Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng bán lẻ hiện đại, các tập đoàn quốc tế như Nordstrom, Macy's hay AT&T đã chuyển dịch nguồn lực tiếp thị từ việc chi tiêu hàng chục triệu USD cho quảng cáo đại trà sang phát hành thẻ khách hàng thân thiết (KHTT) nhằm tối ưu hóa quan hệ với nhóm khách hàng trung thành. Tại Việt Nam, Tập đoàn Vingroup – Công ty Cổ phần đã triển khai chương trình Chăm sóc khách hàng thân thiết VinID vào đầu năm 2016 với sản phẩm cốt lõi là thẻ VinID. Chương trình tạo lập mạng lưới tích lũy và tiêu điểm trên quy mô lớn, bao phủ hơn 1.200 điểm giao dịch trên toàn quốc thuộc hệ sinh thái đa ngành như chuỗi Vinmart, Vinmart+, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec, Hệ thống giáo dục Vinschool, chuỗi bán lẻ điện máy VinPro, VinDS, tổ hợp vui chơi giải trí Vinpearl Land, hệ thống nghỉ dưỡng Vinpearl, dịch vụ chăm sóc sắc đẹp VinCharm và sàn thương mại điện tử Adayroi.com.

Việc vận hành mô hình thẻ KHTT liên kết đa đơn vị thành viên (các trung tâm lợi nhuận độc lập - P&L) đòi hỏi Tập đoàn Vingroup phải thiết lập cơ chế hạch toán tài chính - kế toán chặt chẽ cho Dự án VinID. Vấn đề cốt lõi đặt ra là bảo đảm hiệu quả quản lý, tránh thất thoát vốn và ngăn ngừa tình trạng bị chiếm dụng vốn lẫn nhau giữa các đơn vị nội bộ, đồng thời giữ vững uy tín thanh toán với các đối tác ngoài và khách hàng. Công tác kế toán công nợ tại dự án mang tính đặc thù cao do đóng vai trò trung gian điều phối dòng tiền và công nợ phát sinh từ các giao dịch tích điểm, tiêu điểm và bán điểm.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm ba nhiệm vụ:

  1. Tổng hợp và hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản, nhận diện các điểm khác biệt giữa lý luận chuẩn mực và thực tiễn công tác kế toán công nợ trong một dự án chăm sóc khách hàng thân thiết liên kết đa ngành.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng tổ chức công tác kế toán công nợ tại Dự án VinID thuộc Tập đoàn Vingroup.
  3. Rút ra các nhận xét về ưu điểm và hạn chế trong công tác kế toán công nợ tại dự án, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện phần hành kế toán này.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các nghiệp vụ kinh tế liên quan đến nợ phải thu và nợ phải trả phát sinh từ hai dịch vụ chính của Dự án VinID: dịch vụ tích điểm - tiêu điểm và dịch vụ bán điểm (qua VinID Gift Card và Gift Code), được phản ánh trên hệ thống chứng từ kế toán, sổ sách và các báo cáo quản trị nội bộ. Về phạm vi nghiên cứu, không gian thực hiện đặt tại Dự án VinID (Tập đoàn Vingroup); thời gian nghiên cứu tập trung vào các số liệu và nghiệp vụ kế toán thu thập trong năm 2017 và năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống lý luận kế toán doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm:

  • Chuẩn mực và văn bản pháp lý quy định:
    • Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 01 (VAS 01 - Chuẩn mực chung), đặc biệt là Điều 18 quy định về định nghĩa và tiêu chuẩn ghi nhận nợ phải trả (nghĩa vụ hiện tại phát sinh từ các giao dịch đã qua mà doanh nghiệp phải thanh toán bằng nguồn lực của mình một cách đáng tin cậy).
    • Thông tư số 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính: Điều 50 về phân loại nợ phải trả (phải trả người bán TK 331, phải trả nội bộ TK 336, phải trả khác TK 338); nguyên tắc hạch toán nợ phải thu (phải thu khách hàng TK 131, phải thu nội bộ TK 136, phải thu khác TK 138); và Điều 79 (Khoản 1, Điểm 1.10) quy định chi tiết về kế toán giao dịch bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ theo chương trình dành cho khách hàng truyền thống.
  • Khung lý thuyết kế toán chương trình khách hàng truyền thống: Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, doanh thu bán hàng phát sinh điểm thưởng phải được phân tách thành hai phần: doanh thu ghi nhận ngay và doanh thu chưa thực hiện (TK 3387) phản ánh giá trị hợp lý của hàng hóa, dịch vụ cung cấp miễn phí hoặc số tiền giảm giá cho khách hàng khi họ đạt điều kiện. Khi khách hàng tiêu điểm, khoản doanh thu chưa thực hiện này được kết chuyển sang doanh thu bán hàng (TK 511) nếu doanh nghiệp tự cung cấp, hoặc kết chuyển xử lý tương ứng với chi phí giá vốn (TK 632) hay doanh thu hoa hồng đại lý nếu giao dịch qua bên thứ ba.

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp kế toán nghiệp vụ:

  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn trực tiếp: Trao đổi với nhân sự kế toán tại Dự án VinID nhằm ghi nhận quy trình luân chuyển chứng từ, trình tự ghi sổ, kiểm soát và đối soát công nợ.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu số liệu tương đối và tuyệt đối giữa các tháng và giữa hai năm liền kề (2017 và 2018) để đánh giá sự biến động chỉ số công nợ và hoạt động kinh doanh.
  • Phương pháp thu thập tài liệu: Tập hợp các văn bản pháp luật, chính sách nội bộ của Vingroup, hợp đồng nguyên tắc, dữ liệu đối soát giao dịch và hệ thống báo cáo quản trị.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và thống kê: Xử lý dữ liệu kế toán thô trên hệ thống phần mềm doanh nghiệp nhằm làm rõ thực trạng tổ chức công tác kế toán công nợ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán công nợ trong doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa các khái niệm, vai trò, nhiệm vụ và phương pháp hạch toán kế toán công nợ trong doanh nghiệp, chia tách theo từng nhóm tài khoản chuyên trách:

  • Kế toán nợ phải thu: Trình bày nguyên tắc, kết cấu và phương pháp định khoản các nghiệp vụ chủ yếu của Tài khoản 131 (Phải thu của khách hàng), Tài khoản 136 (Phải thu nội bộ - tiểu khoản 1368) và Tài khoản 138 (Phải thu khác - gồm 1381 tài sản thiếu chờ xử lý, 1388 phải thu khác). Nhấn mạnh yêu cầu phân loại nợ theo kỳ hạn thu hồi, quản lý chi tiết theo từng đối tượng và lập dự phòng nợ phải thu khó đòi (TK 2293).
  • Kế toán nợ phải trả: Trình bày nguyên tắc và hạch toán trên Tài khoản 331 (Phải trả cho người bán), Tài khoản 336 (Phải trả nội bộ - tiểu khoản 3361) và Tài khoản 338 (Phải trả, phải nộp khác - gồm 3381, 3387). Đề cập việc đánh giá lại số dư có gốc ngoại tệ cuối kỳ theo tỷ giá giao dịch thực tế.
  • Kế toán doanh thu chương trình khách hàng truyền thống: Phân tích nội dung kế toán theo Điểm 1.10, Khoản 1, Điều 79 Thông tư 200/2014/TT-BTC. Làm rõ kỹ thuật tách giá trị hợp lý của điểm thưởng tích lũy vào TK 3387 và phương pháp hạch toán khi khách hàng sử dụng quyền ưu đãi theo hai mô hình: bên thứ ba cung cấp hàng hóa/dịch vụ dạng đại lý hoặc dạng mua đứt bán đoạn.

Chương 2: Thực trạng công tác kế toán công nợ tại Chương trình Chăm sóc khách hàng thân thiết VinID của Tập đoàn Vingroup

Chương này đi sâu vào cơ cấu vận hành thực tế và quy trình kế toán công nợ tại đơn vị nghiên cứu:

  • Tổng quan về Tập đoàn Vingroup và Dự án VinID: Vingroup tiền thân là Tập đoàn Technocom thành lập năm 1993 tại Ukraina, có vốn điều lệ 26.000 tỷ đồng (tính đến ngày 18/02/2018), 48 công ty thành viên (tính đến 31/12/2017), hoạt động với 7 trung tâm lợi nhuận độc lập (P&L). Dự án VinID thành lập ngày 12/01/2016, quản lý hệ thống thẻ VinID (Vingroup Card), thẻ quà tặng VinID Gift Card/Gift Code và thẻ liên kết VinID - MB Visa (ra mắt tháng 4/2018).

Bảng so sánh sau đây tổng hợp các đặc tính của thẻ VinID so với các dòng thẻ KHTT phổ biến trên thị trường tại thời điểm nghiên cứu:

Tiêu chí VinID (Vingroup Card) Thẻ Ngân hàng (Vietin Platinum) Thẻ Nhà hàng, bán lẻ (Golden Gate) Thẻ Hàng không (Golden Lotus - Vietnam Airlines)
Loại sản phẩm Tích điểm - Tiêu điểm; Bán điểm - Tiêu điểm trên toàn bộ hệ sinh thái Giảm giá; Tích lũy; Hoàn tiền; Đổi sang dặm bay Tích điểm, tiêu điểm trên hệ thống nội bộ đơn vị Tích dặm bay, thưởng chuyến bay
Quy mô thành viên (Tháng 9/2017) Gần 3 triệu thành viên (~600.000 thành viên hoạt động - active) Hơn 20 triệu thẻ tín dụng (~2 triệu thẻ active) Quy mô nhỏ, phạm vi co cụm và hạn chế Khoảng 2 triệu thành viên
Lợi thế cạnh tranh Tính thanh khoản cao, giá trị cao, dễ sử dụng trong hệ sinh thái đa ngành Tính thanh khoản cao, độ bảo mật và an toàn thông tin cao Khuyến khích khách hàng quay lại sử dụng dịch vụ Khuyến khích khách hàng bay thường xuyên, tính bảo an cao
Hạn chế tồn tại Tính bảo an chưa cao Không tạo nhiều động lực khuyến khích mua sắm lặp lại Tính thanh khoản thấp, giá trị hạn chế, chỉ dùng cho một dịch vụ Tính thanh khoản thấp đối với khách hàng không có nhu cầu bay thường xuyên
  • Tổ chức bộ máy quản lý và kế toán: Cơ cấu quản lý VinID gồm Giám đốc VinID, Giám đốc trung tâm kiểm soát hoạt động và 4 phòng chức năng (Phòng Kinh doanh và phát triển; Phòng CSKH và đào tạo; Phòng Kế toán đối soát và thanh toán; Phòng Vận hành và kiểm soát rủi ro). Bộ máy kế toán VinID gồm 2 vị trí nhân sự chính: Kế toán trưởng và Chuyên viên kế toán đối soát và thanh toán. Kế toán dự án chỉ phụ trách hạch toán ban đầu, lập chứng từ, ghi sổ nghiệp vụ, đối soát dữ liệu và chuyển về phòng kế toán Tập đoàn Vingroup để kê khai và quyết toán thuế tổng thể.
  • Tổ chức vận dụng hình thức kế toán và công nghệ: Doanh nghiệp áp dụng phần mềm quản trị doanh nghiệp SAP ERP trên toàn hệ thống và tổ chức ghi chép theo hình thức Nhật ký chung (Sổ Nhật ký chung, Sổ Cái và các sổ chi tiết).
  • Thực trạng kế toán nghiệp vụ công nợ: Phân tích quy trình đối soát giao dịch tích/tiêu điểm giữa phần mềm quản lý thẻ và phần mềm bán hàng POS tại các cửa hàng của từng P&L; phương thức theo dõi công nợ nội bộ bù trừ giữa VinID và các P&L; quy trình phát hành, bán điểm, chiết khấu và theo dõi công nợ đối với thẻ quà tặng VinID Gift Card/Gift Code.
  • Đánh giá chung: Nêu bật ưu điểm về quy trình kiểm soát tập trung bằng hệ thống SAP ERP hiện đại; chỉ ra các nhược điểm về tổ chức nhân sự còn mỏng, thời gian đối soát công nợ định kỳ giữa các đơn vị còn chậm trễ và rủi ro bảo an tài khoản thẻ.

Chương 3: Hoàn thiện công tác kế toán công nợ tại Chương trình Chăm sóc khách hàng thân thiết VinID của Tập đoàn Vingroup

Chương này xây dựng định hướng và đề xuất giải pháp nhằm giải quyết các bất cập đã chỉ ra ở Chương 2:

  • Nguyên tắc hoàn thiện và phương hướng hoạt động: Đảm bảo tuân thủ pháp luật kế toán, phù hợp với định hướng mở rộng hệ sinh thái kinh doanh của Vingroup trong năm 2018 và chiến lược nâng cao năng lực phục vụ của Dự án VinID.
  • Giải pháp hoàn thiện tổ chức bộ máy và nghiệp vụ: Đề xuất tái cấu trúc bộ máy kế toán tại Dự án VinID (mô hình bộ máy kế toán tham khảo tại Sơ đồ 3.1) nhằm phân định rõ chức năng giữa kế toán thanh toán, kế toán đối soát thẻ, kế toán theo dõi công nợ nội bộ và kế toán tổng hợp; hoàn thiện quy trình đối soát dữ liệu giao dịch hàng ngày giữa VinID với các đơn vị P&L nhằm giảm thời gian treo công nợ.
  • Hệ thống kiến nghị:
    • Kiến nghị với Nhà nước và Bộ Tài chính: Hoàn thiện khung khổ pháp lý và hướng dẫn chuẩn mực rõ ràng hơn đối với các mô hình kinh doanh điểm thưởng điện tử, ví tích hợp và chương trình khách hàng thân thiết đa đối tác.
    • Kiến nghị với Tập đoàn Vingroup: Bổ sung nhân sự kế toán chuyên trách cho dự án, nâng cấp tính năng bảo mật trên phần mềm quản lý thẻ và siết chặt quy trình phân quyền trên hệ thống SAP ERP.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể phản ánh đúng thực tế đơn vị nghiên cứu:

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực trạng: Khóa luận ghi nhận bức tranh vận hành của VinID tại thời điểm tháng 9/2017 với quy mô gần 3 triệu thành viên (trong đó khoảng 600.000 thành viên active) kết nối qua 1.200 điểm kinh doanh thuộc mạng lưới bán lẻ, y tế, giáo dục, du lịch của Vingroup.
  • Làm rõ bản chất kế toán trung gian điều phối: Mô tả chi tiết cách thức Dự án VinID đóng vai trò trung gian hạch toán nợ phải thu, nợ phải trả nội bộ giữa công ty mẹ và các công ty con (P&L) trong giao dịch bù trừ điểm tích lũy và điểm tiêu dùng.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Tác giả đưa ra mô hình tổ chức bộ máy kế toán chuyên môn hóa (Sơ đồ 3.1), giúp khắc phục tình trạng quá tải khi bộ phận kế toán dự án chỉ gồm 2 người (Kế toán trưởng và Chuyên viên đối soát thanh toán), đồng thời kiến nghị chuẩn hóa quy trình xuất hóa đơn và đối soát thẻ Gift Card.
  • Đóng góp học thuật: Đề tài là tài liệu nghiên cứu thực tế về kế toán công nợ nội bộ trong mô hình chương trình khách hàng thân thiết đa ngành tại Việt Nam – một mô hình kinh doanh kết hợp dịch vụ tài chính - bán lẻ còn khá mới mẻ so với các giao dịch thương mại truyền thống quy định tại Thông tư 200/2014/TT-BTC.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số điểm hạn chế gắn liền với phạm vi tiếp cận số liệu:

  • Do thời gian thực tập có hạn và yêu cầu bảo mật thông tin tài chính của Tập đoàn Vingroup, tác giả chỉ tiếp cận được các chứng từ hạch toán ban đầu, quy trình đối soát và báo cáo quản trị nội bộ mà chưa phân tích đầy đủ toàn bộ số liệu quyết toán thuế tổng thể của dự án (vốn do phòng kế toán Tập đoàn trực tiếp thực hiện).
  • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào số liệu các năm 2017 và đầu năm 2018; các sản phẩm mới như thẻ liên kết VinID - MB Visa mới chỉ ở giai đoạn ra mắt (tháng 4/2018) nên chưa có đủ dữ liệu chuỗi thời gian để đánh giá toàn diện tác động công nợ liên ngân hàng.

Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc đánh giá kế toán công nợ đối với các giao dịch thẻ liên kết với các định chế tài chính bên ngoài (như ngân hàng thương mại, tổ chức phát hành thẻ quốc tế) và kế toán hoạt động ví điện tử khi VinID mở rộng hệ sinh thái thanh toán số.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Kế toán - Kiểm toán và Tài chính: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc vận dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC (Điều 50, Điều 79) vào mô hình bán hàng có tích lũy điểm thưởng và xử lý tài khoản doanh thu chưa thực hiện (TK 3387).
  • Người nghiên cứu các chương trình KHTT và bán lẻ: Phần đối chiếu tại Chương 2 (Bảng 2.1 so sánh VinID với Vietin Platinum, Golden Gate, Golden Lotus) và cơ chế bù trừ nợ nội bộ giữa đơn vị phát hành thẻ với các P&L là tài liệu tham khảo giá trị cho các đề tài về chuỗi cung ứng, thương mại điện tử và tài chính doanh nghiệp.
  • Kế toán viên doanh nghiệp: Quy trình kiểm soát, đối soát công nợ trên nền tảng SAP ERP và quản lý thẻ quà tặng vật lý/mã số (Gift Card/Gift Code) có thể ứng dụng trong thiết lập quy chế kế toán nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Thẻ VinID ra đời khi nào và các tính năng chính của hệ thống sản phẩm VinID tại thời điểm nghiên cứu là gì?
Chương trình Chăm sóc khách hàng thân thiết VinID được thành lập vào ngày 12/01/2016. Hệ thống sản phẩm của dự án bao gồm: thẻ VinID (Vingroup Card) với tính năng tích điểm và tiêu điểm; thẻ VinID Gift Card và Gift Code (thẻ quà tặng vật lý và mã số) dùng để nạp điểm vào thẻ VinID phục vụ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp làm quà tặng; và thẻ liên kết VinID - MB Visa (kết hợp tích điểm và thanh toán quốc tế Visa, ra mắt tháng 4/2018).

2. Quy mô thành viên và mạng lưới phục vụ của VinID được ghi nhận như thế nào trong văn bản?
Tính đến tháng 9/2017, thẻ VinID có gần 3 triệu thành viên đăng ký, trong đó có khoảng 600.000 thành viên active. Khách hàng có thể tích điểm và tiêu điểm tại hơn 1.200 điểm giao dịch trên toàn quốc thuộc hệ sinh thái của Vingroup như Vinmart, Vinmart+, Vinmec, Vinschool, VinPro, VinDS, Vinpearl, Vinpearl Land, VinCharm và sàn thương mại điện tử Adayroi.com.

3. Phần mềm và hình thức ghi sổ kế toán nào được áp dụng cho Dự án VinID?
Tập đoàn Vingroup áp dụng phần mềm quản trị doanh nghiệp SAP ERP phát triển bởi SAP (Đức) cho toàn bộ hệ thống. Hình thức ghi sổ kế toán được vận dụng là hình thức Nhật ký chung, với các loại sổ chủ yếu gồm Sổ Nhật ký chung, Sổ Cái và các sổ, thẻ kế toán chi tiết.

4. Tổ chức bộ máy kế toán tại Dự án VinID có đặc điểm gì?
Bộ máy kế toán tại Dự án VinID được tổ chức rất tinh gọn, gồm hai nhân sự chủ chốt: Kế toán trưởng và Chuyên viên kế toán đối soát và thanh toán. Kế toán dự án không thực hiện toàn bộ chu trình kế toán độc lập mà đảm nhiệm khâu hạch toán ban đầu, lập chứng từ, ghi sổ, đối soát công nợ tích/tiêu điểm và chuyển chứng từ về phòng kế toán Tập đoàn Vingroup để kê khai và quyết toán thuế.

5. Kế toán công nợ tích điểm - tiêu điểm tại VinID áp dụng căn cứ pháp lý và chuẩn mực nào?
Văn bản áp dụng Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS 01 (Điều 18 về định nghĩa nợ phải trả) và Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính: Điều 50 về phân loại nợ phải trả, các quy định về tài khoản công nợ (TK 131, TK 136, TK 138, TK 331, TK 336, TK 338) và Điều 79 (Khoản 1, Điểm 1.10) hướng dẫn kế toán giao dịch theo chương trình dành cho khách hàng truyền thống (sử dụng TK 3387 - Doanh thu chưa thực hiện).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Thu Thảo đã phản ánh chi tiết thực trạng công tác kế toán công nợ tại Dự án Khách hàng thân thiết VinID thuộc Tập đoàn Vingroup trong giai đoạn 2017 - 2018. Thông qua việc phân tích quy trình ghi sổ trên phần mềm SAP ERP và mô hình quan hệ giữa VinID với các công ty con (P&L), công trình đã chỉ rõ cơ chế đối soát và hạch toán các nghiệp vụ tích điểm, tiêu điểm và bán điểm quà tặng. Trên cơ sở đối chiếu với Chuẩn mực kế toán Việt Nam và Thông tư 200/2014/TT-BTC, tác giả đã đánh giá khách quan các ưu điểm, chỉ ra những hạn chế về nhân sự và rủi ro kiểm soát, đồng thời đề xuất phương án hoàn thiện bộ máy kế toán và quy trình đối soát phù hợp với định hướng phát triển của doanh nghiệp.