Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình đổi mới, công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Giai đoạn 2010 - 2021 chứng kiến sự gia tăng đáng kể của dòng vốn FDI cả về quy mô vốn đăng ký và vốn thực hiện. Nếu năm 2010, vốn đầu tư thực hiện tại Việt Nam đạt khoảng 11 tỷ USD thì đến năm 2019 đã đạt mức 20,38 tỷ USD. Tính đến hết ngày 31/12/2021, Việt Nam đã thu hút lũy kế 34.479 dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt 419.884,1 triệu USD, đến từ 141 quốc gia và vùng lãnh thổ, phân bổ tại 63/63 tỉnh, thành phố và trải rộng trên 19/21 ngành kinh tế.

Tuy nhiên, thực tiễn thu hút và giải ngân vốn FDI tại Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn:

  • Hiệu quả sử dụng vốn chưa tương xứng với tiềm năng, quy mô vốn bình quân trên mỗi dự án còn nhỏ lẻ.
  • Mất cân đối nghiêm trọng trong phân bổ dòng vốn giữa các ngành kinh tế và giữa các vùng lãnh thổ.
  • Mục tiêu tiếp nhận, chuyển giao công nghệ nguồn và công nghệ hiện đại chưa đạt kỳ vọng; giá trị gia tăng nội địa và mức độ lan tỏa sang khu vực doanh nghiệp trong nước còn hạn chế.
  • Sự bùng phát của đại dịch COVID-19 từ đầu năm 2020 gây đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, làm sụt giảm nguồn vốn đăng ký mới và đặt ra bài toán giữ chân nhà đầu tư hiện hữu song song với thu hút dòng vốn mới.

Từ yêu cầu thực tiễn trên, tác giả lựa chọn thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam giai đoạn 2010-2021 và hàm ý chính sách cho Việt Nam".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam giai đoạn 2010 - 2021, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng dòng vốn này trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, bao gồm khái niệm, đặc điểm, vai trò và tiêu chí đánh giá hiệu quả thu hút vốn FDI.
    • Phân tích thực trạng thu hút và sử dụng dòng vốn FDI tại Việt Nam giai đoạn 2010 - 2021 theo các tiêu chí: tổng vốn, ngành nghề, đối tác và vùng lãnh thổ.
    • Đánh giá những thành tựu đạt được, các hạn chế còn tồn tại và xác định nguyên nhân của những hạn chế trong hoạt động thu hút FDI.
    • Đề xuất định hướng và các hàm ý chính sách có tính khả thi cho Việt Nam trong thời gian tới.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tình hình thu hút và sử dụng nguồn vốn FDI tại Việt Nam trong giai đoạn 2010 - 2021 diễn ra như thế nào?
  2. Công tác thu hút và sử dụng dòng vốn FDI đã đạt được những kết quả nào; những hạn chế và nguyên nhân dẫn đến các hạn chế đó là gì?
  3. Định hướng và hàm ý chính sách nào cần được thực hiện để nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng FDI tại Việt Nam trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2010 - 2021 (số liệu thống kê lũy kế các dự án còn hiệu lực tính đến ngày 31/12/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên việc tổng hợp các khái niệm chuẩn mực quốc tế và quy định pháp luật Việt Nam:

  • Các khái niệm FDI: Theo OECD, FDI là hình thức đầu tư xuyên biên giới thiết lập lợi ích lâu dài và quyền kiểm soát; theo UNCTAD, FDI phản ánh mối quan hệ lâu dài giữa doanh nghiệp mẹ và chi nhánh ở nước tiếp nhận; theo WTO và IMF (1993), FDI hướng tới mục đích giành quyền quản lý thực sự đối với doanh nghiệp ở nước sở tại. Tại Việt Nam, Điều 3 Luật Đầu tư năm 2020 quy định FDI là việc nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn, tài sản để thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh thông qua thành lập tổ chức kinh tế, góp vốn, mua cổ phần hoặc các hình thức hợp đồng (BCC, BOT, BTO, BOO).
  • Khóa luận xác định 6 đặc điểm cơ bản của FDI: (1) Mục tiêu hàng đầu là tìm kiếm lợi nhuận; (2) Nhà đầu tư phải nắm giữ tỷ lệ vốn góp tối thiểu để có quyền tham gia quản lý; (3) Nhà đầu tư tự chủ quyết định sản xuất kinh doanh và tự chịu trách nhiệm về lỗ lãi; (4) Thu nhập của chủ đầu tư mang bản chất lợi nhuận kinh doanh gắn liền với kết quả hoạt động của doanh nghiệp; (5) Là phương thức chuyển giao công nghệ, kỹ thuật và kỹ năng quản lý; (6) Ít chịu chi phối bởi các xung đột chính trị trực tiếp giữa các quốc gia.
  • Tiêu chí đánh giá thu hút FDI: Đề tài xác lập 5 chỉ tiêu định lượng và cơ cấu gồm: số lượng dự án, quy mô tổng vốn đăng ký và thực hiện, số vốn bình quân trên một dự án, tốc độ tăng trưởng vốn FDI, và cơ cấu FDI (phân theo ngành/lĩnh vực, phân theo vùng/địa phương, phân theo đối tác đầu tư, phân theo hình thức đầu tư).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Đề tài phân chia thành nhóm nhân tố bên trong (vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, môi trường chính trị với dẫn chứng Chỉ số Hòa bình Toàn cầu 2022 xếp thứ 44/163, hệ thống pháp lý và cơ chế chính sách theo xếp hạng môi trường kinh doanh của World Bank 2020 xếp thứ 132/213, môi trường cạnh tranh và hạ tầng công nghệ) và nhóm nhân tố bên ngoài (xu thế toàn cầu hóa, các khối liên kết kinh tế khu vực như EU, ASEAN, CPTPP, EVFTA, sự phát triển của các công ty xuyên quốc gia - TNCs, cùng chính sách kinh tế vĩ mô của các nước xuất khẩu tư bản).
  • Bài học kinh nghiệm quốc tế: Tác giả nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn từ Trung Quốc (hoàn thiện khung luật pháp từ giai đoạn 1979-1986 đến Luật Đầu tư nước ngoài năm 2019 có hiệu lực năm 2020; thành lập các khu mậu dịch tự do; kiểm soát tiêu chuẩn môi trường; chính sách phục hồi nhanh sau đại dịch COVID-19) và Singapore (hệ thống pháp luật thương mại minh bạch; chính sách thuế cạnh tranh với mức tối đa 17%; mạng lưới hiệp định tránh đánh thuế hai lần - DTAAs; chính sách thu hút nhân tài STAR; phát triển hạ tầng logistics cảng biển Tuas và sân bay Changi; định hướng chọn lọc ngành công nghệ cao).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích các chỉ tiêu đánh giá, làm rõ các nhân tố tác động và tổng kết bài học kinh nghiệm quốc tế.
  • Phương pháp đối chiếu, đo lường định lượng: Thống kê mô tả, tính toán tỷ trọng cơ cấu, so sánh số liệu chuỗi thời gian giữa các năm, các ngành nghề, các đối tác đầu tư và các vùng kinh tế dựa trên số vốn đăng ký và số vốn thực hiện.

Nguồn dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng hoàn toàn dữ liệu thứ cấp thu thập từ các nguồn chính thống: Niên giám Thống kê giai đoạn 2010 - 2021 của Tổng cục Thống kê (GSO); số liệu của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư); báo cáo của Bộ Tài chính, Trung tâm WTO và Hội nhập, Ngân hàng Thế giới (World Bank), UNCTAD; cùng các công trình nghiên cứu được công bố trên ScienceDirect, ResearchGate, Google Scholar, Springer và Thư viện Đại học Quốc gia Hà Nội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài

Chương 1 tập trung chuẩn hóa cơ sở lý thuyết về đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tác giả phân tích khái niệm và bản chất của FDI dưới 4 giác độ: nhà đầu tư, nước xuất khẩu đầu tư, nước tiếp nhận đầu tư và người lao động. Nội dung chương làm rõ vai trò 2 chiều của dòng vốn: giúp nước tiếp nhận bổ sung nguồn vốn đầu tư xã hội, hiện đại hóa cơ cấu kinh tế, tiếp cận công nghệ và kỹ năng quản lý tiên tiến, giải quyết việc làm; đồng thời giúp nhà đầu tư mở rộng thị trường, tối ưu hóa chi phí sản xuất và vượt qua các rào cản thương mại.

Chương này cũng thiết lập khung đánh giá gồm 5 tiêu chí định lượng và cơ cấu, đồng thời mổ xẻ tác động của các yếu tố nội lực và ngoại cảnh đối với dòng vốn. Phần cuối chương đúc kết 4 bài học lớn từ Trung Quốc và Singapore: (1) Xây dựng và hoàn thiện luật pháp ổn định, minh bạch; (2) Chủ động nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chuẩn bị cơ sở hạ tầng đồng bộ đón đầu dự án quy mô lớn; (3) Xác định rõ định hướng ngành ưu tiên trong từng giai đoạn; (4) Gắn thu hút đầu tư với các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường sinh thái.

Chương 2: Thực trạng thu hút và sử dụng đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam

Chương 2 là nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh bức tranh toàn cảnh về dòng vốn FDI vào Việt Nam trong 12 năm thông qua hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết.

1. Diễn biến quy mô vốn đăng ký và giải ngân giai đoạn 2010 - 2021:

Năm Số dự án cấp mới Tổng vốn đăng ký (Triệu USD) Tổng vốn thực hiện (Triệu USD)
2010 1.237 19.886,8 11.000,3
2011 1.186 15.598,1 11.000,1
2012 1.287 16.348,0 10.046,6
2013 1.530 22.352,2 11.500,0
2014 1.843 21.921,7 12.500,0
2015 2.120 24.115,0 14.500,0
2016 2.613 26.890,5 15.800,0
2017 2.741 37.100,6 17.500,0
2018 3.147 36.368,6 19.100,0
2019 4.028 38.951,7 20.380,0
2020 2.610 31.045,3 19.980,0
2021 1.818 38.854,3 19.740,0

Giai đoạn 2010 - 2019 ghi nhận xu hướng tăng trưởng liên tục về số dự án và số vốn. Năm 2019 đạt mức kỷ lục với 4.028 dự án cấp mới, vốn đăng ký 38.951,7 triệu USD và vốn thực hiện 20.380 triệu USD. Năm 2020, do tác động tiêu cực của dịch COVID-19, số dự án giảm 35,2% và vốn đăng ký giảm 20,3% so với năm 2019. Năm 2021, dù số dự án cấp mới tiếp tục giảm xuống còn 1.818 dự án, vốn đăng ký phục hồi mạnh lên mức 38.854,3 triệu USD. Hiệu quả giải ngân vốn FDI được cải thiện đáng kể, từ mức 16,03% năm 2008 lên trên 50% trong giai đoạn 2013 - 2019 và đạt tỷ lệ giải ngân vốn đăng ký mới 64,35% vào năm 2020.

2. Phân bố theo ngành kinh tế (Lũy kế đến 31/12/2021): Tổng số lũy kế đạt 34.479 dự án với 419.884,1 triệu USD vốn đăng ký. Trong đó:

  • Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giữ tỷ trọng áp đảo: 15.571 dự án (chiếm 45,16% tổng số dự án), tổng vốn đăng ký 248.652,9 triệu USD (chiếm 59,22% tổng vốn), quy mô bình quân 15,97 triệu USD/dự án. Riêng năm 2021, quy mô bình quân dự án mới ngành này đạt 40,83 triệu USD/dự án.
  • Ngành kinh doanh bất động sản xếp thứ hai về số vốn: 1.001 dự án (2,9%), tổng vốn 64.363,2 triệu USD (15,33%), quy mô bình quân đạt 64,3 triệu USD/dự án.
  • Ngành sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng xếp thứ ba về vốn: 176 dự án (0,51%), tổng vốn 36.300,2 triệu USD (8,65%), đạt quy mô bình quân lớn nhất với 206,25 triệu USD/dự án.
  • Ngành bán buôn, bán lẻ có số lượng dự án lớn thứ hai với 5.558 dự án (16,12%) nhưng tổng vốn đăng ký chỉ đạt 9.079,3 triệu USD (2,16%), bình quân 1,63 triệu USD/dự án.
  • Ngành nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm tỷ trọng rất thấp: 515 dự án (1,49%), tổng vốn 3.729,8 triệu USD (0,89%).

3. Phân bố theo đối tác đầu tư (Lũy kế đến 31/12/2021): Khu vực Châu Á chiếm khoảng 3/4 tổng vốn đầu tư đăng ký vào Việt Nam:

  • Hàn Quốc xếp thứ nhất: 9.203 dự án (26,69%), tổng vốn 78.501,2 triệu USD (18,69%). Điển hình là Tập đoàn Samsung với 3 tổ hợp tại Bắc Ninh, Thái Nguyên (60.000 lao động) và TP.HCM, giải ngân 94% vốn đăng ký tương đương 17,5 tỷ USD; Tập đoàn Charmvit (420 triệu USD); LG Display Hải Phòng (tăng vốn 410 triệu USD).
  • Singapore xếp thứ hai: 2.827 dự án (8,1%), tổng vốn 66.939,5 triệu USD (15,94%), quy mô bình quân 23,68 triệu USD/dự án với hệ thống các khu công nghiệp VSIP.
  • Nhật Bản xếp thứ ba: 4.793 dự án, tổng vốn 64.293,3 triệu USD (15,31%), bình quân 13,41 triệu USD/dự án (các dự án lớn: Toyota, Honda, Panasonic, AEON, Uniqlo).
  • CHND Trung Hoa xếp thứ ba về số dự án với 3.322 dự án nhưng đứng thứ bảy về vốn đăng ký với 21.579,9 triệu USD (bình quân 6,5 triệu USD/dự án), nổi bật có Nhà máy Nhiệt điện than Vĩnh Tân 1 (2 tỷ USD).
  • Khối các quốc gia phương Tây có công nghệ nguồn chiếm tỷ trọng khiêm tốn: Hoa Kỳ xếp thứ 7 về vốn với 1.135 dự án và 10.347,5 triệu USD; các nước EU như Pháp (3.643,1 triệu USD), Anh (4.039,2 triệu USD), Đức (2.298,6 triệu USD) đều có quy mô vốn bình quân mỗi dự án dưới 9 triệu USD.

4. Phân bố theo vùng và địa phương (Lũy kế đến 31/12/2021):

  • Đông Nam Bộ dẫn đầu cả nước: 17.458 dự án (50,63%), tổng vốn 169.963,0 triệu USD (40,48%). TP.HCM đứng đầu với 10.394 dự án và 52.921,6 triệu USD; Bình Dương là trung tâm công nghiệp lớn.
  • Đồng bằng sông Hồng xếp thứ hai: 11.625 dự án (33,72%), tổng vốn 124.669,9 triệu USD (29,69%). Hà Nội, Hải Phòng (năm 2021 dẫn đầu về vốn mới với 5.288,6 triệu USD), Bắc Ninh (1.717 dự án, 22.485,2 triệu USD) và Hải Dương là các hạt nhân thu hút dòng vốn.
  • Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung: 2.175 dự án (6,31%), tổng vốn 63.306,0 triệu USD (15,08%), dẫn đầu là Quảng Trị (2.420 triệu USD), Nghệ An, Thanh Hóa; Đà Nẵng dẫn đầu về số dự án (42/92 dự án mới) nhưng quy mô vốn nhỏ.
  • Đồng bằng sông Cửu Long: 1.820 dự án (5,28%), tổng vốn 33.969,1 triệu USD (8,09%), Long An là điểm sáng lớn nhất vùng.
  • Trung du và miền núi phía Bắc: 1.187 dự án (3,44%), tổng vốn 23.462,0 triệu USD (5,59%).
  • Tây Nguyên thu hút thấp nhất: 164 dự án (0,48%), tổng vốn 1.745,3 triệu USD (0,42%).

5. Đóng góp kinh tế - xã hội và hạn chế:

  • Đóng góp vào GDP: Tỷ trọng khu vực FDI trong GDP cả nước tăng liên tục từ 15,15% (năm 2010: 326.967 tỷ đồng) lên 20,02% (năm 2021: 1.697.904 tỷ đồng).
  • Đóng góp vào vốn đầu tư toàn xã hội: Duy trì mức đóng góp ổn định từ 17% đến 20,53% trong giai đoạn 2010 - 2019; năm 2021 đạt 458.051 tỷ đồng, chiếm 15,84%.
  • Đóng góp về năng lực doanh nghiệp và lao động: Đến năm 2019, dù chỉ chiếm 2,8% tổng số doanh nghiệp cả nước, khu vực FDI chiếm 18,1% vốn sản xuất kinh doanh, 22,39% tài sản cố định, 28,9% doanh thu thuần, 45,62% lợi nhuận trước thuế và 13,66% số thu ngân sách nhà nước. Số lượng lao động tạo ra tăng từ trên 1,7 triệu người năm 2010 lên gần 4,6 triệu người năm 2021 (gấp 2,7 lần).
  • Hạn chế: Cơ cấu ngành và địa phương mất cân đối trầm trọng; thiếu liên kết giữa khối FDI và doanh nghiệp nội địa; công nghệ tiếp nhận phần lớn ở mức trung bình, nguy cơ trở thành bãi thải công nghệ; gian lận chuyển giá và vi phạm quy định bảo vệ môi trường vẫn diễn biến phức tạp.

Chương 3: Một số hàm ý chính sách trong việc thu hút và sử dụng đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam

Chương 3 trình bày các đề xuất chính sách bám sát định hướng phát triển của Việt Nam đến năm 2030:

  • Nhận định bối cảnh: Phân tích các cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng khỏi một số trung tâm sản xuất truyền thống; đồng thời nhận diện thách thức cạnh tranh thu hút vốn từ các quốc gia trong khu vực và nguy cơ tụt hậu công nghệ.
  • Định hướng đến năm 2030: Chuyển dịch chiến lược thu hút FDI từ "bằng mọi giá" sang "chủ động, có chọn lọc"; lấy chất lượng, hiệu quả, công nghệ và bảo vệ môi trường làm tiêu chí đánh giá chủ đạo; ưu tiên các dự án công nghệ cao, bán dẫn, kinh tế số và năng lượng tái tạo.
  • Các nhóm hàm ý chính sách cụ thể:
    1. Hoàn thiện khung khổ pháp luật, cơ chế, chính sách: Tiếp tục rà soát, đồng bộ hóa Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp, Luật Đất đai; cắt giảm thủ tục hành chính, minh bạch hóa quy trình cấp phép đầu tư.
    2. Nâng cao hiệu quả xúc tiến đầu tư: Chuyển từ xúc tiến bị động sang chủ động tiếp cận trực tiếp các tập đoàn đa quốc gia hàng đầu tại các thị trường công nghệ nguồn như Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu (EU).
    3. Hoàn thiện hệ thống kết cấu hạ tầng: Đầu tư hạ tầng logistics, cảng biển nước sâu, mạng lưới giao thông liên vùng và phát triển hạ tầng năng lượng sạch, hạ tầng số (triển khai thương mại 5G).
    4. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Đổi mới chương trình đào tạo đại học và dạy nghề gắn với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp công nghệ cao, nâng cao tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật.
    5. Phát triển công nghiệp hỗ trợ và tăng cường liên kết chuỗi giá trị: Xây dựng chính sách ưu đãi tín dụng, đất đai để hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước nâng cao năng lực sản xuất, đáp ứng tiêu chuẩn trở thành nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 cho các tổ hợp FDI đa quốc gia.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Hệ thống hóa toàn bộ chuỗi số liệu thứ cấp 12 năm (2010 - 2021) về dòng vốn FDI vào Việt Nam, chỉ rõ bước phát triển về quy mô với vốn đăng ký lũy kế đạt 419.884,1 triệu USD và 34.479 dự án còn hiệu lực đến cuối năm 2021.
  • Chứng minh vai trò ngày càng tăng của khu vực FDI đối với nền kinh tế qua các chỉ tiêu định lượng: đóng góp vào GDP đạt mức đỉnh 20,02% năm 2021; tạo việc làm trực tiếp cho gần 4,6 triệu lao động; tạo ra 45,62% tổng lợi nhuận trước thuế của toàn bộ khối doanh nghiệp cả nước năm 2019.
  • Xác định rõ sự phân hóa sâu sắc trong cơ cấu thu hút FDI: Công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm ưu thế vượt trội (59,22% tổng vốn đăng ký); hai vùng kinh tế Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Hồng thu hút tới 70,17% tổng vốn cả nước; ba đối tác Châu Á gồm Hàn Quốc, Singapore và Nhật Bản chiếm hơn 50% tổng vốn lũy kế; trong khi dòng vốn từ Mỹ và EU còn chiếm tỷ trọng thấp.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Khóa luận kiến nghị hệ thống 5 giải pháp đồng bộ: hoàn thiện thể chế đầu tư; đổi mới cơ chế xúc tiến hướng đích đến các thị trường công nghệ cao; nâng cấp hạ tầng giao thông và hạ tầng số; chuẩn hóa chất lượng nguồn nhân lực; ban hành chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp phụ trợ để tăng cường tỷ lệ nội địa hóa.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước:

  • Tác giả tự chỉ ra đóng góp mới của đề tài là việc cập nhật và phân tích số liệu thứ cấp kéo dài đến năm 2021, bao quát đầy đủ giai đoạn bùng phát của đại dịch COVID-19 (2020 - 2021). Hầu hết các công trình nghiên cứu được tổng quan trong bài (như Nguyễn Thị Mai Hương và Trần Thị Mơ 2014, Nguyễn Thị Ngọc Anh 2017, Nguyễn Thị Thúy 2019) đều thực hiện trước năm 2020 nên chưa phản ánh được các biến động đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu và hiệu quả giải ngân thực tế trong bối cảnh phục hồi sau dịch bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đề tài thuần túy sử dụng phương pháp phân tích số liệu thứ cấp ở quy mô kinh tế vĩ mô, chưa có điều kiện triển khai khảo sát sơ cấp trực tiếp từ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc các cơ quan quản lý đầu tư địa phương.
  • Do giới hạn nguồn số liệu công bố công khai của một số địa phương và ngành nghề trong giai đoạn dịch bệnh 2020 - 2021, một số phân tích chi tiết về cán cân thương mại và liên kết chuỗi giá trị chưa được phân rã sâu đến từng nhóm sản phẩm công nghệ cao cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Khóa luận gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo là ứng dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng (hồi quy dữ liệu bảng, mô hình trọng lực) để kiểm định chính xác mức độ tác động của các yếu tố thể chế, hạ tầng và nguồn nhân lực tới dòng vốn FDI hậu đại dịch COVID-19.
  • Mở rộng phân tích đánh giá tác động lan tỏa công nghệ (spillover effects) và nghiên cứu chuyên sâu về thu hút FDI xanh, đáp ứng tiêu chuẩn kinh tế tuần hoàn và cam kết giảm phát thải ròng của Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học thuộc các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế học, Quản lý kinh tế và Thương mại quốc tế cần tài liệu nghiên cứu chuyên đề về đầu tư quốc tế.
  • Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm chuỗi số liệu thứ cấp hệ thống giai đoạn 2010 - 2021 về quy mô vốn đăng ký, vốn thực hiện, cơ cấu ngành, cơ cấu đối tác và cơ cấu vùng lãnh thổ của dòng vốn FDI tại Việt Nam.
  • Cán bộ làm công tác xúc tiến đầu tư, quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất tại các địa phương có thể tham khảo phần phân tích kinh nghiệm quốc tế của Trung Quốc, Singapore và các hàm ý chính sách về thể chế, hạ tầng nhằm cải thiện môi trường thu hút đầu tư tại địa bàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong cả giai đoạn 2010 - 2021, năm nào ghi nhận quy mô vốn FDI đăng ký và số dự án cấp phép mới cao nhất?
Năm 2019 là năm đạt mức kỷ lục về cả hai chỉ tiêu, với 4.028 dự án được cấp phép mới và tổng vốn đầu tư đăng ký đạt 38.951,7 triệu USD, vốn thực hiện đạt 20.380 triệu USD.

2. Ba đối tác quốc tế nào có số vốn FDI đăng ký lũy kế cao nhất tại Việt Nam tính đến ngày 31/12/2021?
Ba đối tác dẫn đầu đều thuộc khu vực Châu Á, gồm: Hàn Quốc xếp thứ nhất với 9.203 dự án và 78.501,2 triệu USD vốn đăng ký (chiếm 18,69%); Singapore xếp thứ hai với 2.827 dự án và 66.939,5 triệu USD (chiếm 15,94%); Nhật Bản xếp thứ ba với 4.793 dự án và 64.293,3 triệu USD (chiếm 15,31%).

3. Ngành kinh tế nào thu hút dòng vốn FDI lớn nhất tại Việt Nam tính đến cuối năm 2021?
Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo thu hút dòng vốn FDI lớn nhất với lũy kế 15.571 dự án, tổng vốn đầu tư đăng ký đạt 248.652,9 triệu USD, chiếm 45,16% tổng số dự án và chiếm tới 59,22% tổng vốn FDI đăng ký còn hiệu lực tại Việt Nam.

4. Đóng góp của khu vực FDI vào GDP của cả nước có sự biến động như thế nào giữa năm 2010 và năm 2021?
Tỷ trọng đóng góp của khu vực FDI trong GDP cả nước tăng trưởng liên tục qua các năm, từ mức 15,15% (đạt 326.967 tỷ đồng) vào năm 2010 lên mức 20,02% (đạt 1.697.904 tỷ đồng) vào năm 2021.

5. Vùng kinh tế nào tại Việt Nam thu hút nhiều vốn FDI nhất và vùng nào thấp nhất tính đến hết năm 2021?
Vùng Đông Nam Bộ thu hút nhiều vốn FDI nhất với 17.458 dự án (chiếm 50,63%) và 169.963,0 triệu USD (chiếm 40,48% tổng vốn cả nước). Vùng Tây Nguyên thu hút thấp nhất với 164 dự án (chiếm 0,48%) và 1.745,3 triệu USD (chiếm 0,42% tổng vốn cả nước).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Mai Linh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài, xây dựng khung tiêu chí đánh giá và phân tích chuyên sâu thực trạng thu hút, giải ngân dòng vốn FDI tại Việt Nam trong suốt giai đoạn 2010 - 2021. Thông qua nguồn dữ liệu thứ cấp chính thống, đề tài đã làm rõ vai trò trụ cột của khu vực FDI đối với tăng trưởng GDP, bổ sung vốn đầu tư xã hội và giải quyết việc làm, đồng thời chỉ ra các hạn chế cố hữu về mất cân đối vùng miền, cơ cấu ngành và hạn chế trong chuyển giao công nghệ. Từ việc chắt lọc kinh nghiệm quản lý của Trung Quốc và Singapore, nghiên cứu đã đề xuất hệ thống 5 nhóm hàm ý chính sách có giá trị thực tiễn nhằm giúp Việt Nam tái định hướng chiến lược thu hút FDI có chọn lọc, hướng tới phát triển bền vững trong giai đoạn đến năm 2030.