Phát triển nguồn lực thông tin số tại Thư viện Đại học Ngoại Thương Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp phát triển nguồn lực thông tin số tại thư viện Đại học Ngoại Thương, đáp ứng nhu cầu người dùng.

Chuyên ngành

Khoa học Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Thư viện số ĐH Ngoại Thương và vai trò cốt lõi

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển của giáo dục đại học, Thư viện số ĐH Ngoại Thương đóng vai trò là một trụ cột không thể thiếu, là trung tâm cung cấp nguồn lực thông tin số chất lượng cao. Sự chuyển dịch từ thư viện truyền thống sang thư viện điện tử, mà đỉnh cao là thư viện số, là một xu thế tất yếu nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về học tập và nghiên cứu. Theo nghiên cứu của Hoàng Vũ Phát (2011), thư viện điện tử FTU được định hướng phát triển nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện chất lượng đào tạo đại học. Hệ thống này không chỉ là một kho lưu trữ tài liệu mà còn là một môi trường học thuật năng động, nơi giảng viên và sinh viên có thể tiếp cận tri thức mọi lúc, mọi nơi. Nguồn lực thông tin số tại trường bao gồm các cơ sở dữ liệu trực tuyến, sách điện tử, tạp chí khoa học, và các học liệu điện tử nội sinh như khóa luận, luận văn, và đề tài nghiên cứu khoa học. Vai trò của Thư viện số ĐH Ngoại Thương còn thể hiện qua việc hỗ trợ đắc lực cho phương thức đào tạo theo tín chỉ, khuyến khích tinh thần tự học, tự nghiên cứu của sinh viên. Bằng việc cung cấp khả năng truy cập từ xa, thư viện phá vỡ mọi rào cản về không gian và thời gian, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người dùng. Việc phát triển mạnh mẽ các tài nguyên số không chỉ là một nhiệm vụ trọng tâm mà còn là một chiến lược dài hạn của nhà trường, góp phần khẳng định vị thế hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo kinh tế đối ngoại.

1.1. Khái quát về nguồn lực thông tin số tại FTU

Hiện trạng nguồn lực thông tin số tại Đại học Ngoại thương được cấu thành từ hai thành phần chính: nguồn nội sinh và nguồn ngoại sinh. Nguồn nội sinh là các tài nguyên số được tạo ra từ chính hoạt động đào tạo và nghiên cứu của trường, bao gồm các CSDL thư mục, luận án, luận văn, khóa luận tốt nghiệp, và các đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên. Theo thống kê, thư viện đã xây dựng được 5 CSDL thư mục với hơn 18.700 biểu ghi. Đây được xem là tài sản trí tuệ quý giá, phản ánh thế mạnh học thuật của nhà trường. Trong khi đó, nguồn ngoại sinh bao gồm các cơ sở dữ liệu trực tuyến được mua hoặc thuê bao từ các nhà cung cấp uy tín trên thế giới như Proquest, Emerald, và BCRC (Business and Company Resource Center). Các CSDL này cung cấp quyền truy cập vào hàng vạn bài báo, tạp chí khoa học quốc tế, và báo cáo nghiên cứu thị trường, đặc biệt hữu ích cho các ngành kinh tế, tài chính và quản trị kinh doanh. Sự kết hợp hài hòa giữa hai nguồn lực này tạo nên một kho học liệu điện tử đa dạng, đáp ứng phần lớn nhuu cầu thông tin của người dùng.

1.2. Vai trò của học liệu điện tử với chất lượng đào tạo

Học liệu điện tử có vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng đào tạo đại học theo mô hình tín chỉ. Thứ nhất, nó cung cấp cho sinh viên khả năng tiếp cận thông tin nhanh chóng và không giới hạn. Sinh viên có thể chủ động nghiên cứu, tham khảo tài liệu ngoài giờ lên lớp, giảm sự phụ thuộc vào bài giảng của giảng viên. Thứ hai, các tài nguyên số giúp mở rộng không gian học thuật, cho phép sinh viên tiếp cận với những kiến thức mới nhất trên thế giới, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh. Giảng viên cũng có thể dễ dàng cập nhật bài giảng, tích hợp các nghiên cứu mới vào chương trình giảng dạy. Thứ ba, việc khai thác cổng thông tin thư viện và các CSDL trực tuyến giúp sinh viên rèn luyện đào tạo kỹ năng thông tin, một năng lực cốt lõi trong thế kỷ 21. Khả năng tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin hiệu quả sẽ là hành trang quan trọng cho sinh viên khi ra trường, góp phần tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho xã hội.

II. Khó khăn của Thư viện điện tử FTU Thực trạng cần phân tích

Mặc dù có những bước tiến đáng kể, quá trình phát triển Thư viện số ĐH Ngoại Thương vẫn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là công tác số hóa tài liệu nội sinh chưa được thực hiện một cách hệ thống và đồng bộ. Nghiên cứu của Hoàng Vũ Phát (2011) chỉ ra rằng, quy trình thu nhận và xử lý các khóa luận, luận văn dạng số còn rời rạc, thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa thư viện và các khoa chuyên môn. Điều này dẫn đến tình trạng một nguồn tài nguyên tri thức khổng lồ chưa được khai thác hiệu quả. Bên cạnh đó, hệ thống quản lý thư viện iLib Version 4.0, dù đã hỗ trợ nhiều chức năng, vẫn còn những hạn chế trong việc tích hợp các loại hình tài nguyên số khác nhau, đặc biệt là các đĩa CD-ROM và DVD. Một thách thức khác liên quan đến trải nghiệm người dùng (UX). Giao diện tra cứu OPAC và các CSDL, đôi khi, chưa thực sự thân thiện, gây khó khăn cho người dùng mới. Việc thiếu một cổng thông tin thư viện tích hợp duy nhất khiến người dùng phải truy cập vào nhiều địa chỉ khác nhau để tìm kiếm thông tin, làm giảm hiệu quả khai thác. Vấn đề bản quyền cũng là một rào cản pháp lý phức tạp trong việc chia sẻ và nhân bản các học liệu điện tử. Cuối cùng, việc đánh giá hiệu quả thư viện số vẫn chưa được tiến hành thường xuyên, khiến việc hoạch định chính sách phát triển thư viện gặp nhiều khó khăn.

2.1. Các thách thức trong quản lý và số hóa tài liệu

Thách thức lớn nhất trong quản lý tài nguyên số tại thư viện điện tử FTU là sự thiếu đồng bộ trong quy trình. Quá trình số hóa tài liệu, đặc biệt là các công trình nghiên cứu nội sinh như luận văn, luận án, vẫn còn mang tính thủ công và phụ thuộc nhiều vào sự tự nguyện của các khoa. Việc thiếu một quy chuẩn chung về định dạng nộp lưu chiểu (ví dụ: yêu cầu file PDF có thể tìm kiếm toàn văn) làm cho việc xử lý và tích hợp dữ liệu vào hệ thống trở nên phức tạp. Thêm vào đó, việc quản lý các CSDL ngoại tuyến (CD-ROM) còn nhiều bất cập. Các tài liệu này được quản lý như ấn phẩm truyền thống, không thể khai thác đồng thời trên mạng, làm giảm đi giá trị sử dụng. Các khó khăn và thách thức này đòi hỏi cần có một chiến lược tổng thể về việc xây dựng và quản lý bộ sưu tập số, từ khâu thu thập, xử lý kỹ thuật đến tổ chức phục vụ.

2.2. Trải nghiệm người dùng UX và giao diện UI hạn chế

Một hệ thống thông tin mạnh không chỉ nằm ở kho dữ liệu phong phú mà còn ở khả năng tương tác với người dùng. Tại Thư viện số ĐH Ngoại Thương, trải nghiệm người dùng (UX)giao diện người dùng (UI) vẫn là một điểm cần cải thiện. Hệ thống tra cứu OPAC và giao diện của một số cơ sở dữ liệu trực tuyến có thể gây khó khăn cho sinh viên, đặc biệt là những người lần đầu tiếp cận. Quá trình tìm kiếm thông tin đôi khi chưa trực quan, đòi hỏi người dùng phải có những kỹ năng nhất định. Hơn nữa, việc phải đăng nhập và truy cập vào nhiều nền tảng khác nhau (OPAC của thư viện, trang chủ của Proquest, Emerald, BCRC...) tạo ra một trải nghiệm không liền mạch. Để nâng cao hiệu quả sử dụng, cần có một đề xuất cải tiến về giao diện theo hướng tích hợp tất cả các nguồn tin vào một cổng thông tin duy nhất, thân thiện và dễ sử dụng hơn, đồng thời tối ưu hóa cho các thiết bị di động.

III. 5 giải pháp phát triển Thư viện số ĐH Ngoại Thương hiệu quả

Để vượt qua các thách thức và tối ưu hóa hoạt động, việc áp dụng các giải pháp chiến lược cho Thư viện số ĐH Ngoại Thương là vô cùng cấp thiết. Luận văn của Hoàng Vũ Phát (2011) đã đưa ra nhiều đề xuất cải tiến quan trọng, tập trung vào việc hoàn thiện chính sách, quy trình và công nghệ. Giải pháp nền tảng là xây dựng một chính sách phát triển thư viện toàn diện, xác định rõ mục tiêu, lộ trình và nguồn lực cho việc phát triển nguồn lực thông tin số. Chính sách này cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc số hóa tài liệu nội sinh và phân bổ ngân sách hợp lý cho việc mua và duy trì các cơ sở dữ liệu trực tuyến. Giải pháp thứ hai là chuẩn hóa quy trình số hóa, từ khâu thu thập, xử lý đến tích hợp vào hệ thống, đảm bảo tính nhất quán và chất lượng của tài nguyên số. Thứ ba, cần nâng cấp hạ tầng công nghệ, bao gồm việc lựa chọn một hệ thống quản lý thư viện hiện đại hơn, có khả năng tích hợp đa dạng các loại hình học liệu và hỗ trợ tốt hơn cho truy cập từ xa. Thứ tư, cần tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng (UX) thông qua việc thiết kế lại cổng thông tin thư viện. Cuối cùng, giải pháp về con người là không thể thiếu, bao gồm việc nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ và tăng cường đào tạo kỹ năng thông tin cho người dùng.

3.1. Xây dựng chính sách phát triển thư viện toàn diện

Một chính sách phát triển thư viện rõ ràng là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Chính sách này cần xác định ưu tiên phát triển nguồn lực thông tin số, đặc biệt là các tài liệu nội sinh. Cần có quy định cụ thể về việc nộp lưu chiểu bắt buộc các sản phẩm nghiên cứu (khóa luận, luận án) ở định dạng số. Đồng thời, chính sách phải phân bổ ngân sách một cách linh hoạt, tăng tỷ lệ chi cho tài liệu điện tử và các cơ sở dữ liệu trực tuyến phù hợp với chuyên ngành đào tạo của trường. Ngoài ra, chính sách cần đề cập đến vấn đề hợp tác, chia sẻ tài nguyên với các thư viện đại học khác, hướng tới việc xây dựng các nguồn học liệu mở, giúp tiết kiệm chi phí và làm phong phú thêm kho tài liệu của Thư viện số ĐH Ngoại Thương.

3.2. Quy trình số hóa tài liệu nội sinh một cách bài bản

Để khai thác 'mỏ vàng' tri thức nội sinh, cần xây dựng một quy trình số hóa tài liệu chuyên nghiệp. Quy trình này bắt đầu từ việc ban hành quy định thống nhất về việc nộp sản phẩm khoa học dạng số từ sinh viên và giảng viên. Các tài liệu này sau đó sẽ được kiểm tra về định dạng, nội dung và bản quyền trước khi đưa vào xử lý. Giai đoạn xử lý bao gồm việc tạo siêu dữ liệu (metadata) theo chuẩn quốc tế (như Dublin Core) để dễ dàng quản lý và tìm kiếm, đồng thời áp dụng công nghệ nhận dạng ký tự quang học (OCR) để cho phép tìm kiếm toàn văn. Cuối cùng, các tài nguyên số sau khi được chuẩn hóa sẽ được tích hợp vào hệ thống quản lý thư viện và công bố trên cổng thông tin thư viện. Việc thực hiện bài bản quy trình này sẽ giúp biến các tài liệu rời rạc thành một bộ sưu tập số có giá trị cao.

IV. Phương pháp nâng cấp hạ tầng Thư viện số ĐH Ngoại Thương

Hạ tầng công nghệ là xương sống của một Thư viện số ĐH Ngoại Thương hiện đại. Việc nâng cấp hạ tầng công nghệ là một giải pháp mang tính đột phá, quyết định đến hiệu suất và khả năng mở rộng của toàn hệ thống. Trọng tâm của việc nâng cấp là lựa chọn và triển khai một hệ thống quản lý thư viện (LMS/ILS) thế hệ mới. Các hệ thống này không chỉ quản lý tài liệu in mà còn tích hợp mạnh mẽ các tài nguyên số, cơ sở dữ liệu trực tuyến, và các nguồn học liệu mở. Một hệ thống tốt cần có kiến trúc mở, dễ dàng kết nối với các hệ thống khác của nhà trường và hỗ trợ các chuẩn siêu dữ liệu quốc tế. Song song với việc nâng cấp phần mềm lõi, việc xây dựng một cổng thông tin thư viện (Library Portal) duy nhất là cực kỳ quan trọng. Cổng thông tin này hoạt động như một 'cửa sổ duy nhất', cho phép người dùng tìm kiếm trên tất cả các nguồn tài nguyên (cả nội sinh và ngoại sinh) chỉ với một giao diện duy nhất, cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng (UX). Bên cạnh đó, cần đảm bảo hạ tầng mạng và máy chủ đủ mạnh để phục vụ nhu cầu truy cập từ xa ngày càng tăng, đặc biệt là truy cập từ các thiết bị di động. Việc đầu tư vào công nghệ không chỉ là chi phí mà là sự đầu tư cho tương lai, nâng cao chất lượng đào tạo đại học và năng lực nghiên cứu.

4.1. Lựa chọn hệ thống quản lý thư viện LMS phù hợp

Việc lựa chọn một hệ thống quản lý thư viện mới thay thế hoặc nâng cấp hệ thống hiện tại là một quyết định chiến lược. Các tiêu chí lựa chọn cần tập trung vào khả năng quản lý hợp nhất các tài nguyên số. Hệ thống phải hỗ trợ quản lý các định dạng tài liệu đa dạng, từ PDF, eBook đến video, audio. Nó cũng cần có khả năng tích hợp liền mạch với các cơ sở dữ liệu trực tuyến mà thư viện đang thuê bao thông qua các giao thức như Z39.50 hoặc các API hiện đại. Một yếu tố quan trọng khác là khả năng tùy biến và mở rộng. Lựa chọn các giải pháp dựa trên mã nguồn mở như Koha hoặc DSpace có thể là một hướng đi linh hoạt và tiết kiệm chi phí, cho phép thư viện chủ động trong việc phát triển các tính năng mới phù hợp với đặc thù của trường.

4.2. Tối ưu hóa cổng thông tin thư viện và truy cập từ xa

Một cổng thông tin thư viện hiện đại là bộ mặt của Thư viện số ĐH Ngoại Thương. Cổng thông tin này cần được thiết kế với giao diện người dùng (UI) thân thiện, trực quan và đáp ứng (responsive), hoạt động tốt trên mọi thiết bị. Chức năng tìm kiếm hợp nhất (discovery service) là yếu-tố-phải-có, cho phép người dùng tìm kiếm đồng thời trên catalogue (OPAC), các CSDL nội sinh và các CSDL thuê bao. Về truy cập từ xa, cần triển khai các giải pháp xác thực tập trung (Single Sign-On - SSO) sử dụng tài khoản email của trường, giúp sinh viên và giảng viên truy cập vào mọi tài nguyên một cách dễ dàng mà không cần nhớ nhiều mật khẩu. Điều này không chỉ tăng cường bảo mật mà còn đơn giản hóa trải nghiệm người dùng (UX), khuyến khích việc khai thác tài nguyên thư viện thường xuyên hơn.

V. Cách đánh giá hiệu quả Thư viện số ĐH Ngoại Thương thực tế

Để đảm bảo các chiến lược phát triển đi đúng hướng, việc đánh giá hiệu quả thư viện số một cách định kỳ là nhiệm vụ không thể thiếu. Hoạt động này cung cấp những dữ liệu thực tiễn, giúp Thư viện số ĐH Ngoại Thương nhận diện được điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các điều chỉnh kịp thời. Một trong những phương pháp cốt lõi là phân tích mức độ thỏa mãn của người dùng tin. Thông qua các cuộc khảo sát bằng phiếu hỏi, phỏng vấn nhóm, thư viện có thể thu thập các ý kiến đánh giá về chất lượng tài nguyên số, tính tiện dụng của giao diện người dùng (UI), và hiệu quả của dịch vụ hỗ trợ người dùng. Dữ liệu từ Bảng 6 và Bảng 7 trong nghiên cứu của Hoàng Vũ Phát (2011) cho thấy việc đánh giá này cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhu cầu thực tế. Một phương pháp khác là phân tích dữ liệu thống kê sử dụng. Các hệ thống quản lý thư viện hiện đại đều có thể cung cấp các báo cáo chi tiết về số lượt truy cập, số lượt tải tài liệu, các từ khóa tìm kiếm phổ biến, và CSDL nào được sử dụng nhiều nhất. Dữ liệu này giúp thư viện đưa ra quyết định bổ sung tài nguyên dựa trên nhu cầu thực tế, tránh lãng phí ngân sách. Cuối cùng, hiệu quả của thư viện số còn được đo lường qua tác động của nó đến kết quả học tập và nghiên cứu khoa học sinh viên, thể hiện qua chất lượng của các khóa luận, đề tài nghiên cứu.

5.1. Phân tích mức độ thỏa mãn của người dùng tin

Việc đánh giá hiệu quả thư viện số bắt đầu từ người dùng cuối. Các khảo sát cần được thiết kế để đo lường mức độ thỏa mãn trên nhiều khía cạnh: sự phong phú và phù hợp của học liệu điện tử, sự dễ dàng trong việc tìm kiếm và truy cập từ xa, chất lượng của dịch vụ hỗ trợ người dùng. Kết quả khảo sát (như Bảng 6: Đánh giá mức độ thỏa mãn nội dung tài liệu của người dùng tin) cung cấp bằng chứng cụ thể để cải tiến. Ví dụ, nếu nhiều người dùng phàn nàn về một giao diện người dùng (UI) khó sử dụng, đó là tín hiệu rõ ràng cho thấy cần có sự thay đổi. Các buổi phỏng vấn sâu với các nhóm người dùng khác nhau (sinh viên năm nhất, sinh viên năm cuối, nghiên cứu sinh, giảng viên) cũng mang lại những góc nhìn định tính giá trị, giúp thư viện hiểu rõ hơn về trải nghiệm người dùng (UX) thực tế.

5.2. Tác động đến hoạt động nghiên cứu khoa học sinh viên

Một thước đo quan trọng về hiệu quả của Thư viện số ĐH Ngoại Thương là tác động của nó đối với hoạt động nghiên cứu khoa học sinh viên. Thư viện không chỉ là nơi cung cấp tài liệu mà còn là đối tác trong quá trình nghiên cứu. Hiệu quả có thể được đánh giá gián tiếp qua việc phân tích chất lượng của các khóa luận, luận văn. Các công trình có trích dẫn nhiều nguồn tài liệu đa dạng từ các cơ sở dữ liệu trực tuyến của thư viện thường có chất lượng cao hơn. Thư viện cũng có thể theo dõi số lượng đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên được giải thưởng cấp trường, cấp bộ. Ngoài ra, việc tổ chức các lớp đào tạo kỹ năng thông tin, hướng dẫn sinh viên cách khai thác hiệu quả các tài nguyên số, cũng là một chỉ số đo lường sự đóng góp tích cực của thư viện vào việc nâng cao năng lực nghiên cứu, từ đó cải thiện chất lượng đào tạo đại học.

VI. Hướng đi tương lai và đề xuất cho Thư viện số ĐH Ngoại Thương

Hướng tới tương lai, Thư viện số ĐH Ngoại Thương cần định vị mình không chỉ là một kho tri thức mà còn là một trung tâm dịch vụ học thuật thông minh, năng động. Xu hướng phát triển tất yếu là xây dựng một hệ sinh thái học liệu số toàn diện, lấy người dùng làm trung tâm. Một trong những định hướng quan trọng là tăng cường đào tạo kỹ năng thông tin cho cả sinh viên và giảng viên. Thay vì chỉ cung cấp tài nguyên, thư viện cần chủ động tổ chức các buổi huấn luyện, workshop về phương pháp tìm kiếm, kỹ năng trích dẫn, và cách sử dụng các công cụ quản lý tài liệu tham khảo. Điều này giúp tối ưu hóa giá trị của các cơ sở dữ liệu trực tuyến đắt tiền. Hướng đi thứ hai là đẩy mạnh hợp tác và chia sẻ tài nguyên. Việc tham gia vào các liên minh thư viện (consortium) và tích cực đóng góp, sử dụng các nguồn học liệu mở (OER) sẽ giúp làm phong phú kho tài liệu mà không tốn nhiều chi phí. Thư viện cũng cần liên tục cập nhật công nghệ, nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào việc gợi ý tài liệu, cá nhân hóa trải nghiệm người dùng (UX). Cuối cùng, việc xây dựng một văn hóa thông tin mạnh mẽ trong toàn trường, nơi mọi thành viên đều nhận thức được vai trò của Thư viện số ĐH Ngoại Thương, sẽ là nền tảng vững chắc để nâng cao chất lượng đào tạo đại học và năng lực cạnh tranh quốc tế.

6.1. Tăng cường đào tạo kỹ năng thông tin cho người dùng

Việc đầu tư vào nguồn lực thông tin số chỉ thực sự hiệu quả khi người dùng biết cách khai thác chúng. Do đó, đào tạo kỹ năng thông tin phải trở thành một nhiệm vụ trọng tâm. Thư viện cần phối hợp với các khoa để tích hợp các module hướng dẫn sử dụng thư viện vào chương trình học chính khóa cho sinh viên năm nhất. Nội dung đào tạo cần đa dạng, từ kỹ năng tìm kiếm cơ bản trên OPAC đến các kỹ thuật tìm kiếm nâng cao trên các cơ sở dữ liệu trực tuyến chuyên ngành. Đồng thời, cần xây dựng các kênh hỗ trợ người dùng đa dạng như chat trực tuyến, video hướng dẫn, và các buổi tư vấn 1-1. Nâng cao năng lực thông tin cho người dùng chính là cách đầu tư bền vững nhất để tối đa hóa hiệu quả của Thư viện số ĐH Ngoại Thương.

6.2. Mở rộng hợp tác và chia sẻ nguồn học liệu mở

Trong bối cảnh ngân sách có hạn và giá tài liệu điện tử ngày càng tăng, hợp tác và chia sẻ là con đường tất yếu. Thư viện số ĐH Ngoại Thương cần tích cực tham gia vào các mạng lưới liên kết thư viện trong và ngoài nước để thực hiện mượn liên thư viện điện tử và cùng nhau mua chung các CSDL lớn. Bên cạnh đó, việc khai thác và đóng góp vào phong trào nguồn học liệu mở (OER) là một hướng đi chiến lược. Thư viện có thể xây dựng một cổng thông tin riêng để giới thiệu các học liệu điện tử mở chất lượng cao, đồng thời khuyến khích giảng viên chia sẻ các bài giảng, giáo trình của mình dưới giấy phép mở. Cách làm này không chỉ làm giàu tài nguyên số của trường mà còn góp phần lan tỏa tri thức đến cộng đồng, khẳng định trách nhiệm xã hội và nâng cao uy tín học thuật của nhà trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NGUỒN LỰC THÔNG TIN SỐ VÀ VAI TRÒ ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO, NGHIÊN CỨU KHOA HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG HÀ NỘI 1. Nguồn lực thông tin số 1. Một số khái niệm - Nguồn lực thông tin (Information Resource): NLTT là tổ hợp các thông tin và tài liệu phản ánh những kết quả lao động sáng tạo trong hoạt động nhận thức và thực tiễn của con người, được quản lý và chia sẻ trong các tổ chức xã hội. Như vậy, NLTT sẽ không chứa các yếu tố như nhân lực thông tin, trang thiết bị, kinh phí … mà các yếu tố này đóng vai trò là “những bộ phận ngang nhau, độc lập với nhau nhưng liên hệ hữu cơ với nhau, ràng buộc lẫn nhau”.

Khi xem xét việc phát triển và quản lý NLTT trong các tổ chức, các yếu tố được đề cập đến như nhân sự, trang thiết bị … sẽ là các yếu tố hỗ trợ. - Nguồn lực thông tin số: (Digital Information Resource): là phần NLTT với các thông tin dạng số hóa có thể khai thác sử dụng trên máy tính và hệ thống mạng. - Thư viện điện tử (Electronic Library):Thuật ngữ "Thư viện điện tử" có thể dùng theo nghĩa tổng quát nhất cho mọi loại hình TV đã được tin học hoá toàn bộ hoặc một số thao tác dịch vụ. Thư viện điện tử có thể được coi như là nơi người sử dụng có thể tới để thực hiện những công việc mà họ vẫn thường làm với TV truyền thống, nhưng được thực hiện dựa trên việc ứng dụng CNTT.

Tuy ý kiến chưa hoàn toàn thống nhất nhưng tựu chung lại, ta có thể nhận dạng một số đặc điểm của TV điện tử như sau: - TV phải có vốn tư liệu điện tử (là những tư liệu được lưu trữ dưới dạng số sao cho có thể truy nhập được bằng các thiết bị tin học). - Các thao tác chính của TV (bổ sung, biên mục, quản trị xuất bản phẩm định kỳ, kiểm soát lưu thông tư liệu, tổ chức mục lục truy nhập công cộng trực tuyến,.) 12 phải được tin học hoá bằng một hệ quản trị TV tích hợp được nối mạng (ít nhất là mạng cục bộ). - Phải cung cấp và tạo điều kiện cho người dùng sử dụng các dịch vụ điện tử (yêu cầu và gia hạn mượn qua mạng, tìm tin trong các CSDL, truy nhập và khai thác các nguồn tin tại chỗ và với tới các nguồn tin ở nơi khác,. TV điện tử ra đời là kết quả của sự hợp tác giữa các chuyên gia TV, xuất bản, các nhà CNTT hướng về mục tiêu tiếp cận đầy đủ tới thông tin, ở mọi nơi và mọi lúc.

- Thư viện số (Digital library): TV số là một bước tiến xa hơn của TV điện tử hay có thể nói, TV điện tử cấp cao trong đó toàn bộ các tài liệu trong TV đã được số hóa và được quản lý bằng một phần mềm chuyên biệt có tổ chức giúp người dùng dễ dàng truy cập, tìm kiếm và đọc được nội dung toàn văn của nó thông qua hệ thống mạng thông tin và các phương tiện truyền thông. TV số là hình thức kết hợp giữa các thiết bị tính toán, lưu trữ và truyền thông số với nội dung và phần mềm để tái tạo, thúc đẩy và mở rộng các dịch vụ của TV truyền thống (thu thập, biên mục, tìm kiếm và phổ biến thông tin). Một TV số phải thực hiện các dịch vụ cơ bản của TV truyền thống kết hợp với việc khai thác các lợi thế của CNTT, truyền thông trong việc lưu trữ, tìm kiếm và phổ biến nội dung thông tin. - Số hóa tài liệu (Digitalization): là việc biến đổi các loại hình thông tin sang thông tin số (các bit thông tin dữ liệu).

Các loại hình tài liệu (giấy, ảnh, phim …) sau khi qua công đoạn xử lý bằng các thiết bị chuyên ngành và phần mềm ứng dụng sẽ được số hóa thành các bit mang thông tin dữ liệu có thể sử dụng trên máy tính, là yếu tố tạo nên những CSDLS, dễ dàng tìm kiếm, trao đổi và chia sẻ kiến thức một cách thuận tiện nhất [24]. - Bộ sưu tập số (Digital Collection): Bộ sưu tập số là một tập hợp có tổ chức nhiều tài liệu đã được số hóa dưới nhiều hình thức khác nhau (văn bản, hình ảnh, audio, video.) về một chủ đề. Mặc dù mỗi loại hình tài liệu có sự khác nhau về 13 cách thể hiện, nhưng nó đều cung cấp một giao diện đồng nhất mà qua đó các tài liệu có thể truy cập, tìm kiếm dễ dàng. - Cơ sở dữ liệu: (Database): được hiểu theo cách kỹ thuật là một tập hợp thông tin có cấu trúc.

Trong công nghệ thông tin CSDL được hiểu rõ hơn dưới dạng một tập hợp liên kết các dữ liệu được duy trì dưới dạng một tập hợp các tệp tin trong hệ điều hành hay được lưu trữ trong các hệ quản trị CSDL. - Sách điện tử (eBook): là một phương tiện số tương ứng của các loại sách in thông thường. Loại sách này ngày càng phổ biến do việc dễ dàng phân phát, chia sẻ trên Internet. Với dung lượng nhỏ gọn nhưng chứa đựng một lượng tri thức lớn sách điện tử là một lựa chọn hữu ích cho nhu cầu lưu trữ và đọc sách mọi lúc, mọi nơi trên những thiết bị điện toán cá nhân như máy vi tính, máy tính bỏ túi (pocket PC), máy điện thoại.

- Phần mềm quản lý thư viện: là phần mềm ứng dụng với nhiệm vụ thực hiện tin học hoá các quá trình quản lý các hoạt động thông tin trong lĩnh vực lưu trữ và khai thác thông tin đối với các trung tâm lưu trữ hay TV [24]. - Phần mềm mã nguồn mở (Open Source): là phần mềm với mã nguồn được công bố và sử dụng một giấy phép nguồn mở. Giấy phép này cho phép bất cứ ai cũng có thể nghiên cứu, thay đổi và cải tiến phần mềm, phân phối phần mềm ở dạng chưa thay đổi hoặc đã thay đổi. Định nghĩa Nguồn mở, được dùng bởi Tổ chức Sáng kiến Nguồn mở, thể hiện một triết lí nguồn mở và xác định ranh giới về việc sử dụng, thay đổi và tái phân phối phần mềm nguồn mở.

Giấy phép phần mềm cung cấp cho người dùng các quyền vốn bị cấm bởi bản quyền, gồm các quyền về sử dụng, thay đổi và tái phân phối. Một vài giấy phép phần mềm nguồn mở đã được thẩm định thuộc giới hạn của Định nghĩa Nguồn mở [24]. - Mục lục tra cứu trực tuyến: (Online Public Access Catalog - OPAC): ra đời từ kết quả của sự phát triển của các tiêu chuẩn biên mục và công nghệ máy tính và truyền thông. Theo Từ điển Thông tin TV học trực tuyến - ODILIS: OPAC là một 14 CSDL gồm các biểu ghi thư mục mô tả sách hoặc các tài liệu khác được sở hữu bởi một TV hoặc hệ thống TV mà người dùng có thể truy cập qua các trạm làm việc hoặc thiết bị đầu cuối.

OPAC đã xuất hiện trong các TV trên thế giới từ những năm 80, song OPAC trên Web mới bắt đầu ra đời từ cuối những năm 90. Tại Việt Nam, đặc biệt từ sau năm 2000, ngày càng nhiều TV kết nối Internet và đã tạo lập, phục vụ tra cứu bằng các OPAC [24]. Ưu điểm của nguồn lực thông tin số - Khả năng kiểm soát tài nguyên thông tin. So với NLTT truyền thống dạng ấn phẩm, NLTTS tạo ra khả năng kiểm soát tài nguyên thông tin rất mạnh ở nhiều cấp độ trong hệ thống thông tin.

Trước hết, NLTTS bao gồm thông tin, tài liệu, các CSDL được tổ chức và quản lý trên máy tính và hệ thống mạng, có thể truy nhập và truy xuất dễ dàng, có thể thống kê các tài liệu có trong TV nhanh chóng, thuận lợi… Sau nữa, việc phân cấp, phân quyền rất thuận lợi tùy theo yêu cầu công việc và sự phân nhóm NDT. Đứng ở góc độ khai thác và sử dụng, NDT sẽ có những lợi ích và quyền hạn nhất định khi tham gia khai thác hệ thống thông tin khi trở thành những thành viên của hệ thống Việc kiểm soát các nguồn tài nguyên cũng trở nên chặt chẽ hơn qua các phần mềm quản lý, đảm bảo tối đa lợi ích với mỗi NDT. - Bảo vệ an toàn và lâu dài các tài liệu gốc. Trong môi trường số hóa, việc lưu trữ vật lý sẽ chuyển dần sang việc lưu trữ trên hệ thống máy tính và mạng, có các cơ chế sao lưu và bảo mật, bảo vệ an toàn cho tài liệu.

Khả năng định dạng của tài liệu cũng sẽ thay đổi rất đa dạng. Ví dụ như một tài liệu dạng ấn phẩm khi được số hóa sẽ có thể được lưu dưới các dạng khác nhau tùy theo yêu cầu như dạng file TIFF (đối với tài liệu gốc), dạng file Doc với dạng văn bản có thể chỉnh sửa, dạng file PDF để đọc và có thể tùy biến sang các dạng đa phương tiện như âm thanh, hình ảnh, slide … 15 Các tài nguyên số sẽ được bảo hộ bản quyền bởi các phương tiện kỹ thuật. Khi đã thống nhất giải quyết vấn đề bản quyền theo Luật Bản quyền và các thỏa thuận giữa tác giả, nhà xuất bản, TV và người dùng, việc bảo vệ bản quyền tài liệu số trên các hệ thống sẽ chỉ còn là các thao tác đơn giản. NDT với các quyền được phân định hợp lý sẽ có thể truy cập ở nhiều mức độ cho phép để đảm bảo tác quyền đã được quy định.

Các dạng tài liệu số sẽ có thể tồn tại lâu dài trên các không gian lưu trữ, có khả năng chuyển đổi hình thức lưu trữ nhanh chóng, cơ động và đặc biệt trong xu thế mở của công nghệ, việc trao đổi tương thích giữa các chuẩn cũng rất đơn giản. - Nâng cao năng lực khai thác thông tin của người dùng tin. NDT sẽ dễ dàng tiếp cận với các tài liệu, thông tin qua các phương tiện công nghệ cùng với sự phát triển của hạ tầng công nghệ và thói quen sử dụng máy tính. Các CSDLS cũng dễ dàng tạo ra nhiều điểm truy cập cho NDT.

Vấn đề khai thác thông tin trên các cổng thông tin sẽ là sự kết hợp giữa tìm kiếm thông tin trực quan, qua các bộ tìm kiếm hay các bộ sưu tập đã được tổ chức. NDT cũng có thể chủ động tạo ra các bộ sưu tập riêng trên các tài khoản của mình. Cơ chế tìm kiếm, khai thác thông tin cũng được mở rộng hơn nữa với các siêu liên kết và siêu dữ liệu. NDT có thể thay đổi các môi trường thông tin hay các NLTT chỉ bằng những click chuột đơn giản và ngay lập tức có thể tiếp cận được với các NLTTS thuộc các đơn vị chủ quản khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ