Thực trạng bảo tồn một số loài cây thuốc tại vườn thực vật vườn quốc gia phong nha kẻ bàng tỉnh quảng bình

Chuyên khảo phân tích Thực trạng bảo tồn một số loài cây thuốc tại vườn thực vật vườn quốc gia phong nha kẻ bàng tỉnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý tài nguyên rừng và môi trường, Bộ môn Thực vật rừng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. PHẦN 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu và sử dụng cây thuốc trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu và sử dụng cây thuốc ở Việt Nam

1.3. Nghiên cứu về cây thuốc ở VQG Phong Nha – Kẻ Bàng

2. PHẦN 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Đối tượng, phạm vi và địa điểm nghiên cứu

2.3.1. Đối tượng nghiên cứu

2.3.2. Phạm vi và địa điểm nghiên cứu

2.4. Phương Pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập số liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra thực địa

2.4.3. Phương pháp điều tra, tìm hiểu về kỹ thuật tạo giống, kỹ thuật trồng, chăm sóc và bảo vệ cây thuốc

2.4.4. Phương pháp điều tra, tìm hiểu về kỹ thuật khai thác, sử dụng cây thuốc

2.4.5. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

3. PHẦN 3: ĐẶC ĐIỂM CHUNG KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Tổng quan về Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng

3.2. Điều kiện tự nhiên:

3.3. Khí hậu thủy văn:

3.4. Tài nguyên rừng và đất rừng

3.5. Điều kiện dân sinh kinh tế, xã hội

3.6. Dân tộc ở VQG PN-KB:

3.7. Đời sống văn hoá

3.8. Giao thông đi lại

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Quá trình xây dựng Vườn thực vật

4.2. Thành phần loài thực vật làm thuốc của Vườn thực vật

4.3. Những cây thuốc quý hiếm và nguy cấp cần được bảo vệ

4.4. Tìm hiểu các biện pháp kỹ thuật gây trồng, chăm sóc, bảo vệ và khai thác sử dụng các loài cây thuốc trồng tại Vườn thực vật

4.4.1. Cây Sa nhân tím

4.5. Đánh giá sinh trưởng các loài cây thuốc tại Vườn thực vật

4.5.1. Tình hình sinh trưởng, phát triển của cây Khôi tía tại Vườn thực vật

4.5.2. Tình hình sinh trưởng, phát triển của cây Ba kích tại Vườn thực vật

4.5.3. Tình hình sinh trưởng, phát triển của cây Giổi ăn hạt tại Vườn thực vật

4.5.4. Tình hình sinh trưởng, phát triển của cây Bách bệnh tại Vườn thực vật

4.5.5. Tình hình sinh trưởng, phát triển của cây Sa nhân tím tại Vườn thực vật

4.6. Xác định và lựa chọn các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên cây thuốc trồng tại Vườn thực vật

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò bảo tồn cây thuốc tại VQG Phong Nha Kẻ Bàng

Vườn quốc gia (VQG) Phong Nha - Kẻ Bàng, thuộc tỉnh Quảng Bình, là một trong những trung tâm đa dạng sinh học hàng đầu thế giới. Nơi đây sở hữu hệ sinh thái rừng nhiệt đới gió mùa phong phú, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của một hệ thực vật đa dạng, trong đó có một kho tàng tài nguyên dược liệu Quảng Bình vô giá. Lịch sử y học cổ truyền Việt Nam đã chứng minh vai trò không thể thiếu của cây thuốc trong việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Nhận thức được tầm quan trọng này, công tác bảo tồn, đặc biệt là bảo tồn đa dạng thực vật, đã trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Vườn thực vật thuộc VQG Phong Nha - Kẻ Bàng được thành lập với sứ mệnh trở thành trung tâm lưu giữ và phát triển nguồn gen cây thuốc quý. Hoạt động này không chỉ nhằm mục đích bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng mà còn tạo cơ sở cho các nghiên cứu khoa học về dược liệu, hướng tới phát triển bền vững tài nguyên cây thuốc. Việc đánh giá thực trạng công tác bảo tồn tại vườn thực vật giúp xác định những thành tựu đã đạt được, nhận diện các thách thức và đề xuất các giải pháp chiến lược, góp phần gìn giữ di sản thiên nhiên quý giá này cho các thế hệ tương lai. Đây là một nỗ lực quan trọng nhằm kết hợp giữa bảo tồn và phát huy giá trị của quỹ gen thực vật VQG Phong Nha.

1.1. Tiềm năng từ đa dạng sinh học Phong Nha Kẻ Bàng

VQG Phong Nha - Kẻ Bàng được công nhận là khu vực có tầm quan trọng toàn cầu về bảo tồn đa dạng sinh học. Theo các thống kê, hệ thực vật tại đây có tới 2.694 loài bậc cao, trong đó nguồn tài nguyên cây thuốc chiếm một tỷ lệ đáng kể. Một nghiên cứu của Trung tâm nghiên cứu khoa học và cứu hộ VQG đã ghi nhận sự hiện diện của 297 loài cây thuốc, cho thấy tiềm năng to lớn về dược liệu. Sự phong phú này là kết quả của các điều kiện tự nhiên đặc thù, từ địa hình karst cổ đến khí hậu nhiệt đới ẩm. Các loài cây thuốc nam quý hiếmcác loài cây thuốc đặc hữu phân bố rộng khắp, mang lại giá trị to lớn không chỉ cho y học mà còn cho khoa học. Việc khai thác bền vững và bảo tồn hiệu quả nguồn tài nguyên này đòi hỏi một cơ sở dữ liệu khoa học đầy đủ và chi tiết về thành phần loài, phân bố và công dụng của chúng. Đây chính là nền tảng để xây dựng các chiến lược bảo tồn và phát triển dược liệu một cách khoa học và bền vững.

1.2. Vai trò của vườn thực vật trong bảo tồn nguồn gen dược liệu

Vai trò của vườn thực vật không chỉ dừng lại ở việc trưng bày, giới thiệu các loài cây. Đây là một cơ sở khoa học thực hiện chức năng bảo tồn ex-situ (bảo tồn chuyển vị) quan trọng. Vườn thực vật VQG Phong Nha - Kẻ Bàng, với diện tích 41,83 ha, được quy hoạch thành các phân khu chức năng rõ ràng, bao gồm phân khu sưu tập, phân khu huấn luyện cây giống và phân khu xúc tiến tái sinh tự nhiên. Mục tiêu chính là bảo tồn các loài cây bản địa quý hiếm, đặc biệt là những loài có giá trị dược liệu cao và đang bị đe dọa. Vườn thực vật đóng vai trò là một vườn sưu tập thực vật sống, cung cấp nguồn vật liệu giống cho các chương trình nhân giống, phục hồi và nghiên cứu. Đồng thời, đây cũng là nơi để thử nghiệm các kỹ thuật canh tác, thuần hóa các loài cây thuốc hoang dại, góp phần giảm áp lực khai thác lên các quần thể tự nhiên, đảm bảo sự tồn tại lâu dài của quỹ gen thực vật VQG Phong Nha.

II. Thực trạng bảo tồn cây thuốc và những khó khăn phải đối mặt

Công tác bảo tồn cây thuốc tại Vườn thực vật VQG Phong Nha - Kẻ Bàng đã đạt được những kết quả ban đầu đáng ghi nhận. Tuy nhiên, quá trình này vẫn đối mặt với không ít thách thức. Hiện trạng tài nguyên thực vật cho thấy, dù đa dạng nhưng nhiều loài cây thuốc quý đang chịu áp lực lớn từ hoạt động khai thác trái phép và sự thay đổi của môi trường. Kết quả điều tra tại Vườn thực vật đã xác định được 116 loài cây thuốc, trong đó có 9 loài thuộc danh mục nguy cấp, quý hiếm cần được ưu tiên bảo vệ như Khôi tía (VU) và Trầm hương (EN). Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một danh mục cây thuốc cần bảo tồn một cách khoa học và có hệ thống. Các khó khăn trong công tác bảo tồn không chỉ đến từ yếu tố ngoại cảnh mà còn xuất phát từ những hạn chế nội tại. Nguồn kinh phí đầu tư cho nghiên cứu và cơ sở vật chất còn hạn chế. Đội ngũ cán bộ kỹ thuật, dù có chuyên môn, vẫn cần được đào tạo chuyên sâu hơn về các kỹ thuật nhân giống và bảo quản nguồn gen hiện đại. Bên cạnh đó, việc thiếu các chính sách bảo tồn đa dạng sinh học đồng bộ và sự phối hợp chưa chặt chẽ giữa các bên liên quan cũng là những rào cản lớn, ảnh hưởng đến hiệu quả lâu dài của công tác bảo tồn tài nguyên dược liệu Quảng Bình.

2.1. Đánh giá hiện trạng và danh mục cây thuốc cần bảo tồn

Kết quả khảo sát tại Vườn thực vật VQG Phong Nha - Kẻ Bàng đã thống kê được 116 loài cây thuốc thuộc 99 chi và 60 họ thực vật. Trong số này, Ngành Mộc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế với 109 loài. Điều đáng chú ý là sự hiện diện của 9 loài cây thuốc quý hiếm được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam 2007 và Nghị định 32/2006/NĐ-CP. Cụ thể, các loài như Lá khôi tía (Ardisia sylvestris) ở mức Sẽ nguy cấp (VU), Trầm hương (Aquilaria crassna) ở mức Nguy cấp (EN), và Hoàng đằng (Fibraurea tinctoria) vừa thuộc mức VU vừa nằm trong nhóm IIA. Việc xác định và lập danh mục các cây thuốc cần bảo tồn này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất, làm cơ sở để phân bổ nguồn lực và xây dựng các chương trình hành động ưu tiên. Thực trạng này cho thấy Vườn thực vật đang nắm giữ một quỹ gen thực vật quan trọng, đòi hỏi các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt.

2.2. Các thách thức chính trong công tác bảo tồn nguồn gen

Những khó khăn trong công tác bảo tồn tại Vườn thực vật rất đa dạng. Thứ nhất, áp lực từ việc khai thác tự phát của người dân địa phương đối với các loài cây có giá trị kinh tế cao vẫn còn tồn tại. Thứ hai, biến đổi khí hậu và các yếu tố thời tiết cực đoan có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự sinh trưởng và phát triển của các loài cây được đưa về trồng bảo tồn. Thứ ba, nguồn lực tài chính và kỹ thuật còn hạn chế, ảnh hưởng đến quy mô và chất lượng của các hoạt động nghiên cứu, nhân giống và lưu trữ nguồn gen cây thuốc quý. Cuối cùng, nhận thức của một bộ phận cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn chưa cao, dẫn đến thiếu sự tham gia của cộng đồng địa phương một cách tích cực. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này là yếu tố quyết định đến sự thành công của chiến lược phát triển bền vững tài nguyên cây thuốc.

III. Phương pháp bảo tồn ex situ nguồn gen cây thuốc quý hiệu quả

Để bảo vệ các loài cây thuốc quý hiếm, Vườn thực vật VQG Phong Nha - Kẻ Bàng đã triển khai hiệu quả phương pháp bảo tồn ex-situ. Đây là một trong những chiến lược cốt lõi, giúp lưu giữ nguồn gen bên ngoài môi trường sống tự nhiên của chúng, đặc biệt với các loài đang bị đe dọa nghiêm trọng. Quá trình này bắt đầu bằng việc xây dựng một vườn sưu tập thực vật bài bản, nơi các loài cây thuốc được quy hoạch trồng theo từng lô riêng biệt dựa trên đặc điểm sinh thái. Theo tài liệu nghiên cứu, vườn đã quy hoạch 9 lô trồng, bao gồm lô cây thuốc, lô cây bản địa quý hiếm, và lô cây họ gừng. Mỗi lô đều được áp dụng các quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt từ khâu chọn giống, xử lý thực bì đến chăm sóc. Hoạt động bảo tồn ex-situ không chỉ là trồng và chăm sóc, mà còn là một quá trình nghiên cứu khoa học về dược liệu liên tục. Các cán bộ kỹ thuật thường xuyên theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, khả năng ra hoa, kết quả và tái sinh của từng loài. Các dữ liệu này là cơ sở khoa học để hoàn thiện quy trình trồng và chăm sóc, đồng thời đánh giá khả năng thích nghi của loài, từ đó nhân rộng các mô hình thành công, góp phần bảo vệ nguồn gen cây thuốc quý một cách bền vững.

3.1. Xây dựng vườn sưu tập thực vật cho nghiên cứu khoa học

Vườn thực vật được khai trương vào năm 2015, nhưng công tác nghiên cứu và trồng làm giàu rừng đã bắt đầu từ năm 2008 với các loài tiên phong như Khôi tía và Bách bệnh. Vườn được chia thành các phân khu chức năng, trong đó Phân khu sưu tập, trồng bổ sung chiếm diện tích lớn nhất (21,64 ha). Tại đây, 133 loài thực vật đã được trồng bổ sung, phân chia vào các lô chuyên đề như: lô cây thuốc (0,52 ha, 11 loài), lô cây bản địa quý hiếm (9,04 ha, 20 loài). Việc xây dựng vườn sưu tập thực vật này tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động nghiên cứu khoa học, giám sát và so sánh sự phát triển của các loài trong điều kiện có kiểm soát, cung cấp dữ liệu quý giá cho công tác bảo tồn.

3.2. Quy trình kỹ thuật gây trồng và chăm sóc cây thuốc nam

Mỗi loài cây thuốc nam quý hiếm đều có một quy trình kỹ thuật gây trồng và chăm sóc riêng, được nghiên cứu và điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện tại Vườn thực vật. Ví dụ, đối với Sa nhân tím, hạt giống được thu từ cây mẹ 3-5 năm tuổi, xử lý ngâm nước và ủ cát ẩm trước khi gieo. Cây được trồng dưới tán rừng tự nhiên với độ che phủ phù hợp. Đối với Khôi tía, một loài ưa ẩm, việc trồng được ưu tiên ở ven suối, nơi có độ tàn che cao và luôn đảm bảo đủ nước. Các kỹ thuật như xử lý thực bì theo băng, bón phân NPK hoặc phân vi sinh, và chăm sóc định kỳ (làm cỏ, xới đất, điều chỉnh độ tàn che) đều được thực hiện một cách khoa học. Những quy trình chi tiết này là chìa khóa để đảm bảo tỷ lệ sống và khả năng sinh trưởng tốt của các loài cây thuốc được đưa về bảo tồn.

IV. Top giải pháp phát triển bền vững tài nguyên cây thuốc tại chỗ

Bên cạnh bảo tồn ex-situ, việc triển khai các giải pháp bảo tồn in-situ (bảo tồn tại chỗ) và phát triển bền vững là mục tiêu dài hạn. Để đạt được điều này, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ chính sách vĩ mô đến hành động cụ thể tại cộng đồng. Giải pháp hàng đầu là hoàn thiện và thực thi hiệu quả các chính sách bảo tồn đa dạng sinh học. Các chính sách này cần tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc để bảo vệ các khu vực phân bố tự nhiên của cây thuốc, đồng thời có cơ chế chia sẻ lợi ích hợp lý khi khai thác tài nguyên dược liệu Quảng Bình. Giải pháp thứ hai là đẩy mạnh sự tham gia của cộng đồng địa phương. Người dân sống trong vùng đệm của VQG cần được xem là đối tác quan trọng trong công tác bảo tồn. Việc nâng cao nhận thức, đào tạo kiến thức bản địa kết hợp khoa học hiện đại về canh tác và thu hái bền vững, cùng với việc tạo sinh kế thay thế sẽ giúp giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Cuối cùng, việc tăng cường hợp tác quốc tế trong bảo tồn sẽ mở ra cơ hội tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý tiên tiến, góp phần nâng cao hiệu quả và đảm bảo phát triển bền vững tài nguyên cây thuốc.

4.1. Vai trò của chính sách bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia

Các chính sách bảo tồn đa dạng sinh học của quốc gia và địa phương đóng vai trò định hướng và tạo nguồn lực. Các văn bản pháp luật như Nghị định 32/2006/NĐ-CP đã tạo cơ sở pháp lý để bảo vệ các loài thực vật rừng nguy cấp, quý hiếm. Tuy nhiên, cần có những chính sách cụ thể hơn để khuyến khích các hoạt động nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa các sản phẩm từ cây thuốc một cách bền vững. Các chính sách này nên bao gồm việc hỗ trợ tài chính cho các dự án bảo tồn, xây dựng các mô hình nông-lâm kết hợp trồng cây dược liệu, và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến tri thức y học cổ truyền của các cộng đồng dân tộc thiểu số. Điều này sẽ tạo động lực cho các bên cùng tham gia bảo vệ quỹ gen thực vật VQG Phong Nha.

4.2. Tăng cường sự tham gia của cộng đồng địa phương vào bảo tồn

Sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt. Người dân, đặc biệt là các dân tộc như Vân Kiều, Chứt, sở hữu một kho tàng tri thức bản địa về việc sử dụng cây thuốc. Việc lồng ghép tri thức này vào các chương trình bảo tồn sẽ làm tăng tính hiệu quả và sự chấp nhận của cộng đồng. Cần xây dựng các mô hình mà ở đó người dân vừa là người bảo vệ rừng, vừa được hưởng lợi từ việc trồng và cung cấp dược liệu sạch cho thị trường. Các chương trình tập huấn về kỹ thuật trồng, thu hái không phá hủy, và sơ chế sau thu hoạch sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm và thu nhập cho người dân, từ đó tạo ra một chu trình phát triển bền vững tài nguyên cây thuốc.

V. Kết quả nghiên cứu bảo tồn cây thuốc tại VQG Phong Nha Kẻ Bàng

Các nỗ lực bảo tồn tại Vườn thực vật VQG Phong Nha - Kẻ Bàng đã mang lại những kết quả khoa học cụ thể, đặc biệt qua việc đánh giá sinh trưởng của các loài cây thuốc trọng điểm. Các nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực tiễn về khả năng thích nghi và phát triển của các loài trong điều kiện bảo tồn ex-situ. Dữ liệu thu thập từ các ô tiêu chuẩn (OTC) cho thấy sự khác biệt trong tốc độ sinh trưởng và khả năng tái sinh giữa các loài, phụ thuộc vào đặc điểm sinh thái và kỹ thuật chăm sóc. Ví dụ, loài Khôi tía cho thấy khả năng sinh trưởng và tái sinh tự nhiên rất tốt, trong khi Ba kích phát triển chậm hơn và cần các biện pháp kỹ thuật hỗ trợ như làm giàn leo. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học, khẳng định sự thành công của các giải pháp bảo tồn cây thuốc, mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng để Vườn thực vật tiếp tục điều chỉnh, tối ưu hóa các quy trình kỹ thuật. Việc theo dõi liên tục các chỉ số sinh trưởng giúp dự báo tiềm năng phát triển và đưa ra các kế hoạch nhân rộng mô hình đối với những loài cây thuốc nam quý hiếm có giá trị cao.

5.1. Đánh giá sinh trưởng của Khôi tía Ardisia sylvestris

Nghiên cứu được thực hiện trên các cây Khôi tía trồng từ năm 2008. Kết quả sau 10 năm cho thấy, chiều cao vút ngọn (Hvn) trung bình đạt 2,5m và đường kính gốc (Doo) trung bình là 13,1cm. Về phẩm chất, có đến 76% số cây đạt loại A (sinh trưởng tốt, không sâu bệnh), cho thấy loài này thích nghi rất tốt với điều kiện tại vườn. Đặc biệt, khả năng tái sinh tự nhiên của Khôi tía rất ấn tượng, với trung bình 53 cây con tái sinh trong mỗi OTC. Trong đó, tái sinh từ hạt chiếm tỷ lệ vượt trội (79%), chứng tỏ loài này có khả năng tự duy trì và phát triển quần thể mạnh mẽ trong điều kiện bảo tồn tại Vườn thực vật. Đây là một tín hiệu rất tích cực cho việc bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý này.

5.2. Phân tích tình hình phát triển của Ba kích và Sa nhân tím

Đối với cây Ba kích trồng từ năm 2015, sau 3 năm, chiều cao trung bình đạt 75,16cm và đường kính gốc trung bình là 7,16mm. Tốc độ sinh trưởng này được đánh giá là còn chậm. Nguyên nhân có thể do Ba kích là cây thân leo nhưng chưa được tạo giàn hoặc trồng dưới tán cây gỗ lớn phù hợp để leo bám. Cây chưa ghi nhận ra hoa hay kết quả trong thời gian điều tra. Trong khi đó, Sa nhân tím, được trồng thử nghiệm từ 4 nguồn giống khác nhau (Phú Yên, Bình Định, Kon Tum, Quảng Ninh) từ năm 2014, là một ví dụ điển hình về nghiên cứu khoa học về dược liệu. Việc theo dõi sự phát triển của các nguồn giống này sẽ giúp xác định được nguồn giống phù hợp nhất để nhân rộng, tối ưu hóa hiệu quả bảo tồn và phát triển loài cây thuốc có giá trị kinh tế này tại Quảng Bình.

VI. Hướng đi tương lai cho bảo tồn tài nguyên dược liệu Quảng Bình

Dựa trên những kết quả và thách thức đã được phân tích, hướng đi tương lai cho công tác bảo tồn tài nguyên dược liệu Quảng Bình cần tập trung vào một chiến lược tổng thể và dài hạn. Trước hết, cần tiếp tục đẩy mạnh các nghiên cứu khoa học về dược liệu, không chỉ về sinh thái, phân loại mà còn đi sâu vào hoạt chất và công dụng dược lý của các loài cây thuốc bản địa. Điều này sẽ làm tăng giá trị và sức hấp dẫn của nguồn tài nguyên, thu hút đầu tư cho bảo tồn và phát triển. Thứ hai, cần phải chuẩn hóa và nhân rộng các mô hình gây trồng thành công tại Vườn thực vật ra cộng đồng. Việc chuyển giao kỹ thuật và cây giống chất lượng cao cho người dân sẽ góp phần tạo ra một vùng nguyên liệu dược liệu bền vững, giảm áp lực khai thác tự nhiên. Đồng thời, việc đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong bảo tồn sẽ giúp VQG Phong Nha - Kẻ Bàng học hỏi kinh nghiệm, tiếp cận công nghệ bảo quản nguồn gen tiên tiến và tìm kiếm thị trường cho các sản phẩm dược liệu. Cuối cùng, việc xây dựng một thương hiệu cho dược liệu Phong Nha - Kẻ Bàng, gắn liền với câu chuyện bảo tồn và phát triển bền vững, sẽ là bước đi chiến lược để nâng cao giá trị và đảm bảo tương lai cho kho báu dược liệu này.

6.1. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và bảo tồn

Hợp tác quốc tế trong bảo tồn mở ra những cơ hội to lớn. Các tổ chức quốc tế như WWF đã công nhận tầm quan trọng của hệ sinh thái Trường Sơn, trong đó có Phong Nha - Kẻ Bàng. Việc chủ động kết nối với các viện nghiên cứu, các vườn thực vật và các quỹ bảo tồn trên thế giới sẽ giúp chia sẻ dữ liệu, trao đổi chuyên gia và tiếp cận các nguồn tài trợ. Các dự án hợp tác có thể tập trung vào việc ứng dụng công nghệ sinh học trong nhân giống các loài khó tái sinh, xây dựng ngân hàng gen để lưu trữ lâu dài, và nghiên cứu chuỗi giá trị cho các sản phẩm dược liệu, từ đó nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn.

6.2. Kiến nghị giải pháp phát triển bền vững quỹ gen thực vật VQG

Để đảm bảo phát triển bền vững tài nguyên cây thuốc, một số giải pháp cụ thể cần được kiến nghị. (1) Hoàn thiện cơ sở dữ liệu về cây thuốc tại VQG, tích hợp thông tin về phân bố, trữ lượng, đặc điểm sinh học và tri thức sử dụng của địa phương. (2) Xây dựng các chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn để theo dõi sự biến động của các quần thể cây thuốc quý hiếm. (3) Tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ Vườn thực vật thông qua các khóa đào tạo chuyên sâu. (4) Xây dựng cơ chế chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào việc phát triển vùng trồng và chế biến dược liệu, gắn liền với trách nhiệm bảo tồn. Những giải pháp này sẽ góp phần bảo vệ và phát huy giá trị của quỹ gen thực vật VQG Phong Nha một cách hiệu quả nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thực trạng bảo tồn một số loài cây thuốc tại vườn thực vật vườn quốc gia phong nha kẻ bàng tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học của thế giới, nằm trong vành đai nhiệt đới gió mùa nóng ẩm của châu Á với 3/4 diện tích phần lục địa là đồi núi, trải dài từ Bắc xuống Nam. Những điều kiện tự nhiên nhƣ vậy đã thực sự ƣu đãi cho đất nƣớc ta hệ thống sinh thái rừng với hệ động thực vật rất phong phú và đa dạng. Không chỉ có vai trò là lá phổi xanh điều hòa khí hậu, hệ thực vật rừng còn mang đến một tiềm năng to lớn về tài nguyên cây thuốc nói riêng cùng với tài nguyên dƣợc liệu nói chung Trải qua lịch sử hơn bốn nghìn năm hình thành và phát triển, nhân dân ta đã không ngừng tìm tòi, nghiên cứu, tích luỹ kinh nghiệm về mọi mặt trong cuộc sống. Đặc biệt là việc sử dụng các cây cỏ quanh mình để chăm sóc, bảo vệ sức khỏe cho bản thân, cho gia đình và cho cả cộng đồng.

Do sự khác biệt về phong tục tập quán, về hệ thực vật mà mỗi dân tộc, mỗi vùng lại có những kinh nghiệm, kiến thức khác nhau trong việc sử dụng cây thuốc nam để chữa các loại bệnh. Vƣờn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng thuộc tỉnh Quảng Bình là một trong những nơi có tính đa dạng sinh học cao của Việt Nam, đƣợc xếp vào danh sách các khu vực bảo tồn đa dạng sinh học ƣu tiên trong “Chiến lƣợc bảo tồn vùng sinh thái Trƣờng Sơn” và đƣợc đánh giá là một trong 200 khu vực có tầm quan trọng toàn cầu về bảo tồn đa dạng sinh học (WWF 2000). Với vị trí và tầm quan trọng đó, Vƣờn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng đã xác định mục tiêu và nhiệm vụ hàng đầu của Vƣờn quốc gia là bảo tồn đa dang sinh học và do vậy, nhiều hoạt động bảo tồn đã đƣợc triển khai thực hiện. Vƣờn thực vật VQG Phong Nha - Kẻ Bàng nằm ở tiểu khu III núi đá Vôi thuộc phân khu dịch vụ hành chính của VQG Phong Nha – Kẻ Bàng và nằm trong địa giới hành chính của xã Sơn Trạch, huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình.

Cách trung tâm hành chính của VQG khoảng 7 km về phía Tây - Bắc. Tại Vƣờn thực vật VQG Phong Nha - Kẻ Bàng bƣớc đầu đã điều tra đƣợc 134 loài thực vật rừng thuộc 92 chi và 42 họ (Vũ Văn Cần 2007). Tuy nhiên, việc điều tra, nghiên cứu và phân loại các loài thực vật có ích, đặc biệt là các 1 loài thực vật làm thuốc thì chƣa có một đề tài nào chính thức đƣợc thực hiện. Xuất phát từ vấn đề thực tế nói trên, đồng thời để kết hợp giữa lý luận và thực tiễn, giữa học với hành, tôi đề xuất thực hiện đề tài: “Thực trạng bảo tồn một số loài cây thuốc tại vườn thực vật vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, tỉnh Quảng Bình”với mong muốn góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu cho việc quản lý, bảo tồn và phát triển các loài thực vật có giá trị làm thuốc tại Vƣờn thực vật Vƣờn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng.

2 PHẦN 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Từ xa xƣa, ngay từ khi xuất hiện con ngƣời đã biết sử dụng cây cỏ để làm thuốc chữa bệnh. Cùng với sự phát triển, đấu tranh chống chọi với thiên nhiên, con ngƣời đã đúc rút đƣợc kinh nghiệm chữa bệnh với nhiều bài thuốc dân gian có giá trị, truyền tụng từ đời này sang đời khác. Hiện nay, kho tàng về kiến thức cây thuốc của nhân loại đã trở nên vô cùng phong phú và đa dạng. Tình hình nghiên cứu và sử dụng cây thuốc trên thế giới Trên thế giới, vấn đề sử dụng cây thuốc đƣợc xuất hiện rất sớm.

Trung Quốc, Ấn Độ sử dụng cây cỏ để làm thuốc chữa bệnh cách đây 3000 đến 5000 năm. Vào thế kỷ thứ II ở Trung Quốc, ngƣời ta đã biết sử dụng lá chè (Thea sinensis L.) để rữa vết thƣơng và tắm ghẻ … Ngày nay, sự phát triển của ngành khoa học hiện đại, ngƣời ta đã chứng minh ngoài giá trị sử dụng làm thức uống hàng ngày, nƣớc chè xanh còn có tác dụng ngăn chặn sự phát triển các loại ung thƣ gan, dạ dày… nhờ chất Gallat epigallocatachine (Theo báo KH & ĐS số 46,1996). Từ cổ xa xƣa, các chiến binh La Mã đã biết dùng dịch cây Lô Hội (Aloe barbadensis Mill) để rữa vết thƣơng vết loét, chứng lành sẹo mà ngày nay khoa học đã chứng minh dịch cây Lô Hội có tác dụng liền sẹo thông qua khả năng kích thích tổ chức hạt và tăng quá trình biểu mô hoá ” [17,18,19]. Hay kinh nghiệm của ngƣời cổ Hy Lạp và La mã dung vỏ quả óc chó (Juglans regia L.) để chữa vết loét, vết thƣơng…, lâu ngày không liền sẹo.

Ở các nƣớc Nga, Đức, Trung Quốc đã dung cây Mã đề (Plantago major L.) sắc nƣớc hoặc giã lá tƣơi đắp trị vết thƣơng, viêm tiết niệu, sỏi thận. Ở Căm pu chia, Malaixia dùng toàn cây Hƣơng nhu tía (Ocimun sanctum L.) rễ trị đau bụng, sốt rét, nƣớc lá tƣơi trị long đờm hoặc lá giã nát đắp trị bệnh ngoài da, khớp. Đầu tiên là những bút kí về Y học của Tarell và cộng sự sau cuộc viễn du miền Đông Dƣơng, nhƣng đây chỉ mới là những tài liệu rời rạc chƣa đƣợc công bố một cách cụ thể. Regnault (1902) đã nghiên cứu một cách cụ thể hơn, ông đã cho xuất bản cuốn sách về nền Y học cổ truyền Trung Quốc và Việt Nam, tác phẩm này đã sƣu tầm đƣợc 494 loài cây làm thuốc, và có tên gọi Latinh.

Công 3 trình về dƣợc liệu Việt Nam đƣợc E.Petrot và Paul Hunrier nghiên cứu và cho xuất bản vào năm 1907. Tiếp đó là công trình của nhà thực học ngƣời Pháp Pétélot và Crévost, đƣợc xuất bản gồm 2 tập (1952-1953) về “Cây thuốc của Campuchia, Lào và Việt Nam” Ở Nga, cũng có nhiều nhà thực vật quan tâm nghiên cứu về cây thuốc nhƣ I. Iaxenko, và đã xuất hiện Dƣợc điển, những công trình này ghi lại thành phần cây, con làm thuốc và họ đã đƣa ra đƣợc những phân tích về phƣơng pháp sử dụng thuốc Đông y so với những vị thuốc quen sử dụng. Từ những kinh nghiệm dân gian, các nhà khoa học đã có nhiều công trình nghiên cứu về các loài cây, về các sản phẩm chiết từ cây cỏ để chữa trị và đúc rút thành những cuốn sách có giá trị.

Từ đời Hán (168 năm trƣớc CN) tại Trung Quốc trong cuốn sách “Thủ hậu bị cấp phƣơng” tác giả đã kê 52 đơn thuốc chữa bệnh từ các loài cây cỏ. Vào giữa thế kỷ XVI Lý Thời Trân đã thống kê đƣợc 12000 vị thuốc trong tập “Bản thảo cƣơng mục” đƣợc NXB Y học trích dẫn 1963. Trong chƣơng trình điều tra cơ bản nguồn tài nguyên thiên nhiên ở khu vực Đông Nam Á, Perry đã nghiên cứu hơn 1000 tài liệu khoa học về thực vật và dƣợc liệu đã đƣợc công bố và đã đƣợc các nhà khoa học kiểm chứng (Trong đó có 146 loài có tính kháng khuẩn) và tổng hợp thành cuốn sách về cây thuốc vùng Đông và Đông Nam Á “Medicinal Plants ò East and Sontheast Asia” 1985. Ngày nay, sự phát triển nhƣ vũ bão của ngành khoa học hiện đại, việc phát hiện nhiều loài cây thuốc để chữa bệnh là điều tất yếu.

Theo tài liệu của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) năm 1985 trong khoảng 250.000 loài thực vật bậc thấp cũng nhƣ bậc cao đã biết, khoảng 20000 đƣợc sử dụng làm thuốc. Trong đó, Ấn Độ có trên 6000 loài, Trung Quốc trên 5000 loài, vùng nhiệt đới châu Mỹ hơn 1900 thực vật có hoa, riêng về thực vật có hoa ở một số nƣớc Đông Nam Á đã có tới 2000 loài cây thuốc. Trong những thập kỉ gần đây, sự gia tăng dân số quá nhanh, nhu cầu sử dụng cây thuốc ngày càng nhiều, dẫn đến nhiều loài cây thuốc, đặc biệt là những loài quý hiếm đã bị khai thác đến mức tuyệt chủng. Theo Raven (1987) và Ole Harmann (1988) trong vòng hơn 100 năm trở lại đây có khoảng 1000 loài thực 4 vật đã bị tuyệt chủng, 60.000 loài có thể gặp rũi ro hoặc sự tồn tại là rất mỏng manh.

Vì vậy, song song với nghiên cứu về sử dụng cây thuốc, một vấn đề cấp bách đó là bảo tồn các loài cây thuốc cũng đƣợc đặt ra. Do đó, việc khái thác kết hợp với bảo tồn các loài cây thuốc là điều hết sức quan trọng mà các nƣớc trên thế giới đều phải hƣớng tới. Tình hình nghiên cứu và sử dụng cây thuốc ở Việt Nam Việt Nam là nƣớc có hệ thực vật rất phong phú và đa dạng. Tổng số loài thực vật đã ghi nhận cho Việt Nam là 10.500 loài, ƣớc đoán hệ thực vật Việt Nam có khoảng 12.

Trong số này, nguồn tài nguyên cây làm thuốc chiếm khoảng 30%. Kết quả điều tra nguồn tài nguyên dƣợc liệu ở Việt Nam giai đoạn 2001-2005 của Viện Dƣợc liệu (2006) cho biết ở Việt Nam có 3.948 loài thực vật bậc cao, bậc thấp và nấm lớn đƣợc dùng làm thuốc. Trong đó nhóm thực vật bậc cao có mạch có 3. Những cây thuốc có giá trị sử dụng cao, có khả năng khai thác trong tự nhiên là những cây thuốc nằm trong danh mục 185 cây thuốc và vị thuốc thiết yếu của Bộ Y tế cũng nhƣ những cây thuốc đang đƣợc thị trƣờng dƣợc liệu quan tâm gồm có 206 loài cây thuốc có khả năng khai thác.

Hiện nay ngƣời ta có xu hƣớng quay trở về với cây thuốc và thuốc có nguồn gốc thiên nhiên tạo ra hơn là hóa chất làm thuốc. Xu hƣớng này đã tác động đến việc sản xuất, thu hái, chế biến, lƣu thông, tiêu thụ và sử dụng dƣợc liệu thảo mộc. Trong khi các tài liệu tra cứu về cây thuốc chủ yếu đƣợc viết trên sách, do đó hạn chế đối tƣợng sử dụng nhất là không phải là nhà chuyên môn muốn tìm hiểu sử dụng cây thuốc. Nhiều cây thuốc mà dân gian có thể bị nhầm lẫn trong sự xác định loài dựa theo tên phổ thông hay những loài có hình dạng giống nhau, rất dễ nhầm lẫn nếu thiếu sự mô tả tỷ mỉ đặc điểm hình thái và giải phẫu.

Nhƣ chúng ta đã biết, Việt Nam là một đất nƣớc có nền văn hoá và lịch sử lâu đời, có 54 dân tộc ở mỗi vùng khác nhau. Do đó, vấn đề sử dụng cây cỏ để làm thuốc chữa bệnh là vô cùng phong phú mang những nét bản sắc riêng của từng vùng, từng nơi. Lịch sử nghiên cứu và phát triển cây thuốc của Việt Nam đƣợc hình thành rất sớm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ