Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí trung tâm trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp, đáp ứng khoảng 75% đến 80% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa, đồng thời tạo nguồn sinh kế quan trọng cho nông hộ và các trang trại. Tuy nhiên, sản xuất chăn nuôi quy mô tập trung đang đối mặt với nhiều áp lực dịch bệnh nghiêm trọng (như dịch tả lợn, hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp - PRRS, tiêu chảy cấp do virus) cùng sự gián đoạn chuỗi cung ứng do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, dẫn đến tình trạng chi phí gia tăng, tồn đọng lợn giống và khó khăn trong tái đàn. Bên cạnh đó, hiệu quả kinh tế của các trang trại chăn nuôi phụ thuộc trực tiếp vào năng suất sinh sản của đàn nái và tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con. Thực tế sản xuất cho thấy các hội chứng bệnh lý sản khoa như viêm vú, viêm tử cung, mất sữa, sảy thai, thai gỗ do Parvovirus ở lợn nái và hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ vẫn diễn biến phức tạp, trực tiếp làm suy giảm số lượng và chất lượng đàn giống. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của sinh viên Ngô Thượng Trực (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) đã tập trung vào đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại Nguyễn Văn Hiệp, xã Tân Kim, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên".
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 5 nội dung:
- Đánh giá tình hình công tác chăn nuôi tại trại lợn.
- Thực hiện trực tiếp các thao tác chăm sóc nuôi dưỡng cho toàn bộ lợn nái.
- Thực hiện các biện pháp phòng bệnh cho lợn nái và lợn con.
- Xác định được bệnh trên lợn nái để đề xuất biện pháp phòng, trị hiệu quả.
- Thực hiện một số thao tác kỹ thuật chăn nuôi khác trên đàn lợn.
Nhiệm vụ nghiên cứu tương ứng bao gồm 4 yêu cầu:
- Đánh giá toàn diện tình hình chăn nuôi tại cơ sở thực tập.
- Thực hiện thành thạo các biện pháp phòng bệnh bằng vệ sinh, an toàn sinh học và vắc-xin cho lợn nái và lợn con.
- Trực tiếp tham gia vào quá trình chẩn đoán lâm sàng nhằm phát hiện sớm bệnh lý và tiến hành điều trị đạt hiệu quả.
- Thực hiện các công tác kỹ thuật phụ trợ sản xuất khác trên đàn lợn.
Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái sinh sản (nái chờ phối, nái chửa, nái đẻ nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại trang trại. Phạm vi không gian được thực hiện tại trại lợn giống Nguyễn Văn Hiệp, xã Tân Kim, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên (tổng diện tích cơ sở gần 5 ha). Phạm vi thời gian nghiên cứu và thực hành kéo dài 6 tháng, từ ngày 19/6/2021 đến ngày 15/12/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở sinh lý học động vật, bệnh lý học thú y và các quy chuẩn kỹ thuật chăn nuôi công nghiệp:
- Đặc điểm sinh lý sinh sản của lợn nái: Chu kỳ tính của lợn nái kéo dài từ 19 đến 21 ngày, thời gian động dục kéo dài từ 3 đến 4 ngày ở lợn nội và 4 đến 5 ngày ở lợn lai hoặc lợn ngoại. Quá trình rụng trứng diễn ra sau khi có triệu chứng chịu đực khoảng 35 đến 40 giờ (nái ngoại, nái lai) hoặc 25 đến 30 giờ (nái nội). Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày (biên độ dao động 111 đến 118 ngày), được phân định thành hai giai đoạn: kỳ I (từ khi phối giống đến ngày thứ 84) và kỳ II (từ ngày thứ 85 đến khi đẻ). Quá trình tiết sữa chịu sự điều khiển của hormone oxytocin từ thùy sau tuyến yên dưới phản xạ kích thích bú của lợn con; sản lượng và chất lượng sữa ở các hàng núm vú trước ngực cao hơn các núm vú phía sau.
- Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Trong thời kỳ bú sữa mẹ, thể tích ống tiêu hóa của lợn con tăng gấp 10 đến 15 lần, chiều dài ruột non tăng gấp 5 lần so với sơ sinh; khối lượng dạ dày tăng từ 6 - 8 gam lên gấp 4 lần sau 3 tuần tuổi. Khả năng điều hòa thân nhiệt của lợn con sơ sinh rất kém do lớp mỡ dưới da mỏng, lông thưa và năng lượng dự trữ dưới dạng glycogen còn hạn chế. Hệ thống miễn dịch phụ thuộc vào việc hấp thu kháng thể γ-globulin nguyên vẹn từ sữa đầu qua thành ruột nhờ hoạt tính ức chế men trypsin của men antitrypsin có trong sữa non.
- Cơ sở bệnh lý học thú y: Phân tích nguyên nhân vi sinh vật gây viêm tử cung (tụ cầu vàng Staphylococcus aureus, liên cầu Streptococcus hemolitica, Proteus vulgaris, Klebsiella, E. coli); virus gây hiện tượng thai khô/gỗ (Parvovirus chứa DNA kích thước 20 nm gây hiệu ứng hoại tử tế bào - CPE); cơ chế gây hội chứng tiêu chảy lợn con do vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Clostridium perfringens), virus (Coronavirus gây TGE, PED, Rotavirus) kết hợp yếu tố stress nhiệt và chăm sóc dinh dưỡng.
Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:
- Phương pháp thu thập thông tin và điều tra thực địa: Phỏng vấn cán bộ kỹ thuật, quản lý trang trại; khai thác sổ sách ghi chép hành chính, nhật ký phối giống, đẻ và dịch tễ của cơ sở; khảo sát trực tiếp điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng, nhân lực.
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và dịch tễ: Giám sát hằng ngày trạng thái sức khỏe, thân nhiệt, phản xạ ăn uống, phân, dịch tiết âm đạo của lợn nái chửa và nái sau đẻ; theo dõi tỷ lệ tiêu chảy, tỷ lệ chết, phản xạ bú của lợn con sơ sinh.
- Phương pháp can thiệp kỹ thuật thú y trực tiếp: Thực hiện quy trình kích thích lên giống, thụ tinh nhân tạo kép (3 lần/con nái, cách nhau 12 giờ); can thiệp đỡ đẻ, cấp cứu đẻ khó; mài nanh, cắt rốn, cắt đuôi, tiêm chế phẩm sắt dextran, thiến lợn đực con; áp dụng phác đồ thụt rửa tử cung, đặt viên kháng sinh và tiêm kháng sinh toàn thân.
- Quy trình vệ sinh phòng dịch và an toàn sinh học: Thực hiện quy chuẩn khử trùng tiêu độc chuồng trại theo ngày; ngâm rửa tấm đan nhựa bằng dung dịch xút NaOH và thuốc sát trùng Beta Q 10%; xử lý phân và nước thải qua hệ thống bể biogas.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu theo dõi trực tiếp tại trại lợn giống Nguyễn Văn Hiệp kết hợp các quy trình kỹ thuật, lịch vắc-xin của Công ty TNHH CP Việt Nam và các tài liệu tham khảo khoa học chuyên ngành trong nước và quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu bật tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn đối với nguồn cung ứng thực phẩm và giải quyết việc làm. Trình bày những khó khăn thực tiễn như dịch bệnh tả lợn châu Phi, PRRS, dịch bệnh Covid-19 làm đứt gãy khâu vận chuyển giống, chi phí sản xuất tăng cao. Đặt ra tính cấp thiết của việc áp dụng đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng bệnh cho đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ nhằm duy trì tỷ lệ sống và nâng cao năng suất đàn giống. Chương này đồng thời xác định cụ thể 5 mục tiêu nghiên cứu và 4 yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này cung cấp hệ thống dữ liệu chi tiết về cơ sở nghiên cứu và cơ sở lý luận chuyên ngành:
- Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất của trại Nguyễn Văn Hiệp: Trại được xây dựng năm 2016 trên diện tích gần 5 ha tại xã Tân Kim, huyện Phú Bình (nhiệt độ trung bình 23,1°C – 24,4°C, độ ẩm trung bình 81% – 82%). Hệ thống chuồng kín lợp tôn chống nóng, vận hành hệ thống thông gió làm mát áp suất âm gồm giàn mát (cooling pad), quạt hút gió và hệ thống cửa kính đón nắng sớm.
- Cơ cấu phân khu chuồng trại: Chuồng bầu (1 chuồng gồm 8 dãy, sức chứa khoảng 600 nái mang thai và chờ phối, trang bị 10 quạt hút gió, sàn bê tông đan khe hở cách nền 30 - 40 cm, có phòng pha chế và bảo quản tinh lợn bên cạnh); chuồng đẻ (gồm 3 khu: đẻ 1 và đẻ 2 có 72 ô nái/chuồng, đẻ 3 có 68 ô nái, lồng úm tôn có bóng đèn sưởi ấm, sàn nái bằng đan bê tông và sàn lợn con bằng đan nhựa cách nhiệt); chuồng cai sữa (4 dãy x 6 ô, trang bị 4 quạt hút); chuồng cách ly (5 ô, trang bị 3 quạt hút); ao cá sinh học diện tích 500 m² và 4 dãy chuồng lợn thịt xây mới năm 2020 - 2021 với quy mô 2500 con nhưng chưa đưa vào sử dụng do áp lực dịch tễ.
- Tình hình nhân sự: Hoạt động của trại gặp khó khăn do thiếu hụt lao động thường xuyên; cơ cấu tháng 6/2021 chỉ gồm 1 kỹ thuật, 1 cấp dưỡng, 4 công nhân chuồng đẻ, 3 công nhân chuồng bầu, có sự hỗ trợ của 1 kỹ thuật viên CP và 3 sinh viên thực tập.
- Tổng quan lý thuyết chuyên sâu: Phân tích chi tiết chu kỳ động dục, kỹ thuật phát hiện nái chịu đực, sinh lý đẻ và cơ chế tiết sữa. Đưa ra cơ chế bệnh học, dấu hiệu lâm sàng, tổn thương giải phẫu và biện pháp phòng trị cho các bệnh thường gặp: viêm tử cung, sảy thai, đẻ khó, thai gỗ do Parvovirus và tiêu chảy lợn con do E. coli, Salmonella, Clostridium, TGE, PED.
Phần 3: Đối tượng và nội dung phương pháp thực hiện
Tác giả chuẩn hóa các quy trình kỹ thuật áp dụng trong suốt 6 tháng thực tập:
- Lịch vệ sinh tiêu độc: Quy định chi tiết các khâu thu gom phân 2 lần/ngày, quét mạng nhện, cọ rửa gầm chuồng hàng tuần bằng nước vôi trong và hóa chất. Quy trình vệ sinh chuồng đẻ sau cai sữa bao gồm việc tháo dỡ toàn bộ tấm đan nhựa ngâm dung dịch NaOH và Beta Q 10% trong 24 giờ, dùng máy xịt áp lực làm sạch, khử trùng chuồng và để trống cách ly 1 tuần trước khi đưa nái mới vào.
- Lịch tiêm phòng vắc-xin: Áp dụng nghiêm ngặt theo hướng dẫn kỹ thuật của Công ty TNHH CP Việt Nam cho nái hậu bị, nái chửa, lợn nọc và lợn con.
- Kỹ thuật chăn nuôi nái chửa: Sử dụng thức ăn hỗn hợp CP 966 và CP 967 theo tuần mang thai. Kiểm tra nái chửa thông qua theo dõi chu kỳ động dục lại sau 21 ngày, quan sát biến đổi thể hình, tuyến vú và dùng que thử thai.
- Kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp trên đàn lợn con: Sử dụng bột làm khô lợn con (mistral), can thiệp oxytocin khi lợn mẹ rặn đẻ kéo dài trên 20 - 30 phút; quy định cụ thể thời gian cắt rốn, mài nanh (sau 24 giờ), cắt đuôi (ngày 2 - 3), tiêm sắt dextran (2 lần vào ngày thứ 3 và ngày 7 - 10), phòng cầu trùng (ngày 3 - 4), thiến lợn đực (ngày 4 - 5), tập ăn cám Apollo 1912 (ngày 4 - 6) và cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này đánh giá các kết quả đạt được từ việc triển khai các quy trình kỹ thuật tại trại:
- Công tác vệ sinh và an toàn dịch bệnh: Khẳng định việc duy trì lịch sát trùng bằng hóa chất, vôi xút, Formol và Beta Q 10% đã hạn chế đáng kể áp lực mầm bệnh tại chuồng đẻ và chuồng nái chửa, giữ môi trường chuồng nuôi thông thoáng, giảm thiểu mùi khí độc NH₃, H₂S.
- Công tác phối giống và chăm sóc nái: Áp dụng phương pháp kích thích cơ học (ngồi lưng, xoa hông 5 phút), sử dụng que phối dẫn tinh ngược chiều kim đồng hồ, phối lặp lại 3 lần cách nhau 12 giờ giúp nâng cao khả năng thụ thai ở cả nái hậu bị và nái rạ.
- Kết quả đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh: Việc áp dụng quy trình trực đẻ ban đêm, lau khô nhớt bằng khăn và bột mistral, đưa vào ô úm sưởi ấm kịp thời giúp hạ thấp tỷ lệ lợn con chết do lạnh và giảm thiểu tai nạn lợn mẹ đè bẹp con. Việc mài nanh đúng thời điểm (sau sinh 24 giờ) hạn chế tổn thương đầu vú nái, gián tiếp ngăn ngừa viêm vú.
- Hiệu quả chẩn đoán và điều trị bệnh: Phân loại lâm sàng chính xác 3 thể viêm tử cung; áp dụng phác đồ thụt rửa tử cung kết hợp kháng sinh đặt tại chỗ (3g/lần) và kháng sinh tiêm (tetramycin, septotryl) mang lại hiệu quả phục hồi tốt trên đàn nái. Việc kiểm soát tiêu chảy trên lợn con đạt hiệu quả cao nhờ kết hợp bù nước, chất điện giải đường uống với kháng sinh thích hợp theo độ tuổi.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết toàn bộ quá trình thực hành nghề nghiệp, khẳng định sinh viên đã nắm vững và thực hiện thành thạo các thao tác kỹ thuật chăm sóc, thụ tinh nhân tạo, đỡ đẻ và phòng trị bệnh cho lợn nái và lợn con theo tiêu chuẩn công nghiệp. Đưa ra các đề xuất về việc ổn định chế độ đãi ngộ để giữ chân nhân công lành nghề, đồng thời khuyến nghị trại tiếp tục hoàn thiện hàng rào an toàn sinh học trước khi đưa phân khu lợn thịt vào tái sản xuất.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và trích xuất các thông số kỹ thuật, quy trình định mức dinh dưỡng, lịch trình dịch tễ có giá trị thực tiễn:
Bảng 1: Thành phần dinh dưỡng trong thức ăn cho lợn nái chửa tại cơ sở
| Thành phần dinh dưỡng |
Đơn vị |
Định mức |
| Protein thô |
% |
13,0 |
| Xơ thô |
% |
7,0 |
| Canxi (Ca) |
% |
1,0 - 1,2 |
| Photpho (P) |
% |
0,8 |
| Natri Clorua (NaCl) |
% |
0,4 - 0,8 |
| Năng lượng trao đổi (NLTĐ) |
Kcal/kg |
2900 |
Bảng 2: Lịch sát trùng chuồng trại theo các ngày trong tuần
| Thứ trong tuần |
Chuồng nái chửa |
Chuồng đẻ |
Chuồng cách ly |
Ngoài khu vực chăn nuôi |
Ngoài chuồng |
| Thứ 2 |
Phun vôi với xút gầm |
Phun sát trùng toàn khu vực |
Phun sát trùng toàn khu vực |
Phun sát trùng đường đi |
Rắc vôi đường đi, gầm chuồng |
| Thứ 3 |
Quét hoặc rắc vôi đường đi |
Phun sát trùng |
Quét vôi đường đi và phun vôi gầm |
- |
- |
| Thứ 4 |
Phun vôi xút gầm |
Phun sát trùng |
Rắc vôi gầm |
Rắc vôi |
- |
| Thứ 5 |
Phun ghẻ |
Phun sát trùng |
Quét vôi đường đi và phun vôi gầm |
Phun ghẻ + phun sát trùng |
- |
| Thứ 6 |
Phun vôi xút gầm |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
| Thứ 7 |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Quét vôi đường đi + phun vôi gầm |
- |
- |
| Chủ nhật |
Tổng vệ sinh chuồng |
Tổng vệ sinh chuồng |
Tổng vệ sinh chuồng sau |
Phun Formol |
Tổng vệ sinh chuồng |
Bảng 3: Tiêu chuẩn phân biệt các thể viêm tử cung ở lợn nái
| Chỉ tiêu phân biệt |
Viêm nội mạc tử cung |
Viêm cơ tử cung |
Viêm tiếp mạc tử cung |
| Sốt |
Sốt nhẹ |
Sốt nhẹ |
Sốt cao |
| Màu dịch viêm |
Trắng hoặc trắng xám |
Hồng hay nâu đỏ |
Nâu rỉ sắt |
| Mùi dịch viêm |
Tanh |
Tanh thối |
Thối khắm |
| Phản ứng đau |
Đau nhẹ |
Đau rõ hơn |
Đau có phản ứng mạnh |
| Trạng thái ăn uống |
Bỏ ăn một phần |
Bỏ ăn hoàn toàn |
Bỏ ăn hoàn toàn |
Bảng 4: Lịch phòng bệnh bằng vắc-xin cho đàn lợn (theo quy định của CP Việt Nam)
| Đối tượng lợn |
Thời điểm / Độ tuổi |
Tên vắc-xin |
Đường dùng |
Liều dùng |
| Hậu bị thay thế |
0 - 7 ngày sau nhập |
PRRS (lần 1) |
Tiêm bắp |
1 ml/con |
|
7 - 14 ngày sau nhập |
Parvo (lần 1) |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
14 - 21 ngày sau nhập |
CSF |
Tiêm bắp |
5 ml/con |
|
|
AD |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
21 - 28 ngày sau nhập |
FMD 3 type (lần 1) |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
28 - 35 ngày sau nhập |
PRRS (lần 2) |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
35 - 42 ngày sau nhập |
Parvo (lần 2) |
Tiêm bắp |
5 ml/con |
|
|
FMD 3 type (lần 2) |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
| Lợn nái mang thai |
Tuần mang thai thứ 10 |
CSF |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
Tuần mang thai thứ 12 |
FMD 3 type |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
Tuần mang thai thứ 14 |
Thuốc ký sinh trùng |
Tiêm bắp |
6 - 8 ml/con |
| Lợn nái tổng đàn |
Định kỳ 4 tháng/lần (T3/7/11) |
PRRS |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
Định kỳ 4 tháng/lần (T4/8/12) |
AD |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
Định kỳ 6 tháng/lần (T6/12) |
Idectin (trị ghẻ) |
Tiêm bắp |
6 ml/con |
| Lợn con (1 - 21 ngày) |
1 - 3 ngày tuổi |
Chế phẩm sắt |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
3 - 4 ngày tuổi |
Phòng cầu trùng |
Đường uống |
1 ml/con |
|
8 - 14 ngày tuổi |
Mycoplasma |
Tiêm bắp |
1 ml/con |
|
16 - 18 ngày tuổi |
Circo |
Tiêm bắp |
1 ml/con |
Về giải pháp và kiến nghị, tác giả nhấn mạnh:
- Khắc phục tình trạng biến động lao động bằng việc tổ chức lại cơ cấu làm việc, tăng cường nhân lực chuồng đẻ, tránh để nhân công lớn tuổi làm các phần việc nặng gây quá tải và bỏ việc.
- Thực hiện nghiêm ngặt khâu khử trùng tại buồng sát trùng cổng chính, khử trùng phương tiện vận chuyển cám bằng vôi xút trước khi vào khu tập kết.
- Tắm sạch nái bằng xà phòng trước khi chuyển lên chuồng đẻ từ 7 đến 10 ngày để giảm tối đa tỷ lệ viêm nhiễm đường sinh dục sau sinh; cho nái ăn kháng sinh BMD 10% trước đẻ 7 ngày và sau đẻ 14 ngày nhằm hạn chế hội chứng tiêu chảy truyền sang con.
Về đóng góp so sánh, đề tài đã trực tiếp hệ thống hóa và kiểm chứng hiệu quả thực địa của toàn bộ quy trình chăm sóc kỹ thuật khép kín theo tiêu chuẩn công nghiệp chăn nuôi CP tại một cơ sở tư nhân trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, kết nối cơ sở lý thuyết sinh sản thú y với điều kiện tiểu khí hậu chuồng kín miền núi trung du Bắc Bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số khó khăn và giới hạn thực tiễn phát sinh trong quá trình triển khai:
- Thời gian nghiên cứu trùng với đợt dịch bệnh Covid-19 bùng phát, dẫn đến các biện pháp giãn cách xã hội làm gián đoạn việc tiêu thụ lợn giống, lợn con bị tồn đọng nhiều ngày làm phát sinh chi phí chuồng trại và ảnh hưởng đến mật độ nuôi nhốt.
- Tình trạng nhân sự của trang trại không ổn định, số lượng công nhân thường xuyên thiếu hụt, tỷ lệ lao động cao tuổi thay đổi liên tục tạo áp lực lớn lên đội ngũ kỹ thuật và sinh viên thực tập trong việc vừa đảm bảo tiến độ vận hành sản xuất vừa ghi chép đầy đủ các chỉ tiêu chuyên sâu.
- Cơ sở hạ tầng gồm 4 chuồng nuôi quy mô 2500 lợn thịt xây xong từ đầu năm 2021 nhưng chưa thể đưa vào vận hành do bối cảnh dịch bệnh chung phức tạp, khiến phạm vi khảo sát thực tế của chuyên đề chỉ giới hạn trên phân khu nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục theo dõi, đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ tiêu tốn thức ăn (FCR) của đàn con sau giai đoạn cai sữa đến khi xuất bán; mở rộng đánh giá hiệu quả phòng trị bệnh khi toàn bộ khu chuồng lợn thịt 2500 con chính thức đi vào hoạt động sản xuất thương phẩm.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về quy trình thực tập nghề nghiệp tại trại lợn gia công hoặc hợp tác công nghiệp quy mô lớn; là nguồn tư liệu chuẩn để xây dựng đề cương, sổ tay thực tập về chăm sóc lợn sinh sản.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tài liệu là bản hướng dẫn quy trình thao tác chuẩn (SOP) đối với các kỹ thuật phối giống nhân tạo kép, phác đồ thụt rửa điều trị viêm tử cung, lịch trình sát trùng chuồng trại tuần và lịch tiêm phòng vắc-xin cho nái và lợn con.
- Nội dung đáng tham khảo nhất:
- Quy trình xử lý vệ sinh, tiêu độc, ngâm rửa tấm đan nhựa chuồng đẻ bằng hóa chất xút NaOH và dung dịch Beta Q 10%.
- Bảng định mức dinh dưỡng thức ăn CP 966, CP 967 theo tuần mang thai và nuôi con của lợn nái.
- Phác đồ điều trị lâm sàng kết hợp giữa thụt rửa tử cung cục bộ và tiêm kháng sinh toàn thân (tetramycin, septotryl).
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống chuồng nuôi tại trại lợn giống Nguyễn Văn Hiệp được bố trí với quy mô và kết cấu kỹ thuật như thế nào?
Trang trại có diện tích gần 5 ha, xây dựng năm 2016 theo mô hình chuồng kín lợp tôn chống nóng, vận hành hệ thống làm mát bằng giàn làm mát (cooling pad) và quạt hút gió. Cơ cấu gồm: chuồng bầu (8 dãy, sức chứa khoảng 600 nái chửa và nái chờ phối, sàn đan bê tông khe hở cách nền 30 - 40 cm, 10 quạt hút); chuồng đẻ (khu đẻ 1 và đẻ 2 có 72 ô nái/chuồng, đẻ 3 có 68 ô nái, sàn nái bằng đan bê tông, sàn lợn con bằng đan nhựa cách nhiệt, có lồng úm); chuồng cai sữa (4 dãy x 6 ô, sàn đan nhựa, 4 quạt hút); chuồng cách ly (5 ô, 3 quạt hút); ao cá sinh học 500 m² và hệ thống bể khí sinh học biogas phía sau quạt gió.
2. Quy trình dinh dưỡng cho lợn nái chửa và nái đẻ được phân bổ khẩu phần cụ thể ra sao?
Nái mang thai từ tuần 1 đến tuần 12 ăn cám CP 966 với định mức 2 - 2,5 kg/con/ngày (chia 2 bữa). Nái mang thai tuần 13 đến 14 ăn cám CP 966 với lượng 3 - 3,5 kg/con/ngày. Trước khi đẻ 10 ngày, nái được chuyển sang ăn cám CP 967 với lượng 3 - 3,5 kg/con/ngày, sau đó giảm dần 1 kg/ngày trong 3 ngày trước ngày đẻ dự kiến. Nái vào chuồng đẻ duy trì tiêu chuẩn 3 kg/ngày, giảm xuống 1,5 kg/con/lần trước đẻ 3 ngày; sau khi đẻ 2 ngày tăng dần lượng ăn từ 0,5 - 1 kg/con/ngày; nếu nái nuôi nhiều con hoặc quá gầy có thể tăng thêm 2 kg/con/ngày.
3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái được tác giả áp dụng như thế nào?
Phác đồ kết hợp giữa điều trị cục bộ và tiêm kháng sinh toàn thân:
- Điều trị cục bộ: Dùng que phối dẫn 500 ml dung dịch nước muối sinh lý 0,9% hoặc thuốc tím 1/1000 để thụt rửa tử cung; sau đó tiêm oxytocin hoặc hanprost để kích thích dạ con co bóp tống toàn bộ dịch viêm ra ngoài; cuối cùng đặt trực tiếp kháng sinh (penicilin, amoxilin hoặc oxytetracyclin liều 3g/lần) vào lòng tử cung.
- Điều trị toàn thân: Tiêm hạ sốt giảm đau analgin (2 - 3 ml/ngày); tiêm bắp tetramycin liều 10 - 15 mg/kg thể trọng/ngày trong 3 - 4 ngày liên tục, hoặc dùng septotryl tiêm bắp/tĩnh mạch liều 1 ml/10 - 15 kg thể trọng/ngày trong 2 - 3 ngày.
4. Lợn con sơ sinh theo mẹ được can thiệp các thao tác kỹ thuật gì và vào những thời điểm nào?
Sau khi sinh ra, lợn con được lau sạch nhớt vùng mõm để thở, lau khô toàn thân bằng khăn và bột mistral, cắt rốn, đưa vào lồng úm sưởi ấm rồi cho bú sữa đầu. Lợn con được mài nanh sau 24 giờ; cắt đuôi và tiêm sắt lần 1 (1 - 2 ml) lúc 2 - 3 ngày tuổi; uống thuốc phòng bệnh cầu trùng lúc 3 - 4 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 4 - 5 ngày tuổi; bắt đầu tập ăn bằng cám hỗn hợp Apollo 1912 lúc 4 - 6 ngày tuổi; tiêm sắt lần 2 lúc 7 - 10 ngày tuổi; tiêm phòng Mycoplasma lúc 8 - 14 ngày tuổi; tiêm vắc-xin Circo lúc 16 - 18 ngày tuổi; cai sữa và xuất chuồng vào khoảng 21 đến 26 ngày tuổi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thượng Trực đã phản ánh đầy đủ, khách quan và chi tiết quy trình chăn nuôi, nuôi dưỡng và an toàn sinh học áp dụng trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại Nguyễn Văn Hiệp. Đề tài đã hệ thống hóa các chỉ số dinh dưỡng, lịch tiêm phòng vắc-xin của CP Việt Nam, phác đồ xử lý bệnh lý sản khoa và kỹ thuật can thiệp sơ sinh trong điều kiện mô hình chuồng kín công nghiệp. Toàn bộ các quy trình, số liệu và kiến nghị trong báo cáo mang tính thực tiễn cao, phản ánh chân thực năng lực thực hành chuyên môn của sinh viên thú y và cung cấp nguồn tư liệu học thuật đáng tin cậy cho công tác sản xuất chăn nuôi lợn tại địa phương.