt kỳ vọng. Lượng rác chưa được thu gom (khoảng 15-20%) và tỷ lệ vận chuyển chưa tối ưu (đạt 75%) đang tạo ra gánh nặng lớn lên môi trường. Các điểm tập kết rác tạm thời thường xuyên quá tải, gây mùi hôi thối và phát sinh nước rỉ rác, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân xung quanh. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ, từ cải thiện kỹ thuật đến thay đổi nhận thức xã hội, để nâng cao hiệu quả quản lý chung.

2.1. Tình trạng quá tải tại bãi chôn lấp Xuân Sơn

Toàn bộ rác thải thu gom trên địa bàn thị xã đều được vận chuyển về bãi chôn lấp Xuân Sơn để xử lý. Đây là phương pháp xử lý chính nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Với khối lượng rác lên tới gần 100 tấn mỗi ngày và có xu hướng tăng, bãi chôn lấp đang dần trở nên quá tải. Công nghệ chôn lấp hiện tại còn đơn giản, chưa có hệ thống thu gom và xử lý triệt để nước rỉ rác và khí gas, dẫn đến nguy cơ ô nhiễm đất, nước ngầm và không khí. Việc phụ thuộc quá nhiều vào chôn lấp cũng gây lãng phí tài nguyên đất và bỏ lỡ cơ hội tái chế rác thải, một mắt xích quan trọng trong nền kinh tế tuần hoàn.

2.2. Hạn chế trong công tác thu gom và vận chuyển rác thải

Công tác thu gom rác thảivận chuyển rác thải gặp nhiều khó khăn. Hiệu quả thu gom chỉ đạt 82%, còn hiệu quả vận chuyển là 75%. Nguyên nhân chính là do phương tiện thu gom còn thô sơ, chủ yếu là xe đẩy tay, khó tiếp cận các ngõ nhỏ. Số lượng xe ép rác chuyên dụng còn hạn chế, chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Lịch trình thu gom và vận chuyển đôi khi chưa hợp lý, trùng vào giờ cao điểm gây cản trở giao thông. Ngoài ra, việc bố trí các điểm tập kết rác chưa đồng đều, một số điểm lưu rác quá lâu gây ô nhiễm. Chi phí xử lý rác thải cho công tác vận hành và bảo dưỡng phương tiện cũng là một gánh nặng không nhỏ.

2.3. Ý thức người dân về phân loại rác tại nguồn còn thấp

Một trong những thách thức lớn nhất là việc nâng cao ý thức người dân. Hiện tại, chương trình phân loại rác tại nguồn chưa được triển khai rộng rãi và hiệu quả. Hầu hết rác thải sinh hoạt đều được thu gom lẫn lộn, gây khó khăn cho quá trình xử lý và tái chế. Nhiều người dân vẫn giữ thói quen vứt rác bừa bãi ra nơi công cộng, kênh rạch, đặc biệt ở các khu vực ngoại thành. Sự thiếu hợp tác từ cộng đồng làm giảm hiệu quả của các nỗ lực quản lý và tăng gánh nặng cho công ty môi trường đô thị Sơn Tây. Việc thay đổi nhận thức và hành vi của người dân là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì trong công tác tuyên truyền và giáo dục.

III. Phương pháp tối ưu thu gom và xử lý chất thải rắn sinh hoạt

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, việc áp dụng các phương pháp kỹ thuật và quản lý tiên tiến là yêu cầu cấp bách. Trọng tâm là cải thiện toàn bộ chu trình xử lý chất thải rắn, từ khâu thu gom ban đầu đến xử lý cuối cùng. Thay vì phụ thuộc vào chôn lấp, thị xã Sơn Tây cần đa dạng hóa các hình thức xử lý, hướng tới giảm thiểu lượng rác thải phải chôn lấp và tối đa hóa việc thu hồi tài nguyên. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ xử lý rác hiện đại, quy hoạch lại mạng lưới thu gom và vận chuyển một cách khoa học. Theo đề tài nghiên cứu, việc thay đổi phương thức quản lý và hoàn thiện mô hình xã hội hóa là chìa khóa để nâng cao hiệu quả. Sự kết hợp giữa giải pháp kỹ thuật và chính sách quản lý hợp lý sẽ tạo ra một hệ thống bền vững, giảm thiểu ô nhiễm môi trường do rác thải và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

3.1. Quy hoạch lại hệ thống điểm tập kết và tuyến thu gom

Việc tối ưu hóa công tác thu gom rác thải cần bắt đầu từ việc quy hoạch lại hệ thống. Cần rà soát và bố trí lại 24 điểm tập kết hiện có một cách khoa học hơn, đảm bảo khoảng cách hợp lý, tránh đặt tại các khu vực nhạy cảm như trường học, chợ. Thời gian lưu rác tại các điểm này phải được rút ngắn tối đa. Cần nghiên cứu và thiết kế lại các tuyến vận chuyển rác thải để tránh giờ cao điểm, giảm thời gian di chuyển và tiết kiệm nhiên liệu. Đối với các ngõ nhỏ, cần trang bị các loại xe gom rác có kích thước phù hợp hơn thay vì chỉ dùng xe đẩy tay. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý và điều phối lịch trình xe thu gom cũng là một giải pháp cần được xem xét.

3.2. Áp dụng công nghệ xử lý rác tiên tiến và hiệu quả

Để giảm tải cho bãi chôn lấp Xuân Sơn, cần đầu tư vào các công nghệ xử lý rác hiện đại. Công nghệ đốt rác phát điện là một lựa chọn tiềm năng, vừa giúp giảm thể tích rác thải đến 90%, vừa tạo ra nguồn năng lượng sạch. Đối với thành phần hữu cơ chiếm 54,4%, công nghệ ủ phân compost hoặc hầm biogas là giải pháp lý tưởng, tạo ra sản phẩm phân bón hữu cơ cho nông nghiệp và khí đốt sinh học. Cần xây dựng các cơ sở tái chế rác thải quy mô nhỏ và vừa để xử lý các loại vật liệu như nhựa, giấy, kim loại. Việc đa dạng hóa công nghệ sẽ giúp xử lý triệt để các loại rác khác nhau, hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ chôn lấp xuống mức thấp nhất.

IV. Mô hình 3R và giải pháp nâng cao ý thức quản lý rác thải

Giải pháp kỹ thuật sẽ không thể phát huy hết hiệu quả nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng. Do đó, việc triển khai các giải pháp xã hội, tập trung vào nâng cao ý thức người dân, là yếu tố then chốt. Nền tảng của các giải pháp này là áp dụng mô hình 3R (Reduce, Reuse, Recycle) – Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế. Đây không chỉ là một khẩu hiệu mà cần được cụ thể hóa thành các chương trình hành động thiết thực, lan tỏa đến từng hộ gia đình, trường học và doanh nghiệp. Việc xây dựng một chính sách quản lý rác thải toàn diện, trong đó có các cơ chế khuyến khích và chế tài rõ ràng, sẽ thúc đẩy người dân thay đổi hành vi. Khi mỗi cá nhân hiểu và thực hành 3R, lượng rác thải sinh hoạt Sơn Tây phát sinh sẽ giảm ngay từ nguồn, giảm áp lực đáng kể cho toàn bộ hệ thống quản lý.

4.1. Triển khai sâu rộng chương trình phân loại rác tại nguồn

Chìa khóa để thực hiện thành công mô hình 3R là phân loại rác tại nguồn. Cần phát động một chương trình quy mô lớn, hướng dẫn người dân phân loại rác thành các nhóm chính: rác hữu cơ, rác tái chế và rác còn lại. Chương trình cần đi kèm với việc cung cấp các thùng rác chuyên dụng và xây dựng lịch trình thu gom riêng cho từng loại rác. Để khuyến khích, có thể áp dụng chính sách giảm phí vệ sinh cho các hộ gia đình thực hiện tốt việc phân loại. Công ty môi trường đô thị Sơn Tây cần đóng vai trò nòng cốt trong việc tổ chức và giám sát chương trình này. Việc phân loại rác hiệu quả sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động tái chế và xử lý, nâng cao giá trị kinh tế của rác thải.

4.2. Đẩy mạnh công tác truyền thông và giáo dục cộng đồng

Để nâng cao ý thức người dân, công tác truyền thông phải được thực hiện một cách đa dạng và bền bỉ. Cần sử dụng nhiều kênh thông tin khác nhau như báo đài địa phương, mạng xã hội, băng rôn, và các buổi nói chuyện tại tổ dân phố. Nội dung truyền thông cần tập trung vào tác động của rác thải đến môi trường và sức khỏe, lợi ích của việc phân loại rác và thực hành 3R. Đặc biệt, cần chú trọng giáo dục thế hệ trẻ thông qua các chương trình ngoại khóa tại trường học, các cuộc thi về bảo vệ môi trường. Khi nhận thức được chuyển hóa thành hành động, cộng đồng sẽ trở thành đối tác tích cực trong công cuộc bảo vệ môi trường tại thị xã Sơn Tây.

V. Kết quả nghiên cứu Dự báo lượng rác thải Sơn Tây 2020 2030

Việc dự báo xu hướng phát sinh rác thải là một công cụ quan trọng giúp các nhà quản lý xây dựng chiến lược dài hạn. Dựa trên tỷ lệ gia tăng dân số và tốc độ phát triển kinh tế-xã hội, nghiên cứu đã đưa ra dự báo về lượng chất thải rắn sinh hoạt tại Sơn Tây trong giai đoạn 2020-2030. Kết quả này cung cấp một cái nhìn rõ ràng về quy mô thách thức trong tương lai, nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay từ bây giờ. Nếu không có các biện pháp can thiệp hiệu quả, hệ thống xử lý chất thải rắn hiện tại sẽ nhanh chóng bị quá tải, gây ra những hậu quả nghiêm trọng về môi trường và xã hội. Dữ liệu dự báo là cơ sở khoa học để hoạch định các dự án đầu tư vào hạ tầng, công nghệ và nguồn nhân lực, đảm bảo năng lực quản lý rác thải của thị xã theo kịp tốc độ phát triển.

5.1. Phân tích xu hướng gia tăng khối lượng CTRSH đến 2030

Theo công thức dự báo, với tỷ lệ tăng dân số tự nhiên khoảng 1,04% - 1,06% và hệ số phát sinh rác tăng dần từ 0,6 kg/người/ngày lên 0,7 kg/người/ngày, khối lượng rác thải sinh hoạt Sơn Tây sẽ tăng đều đặn. Cụ thể, lượng rác dự báo đến năm 2025 là 35.502,09 tấn/năm. Đến năm 2030, con số này sẽ tăng vọt lên khoảng 43.660,86 tấn/năm. Sự gia tăng này đặt ra một áp lực khổng lồ lên bãi chôn lấp Xuân Sơn và toàn bộ hệ thống quản lý. Con số này là lời cảnh báo, thúc đẩy chính quyền địa phương cần sớm có quy hoạch cụ thể cho việc mở rộng hoặc xây dựng thêm các cơ sở xử lý rác thải mới.

5.2. Yêu cầu về năng lực thu gom và xử lý trong tương lai

Dựa trên khối lượng rác dự báo, năng lực thu gom rác thải và xử lý của thị xã cần được nâng cấp đáng kể. Mục tiêu đến năm 2030 là phải đạt hiệu suất thu gom trên 90%. Điều này đòi hỏi công ty môi trường đô thị Sơn Tây phải tăng cường đầu tư vào phương tiện vận chuyển hiện đại, mở rộng đội ngũ nhân công và tối ưu hóa quy trình hoạt động. Về xử lý, năng lực của các nhà máy phải đáp ứng được ít nhất 120 tấn rác mỗi ngày. Các kế hoạch xây dựng nhà máy đốt rác phát điện hay cơ sở sản xuất compost cần được xúc tiến nhanh chóng. Việc chuẩn bị trước về hạ tầng và công nghệ sẽ giúp Sơn Tây chủ động đối phó với gánh nặng rác thải trong thập kỷ tới.

VI. Hướng tới kinh tế tuần hoàn trong quản lý chất thải rắn Sơn Tây

Giải pháp cuối cùng và bền vững nhất cho vấn đề chất thải rắn sinh hoạt tại Sơn Tây là chuyển đổi mô hình quản lý từ tuyến tính (khai thác - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ) sang mô hình kinh tế tuần hoàn. Trong mô hình này, rác thải không còn là thứ bỏ đi mà được coi là một nguồn tài nguyên quý giá. Mục tiêu là kéo dài vòng đời của vật liệu, giảm thiểu khai thác tài nguyên thiên nhiên và hạn chế tối đa lượng chất thải phải chôn lấp. Để làm được điều này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân. Các chính sách quản lý rác thải cần khuyến khích các hoạt động tái chế rác thải và tái sử dụng. Đây là một tầm nhìn dài hạn, đòi hỏi sự thay đổi sâu sắc trong tư duy và hành động, nhưng là con đường tất yếu để Sơn Tây phát triển bền vững và bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.

6.1. Xây dựng lộ trình áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn

Việc áp dụng kinh tế tuần hoàn cần một lộ trình rõ ràng. Giai đoạn đầu (2-3 năm) cần tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống phân loại rác tại nguồn và nâng cao nhận thức cộng đồng. Giai đoạn tiếp theo (3-5 năm) là xây dựng và hoàn thiện các cơ sở tái chế rác thải và xử lý rác hữu cơ (compost, biogas). Đồng thời, cần ban hành các chính sách khuyến khích doanh nghiệp sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường, dễ tái chế. Giai đoạn cuối cùng là tích hợp các hoạt động này thành một chu trình khép kín, nơi đầu ra của ngành này là đầu vào của ngành khác, giảm lượng chất thải ra môi trường xuống gần bằng không. Lộ trình này cần được cụ thể hóa trong các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của thị xã.

6.2. Kiến nghị và đề xuất chính sách hỗ trợ phát triển bền vững

Để hiện thực hóa tầm nhìn, đề tài đưa ra một số kiến nghị quan trọng. Thứ nhất, UBND thị xã Sơn Tây cần sớm ban hành bộ quy định chi tiết về quản lý CTRSH, trong đó có chế tài xử phạt nghiêm các hành vi vi phạm. Thứ hai, cần có chính sách ưu đãi (về thuế, đất đai, vốn vay) để thu hút các nhà đầu tư vào lĩnh vực xử lý chất thải rắn và tái chế. Thứ ba, cần tăng mức đầu tư từ ngân sách cho công tác bảo vệ môi trường, đặc biệt là cho hoạt động của công ty môi trường đô thị Sơn Tây. Cuối cùng, cần tăng cường hợp tác, học hỏi kinh nghiệm từ các địa phương khác đã triển khai thành công các mô hình quản lý rác thải tiên tiến. Những kiến nghị này khi được thực thi sẽ tạo ra một hành lang pháp lý và môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại thị xã sơn tây thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Thị xã Sơn Tây là thị xã trực thuộc Thủ đô Hà Nội. Trong những năm gần đây, đi đôi tốc độ đô thị hoá và mức độ phát triển kinh tế nhanh là sự gia tăng về khối lƣợng CTR, tại thị xã Sơn Tây, mỗi ngày có khoảng 80 tấn chất thải rắn các loại thải ra môi trƣờng, trong đó chất thải rắn sinh hoạt chiếm 70%, số còn lại là chất thải rắn y tế, công nghiệp và xây dựng. Mặc dù đã có những đơn vị tổ chức thu gom nhƣng lại không đồng bộ trong việc quản lý dẫn đến nhiều vấn đề bất cập làm giảm hiệu quả thu gom và gây ảnh hƣởng đến môi trƣờng và sức khỏe cộng đồng. Mặt khác, với một lƣợng chất thải rắn khá lớn nhƣ trên và có xu hƣớng ngày càng gia tăng cùng với tốc độ phát triển, nếu không có một giải pháp phối hợp đồng bộ, thu gom không hợp lý thì CTR sẽ có các tác động xấu nhƣ : gây cản trở giao thông, mất mĩ quan đô thị, gây ô nhiễm môi trƣờng.

Thị xã Sơn Tây có dân số khá đông 150576 ngƣời, khối lƣợng CTR sinh hoạt lớn (34860,58 tấn/năm vào năm 2018) lƣợng rác ngày càng tăng lên do quá trình đô thị hóa. Hệ thống thu gom chất thải rắn hiện nay đƣợc thực hiện bởi lực lƣợng thu gom chất thải rắn dân lập và công lập, chính vì thế mà chất thải rắn chƣa đƣợc quản lý tốt. Hệ thống thu gom CTR của thị xã còn gặp một số bất cập nhƣ việc chƣa phân loại đƣợc rác thải tại đầu nguồn , thời gian thu gom, vận chuyển vẫn còn chƣa hợp lý, phƣơng tiện thu gom tại các khu vực ngoại thị còn thô sơ, không đảm bảo nhu cầu thu gom CTR trên địa bàn thị xã, chỉ có khoảng 80 – 85% tổng số lƣợng CTR đƣợc thu gom và số còn lại đƣợc thải xuống kênh, rạch gây ô nhiễm môi trƣờng nghiêm trọng. Công nghệ tái chế, tái sử dụng nhằm hạn chế chôn lấp, giảm thiều ô nhiễm môi trƣờng chƣa đƣợc áp dụng rộng rãi, chỉ diễn ra tự phát.

Nhận thấy mức độ cấp thiết và tầm quan trọng của vấn đề, em đã lựa chọn đề tài khóa luận tốt nghiệp: “ Thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội.” Nhằm có những cái nhìn về thực trạng quản lý chất thải rắn của thị xã, đồng thời đƣa ra giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về chất thải rắn sinh hoạt 1. Một số khái niệm về chất thải rắn sinh hoạt Theo khoản 12, điều 3 của Luật Bảo vệ môi trƣờng năm 2014: “Chất thải là vật chất đƣợc thải ra từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc hoạt động khác.” [10] Về chất thải rắn, theo cách hiểu chung nhất là tất cả các chất thải phát sinh do các hoạt động của con ngƣời và động vật tồn tại ở dạng rắn, đƣợc thải bỏ khi không còn hữu dụng hay khi không muốn dùng nữa.

Nghị định số 38/2015/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý chất thải và phế liệu quy định: “Chất thải rắn là chất thải ở thể rắn hoặc sệt (còn gọi là bùn thải) được thải ra từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác” [4]. Chất thải rắn phát thải trong sinh hoạt cá nhân, hộ gia đình, nơi công cộng đƣợc gọi chung là chất thải rắn sinh hoạt. Chất thải rắn phát thải từ hoạt động sản xuất công nghiệp, làng nghề, kinh doanh, dịch vụ hoặc các hoạt động khác đƣợc gọi chung là chất thải rắn công nghiệp. Chất thải rắn sinh hoạt (còn gọi là rác sinh hoạt) là chất thải rắn phát sinh trong sinh hoạt thƣờng ngày của con ngƣời [4].

Nhƣ vậy có thể hiểu: “Chất thải rắn sinh hoạt là chất thải ở dạng rắn hoặc sệt và không tan trong nước, được thải ra từ quá trình sản xuất kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác của con người”. “Hoạt động quản lý chất thải rắn bao gồm các hoạt động quy hoạch quản lý, đầu tƣ xây dựng cơ sở quản lý chất thải rắn, các hoạt động phân loại, thu gom, lƣu giữ, vận chuyển, tái sử dụng, tái chế và xử lý chất thải rắn nhằm ngăn ngừa, giảm thiểu những tác động có hại đối với môi trƣờng và sức khỏe con ngƣời.[3] Thu gom chất thải thải rắn là hoạt động tập hợp, phân loại, đóng gói và lƣu giữ tạm thời chất thải rắn tại nhiều điểm thu gom tới địa điểm hoặc cơ quan nhà nƣớc có thẩm quyền chấp thuận.[3] Vận chuyển chất thải rắn là quá trình chuyên chở chất thải rắn từ nơi phát sinh, thu gom, lƣu giữ, trung chuyển đến nơi xử lý, tái chế, tái sử dụng hoặc bãi chôn lấp cuối cùng. [3] Xử lỷ chất thải rắn là quá trình sử dụng các giải pháp công nghệ, kỹ thuật làm giảm, loại bỏ, tiêu hủy các thành phần có hại hoặc không có ích trong chất thải rắn, thu hồi, tái chế, tái sử dụng các thành phần có ích trong chất thải rắn. Nguồn gốc phát sinh chất thải rắn sinh hoạt Chất thải rắn sinh hoạt phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, có thể ở nơi này hay ở nơi khác; chúng khác nhau về số lƣợng, kích thƣớc, phân bố về không gian.

Việc phân loại các nguồn phát sinh chất thải rắn đóng vai trò quan trọng trong công tác thu gom và vận chuyển. Các nguồn phát sinh chất thải rắn sinh hoạt gồm: Cơ quan, công sở Hoạt động Các quá trính xử thƣơng mại lý nƣớc thải Chất tải rắn sinh hoạt Khu dân cƣ Dịch vụ công cộng Sơ đồ 1. Nguồn gốc phát sinh chất thải rắn sinh hoạt [9] Khu dân cư: Bao gồm các khu dân cƣ tập trung, những hộ dân cƣ tách rời. Nguồn rác thải chủ yếu là thực phẩm dƣ thừa, thuỷ tinh, gỗ, nhựa, cao su và một số chất thải nguy hại.

Hoạt động thương mại: Quầy hàng, nhà hàng, chợ, văn phòng cơ quan, khách sạn. Các nguồn thải có thành phần tƣơng tự nhƣ đối với các khu dân cƣ (thực phẩm, giấy, catton. Cơ quan, công sở: Trƣờng học, bệnh viện, các cơ quan hành chính: lƣợng rác thải tƣơng tự nhƣ đối với rác thải dân cƣ và các hoạt động thƣơng mại nhƣng khối lƣợng ít hơn. Dịch vụ công cộng của các đô thị: Vệ sinh đƣờng xá, phát quan, chỉnh tu các công viên, bãi biển và các hoạt động khác.

Rác thải bao gồm cỏ rác, rác thải từ việc trang trí đƣờng phố. Các quá trình xử lý nước thải: Từ quá trình xử lý nƣớc thải, nƣớc rác, các quá trình xử lý trong công nghiệp. Nguồn thải là bùn, làm phân compost. Phân loại chất thải rắn sinh hoạt [18]  Theo nguồn gốc: - Chất thải rắn sinh hoạt là những chất thải phát sinh hằng ngày từ các hộ gia đình, khu chợ, đô thị, cơ quan, trƣờng học, các khu thƣơng mại, khu dân cƣ, khu dịch vụ công cộng.

3 - Chất thải xây dựng là các phế thải do các hoạt động xây dựng tạo ra. - Chất thải công nghiệp phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp. - Chất thải nông nghiệp phát sinh do các hoạt động nông nghiệp nhƣ trồng trọt, chăn nuôi, chế biến nông sản trƣớc và sau thu hoạch.  Theo tính chất của chất thải: - CTR hữu cơ: Là chất thải có khả năng tự phân hủy trong môi trƣờng tự nhiên sau một thời gian ngắn.

Ví dụ : cuống rau, mẩu thịt, thức ăn thừa. - CTR vô cơ: Là chất thải có khả năng tồn lƣu trong môi trƣờng rất lâu. Ví dụ : thủy tinh, sành sứ, kim loại.  Theo khả năng tái chế, thu hồi: - CTR có khả năng tái chế : bìa catton, chất dẻo, vải vụn, thủy tinh, kim loại, giấy.

- CTR không thể tái chế: kim tiêm, chất thải y tế nguy hại.  Theo mức đô nguy hai: - CTR nguy hại là các chất thải dễ gây phản ứng, dễ cháy nổ, ăn mòn, chứa chất phóng xạ, kim loại nặng. - CTR thông thƣờng là các chất thải không chứa các chất và hợp chất có tính nguy hại. Tính chất của chất thải rắn sinh hoạt 1.

Tính chất lý học của chất thải rắn Việc lựa chọn và vận hành thiết bị, phân tích và thiết kế hệ thống xử lý, đánh giá khả năng thu hồi năng lƣợng… phụ thuộc rất nhiều vào tính chất vật lý của chất thải rắn. Những tính chất vật lý quan trọng của chất thải rắn sinh hoạt bao gồm: khối lƣợng riêng, độ ẩm, kích thƣớc phân loại và độ xốp. Trong đó, khối lƣợng riêng và độ ẩm là hai tính chất đƣợc quan tâm nhất trong công tác thu gom và vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt. Một là, khối lƣợng riêng: Khối lƣợng riêng của chất thải rắn đƣợc định nghĩa là trọng lƣợng của một đơn vị vật chất tính trên 1 đơn vị thể tích chất thải (kg/m3).

Bởi vì khối lƣợng riêng của chất thải rắn thay đổi tuỳ thuộc vào những trạng thái của chúng nhƣ: xốp, chứa trong các thùng chứa container, không nén, nén… nên khi báo cáo dữ liệu về khối lƣợng hay thể tích chất thải rắn, giá trị khối lƣợng riêng phải chú thích trạng thái (khối lƣợng riêng) của các mẫu rác một cách rõ ràng vì dữ liệu khối lƣợng riêng rất cần thiết đƣợc sử dụng để ƣớc lƣợng tổng khối lƣợng và thể tích rác cần phải quản lý. Khối lƣợng riêng các thành phần của chất thải rắn đô thị [5] Khối lƣợng riêng (lb/yd3)* Loại chất thải Dao động Trung bình Thực phẩm 220 - 810 490 Giấy 70 - 220 150 Carton 70 - 135 85 Plastic 70 - 220 110 Vải 70 - 170 110 Cao su 170 - 340 220 Da 170 - 440 270 Rác làm vƣờn 100 - 380 170 Gỗ 220 - 540 400 Thủy tinh 270 - 810 330 Can thiết (đồ hộp) 85 - 270 150 Nhôm 110 - 405 270 Kim loại khác 220 - 1940 540 Bụi, tro… 540 - 1685 810 Tro 1095 - 1400 1255 Rác rƣởi 150 - 305 220 ( Nguồn: Cù Huy Đấu, Trần Thị Hường (2010). Quản lý chất thải rắn đô thị. Nhà xuất bản Xây dựng, Hà Nội.) Chú thích: *1 lb/yd3 = 593 kg/m3 Khối lƣợng riêng thay đổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố nhƣ: vị trí địa lý, mùa trong năm, thời gian lƣu giữ chất thải.

Do đó cần phải thận trọng khi lựa chọn giá trị thiết kế. Khối lƣợng riêng của chất thải đô thị dao động trong khoảng 180 - 400 kg/m3, điển hình khoảng 300 kg/m3 [4].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ