Đánh giá ô nhiễm Salmonella ở thịt gà tại các chợ và siêu thị Hà Nội

Khám phá thực trạng nhiễm Salmonella trong thịt gà tại các chợ, siêu thị Hà Nội. Tìm hiểu nguy cơ và giải pháp đảm bảo an toàn thực phẩm.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thực trạng Salmonella ở thịt gà tại Hà Nội

Thịt gà là một trong những thực phẩm phổ biến nhất trong bữa ăn của người Việt, nhưng cũng là nguồn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn. Trong bối cảnh an toàn vệ sinh thực phẩm đang là vấn đề nhức nhối, việc đánh giá hiện trạng ô nhiễm vi khuẩn Salmonella trong thịt gà trở nên cấp thiết. Các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là công trình của Nguyễn Như Nam (2018) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, đã cung cấp những số liệu đáng báo động về tỷ lệ nhiễm Salmonella trên thịt gà được bày bán tại các chợ truyền thống Hà Nội và cả trong các siêu thị tại Hà Nội. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các kết quả nghiên cứu, chỉ ra những thách thức trong chuỗi cung ứng thực phẩm, đồng thời đề xuất các giải pháp thiết thực để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Việc hiểu rõ về mức độ ô nhiễm, các chủng vi khuẩn lưu hành và khả năng kháng kháng sinh của chúng là cơ sở quan trọng để các cơ quan chức năng như Cục An toàn thực phẩm đưa ra những chiến lược can thiệp hiệu quả, từ khâu chăn nuôi, giết mổ đến bảo quản và phân phối, nhằm đảm bảo người dân được tiếp cận với nguồn thực phẩm an toàn.

1.1. Tầm quan trọng của an toàn vệ sinh thực phẩm gia cầm

An toàn thực phẩm là vấn đề có tầm quan trọng đặc biệt, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và sự phát triển kinh tế - xã hội. Thực phẩm có nguồn gốc động vật như thịt gà, do giàu protein, là môi trường lý tưởng cho vi sinh vật phát triển, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của Việt Nam. Theo báo cáo của Bộ Y tế, nguyên nhân chính của các vụ ngộ độc thực phẩm là do ô nhiễm vi sinh vật. Tình trạng giết mổ nhỏ lẻ, không đảm bảo vệ sinh thú y tại nhiều khu vực dân cư là nguyên nhân chính dẫn đến việc thịt gà ô nhiễm. Vi sinh vật từ môi trường, dụng cụ, và chất thải có thể dễ dàng xâm nhiễm vào thân thịt, làm giảm chất lượng và gây nguy hiểm cho người tiêu dùng. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm đối với thịt gia cầm không chỉ là trách nhiệm của nhà sản xuất mà còn của cả hệ thống quản lý và người tiêu dùng.

1.2. Vi khuẩn Salmonella và nguy cơ gây ngộ độc thực phẩm

Nhiễm khuẩn Salmonella là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh tiêu chảy và ngộ độc thực phẩm trên toàn thế giới. Salmonella là trực khuẩn gram âm, thuộc họ Enterobacteriaceae, có khả năng tồn tại lâu trong môi trường bên ngoài và phát triển mạnh trong thực phẩm không được bảo quản đúng cách. Khi xâm nhập vào cơ thể qua đường ăn uống, vi khuẩn này gây ra các triệu chứng nhiễm Salmonella cấp tính như sốt, đau bụng quặn, tiêu chảy, buồn nôn. Mặc dù phần lớn các trường hợp có thể tự khỏi, một số trường hợp có thể diễn biến nặng, gây nhiễm trùng huyết và thậm chí tử vong, đặc biệt ở trẻ em, người già và người có hệ miễn dịch suy yếu. Do đó, sự hiện diện của Salmonella trong thịt gà, dù với số lượng nhỏ, cũng là một cảnh báo nghiêm trọng về nguy cơ sức khỏe cộng đồng.

II. Thách thức kiểm soát thịt gà ô nhiễm Salmonella tại Hà Nội

Việc kiểm soát thịt gà ô nhiễm Salmonella tại một đô thị lớn như Hà Nội đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, trải dài từ khâu sản xuất đến tay người tiêu dùng. Sự khác biệt rõ rệt về điều kiện vệ sinh giữa các kênh phân phối là một trong những vấn đề cốt lõi. Chợ truyền thống Hà Nội, nơi chiếm một thị phần lớn, thường thiếu các điều kiện bảo quản thịt gà đạt chuẩn, dẫn đến nguy cơ lây nhiễm chéo cao. Ngược lại, dù được kỳ vọng cao hơn về chất lượng, các siêu thị tại Hà Nội cũng không hoàn toàn miễn nhiễm với nguy cơ này. Thêm vào đó, khả năng kháng kháng sinh của các chủng Salmonella đang là một mối lo ngại lớn, làm phức tạp hóa công tác điều trị khi xảy ra ngộ độc. Nghiên cứu của Nguyễn Như Nam (2018) đã chỉ ra rằng nhiều chủng Salmonella phân lập được kháng với các loại kháng sinh thông dụng, cho thấy việc lạm dụng kháng sinh trong chăn nuôi có thể đã góp phần tạo ra các chủng siêu vi khuẩn, đe dọa trực tiếp đến hiệu quả của y tế công cộng.

2.1. So sánh nguồn gốc thịt gà và điều kiện vệ sinh

Nguồn gốc và điều kiện vệ sinh tại điểm bán là hai yếu tố quyết định đến mức độ an toàn của thịt gà. Tại các chợ truyền thống Hà Nội, việc giết mổ nhỏ lẻ, tại chỗ thường diễn ra trong điều kiện không đảm bảo. Dụng cụ giết mổ, nguồn nước, và bề mặt bày bán dễ trở thành nguồn lây nhiễm vi khuẩn. Thịt gà thường được để ở nhiệt độ phòng trong nhiều giờ, tạo điều kiện lý tưởng cho Salmonella phát triển. Ngược lại, thịt gà tại các siêu thị tại Hà Nội thường có nguồn gốc thịt gà rõ ràng hơn, được giết mổ trong các cơ sở công nghiệp và bảo quản trong hệ thống làm lạnh. Tuy nhiên, nguy cơ ô nhiễm vẫn có thể xảy ra trong quá trình vận chuyển, sơ chế hoặc do lây nhiễm chéo từ các sản phẩm khác trong chuỗi cung ứng thực phẩm nếu không được kiểm soát chặt chẽ.

2.2. Vấn đề kháng kháng sinh của các chủng Salmonella

Một phát hiện quan trọng từ nghiên cứu là tình trạng kháng kháng sinh của các chủng Salmonella phân lập từ thịt gà. Theo kết quả phân tích, tỷ lệ kháng với kháng sinh Streptomycin là cao nhất (70,59%), tiếp đến là Amoxicillin/clavulanic acid (50,98%). Tỷ lệ kháng thấp nhất được ghi nhận với Ciprofloxacin (11,76%). Hiện tượng này cho thấy sự lưu hành của các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc, một hậu quả của việc sử dụng kháng sinh không được kiểm soát trong chăn nuôi. Khi người tiêu dùng bị nhiễm khuẩn Salmonella từ các chủng này, việc điều trị sẽ trở nên khó khăn hơn, đòi hỏi sử dụng các loại kháng sinh thế hệ mới, đắt tiền hơn và có thể kéo dài thời gian nằm viện, gia tăng gánh nặng cho hệ thống y tế. Đây là một thách thức nghiêm trọng đối với cả an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng.

III. Phân tích tỷ lệ nhiễm Salmonella ở thịt gà chợ và siêu thị

Để có cái nhìn chính xác về thực trạng Salmonella ở thịt gà, các nghiên cứu khoa học đã tiến hành kiểm nghiệm thịt gà một cách có hệ thống. Luận văn của Nguyễn Như Nam (2018) đã thực hiện phân tích 105 mẫu thịt gà thu thập từ cả chợ bán lẻ và siêu thị trên địa bàn Hà Nội. Kết quả tổng thể cho thấy một bức tranh đáng lo ngại: tỷ lệ nhiễm Salmonella chung là 48,57%, nghĩa là gần một nửa số mẫu thịt gà được kiểm tra có chứa vi khuẩn gây bệnh này. Con số này là một lời cảnh báo mạnh mẽ về những lỗ hổng trong quy trình đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm hiện nay. Sự chênh lệch đáng kể về tỷ lệ nhiễm giữa hai kênh phân phối chính – chợ và siêu thị – cũng được ghi nhận rõ ràng, phản ánh sự khác biệt về điều kiện cơ sở vật chất, quy trình giết mổ và phương pháp bảo quản. Phân tích sâu hơn về các chủng vi khuẩn và độc lực của chúng càng làm nổi bật mức độ nguy hiểm của tình trạng thịt gà ô nhiễm.

3.1. Dữ liệu đáng báo động từ các chợ truyền thống Hà Nội

Nghiên cứu chỉ ra rằng, tỷ lệ nhiễm Salmonella ở thịt gà bán tại các chợ truyền thống Hà Nội ở mức rất cao, lên tới 53,33%. Con số này phản ánh thực trạng đáng lo ngại về vệ sinh tại các điểm giết mổ và buôn bán nhỏ lẻ. Tại chợ, thịt gà thường được giết mổ thủ công, không qua quy trình kiểm soát chặt chẽ, tiếp xúc trực tiếp với các bề mặt, dụng cụ và nguồn nước có nguy cơ ô nhiễm cao. Việc bày bán ở nhiệt độ thường trong thời gian dài là điều kiện thuận lợi để vi khuẩn nhân lên nhanh chóng. Kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết phải có các biện pháp can thiệp mạnh mẽ hơn để cải thiện điều kiện vệ sinh và quản lý chất lượng tại các kênh phân phối truyền thống, vốn là nơi cung cấp thực phẩm cho phần lớn người dân đô thị.

3.2. Thực trạng tại các siêu thị ở Hà Nội có an toàn hơn

Mặc dù có điều kiện bảo quản tốt hơn, thịt gà tại các siêu thị tại Hà Nội vẫn ghi nhận tỷ lệ nhiễm Salmonella là 36,67%. Con số này tuy thấp hơn so với chợ truyền thống nhưng vẫn ở mức đáng báo động và cho thấy hệ thống siêu thị chưa phải là “thành trì” an toàn tuyệt đối. Ô nhiễm có thể xảy ra từ nhiều khâu trước đó trong chuỗi cung ứng thực phẩm, từ trang trại chăn nuôi, quá trình vận chuyển, cho đến khâu giết mổ tập trung. Lây nhiễm chéo tại khu vực sơ chế hoặc trưng bày trong siêu thị cũng là một khả năng. Điều này cho thấy việc chỉ kiểm soát khâu bán lẻ là chưa đủ, mà cần một hệ thống giám sát an toàn vệ sinh thực phẩm toàn diện “từ trang trại đến bàn ăn” để giảm thiểu rủi ro cho người tiêu dùng.

3.3. Kết quả xác định các gen độc lực của Salmonella

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc xác định sự hiện diện của Salmonella mà còn phân tích các gen độc lực để đánh giá mức độ nguy hiểm của chúng. Kết quả PCR cho thấy 100% các chủng được kiểm tra mang gen stn (gen độc tố đường ruột) và 95% mang gen invA (gen xâm nhập vật chủ). Gen stn chịu trách nhiệm sản xuất độc tố gây ra các triệu chứng tiêu chảy, trong khi gen invA giúp vi khuẩn xâm nhập vào tế bào niêm mạc ruột của vật chủ để gây bệnh. Sự hiện diện phổ biến của cả hai gen độc lực này ở các chủng Salmonella phân lập từ thịt gà cho thấy chúng có khả năng gây bệnh cao, làm gia tăng nguy cơ ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng cho người tiêu dùng nếu ăn phải sản phẩm chưa được nấu chín kỹ.

IV. Bí quyết sơ chế thịt gà an toàn giảm thiểu nguy cơ

Trước thực trạng Salmonella ở thịt gà còn ở mức cao, người tiêu dùng đóng vai trò then chốt trong việc tự bảo vệ sức khỏe gia đình thông qua các biện pháp phòng ngừa tại nhà. Việc áp dụng đúng cách các quy trình sơ chế thịt gà an toànbảo quản thịt gà hợp lý có thể giảm thiểu đáng kể nguy cơ nhiễm khuẩn Salmonella. Mặc dù không thể loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn từ nguồn cung cấp, những thực hành vệ sinh tốt trong nhà bếp sẽ tạo ra một hàng rào phòng thủ cuối cùng và hiệu quả nhất. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm việc lựa chọn thực phẩm, rửa tay đúng cách, ngăn ngừa lây nhiễm chéo giữa thực phẩm sống và chín, và đặc biệt là đảm bảo nấu chín kỹ thịt gà. Nắm vững những bí quyết này không chỉ giúp phòng tránh ngộ độc thực phẩm do Salmonella mà còn áp dụng cho nhiều loại vi khuẩn gây bệnh khác như vi khuẩn E. coli, góp phần xây dựng một môi trường bếp an toàn và lành mạnh.

4.1. Hướng dẫn bảo quản thịt gà đúng cách để ức chế vi khuẩn

Việc bảo quản thịt gà đúng cách ngay sau khi mua về là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Thịt gà tươi nên được chế biến ngay hoặc bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ dưới 4°C và sử dụng trong vòng 1-2 ngày. Nếu chưa sử dụng, cần đông lạnh thịt ngay lập tức ở nhiệt độ -18°C hoặc thấp hơn. Quá trình đông lạnh sâu sẽ làm chậm đáng kể sự phát triển của Salmonella và các vi khuẩn khác. Khi rã đông, nên thực hiện trong ngăn mát tủ lạnh, trong lò vi sóng hoặc dưới vòi nước lạnh chảy, tuyệt đối không rã đông thịt ở nhiệt độ phòng vì điều này sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn tái sinh sôi nhanh chóng. Luôn giữ thịt gà sống trong túi hoặc hộp kín để tránh nước thịt rò rỉ và gây ô nhiễm cho các thực phẩm khác.

4.2. Quy trình sơ chế thịt gà an toàn ngăn ngừa lây nhiễm chéo

Ngăn ngừa lây nhiễm chéo là nguyên tắc vàng trong sơ chế thịt gà an toàn. Cần sử dụng thớt, dao và dụng cụ riêng cho thịt gà sống. Sau khi sử dụng, tất cả các dụng cụ này phải được rửa sạch bằng xà phòng và nước nóng. Bề mặt bếp, bồn rửa và bất cứ nơi nào tiếp xúc với thịt gà sống cũng cần được làm sạch và khử trùng. Quan trọng nhất là phải rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước ấm trong ít nhất 20 giây trước và sau khi xử lý thịt gà. Không rửa thịt gà trực tiếp dưới vòi nước vì hành động này có thể làm bắn các tia nước chứa vi khuẩn ra xung quanh, gây ô nhiễm cho các bề mặt và thực phẩm khác. Nấu chín kỹ thịt gà đến nhiệt độ bên trong đạt ít nhất 74°C sẽ tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn Salmonella.

V. Giải pháp quản lý từ chuỗi cung ứng đến người tiêu dùng

Để giải quyết tận gốc thực trạng Salmonella ở thịt gà, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện, tác động lên toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm. Vấn đề không chỉ nằm ở khâu bán lẻ mà bắt nguồn từ trang trại, cơ sở giết mổ, quá trình vận chuyển và bảo quản. Vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước như Cục An toàn thực phẩm là vô cùng quan trọng trong việc xây dựng và thực thi các tiêu chuẩn, quy định về vệ sinh. Việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến như HACCP (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn) là cần thiết để xác định và kiểm soát các rủi ro tại từng công đoạn. Song song đó, việc nâng cao nhận thức cho người sản xuất và người tiêu dùng về an toàn vệ sinh thực phẩm cũng là một yếu tố không thể thiếu. Một hệ thống giám sát và truy xuất nguồn gốc thịt gà minh bạch sẽ giúp tăng cường trách nhiệm của nhà sản xuất và mang lại niềm tin cho người tiêu dùng.

5.1. Vai trò của Cục An toàn thực phẩm và cơ quan quản lý

Cục An toàn thực phẩm và các cơ quan liên quan có vai trò nòng cốt trong việc thiết lập hành lang pháp lý, ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật về an toàn vệ sinh thực phẩm. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất tại các cơ sở chăn nuôi, giết mổ, chế biến và kinh doanh thực phẩm. Các vi phạm phải được xử lý nghiêm minh để tạo tính răn đe. Bên cạnh đó, các cơ quan này cần chủ trì các chương trình giám sát quốc gia về ô nhiễm vi sinh vật và tình hình kháng kháng sinh, từ đó cung cấp dữ liệu khoa học cho việc hoạch định chính sách. Việc tổ chức các chiến dịch truyền thông, giáo dục cộng đồng về cách lựa chọn, bảo quản thịt gàsơ chế thịt gà an toàn cũng là nhiệm vụ quan trọng để nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của người dân.

5.2. Tầm quan trọng của việc kiểm nghiệm thịt gà và truy xuất nguồn gốc

Tăng cường năng lực kiểm nghiệm thịt gà là một giải pháp kỹ thuật thiết yếu. Các cơ sở sản xuất, kinh doanh lớn cần xây dựng phòng thí nghiệm nội bộ hoặc sử dụng dịch vụ của các đơn vị kiểm nghiệm độc lập để giám sát chất lượng sản phẩm thường xuyên. Đồng thời, việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc thịt gà hiệu quả là xu thế tất yếu. Hệ thống này cho phép người tiêu dùng và cơ quan quản lý có thể xác định được toàn bộ quá trình di chuyển của sản phẩm, từ trang trại đến bàn ăn. Khi xảy ra sự cố ngộ độc thực phẩm, việc truy xuất nguồn gốc giúp nhanh chóng khoanh vùng, xác định nguyên nhân và thu hồi sản phẩm, giảm thiểu thiệt hại cho cộng đồng. Sự minh bạch về nguồn gốc cũng thúc đẩy các nhà sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt hơn các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm.

14/10/2025
Đánh giá hiện trạng ô nhiễm vi khuẩn salmonella ở thịt gà tại một số chợ và siêu thị trên địa bàn hà nội luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN NHƯ NAM ĐÁNH GIÁ HIỆN TRẠNG Ô NHIỄM VI KHUẨN SALMONELLA Ở THỊT GÀ TẠI MỘT SỐ CHỢ VÀ SIÊU THỊ TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI Chuyên ngành: Thú y Mã chuyên ngành: 60 64 01 01 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Bá Hiên NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của chính tôi thực hiện, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và đảm bảo tuân thủ các quy định về sở hữu trí tuệ. Tôi xin cam đoan các thông tin trích dẫn về kết quả nghiên cứu của các tác giả khác trong luận văn đều được dẫn nguồn đầy đủ và rõ ràng, trình bày theo đúng thể thức quy định chung của Học viện. Hà Nội, ngày 18 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Như Nam i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy, cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Bá Hiên, TS. Lưu Quỳnh Hương đã dành nhiều thời gian, công sức, tận tình hướng dẫn và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo - Học viện Nông nghiệp Việt Nam, các thầy, cô giáo trong Bộ môn Vi sinh vật – Truyền nhiễm, Khoa Thú y, Ban lãnh đạo Viện Thú y, tập thể cán bộ công tác ở Bộ môn Vệ sinh thú y – Viện Thú y đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình tiến hành nghiên cứu và viết luận văn.

Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 18 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Như Nam ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa thực tiễn của đề tài.

Tổng quan tài liệu .1 Một số hiểu biết về vi khuẩn Salmonella .1 Phân loài Salmonella .2 Đặc điểm hình thái .3 Tính chất nuôi cấy .4 Đặc tính sinh hóa .5 Sức đề kháng của vi khuẩn Salmonella .6 Khả năng gây bệnh của vi khuẩn Salmonella .7 Cấu trúc kháng nguyên của vi khuẩn Salmonella .8 Các yếu tố gây bệnh của vi khuẩn Salmonella .9 Khả năng kháng kháng sinh của vi khuẩn Salmonella. Tình hình ngộ độc thực phẩm trên Thế giới và Việt Nam. Khái quát về ngộ độc thực phẩm. Ngộ độc thực phẩm trên thế giới.

Ngộ độc thực phẩm ở Việt Nam. Một số nghiên cứu về vi khuẩn Salmonella gây ngộ độc ở người .3 Nghiên cứu vi khuẩn Salmonella trên thế giới và Việt Nam .1 Nghiên cứu về vi khuẩn Salmonella trên thế giới.2 Nghiên cứu về vi khuẩn Salmonella ở Việt Nam. Các biện pháp phòng chống ngộ độc thực phẩm và ô nhiễm vi khuẩn Salmonella vào thân thịt. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Môi trường phân lập vi khuẩn.

Dụng cụ và trang thiết bị. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp lấy mẫu.

Phương pháp nuôi cấy, phân lập vi khuẩn Salmonella. Phương pháp xác định tính kháng kháng sinh. Phương pháp xác định các serovar Salmonella. Xác định một số gen độc lực của một số chủng vi khuẩn Salmonella phân lập được bằng phản ứng PCR .6 Phương pháp xử lý số liệu.

Kết quả và thảo luận. Kết quả xác định tỷ lệ nhiễm Salmonella trong các mẫu thịt gà. Tỷ lệ nhiễm Salmonella trong các mẫu thịt gà tại một số chợ bán lẻ. Tỷ lệ nhiễm Salmenella trong các mẫu thịt gà tại một số siêu thị.

So sánh số mẫu thịt gà của một số chợ và siêu thị nhiễm Salmonella. Kết quả thử sinh hóa các chủng Salmonella phân lập được từ các mẫu thịt gà tại một số chợ và siêu thị. Kết quả xác định tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn Salmonella phân lập được. Kết quả xác định các serovar Salmonella của các chủng Salmonella phân lập được.

Kết quả xác định gen độc lực của một số chủng vi khuẩn Salmonella phân lập được bằng phản ứng PCR. Kết quả xác định nồng độ và độ tinh sạch của DNA tổng số. Kết quả tách DNA tổng số. Kết quả PCR phát hiện gen invA.

Kết quả PCR phát hiện gen stn. Kết luận và kiến nghị. 66 Tài liệu tham khảo. 68 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ATTP An toàn thực phẩm CDC Control Diseases Centre (Trung tâm kiểm soát bệnh) FAO Food Agricultural Organization (Tổ chức Nông lương thực) FDA Food and Drug American (Tổ chức thuốc và thực phẩm của Mỹ) Hazard Analysis Critical Control Points (Phân tích rủi ro các điểm kiểm HACCP soát chủ chốt) LT Labile toxin (Độc tố không chịu nhiệt) ST Stable toxin (Độc tố chịu nhiệt) WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) National committee for Clinical Laboratory Standards (Các tiêu chuẩn NCCLS lâm sàng trong phòng thí nghiệm của Hội đồng quốc gia Mỹ) PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng khuếch đại gen) vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Một số bệnh do sử dụng thực phẩm bị ô nhiễm vi sinh vật. Tình hình ngộ độc thực phẩm trong nước từ 2005– 6/2017. Bảng đánh giá mức độ mẫn cảm và tính kháng kháng sinh của vi khuẩn Salmonella. Kháng huyết thanh ức chế Kháng nguyên H pha 1.

Thông tin các cặp mồi sử dụng trong phản ứng PCR. Thành phần PCR. Chu trình nhiệt cho phản ứng PCR. Tỷ lệ nhiễm Salmenella trong các mẫu thịt gà tại một số chợ bán lẻ.

Tỷ lệ nhiễm Salmenella trong các mẫu thịt gà tại một số siêu thị. So sánh số mẫu thịt gà của các chợ và siêu thị nhiễm Salmonella. Kết quả thử sinh hóa các chủng Salmonella phân lập được từ các mẫu thịt gà tại một số chợ và siêu thị. Kết quả xác định tính kháng kháng sinh của các chủng Salmonella phân lập được…………………………………………………………………………….

Kết quả xác định các serovar của các chủng Salmonella phân lập được từ các mẫu thịt gà tại một số chợ và siêu thị. Các chủng Salmonella lựa chọn để tiến hành xác định gen quy định độc lực………………………………………………………………………………. Kết quả đo OD của các mẫu DNA tổng số. Kết quả xác định gen invA của một số chủng Salmonella phân lập được….

Kết quả xác định gen invA của một số chủng Salmonella phân lập được…67 vii DANH MỤC HÌNH Hình 4. Biểu đồ tỷ lệ nhiễm Salmenella trong các mẫu thịt gà tại một số chợ bán lẻ. Biểu đồ tỷ lệ nhiễm Salmenella trong các mẫu thịt gà tại một số siêu thị. Biểu đồ tính kháng kháng sinh của các chủng Salmonella.

Biểu đồ tỷ lệ lưu hành các serovar Salmonella phân lập được từ các mẫu thịt gà tại một số chợ. Biểu đồ tỷ lệ lưu hành các serovar Salmonella phân lập được từ các mẫu thịt gà tại một số siêu thị. Điện di sản phẩm DNA tổng số các mẫu serovar Salmonella. Điện di đồ sản phẩm PCR gen invA.

Điện di đồ sản phẩm PCR gen stn. 63 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Như Nam Tên Luận văn: “Đánh giá hiện trạng ô nhiễm vi khuẩn Salmonella ở thịt gà tại một số chợ và siêu thị trên địa bàn Hà Nội”. Ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Đề tài luận văn nhằm đưa ra được tỷ lệ ô nhiễm vi khuẩn Salmonella trên thịt gà thu thập tại chợ bán lẻ và siêu thị tại Hà Nội. Phương pháp nghiên cứu - Nội dung nghiên cứu: Xác định tỷ lệ nhiễm Salmonella trong các mẫu thịt gà tại một số chợ bán lẻ và siêu thị trên địa bàn Hà Nội.

Từ đó, thử tính kháng kháng sinh, định danh các serovar bằng phản ứng huyết thanh học và xác định 2 gen độc lực stn, invA bằng phản ứng PCR. - Vật liệu: + Mẫu thịt gà. + Các loại môi trường phân lập vi khuẩn. + Các loại dụng cụ và trang thiết bị trong phòng thí nghiệm.

- Các phương pháp nghiên cứu: + Lấy mẫu theo TCVN 7925:2008 (ISO 17604:2003) Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi – Phương pháp lấy mẫu thân thịt tươi để phân tích vi sinh vật. + Nuôi cấy, phân lập vi khuẩn Salmonella: Theo tiêu chuẩn ISO 6579: 2002. + Xác định tính kháng kháng sinh của các chủng Salmonella phân lập được theo phương pháp của Kirby – Bauer. + Xác định các serovar Salmonella theo phương pháp của Kauffmann-White.

+ Xác định 2 gen stn (gen độc tố đường ruột) và invA (gen xâm nhập vật chủ) bằng phản ứng PCR. Kết quả chính và kết luận - Kết quả phân tích 105 mẫu thịt gà khác nhau từ một số chợ bán lẻ và siêu thị trên địa bàn thành phố Hà Nội, cho thấy tỷ lệ nhiễm vi khuẩn Salmonella là 48,57%. ix Trong đó, tỷ lệ phân lập được Salmonella cao hơn ở thịt gà bán tại một số chợ bán lẻ (53,33%). Tỷ lệ nhiễm Salmonella ở thịt gà bán tại một số siêu thị có thấp hơn, chiếm tỷ lệ 36,67%.

- Các chủng Salmonella phân lập được mang đầy đủ các đặc tính sinh học của vi khuẩn Salmonella như các tài liệu trong và ngoài nước đã mô tả. - Các chủng vi khuẩn Salmonella phân lập được kháng với kháng sinh Streptomycin là cao nhất (70,59%), kháng thấp nhất với Ciprofloxacin (11,76%). Tỷ lệ kháng với các loại kháng sinh khác lần lượt là: Amoxicillin/clavulanic acid (50,98%), Sulfamethoxazole/ Trimethoprim (33,33%), Gentamycin (27,45%) và Norfloxacin (25,49%). - Có 7 serovar được xác định từ các chủng Salmonella phân lập được bao gồm: S.

- Chọn 20 chủng Salmonella, tiến hành phản ứng PCR, 100% các chủng mang gen độc tố đường ruột stn, 95% các chủng mang gen xâm nhập invA (trong đó, 100% các serovar S.albany (5/5) mang gen invA và 80% serovar S. x THESIS ABSTRACT Master candidate: Nguyen Nhu Nam Thesis title:“Situation of Salmonella infection in chicken meat meat sold in some retail markets and some supermarkets in Ha Noi city”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ