Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây vầu là loài cây thuộc họ tre nứa, có đặc tính trung tính hoặc chịu bóng và ưa ẩm, phân bố tự nhiên chủ yếu ở các khu vực rừng ven suối, chân đồi, khe núi và sườn âm có tầng cây gỗ che phủ. Bên cạnh sản phẩm chính là măng phục vụ nhu cầu thực phẩm hàng ngày, thân cây vầu với đặc điểm thon thẳng, vươn cao được sử dụng rộng rãi làm vật liệu xây dựng, sản xuất đũa, tăm mành, chân hương, đồ thủ công mỹ nghệ và làm nguyên liệu chế biến giấy. Tại các huyện miền núi tỉnh Thanh Hóa, cây vầu đóng vai trò là cây trồng lâm nghiệp chủ lực trong chiến lược giảm nghèo, nâng cao sinh kế cho đồng bào vùng cao biên giới.

Huyện Quan Sơn là địa bàn có điều kiện lập địa và khí hậu thuận lợi để duy trì và phát triển diện tích rừng vầu tập trung. Tuy nhiên, thực tiễn canh tác tại địa phương cho thấy diện tích vầu tự nhiên qua nhiều chu kỳ khai thác liên tục đang đối mặt với nguy cơ thoái hóa nghiêm trọng, khả năng tái sinh phục hồi chậm. Bên cạnh đó, các biến động kinh tế và tác động của đại dịch Covid-19 trong giai đoạn 2019–2021 đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng, làm suy giảm thị trường tiêu thụ lâm sản trong nước và xuất khẩu. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận "Thực trạng sản xuất và tiêu thụ cây vầu huyện Quan Sơn, tỉnh Thanh Hóa" do sinh viên Nguyễn Ngọc Toàn Thắng thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Ngô Thị Thủy (Trường Đại học Lâm nghiệp, 2022) nhằm đánh giá toàn diện hoạt động sản xuất, chuỗi tiêu thụ và hạch toán kinh tế của cây vầu tại địa phương.

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là đánh giá thực trạng sản xuất và tiêu thụ cây vầu của người dân tại huyện Quan Sơn, tỉnh Thanh Hóa, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy sản xuất và nâng cao hiệu quả tiêu thụ sản phẩm cho người dân địa phương.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp.
  2. Tìm hiểu đặc điểm cơ bản về điều kiện tự nhiên và kinh tế – xã hội của huyện Quan Sơn.
  3. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sản xuất và tiêu thụ cây vầu trên địa bàn huyện.
  4. Phân tích thực trạng sản xuất và tiêu thụ sản phẩm cây vầu tại huyện Quan Sơn giai đoạn 2019–2021.
  5. Đề xuất một số giải pháp phát triển sản xuất và tiêu thụ cây vầu tại huyện Quan Sơn trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động sản xuất và tình hình tiêu thụ sản phẩm cây vầu (bao gồm cây vầu nguyên liệu và măng vầu) tại huyện Quan Sơn.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ địa bàn huyện Quan Sơn, tỉnh Thanh Hóa, trong đó tập trung điều tra chuyên sâu tại 3 xã vùng trọng điểm trồng vầu: Tam Lư, Tam Thanh và Na Mèo.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2019–2021; số liệu sơ cấp từ khảo sát thực tế hộ nông dân được thực hiện vào tháng 4 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các nguyên lý kinh tế nông nghiệp và kinh tế phát triển nông thôn:

  • Cơ sở lý thuyết về sản xuất nông nghiệp: Làm rõ bản chất của sản xuất nông nghiệp, tính thời vụ, sự tách rời giữa thời gian lao động và thời gian sản xuất, cùng các nhóm nhân tố tác động gồm điều kiện tự nhiên (đất đai, khí hậu, tài nguyên nước, sinh vật) và điều kiện kinh tế – xã hội (lao động, sở hữu ruộng đất, tiến bộ khoa học kỹ thuật, thị trường tiêu thụ).
  • Cơ sở lý thuyết về tiêu thụ sản phẩm: Phân định khái niệm tiêu thụ theo nghĩa rộng (quá trình từ nghiên cứu thị trường, tổ chức sản xuất đến phân phối, xúc tiến bán hàng) và nghĩa hẹp (chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa và thu tiền). Phân loại các hình thức tiêu thụ gồm bán buôn, bán lẻ, đại lý, bán hàng trả góp/trả chậm; phân tích các nhân tố ảnh hưởng nội tại (giá cả, chất lượng, cơ cấu mặt hàng, kênh phân phối) và ngoại cảnh (thu nhập bình quân, đối thủ cạnh tranh, thị hiếu người tiêu dùng).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế: Tác giả áp dụng các công thức lượng hóa mối quan hệ giữa kết quả đầu ra ($Q$), chi phí đầu tư ($C$) và hiệu quả kinh tế ($H$), bao gồm công thức số tuyệt đối $Q = H + C$, tỷ số hiệu quả $H = Q/C$ và chỉ tiêu hiệu suất tiêu hao chi phí $H = C/Q$.
  • Khung văn bản quy phạm kỹ thuật: Áp dụng Quyết định số 2962/QĐ-BNN-TCLN ngày 30/7/2019 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành hướng dẫn kỹ thuật trồng thâm canh và phục tráng rừng vầu.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo thống kê định kỳ giai đoạn 2019–2021 từ Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Quan Sơn, Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội của Ủy ban nhân dân huyện Quan Sơn, các số liệu khí tượng thủy văn và quy hoạch sử dụng đất.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành khảo sát, phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi đối với 90 hộ gia đình trồng vầu tại 3 xã trọng điểm (Tam Lư, Tam Thanh, Na Mèo) trong tháng 4/2022 nhằm thu thập thông tin về tình hình sâu bệnh, thoái hóa rừng, chi phí canh tác và kênh bán hàng.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Toàn bộ dữ liệu được tổng hợp và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel; tính toán các chỉ tiêu tốc độ phát triển bình quân, tốc độ phát triển liên hoàn; ứng dụng phương pháp thống kê mô tả (tính số tuyệt đối, số bình quân, tỷ trọng, giá trị lớn nhất, nhỏ nhất) và thống kê so sánh để đối chiếu các chỉ tiêu diện tích, năng suất, sản lượng, doanh thu và lợi nhuận qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm căn bản về ngành nông nghiệp, sản xuất nông nghiệp và vai trò đảm bảo an ninh lương thực, cung cấp nguyên liệu công nghiệp, tạo việc làm và tích lũy vốn ban đầu cho nền kinh tế. Chương này phân tích chi tiết hai nhóm nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất gồm điều kiện tự nhiên và kinh tế – xã hội. Đồng thời, tác giả làm rõ vai trò của công tác tiêu thụ sản phẩm đối với sự tồn tại của doanh nghiệp và nông hộ, phân loại bốn hình thức lưu thông phổ biến và thiết lập hệ thống công thức hạch toán hiệu quả kinh tế nông nghiệp ($H = Q/C$, $H = C/Q$).

Phần cuối chương đi sâu vào vai trò đặc thù của cây vầu: đây là cây lâm sản ngoài gỗ đa dụng, dễ trồng, chu kỳ khai thác thân ngầm và thân khí sinh kéo dài từ 40 đến 50 năm, cung ứng nguyên liệu chế biến đũa, tăm mành xuất khẩu, bột giấy và sản phẩm ẩm thực măng đặc sản, giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế lâm nghiệp vùng cao.

Chương 2: Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Quan Sơn

Chương 2 mô tả chi tiết các yếu tố nền tảng của huyện Quan Sơn – huyện miền núi biên giới phía Tây Bắc tỉnh Thanh Hóa, cách thành phố Thanh Hóa 157 km theo Quốc lộ 217, có 68 km đường biên giới giáp nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào:

  • Điều kiện tự nhiên: Địa hình bị chia cắt mạnh bởi hệ thống sông Luồng và sông Lò, trên 91% diện tích là đồi núi dốc trên 15 độ. Khí hậu mang tính chất núi cao với nhiệt độ trung bình năm 23°C, lượng mưa trung bình trên 1.900 mm/năm (tập trung vào tháng 5–10), độ ẩm không khí 87%. Tổng diện tích đất tự nhiên là 92.662,45 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm tỷ trọng vượt trội với 86.438,8 ha (93,23%), riêng đất lâm nghiệp là 83.000+ ha, đất chưa sử dụng còn 3.355,66 ha (3,62%). Độ che phủ rừng đạt mức cao (trên 88%).
  • Đặc điểm kinh tế – xã hội: Dân số năm 2021 là 41.278 người với 4 dân tộc chính: Thái (80,44%), Kinh (9,21%), Mường (7,70%) và H'Mông (2,58%); mật độ dân số thưa thớt đạt 44 người/km²; lực lượng lao động có việc làm thường xuyên là 25.926 người (62,50% dân số). Cơ sở hạ tầng được đầu tư 1.059,94 tỷ đồng trong giai đoạn 2015–2021 qua 320 công trình, đưa tỷ lệ cứng hóa đường giao thông nông thôn đạt 66,3%, 96% dân số dùng nước hợp vệ sinh và 96% hộ dùng điện lưới quốc gia.
  • Tình hình phát triển kinh tế: Cơ cấu giá trị sản xuất theo ngành giai đoạn 2019–2021 chuyển dịch theo hướng nông nghiệp tăng trưởng ổn định trong khi công nghiệp – xây dựng và dịch vụ chịu ảnh hưởng của dịch bệnh:
Ngành kinh tế Năm 2019 (Tỷ đồng) Cơ cấu 2019 (%) Năm 2020 (Tỷ đồng) Cơ cấu 2020 (%) Năm 2021 (Tỷ đồng) Cơ cấu 2021 (%) Tốc độ phát triển bình quân (%)
Nông nghiệp 312,50 17,10 334,73 18,66 350,50 20,42 105,90
Công nghiệp – Xây dựng 670,00 36,70 635,20 35,42 571,00 33,26 92,34
Thương mại – Dịch vụ 843,70 46,20 823,30 45,91 795,00 46,32 97,07
Tổng cộng 1.716,50 100,00 1.793,23 100,00 1.716,50 100,00 96,96

Chương 3: Thực trạng sản xuất và tiêu thụ cây vầu tại huyện Quan Sơn

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng tổ chức sản xuất, năng suất, sản lượng, chuỗi giá trị và hạch toán kinh tế cây vầu tại địa phương:

  • Quy trình kỹ thuật và tổ chức sản xuất: Cây vầu được trồng hỗn giao theo băng (rộng 10 m theo đường đồng mức) hoặc đám (100 m² bố trí nanh sấu), mật độ 200–250 hố/ha. Thời vụ trồng từ tháng 12 đến tháng 2 năm sau. Về giống, toàn huyện có 4 vườn ươm giống hạt tại Tam Lư và Tam Thanh với quy mô 50 vạn cây giống. Phân bón chuyên dùng là NPK 9-3-6+1SiO2hh do các công ty Tiến Nông, Thành Nông, Thiên Nông sản xuất (bón 2 lần/năm vào vụ xuân và vụ thu, lượng bón 3 kg/hố kích thước 40x40x40 cm). Về chủ thể sản xuất, toàn huyện có 7.150 hộ gia đình, 08 doanh nghiệp và 06 hợp tác xã tham gia trồng và chế biến.
  • Quy mô diện tích, năng suất và sản lượng: Tổng diện tích cây vầu năm 2021 đạt 27.326,98 ha (trong đó diện tích đang khai thác là 26.916,98 ha chiếm 94,84%, diện tích trồng mới tăng từ 624 ha năm 2019 lên 1.410 ha năm 2021). Năng suất và sản lượng ghi nhận sự gia tăng liên tục qua 3 năm:
Chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Tốc độ phát triển bình quân (%)
Năng suất thân cây Tấn/ha 35,0 37,5 40,0 106,90
Sản lượng thân cây Tấn 923.679 979.350 1.036.679 105,95
Sản lượng măng Tấn 55,4 54,6 52,0 96,87
  • Hạch toán kinh tế bình quân trên 1 ha vầu: Hiệu quả kinh tế canh tác vầu mang lại lợi nhuận cao hơn từ 2 đến 3 lần so với trồng ngô, lúa, sắn trên đất dốc:
Chỉ tiêu Năm 2019 (Triệu đồng) Năm 2020 (Triệu đồng) Năm 2021 (Triệu đồng)
Doanh thu 80,50 67,50 72,00
Chi phí 15,40 15,00 14,50
Lợi nhuận 65,10 52,50 57,50
  • Thị trường và giá bán: Cây vầu sau sơ chế được thu mua bởi 3 nhà máy trên địa bàn (Ngọc Sơn, Hoàng Hiệp, Lâm sản Quan Sơn) và 66 cơ sở sơ chế tư nhân, sau đó cung cấp cho các làng nghề tại tỉnh và huyện Mỹ Đức (Hà Nội) để sản xuất tăm hương, đan lát, nan thanh xuất khẩu sang Trung Quốc, Ấn Độ, EU. Dưới tác động của đại dịch Covid-19 và việc Hội đồng Tăm hương Ấn Độ ngừng nhập khẩu tăm hương Việt Nam, giá vầu giảm từ 2.800.000 đồng/tấn (2019) xuống khoảng 2.000.000 đồng/tấn (2021); giá nan thanh giảm từ 270.000 đồng/100kg xuống 180.000 đồng/100kg.
  • Các nhân tố ảnh hưởng và hạn chế: Kết quả khảo sát 90 hộ dân cho thấy có tới 67,6% hộ phản ánh diện tích rừng vầu bị thoái hóa và 79,6% hộ ghi nhận tình trạng sâu bệnh hại do khai thác quá mức và thiếu chăm sóc, bón phân. Trình độ kỹ thuật của lao động địa phương còn hạn chế, chủ yếu dựa vào tập quán truyền thống. Huyện đã triển khai chính sách hỗ trợ trồng thâm canh cho các diện tích tập trung từ 1 ha trở lên theo quy trình tại Quyết định số 2962/QĐ-BNN-TCLN.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên chuỗi số liệu thực chứng:

  • Đánh giá định lượng toàn diện quy mô ngành hàng: Xác định chính xác quy mô diện tích vầu toàn huyện đạt 27.326,98 ha năm 2021; chứng minh năng suất tăng trưởng với tốc độ bình quân 106,90%/năm (đạt 40 tấn/ha vào năm 2021), sản lượng thân vầu đạt trên 1,03 triệu tấn; sản lượng măng dao động từ 52,0 đến 55,4 tấn/năm.
  • Hạch toán rõ nét hiệu quả tài chính: Chứng minh hiệu quả kinh tế bình quân 1 ha trồng vầu đạt mức lợi nhuận từ 52,5 đến 65,1 triệu đồng/năm trong giai đoạn 2019–2021, chi phí đầu tư duy trì ở mức thấp (14,5–15,4 triệu đồng/ha), khẳng định vai trò là cây trồng xóa đói giảm nghèo bền vững cho đồng bào dân tộc thiểu số tại vùng cao Quan Sơn.
  • Chỉ rõ thực trạng đứt gãy thị trường: Phân tích cụ thể tác động kép từ đại dịch Covid-19 và rào cản thương mại từ thị trường Ấn Độ khiến giá bán các sản phẩm vầu và tăm mành sụt giảm, chỉ ra kênh liên kết giữa hộ nông dân – thương lái – nhà máy chế biến sơ chế còn lỏng lẻo.
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và kinh tế: Đề xuất mở rộng mô hình vườn ươm hạt vầu giống (duy trì quy mô 50 vạn cây tại 4 vườn ươm ở Tam Lư, Tam Thanh); đẩy mạnh ứng dụng phân bón chuyên dùng NPK 9-3-6+1SiO2hh; thực hiện các biện pháp tỉa thưa, vệ sinh rừng thoái hóa theo Quyết định 2962/QĐ-BNN-TCLN; hỗ trợ liên kết chuỗi tiêu thụ sản phẩm qua 3 nhà máy chế biến lâm sản đóng trên địa bàn huyện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và hoàn cảnh thực tế:

  • Hạn chế: Khảo sát sơ cấp được thực hiện trong thời gian ngắn (tháng 4/2022) với quy mô mẫu 90 hộ tại 3 xã, chưa bao quát toàn bộ các xã có diện tích rừng vầu trên địa bàn huyện; giai đoạn thu thập số liệu (2019–2021) chịu sự xáo trộn lớn do đại dịch Covid-19 và chính sách đóng cửa biên giới, dẫn đến một số chỉ tiêu tiêu thụ và giá bán có biến động bất thường so với điều kiện thương mại thông thường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng điều tra chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ trên toàn bộ các xã vùng đệm và vùng biên giới của tỉnh Thanh Hóa; nghiên cứu sâu hơn về tính khả thi của việc cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững (FSC) cho các diện tích rừng vầu tập trung; đánh giá thị trường tiềm năng đối với các sản phẩm chế biến sâu từ vầu đạt chứng nhận OCOP 3–5 sao phục vụ xuất khẩu sang thị trường châu Âu và Bắc Mỹ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực:

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học thuộc các ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản trị kinh doanh nông lâm nghiệp, Phát triển nông thôn, Lâm học và Quản lý tài nguyên rừng.
  • Cơ quan thực thi: Cán bộ khuyến nông, công chức Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Chi cục Kiểm lâm các huyện miền núi có điều kiện thổ nhưỡng tương đồng.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm: Phương pháp hạch toán kinh tế chi phí – doanh thu – lợi nhuận trên 1 ha cây lâm sản ngoài gỗ; mô hình tổ chức kỹ thuật trồng thâm canh và phục tráng rừng vầu thoái hóa bằng phân bón chuyên dụng và gieo ươm hạt giống.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu diện tích rừng vầu huyện Quan Sơn năm 2021 biến động như thế nào so với năm 2019? Tổng diện tích vầu năm 2021 đạt 27.326,98 ha. Điểm nổi bật là diện tích trồng mới đã tăng mạnh từ 624 ha (năm 2019) lên 1.410 ha (năm 2021), chiếm 5,16% tổng diện tích, trong khi diện tích đang khai thác là 26.916,98 ha (chiếm 94,84%).

2. Hiệu quả kinh tế bình quân trên 1 ha đất trồng vầu tại huyện Quan Sơn trong giai đoạn 2019–2021 đạt mức bao nhiêu? Năm 2019, doanh thu bình quân đạt 80,5 triệu đồng/ha, chi phí 15,4 triệu đồng/ha, lợi nhuận đạt 65,1 triệu đồng/ha. Năm 2020, doanh thu đạt 67,5 triệu đồng/ha, chi phí 15 triệu đồng/ha, lợi nhuận đạt 52,5 triệu đồng/ha. Năm 2021, doanh thu đạt 72 triệu đồng/ha, chi phí 14,5 triệu đồng/ha, lợi nhuận đạt 57,5 triệu đồng/ha.

3. Tỷ lệ suy thoái và sâu bệnh của rừng vầu theo số liệu điều tra hộ dân tại địa phương là bao nhiêu? Kết quả điều tra 90 hộ dân tại 3 xã trọng điểm (Tam Lư, Tam Thanh, Na Mèo) chỉ ra rằng có 67,6% số hộ phản ánh diện tích rừng vầu bị thoái hóa và 79,6% số hộ ghi nhận diện tích nứa vầu xuất hiện sâu bệnh hại.

4. Quy trình bón phân chuyên dùng cho cây vầu tại huyện Quan Sơn được quy định như thế nào? Địa phương sử dụng phân bón NPK 9-3-6+1SiO2hh (do các công ty Thành Nông, Tiến Nông, Thiên Nông sản xuất), bón 2 lần/năm (vụ xuân từ tháng 2–4 và vụ thu từ tháng 8–10) với liều lượng 3 kg/hố (hố đào kích thước 40x40x40 cm rồi lấp đất).

5. Sản phẩm vầu của huyện Quan Sơn được tiêu thụ qua những đầu mối chính nào? Sản phẩm được thu mua sơ chế qua 3 nhà máy trên địa bàn (nhà máy Ngọc Sơn, nhà máy Hoàng Hiệp, nhà máy lâm sản Quan Sơn) và 66 cơ sở tư nhân, sau đó luân chuyển đến các hợp tác xã, làng nghề tại Thanh Hóa và huyện Mỹ Đức (Hà Nội) để sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ, tăm hương, tăm mành xuất khẩu sang Trung Quốc, Ấn Độ và các nước EU.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Ngọc Toàn Thắng đã cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về hiện trạng sản xuất và chuỗi tiêu thụ cây vầu tại huyện Quan Sơn giai đoạn 2019–2021. Kết quả nghiên cứu khẳng định cây vầu là đối tượng cây trồng mang lại hiệu quả kinh tế cao, đóng góp quan trọng vào công tác xóa đói giảm nghèo vùng biên giới, đồng thời làm rõ các hạn chế về thoái hóa rừng và biến động giá tiêu thụ do yếu tố ngoại cảnh. Các giải pháp đề xuất về kỹ thuật thâm canh theo Quyết định 2962/QĐ-BNN-TCLN, phát triển vườn ươm giống hạt và gắn kết chuỗi chế biến tại chỗ là cơ sở khoa học có giá trị ứng dụng cao cho phát triển lâm nghiệp bền vững tại địa phương.