Tình hình sử dụng ngôn ngữ của học sinh tiểu học dân tộc Sán Chay ở Sơn Động

Nghiên cứu thực trạng sử dụng tiếng mẹ đẻ và tiếng Việt của học sinh dân tộc Sán Chay ở Sơn Động. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ngôn ngữ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2011

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thực trạng ngôn ngữ học sinh Sán Chay ở Sơn Động

Sơn Động, một huyện miền núi của tỉnh Bắc Giang, là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng dân tộc, trong đó có người Sán Chay. Việc nghiên cứu thực trạng ngôn ngữ của học sinh Sán Chay ở Sơn Động không chỉ là một vấn đề học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Ngôn ngữ là một thành tố cốt lõi của văn hóa, và việc bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số chính là gìn giữ di sản văn hóa vô giá của quốc gia. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, sự giao thoa ngôn ngữ diễn ra mạnh mẽ, đặt ra thách thức về nguy cơ mai một tiếng mẹ đẻ. Đối với học sinh tiểu học người Sán Chay, việc thông thạo tiếng Việt là chìa khóa để hội nhập và tiếp cận giáo dục phổ thông, nhưng đồng thời cũng cần duy trì và phát triển ngôn ngữ dân tộc mình. Khóa luận của tác giả Ngọc Thị Thanh Thuý (2011) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cảnh huống ngôn ngữ phức tạp này. Nghiên cứu tập trung vào việc học sinh sử dụng tiếng Sán Chay (bao gồm cả hai nhóm tiếng Cao Lan - Sán Chỉ) và tiếng Việt trong các môi trường giao tiếp khác nhau, từ gia đình đến trường học. Việc phân tích này là cơ sở quan trọng để đề xuất các chính sách ngôn ngữ giáo dục phù hợp, hướng tới mục tiêu giáo dục song ngữ hiệu quả, vừa nâng cao năng lực tiếng Việt của học sinh dân tộc, vừa trân trọng và phát huy giá trị văn hóa Sán Chay.

1.1. Bối cảnh xã hội học ngôn ngữ tại huyện Sơn Động

Huyện Sơn Động có đặc điểm địa hình miền núi, kinh tế còn nhiều khó khăn, và là nơi cư trú đan xen của nhiều dân tộc như Kinh, Tày, Nùng, Dao, và Sán Chay. Đặc điểm này tạo ra một môi trường giao tiếp đa dạng, nơi tiếng Việt đóng vai trò là ngôn ngữ giao tiếp chung. Tuy nhiên, trong phạm vi cộng đồng, ngôn ngữ Sán Chay vẫn giữ vai trò quan trọng trong sinh hoạt hàng ngày. Theo nghiên cứu, người Sán Chay tại các xã như Lệ Viễn và Yên Định vẫn có ý thức cao về tiếng mẹ đẻ. Họ xem đây là phương tiện giao tiếp chính trong gia đình và làng bản. Sự tồn tại song song của hai ngôn ngữ tạo nên một bối cảnh song ngữ Sán Chay - Việt điển hình, đòi hỏi một sự phân tích sâu từ góc độ xã hội học ngôn ngữ để hiểu rõ chức năng và vị thế của từng ngôn ngữ.

1.2. Tầm quan trọng của việc bảo tồn ngôn ngữ Sán Chay

Việc bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số không chỉ là giữ gìn một phương tiện giao tiếp mà còn là bảo vệ cả một kho tàng tri thức dân gian, văn hóa và bản sắc tộc người. Ngôn ngữ Sán Chay chứa đựng những giá trị lịch sử, những câu chuyện cổ, những bài hát và nghi lễ truyền thống. Khi một ngôn ngữ mất đi, những di sản phi vật thể này cũng đứng trước nguy cơ biến mất. Đối với học sinh, việc duy trì tiếng mẹ đẻ giúp các em kết nối với cội nguồn, gia đình và cộng đồng, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển nhân cách. Do đó, bất kỳ nỗ lực nào nhằm nâng cao chất lượng giáo dục tại Sơn Động đều cần phải tính đến yếu tố bảo tồn và phát huy ngôn ngữ bản địa.

II. Thách thức lớn Mai một tiếng mẹ đẻ và rào cản tiếng Việt

Thực trạng sử dụng ngôn ngữ của học sinh Sán Chay tại Sơn Động cho thấy một bức tranh phức tạp với hai thách thức chính. Thứ nhất là nguy cơ mai một tiếng mẹ đẻ trong thế hệ trẻ. Dù người lớn tuổi vẫn sử dụng tiếng Sán Chay thường xuyên, học sinh lại có xu hướng sử dụng tiếng Việt nhiều hơn, đặc biệt trong môi trường học đường. Tác giả Ngọc Thị Thanh Thuý nhận định: “Các thế hệ con em đồng bào dân tộc thiểu số càng về sau trình độ tiếng Việt càng cao... nhưng lại có xu hướng ít dùng tiếng mẹ đẻ của mình”. Thách thức thứ hai là năng lực tiếng Việt của học sinh dân tộc còn nhiều hạn chế. Do ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ, các em thường gặp khó khăn về phát âm, ngữ pháp và đặc biệt là vốn từ vựng tiếng Việt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp thu kiến thức và kết quả học tập. Sự giao thoa giữa hai hệ thống ngôn ngữ khác nhau về loại hình (tiếng Việt đơn lập, tiếng Sán Chay thuộc hệ Thái-Kađai) tạo ra những lỗi ngữ pháp thường gặp trong quá trình học tập. Việc giải quyết đồng thời cả hai thách thức này đòi hỏi một chiến lược toàn diện, cân bằng giữa việc phổ cập tiếng Việt và bảo tồn ngôn ngữ dân tộc.

2.1. Hiện tượng mai một tiếng Sán Chay trong thế hệ trẻ

Khảo sát cho thấy, trong khi ông bà và cha mẹ chủ yếu giao tiếp bằng tiếng mẹ đẻ, học sinh lại có sự chuyển dịch rõ rệt sang sử dụng tiếng Việt hoặc song ngữ. Áp lực từ chương trình giáo dục quốc dân, vốn chỉ sử dụng tiếng Việt, cùng với sự phổ biến của các phương tiện truyền thông đại chúng đã khiến môi trường giao tiếp bằng tiếng Sán Chay bị thu hẹp. Trẻ em ít có cơ hội thực hành ngôn ngữ dân tộc mình một cách tự nhiên và thường xuyên, dẫn đến việc vốn từ và khả năng diễn đạt bằng tiếng mẹ đẻ ngày càng suy giảm. Đây là một dấu hiệu đáng báo động cho sức sống của ngôn ngữ Sán Chay trong tương lai.

2.2. Những khó khăn trong việc dạy học tiếng Việt cho học sinh thiểu số

Việc dạy học tiếng Việt cho học sinh thiểu số đối mặt với nhiều trở ngại. Học sinh Sán Chay khi bước vào lớp 1 thường có vốn tiếng Việt rất hạn chế, chủ yếu chỉ giao tiếp được trong gia đình bằng ngôn ngữ dân tộc. Sự khác biệt về hệ thống ngữ âm và cấu trúc câu giữa tiếng Sán Chay và tiếng Việt gây ra nhiều lỗi sai hệ thống. Ví dụ, các em có thể gặp khó khăn trong việc phân biệt các thanh điệu, các phụ âm cuối hoặc sử dụng sai trật tự từ trong câu. Những rào cản này không chỉ là vấn đề ngôn ngữ đơn thuần mà còn ảnh hưởng đến sự tự tin và động lực học tập của các em, đòi hỏi giáo viên phải có phương pháp sư phạm đặc thù và sự kiên nhẫn.

III. Phương pháp duy trì ngôn ngữ Sán Chay trong gia đình

Gia đình và cộng đồng đóng vai trò là thành trì cốt lõi trong việc bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số. Nghiên cứu tại Sơn Động chỉ ra rằng, môi trường giao tiếp tại nhà là không gian quan trọng nhất để duy trì và trao truyền ngôn ngữ Sán Chay. Kết quả khảo sát của Ngọc Thị Thanh Thuý cho thấy một tỷ lệ rất cao học sinh sử dụng tiếng mẹ đẻ khi nói chuyện với ông bà, cha mẹ. Cụ thể, có đến 86,7% học sinh dùng tiếng mẹ đẻ khi nói với ông bà và 73,3% khi nói với cha mẹ. Điều này khẳng định vai trò không thể thay thế của các thế hệ đi trước trong việc duy trì ngôn ngữ. Để phát huy vai trò này, cần khuyến khích các bậc phụ huynh chủ động tạo ra các hoạt động giao tiếp bằng tiếng mẹ đẻ. Cha mẹ có thể kể chuyện cổ tích, hát ru, dạy các bài đồng dao bằng tiếng Sán Chay cho con cái. Các hoạt động sinh hoạt văn hóa cộng đồng như lễ hội, cưới hỏi, nơi văn hóa Sán Chay được thể hiện đậm nét, cũng là cơ hội quý báu để thế hệ trẻ được đắm mình trong không gian ngôn ngữ và văn hóa của dân tộc. Việc nâng cao nhận thức cho chính cộng đồng về tầm quan trọng của việc trao truyền ngôn ngữ cho con em là giải pháp nền tảng và bền vững nhất.

3.1. Vai trò của ông bà cha mẹ trong việc trao truyền tiếng mẹ đẻ

Ông bà và cha mẹ là những "giáo viên" đầu tiên và quan trọng nhất của trẻ. Trong bối cảnh học đường chủ yếu dùng tiếng Việt, gia đình là nơi duy nhất trẻ có thể học và thực hành ngôn ngữ Sán Chay một cách tự nhiên. Việc người lớn kiên trì sử dụng tiếng dân tộc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, sửa lỗi và khuyến khích con cháu giao tiếp bằng tiếng mẹ đẻ sẽ tạo ra một thói quen và tình yêu với ngôn ngữ. Sự gắn kết tình cảm gia đình thông qua ngôn ngữ chung cũng là một động lực mạnh mẽ để thế hệ trẻ tiếp nối và gìn giữ di sản của tổ tiên.

3.2. Tăng cường môi trường giao tiếp cộng đồng bằng tiếng Sán Chay

Ngoài gia đình, không gian sinh hoạt của làng bản cũng cần được tận dụng để duy trì ngôn ngữ. Các buổi họp thôn, các lễ hội truyền thống, hay đơn giản là những cuộc trò chuyện hàng xóm nên ưu tiên sử dụng tiếng Cao Lan - Sán Chỉ. Việc tổ chức các hoạt động văn nghệ, các cuộc thi kể chuyện, hát dân ca bằng tiếng dân tộc sẽ tạo ra sân chơi bổ ích, thu hút sự tham gia của thanh thiếu niên. Khi ngôn ngữ được gắn liền với các hoạt động văn hóa sôi nổi và hấp dẫn, nó sẽ trở nên sống động và có sức hút hơn đối với thế hệ trẻ, thay vì chỉ được sử dụng trong phạm vi hẹp của gia đình.

IV. Giải pháp giáo dục song ngữ tại trường học cho học sinh Sán Chay

Trường học là nơi học sinh Sán Chay tiếp xúc chính thức và hệ thống với tiếng Việt, nhưng cũng có thể trở thành môi trường hỗ trợ bảo tồn ngôn ngữ mẹ đẻ nếu có chiến lược phù hợp. Mô hình giáo dục song ngữ được xem là giải pháp tối ưu. Theo đó, trong giai đoạn đầu của bậc tiểu học, tiếng Sán Chay có thể được sử dụng như một "ngôn ngữ chuyển tiếp" để giải thích các khái niệm mới, giúp học sinh dễ dàng nắm bắt kiến thức bằng tiếng Việt. Điều này không chỉ giúp cải thiện kết quả học tập mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với ngôn ngữ và văn hóa của học sinh. Chính sách ngôn ngữ giáo dục cần linh hoạt hơn, cho phép giáo viên (đặc biệt là giáo viên người địa phương) sử dụng tiếng mẹ đẻ của học sinh trong một số hoạt động dạy học nhất định. Việc biên soạn các tài liệu học tập song ngữ đơn giản như truyện tranh, bài hát, thẻ từ vựng... sẽ là công cụ hỗ trợ đắc lực. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một mô hình giáo dục giúp học sinh vừa thành thạo tiếng Việt để hội nhập, vừa tự hào và sử dụng được ngôn ngữ Sán Chay của dân tộc mình, hiện thực hóa một trạng thái song ngữ Sán Chay - Việt cân bằng và bền vững.

4.1. Áp dụng mô hình giáo dục song ngữ Việt Sán Chay

Mô hình giáo dục song ngữ không có nghĩa là dạy toàn bộ chương trình bằng hai thứ tiếng, mà là sử dụng linh hoạt tiếng mẹ đẻ như một công cụ hỗ trợ. Ở lớp 1 và lớp 2, giáo viên có thể dùng tiếng Sán Chay để giải thích bài giảng, ổn định lớp, hoặc trong các hoạt động ngoại khóa. Cách tiếp cận này giúp giảm bớt cú sốc ngôn ngữ cho trẻ khi lần đầu đến trường, tạo ra một môi trường học tập thân thiện và hiệu quả hơn. Về lâu dài, cần có những nghiên cứu và thí điểm cụ thể để xây dựng chương trình phù hợp với điều kiện thực tế của Sơn Động.

4.2. Nâng cao vai trò của giáo viên bản địa và tài liệu dạy học

Giáo viên người Sán Chay đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa nhà trường, gia đình và học sinh. Họ không chỉ am hiểu ngôn ngữ mà còn thấu hiểu văn hóa, tâm lý của trẻ. Do đó, cần có chính sách đào tạo, bồi dưỡng và ưu đãi để thu hút và giữ chân đội ngũ giáo viên bản địa. Bên cạnh đó, việc phát triển các tài liệu dạy và học có yếu tố song ngữ là cực kỳ cần thiết. Những bộ tài liệu này sẽ giúp chuẩn hóa việc sử dụng tiếng Sán Chay trong nhà trường và cung cấp nguồn tư liệu quý giá cho cả giáo viên và học sinh trong quá trình dạy học tiếng Việt cho học sinh thiểu số.

V. Kết quả khảo sát ngôn ngữ học và các lỗi ngữ pháp phổ biến

Cuộc khảo sát ngôn ngữ học được thực hiện trong khóa luận của Ngọc Thị Thanh Thuý đã cung cấp những dữ liệu định lượng quan trọng về năng lực ngôn ngữ của học sinh Sán Chay. Kết quả cho thấy năng lực sử dụng tiếng Việt và tiếng Sán Chay có sự chênh lệch rõ rệt giữa các khối lớp và giữa các kỹ năng. Về vốn từ vựng tiếng Việt, học sinh lớp 1 còn rất yếu, nhưng tăng dần lên ở lớp 3 và lớp 5. Tuy nhiên, vốn từ vẫn chủ yếu xoay quanh các chủ đề quen thuộc trong sách giáo khoa và đời sống hàng ngày. Một phát hiện quan trọng là ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ đến việc sử dụng tiếng Việt. Học sinh thường mắc các lỗi ngữ pháp thường gặp do "dịch" nguyên cấu trúc câu từ tiếng Sán Chay sang tiếng Việt. Ví dụ, các em có thể đặt sai vị trí của tính từ, trạng từ hoặc sử dụng sai giới từ. Về phát âm, nhiều em không phân biệt được các cặp phụ âm khó (ví dụ: tr/ch, s/x) hoặc các thanh điệu. Ngược lại, khả năng sử dụng tiếng mẹ đẻ lại có xu hướng giảm dần. Học sinh lớp 5 tuy nói tiếng Việt tốt hơn nhưng lại sử dụng tiếng Sán Chay kém lưu loát hơn so với các em lớp 1, vốn từ vựng tiếng mẹ đẻ cũng nghèo nàn hơn.

5.1. Phân tích vốn từ vựng và khả năng diễn đạt tiếng Việt

Qua khảo sát, vốn từ vựng tiếng Việt của học sinh Sán Chay còn hạn chế, đặc biệt là các từ trừu tượng, từ Hán Việt và các thành ngữ, tục ngữ. Khả năng diễn đạt còn lúng túng, câu văn thường ngắn, đơn giản và đôi khi thiếu logic. Các em có thể hiểu các yêu cầu của giáo viên nhưng gặp khó khăn khi phải trình bày một ý tưởng phức tạp hoặc viết một đoạn văn hoàn chỉnh. Đây là hệ quả của việc ít được thực hành giao tiếp bằng tiếng Việt trong môi trường ngoài nhà trường.

5.2. Các lỗi sai hệ thống do ảnh hưởng từ tiếng Sán Chay

Ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ (language transfer) là nguyên nhân chính gây ra các lỗi sai có tính hệ thống. Ví dụ, trong tiếng Sán Chay, tính từ thường đứng sau danh từ, nên học sinh có thể nói "cái áo đỏ" thành "cái áo màu đỏ" hoặc thậm chí dịch word-by-word thành cấu trúc sai. Về ngữ âm, do hệ thống thanh điệu và phụ âm của hai ngôn ngữ khác nhau, các em thường phát âm sai những âm không có trong tiếng Sán Chay. Việc nhận diện và phân loại các lỗi này là bước đầu tiên để giáo viên có thể xây dựng các bài tập khắc phục hiệu quả.

VI. Hướng đi tương lai Chính sách ngôn ngữ giáo dục bền vững

Từ thực trạng ngôn ngữ của học sinh Sán Chay ở Sơn Động, việc xây dựng một chính sách ngôn ngữ giáo dục bền vững là yêu cầu cấp thiết. Hướng đi này cần dựa trên nguyên tắc tôn trọng sự đa dạng văn hóa và đảm bảo quyền lợi học tập của học sinh. Trước hết, cần có sự công nhận chính thức về vai trò của tiếng mẹ đẻ trong giáo dục ban đầu. Nhà nước cần tạo điều kiện để người dân tộc thiểu số được học tiếng nói, chữ viết của dân tộc mình, như đã được quy định trong Luật Giáo dục. Điều này bao gồm việc hỗ trợ nghiên cứu, biên soạn tài liệu và đào tạo giáo viên cho chương trình giáo dục song ngữ. Thứ hai, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền để nâng cao nhận thức của cả cộng đồng, phụ huynh và giáo viên về lợi ích của song ngữ. Việc thông thạo cả tiếng mẹ đẻ và tiếng Việt không phải là một sự cản trở, mà là một lợi thế, giúp học sinh phát triển tư duy linh hoạt và giàu có hơn về văn hóa. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành giáo dục, các nhà nghiên cứu văn hóa và chính quyền địa phương để triển khai các giải pháp một cách đồng bộ. Tương lai của ngôn ngữ Sán Chay phụ thuộc vào những nỗ lực chung hôm nay, nhằm đảm bảo một sự phát triển hài hòa, nơi học sinh vừa hội nhập tốt với xã hội, vừa giữ gìn được bản sắc văn hóa quý báu của dân tộc mình.

6.1. Kiến nghị về chính sách vĩ mô cho ngôn ngữ dân tộc thiểu số

Cần có một khung chính sách ngôn ngữ giáo dục cấp quốc gia rõ ràng và nhất quán, hỗ trợ việc triển khai dạy và học ngôn ngữ dân tộc thiểu số trong trường phổ thông. Chính sách này nên bao gồm việc cấp kinh phí cho việc biên soạn sách giáo khoa, xây dựng chương trình và đào tạo đội ngũ giáo viên chuyên trách. Các khảo sát ngôn ngữ học quy mô lớn cần được thực hiện định kỳ để đánh giá thực trạng và điều chỉnh chính sách cho phù hợp.

6.2. Triển vọng của mô hình giáo dục đa văn hóa tại Sơn Động

Mô hình giáo dục song ngữ và đa văn hóa không chỉ giúp bảo tồn ngôn ngữ mà còn giáo dục cho học sinh (cả người Kinh và người dân tộc thiểu số) về sự tôn trọng và thấu hiểu sự khác biệt văn hóa. Về lâu dài, một môi trường giáo dục như vậy sẽ góp phần xây dựng một cộng đồng đoàn kết, phát triển bền vững, nơi văn hóa Sán Chay và các nền văn hóa khác cùng tồn tại và làm giàu cho nhau. Đây chính là mục tiêu cao nhất của một nền giáo dục nhân văn và tiến bộ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ THUYẾT VÀ THỰC TẾ 1. NHỮNG VẤN ĐỀ NGÔN NGỮ HỌC XÃ HỘI VÀ GIÁO DỤC SONG NGỮ 1. Ngôn ngữ học xã hội và những vấn đề đang đặt ra với ngôn ngữ các dân tộc ở Việt Nam Ngôn ngữ học xã hội là một bộ môn giáp ranh đã ra đời và phát triển mạnh ngay từ những năm đầu 60 của thế kỉ XX. Ngôn ngữ học xã hội ra đời như là sự bù đắp những gì còn thiếu hụt của ngôn ngữ học truyền thống.

Chẳng hạn như, nếu chỉ dựa vào ngôn ngữ học truyền thống thì không thể giải thích nổi hàng loạt những diễn biến ngôn ngữ dưới tác động của ngôn ngữ xã hội. Những biến động của tiếng Việt trong mười năm cuối cùng của thế kỉ XX đến nay cho thấy rõ hơn điếu đó. Hàng loạt những từ ngữ mang khái niệm của nền kinh tế thị trường đã xuất hiện (vốn pháp định, thả nổi, bao tiêu, du lịch trọn gói, năng động, tháo gỡ,… ); các từ ngữ vốn quen gọi là “từ ngữ địa phương” như trễ, mắc, dơ, nhí,…hiện đang được dùng phổ biến trong tiếng Việt (thậm chí có những từ “lấn át” cả những từ mà truyền thống gọi là “từ ngữ toàn dân” đồng nghĩa với chúng như trái cây, tiêu chảy,v.v…); các mô hình cấu tạo từ mới xuất hiện, các từ ngữ nước ngoài xuất hiện nhiều và xu thế viết nguyên dạng (thay cho cách viết nguyên dạng có gạch nối) đang ngày một gia tăng. Đây chính là tác động của công cuộc đổi mới trên đất nước Việt Nam với chính sách mở cửa của nền kinh tế thị trường – một nhân tố xã hội quan trọng tác động đến sự phát triển cũng như việc sử dụng tiếng Việt.

16 Có thể nói, nhờ có ngôn ngữ học xã hội mà đã liên kết được các nhân tố xã hội để nghiên cứu ngôn ngữ, giúp cho việc xử lí hàng loạt các vấn đề ngôn ngữ trong sử dụng, góp phần vào việc định hướng sử dụng ngôn ngữ (như chuẩn hóa ngôn ngữ, giảng dạy song ngữ…). Khi nói đến sự hình thành một dân tộc không thể không kể đến ngôn ngữ, hay tiếng mẹ đẻ của các thành viên trong cộng đồng này. Quả vậy, ngôn ngữ là một nhân tố quan trọng để hình thành dân tộc (và nhiều khi lại nổi lên như một nhân tố chính thực sự hay như một cái cớ để chia tách hoặc hợp nhất dân tộc). Nhìn rộng ra, ở các quốc gia đa dân tộc, ngôn ngữ cùng với dân tộc, tôn giáo là một trong những vấn đề nóng bỏng nhưng lại hết sức nhạy cảm và tế nhị: không ít những cuộc chiến tranh xảy ra trong nội bộ một quốc gia đa dân tộc do nguyên nhân xung đột giữa các dân tộc mà yếu tố ngôn ngữ vừa như là nguyên nhân vừa như là hệ quả.

Vì thế, bất kì một quốc gia đa dân tộc nào cũng coi trọng vấn đề ngôn ngữ bằng việc đưa ra một chính sách ngôn ngữ phù hợp để góp phần vào duy trì củng cố nền độc lập, thống nhất của một quốc gia, đẩy mạnh phát triển ngôn ngữ, củng cố chính quyền cũng như sự đoàn kết thống nhất giữa các dân tộc hay nội bộ một dân tộc. Gắn chặt với vấn đề xác định các thành phần tộc người và sự bảo tồn phát triển vốn văn hóa truyền thống của các dân tộc, các ngôn ngữ dân tộc thiểu số ở Việt Nam được đặc biệt quan tâm. Các nhà khoa học Việt Nam đã tập trung vào một số vấn đề như sau: Điều tra cơ bản các ngôn ngữ dân tộc thiểu số ở Việt Nam; Xây dựng chữ viết cho một số dân tộc thiểu số chưa có chữ viết; biên soạn các loại sách công cụ (từ điển, ngữ pháp, sách giáo khoa…); Thảo luận đề xuất, sửa chữa, điều chỉnh chữ viết của một số dân tộc. Tiến hành giáo dục song ngữ (tiếng mẹ đẻ – tiếng Việt) cho đồng bào các dân tộc thiểu số.

Cảnh huống ngôn ngữ Nói đến CHNN là nói đến một phạm trù khái niệm rất cơ bản của Ngôn ngữ học xã hội. CHNN là toàn bộ các hình thái ngôn ngữ, tức là các ngôn ngữ và biến dạng ngôn ngữ (phương ngữ địa lý và phương ngữ xã hội, các phong cách chức năng) được một thực thể xã hội (tộc người hay cộng đồng tộc người) sử dụng trong giới hạn của một khu vực nhất định. Cũng như nhiều vấn đề khác của ngôn ngữ học, CHNN hiện nay vẫn còn nhiều cách định nghĩa khác nhau. Có thể điểm một vài định nghĩa như sau: - “Cảnh huống ngôn ngữ được hiểu là toàn bộ các ngôn ngữ hoặc toàn bộ các hình thức tồn tại của một ngôn ngữ có các quan hệ tương hỗ về mặt lãnh thổ và xã hội, có sự tác động qua lại với nhau về mặt chức năng trong phạm vi một vùng địa lí hoặc một thể thống nhất về chính trị - hành chính nhất định.” (Nguyễn Như Ý) - “Cảnh huống ngôn ngữ là một thuật ngữ thường dùng trong các văn bản ngôn ngữ học xã hội, ở nước ta thói quen thường gọi là tình hình sử dụng ngôn ngữ…nội dung nói chung bao gồm rất nhiều mặt như bối cảnh lịch sử của một cộng đồng nào đó, ngôn ngữ địa lí, ngôn ngữ xã hội, chính trị pháp luật, khoa học kĩ thuật, thương mại và văn hóa…trong đó cảnh huống ngôn ngữ xã hội, chủ yếu chỉ sự phân bố chức năng, phân loại chức năng và mô thức sử dụng giữa các ngôn ngữ, cũng có thể bao gồm cả thái độ của mọi người đối với các ngôn ngữ hoặc biến thể của ngôn ngữ.” (Zhou Qingsheng, 2000) - “Thông thường cảnh huống ngôn ngữ được hiểu là: toàn bộ các hình thái tồn tại (kể cả phong cách) của một ngôn ngữ hay của các ngôn ngữ trong một quốc gia hay một khu vực địa lí nhất định.” 18 Như vậy, tựu chung lại, CHNN được hiểu là: “Phạm trù khái niệm thuộc văn hóa tinh thần (hay văn hóa phi vật thể) của cộng đồng tộc người hay liên cộng đồng tộc người, định hình trong tiến trình lịch sử lâu dài trên một vùng lãnh thổ (một quốc gia hay một khu vực) phản ánh trạng thái tồn tại và các hình thái thể hiện sự hành chức của ngôn ngữ, quan hệ giữa các ngôn ngữ về mặt cội nguồn và loại hình, sự tiếp xúc và tác động qua lại giữa các ngôn ngữ với nhau” CHNN của một quốc gia được hình thành dưới sự tác động của nhiều nhân tố.Mikhalchenko thì khái niệm CHNN bao gồm 4 nhân tố, đó là: “Nhân tố dân tộc – nhân khẩu; Nhân tố ngôn ngữ học; Nhân tố vật chất; Nhân tố con người.Krjiuchkova lại cho rằng: CHNN là một hiện tượng phức tạp gồm nhiều tầng bậc, gồm các thông số chủ quan và các thông số khách quan.

- Thông số khách quan gồm: Số lượng các ngôn ngữ hành chức trên địa bàn lãnh thổ hành chính; Số người sử dụng các ngôn ngữ này, cách phân bố các đối tượng sử dụng, số lượng phạm vi giao tiếp của từng ngôn ngữ, số lượng ngôn ngữ có chức năng ưu thế và đặc tính ngôn ngữ của chúng; Quan hệ cấu trúc loại hình giữa chúng. - Thông số chủ quan gồm: Sự đánh giá của những đối tượng sử dụng ngôn ngữ về các ngôn ngữ và các hình thức tồn tại các ngôn ngữ; Các đánh giá tập trung mà khả năng thích dụng trong giao tiếp, uy tín văn hóa và thẩm mĩ… của ngôn ngữ. Cũng có một số tác giả khác lại đưa ra tiêu chí về lượng, tiêu chí về chất và tiêu chí về định nghĩa để khảo sát CHNN. Có thể nói, CHNN là một khái niệm quan trọng của ngôn ngữ học xã hội, song nó cũng là một vấn đề phức tạp.

Theo Nguyễn Văn Khang trong 19 cuốn Kế hoạch hóa ngôn ngữ - ngôn ngữ học xã hội vĩ mô thì: “chỉ có thể gọi là cảnh huống ngôn ngữ khi nào ở một khu vực trên vùng đặc định, các ngôn ngữ có mối quan hệ về chức năng với nhau và chúng tạo thành một chỉnh thể. Chỉ trong cảnh huống như vậy mới có thể đưa ra các vấn đề như thái độ ngôn ngữ, chính sách ngôn ngữ, lập pháp ngôn ngữ và kế hoạch hóa ngôn ngữ…”. Dựa trên nền tảng khái niệm cơ bản về CHNN như trên, ta có thể thấy, CHNN ở Việt Nam có những đặc trưng rất đáng lưu ý. Những đặc trưng ấy là: “Tuy về quan hệ cội nguồn, các ngôn ngữ ở Việt Nam thuộc ba họ ngôn ngữ khác nhau, nhưng đều thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập, các cộng đồng tộc người nói các ngôn ngữ ấy sống xen kẽ và có quan hệ tiếp xúc từ lâu đời, có trình độ phát triển không đồng đều nên vị thế xã hội của các ngôn ngữ rất khác nhau.

Hiện tượng song thể ngữ và song ngữ rất phổ biến, trong đó vai trò nổi bật là tiếng Việt, tiếng nói của dân tộc chủ thể, có tư cách là ngôn ngữ quốc gia, được dùng làm phương tiện giao tiếp chung cho các cộng đồng tộc người trên toàn lãnh thổ Việt Nam”. Như đã nói, việc cần quan tâm khi nói đến CHNN là cố gắng làm rõ những đường nét, những nhân tố cơ bản của CHNN. Đó là những nhân tố về quan hệ cội nguồn và loại hình, về sự phân bố và biến đổi cư dân của các cộng đồng tộc người trên toàn lãnh thổ Việt Nam, về trình độ phát triển và các chức năng xã hội của các ngôn ngữ, về sự tiếp xúc và tương tác giữa các ngôn ngữ, về vị thế xã hội của TV và ngôn ngữ các DTTS, về trạng thái song ngữ và đa ngữ, về vấn đề chữ viết… Khảo sát tình hình sử dụng ngôn ngữ của học sinh tiểu học dân tộc Sán Chay ở Sơn Động – Bắc Giang cũng chính là đề cập đến vấn đề CHNN ở địa phương: tình hình dân số và phân bố dân cư, số lượng các ngôn ngữ và sự 20 phân bố chức năng các ngôn ngữ, hiện tượng song ngữ - đa ngữ, thái độ của người dân đối với các ngôn ngữ, tình hình giáo dục ngôn ngữ. Song ngữ, đa ngữ Xét về mặt ngôn ngữ, không ít ý kiến cho rằng, số lượng các ngôn ngữ ở Việt Nam không phải dừng lại ở con số 54 ngôn ngữ mà còn nhiều hơn thế.

Do đặc điểm các dân tộc cư trú đan xen trên một địa bàn, cho nên xảy ra tình trạng giao thoa ngôn ngữ, dẫn đến hiện tượng song ngữ, đa ngữ. Song ngữ, theo cách hiểu chung nhất được ghi trong cuốn Ngôn ngữ học xã hội của tác giả Nguyễn Văn Khang, đó là: “Hiện tượng sử dụng hai hay trên hai ngôn ngữ của người song ngữ trong xã hội đa ngữ”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ