Thực trạng thừa cân, béo phì và giải pháp can thiệp ở học sinh tiểu học tại Bắc Ninh

Chuyên khảo phân tích Thực trạng thừa cân béo phì và hiệu quả của một số giải pháp can thiệp ở học sinh tiểu học tại, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nhi Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ Y Học

2020

53
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái niệm thừa cân, béo phì

1.2. Dịch tễ học thừa cân, béo phì

1.2.1. Tình hình thế giới

1.2.2. Tình hình Việt Nam

1.3. Một số yếu tố liên quan và bệnh kèm theo thừa cân, béo phì

1.3.1. Một số yếu tố liên quan thừa cân, béo phì

1.3.1.1. Khẩu phần và thói quen ăn uống
1.3.1.2. Hoạt động thể lực
1.3.1.3. Môi trường, kinh tế - xã hội và gia đình

1.3.2. Một số bệnh kèm theo thừa cân, béo phì

1.3.2.1. Thừa cân, béo phì và các bệnh không lây nhiễm
1.3.2.2. Thừa cân, béo phì và các bệnh rối loạn nội tiết chuyển hóa
1.3.2.2.1. Đái tháo đường
1.3.2.2.2. Rối loạn Lipid máu
1.3.2.2.3. Hội chứng chuyển hóa

1.3.3. Thừa cân, béo phì và chất lượng cuộc sống

1.4. Các giải pháp can thiệp để phòng chống thừa cân, béo phì ở trẻ em

1.4.1. Biện pháp can thiệp thay đổi khẩu phần và thói quen ăn uống

1.4.1.1. Thay đổi khẩu phần
1.4.1.2. Thay đổi thói quen ăn uống

1.4.2. Biện pháp can thiệp tăng cường hoạt động thể lực

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thực Trạng Đáng Báo Động Thừa Cân Béo Phì Học Sinh Bắc Ninh

Tình trạng thừa cân béo phì ở học sinh tiểu học Bắc Ninh đang gia tăng nhanh chóng, trở thành mối quan tâm lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Theo nghiên cứu của Ngô Thị Xuân, tỷ lệ thừa cân béo phì ở lứa tuổi này có xu hướng tăng nhanh hơn so với các khu vực khác. Sự gia tăng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe hiện tại của trẻ mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ bệnh tật trong tương lai. Nguyên nhân chính được xác định là do sự mất cân bằng giữa lượng calo nạp vào và lượng calo tiêu thụ, kết hợp với lối sống ít vận động. Điều này đòi hỏi cần có những giải pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả để ngăn chặn tình trạng này.

1.1. Tăng nhanh tỷ lệ thừa cân béo phì học sinh tiểu học

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thừa cân béo phì ở học sinh tiểu học Bắc Ninh đã tăng đáng kể trong những năm gần đây. Cụ thể, tỷ lệ này đã tăng từ 23.7% năm 2015 lên 27.2% chỉ sau 2 năm. Tốc độ gia tăng nhanh chóng này cho thấy sự cần thiết phải có các biện pháp can thiệp khẩn cấp để ngăn chặn tình trạng này tiếp tục leo thang, ảnh hưởng đến sức khỏe học sinh tiểu học Bắc Ninh.

1.2. Ảnh hưởng của lối sống ít vận động đến cân nặng học sinh

Lối sống ít vận động, đặc biệt là việc thiếu các hoạt động thể chất cho học sinh tiểu học, được xác định là một trong những yếu tố nguy cơ chính dẫn đến tình trạng thừa cân béo phì. Việc dành quá nhiều thời gian cho các hoạt động tĩnh tại như xem tivi, chơi điện tử khiến trẻ ít vận động, làm giảm lượng calo tiêu thụ và tăng nguy cơ tích lũy mỡ thừa trong cơ thể.

II. Nguyên Nhân Thừa Cân Béo Phì Ở Học Sinh Phân Tích Chi Tiết

Nhiều yếu tố góp phần vào tình trạng thừa cân béo phì ở học sinh tiểu học. Chế độ dinh dưỡng không hợp lý, thiếu chất xơ, thừa calo và các thói quen ăn uống xấu như ăn vặt thường xuyên, bỏ bữa sáng đóng vai trò quan trọng. Bên cạnh đó, môi trường sống và kinh tế xã hội cũng có ảnh hưởng. Gia đình có vai trò quyết định trong việc hình thành thói quen ăn uống và vận động của trẻ. Những trẻ có cha mẹ thừa cân cũng có nguy cơ cao bị béo phì.

2.1. Chế độ dinh dưỡng và thói quen ăn uống ảnh hưởng thế nào

Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát cân nặng. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, nước ngọt có ga và thiếu rau xanh, trái cây là nguyên nhân chính gây ra tình trạng thừa cân béo phì. Thói quen ăn uống không lành mạnh, chẳng hạn như ăn quá nhiều vào buổi tối, bỏ bữa sáng hoặc ăn vặt thường xuyên, cũng góp phần làm tăng cân.

2.2. Mối liên hệ giữa gia đình và tình trạng thừa cân béo phì

Môi trường gia đình có ảnh hưởng sâu sắc đến thói quen ăn uống và vận động của trẻ. Trẻ em có xu hướng bắt chước thói quen của cha mẹ và những người xung quanh. Nếu cha mẹ có lối sống ít vận động hoặc chế độ ăn uống không lành mạnh, trẻ cũng có nguy cơ cao bị ảnh hưởng và mắc phải các vấn đề tương tự. Gia đình cần tạo môi trường lành mạnh, khuyến khích trẻ vận động và ăn uống khoa học.

III. Giải Pháp Hiệu Quả Can Thiệp Giảm Thừa Cân Béo Phì Tại Trường

Can thiệp tại trường học là một trong những giải pháp quan trọng để giải quyết vấn đề thừa cân béo phì ở học sinh. Các chương trình giáo dục về dinh dưỡng và sức khỏe cần được triển khai một cách bài bản, giúp học sinh nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc ăn uống lành mạnh và vận động thường xuyên. Bên cạnh đó, cần tạo điều kiện để học sinh tham gia vào các hoạt động thể chất, vui chơi giải trí, giúp tăng cường vận động và tiêu hao năng lượng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả của các giải pháp can thiệp.

3.1. Giáo dục dinh dưỡng và sức khỏe cho học sinh tiểu học

Cần tăng cường giáo dục dinh dưỡng và sức khỏe cho học sinh tiểu học thông qua các buổi học, hoạt động ngoại khóa, trò chơi, giúp trẻ hiểu rõ về vai trò của các chất dinh dưỡng, cách lựa chọn thực phẩm lành mạnh và những tác hại của việc ăn uống không khoa học. Giáo dục cần được thực hiện một cách sinh động, hấp dẫn, phù hợp với lứa tuổi của trẻ.

3.2. Tăng cường hoạt động thể chất và vui chơi giải trí

Nhà trường cần tạo điều kiện để học sinh tham gia vào các hoạt động thể chất như thể dục giữa giờ, các câu lạc bộ thể thao, các trò chơi vận động. Cần đảm bảo học sinh có đủ thời gian và không gian để vui chơi, vận động, giúp tăng cường sức khỏe và tiêu hao năng lượng dư thừa. Các hoạt động cần đa dạng, phù hợp với sở thích và khả năng của từng học sinh.

IV. Chế Độ Dinh Dưỡng Khoa Học Bí Quyết Giảm Cân Cho Trẻ Tiểu Học

Xây dựng chế độ dinh dưỡng cho học sinh tiểu học béo phì khoa học là yếu tố then chốt. Chú trọng vào việc cung cấp đủ chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển, đồng thời hạn chế các thực phẩm chế biến sẵn, đồ ngọt và chất béo bão hòa. Tăng cường rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt trong khẩu phần ăn. Khuyến khích trẻ uống đủ nước và hạn chế đồ uống có đường. Hướng dẫn trẻ cách đọc nhãn thực phẩm để lựa chọn những sản phẩm tốt cho sức khỏe. Quan trọng là, cần tạo ra một môi trường ăn uống lành mạnh, vui vẻ, không ép buộc.

4.1. Lựa chọn thực phẩm lành mạnh và cân bằng dinh dưỡng

Ưu tiên các loại thực phẩm tươi sống, chưa qua chế biến nhiều, giàu vitamin và khoáng chất. Hạn chế các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, đồ ngọt, đồ chiên xào nhiều dầu mỡ. Đảm bảo khẩu phần ăn cân đối giữa các nhóm chất: đạm, đường, béo, vitamin và khoáng chất. Tham khảo ý kiến của chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng thực đơn cho trẻ thừa cân béo phì phù hợp.

4.2. Hướng dẫn trẻ đọc nhãn thực phẩm và lựa chọn thông minh

Dạy trẻ cách đọc và hiểu nhãn thực phẩm để biết được thành phần dinh dưỡng, lượng calo, đường, chất béo, natri trong sản phẩm. Khuyến khích trẻ lựa chọn những sản phẩm có ít đường, chất béo bão hòa, natri và nhiều chất xơ. Điều này giúp trẻ tự giác hơn trong việc lựa chọn thực phẩm phòng ngừa thừa cân béo phì.

V. Vận Động Thể Chất Phương Pháp Giảm Cân Tự Nhiên Cho Học Sinh

Tăng cường vận động cho học sinh tiểu học thừa cân là một giải pháp tự nhiên và hiệu quả. Khuyến khích trẻ tham gia vào các hoạt động thể thao, vui chơi ngoài trời, hoặc đơn giản là đi bộ, chạy nhảy. Đặt mục tiêu vận động ít nhất 60 phút mỗi ngày. Biến việc vận động thành một thói quen hàng ngày, kết hợp với các hoạt động yêu thích của trẻ. Gia đình và nhà trường cần tạo điều kiện thuận lợi để trẻ có thể vận động một cách thoải mái và an toàn. Nên có các chính sách về dinh dưỡng học đường để hỗ trợ trẻ.

5.1. Lựa chọn hoạt động thể chất phù hợp với sở thích và khả năng

Tìm hiểu sở thích của trẻ và khuyến khích trẻ tham gia vào các hoạt động thể thao hoặc trò chơi vận động mà trẻ yêu thích. Điều này giúp trẻ cảm thấy hứng thú và duy trì việc vận động lâu dài. Các hoạt động có thể là: đá bóng, cầu lông, bơi lội, nhảy dây, đạp xe, hoặc đơn giản là các trò chơi dân gian.

5.2. Tạo thói quen vận động hàng ngày cho trẻ

Xây dựng lịch trình vận động cụ thể cho trẻ và biến nó thành một phần trong sinh hoạt hàng ngày. Khuyến khích trẻ đi bộ hoặc đạp xe đến trường (nếu an toàn), tham gia các hoạt động thể thao sau giờ học, hoặc đơn giản là vận động nhẹ nhàng tại nhà. Gia đình nên cùng tham gia vận động với trẻ để tạo động lực và gắn kết.

VI. Kết Luận Hướng Đi Kiểm Soát Béo Phì Vì Tương Lai Trẻ Bắc Ninh

Tình trạng thừa cân béo phì ở học sinh tiểu học Bắc Ninh là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết một cách toàn diện và đồng bộ. Các giải pháp can thiệp cần tập trung vào việc cải thiện chế độ dinh dưỡng, tăng cường vận động thể chất và nâng cao nhận thức về sức khỏe. Sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường, cộng đồng và các cơ quan chức năng là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả bền vững. Đầu tư vào sức khỏe của trẻ em là đầu tư cho tương lai của đất nước. Cần có thêm nghiên cứu về thừa cân béo phì học sinh để đưa ra giải pháp tối ưu.

6.1. Vai trò của gia đình và nhà trường trong phòng ngừa béo phì

Gia đình và nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thói quen lành mạnh cho trẻ. Gia đình cần tạo môi trường ăn uống và vận động lành mạnh, cung cấp dinh dưỡng đầy đủ và khuyến khích trẻ vận động thường xuyên. Nhà trường cần giáo dục dinh dưỡng, tăng cường hoạt động thể chất và tạo điều kiện để trẻ phát triển toàn diện.

6.2. Tiếp tục nghiên cứu và đánh giá hiệu quả các giải pháp can thiệp

Cần tiếp tục thực hiện các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp đã được triển khai, từ đó có những điều chỉnh phù hợp để nâng cao hiệu quả. Đồng thời, cần nghiên cứu các giải pháp mới, sáng tạo, phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương. Việc can thiệp thừa cân béo phì ở học đường cần được thực hiện liên tục và có hệ thống.

23/05/2025
Thực trạng thừa cân béo phì và hiệu quả của một số giải pháp can thiệp ở học sinh tiểu học tại thành phố bắc ninh tt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Khái niệm thừa cân, béo phì Theo Tổ chức Y tế Thế giới năm 2016, TCBP là tình trạng tích luỹ mỡ thái quá và không bình thường một cách cục bộ hay toàn thể tới mức ảnh hưởng xấu đến sức khoẻ. Tình trạng TCBP xảy ra khi có sự mất cân bằng năng lượng (năng lượng cung cấp cao hơn năng lượng tiêu hao tạo nên một cân bằng dương tính và phần năng lượng dư thừa được chuyển thành mỡ tích trữ trong các tổ chức của cơ thể) trong một thời gian dài. Dịch tễ học thừa cân, béo phì 1.

Tình hình thế giới Trong những năm qua, tỉ lệ TCBP ở trẻ em đã gia tăng nhanh chóng, xu hướng dịch tễ của TCBP đang thay đổi trên toàn thế giới, đặc biệt cao ở các nước phát triển, song nó không chỉ phổ biến ở các nước phát triển mà còn gia tăng nhanh chóng ở cả các nước đang phát triển, kể cả những nước mà tình trạng suy dinh dưỡng vẫn còn phổ biến: Hơn 40% trẻ em Bắc Mỹ và Địa Trung Hải, 38% trẻ em Châu Âu, 27% trẻ em vùng Tây Thái Bình Dương và 22% trẻ em ở Châu Á bị TCBP. Tại các nước trong khu vực châu Á: Tỉ lệ TCBP tăng từ 13 triệu trẻ năm 1990 lên 18 triệu vào năm 2010, cao nhất trong 3 châu lục. Hiện nay, TCBP ở trẻ em đã trở thành vấn đề sức khoẻ ưu tiên thứ hai trong phòng chống bệnh tật ở các nước châu Á và được xem như là một trong những thách thức đối với ngành Dinh dưỡng và Y tế. Tình hình Việt Nam Ở nước ta, cùng với sự phát triển kinh tế xã hội, tỉ lệ TCBP ở trẻ em đang tăng nhanh trong cả nước và trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng.

Tỉ lệ và tốc độ gia tăng TCBP khác nhau giữa các vùng, đặc biệt là các thành phố lớn, thành phố trực thuộc Trung ương: Tổng điều tra toàn quốc năm 2010, tỉ lệ TCBP ở trẻ từ 5 – 19 tuổi tại khu vực Đồng bằng sông Hồng là 9,0%, Miền trung là 13,4%, Đông Nam Bộ là 23,3%; sau 6 năm (2002- 2008) tỉ lệ TCBP ở học sinh tiểu học TP.HCM đã tăng hơn 3 lần (9,4% và 28,5%), năm 2014 đã tăng lên là 41,4%; Hà Nội, Hải phòng cũng như các thành phố lớn khác tỉ lệ TCBP gia tăng nhanh ở tất cả các lứa tuổi, tỉ lệ trẻ bị TCBP ở học sinh tiểu học năm ở Hà nội là 41,7 % (năm 2017), 44,7% (năm 2018); ở Hải Phòng 10,4% (năm 2000), 31,3% (năm 2012), 50,4% (năm 2014). TCBP ở trẻ em không chỉ khác nhau giữa khu vực thành thị và nông thôn, mà còn khác nhau giữa nam và nữ, theo Tổng điều tra của Viện Dinh dưỡng năm 2010, tỉ lệ TCBP ở trẻ từ 5 – 19 tuổi là khác nhau giữa nam và nữ ở tất cả các nhóm tuổi. Tại Bắc Ninh, cho đến thời điểm chúng tôi nghiên cứu, chưa có tác giả nào công bố số liệu nghiên cứu về TCBP. Một số yếu tố liên quan và bệnh kèm theo thừa cân, béo phì 1.

Một số yếu tố liên quan thừa cân, béo phì 1. Khẩu phần và thói quen ăn uống TCBP không phải chỉ đơn thuần liên quan đến hàm lượng calo cao trong chế độ ăn của trẻ em, mà sự mất cân đối về thành phần các chất dinh dưỡng trong chế độ ăn cũng có ảnh hưởng trực tiếp đến tình trạng TCBP. Đặc biệt, việc chuyển sang chế độ ăn giàu đường, ít chất xơ có thể có tác động mạnh đến sự gia tăng TCBP ở trẻ em và các bệnh liên quan. Khẩu phần giàu năng lượng vượt quá năng lượng tiêu hao tạo nên một cân bằng dương tính và phần dư thừa được chuyển thành mỡ tích trữ trong các tổ chức của cơ thể.

Thói quen ăn uống được coi là một trong những yếu tố tác động trực tiếp đến khẩu phần và ảnh hưởng tới tình trạng TCBP của trẻ. Trên thực tế có nhiều yếu tố ảnh hưởng tới quá trình thu nhận thức ăn như điều kiện kinh tế của từng gia đình, thói quen ăn uống của trẻ, tập quán ăn uống của từng địa phương và đặc biệt là quan điểm nuôi dưỡng trẻ của ông/bà/bố/mẹ. Những thức ăn hấp thu nhanh, đặc biệt là ăn nhiều chất bột, uống nhiều nước ngọt, soda làm tăng nguy cơ TCBP ở trẻ em. Thói quen không ăn bữa sáng cũng là yếu tố nguy cơ gây tăng khối lượng mỡ nội tạng và tăng chỉ số BMI ở trẻ em.

Nghiên cứu của Trần Thị Xuân Ngọc cho thấy có mối liên quan giữa tình trạng TCBP với thói quen ăn uống (phàm ăn và hay ăn vặt). Hoạt động thể lực Hoạt động thể lực rất quan trọng trong suốt thời kỳ niên thiếu đến khi trưởng thành, bởi nó vừa có thể ngăn ngừa TCBP, vừa làm giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính như tim mạch, bệnh tiểu đường tuýp 2. Hoạt động thể lực có thể làm giảm nguy cơ ung thư vú tới 40%, đặc biệt là tập thể dục đầy đủ trong độ tuổi sinh đẻ. Bên cạnh đó, hoạt động thể lực cũng có thể cải thiện sức khỏe tinh thần và hạnh phúc trong giới trẻ.

Lối sống tĩnh tại, ít hoạt động thể lực làm giảm tiêu hao năng lượng dẫn đến gia tăng TCBP, việc can thiệp để tăng cường hoạt động thể lực và giảm hành vi ít vận động là cần thiết giảm nguy cơ TCBP ở trẻ em. Môi trường, kinh tế - xã hội và gia đình Mức độ hoạt động thể lực của trẻ có thể phụ thuộc vào các điều kiện môi trường khuyến khích hoặc không khuyến khích hoạt động thể lực, chẳng hạn như cơ hội tiếp cận các cơ sở giải trí, môi trường có khuyến khích đi bộ không, môi trường có an toàn cho người đi tập thể dục không. Một số thay đổi về môi trường xã hội được xem là nguyên nhân gây ảnh hưởng đến giấc ngủ của trẻ em cũng liên quan đến TCBP như sử dụng máy tính, điện thoại, tivi vào ban đêm, đồng thời làm tăng căng thẳng và lo âu, những trẻ mà gia đình có đặt tivi hoặc máy tính trong phòng ngủ dẫn đến trẻ thường ngủ muộn hơn, thức dậy muộn hơn và thời gian của giấc ngủ ngắn hơn. Mối liên quan giữa tình trạng kinh tế - xã hội (SES) và TCBP đặc biệt quan trọng khi so sánh toàn cầu.

Theo một tổng kết gần đây từ 45 nghiên cứu được thực hiện từ năm 1989 – 2008 cho ra kết quả có 27% nghiên cứu thấy rằng không có mối liên quan giữa SES và BMI, trong khi 45% nghiên cứu kết luận SES và BMI có mối liên quan nghịch chiều và 31% nghiên cứu kết luận SES và BMI không có mối liên quan hoặc có mối liên quan nghịch chiều tùy thuộc vào các nhóm dân số được nghiên cứu. Như vậy, điều kiện kinh tế - xã hội cao ở các nước phát triển không còn là yếu tố nguy cơ gây TCBP, thay vào đó, sự sẵn có các nguồn lực và chế độ ăn uống hợp lý, tập thể dục và được chăm sóc y tế đầy đủ dẫn đến tỉ lệ TCBP thấp hơn ở các nước phát triển. Gia đình cũng có ảnh hưởng sâu sắc đến những hành vi liên quan tới TCBP. Một tổng kết gần đây từ 58 bài báo cho thấy có mối liên hệ khá thống nhất giữa chế độ ăn uống của cha mẹ với chế độ ăn uống của trẻ.

Các nghiên cứu cũng nhận thấy thói quen ăn uống của cha mẹ, anh chị em ruột cũng có ảnh hưởng tới trẻ. Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các hành vi liên quan đến béo phì (BP). Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa tình trạng của cha mẹ và các yếu tố nguy cơ TCBP sẽ giúp thực hiện các chiến lược can thiệp nhằm giảm tỉ lệ mắc bệnh TCBP ở trẻ em trong các hộ gia đình. Một số bệnh kèm theo thừa cân, béo phì 1.

Thừa cân, béo phì và các bệnh không lây nhiễm THA, đột quỵ và các bệnh tim mạch tăng ở người BP. Một số cơ chế liên quan đến sự phát triển của THA, đột quỵ và bệnh tim mạch, các adipokine tiền viêm và tiền huyết khối có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, tăng thể tích mạch máu, sức cản động mạch lớn hơn và giải phóng Angiotensinogen từ các tế bào mỡ mở rộng có thể góp phần làm THA. Thừa cân, béo phì và các bệnh rối loạn nội tiết chuyển hóa a. Đái tháo đường: Có mối liên quan chặt chẽ giữa BP và bệnh đái tháo đường (ĐTĐ).

Nguy cơ ĐTĐ không phụ thuộc Insulin tăng lên liên tục khi BMI tăng và giảm đi khi cân nặng giảm. Rối loạn Lipid máu: BP có liên quan với rối loạn Lipid máu bao gồm tăng Trilycerid, tăng Cholesterol và LDL. Khi các acid béo không được sử dụng sẽ tập hợp ở mô mỡ. Tại các mô mỡ này, các acid béo kết nối tạo thành Triglycerid, khi lượng Triglycerid quá nhiều sẽ tràn vào máu gây Triglycerid máu cao.

Hội chứng chuyển hóa: BP làm tăng nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa (HCCH) do BP làm tăng nguy cơ THA, tăng Triglycerid máu đồng thời cũng làm tăng nguy cơ giảm dung nạp Glucose. BP ở trẻ em làm tăng nguy cơ mắc kèm theo bệnh BP và các bệnh mạn tính không lây dẫn đến HCCH ở người trưởng thành 1. Thừa cân, béo phì và chất lượng cuộc sống Trẻ bị TCBP thường bị bạn bè trêu chọc, dẫn đến tâm lý tự ti, cô độc, thậm chí có những biểu hiện tiêu cực như coi thường bản thân. Các tổn thương tâm lý này nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ kéo dài đến tuổi trưởng thành làm cho trẻ trở nên khó hoà nhập cộng đồng, có tư tưởng nổi loạn, thậm chí có ý định tự vẫn.

Các giải pháp can thiệp để phòng chống thừa cân, béo phì ở trẻ em TCBP là vấn đề sức khoẻ cộng đồng của nhiều quốc gia trên thế giới, do đó biện pháp tiếp cận để phòng chống cần dựa trên việc chăm sóc sức khoẻ cộng đồng. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến TCBP, trong đó các nguyên nhân không thể phòng tránh được cần có các biện pháp khác nhau trong quản lý và điều trị, như các rối loạn về gen, các tình trạng bệnh lý liên quan đến rối loạn chuyển hóa. Bên cạnh đó, nhóm nguyên nhân có thể phòng tránh được là mục tiêu tác động của các can thiệp trong phòng chống TCPB hiện nay, như mất cân bằng năng lượng, các yếu tố về lối sống và môi trường. Biện pháp can thiệp thay đổi khẩu phần và thói quen ăn uống 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ