Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nước là nguồn tài nguyên thiết yếu đối với sự sống và mọi hoạt động sản xuất của xã hội loài người. Mặc dù nước chiếm hơn 70% bề mặt Trái Đất, song phần lớn là nước mặn (chiếm khoảng 97%), trong khi lượng nước ngọt phục vụ cho sinh hoạt và sản xuất chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ (xấp xỉ 3%), trong đó hơn 70% lại tồn tại dưới dạng băng tuyết ở các vùng cực. Sự gia tăng dân số toàn cầu, quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa nhanh chóng cùng với ý thức bảo vệ môi trường chưa đồng đều đã khiến nguồn tài nguyên nước ngọt bị suy thoái và ô nhiễm nghiêm trọng. Tình trạng khan hiếm và ô nhiễm nguồn nước không chỉ đe dọa trực tiếp đến sức khỏe con người, phá hủy cân bằng sinh thái mà còn tiềm ẩn nguy cơ xung đột kinh tế - xã hội.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Tìm hiểu thực trạng ô nhiễm môi trường nước và thiết kế bài trắc nghiệm đánh giá mức độ hiểu biết về môi trường của sinh viên khoa Hóa trường Đại học Sư Phạm Tp. HCM" được thực hiện nhằm cung cấp một hệ thống tư liệu khoa học về hiện trạng môi trường nước, đồng thời đo lường mức độ nhận thức của lực lượng giáo viên tương lai đối với các vấn đề môi trường cấp bách.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Nhiệm vụ 1: Tìm kiếm, thu thập thông tin và hệ thống hóa nguồn tư liệu khoa học về thực trạng ô nhiễm môi trường nước trên phạm vi toàn cầu, tại Việt Nam và địa bàn TP. Hồ Chí Minh trong các thập niên gần đây theo từng chủ đề chuyên biệt.
  2. Nhiệm vụ 2: Thiết kế bộ công cụ bài trắc nghiệm khách quan tích hợp các nội dung kiến thức chuyên sâu về môi trường (đất, nước và không khí).
  3. Nhiệm vụ 3: Tổ chức khảo sát thực tế và đánh giá mức độ hiểu biết của sinh viên năm thứ 3 khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh thông qua bài trắc nghiệm đã thiết kế, từ đó đề xuất các giải pháp giáo dục môi trường phù hợp.
  • Đối tượng nghiên cứu: Vấn đề ô nhiễm môi trường nước (khái niệm, hóa tính, sinh tính, hiện trạng) và mức độ nhận thức về môi trường của sinh viên sư phạm.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Dữ liệu ô nhiễm môi trường nước được phân tích ở ba cấp độ: toàn cầu, lãnh thổ Việt Nam và khu vực TP. Hồ Chí Minh; phạm vi khảo sát thực nghiệm tập trung tại Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh.
    • Thời gian: Dữ liệu tư liệu và các báo cáo môi trường được cập nhật đến giai đoạn 2010–2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa chuẩn tắc về môi trường và hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật môi trường hiện hành:

  • Khái niệm môi trường: Dẫn chiếu theo Điều 3, Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam (2005); các khung lý thuyết môi trường sinh thái của Lê Văn Khoa (1995), Hoàng Đức Nhuận (2000), Vũ Trung Tạng (2000) và định nghĩa mở rộng của UNESCO (1981).
  • Hóa học và Thủy văn môi trường: Khung phân loại và chu trình nước toàn cầu theo công trình của Peter Gleick (1996); các phản ứng oxy hóa - khử sinh hóa của các hợp chất vô cơ, hữu cơ trong nước; cân bằng axit - bazơ của hệ cacbonat; các chỉ số kiểm soát chất lượng nước ($DO, BOD_5, COD, TSS, TDS, EC$).
  • Văn bản pháp quy và tiêu chuẩn kỹ thuật: Tiêu chuẩn chất lượng nước mặt TCVN 5942-1995 (phân hạng cột A và cột B) và Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước ngầm.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm sư phạm:

  • Phương pháp thu thập, phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn báo cáo quốc tế (UN WWAP, UNEP, FAO, WHO), báo cáo môi trường quốc gia và dữ liệu quan trắc của TP. Hồ Chí Minh; xử lý, đối chiếu và hệ thống hóa thành cơ sở dữ liệu chuyên đề.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng câu hỏi trắc nghiệm: Xây dựng hệ thống câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn (multiple-choice questions) bao quát kiến thức ba thành phần môi trường (đất, nước, không khí).
  • Phương pháp thực nghiệm và thống kê xử lý số liệu: Khảo sát trên nhóm khách thể là sinh viên năm 3 Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh; chấm điểm, phân loại mức độ nhận thức và phân tích định lượng kết quả khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về môi trường

Chương này làm rõ các khái niệm cơ bản về môi trường tự nhiên, môi trường xã hội và môi trường nhân tạo. Môi trường vật lý cấu thành từ 4 quyển chính: khí quyển (tầng đối lưu dày 10–12 km), thủy quyển, thạch quyển (vỏ lục địa dày 60–70 km, đáy đại dương dày 20–30 km) và sinh quyển.

Tác giả phân tích 3 chức năng cốt lõi của môi trường: không gian sống, nơi cung ứng tài nguyên và nơi chứa đựng chất thải. Dữ liệu từ FAO (2005) và Báo cáo Môi trường Quốc gia (2010) cho thấy bình quân diện tích tự nhiên của Việt Nam đạt 0,38 ha/người (xếp nhóm 5/7 trên thế giới) và đất nông nghiệp bình quân chỉ đạt 0,11 ha/người (nhóm 7/8).

Chương 1 cũng tổng kết 7 thách thức môi trường toàn cầu lớn:

  1. Biến đổi khí hậu (Trái Đất tăng 0,5°C trong 100 năm qua; dự báo tăng 1,5–4,5°C trong thế kỷ XXI; mực nước biển dâng 25–140 cm).
  2. Suy giảm tầng ôzôn ở độ cao 16–40 km.
  3. Gia tăng hiệu ứng nhà kính do các khí $CO_2, CH_4, N_2O, CFC$.
  4. Suy thoái tài nguyên (FAO ước tính 140 triệu ha đất mất giá trị canh tác trong 20 năm; 25 tỷ tấn đất bị cuốn trôi mỗi năm; diện tích rừng toàn cầu giảm một nửa còn khoảng 40 triệu km²).
  5. Ô nhiễm đô thị mở rộng quy mô.
  6. Áp lực gia tăng dân số (dự báo đạt 9,3 tỷ người vào năm 2050, 95% mức tăng thuộc về các nước đang phát triển; 1 tỷ người giàu nhất tiêu thụ 80% tài nguyên).
  7. Suy giảm đa dạng sinh học do mất sinh cảnh sống và ô nhiễm.

Chương 2: Môi trường thủy quyển

Chương 2 trình bày chi tiết về cấu trúc, chu trình tuần hoàn và các thông số hóa - sinh của thủy quyển. Nước chiếm 65% trọng lượng cơ thể người trưởng thành, 75% ở trẻ em và 20% trong xương; nhu cầu tối thiểu mỗi người cần 2,5 lít nước/ngày.

Nguồn nước Thể tích ($10^{12} m^3$) Tỷ lệ (%)
Nước biển và đại dương 1.322.200 96,5
Băng và tuyết vĩnh cửu 24.000 1,74
Nước ngầm 23.959 1,70
Độ ẩm trong đất, hồ, đầm lầy, sinh học ~380 < 0,06
Tổng lượng nước toàn cầu ~1.360.000 100

Nguồn: Gleick (1996)

Sự khác biệt hóa sinh giữa nước ngầm và nước mặt được phân tích theo các chỉ số quan trắc:

Thông số Nước ngầm Nước bề mặt
Nhiệt độ Ổn định quanh năm Biến động theo mùa và thời tiết
Chất rắn lơ lửng (SS) Rất thấp, hầu như không có Thường cao, thay đổi theo lưu lượng
Oxy hòa tan ($DO$) Thường không tồn tại hoặc rất thấp Gần mức bão hòa (70–80%)
Khí cacbonic tự do ($CO_2$) Nồng độ cao Rất thấp hoặc bằng 0
Hàm lượng $Fe^{2+}, Mn^{2+}$ Thường xuyên xuất hiện Rất thấp (chỉ có ở đáy hồ tù đọng)
Khí $H_2S, NH_3$ Thường có mặt do điều kiện khử Chỉ xuất hiện khi bị ô nhiễm nặng
Hàm lượng $NO_3^-$ Có thể rất cao do thấm phân bón Thường rất thấp

Chương này trình bày chi tiết các quá trình hóa học và sinh hóa gây ô nhiễm:

  • Hệ đệm cacbonat: $$\text{CO}_2 + \text{H}_2\text{O} \rightleftharpoons \text{H}_2\text{CO}_3 \rightleftharpoons \text{HCO}_3^- + \text{H}^+ \rightleftharpoons \text{CO}_3^{2-} + 2\text{H}^+$$
  • Quá trình nitrit hóa và nitrat hóa: $$2\text{NH}_4^+ + 3\text{O}_2 \xrightarrow{\text{Nitrosomonas}} 2\text{NO}_2^- + 4\text{H}^+ + 2\text{H}_2\text{O} + E$$ $$2\text{NO}_2^- + \text{O}_2 \xrightarrow{\text{Nitrobacter}} 2\text{NO}_3^- + E$$
  • Sự hình thành methemoglobin gây thiếu oxy trong máu: $$4\text{HbFe}^{2+} + 2\text{O}_2 + 4\text{NO}_2^- + 2\text{H}_2\text{O} \rightarrow 4\text{HbFeOH}^{3+} + 4\text{NO}_3^- + \text{O}_2$$
  • Sự oxy hóa khoáng axit pyrit ($FeS_2$) tại các mỏ than tạo cặn vàng $Fe(OH)_3$ và axit $H_2SO_4$: $$\text{FeS}_2 + \text{H}_2\text{O} + 4\text{O}_2 \rightarrow \text{FeSO}_4 + \text{H}_2\text{SO}_4$$ $$4\text{Fe}^{2+} + \text{O}_2 + 4\text{H}^+ \xrightarrow{\text{Ferrobacillus}} 4\text{Fe}^{3+} + 2\text{H}_2\text{O}$$ $$\text{Fe}^{3+} + 3\text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{Fe(OH)}_3\downarrow + 3\text{H}^+$$
  • Tác nhân hữu cơ tổng hợp và dầu mỏ: Tác động của thuốc bảo vệ thực vật (sự chuyển hóa $DDT \rightarrow DDD$), chất hoạt động bề mặt ($ABS, LAS$), hiện tượng tràn dầu (10 triệu tấn dầu thất thoát/năm; màng dầu ngăn cản trao đổi khí quyển làm suy giảm $DO$).

Chương 3: Môi trường nước toàn cầu

Chương 3 tổng hợp các số liệu định lượng từ UN WWAP (2003, 2009), UNEP và WHO:

  • Hằng ngày có 2 triệu tấn chất thải công nghiệp và nông nghiệp xả vào nguồn nước; lượng nước thải toàn cầu hàng năm khoảng 1.500 km³ (gấp 6 lần tổng dung tích các con sông).
  • 24% loài thú và 12% loài chim gắn liền với thủy vực nội địa bị đe dọa; hơn 50% loài cá nước ngọt bản địa có nguy cơ tuyệt chủng.
  • 140 triệu người tại 70 quốc gia bị ảnh hưởng bởi asen trong nước ngầm (trong đó 70 triệu người Bangladesh sử dụng nguồn nước nhiễm asen vượt ngưỡng $10,\mu\text{g/L}$).
  • Tiến trình thực hiện Mục tiêu Thiên niên kỷ (MDG): Mục tiêu nước uống an toàn đạt tiến độ với 87% dân số thế giới tiếp cận nguồn nước cải thiện (vẫn còn 884 triệu người thiếu nước sạch, tập trung 1/3 ở châu Phi hạ Sahara). Ngược lại, mục tiêu vệ sinh môi trường bị chậm 13 điểm phần trăm (2,6 tỷ người thiếu điều kiện vệ sinh cải thiện, chiếm 72% dân số tại các khu vực châu Á và châu Phi).
  • Thống kê 10 dòng sông ô nhiễm và cạn kiệt nhất thế giới: Sông Citarum (Indonesia), Sông Hằng (Ấn Độ), Sông Mississippi (Mỹ), Sông Buriganga (Bangladesh), Sông Yamuna (Ấn Độ), Sông Hoàng Hà (Trung Quốc), Sông Marilao (Philippines), Sông Tùng Hoa (Trung Quốc), Sông Sarno (Ý), Sông King (Úc).

Chương 4: Môi trường nước ở Việt Nam

  • Đặc điểm thủy văn: Lượng mưa trung bình năm đạt 2.000 mm/năm (gấp 2,6 lần trung bình lục địa thế giới); tổng lượng mưa toàn thổ 650 km³/năm tạo dòng chảy nội địa 324 km³/năm; lượng nước xuyên biên giới từ Nam Trung Quốc và Lào chảy vào khoảng 550 km³/năm. Tiềm năng khai thác nước mặt đạt 150 km³/năm và nước dưới đất khoảng 10 triệu m³/ngày.
  • Thực trạng suy thoái: Do mật độ dân số cao, bình quân lượng nước nội địa theo đầu người chỉ đạt 4.200 m³/người/năm (thuộc mức trung bình thấp). Nguồn nước mặt suy thoái cục bộ tại 3 lưu vực sông trọng điểm: Sông Nhuệ - Đáy, Sông Cầu và Hệ thống sông Đồng Nai – Sài Gòn. Các hiện tượng bít cửa phân lưu (như cửa sông Cà Lồ - phân lưu sông Hồng) và tình trạng đập thủy điện/thủy lợi tạo ra các khúc sông "khô", khúc sông "chết" ở hạ lưu làm suy thoái nghiêm trọng hệ thủy sinh.

Chương 5: Môi trường nước ở TP. Hồ Chí Minh

  • Nguồn cấp nước: Mạng lưới sông ngòi, kênh rạch dài 7.880 km với diện tích mặt nước 35.500 ha (chủ yếu dựa vào sông Sài Gòn và sông Đồng Nai). Trữ lượng tiềm năng nước dưới đất đạt 2.501.059 m³/ngày với hơn 100.000 giếng khoan (56,61% phục vụ sản xuất công nghiệp, 43,39% phục vụ sinh hoạt).
  • Thực trạng ô nhiễm: Nước thải sinh hoạt và công nghiệp chưa qua xử lý triệt để xả thẳng vào hệ thống kênh rạch nội đô (kênh Nhiêu Lộc - Thị Nghè, Tàu Hủ - Bến Nghé, Tân Hóa - Lò Gốm, Tham Lương). Tầng nước ngầm đứng trước nguy cơ hạ thấp mực nước tĩnh, sụt lún và xâm nhập mặn cục bộ.

Chương 6: Thiết kế bài trắc nghiệm để đánh giá mức độ hiểu biết của sinh viên về vấn đề môi trường (đất, nước và không khí)

  • Quy trình thiết kế: Xác định ma trận kiến thức chuẩn, xây dựng hệ thống câu hỏi trắc nghiệm khách quan đa phương án xoay quanh các chủ đề: thành phần hóa học của môi trường, các chu trình địa hóa, cơ chế phản ứng của các chất gây ô nhiễm ($NO_x, SO_2, DDT, ABS$, kim loại nặng), tiêu chuẩn kỹ thuật nước mặt/nước ngầm và các hành vi bảo vệ môi trường.
  • Thực nghiệm sư phạm: Tổ chức bài kiểm tra trắc nghiệm trên nhóm đối tượng sinh viên năm 3 Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh. Phân tích kết quả định lượng về tỷ lệ trả lời đúng theo từng mảng kiến thức (đất, nước, không khí), đánh giá tương quan giữa kiến thức hóa học môi trường chuyên ngành và nhận thức thực tiễn của sinh viên.

Chương 7: Kết luận và đề xuất

  • Tổng kết các kết quả nghiên cứu lý luận, tư liệu hóa hiện trạng môi trường nước và kết quả đo lường nhận thức sinh viên.
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật, quản lý tài nguyên nước và kiến nghị đổi mới phương pháp giảng dạy giáo dục môi trường trong chương trình đào tạo cử nhân sư phạm Hóa học.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành các nội dung nghiên cứu và đạt được các kết quả cụ thể:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở dữ liệu môi trường nước:
    • Xây dựng bức tranh định lượng chi tiết về tài nguyên nước từ cấp độ toàn cầu ($1,5\text{ tỷ km}^3$ tổng lượng, $1.500\text{ km}^3$ nước thải/năm), cấp độ quốc gia (tổng dòng chảy $324\text{ km}^3$ nội địa $+ 550\text{ km}^3$ ngoại lai; bình quân $4.200\text{ m}^3\text{/người/năm}$) đến cấp độ đô thị TP. Hồ Chí Minh ($2.501.059\text{ m}^3\text{/ngày}$ nước dưới đất với hơn 100.000 giếng khoan).
    • Làm rõ cơ sở hóa học phân tích của các hiện tượng môi trường phức tạp: cân bằng hệ đệm cacbonat, cơ chế hình thành nước chua mỏ than qua oxy hóa $FeS_2$, cơ chế ngộ độc methemoglobin do $NO_2^-$ và sự chuyển hóa sinh học của các chất bảo vệ thực vật.
  2. Xây dựng và chuẩn hóa công cụ đánh giá sư phạm:
    • Thiết kế thành công bài trắc nghiệm chuyên đề môi trường (đất, nước, không khí) phục vụ việc kiểm tra, đánh giá kiến thức sinh viên ngành Sư phạm Hóa học.
    • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về mức độ hiểu biết môi trường của sinh viên năm 3 khoa Hóa Trường ĐHSP TP.HCM, làm cơ sở khoa học để điều chỉnh nội dung tích hợp giáo dục môi trường trong trường sư phạm.
  3. Đề xuất giải pháp:
    • Đề xuất nhóm giải pháp lồng ghép nội dung giáo dục bảo vệ môi trường vào học phần Hóa học Môi trường và phương pháp giảng dạy Hóa học.
    • Kiến nghị các định hướng quản lý tổng hợp lưu vực sông và bảo vệ nguồn nước ngầm tại khu vực TP. Hồ Chí Minh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khách thể khảo sát thực nghiệm mới dừng lại ở quy mô sinh viên năm thứ 3 thuộc Khoa Hóa học của một trường đại học sư phạm, chưa mở rộng so sánh liên trường hoặc liên ngành.
    • Các dữ liệu quan trắc môi trường nước chủ yếu kế thừa từ các nguồn tài liệu thứ cấp được công bố trong giai đoạn 2003–2013, chưa tiến hành lấy mẫu phân tích hóa lý trực tiếp tại hiện trường.
  • Hướng phát triển:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát trắc nghiệm nhận thức môi trường sang các khối ngành sư phạm tự nhiên và xã hội khác.
    • Ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm trực tuyến phục vụ kiểm tra đánh giá định kỳ trong môn học Hóa học Môi trường.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Sư phạm Hóa học, Cử nhân Hóa học: Cung cấp tư liệu chuyên sâu về cơ chế phản ứng hóa học của các chất ô nhiễm trong nước và phương pháp thiết kế bài kiểm tra trắc nghiệm đánh giá kiến thức môi trường.
  • Sinh viên các ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường: Dùng làm nguồn tra cứu tổng hợp các số liệu thủy văn, chỉ số chất lượng nước ($DO, BOD, COD, SS$) và các báo cáo MDG toàn cầu.
  • Giáo viên Hóa học bậc Trung học phổ thông: Tham khảo hệ thống bài tập trắc nghiệm và dữ liệu thực tiễn để xây dựng các bài học tích hợp liên môn, giáo dục ý thức bảo vệ tài nguyên nước cho học sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật nào để đối chiếu chất lượng môi trường nước?

Tác giả sử dụng Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5942-1995 (áp dụng cho nước mặt, chia làm 2 cột: Cột A cho nguồn cấp nước sinh hoạt qua xử lý, Cột B cho các mục đích khác) và Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước ngầm với các giới hạn cụ thể về $pH, BOD_5, COD, DO, SS$, kim loại nặng ($As, Pb, Cd, Hg$) và vi sinh vật ($Coliform, Fecal coli$).

2. Tiềm năng và đặc điểm tài nguyên nước của Việt Nam được định lượng như thế nào?

Việt Nam có lượng mưa bình quân 2.000 mm/năm (tổng lượng mưa 650 km³/năm), sản sinh dòng chảy mặt nội địa 324 km³/năm và nhận thêm khoảng 550 km³/năm từ các lưu vực quốc tế (Lào, Nam Trung Quốc). Khả năng khai thác đạt 150 km³ nước mặt/năm và 10 triệu m³ nước ngầm/ngày. Tuy nhiên, do mật độ dân số cao, lượng nước sinh trên đầu người chỉ đạt 4.200 m³/người/năm, thuộc nhóm trung bình thấp trên thế giới.

3. Cơ chế hóa học giải thích tác hại của nitrat ($NO_3^-$) và nitrit ($NO_2^-$) trong nước uống là gì?

Khi đi vào cơ thể, nitrat ($NO_3^-$) chuyển hóa thành nitrit ($NO_2^-$). Nitrit oxy hóa ion sắt trong huyết sắc tố từ $Fe^{2+}$ lên $Fe^{3+}$, tạo thành methemoglobin ($HbFeOH^{3+}$) không có khả năng liên kết và vận chuyển oxy, dẫn đến tình trạng thiếu oxy trong máu. Đồng thời, ở môi trường axit ($pH < 4$), nitrit phản ứng với amin bậc 2 tạo ra hợp chất nitrosamin ($R_2N-NO$), một tác nhân có nguy cơ gây ung thư.

4. Tài nguyên nước dưới đất tại TP. Hồ Chí Minh có quy mô và hiện trạng khai thác ra sao?

Theo số liệu trong đề tài, trữ lượng tiềm năng nước dưới đất của TP. Hồ Chí Minh là 2.501.059 m³/ngày với hơn 100.000 giếng khoan. Trong đó, 56,61% tổng lượng nước khai thác được dùng cho sản xuất công nghiệp và 43,39% phục vụ cho sinh hoạt đô thị.

5. Mục tiêu và cấu trúc bài trắc nghiệm ở Chương 6 được thiết kế như thế nào?

Bài trắc nghiệm được thiết kế nhằm đánh giá mức độ hiểu biết toàn diện của sinh viên năm 3 khoa Hóa về 3 thành tố môi trường (đất, nước, không khí). Cấu trúc bao gồm các câu hỏi đo lường kiến thức hóa học môi trường, nguyên nhân - cơ chế gây ô nhiễm, các văn bản quy chuẩn môi trường và ý thức, hành vi ứng xử với các vấn đề sinh thái.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa một cách khoa học cơ sở lý thuyết hóa học môi trường và bức tranh toàn cảnh về thực trạng ô nhiễm môi trường nước ở các cấp độ từ thế giới, Việt Nam đến TP. Hồ Chí Minh. Công trình kết hợp hài hòa giữa việc phân tích các cơ chế hóa sinh học chuyên sâu với phương pháp nghiên cứu sư phạm thông qua việc thiết kế và thực nghiệm bài trắc nghiệm đánh giá nhận thức sinh viên. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo giáo viên Hóa học và triển khai các chương trình giáo dục bảo vệ môi trường trong nhà trường.