Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam sau hơn hai thập kỷ hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế. Bước sang năm 2020, trước bối cảnh đại dịch Covid-19 tác động sâu rộng lên kinh tế toàn cầu, thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng, trở thành một trong 10 thị trường có sức chống chịu và phục hồi tốt nhất thế giới. Chỉ số VN-Index cuối năm 2020 đạt mốc 1.103,87 điểm (tăng 67% so với mức đáy 659,21 điểm ngày 24/03/2020 và tăng 14,9% so với cuối năm 2019); thanh khoản bình quân đạt 7.420 tỷ đồng/phiên, tăng 59,3% so với năm 2019. Trong cấu trúc vận hành của các định chế trung gian tài chính, hoạt động môi giới chứng khoán giữ vị trí huyết mạch, vừa kết nối cung - cầu vốn, vừa tạo lập nguồn thu và vị thế cạnh tranh cho công ty chứng khoán. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Lê Thị Thu Hiền thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ môi giới tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định theo 3 nội dung cụ thể:

  1. Tìm hiểu và hệ thống hóa hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động môi giới, đồng thời làm rõ các nguyên nhân hạn chế ảnh hưởng đến sự phát triển của hoạt động môi giới tại công ty.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động môi giới của VPS trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động môi giới chứng khoán của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Phòng Tư vấn đầu tư số 53 thuộc Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo tài chính và báo cáo hoạt động của công ty trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống lý luận kinh doanh chứng khoán và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm và bản chất công ty chứng khoán: Dựa trên Giáo trình Kinh doanh chứng khoán (PGS.TS. Tô Kim Ngọc) và Điều 71 Luật Chứng khoán năm 2019, xác định công ty chứng khoán là định chế tài chính trung gian có tư cách pháp nhân, hoạt động theo mô hình công ty cổ phần hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp giấy phép.
  • Quy định vốn pháp định tại Việt Nam: Nghiệp vụ môi giới (25 tỷ đồng), tự doanh (100 tỷ đồng), bảo lãnh phát hành (165 tỷ đồng), tư vấn đầu tư chứng khoán (10 tỷ đồng) và lưu ký chứng khoán (không quy định mức vốn pháp định riêng).
  • Cơ sở lý luận về nghiệp vụ môi giới chứng khoán: Xác định môi giới là hoạt động trung gian đại diện khách hàng thực hiện giao dịch mua bán trên sở giao dịch hoặc thị trường phi tập trung (OTC) để hưởng hoa hồng, trong đó khách hàng chịu trách nhiệm cuối cùng đối với kết quả giao dịch. Khung lý thuyết phân tích 5 bước của quy trình môi giới tiêu chuẩn: (1) Tìm kiếm khách hàng; (2) Sàng lọc và phân loại khách hàng tiềm năng; (3) Tìm hiểu mục tiêu tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro; (4) Giới thiệu, khuyến nghị sản phẩm dịch vụ phù hợp; (5) Cung cấp dịch vụ và chăm sóc sau bán hàng.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả: Số lượng tài khoản giao dịch, doanh thu môi giới, thị phần môi giới, lợi nhuận môi giới, cơ sở vật chất - công nghệ và chất lượng dịch vụ khách hàng.
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Chia thành hai nhóm gồm nhân tố chủ quan (nguồn nhân lực, cơ sở vật chất - công nghệ, quy mô vốn, mô hình tổ chức, công tác kiểm tra giám sát, sự hỗ trợ từ các nghiệp vụ khác) và nhân tố khách quan (môi trường kinh tế - xã hội, sự phát triển của thị trường chứng khoán, môi trường pháp lý, mức độ cạnh tranh ngành và thói quen đầu tư của công chúng).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thống kê: Thu thập, phân loại và hệ thống hóa dữ liệu chuỗi thời gian về tài chính, số lượng tài khoản, thị phần và cơ cấu nguồn vốn.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu tài chính, hiệu quả kinh doanh của VPS qua các năm (2018, 2019, 2020) và so sánh các hệ số sinh lời (ROE, ROA, ROS) của VPS với hai công ty chứng khoán đối thủ là Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI (SSI) và Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT (VND).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá mối quan hệ giữa biến động doanh thu, chi phí, cơ cấu vốn và rủi ro hoạt động nhằm rút ra các nhận định tổng quát.

Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2018 - 2020 của VPS, Báo cáo thường niên năm 2019 của VPS, các văn bản quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), dữ liệu công bố từ Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về nghiệp vụ môi giới tại công ty chứng khoán

Chương này trình bày tổng quan về tổ chức, vai trò, chức năng và các hoạt động nghiệp vụ của công ty chứng khoán trong nền kinh tế. Văn bản chỉ ra rằng thị trường chứng khoán Việt Nam có 89 công ty chứng khoán đang hoạt động, trong đó có 79 công ty cổ phần và 10 công ty trách nhiệm hữu hạn (thường trực thuộc các ngân hàng mẹ).

Chương 1 phân tích chi tiết 4 nghiệp vụ kinh doanh chính theo quy định:

  • Môi giới chứng khoán: Nghiệp vụ cốt lõi, rủi ro thấp đối với nguồn vốn của công ty do chỉ đóng vai trò trung gian thu phí hoa hồng.
  • Tự doanh chứng khoán: Công ty tự bỏ vốn mua bán chứng khoán nhằm tìm kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá và cổ tức, đòi hỏi quy mô vốn lớn và công tác quản trị rủi ro chặt chẽ.
  • Bảo lãnh phát hành chứng khoán: Hỗ trợ tổ chức phát hành thực hiện thủ tục chào bán, cam kết mua lại phần chứng khoán chưa phân phối hết để hưởng phí bảo lãnh.
  • Tư vấn tài chính và tư vấn đầu tư chứng khoán: Cung cấp các báo cáo phân tích, khuyến nghị đầu tư cho cá nhân, đồng thời tư vấn tái cấu trúc, định giá, cổ phần hóa và sáp nhập doanh nghiệp (M&A).

Bên cạnh đó, chương I làm rõ các hoạt động hỗ trợ gồm lưu ký chứng khoán, cho vay cầm cố, cho vay bảo chứng, ứng trước tiền bán chứng khoán, quản lý quỹ và quản lý thu nhập tài sản cho khách hàng. Về mặt vận hành, tác giả hệ thống hóa quy trình môi giới 5 bước và các đặc thù nghề nghiệp như: tính độc lập, khả năng thuyết phục, kiểm soát xung đột lợi ích giữa công ty và khách hàng, cùng yêu cầu nghiêm ngặt về chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp.

Chương II: Thực trạng hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS

Chương II tập trung phân tích trường hợp Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS. Tiền thân của doanh nghiệp là Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng, thành lập ngày 20/12/2006 theo Quyết định số 30/UBCK-GPHĐKD với vốn điều lệ ban đầu là 50 tỷ đồng. Doanh nghiệp chuyển đổi thành công ty cổ phần vào ngày 08/12/2015 và chính thức đổi tên thành Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS vào ngày 21/02/2019.

Quá trình tăng vốn điều lệ của VPS được tổng hợp qua các giai đoạn:

Thời gian Quyết định cấp phép Vốn điều lệ sau điều chỉnh
28/08/2007 Quyết định số 70/UBCK-GP Tăng từ 50 tỷ đồng lên 300 tỷ đồng
13/12/2008 Quyết định số 96/UBCK-GPĐCCTCK Tăng từ 300 tỷ đồng lên 500 tỷ đồng
16/08/2012 Quyết định số 108/GPĐC-UBCK Tăng từ 500 tỷ đồng lên 800 tỷ đồng
10/06/2015 Quyết định số 29/GPĐC-UBCK Tăng từ 800 tỷ đồng lên 970 tỷ đồng
16/05/2017 Giấy phép điều chỉnh UBCKNN Tăng từ 970 tỷ đồng lên 1.470 tỷ đồng
31/10/2018 Giấy phép điều chỉnh UBCKNN Tăng lên 3.500 tỷ đồng

Cơ cấu cổ đông của VPS gồm 350 triệu cổ phần lưu hành (97 triệu cổ phần phổ thông và 253 triệu cổ phần ưu đãi cổ tức). Trong đó, cổ đông tổ chức trong nước nắm giữ 43,4%, cổ đông cá nhân trong nước nắm giữ 56,6%, không có sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài.

Mạng lưới kinh doanh của VPS bao gồm Trụ sở chính tại 65 Cảm Hội (Hà Nội), Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (76 Lê Lai), Chi nhánh Đà Nẵng (112 Phan Chu Trinh), Phòng Giao dịch Đông Đô (2A Đại Cồ Việt, Hà Nội) và Phòng Giao dịch Sài Gòn (144-148 Lê Lai, Quận 1, TP.HCM).

Khóa luận phân tích hệ thống sản phẩm dịch vụ và nền tảng giao dịch trực tuyến:

  • Dịch vụ tài chính và Margin: Biểu phí lãi suất vay ký quỹ đối với khách hàng mở tài khoản từ ngày 24/01/2019 áp dụng mức 0,8%/năm cho dư nợ tính lãi ngày trong tháng $\le 1$ tỷ đồng và 14%/năm (0,038889%/ngày) cho dư nợ $> 1$ tỷ đồng. Lãi suất quá hạn bằng 150% lãi suất trong hạn. Tỷ lệ ký quỹ duy trì quy định ở mức 35% và tỷ lệ xử lý là 30%. Phí ứng trước tiền bán là 14%/năm.
  • Công nghệ giao dịch: Triển khai ứng dụng SmartOne (giao dịch tổng hợp), SmartPro (chuyên biệt phái sinh), SmartRobo (tư vấn tự động tích hợp mạng xã hội) và bảng giá trực tuyến mới.
  • Quy trình mở tài khoản: Thực hiện theo hai phương thức là mở trực tiếp tại quầy (hoàn tất kích hoạt sau 1 giờ) hoặc mở trực tuyến thông qua website với định danh eKYC tải ảnh CCCD/CMND.

Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp của VPS giai đoạn 2018 - 2020:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 (Tỷ đồng) Năm 2019 (Tỷ đồng) Năm 2020 (Tỷ đồng)
Tổng tài sản 9.065 12.004 16.081
Nợ phải trả 5.095 7.420 11.112
- Nợ ngắn hạn 4.221 7.163 10.967
- Nợ dài hạn 874 257 145
Vốn chủ sở hữu 3.970 4.584 4.969
Tổng doanh thu hoạt động 1.496 3.093 3.828
Tổng chi phí hoạt động 742 2.219 2.823
Lợi nhuận trước thuế 514 558 619
Lợi nhuận sau thuế 410 444 497

Khóa luận tiến hành so sánh đối chuẩn hiệu quả tài chính của VPS với SSI và VND:

Chỉ số tài chính (%) 2018 (VPS) 2018 (SSI) 2018 (VND) 2019 (VPS) 2019 (SSI) 2019 (VND) 2020 (VPS) 2020 (SSI) 2020 (VND)
ROE 13,36 14,69 13,59 9,99 9,08 12,28 10,47 13,05 19,06
ROA 4,97 6,13 4,02 4,10 3,57 3,46 3,58 4,00 5,22
ROS 27,37 35,47 24,25 14,36 28,04 25,48 13,13 28,76 32,46

Đánh giá thực trạng tại VPS:

  • Thành tựu: Doanh thu hoạt động tăng trưởng nhanh (đạt 3.828 tỷ đồng năm 2020), quy mô tổng tài sản mở rộng liên tục, hạ tầng công nghệ số hóa đồng bộ và chính sách phí linh hoạt thu hút tệp khách hàng cá nhân lớn.
  • Hạn chế: Tỷ trọng nợ ngắn hạn chiếm phần lớn tổng nợ phải trả (10.967 tỷ đồng trên 11.112 tỷ đồng năm 2020), tiềm ẩn rủi ro thanh khoản. Chi phí hoạt động tăng cao (2.823 tỷ đồng năm 2020, chiếm 73,77% doanh thu) chủ yếu do ghi nhận lỗ từ bán các tài sản tài chính FVTPL. Các chỉ số sinh lời sụt giảm (ROS năm 2020 chỉ đạt 13,13%, thấp hơn mức 28,76% của SSI và 32,46% của VND; ROA đạt 3,58%, thấp hơn trung bình ngành là 6,52%).

Chương III: Giải pháp nâng cao hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả trình bày định hướng phát triển của công ty và đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực hoạt động môi giới:

  1. Xây dựng chính sách khách hàng: Phân khúc khách hàng chi tiết theo quy mô tài sản và mức độ chấp nhận rủi ro, áp dụng chính sách chăm sóc riêng biệt cho nhóm khách hàng cá nhân cao cấp và khách hàng tổ chức.
  2. Nâng cao trình độ nhân lực, xây dựng đội ngũ môi giới chuyên nghiệp: Đào tạo định kỳ về kỹ năng phân tích cơ bản, phân tích kỹ thuật, kỹ năng tư vấn đầu tư và nâng cao ý thức tuân thủ đạo đức nghề nghiệp.
  3. Nâng cao trình độ công nghệ, kỹ thuật: Tiếp tục nâng cấp hệ thống máy chủ, tối ưu tốc độ truyền lệnh qua SmartOne, SmartPro và hoàn thiện các thuật toán tư vấn tự động trên nền tảng SmartRobo.
  4. Đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng: Phát triển thêm các gói dịch vụ tài chính, các sản phẩm liên kết quản lý tài sản và tối ưu hóa quy trình tư vấn sau bán hàng.
  5. Đẩy mạnh chiến lược quảng bá, marketing: Tăng cường truyền thông thương hiệu trên các kênh số, tổ chức hội thảo phân tích thị trường định kỳ nhằm tiếp cận nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư.
  6. Mở rộng quy mô của hoạt động môi giới: Mở rộng mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch tại các vùng kinh tế trọng điểm và phát triển kênh cộng tác viên môi giới.
  7. Nâng cao hệ thống kiểm tra, giám sát nội bộ và quản trị rủi ro: Hoàn thiện quy chế kiểm soát giao dịch, giám sát tỷ lệ cấp margin nhằm hạn chế nợ xấu và xung đột lợi ích giữa nhân viên môi giới với khách hàng.
  8. Phát triển các dịch vụ hỗ trợ hoạt động môi giới chứng khoán: Nâng cao năng lực của khối phân tích nghiên cứu thị trường, nâng cấp dịch vụ lưu ký và mở rộng các tiện ích ứng trước tiền bán tự động.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Hệ thống hóa toàn diện bức tranh tài chính của VPS giai đoạn 2018 - 2020: Doanh thu hoạt động tăng 155,88% (từ 1.496 tỷ đồng lên 3.828 tỷ đồng); lợi nhuận sau thuế tăng 21,22% (từ 410 tỷ đồng lên 497 tỷ đồng); tổng tài sản tăng 77,39% (từ 9.065 tỷ đồng lên 16.081 tỷ đồng).
  • Định lượng chi tiết sự suy giảm hiệu quả sinh lời: ROE giảm từ 13,36% (2018) xuống 10,47% (2020); ROA giảm từ 4,97% xuống 3,58%; ROS giảm từ 27,37% xuống 13,13%. Khóa luận chỉ rõ chi phí hoạt động năm 2020 chiếm tới 73,77% doanh thu là nguyên nhân chính bào mòn biên lợi nhuận ròng.
  • Cung cấp dữ liệu đối chuẩn thực tế giữa VPS với SSI và VND trong giai đoạn 2018 - 2020 về các chỉ số tài chính cơ bản.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Cung cấp tài liệu tổng hợp về quy trình môi giới 5 bước và các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động môi giới chứng khoán theo chuẩn mực kinh doanh chứng khoán tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Đưa ra bức tranh phân tích tình huống thực tế tại một công ty chứng khoán có quy mô vốn lớn (3.500 tỷ đồng) trong giai đoạn chuyển đổi số, làm rõ mối liên hệ giữa chiến lược mở rộng thị phần, hạ lãi suất margin với chi phí vận hành và hiệu quả sinh lời.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 2018 - 2020, chưa phản ánh được các biến động của thị trường chứng khoán trong các chu kỳ sau năm 2020.
  • Phạm vi khảo sát thực tế giới hạn tại Phòng Tư vấn đầu tư số 53 của VPS, chưa thu thập số liệu khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng trên toàn bộ hệ thống chi nhánh.
  • Chưa bóc tách chi tiết cơ cấu doanh thu và chi phí riêng biệt cho từng sản phẩm tài chính cụ thể (như các gói V70+, V5-V9, MM) trong các năm khảo sát.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng giai đoạn phân tích số liệu tài chính sang các năm tiếp theo để đánh giá tính bền vững của chiến lược cạnh tranh bằng công nghệ và phí giao dịch.
  • Ứng dụng các mô hình định lượng (như mô hình SERVQUAL hoặc hồi quy) để đo lường các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhà đầu tư tại VPS.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Đầu tư, Kinh tế; các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về quản trị công ty chứng khoán, phát triển dịch vụ tài chính số.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Chương I cung cấp khung lý thuyết chuẩn xác về cơ cấu nghiệp vụ, điều kiện cấp phép và quy trình hoạt động của các định chế môi giới chứng khoán theo Luật Chứng khoán năm 2019.
    • Chương II cung cấp số liệu BCTC chi tiết, hệ thống biểu phí margin, sản phẩm công nghệ (SmartOne, SmartPro, SmartRobo) và bảng so sánh các chỉ số ROE, ROA, ROS giữa VPS, SSI, VND giai đoạn 2018 - 2020.
    • Chương III gợi ý khung giải pháp quản trị 8 nhóm toàn diện cho công tác nâng cao hiệu quả môi giới.

Câu hỏi thường gặp

1. Quá trình tăng vốn điều lệ và cơ cấu cổ đông của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Khóa luận ghi nhận VPS có vốn điều lệ ban đầu là 50 tỷ đồng (năm 2006). Qua 6 lần điều chỉnh, công ty tăng vốn lên 300 tỷ đồng (2007), 500 tỷ đồng (2008), 800 tỷ đồng (2012), 970 tỷ đồng (2015), 1.470 tỷ đồng (2017) và đạt 3.500 tỷ đồng vào ngày 31/10/2018. Cơ cấu cổ đông gồm 350 triệu cổ phần, trong đó cổ đông tổ chức trong nước nắm 43,4%, cổ đông cá nhân trong nước nắm 56,6%, không có cổ đông nước ngoài.

2. Kết quả kinh doanh của VPS trong giai đoạn 2018 - 2020 biến động ra sao?
Tổng doanh thu hoạt động tăng liên tục từ 1.496 tỷ đồng (2018) lên 3.093 tỷ đồng (2019) và đạt 3.828 tỷ đồng (2020). Chi phí hoạt động tăng từ 742 tỷ đồng (2018) lên 2.219 tỷ đồng (2019) và 2.823 tỷ đồng (2020). Lợi nhuận sau thuế lần lượt đạt 410 tỷ đồng (2018), 444 tỷ đồng (2019) và 497 tỷ đồng (2020).

3. Khóa luận so sánh các chỉ số sinh lời của VPS với SSI và VND giai đoạn 2018 - 2020 như thế nào?
Năm 2020, chỉ số ROE của VPS đạt 10,47% (thấp hơn SSI đạt 13,05% và VND đạt 19,06%). Chỉ số ROA năm 2020 của VPS đạt 3,58% (thấp hơn SSI đạt 4,00%, VND đạt 5,22% và trung bình ngành 6,52%). Chỉ số ROS năm 2020 của VPS đạt 13,13% (thấp hơn SSI đạt 28,76% và VND đạt 32,46%).

4. Những nền tảng công nghệ trực tuyến nào được VPS triển khai phục vụ hoạt động môi giới?
VPS triển khai ứng dụng SmartOne (nền tảng quản lý và giao dịch đa dịch vụ), SmartPro (nền tảng giao dịch chứng khoán phái sinh chuyên nghiệp), SmartRobo (robot tư vấn thông minh tự động trên Facebook, Messenger, Skype, Website) và hệ thống bảng giá trực tuyến hợp nhất.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để nâng cao hoạt động môi giới tại VPS?
Tác giả đề xuất 8 nhóm giải pháp gồm: hoàn thiện chính sách khách hàng; nâng cao trình độ nhân lực; nâng cấp công nghệ kỹ thuật; đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ; đẩy mạnh marketing; mở rộng quy mô môi giới; tăng cường kiểm tra giám sát nội bộ và quản trị rủi ro; phát triển các dịch vụ hỗ trợ môi giới.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thu Hiền đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về nghiệp vụ môi giới chứng khoán và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu đã làm rõ sự tăng trưởng nhanh về quy mô doanh thu, mạng lưới và các giải pháp chuyển đổi số (SmartOne, SmartPro, SmartRobo), đồng thời chỉ ra những điểm nghẽn về cơ cấu nợ ngắn hạn, chi phí hoạt động cao và sự suy giảm của các chỉ số hiệu quả tài chính (ROE, ROA, ROS) so với các đối thủ cùng ngành. Trên cơ sở đó, hệ thống 8 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị cho công tác quản trị và nghiên cứu hoạt động kinh doanh chứng khoán.