Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung nghiên cứu thực tiễn tổ chức hoạt động nghiệp vụ lễ tân trong lĩnh vực kinh doanh lưu trú du lịch tại thành phố Hải Phòng. Bối cảnh nghiên cứu được tác giả xác định dựa trên những yếu tố thực tiễn sau:

  • Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài: Sự phát triển kinh tế làm gia tăng thu nhập và mức sống của người dân, thúc đẩy nhu cầu nghỉ ngơi, tham quan, giải trí. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là sự kiện Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đã thu hút lượng lớn khách thương mại đến Việt Nam, tạo động lực cho ngành du lịch phát triển. Thành phố Hải Phòng được định vị là một trong 10 trung tâm du lịch trọng điểm quốc gia, đồng thời là một đỉnh trong tam giác tăng trưởng kinh tế Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh. Hệ thống nhà hàng, khách sạn tại Hải Phòng gia tăng nhanh chóng, trong đó Khách sạn Harbour View (chuẩn 4 sao, kiến trúc kiểu Pháp, tọa lạc tại số 4 Trần Phú) là một trong những cơ sở lưu trú cao cấp tiêu biểu. Bộ phận lễ tân đóng vai trò đại diện hình ảnh cho khách sạn và điểm đến, tiếp xúc trực tiếp với khách từ khâu chào đón đến khi thanh toán và tiễn khách, quyết định trực tiếp đến ấn tượng ban đầu và sự hài lòng của du khách.
  • Lịch sử nghiên cứu: Các công trình nghiên cứu trước đây về Khách sạn Harbour View - Hải Phòng chủ yếu tập trung vào các khía cạnh: hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực, hoàn thiện chính sách sản phẩm hoặc yếu tố văn hóa trong hoạt động kinh doanh ăn uống. Việc phân tích chuyên sâu thực trạng tổ chức hoạt động lễ tân tại khách sạn này là một đề tài mới.
  • Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát thực tế, đánh giá toàn diện thực trạng tổ chức hoạt động của bộ phận lễ tân tại Khách sạn Harbour View - Hải Phòng; trên cơ sở đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ phận này.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (3 nhiệm vụ chính):
    1. Hệ thống hóa tổng quan về vị trí, lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, cơ sở vật chất và kết quả kinh doanh của Khách sạn Harbour View - Hải Phòng.
    2. Phân tích cơ sở lý luận về nghiệp vụ lễ tân và đánh giá thực trạng tổ chức hoạt động lễ tân tại khách sạn (cơ cấu nhân sự, quy trình phục vụ, trang thiết bị, chế độ đãi ngộ).
    3. Đưa ra các đề xuất và định hướng nhằm hoàn thiện tổ chức hoạt động lễ tân tại khách sạn.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và công tác tổ chức nghiệp vụ của bộ phận lễ tân tại Khách sạn Harbour View - Hải Phòng.
    • Phạm vi không gian: Khách sạn Harbour View - Hải Phòng (số 4 Trần Phú, Hải Phòng).
    • Phạm vi thời gian: Thời gian thực tập khảo sát từ ngày 26/03 đến ngày 29/04; dữ liệu kinh doanh và nhân sự thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2005 - 2008.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp giữa khung lý luận chuyên ngành quản trị khách sạn và các phương pháp nghiên cứu thực tiễn:

  • Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành:
    • Khái niệm cơ sở: Khách sạn là cơ sở kinh doanh sinh lời thông qua cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống và các dịch vụ bổ trợ. Nghiệp vụ lễ tân là tổng thể các nghi thức, thủ tục đón tiếp, phục vụ và tiễn khách tại khu vực tiền sảnh.
    • Vai trò của bộ phận lễ tân: Được định nghĩa là "trung tâm thần kinh", đầu mối liên lạc, cầu nối thông tin giữa khách hàng với các bộ phận nội bộ và đóng vai trò "hoa tiêu" tham mưu chiến lược kinh doanh cho ban giám đốc.
    • Hệ thống 6 chức năng cơ bản của lễ tân: Chức năng đón tiếp; Chức năng quảng cáo và bán phòng; Chức năng thông tin; Chức năng phục vụ; Chức năng thanh toán; Chức năng tham mưu.
    • Tiêu chuẩn đối với nhân viên lễ tân: Yêu cầu về kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn (kiến thức du lịch, văn hóa, kế toán, bán hàng); tiêu chuẩn ngoại ngữ (đối với khách sạn 4 sao yêu cầu thành thạo tiếng Anh và giao tiếp được ngoại ngữ thứ hai); kỹ năng tin học văn phòng và phần mềm quản lý chuyên ngành; yêu cầu về phẩm chất đạo đức nghề nghiệp và tiêu chuẩn ngoại hình, thể chất.
    • Chu trình phục vụ khách 4 giai đoạn: Giai đoạn trước khi khách đến -> Giai đoạn khách đến và làm thủ tục nhận phòng -> Giai đoạn phục vụ khách lưu trú -> Giai đoạn khách thanh toán, trả phòng và rời khách sạn.
    • Phương châm phục vụ 4S: Smile (tươi cười), Smart (lịch sự), Speed (tốc độ), Sincerely (chân thành).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập và xử lý thông tin: Thu thập tài liệu chuyên ngành, phân loại và xử lý theo từng chủ đề nghiên cứu.
    • Phương pháp nghiên cứu thực địa: Trực tiếp quan sát, khảo sát quy trình tác nghiệp và môi trường làm việc tại bộ phận lễ tân Khách sạn Harbour View.
    • Phương pháp phân tích, tổng hợp và đánh giá: Xử lý số liệu thống kê, đánh giá thực trạng hoạt động và chỉ tiêu vận hành.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Tư liệu thành văn: Giáo trình nghiệp vụ lễ tân, sách chuyên khảo du lịch, tạp chí chuyên ngành.
    • Tư liệu nội bộ doanh nghiệp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2005 - 2008 từ Phòng Kế toán; số liệu thống kê cơ cấu nhân sự từ Phòng Nhân sự Khách sạn Harbour View.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về khách sạn Harbour View - Hải Phòng

Chương 1 giới thiệu vị trí địa lý, quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực cơ sở vật chất và kết quả kinh doanh của khách sạn:

  • Vị trí và lịch sử hình thành: Khách sạn tọa lạc tại số 4 Trần Phú, Hải Phòng; cách sân bay Nội Bài 2 giờ xe, gần sân bay Cát Bi, cách bến Bính 10 phút và cách vịnh Hạ Long 1 giờ 30 phút. Khách sạn thuộc tập đoàn Royal Garden Resort (Thái Lan), thành lập năm 1998 theo Giấy phép số 932/GP ngày 29/04/2004 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, gồm 5 bên liên doanh: Trandimexco (Việt Nam), IPEM (Singapore), Campenon Bernard SGE (Pháp), Royal Garden Resort International Limited và Quality House International Limited.
  • Vốn đầu tư và thành tích: Tổng vốn đầu tư ban đầu gồm vốn cố định 1.620.000 USD, vốn lưu động 50.000 USD, vốn pháp định 6.743.000 USD (phía Việt Nam góp 24% bằng 5.803 m² đất trị giá 1.630.000 USD, phía nước ngoài góp 74% tương đương 5.113.000 USD bằng tiền mặt và thiết bị). Khách sạn đạt các giải thưởng: "Best Service" (Award Guide trao năm 2004 và 3 năm liền), giải thưởng "Good Food" (2006 do hãng lữ hành Saga trao), "Top Trade Best Service" (2006) và danh hiệu Khách sạn "thân thiện" (2007 do Báo Thương mại bình chọn).
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng do Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc người Australia và Phó Tổng Giám đốc người Việt Nam) điều hành. Hệ thống quản trị chia thành Khối quản lý (Nhân sự, Kế toán, Bảo vệ, Kỹ thuật, Văn phòng cho thuê) và Khối sản xuất kinh doanh (Lễ tân, Kinh doanh, Nhà hàng, Buồng, Bếp). Tổng số lao động là 136 người.
Chỉ tiêu phân loại lao động Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính
- Nam 80 58,8%
- Nữ 56 41,2%
Độ tuổi
- Dưới 25 tuổi 50 36,8%
- Từ 25 đến 30 tuổi 36 26,4%
- Từ 30 đến 35 tuổi 21 15,4%
- Trên 35 tuổi 29 21,4%
Trình độ chuyên môn
- Trên đại học 2 1,5%
- Đại học 65 47,8%
- Cao đẳng, trung cấp 58 42,6%
- Lao động phổ thông 11 8,1%
Trình độ ngoại ngữ (Tiếng Anh)
- Trình độ C 81 59,6%
- Trình độ B 34 25,0%
- Trình độ A 21 15,4%
- Chưa qua đào tạo 0 0,0%
  • Lĩnh vực kinh doanh và cơ sở vật chất:
    • Lưu trú: Diện tích toàn khu 55.893 m² với 5 tầng (tầng G, tầng M và 3 tầng buồng), quy mô 127 phòng (122 phòng đang phục vụ đón khách), trang bị két an toàn, minibar, mạng internet ADSL.
    • Ăn uống: Nhà hàng Harbour Cafe (100 chỗ, phục vụ buffet sáng 6h00 - 10h00, trưa từ 10h00 - 14h00 với giá 9,5 USD, tối phục vụ Alacarte/Set menu); Nhà hàng Nam Phương (2 tầng, món Á); Lobby Lounge; Sân Latterass; 5 phòng tiệc và hội nghị (Hà Nội, Sài Gòn, Đà Nẵng, Hải Phòng, Đà Lạt sức chứa 150 - 450 chỗ, giá thuê hội nghị trọn gói 22,5 USD/người/8 giờ).
    • Dịch vụ bổ sung: Hồ bơi ngoài trời, spa, phòng tập thể dục, quầy lưu niệm (Gift shop).
    • Kỹ thuật: 2 máy biến thế 1000KW-6KW, 2 máy phát điện Mitsubishi 1000KW, 3 máy làm lạnh 400 tấn lạnh, tổng đài Alcatel 4400 số, hệ thống giặt là công nghiệp (4 máy 40W, 3 máy 8W, máy là hơi, máy sấy).
  • Hoạt động Marketing và Kết quả kinh doanh: Khách sạn trích từ 1,5% đến 2% tổng doanh thu hàng năm cho hoạt động tiếp thị, quảng cáo và quan hệ công chúng (tiệc cocktail định kỳ, tài trợ Làng trẻ Hoa Phượng, hợp tác Nhà hát Nhạc vũ kịch Việt Nam).
Chỉ tiêu doanh thu Năm 2005 (USD) Năm 2006 (USD) Năm 2007 (USD) Năm 2008 (USD) Tăng trưởng 2008/2005 (%)
Doanh thu lưu trú 996.259 - - 1.607.759 161,34%
Doanh thu nhà hàng 926.463 - - 1.288.148 139,04%
Doanh thu dịch vụ khác 117.912 - - 180.727 158,64%
Tổng doanh thu 2.036.623 - - 3.076.634 151,06%

Chương 2: Bộ phận lễ tân và tổ chức hoạt động lễ tân tại khách sạn Harbour View - Hải Phòng

Chương 2 phân tích chi tiết cơ cấu tổ chức, nhân lực, điều kiện vật chất và các quy trình tác nghiệp tại bộ phận lễ tân:

  • Cơ cấu tổ chức bộ phận lễ tân: Bộ phận gồm 13 người, vận hành dưới sự quản lý của Trưởng bộ phận lễ tân, Trợ lý bộ phận và chia làm 2 nhóm chức năng: Nhóm đón tiếp (nhân viên đứng quầy làm thủ tục tiếp đón, giao dịch) và Nhóm hỗ trợ đón tiếp (nhân viên gác cửa Doorman và nhân viên hành lý Bellman).
  • Đặc điểm nguồn nhân lực bộ phận lễ tân:
Chỉ tiêu phân loại Số lượng (người) Tỷ lệ (%) Đánh giá thực trạng
Trình độ chuyên môn Đều qua đào tạo nhưng đa số tốt nghiệp trái ngành; 100% được đào tạo nội bộ theo tiêu chuẩn của khách sạn.
- Đại học 5 38,5%
- Cao đẳng, trung cấp 8 61,5%
Ngoại ngữ 100% giao tiếp được bằng tiếng Anh nhưng đôi khi còn nghe nhầm ý khách; thiếu nhân sự biết ngoại ngữ thứ hai (tiếng Nhật, tiếng Trung).
- Tiếng Anh 13 100,0%
- Ngoại ngữ khác 0 0,0%
Giới tính Tỷ lệ nam cao do yêu cầu trực ca đêm và hỗ trợ vận chuyển hành lý nặng.
- Nam 10 76,9%
- Nữ 3 23,1%
Độ tuổi Lực lượng trẻ, năng động, nắm bắt phần mềm Fidelio nhanh; nhân sự trên 30 tuổi giữ vai trò quản lý.
- Dưới 25 tuổi 1 7,7%
- Từ 25 đến 30 tuổi 7 53,8%
- Từ 30 đến 35 tuổi 3 23,1%
- Trên 35 tuổi 2 15,4%
  • Cơ sở vật chất quầy lễ tân: Bố trí tại tầng trệt phía tay trái cửa chính; trang bị hệ thống máy tính kết nối mạng nội bộ và phần mềm quản lý khách sạn Fidelio, máy thanh toán thẻ tín dụng (POS), máy fax, tổng đài Alcatel 4400 số, giá để chìa khóa và thư từ theo số phòng. Tác giả chỉ rõ hạn chế là một số trang thiết bị sau 10 năm hoạt động bắt đầu xuống cấp.
  • Phân ca làm việc và áp lực lao động: Bố trí 3 ca chính gồm Ca sáng (6h00 - 14h30), Ca chiều (14h00 - 22h30), Ca đêm (22h00 - 6h30) và ca gãy (6h00 - 14h00). Nhân viên nữ không phải trực đêm. Tác giả phát hiện bất cập: việc phân bổ số lượng nhân viên trong ca có lúc chưa hợp lý (ca vắng khách nhưng bố trí đông người gây tâm lý ỷ lại); môi trường làm việc chịu nhiều áp lực và tinh thần phối hợp tập thể có thời điểm chưa cao.
  • Cơ cấu thị trường khách: Khách quốc tế chiếm 90% (châu Âu gồm Pháp, Đức, Anh, Tây Ban Nha; châu Á gồm Nhật Bản, Hàn Quốc); khách nội địa chiếm 10% (do mức giá phòng cao, chủ yếu là chuyên gia và khách công vụ). Nguồn khách đến từ các công ty lữ hành (Saigontourist, Best Tour, Saga, Inchina, Hanoitourist) và khách thương gia, công vụ dài hạn từ các doanh nghiệp liên doanh (Prudential, KCN Đình Vũ, Vận tải biển Hà Lan).
  • Quy trình nghiệp vụ lễ tân thực tế:
    • Nhận đặt buồng: Do Phòng Kinh doanh đảm nhận chính (99% khách đặt trước, chủ yếu là đặt phòng không đảm bảo); bộ phận lễ tân tiếp nhận các trường hợp đặt trực tiếp qua điện thoại, email, fax hoặc khách vãng lai.
    • Đón tiếp và làm thủ tục nhận phòng (Check-in 6 bước):
      1. Bước 1: Nhân viên gác cửa chào đón, mở cửa xe, chuyển hành lý; lễ tân mời khách khăn lạnh và nước trà chanh.
      2. Bước 2: Xác định tình trạng đặt phòng trước của khách qua hệ thống.
      3. Bước 3: Kiểm tra giấy tờ tùy thân (mượn CMND đối với khách Việt Nam, Hộ chiếu đối với khách nước ngoài), nhập thông tin vào phần mềm Fidelio và lấy chữ ký phiếu đăng ký.
      4. Bước 4: Giới thiệu các dịch vụ miễn phí (bữa sáng, hồ bơi, phòng tập gym) và dịch vụ trả phí (spa, internet thẻ 12 USD/ngày, tour du lịch, minibar).
      5. Bước 5: Giao chìa khóa phòng, nhân viên hành lý hỗ trợ mang hành lý lên phòng cho khách.
      6. Bước 6: Hoàn tất hồ sơ, cập nhật dữ liệu lưu trú, làm thủ tục khai báo tạm trú cho công an và thông báo các bộ phận liên quan.
    • Phục vụ trong thời gian lưu trú: Quản lý chìa khóa phòng; tư vấn thông tin điểm đến và bản đồ Hải Phòng; bảo quản tư trang; tiếp nhận và chuyển tiếp cuộc gọi; thực hiện báo thức chính xác theo phiếu yêu cầu; nhận và chuyển giao thư tín, bưu phẩm; xử lý đổi phòng khi có lý do chính đáng; tiếp nhận xử lý phàn nàn của khách; tổ chức tặng hoa và bánh sinh nhật cho khách lưu trú dài hạn.
    • Làm thủ tục trả phòng, thanh toán và tiễn khách (Check-out): Tiếp nhận chìa khóa; xác nhận tình trạng sử dụng đồ uống minibar; báo bộ phận buồng kiểm tra phòng; cập nhật chi phí dịch vụ và in hóa đơn 3 liên (khách giữ 1 bản, khách sạn giữ 1 bản, 1 bản lưu nộp thuế); thực hiện thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ qua máy POS; hỗ trợ gọi taxi; lấy ý kiến phản hồi qua phiếu nhận xét và chào tiễn khách theo phương châm 4S.
  • Chế độ thu nhập và đào tạo:
    • Thu nhập: Lương Trưởng bộ phận từ 400 đến 600 USD/tháng; lương nhân viên lễ tân từ 75 đến 95 USD/tháng; cộng thêm phí dịch vụ (service charge) phân bổ theo doanh thu tháng và trích thưởng 5% giá trị chênh lệch khi nhân viên bán được phòng giá cao.
    • Đào tạo: Phát "Sổ tay nhân viên" khi tiếp nhận; áp dụng 4 hình thức: Đào tạo tại chỗ theo chuyên môn; Đào tạo chung toàn khách sạn; Đào tạo ngoài khách sạn; Đào tạo ngoại ngữ. Cán bộ quản lý được cử tham gia tập huấn ngắn hạn tại Thái Lan.

Chương 3: Một số đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ phận lễ tân tại khách sạn Harbour View - Hải Phòng

Dựa trên mục tiêu nghiên cứu và các phân tích hạn chế từ thực trạng ở Chương 2, tác giả định hướng các nhóm giải pháp:

  • Nâng cao năng lực ngoại ngữ và chuyên môn: Tổ chức đào tạo ngoại ngữ thứ hai (đặc biệt là tiếng Nhật và tiếng Trung) nhằm đáp ứng cơ cấu khách quốc tế; tăng cường bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuyên sâu để tránh sai sót khi tiếp nhận yêu cầu của khách.
  • Hoàn thiện công tác tổ chức lao động và phân ca: Rà soát và định biên lại số lượng nhân viên trong từng ca làm việc linh hoạt theo mùa vụ và công suất phòng thực tế, khắc phục triệt để tình trạng ỷ lại và áp lực tâm lý trong ca làm việc.
  • Nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật: Lập kế hoạch bảo trì, thay mới và hiện đại hóa hệ thống trang thiết bị quầy lễ tân sau 10 năm khai thác nhằm đảm bảo tốc độ và mỹ quan phục vụ.
  • Chuẩn hóa thái độ phục vụ: Quán triệt thực hiện nghiêm túc phương châm phục vụ 4S; loại bỏ triệt để thái độ phân biệt đối xử giữa khách quốc tế và khách nội địa, nâng cao tính chủ động khi giải quyết phàn nàn của khách hàng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính kèm dữ liệu thực tế:
    • Hệ thống hóa toàn diện cơ cấu tổ chức và chỉ số vận hành của một khách sạn 4 sao liên doanh quốc tế tại Hải Phòng, chỉ rõ mức tăng trưởng doanh thu từ 2.036.623 USD (2005) lên 3.076.634 USD (2008), đạt tốc độ tăng trưởng 151,06%.
    • Phân tích chi tiết quy mô nhân lực của khách sạn (136 người) và bộ phận lễ tân (13 người), chứng minh tỷ lệ nhân viên qua đào tạo đạt 91,9% nhưng nhân sự lễ tân có trình độ đại học đúng chuyên ngành còn thấp (38,5% đại học, 61,5% cao đẳng/trung cấp).
    • Làm rõ cơ cấu thị trường khách với 90% là khách quốc tế và 10% khách nội địa; phân tích chi tiết quy trình 6 bước đón tiếp check-in và quy trình thanh toán check-out 3 liên hóa đơn.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả: Đề xuất giải pháp khắc phục các điểm nghẽn thực tiễn: đào tạo ngoại ngữ thứ hai, tối ưu hóa định biên ca kíp, nâng cấp trang thiết bị 10 năm tuổi và nâng cao tính chuyên nghiệp, bình đẳng trong thái độ phục vụ khách.
  • Đóng góp của khóa luận: Đề tài là công trình nghiên cứu đầu tiên phân tích chuyên sâu thực trạng tổ chức hoạt động của bộ phận lễ tân tại Khách sạn Harbour View - Hải Phòng, lấp đầy khoảng trống của các nghiên cứu trước vốn chỉ tập trung vào ẩm thực, chính sách sản phẩm hoặc sử dụng lao động nói chung tại đơn vị này.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Thời gian khảo sát thực địa ngắn (trong khoảng 1 tháng, từ 26/03 đến 29/04); phạm vi khảo sát giới hạn tại một đơn vị cơ sở đơn lẻ (Khách sạn Harbour View); phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên quan sát, dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn nội bộ, chưa thực hiện khảo sát định lượng quy mô lớn về mức độ hài lòng của du khách bằng phiếu điều tra chuẩn hóa.
  • Hướng mở nghiên cứu: Mở rộng khảo sát đánh giá chất lượng dịch vụ lễ tân dựa trên các mô hình đo lường định lượng (như thang đo SERVQUAL); nghiên cứu giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quy trình vận hành lễ tân khách sạn liên doanh quốc tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo hữu ích: Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, Văn hóa Du lịch; nhân viên và nhà quản lý bộ phận tiền sảnh (Front Office) tại các khách sạn 3 - 4 sao.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp mô tả chi tiết bảng chức danh - nhiệm vụ cụ thể cho từng vị trí lễ tân, quy trình Check-in 6 bước, kỹ thuật vận hành phần mềm Fidelio và số liệu thực tế về cơ cấu tiền lương, hoa hồng bán phòng trong môi trường khách sạn liên doanh quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

  • 1. Cơ cấu vốn đầu tư và các đối tác liên doanh của Khách sạn Harbour View được xác lập như thế nào?
    Khách sạn thành lập năm 1998 với 5 bên liên doanh (Trandimexco Việt Nam, IPEM Singapore, Campenon Bernard SGE Pháp, Royal Garden Resort International Limited và Quality House International Limited). Vốn cố định là 1.620.000 USD, vốn lưu động 50.000 USD, vốn pháp định 6.743.000 USD; trong đó phía Việt Nam góp 24% bằng giá trị 5.803 m² đất (1.630.000 USD) và phía nước ngoài góp 74% (5.113.000 USD) bằng tiền mặt và máy móc thiết bị.
  • 2. Đội ngũ nhân lực của bộ phận lễ tân tại Khách sạn Harbour View có cơ cấu chuyên môn và ngoại ngữ ra sao?
    Bộ phận lễ tân có 13 nhân viên (10 nam chiếm 76,9%, 3 nữ chiếm 23,1%). Về chuyên môn, trình độ đại học chiếm 38,5% (5 người) và cao đẳng - trung cấp chiếm 61,5% (8 người), phần lớn học trái ngành. Về ngoại ngữ, 100% nhân viên sử dụng được tiếng Anh nhưng 0% nhân viên biết ngoại ngữ thứ hai.
  • 3. Quy trình tiếp đón và làm thủ tục nhận phòng (Check-in) tại khách sạn gồm những bước nào?
    Quy trình gồm 6 bước: (1) Nhân viên trực cửa chào đón, hỗ trợ hành lý, lễ tân mời khăn lạnh và nước trà chanh; (2) Xác định thông tin đặt phòng trước; (3) Mượn giấy tờ tùy thân (CMND/Hộ chiếu), nhập thông tin vào máy tính và lấy chữ ký phiếu đăng ký; (4) Giới thiệu các dịch vụ miễn phí và có phí của khách sạn; (5) Giao chìa khóa phòng và nhân viên hỗ trợ mang hành lý lên phòng; (6) Hoàn tất hồ sơ, nhập dữ liệu phần mềm Fidelio và khai báo tạm trú.
  • 4. Doanh thu của Khách sạn Harbour View tăng trưởng như thế nào trong giai đoạn 2005 - 2008?
    Tổng doanh thu tăng từ 2.036.623 USD (năm 2005) lên 3.076.634 USD (năm 2008), đạt mức tăng trưởng 151,06%. Trong đó, doanh thu lưu trú tăng 161,34% (đạt 1.607.759 USD năm 2008), doanh thu nhà hàng tăng 139,04% (đạt 1.288.148 USD) và doanh thu dịch vụ khác tăng 158,64% (đạt 180.727 USD).
  • 5. Chế độ lương thưởng và phụ cấp của nhân viên bộ phận lễ tân được quy định như thế nào?
    Mức lương của Trưởng bộ phận lễ tân từ 400 đến 600 USD/tháng, nhân viên lễ tân từ 75 đến 95 USD/tháng. Ngoài lương cơ bản, nhân viên được hưởng phí dịch vụ (service charge) hàng tháng theo tổng doanh thu khách sạn và hưởng 5% giá trị chênh lệch khi bán được phòng với mức giá cao hơn cho khách.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Hòa Nhi đã phản ánh chi tiết thực trạng tổ chức và quy trình vận hành nghiệp vụ của bộ phận lễ tân tại Khách sạn Harbour View - Hải Phòng trong giai đoạn 2005 - 2008. Công trình đã làm rõ vai trò đầu mối của bộ phận lễ tân đối với hiệu quả kinh doanh lưu trú, đồng thời chỉ ra các hạn chế cụ thể về cơ cấu ngoại ngữ, định biên lao động theo ca và sự xuống cấp của trang thiết bị sau 10 năm hoạt động. Các dữ liệu khảo sát và hệ thống giải pháp đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản trị tiền sảnh tại các cơ sở lưu trú 4 sao cùng phân khúc.