Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam đã ghi nhận những bước chuyển biến mạnh mẽ kể từ công cuộc Đổi mới năm 1986, đặc biệt là sau khi hội nhập sâu rộng vào các tổ chức và cộng đồng kinh tế như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) cùng các hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương. Đóng góp vào sự lưu chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu là khối ngành dịch vụ giao nhận và logistics. Theo báo cáo của Công ty Chứng khoán Bản Việt (VCSC, 2015), ngành logistics tại Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 20%/năm và được dự báo duy trì mức tăng trưởng ổn định đến năm 2025.

Mặc dù thị trường có tiềm năng mở rộng lớn, chi phí logistics tại Việt Nam vẫn duy trì ở mức cao, tạo ra rào cản cạnh tranh đáng kể giữa các doanh nghiệp nội địa với các tập đoàn giao nhận quốc tế. Thực tế thị trường cho thấy khoảng 4.000 doanh nghiệp logistics Việt Nam chỉ nắm giữ khoảng 20% thị phần, trong khi 80% thị phần còn lại thuộc về số lượng ít hơn các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Giao nhận và Tiếp vận Quốc tế Interlogistics (Interlogistics JSC) với 12 năm hình thành và phát triển (tính đến thời điểm nghiên cứu năm 2017) đã xác lập vị thế trong mảng giao nhận vận tải nội địa và quốc tế. Tác giả thực hiện khóa luận nhằm khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh, nhận diện các điểm thuận lợi cùng vướng mắc phát sinh, từ đó xây dựng các đề xuất nâng cao hiệu quả vận hành.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Tổng hợp hệ thống kiến thức lý luận liên quan đến dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu trong hoạt động ngoại thương, trọng tâm là phương thức vận tải đường biển.
  2. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Interlogistics trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2016.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận đường biển của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Giao nhận và Tiếp vận Quốc tế Interlogistics – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thực tế được khảo sát, tổng hợp trong giai đoạn 3 năm (2014 – 2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các định nghĩa chuẩn hóa của các tổ chức quốc tế và quy định pháp luật Việt Nam:

  • Khái niệm người giao nhận và dịch vụ logistics: Trích dẫn định nghĩa của Hiệp hội Giao nhận Kho vận Quốc tế (FIATA, 2004) và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Người giao nhận (Freight Forwarder - FF) được phân biệt với nhà cung cấp dịch vụ logistics (Logistics Services Provider - LSP) dựa trên quan điểm của Brad Dechter (2008), Margaret Rouse (2009) và Lê Văn Bảy (2015), chỉ rõ người giao nhận đóng vai trò thu xếp di chuyển hàng hóa giữa các điểm và thực hiện giá trị gia tăng ở khâu vận tải/thủ tục, trong khi LSP quản trị chuỗi cung ứng tổng thể và gia tăng giá trị qua các khâu phân loại, đóng gói, lưu kho.
  • Phân loại giao nhận: Hệ thống hóa theo 4 tiêu chí chính gồm phạm vi hoạt động (quốc tế, nội địa), nghiệp vụ kinh doanh (thuần túy, tổng hợp), phương thức vận tải (đường biển, hàng không, đường bộ, đường sắt, đường thủy, bưu điện, đường ống, vận tải đa phương thức - MTO) và tính chất giao nhận (giao nhận riêng, giao nhận chuyên nghiệp).
  • Cơ sở pháp lý quốc tế và nội địa về vận tải biển:
    • Văn bản quốc tế: Quy tắc Hague 1924 (Công ước Brussels), Nghị định thư Visby 1968 (Quy tắc Hague – Visby), Công ước Hamburg 1978 của Liên Hiệp Quốc, Công ước Vienna 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế và Tập quán thương mại quốc tế Incoterms của ICC. Khóa luận phân tích rõ Việt Nam chưa gia nhập Hague, Hague-Visby hay Hamburg nhưng đã tuân thủ các tập quán hàng hải quốc tế.
    • Văn bản nội địa: Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2005, Luật Thương mại 2005, Luật Thuế Xuất khẩu, Thuế Nhập khẩu 2005, Quyết định 1951/QĐ-BTC của Tổng cục Hải quan về quy trình thủ tục hải quan và Nghị định 140/2007/NĐ-CP quy định điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics.
  • Quy trình các loại hình giao nhận: Giao nhận hàng nguyên container (FCL/FCL), giao nhận hàng lẻ (LCL/LCL qua hệ thống kho CFS và phát hành House Bill of Lading) và các hình thức giao nhận kết hợp (FCL/LCL, LCL/FCL).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp hai nhóm phương pháp chính:

  1. Phương pháp thu thập số liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tiếp qua quá trình thực tập 03 tháng tại Phòng Kinh doanh xuất của Công ty Interlogistics; các báo cáo thường niên, thông tin dự án, số liệu thống kê nội bộ do Phòng Nhân sự, Phòng Hành chính và các bộ phận nghiệp vụ cung cấp.
    • Dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp từ các báo cáo khoa học, tạp chí chuyên ngành logistics và ngoại thương, số liệu công bố từ Tổng cục Thống kê, Chi cục Thống kê và Tổng cục Hải quan Việt Nam.
  2. Phương pháp phân tích, so sánh và thống kê: Sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu để sàng lọc luận điểm; phương pháp phân tích - tổng hợp để làm rõ thực trạng kinh doanh bán cước và dịch vụ hiện trường; phương pháp so sánh giản đơn theo thời gian (so sánh trị số giữa các năm 2014, 2015, 2016) và so sánh thực hiện so với chỉ tiêu kế hoạch đề ra.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phát triển của thương mại quốc tế Việt Nam sau Đổi mới và sự gia tăng nhu cầu vận tải biển. Tác giả nêu bật sự chênh lệch thị phần giữa 4.000 doanh nghiệp logistics trong nước (chiếm 20%) và khối doanh nghiệp nước ngoài (chiếm 80%). Chương này xác lập hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu, giới hạn phạm vi không gian tại Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh của Interlogistics, phạm vi thời gian từ 2014 đến 2016 và bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện về ngành giao nhận vận tải:

  • Định nghĩa giao nhận hàng hóa theo FIATA và Điều 233 Luật Thương mại 2005; phân tích 4 tiêu chí phân loại giao nhận.
  • 18 chức năng chính của người giao nhận hiện đại (từ chuẩn bị hàng, gom hàng, thuê tàu, lưu cước, khai báo hải quan, bảo hiểm, lập chứng từ, phát hành vận đơn MTO đến xử lý tổn thất và khiếu nại).
  • Phân định ranh giới trách nhiệm và pháp lý giữa người giao nhận với tư cách đại lý (Agent) và người giao nhận với tư cách người chuyên chở chính (Principal Carrier / MTO) khi cấp FBL.
  • Cơ sở vật chất kỹ thuật vận tải biển (tuyến đường biển, cảng biển, đội tàu buôn và tàu chuyên dụng); ưu nhược điểm của vận tải biển; phân tích các công ước quốc tế (Hague, Hague-Visby, Hamburg, Vienna 1980, Incoterms) cùng khung pháp lý Việt Nam (Bộ luật Hàng hải 2005, Nghị định 140/2007/NĐ-CP...).
  • Quy trình chuẩn trong giao nhận xuất nhập khẩu hàng nguyên container (FCL) và hàng gom lẻ (LCL) qua kho CFS.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết nguồn dữ liệu sơ cấp thu thập từ các phòng ban chức năng tại Công ty Interlogistics và nguồn dữ liệu thứ cấp từ các cơ quan quản lý nhà nước (Hải quan, Tổng cục Thống kê). Xác lập phương pháp phân tích tổng hợp các hiện tượng kinh tế và phương pháp so sánh thống kê giản đơn số liệu giai đoạn 2014 – 2016 nhằm đánh giá mức độ tăng trưởng doanh thu, sản lượng và hiệu quả thực hiện mục tiêu kinh doanh.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Nội dung trọng tâm của khóa luận tập trung phân tích đơn vị thực tập và hoạt động chuyên môn:

  • Quá trình hình thành và phát triển: Công ty Interlogistics tiền thân thuộc hệ thống Interlink Group, được thành lập độc lập từ năm 2005 với 100% vốn trong nước, trụ sở chính tại Tầng 5 Tòa nhà Cảng Sài Gòn, số 03 Nguyễn Tất Thành, Phường 12, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh. Các dấu mốc phát triển: đạt chứng nhận ISO 9001:2000 (2005), đại lý của PCI (2007), đại lý hải quan chính thức và thành viên VIFFAS, FIATA (2008), đối tác AWS tại Việt Nam (2011), mở chi nhánh và Hub Hà Nội (2012 – 2013), Depot Nhơn Trạch (2014), chi nhánh Hải Phòng (2016).
  • Bộ máy tổ chức: Hoạt động theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Đại hội đồng cổ đông, Ban kiểm soát, Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc) và 09 phòng ban chuyên môn (Kinh doanh xuất, Kinh doanh nhập - SCM, Marketing tổng hợp, Vận tải liên minh, Vận tải quốc tế, Hải quan, Kế toán – Tài chính, Co-loader, Phát triển kinh doanh) cùng Bộ phận Kho.
  • Cơ cấu nhân sự và cơ sở vật chất năm 2016:
    • Tổng nhân sự toàn công ty đạt 117 người. Trong đó, 80% nhân viên tốt nghiệp đại học chuyên ngành logistics và ngoại thương; 13 nhân viên sở hữu chứng chỉ môi giới hải quan và chữ ký số hải quan.
    • Cơ sở hạ tầng kỹ thuật bao gồm hệ thống kho bãi diện tích hơn 2.000 m² tại Quận 7 (gần Tân Cảng và Cát Lái) cùng đội ngũ phương tiện vận tải đường bộ và thiết bị văn phòng chuyên dụng.
  • Danh mục dịch vụ: Cung ứng trọn gói dịch vụ vận tải đường biển (FCL, LCL, EXW/DDU, hàng có bảo hiểm), vận chuyển đường hàng không, vận tải nội địa Bắc – Trung – Nam (khai thác từ năm 2014), dịch vụ kho bãi và chuỗi dịch vụ hậu cần - tiếp vận (đóng gói pallet, kiện gỗ, rút ruột container, đại lý hải quan).
  • Phân tích nghiệp vụ giao nhận đường biển: Đánh giá số liệu thị trường xuất khẩu, cơ cấu khách hàng, cơ cấu mặt hàng và phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ tìm kiếm khách hàng, chào giá cước, đặt chỗ (booking space), phát hành chứng từ và theo dõi lô hàng xuất khẩu bằng container.
Phân bổ nhân sự Interlogistics năm 2016 Số lượng (người) Trang thiết bị kỹ thuật năm 2016 Số lượng (chiếc)
Ban Giám đốc 3 Xe nâng (Forklift Truck) 2
Phòng Kế toán – Tài chính 10 Xe tải (Pick up Truck) 4
Phòng Vận tải (Quốc tế & Điều độ) 21 Xe đầu kéo (Tractor trailer) 3
Phòng Kinh doanh nhập (SCM) 6 Rơ-moóc (20'/40') 5
Phòng Kinh doanh xuất 9 Xe ô tô 7 chỗ 2
Phòng Co-loader / Consol 6 Máy tính để bàn 60
Khối Văn phòng / Hành chính 10 Điện thoại cố định 65
Phòng Hải quan 13 Máy photocopy / Máy scan 2 / 4
Chi nhánh Hà Nội / Hải Phòng 14 / 5 Máy in / Máy in hóa đơn 5 / 3
Bộ phận Kho 20 Diện tích kho bãi (Quận 7) > 2.000 m²
Tổng cộng 117 — —

Chương 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra đánh giá tổng kết về thế mạnh và hạn chế trong hoạt động kinh doanh cước biển của chi nhánh TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2014 – 2016. Tác giả hệ thống hóa các nhóm giải pháp nội bộ nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận, tối ưu hóa chi phí vận tải, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường liên kết đại lý quốc tế, đồng thời nêu các kiến nghị gửi đến cơ quan quản lý nhà nước về cải cách thủ tục hải quan và quy hoạch hạ tầng cảng biển.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh các kết quả hoạt động và cấu trúc vận hành thực tế của doanh nghiệp:

  • Năng lực vận hành thực tế: Interlogistics duy trì bộ máy 117 nhân sự chuyên trách, mạng lưới kho bãi trên 2.000 m² tại Quận 7 kết nối thuận lợi với Cảng Cát Lái và cụm cảng Cái Mép – Thị Vải. Doanh nghiệp thiết lập mạng lưới chi nhánh tại Hà Nội, Hải Phòng cùng hệ thống Depot tại Nhơn Trạch, tạo chuỗi cung ứng khép kín từ vận tải nội địa, gom hàng lẻ LCL đến đại lý hải quan chính thức (với 13 nhân sự có chứng chỉ nghiệp vụ hải quan).
  • Thực tiễn kinh doanh: Doanh nghiệp xây dựng được quan hệ đối tác với nhiều hãng tàu quốc tế, phát triển các tuyến vận chuyển xuất khẩu thế mạnh khu vực châu Á (Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Hồng Kông) và vận tải đa phương thức kết hợp đường biển - hàng không.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
    • Giải pháp doanh nghiệp: Hoàn thiện quy trình tiếp cận khách hàng xuất khẩu, mở rộng liên minh vận tải xe đầu kéo để giảm chi phí đầu tư tài sản cố định, tối ưu hóa quy trình khai thác kho CFS và đẩy mạnh đào tạo chuyên môn cho đội ngũ kinh doanh cước.
    • Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất cơ quan quản lý nhà nước đơn giản hóa thủ tục hành chính, chuẩn hóa quy trình thông quan điện tử và nâng cấp hệ thống hạ tầng giao thông kết nối các khu công nghiệp trọng điểm (Đồng Nai, Bình Dương) với hệ thống cảng Cái Mép và Cát Lái.
  • Đóng góp của khóa luận: Đề tài hệ thống hóa toàn diện cơ sở pháp lý và lý luận ngành giao nhận vận tải biển tại Việt Nam, đồng thời cung cấp bức tranh chi tiết về quy trình nghiệp vụ bán cước, lập chứng từ và xử lý hiện trường tại một doanh nghiệp giao nhận 100% vốn nội địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế nghiên cứu: Đề tài được thực hiện trong thời gian thực tập 03 tháng của tác giả; phạm vi số liệu phân tích tập trung chủ yếu vào Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2014 – 2016, chưa bao quát toàn bộ hoạt động của tất cả các chi nhánh Hà Nội, Hải Phòng và mạng lưới depot liên tỉnh. Nguồn dữ liệu phụ thuộc vào phạm vi công khai của các phòng ban nội bộ công ty.
  • Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu sang đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng đa phương thức toàn diện của doanh nghiệp; khảo sát sâu hơn về năng lực cạnh tranh dịch vụ logistics chặng cuối (last-mile logistics) và chuyển đổi số trong quản lý vận đơn điện tử giai đoạn sau năm 2016.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực tế phục vụ học tập và nghiên cứu:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Thương mại Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; chuyên viên kinh doanh cước tàu biển (Freight Sales), nhân viên chứng từ (Documentation Executive) và nhân viên hiện trường (Customs / Field Operations).
  • Nội dung giá trị: Khung lý thuyết phân biệt chi tiết giữa Freight Forwarder và Logistics Service Provider; hệ thống bảng biểu nhân sự, trang thiết bị vận tải; quy trình nghiệp vụ phát hành vận đơn, phân loại chứng từ và các bước thực hiện giao nhận hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL) xuất khẩu qua đường biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và trình độ chuyên môn tại Interlogistics năm 2016 được phân bổ như thế nào?

Theo số liệu Phòng Nhân sự cung cấp, năm 2016 công ty có tổng cộng 117 nhân sự. Trong đó, 80% nhân viên tốt nghiệp đại học các ngành liên quan đến thương mại quốc tế và logistics; 13 nhân viên sở hữu chứng chỉ môi giới hải quan chính thức (sử dụng chữ ký số hải quan). Khối nhân sự tập trung đông nhất tại Bộ phận Kho (20 người), Phòng Vận tải (21 người gồm vận tải quốc tế và vận tải liên minh), Chi nhánh Hà Nội (14 người), Phòng Hải quan (13 người), Phòng Kế toán – Tài chính và Khối Văn phòng (mỗi bộ phận 10 người).

2. Doanh nghiệp sở hữu cơ sở vật chất và trang thiết bị kỹ thuật nào để phục vụ giao nhận đường biển?

Năm 2016, Interlogistics vận hành một hệ thống kho bãi riêng rộng hơn 2.000 m² tại Quận 7 (vị trí gần Cảng Cát Lái và Tân Cảng). Danh mục phương tiện vận tải và thiết bị gồm: 02 xe nâng (Forklift), 04 xe tải (Pick up), 03 xe đầu kéo (Tractor trailer), 05 rơ-moóc loại 20 feet và 40 feet, 02 xe ô tô 7 chỗ, 60 máy tính để bàn, 65 máy điện thoại cố định cùng hệ thống máy in hóa đơn, máy photocopy và máy scan chuyên dụng.

3. Thị trường xuất khẩu đường biển trọng điểm của Interlogistics là những khu vực nào?

Về thị trường quốc tế, công ty tập trung thế mạnh cung cấp dịch vụ vận tải đường biển với giá cước cạnh tranh đến các thị trường thuộc khu vực châu Á bao gồm: Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan và Hồng Kông. Về thị trường nội địa, công ty khai thác các tuyến vận chuyển ven biển kết nối phía Bắc như Hà Nội và Hải Phòng.

4. Khóa luận phân biệt trách nhiệm của người giao nhận khi làm đại lý và khi làm người chuyên chở chính ra sao?

  • Khi làm đại lý (Agent): Người giao nhận chỉ chịu trách nhiệm về lỗi lầm, sơ suất của chính mình hoặc nhân viên làm thuê (giao hàng sai chỉ dẫn, quên mua bảo hiểm dù có yêu cầu, sai sót thủ tục hải quan, giao sai địa chỉ). Người giao nhận không chịu trách nhiệm về hành vi lỗi lầm của bên thứ ba (hãng tàu, người chuyên chở thực tế) nếu chứng minh đã lựa chọn cẩn thận.
  • Khi làm người chuyên chở chính (Principal / MTO): Người giao nhận chịu trách nhiệm về toàn bộ hành vi, sơ suất của người chuyên chở hoặc đại lý mà mình sử dụng. Khi cấp vận đơn FBL của FIATA hoặc vận đơn gom hàng (House B/L), người giao nhận phải chịu trách nhiệm về mất mát, hư hỏng của hàng hóa ngay cả khi hàng đang nằm trong sự kiểm soát của người chuyên chở thực tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Quốc Khánh Trình đã hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về giao nhận hàng hóa và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động vận tải đường biển quốc tế. Bằng phương pháp thống kê và phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2014 – 2016 tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Tiếp vận Quốc tế Interlogistics Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, công trình đã làm rõ năng lực tổ chức bộ máy, cơ sở hạ tầng kho bãi, nhân sự và các quy trình tác nghiệp FCL/LCL. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát với thực tế vận hành, cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu và thực hành nghiệp vụ logistics ngoại thương.