Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được xác định là một trong những động lực then chốt giúp thu hẹp khoảng cách phát triển, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và thực hiện mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Đối với thành phố Hải Phòng — đô thị loại I trung tâm cấp quốc gia, đầu mối giao thông cửa ngõ ra biển của vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ — hoạt động thu hút FDI đã trải qua hơn 20 năm triển khai và đạt được nhiều thành tựu vượt bậc. Tuy nhiên, thực tiễn giai đoạn vừa qua cho thấy việc khai thác dòng vốn FDI tại Hải Phòng vẫn bộc lộ những nút thắt nhất định, chưa phát huy tương xứng với tiềm năng hội tụ đầy đủ 5 loại hình giao thông và vị trí địa kinh tế chiến lược; đồng thời chịu tác động từ sự suy thoái kinh tế toàn cầu và dịch bệnh Covid-19.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Xinh (Khoa Kinh tế, Học viện Ngân hàng, 2023) với đề tài "Thực trạng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại thành phố Hải Phòng giai đoạn 2017-2022" được xây dựng nhằm đánh giá toàn diện bức tranh FDI tại địa phương. Tác giả đã tổng quan các công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan, bao gồm:
- Công trình của Nguyễn Thị Mai Hương và Trần Thị Mơ (2014) về thực trạng và đóng góp của FDI đối với phát triển kinh tế - xã hội Việt Nam;
- Luận án Tiến sĩ của Lê Hùng Sơn (2020) nghiên cứu thu hút FDI vào tỉnh Quảng Ninh trong bối cảnh mới;
- Sách chuyên khảo và báo cáo thường niên của Phùng Xuân Nhạ (2010, 2013), Phan Hữu Thắng (2018, 2021), Trịnh Quốc Tuy và Lê Quốc Hội (2020), Nguyễn Thị Thanh Huyền (2022), Nguyễn Thị Ngọc Anh (2017) và Báo cáo thường niên FDI Việt Nam 2021 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung khổ chung về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong phát triển kinh tế địa phương;
- Phân tích, đánh giá thực trạng thu hút dòng vốn FDI tại thành phố Hải Phòng trong giai đoạn 2017–2022 trên các khía cạnh quy mô, cơ cấu ngành, đối tác, hình thức đầu tư và các tác động kinh tế - xã hội, chỉ rõ thành tựu và hạn chế;
- Đề xuất hệ thống các giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng dòng vốn FDI tại Hải Phòng đến năm 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ địa bàn thành phố Hải Phòng.
- Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát số liệu và hiện trạng trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2022.
- Phạm vi nội dung: Diễn biến dòng vốn FDI đăng ký, vốn thực hiện, cơ cấu dự án, chính sách ưu đãi và tác động đến các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô của thành phố.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các định nghĩa chuẩn mực của các tổ chức tài chính - kinh tế quốc tế và quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam:
- Khái niệm FDI: Được tiếp cận theo giáo trình Đầu tư quốc tế của Học viện Ngân hàng (2012), định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2014), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO, 1996), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2008), Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, 1999) và Khoản 22 Điều 3 Luật Đầu tư năm 2020.
- Bản chất và đặc điểm FDI: Khóa luận hệ thống hóa 6 đặc trưng cơ bản (tối đa hóa lợi nhuận cho chủ đầu tư; quyền kiểm soát hoạt động sản xuất kinh doanh; gắn liền với chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản lý; tỷ lệ góp vốn tối thiểu theo luật định; phân chia quyền lợi và rủi ro theo tỷ lệ vốn; quyền tự chủ kinh doanh và tự chịu trách nhiệm lãi lỗ).
- Phân loại FDI: Được chia theo động cơ (FDI chiều ngang, FDI chiều dọc, FDI hỗn hợp); theo định hướng nước tiếp nhận (thay thế nhập khẩu, gia tăng xuất khẩu, chính phủ khởi xướng); và theo hình thức thâm nhập (đầu tư mới - Greenfield, mua lại và sáp nhập - M&A, liên doanh - Joint ventures).
- Khung phân tích tác động và nhân tố ảnh hưởng: Đánh giá 9 tác động tích cực (vốn, việc làm, thương mại, cán cân thanh toán, công nghệ, đào tạo nhân lực, liên kết ngành, tăng trưởng sản lượng, cấu trúc thị trường) và 5 tác động tiêu cực (cơ cấu lao động lệch, thâm hụt cán cân vãng lai dài hạn, chuyển giao công nghệ lỗi thời, ô nhiễm môi trường, nguy cơ độc quyền nhóm). Các nhân tố ảnh hưởng được phân tích ở cấp độ quốc tế, cấp độ quốc gia và cấp độ địa phương.
- Cơ sở pháp lý và chính sách: Khóa luận trích dẫn Nghị quyết số 35/2021/QH15 của Quốc hội về thí điểm cơ chế, chính sách đặc thù phát triển TP. Hải Phòng; Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016; Thông tư số 78/2014/TT-BTC và Thông tư số 96/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính về ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt để bóc tách các khía cạnh kinh tế, đối chiếu chính sách và tổng hợp thực trạng thu hút FDI.
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Xử lý chuỗi số liệu thứ cấp, so sánh biến động qua các năm từ 2017 đến 2022 và so sánh vị thế của Hải Phòng với các địa phương khác trong cả nước.
- Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Xác định Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) của thành phố Hải Phòng trong hoạt động mời gọi đầu tư quốc tế.
Nguồn dữ liệu: Toàn bộ số liệu thứ cấp được trích xuất từ Cục Thống kê thành phố Hải Phòng, Sở Kế hoạch và Đầu tư Hải Phòng, Ban Quản lý Khu kinh tế Hải Phòng, Niên giám Thống kê thành phố Hải Phòng (2017-2022), Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Hải quan và Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Tài nguyên và Môi trường).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết đầu tư trực tiếp nước ngoài
Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống lý luận về FDI. Tác giả trình bày chi tiết bản chất của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, phân biệt rõ quyền kiểm soát quản lý của FDI so với các kênh đầu tư gián tiếp. Nội dung chương phân tích cụ thể các hình thức phân loại FDI theo động cơ thâm nhập thị trường, theo định hướng xuất - nhập khẩu và phương thức tiếp cận thị trường sở tại.
Bên cạnh đó, chương 1 phân tích bức tranh đa chiều về tác động của FDI đối với nền kinh tế nước nhận đầu tư, chỉ ra những mặt tích cực trong việc bổ sung nguồn vốn, tiếp nhận chuyển giao công nghệ, mở rộng thương mại quốc tế, đồng thời cảnh báo các hệ lụy tiêu cực về ô nhiễm môi trường, nguy cơ chuyển giao công nghệ lạc hậu và áp lực cạnh tranh triệt tiêu đối với doanh nghiệp bản địa. Chương kết thúc bằng việc thiết lập khung các nhóm nhân tố chi phối dòng vốn FDI gồm: nhóm yếu tố quốc tế bên ngoài, nhóm yếu tố vĩ mô cấp quốc gia và nhóm yếu tố nội tại cấp địa phương (vị trí địa lý, kết cấu hạ tầng, nguồn nhân lực, thủ tục hành chính và chính sách xúc tiến đầu tư).
Chương 2: Thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài tại thành phố Hải Phòng giai đoạn 2017-2022
Chương 2 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện thực trạng thu hút FDI tại Hải Phòng gắn liền với điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và hạ tầng kỹ thuật:
- Điều kiện tự nhiên và hạ tầng: Diện tích tự nhiên 1.526,52 km², dân số trên 2 triệu người (đô thị 45,9%, nông thôn 54,1%); sở hữu 125 km bờ biển, hơn 35 bến cảng, tuyến đường sắt Hải Phòng - Hà Nội dài 102 km, Cảng hàng không quốc tế Cát Bi, các trục cao tốc trọng điểm. Hệ thống cấp nước đạt công suất 380.000 m³/ngày đêm; Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 đạt công suất 1.200 MW (sản lượng 7,2 tỷ kWh/năm); hạ tầng viễn thông phủ sóng 100% với hơn 2.000 trạm BTS; có hơn 500 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực logistics.
- Tăng trưởng kinh tế: Tốc độ tăng trưởng GRDP năm 2019 đạt 16,68% (cao nhất cả nước); năm 2020 đạt 11,22% (quy mô đạt 190.768,8 tỷ đồng theo giá so sánh 2010); năm 2021 đạt 12,38% (quy mô đạt 315.709,7 tỷ đồng theo giá hiện hành, trong đó công nghiệp - xây dựng chiếm 52,86%, dịch vụ chiếm 37,35%, nông lâm thủy sản chiếm 3,97%).
| Năm |
Dự án cấp mới / tăng vốn |
Tổng vốn đăng ký (Triệu USD) |
Vốn thực hiện (Triệu đồng / Triệu USD) |
Tỷ lệ giải ngân / Xếp hạng cả nước |
| 2017 |
524 dự án lũy kế |
215,21 (vốn mới) |
14,38% tỷ lệ giải ngân |
Top đầu cả nước |
| 2018 |
104 mới / 45 tăng vốn |
644,66 mới / 1.859 tăng vốn |
Tăng gấp 3 lần năm 2017 |
Top đầu cả nước |
| 2019 |
58 dự án cấp mới |
Tăng trưởng ổn định |
Duy trì tiến độ thực hiện |
Top đầu cả nước |
| 2020 |
Duy trì dòng vốn |
1.064,00 |
Tăng trưởng tích cực |
Xếp thứ 2 cả nước |
| 2021 |
64 dự án tăng vốn |
5.149,00 |
Gấp 3,4 lần năm 2020 |
Dẫn đầu cả nước |
| 2022 |
40 dự án tăng vốn |
910,12 (vốn tăng thêm) |
Duy trì ổn định |
Top 10 cả nước |
- Cơ cấu thu hút FDI:
- Theo ngành kinh tế (năm 2020): Công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm tỷ trọng áp đảo với 484 dự án (63,77% tổng số dự án) và vốn đăng ký đạt 15.490,33 triệu USD; tiếp đến là kinh doanh bất động sản (38 dự án, 3.440,27 triệu USD ~ 15,63% vốn); thương mại logistics (106 dự án, 501,46 triệu USD); dịch vụ - giáo dục (123 dự án, 415,48 triệu USD); khai khoáng (3 dự án, 21,89 triệu USD); vận tải - kho bãi (2 dự án, 16,4 triệu USD); sản xuất điện (2 dự án, 2,55 triệu USD); tái chế khí thải (1 dự án, 20 triệu USD).
- Theo đối tác đầu tư (lũy kế đến 12/2022): Hàn Quốc dẫn đầu với 178 dự án (chiếm 21% số dự án) và tổng vốn đăng ký 9,7 tỷ USD (chiếm 39,6% tổng vốn FDI toàn thành phố); Nhật Bản xếp thứ hai với 146 dự án (3,9 tỷ USD); các vị trí tiếp theo thuộc về các đối tác Đông Á khác, trong khi Mỹ và Tây Âu chiếm tỷ lệ nhỏ.
- Theo hình thức đầu tư (năm 2020): Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chiếm ưu thế tuyệt đối với 666 dự án (87,75% số dự án) và 16.393,45 triệu USD (87,84% tổng vốn); hình thức liên doanh chiếm 11,73% số dự án và 12,14% tổng vốn; hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) có 4 dự án với 3 triệu USD.
- Doanh nghiệp FDI tiêu biểu: Tổ hợp Tập đoàn LG tại KCN Tràng Duệ với 3 dự án trọng điểm (LG Display, LG Electronics, LG Innotek) có tổng vốn đăng ký 7,24 tỷ USD, doanh thu năm 2021 đạt 14,5 tỷ USD, nộp ngân sách hơn 95 triệu USD, tạo việc làm cho gần 25.000 lao động. Ngoài ra có Bridgestone, Nipro Pharma, Fuji Xerox, Nishina, Zeon.
- Đóng góp và hạn chế:
- Xuất nhập khẩu và thu ngân sách: Năm 2022, kim ngạch xuất nhập khẩu toàn thành phố đạt 101,37 tỷ USD (top 3 cả nước); tổng doanh thu KCN/KKT đạt 34,85 tỷ USD; kim ngạch xuất khẩu KCN đạt 24,46 tỷ USD (riêng LG đóng góp 12,4 tỷ USD, chiếm hơn 40% xuất khẩu toàn thành phố; KCN VSIP đạt 3,7 tỷ USD). Thu ngân sách nhà nước năm 2020 đạt 84.310 tỷ đồng; năm 2022 vượt mốc 100.000 tỷ đồng.
- Lao động: Năm 2022 giải quyết việc làm cho 56.990 lao động. Các doanh nghiệp Hàn Quốc thu hút 39.230 lao động Việt Nam và 1.710 lao động nước ngoài với thu nhập bình quân 11 triệu đồng/người/tháng; KCN VSIP thu hút 61.111 lao động với thu nhập bình quân 8,5 triệu đồng/người/tháng.
- Hạn chế và thách thức: Cơ cấu đối tác và ngành nghề còn tập trung cục bộ; liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp cung ứng nội địa còn mờ nhạt; thiếu hụt nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao; áp lực ô nhiễm môi trường với lượng phát thải CO2 năm 2021 vượt 6 triệu tấn (công nghiệp và giao thông chiếm trên 50%).
Chương 3: Đề xuất các giải pháp thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại thành phố Hải Phòng
Trên cơ sở định hướng phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2023-2030, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp:
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đổi mới chương trình đào tạo nghề, tăng cường liên kết giữa các trường đại học (Đại học Bách Khoa Hà Nội, Đại học Quốc gia Hà Nội...) với các doanh nghiệp FDI theo mô hình đào tạo LG Track, chú trọng kỹ năng kỹ thuật và ngoại ngữ.
- Xây dựng và hoàn thiện kết cấu hạ tầng đồng bộ: Tiếp tục đầu tư nâng cấp hệ thống logistics, cảng biển nước sâu, mạng lưới giao thông kết nối liên vùng, hệ thống hạ tầng KCN sinh thái và chuyển dịch sang năng lượng tái tạo (điện mặt trời áp mái như mô hình hợp tác tại KCN Nam Đình Vũ).
- Đổi mới và đẩy mạnh công tác xúc tiến đầu tư: Chuyển dịch xúc tiến đầu tư từ bị động sang chủ động, mở rộng thu hút dòng vốn chất lượng cao từ các thị trường phát triển như Mỹ và Liên minh châu Âu (EU), duy trì khai thác các đối tác truyền thống Đông Á.
- Hoàn thiện thể chế và cơ chế chính sách: Triển khai hiệu quả các cơ chế, chính sách đặc thù theo Nghị quyết số 35/2021/QH15 của Quốc hội về quản lý đất đai, quy hoạch và ngân sách; vận dụng linh hoạt các ưu đãi thuế theo quy định pháp luật.
- Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh: Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, số hóa quy trình cấp phép và quản lý sau cấp phép, nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI).
- Phát triển công nghiệp hỗ trợ: Tạo cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp phụ trợ nội địa tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn FDI đa quốc gia (như mô hình Công ty Cổ phần 4P đầu tư 30 triệu USD cung ứng linh kiện cho LG).
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính của khóa luận:
- Bức tranh thực nghiệm đầy đủ về dòng vốn FDI: Phản ánh trung thực giai đoạn phát triển 2017-2022 của Hải Phòng với tổng vốn FDI đăng ký liên tục nằm trong nhóm đầu cả nước (đạt đỉnh 5,149 tỷ USD năm 2021).
- Minh chứng vai trò trụ cột của khu vực FDI: Số liệu phân tích khẳng định khu vực có vốn FDI đóng góp hơn 40% kim ngạch xuất khẩu toàn thành phố (riêng LG xuất khẩu 12,4 tỷ USD năm 2022), tạo việc làm cho hàng chục vạn lao động với mức thu nhập bình quân từ 8,5 đến 11 triệu đồng/tháng, và thúc đẩy tổng thu ngân sách thành phố vượt 100.000 tỷ đồng vào năm 2022.
- Nhận diện rõ rệt các điểm nghẽn: Chỉ rõ thực trạng mất cân đối khi FDI tập trung chủ yếu vào công nghiệp chế biến chế tạo (63,77% dự án năm 2020) và đối tác Đông Á (Hàn Quốc chiếm 39,6% vốn, Nhật Bản đứng thứ hai), hình thức đầu tư chủ yếu là 100% vốn ngoại (87,84% vốn), làm hạn chế tính lan tỏa công nghệ sang khu vực kinh tế tư nhân trong nước.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Tổng hợp hệ thống lý luận về FDI có cập nhật các văn bản quy phạm pháp luật mới (Luật Đầu tư 2020, Nghị quyết 35/2021/QH15).
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận ứng dụng ma trận SWOT để mổ xẻ đặc thù địa phương Hải Phòng trong giai đoạn biến động kinh tế 2017-2022; đưa ra hệ thống 6 nhóm giải pháp mang tính khả thi, gắn liền với các điển hình thực tế tại các KCN VSIP, Tràng Duệ, Nam Đình Vũ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Đề tài chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh dữ liệu thứ cấp từ các cơ quan quản lý nhà nước; chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng định lượng mức độ lan tỏa công nghệ (spillover effect) hoặc tác động biên của vốn FDI đối với năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của thành phố.
- Khảo sát thực tế tập trung vào giai đoạn 2017-2022, thời điểm chịu tác động bất thường từ dịch bệnh Covid-19, dẫn đến một số chỉ tiêu giải ngân vốn và số lượng dự án cấp mới năm 2020 bị đứt gãy cục bộ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng đánh giá tác động định lượng của chính sách thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar 2 của OECD) đối với sức hấp dẫn FDI của Hải Phòng giai đoạn sau năm 2023.
- Thực hiện các nghiên cứu vi mô, điều tra khảo sát doanh nghiệp nội địa nhằm đo lường tỷ lệ nội địa hóa thực tế và mức độ chuyển giao công nghệ từ các tập đoàn FDI chủ lực như LG, Bridgestone sang các nhà cung cấp tại Hải Phòng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kinh tế đầu tư, Kinh tế phát triển, Kinh tế quốc tế và Quản lý kinh tế cần tài liệu nghiên cứu tình huống thực tế về quản trị dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài cấp địa phương.
- Cán bộ quản lý tại Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý Khu kinh tế, Trung tâm Xúc tiến Đầu tư của Hải Phòng và các tỉnh thành ven biển miền Bắc trong việc hoạch định chính sách ưu đãi, quy hoạch KCN sinh thái và cải thiện chỉ số PCI.
- Các phần đáng tham khảo nhất bao gồm: Hệ thống bảng số liệu cơ cấu FDI theo ngành, đối tác, hình thức đầu tư (giai đoạn 2017-2022); bài học kinh nghiệm về mô hình đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ của Tập đoàn LG; phân tích khung ưu đãi thuế và cơ chế đặc thù phát triển đô thị cảng biển.
Câu hỏi thường gặp
1. Thành phố Hải Phòng đạt kết quả thu hút vốn FDI nổi bật nhất vào năm nào trong giai đoạn 2017-2022?
Năm 2021 là năm ghi nhận kết quả cao nhất trong giai đoạn nghiên cứu, khi Hải Phòng thu hút tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đạt 5,149 tỷ USD, xếp vị trí dẫn đầu cả nước và tăng gấp 3,4 lần so với năm 2020.
2. Dự án FDI nào có quy mô vốn đăng ký lớn nhất tại Hải Phòng trong giai đoạn này?
Tổ hợp sản xuất công nghiệp của Tập đoàn LG (Hàn Quốc) tại Khu công nghiệp Tràng Duệ là dự án quy mô lớn nhất, bao gồm 3 dự án chính: LG Display, LG Electronics và LG Innotek với tổng vốn đầu tư đăng ký đạt 7,24 tỷ USD. Năm 2021, tổ hợp này đạt doanh thu ước tính 14,5 tỷ USD, nộp ngân sách hơn 95 triệu USD và tạo việc làm cho gần 25.000 lao động.
3. Đối tác quốc tế nào dẫn đầu về số dự án và quy mô vốn FDI tại Hải Phòng tính đến hết năm 2022?
Hàn Quốc là đối tác dẫn đầu toàn diện với 178 dự án (chiếm 21% tổng số dự án FDI toàn thành phố) và tổng vốn đăng ký đạt 9,7 tỷ USD (chiếm 39,6% tổng vốn FDI). Nhật Bản xếp ở vị trí thứ hai với 146 dự án và 3,9 tỷ USD vốn đăng ký.
4. Cơ cấu vốn FDI vào Hải Phòng theo ngành kinh tế và hình thức đầu tư có đặc trưng gì?
Theo số liệu năm 2020 trong khóa luận, ngành công nghiệp chế biến - chế tạo chiếm ưu thế vượt trội với 484 dự án (63,77% số dự án) và vốn đăng ký 15.490,33 triệu USD. Về hình thức đầu tư, hình thức 100% vốn nước ngoài chiếm tỷ trọng áp đảo với 666 dự án (87,75% số dự án) và 16.393,45 triệu USD (87,84% tổng vốn đăng ký).
5. Khóa luận nêu bật tác động tiêu cực nào của các doanh nghiệp FDI đối với môi trường Hải Phòng?
Khóa luận dẫn báo cáo của Cục Biến đổi khí hậu chỉ ra lượng phát thải khí nhà kính (CO2) của thành phố năm 2021 ước tính hơn 6 triệu tấn, trong đó hoạt động sản xuất công nghiệp và giao thông vận tải chiếm hơn 50% tổng lượng phát thải, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi sang mô hình KCN sinh thái và ứng dụng năng lượng tái tạo.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Xinh đã phản ánh một cách có hệ thống, khách quan thực trạng thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại thành phố Hải Phòng giai đoạn 2017-2022. Dựa trên việc phân tích chuỗi dữ liệu thống kê thứ cấp tin cậy kết hợp mô hình SWOT, nghiên cứu làm rõ vai trò trụ cột của khu vực FDI đối với tăng trưởng GRDP, chuyển dịch cơ cấu công nghiệp, mở rộng quy mô xuất khẩu và giải quyết việc làm tại địa phương. Đồng thời, công trình nhận diện chuẩn xác các nút thắt về cơ cấu ngành, mức độ lan tỏa công nghệ và áp lực môi trường, từ đó cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị và xúc tiến đầu tư của thành phố Hải Phòng trong giai đoạn 2023-2030.